Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300055231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 56,738,955,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.134.779.117 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300089508 - Atropinsulfat | 18,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2300089509 - Fentanyl | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 3 | PP2300089510 - Fentanyl | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 4 | PP2300089511 - Fentanyl | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 5 | PP2300089512 - Fentanyl | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 6 | PP2300089513 - Ketamin | 36,480,000 | 729,600 |
| 7 | PP2300089514 - Levobupivacain | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 8 | PP2300089515 - Midazolam | 11,340,000 | 226,800 |
| 9 | PP2300089516 - Midazolam | 6,300,000 | 126,000 |
| 10 | PP2300089517 - Morphin | 16,800,000 | 336,000 |
| 11 | PP2300089518 - Propofol1%/20m | 362,600,000 | 7,252,000 |
| 12 | PP2300089519 - Propofol1%/20m | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 13 | PP2300089520 - Sevofluran | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 14 | PP2300089521 - Sufentanil | 4,494,000 | 89,880 |
| 15 | PP2300089522 - Neostigmin metylsulfat | 25,600,000 | 512,000 |
| 16 | PP2300089523 - Neostigmin metylsulfat | 5,900,000 | 118,000 |
| 17 | PP2300089524 - Rocuronium bromid | 13,104,000 | 262,080 |
| 18 | PP2300089525 - Rocuronium bromid | 4,500,000 | 90,000 |
| 19 | PP2300089526 - Suxamethoniumclorid | 136,948,000 | 2,738,960 |
| 20 | PP2300089527 - Paracetamol | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 21 | PP2300089528 - Paracetamol | 283,500 | 5,670 |
| 22 | PP2300089529 - Pethidin hydroclorid | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 23 | PP2300089530 - Alpha chymotrypsin | 670,000 | 13,400 |
| 24 | PP2300089531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 28,000,000 | 560,000 |
| 25 | PP2300089532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 10,400,000 | 208,000 |
| 26 | PP2300089533 - Meglumin natri succinat | 22,792,500 | 455,850 |
| 27 | PP2300089534 - Sorbitol | 53,900,000 | 1,078,000 |
| 28 | PP2300089535 - Sugammadex | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 29 | PP2300089536 - Xanh methylen1%/20m | 400,000 | 8,000 |
| 30 | PP2300089537 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,725,000 | 94,500 |
| 31 | PP2300089538 - Phenobarbital | 577,500 | 11,550 |
| 32 | PP2300089539 - Amoxicilin + acid clavulanic | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 33 | PP2300089540 - Ampicilin + sulbactam | 1,851,060,000 | 37,021,200 |
| 34 | PP2300089541 - Benzylpenicilin | 189,500 | 3,790 |
| 35 | PP2300089542 - Cefoperazon + sulbactam | 644,000,000 | 12,880,000 |
| 36 | PP2300089543 - Cefoperazon + sulbactam | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 37 | PP2300089544 - Tobramycin | 3,099,600 | 61,992 |
| 38 | PP2300089545 - Tobramycin | 8,950,000 | 179,000 |
| 39 | PP2300089546 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 35,640,000 | 712,800 |
| 40 | PP2300089547 - Linezolid | 1,080,000 | 21,600 |
| 41 | PP2300089548 - Vancomycin | 8,500,000 | 170,000 |
| 42 | PP2300089549 - Clotrimazol | 420,000 | 8,400 |
| 43 | PP2300089550 - Dequalinium clorid | 233,040,000 | 4,660,800 |
