Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Mắt Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Mắt Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300026393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,136,658,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121.366.586 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300054392 - Fluorescein20%/5m | 93,000,000 | 930,000 |
| 2 | PP2300054393 - Atropinsulfat | 90,000 | 900 |
| 3 | PP2300054394 - Fentanyl | 13,000,000 | 130,000 |
| 4 | PP2300054395 - Midazolam | 18,900,000 | 189,000 |
| 5 | PP2300054396 - Proparacain hydroclorid | 27,566,000 | 275,660 |
| 6 | PP2300054397 - Propofol1%/20m | 10,360,000 | 103,600 |
| 7 | PP2300054398 - Neostigmin metylsulfat | 560,700 | 5,607 |
| 8 | PP2300054399 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 9,782 |
| 9 | PP2300054400 - Ketorolac tromethamine | 37,000,000 | 370,000 |
| 10 | PP2300054401 - Paracetamol | 17,001,000 | 170,010 |
| 11 | PP2300054402 - Diphenhydramin | 81,000 | 810 |
| 12 | PP2300054403 - Ephedrin | 2,887,500 | 28,875 |
| 13 | PP2300054404 - Naloxon hydroclorid | 1,176,000 | 11,760 |
| 14 | PP2300054405 - Phenobarbital | 562,800 | 5,628 |
| 15 | PP2300054406 - Cefaclor | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 16 | PP2300054407 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 140,130,000 | 1,401,300 |
| 17 | PP2300054408 - Levofloxacin | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 18 | PP2300054409 - Moxifloxacin | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 19 | PP2300054410 - Moxifloxacin | 198,500,000 | 1,985,000 |
| 20 | PP2300054411 - Tetracyclin hydroclorid | 70,400,000 | 704,000 |
| 21 | PP2300054412 - Aciclovir | 56,000,000 | 560,000 |
| 22 | PP2300054413 - Aciclovir | 51,350,000 | 513,500 |
| 23 | PP2300054414 - Itraconazol | 46,500,000 | 465,000 |
| 24 | PP2300054415 - Omeprazol | 735,000 | 7,350 |
| 25 | PP2300054416 - Dexamethason phosphat4mg/1m | 1,320,900 | 13,209 |
| 26 | PP2300054417 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | 188,100,000 | 1,881,000 |
| 27 | PP2300054418 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 47,643,000 | 476,430 |
| 28 | PP2300054419 - Acetazolamid | 20,000,000 | 200,000 |
| 29 | PP2300054420 - Brinzolamid + timolol | 466,200,000 | 4,662,000 |
| 30 | PP2300054421 - Carbomer | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 31 | PP2300054422 - Fluorometholon | 2,690,100 | 26,901 |
| 32 | PP2300054423 - Indomethacin | 442,000,000 | 4,420,000 |
| 33 | PP2300054424 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 141,024,400 | 1,410,244 |
| 34 | PP2300054425 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)1%/15m | 196,350,000 | 1,963,500 |
| 35 | PP2300054426 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin | 414,250,000 | 4,142,500 |
| 36 | PP2300054427 - Natri clorid | 106,200,000 | 1,062,000 |
| 37 | PP2300054428 - Natri diquafosol | 194,512,500 | 1,945,125 |
| 38 | PP2300054429 - Natri hyaluronat | 850,000,000 | 8,500,000 |
| 39 | PP2300054430 - Natri hyaluronat | 57,000,000 | 570,000 |
| 40 | PP2300054431 - Pemirolast kali | 7,676,000 | 76,760 |
| 41 | PP2300054432 - Pirenoxin | 45,441,000 | 454,410 |
| 42 | PP2300054433 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 150,250,000 | 1,502,500 |
| 43 | PP2300054434 - Ranibizumab/0,165m | 2,953,129,950 | 29,531,300 |
| 44 | PP2300054435 - Ranibizumab | 2,953,129,950 | 29,531,300 |
| 45 | PP2300054436 - Travoprost + timolol | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 46 | PP2300054437 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 33,750,000 | 337,500 |
| 47 | PP2300054438 - Diazepam | 8,820,000 | 88,200 |
| 48 | PP2300054439 - Kali clorid | 30,000,000 | 300,000 |
| 49 | PP2300054440 - Calci clorid | 86,800 | 868 |
| 50 | PP2300054441 - Glucose | 3,360,000 | 33,600 |
| 51 | PP2300054442 - Glucose | 4,462,500 | 44,625 |
| 52 | PP2300054443 - Kali clorid | 83,900 | 839 |
| 53 | PP2300054444 - Manitol | 11,340,000 | 113,400 |
| 54 | PP2300054445 - Natri clorid | 10,934,400 | 109,344 |
| 55 | PP2300054446 - Nhũ dịch lipid | 905,000 | 9,050 |
| 56 | PP2300054447 - Ringer lactat | 41,714,400 | 417,144 |
| 57 | PP2300054448 - Nước cất pha tiêm | 12,505,500 | 125,055 |
| 58 | PP2300054449 - VitaminB1 + B6 + B12 | 217,000,000 | 2,170,000 |
Fluorescein20%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300054392 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300054393 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300054394 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300054395 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054396 |
| Giá từng phần lô | 27,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300054397 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300054398 |
| Giá từng phần lô | 560,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054399 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2300054400 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300054401 |
| Giá từng phần lô | 17,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300054402 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300054403 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054404 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300054405 |
| Giá từng phần lô | 562,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300054406 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300054407 |
| Giá từng phần lô | 140,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300054408 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300054409 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300054410 |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054411 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300054412 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300054413 |
| Giá từng phần lô | 51,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300054414 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300054415 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300054416 |
| Giá từng phần lô | 1,320,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason + Neomycin + Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300054417 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300054418 |
| Giá từng phần lô | 47,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300054419 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300054420 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300054421 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300054422 |
| Giá từng phần lô | 2,690,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300054423 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300054424 |
| Giá từng phần lô | 141,024,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)1%/15m |
|
| Mã phần lô | PP2300054425 |
| Giá từng phần lô | 196,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300054426 |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054427 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300054428 |
| Giá từng phần lô | 194,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300054429 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300054430 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast kali |
|
| Mã phần lô | PP2300054431 |
| Giá từng phần lô | 7,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300054432 |
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300054433 |
| Giá từng phần lô | 150,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranibizumab/0,165m |
|
| Mã phần lô | PP2300054434 |
| Giá từng phần lô | 2,953,129,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranibizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300054435 |
| Giá từng phần lô | 2,953,129,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300054436 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054437 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300054438 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054439 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054440 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300054441 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300054442 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054443 |
| Giá từng phần lô | 83,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300054444 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300054445 |
| Giá từng phần lô | 10,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300054446 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300054447 |
| Giá từng phần lô | 41,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300054448 |
| Giá từng phần lô | 12,505,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300054449 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi