Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300049179-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Mắt Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh Viện Mắt Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300026393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,136,658,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 121.366.586 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300054392 - Fluorescein20%/5m 93,000,000 930,000
2 PP2300054393 - Atropinsulfat 90,000 900
3 PP2300054394 - Fentanyl 13,000,000 130,000
4 PP2300054395 - Midazolam 18,900,000 189,000
5 PP2300054396 - Proparacain hydroclorid 27,566,000 275,660
6 PP2300054397 - Propofol1%/20m 10,360,000 103,600
7 PP2300054398 - Neostigmin metylsulfat 560,700 5,607
8 PP2300054399 - Suxamethoniumclorid 978,200 9,782
9 PP2300054400 - Ketorolac tromethamine 37,000,000 370,000
10 PP2300054401 - Paracetamol 17,001,000 170,010
11 PP2300054402 - Diphenhydramin 81,000 810
12 PP2300054403 - Ephedrin 2,887,500 28,875
13 PP2300054404 - Naloxon hydroclorid 1,176,000 11,760
14 PP2300054405 - Phenobarbital 562,800 5,628
15 PP2300054406 - Cefaclor 567,000,000 5,670,000
16 PP2300054407 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 140,130,000 1,401,300
17 PP2300054408 - Levofloxacin 390,000,000 3,900,000
18 PP2300054409 - Moxifloxacin 165,000,000 1,650,000
19 PP2300054410 - Moxifloxacin 198,500,000 1,985,000
20 PP2300054411 - Tetracyclin hydroclorid 70,400,000 704,000
21 PP2300054412 - Aciclovir 56,000,000 560,000
22 PP2300054413 - Aciclovir 51,350,000 513,500
23 PP2300054414 - Itraconazol 46,500,000 465,000
24 PP2300054415 - Omeprazol 735,000 7,350
25 PP2300054416 - Dexamethason phosphat4mg/1m 1,320,900 13,209
26 PP2300054417 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B 188,100,000 1,881,000
27 PP2300054418 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 47,643,000 476,430
28 PP2300054419 - Acetazolamid 20,000,000 200,000
29 PP2300054420 - Brinzolamid + timolol 466,200,000 4,662,000
30 PP2300054421 - Carbomer 280,000,000 2,800,000
31 PP2300054422 - Fluorometholon 2,690,100 26,901
32 PP2300054423 - Indomethacin 442,000,000 4,420,000
33 PP2300054424 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 141,024,400 1,410,244
34 PP2300054425 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)1%/15m 196,350,000 1,963,500
35 PP2300054426 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin 414,250,000 4,142,500
36 PP2300054427 - Natri clorid 106,200,000 1,062,000
37 PP2300054428 - Natri diquafosol 194,512,500 1,945,125
38 PP2300054429 - Natri hyaluronat 850,000,000 8,500,000
39 PP2300054430 - Natri hyaluronat 57,000,000 570,000
40 PP2300054431 - Pemirolast kali 7,676,000 76,760
41 PP2300054432 - Pirenoxin 45,441,000 454,410
42 PP2300054433 - Polyethylen glycol + propylen glycol 150,250,000 1,502,500
43 PP2300054434 - Ranibizumab/0,165m 2,953,129,950 29,531,300
44 PP2300054435 - Ranibizumab 2,953,129,950 29,531,300
45 PP2300054436 - Travoprost + timolol 336,000,000 3,360,000
46 PP2300054437 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 33,750,000 337,500
47 PP2300054438 - Diazepam 8,820,000 88,200
48 PP2300054439 - Kali clorid 30,000,000 300,000
49 PP2300054440 - Calci clorid 86,800 868
50 PP2300054441 - Glucose 3,360,000 33,600
51 PP2300054442 - Glucose 4,462,500 44,625
52 PP2300054443 - Kali clorid 83,900 839
53 PP2300054444 - Manitol 11,340,000 113,400
54 PP2300054445 - Natri clorid 10,934,400 109,344
55 PP2300054446 - Nhũ dịch lipid 905,000 9,050
56 PP2300054447 - Ringer lactat 41,714,400 417,144
57 PP2300054448 - Nước cất pha tiêm 12,505,500 125,055
58 PP2300054449 - VitaminB1 + B6 + B12 217,000,000 2,170,000
Fluorescein20%/5m
Mã phần lô PP2300054392
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300054393
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300054394
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300054395
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300054396
Giá từng phần lô 27,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300054397
Giá từng phần lô 10,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300054398
Giá từng phần lô 560,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300054399
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2300054400
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300054401
Giá từng phần lô 17,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300054402
Giá từng phần lô 81,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300054403
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300054404
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300054405
Giá từng phần lô 562,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300054406
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300054407
Giá từng phần lô 140,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300054408
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300054409
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300054410
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300054411
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300054412
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300054413
Giá từng phần lô 51,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300054414
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300054415
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300054416
Giá từng phần lô 1,320,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300054417
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300054418
Giá từng phần lô 47,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300054419
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300054420
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300054421
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300054422
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300054423
Giá từng phần lô 442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300054424
Giá từng phần lô 141,024,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)1%/15m
Mã phần lô PP2300054425
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin
Mã phần lô PP2300054426
Giá từng phần lô 414,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300054427
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300054428
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300054429
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300054430
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300054431
Giá từng phần lô 7,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300054432
Giá từng phần lô 45,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300054433
Giá từng phần lô 150,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranibizumab/0,165m
Mã phần lô PP2300054434
Giá từng phần lô 2,953,129,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,531,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300054435
Giá từng phần lô 2,953,129,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,531,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300054436
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300054437
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300054438
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300054439
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300054440
Giá từng phần lô 86,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054441
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054442
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300054443
Giá từng phần lô 83,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 839
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300054444
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300054445
Giá từng phần lô 10,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300054446
Giá từng phần lô 905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300054447
Giá từng phần lô 41,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300054448
Giá từng phần lô 12,505,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300054449
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->