| 44 | PP2300089551 - Bleomycin | 203,994,000 | 4,079,880 |
| 45 | PP2300089552 - Carboplatin | 195,500,000 | 3,910,000 |
| 46 | PP2300089553 - Cisplatin | 47,300,000 | 946,000 |
| 47 | PP2300089554 - Cisplatin | 44,717,400 | 894,348 |
| 48 | PP2300089555 - Cyclophosphamid | 13,952,120 | 279,043 |
| 49 | PP2300089556 - Etoposid | 21,600,000 | 432,000 |
| 50 | PP2300089557 - Etoposid | 51,990,120 | 1,039,803 |
| 51 | PP2300089558 - Paclitaxel | 198,749,250 | 3,974,985 |
| 52 | PP2300089559 - Bevacizumab | 116,002,120 | 2,320,043 |
| 53 | PP2300089560 - Bevacizumab | 302,400,000 | 6,048,000 |
| 54 | PP2300089561 - Bevacizumab | 1,059,318,750 | 21,186,375 |
| 55 | PP2300089562 - Bevacizumab | 2,898,000,000 | 57,960,000 |
| 56 | PP2300089563 - Trastuzumab | 1,799,973,000 | 35,999,460 |
| 57 | PP2300089564 - Trastuzumab | 2,231,250,000 | 44,625,000 |
| 58 | PP2300089565 - Triptorelin | 616,000,000 | 12,320,000 |
| 59 | PP2300089566 - Sắt protein succinylat | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 60 | PP2300089567 - Sắt sucrose(hay dextran) | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 61 | PP2300089568 - Phytomenadion | 35,280,000 | 705,600 |
| 62 | PP2300089569 - Phytomenadion | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 63 | PP2300089570 - Phytomenadion1mg/1m | 6,300,000 | 126,000 |
| 64 | PP2300089571 - Tranexamic acid | 15,400,000 | 308,000 |
| 65 | PP2300089572 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 232,000,000 | 4,640,000 |
| 66 | PP2300089573 - Filgrastim | 14,944,350 | 298,887 |
| 67 | PP2300089574 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 500,000 | 10,000 |
| 68 | PP2300089575 - Amiodaron hydroclorid | 720,000 | 14,400 |
| 69 | PP2300089576 - Propranolol hydroclorid | 60,000 | 1,200 |
| 70 | PP2300089577 - Gadoteric acid0,5mmo | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 71 | PP2300089578 - Povidoniodin | 183,500,000 | 3,670,000 |
| 72 | PP2300089579 - Natri clorid | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 73 | PP2300089580 - Famotidin | 34,923,000 | 698,460 |
| 74 | PP2300089581 - Famotidin | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 75 | PP2300089582 - Glycerol | 124,740,000 | 2,494,800 |
| 76 | PP2300089583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 316,800,000 | 6,336,000 |
| 77 | PP2300089584 - Bacillussubtilis | 2,800,000 | 56,000 |
| 78 | PP2300089585 - L-Ornithin - L- aspartat | 2,100,000 | 42,000 |
| 79 | PP2300089586 - Silymarin | 21,000,000 | 420,000 |
| 80 | PP2300089587 - Betamethason4mg/2m | 1,443,750,000 | 28,875,000 |
| 81 | PP2300089588 - Estradiol valerate | 196,500 | 3,930 |
| 82 | PP2300089589 - Lynestrenol | 1,900,000 | 38,000 |
| 83 | PP2300089590 - Progesteron | 26,000,000 | 520,000 |
| 84 | PP2300089591 - Progesteron | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 85 | PP2300089592 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,798,000 | 35,960 |
| 86 | PP2300089593 - Carboprost | 2,577,000,000 | 51,540,000 |
| 87 | PP2300089594 - Carboprost | 1,450,000,000 | 29,000,000 |
| 88 | PP2300089595 - Dinoproston | 186,900,000 | 3,738,000 |
| 89 | PP2300089596 - Levonorgestrel | 373,503,900 | 7,470,078 |
| 90 | PP2300089597 - Atosiban | 5,012,000,000 | 100,240,000 |
| 91 | PP2300089598 - Diazepam | 6,300,000 | 126,000 |
| 92 | PP2300089599 - Diazepam | 720,000 | 14,400 |
| 93 | PP2300089600 - Ginkgobiloba | 5,040,000 | 100,800 |
| 94 | PP2300089601 - Budesonid | 495,000 | 9,900 |
| 95 | PP2300089602 - Cafein citrat | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 96 | PP2300089603 - Acid amin | 508,000,000 | 10,160,000 |
| 97 | PP2300089604 - Acid amin + glucose+ lipid | 394,800,000 | 7,896,000 |
| 98 | PP2300089605 - Acid amin + glucose+ lipid | 89,250,000 | 1,785,000 |
| 99 | PP2300089606 - Calci clorid | 15,750,000 | 315,000 |
| 100 | PP2300089607 - Glucose | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 101 | PP2300089608 - Glucose | 149,550,000 | 2,991,000 |
| 102 | PP2300089609 - Glucose | 10,973,000 | 219,460 |
| 103 | PP2300089610 - Glucose | 18,270,000 | 365,400 |
| 104 | PP2300089611 - Kali clorid10%/5m | 3,990,000 | 79,800 |
| 105 | PP2300089612 - Magnesi sulfat | 23,184,000 | 463,680 |
| 106 | PP2300089613 - Manitol | 5,670,000 | 113,400 |
| 107 | PP2300089614 - Natri clorid10%/5m | 41,580,000 | 831,600 |
| 108 | PP2300089615 - Natri clorid | 181,125,000 | 3,622,500 |
| 109 | PP2300089616 - Natri clorid | 7,910,000 | 158,200 |
| 110 | PP2300089617 - Natri clorid | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 111 | PP2300089618 - Nhũ dịch lipid | 87,300,000 | 1,746,000 |
| 112 | PP2300089619 - Ringer lactat | 641,760,000 | 12,835,200 |
| 113 | PP2300089620 - Nước cất pha tiêm | 20,400,000 | 408,000 |
| 114 | PP2300089621 - Nước cất pha tiêm | 25,515,000 | 510,300 |
| 115 | PP2300089622 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 700,000 | 14,000 |
| 116 | PP2300089623 - VitaminB1 + B6 + B12 | 2,000,000 | 40,000 |
| 117 | PP2300089624 - VitaminB6 + magnesilactat | 23,400,000 | 468,000 |
| 118 | PP2300089625 - Immunoglobulin | 34,000,000 | 680,000 |
| 119 | PP2300089626 - Metronidazol + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymyxin B sulfate + Gotu Kola | 25,200,000 | 504,000 |
| 120 | PP2300089627 - Mifepristone | 74,250,000 | 1,485,000 |
| 121 | PP2300089628 - Povidoniod | 2,825,400 | 56,508 |
| 122 | PP2300089629 - Etonogestrel | 6,538,280,000 | 130,765,600 |
| 123 | PP2300089630 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 124 | PP2300089631 - Vắc xin phòng uốn ván | 94,080,000 | 1,881,600 |
| 125 | PP2300089632 - Lidocain | 39,750,000 | 795,000 |
| 126 | PP2300089633 - Atracurium besylat | 102,092,000 | 2,041,840 |
| 127 | PP2300089634 - Diclofenac | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 128 | PP2300089635 - Diclofenac | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 129 | PP2300089636 - Diphenhydramin hydroclorid | 2,460,000 | 49,200 |
| 130 | PP2300089637 - Calci gluconat | 46,550,000 | 931,000 |
| 131 | PP2300089638 - Ephedrin hydroclorid | 623,700,000 | 12,474,000 |
| 132 | PP2300089639 - Colistin | 22,680,000 | 453,600 |
| 133 | PP2300089640 - Doxorubicin hydroclorid | 869,820 | 17,397 |
| 134 | PP2300089641 - Doxorubicin hydroclorid | 8,389,500 | 167,790 |
| 135 | PP2300089642 - Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose | 412,500,000 | 8,250,000 |
| 136 | PP2300089643 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 127,350,000 | 2,547,000 |
| 137 | PP2300089644 - Nicardipin | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 138 | PP2300089645 - Nicardipin | 1,176,000,000 | 23,520,000 |
| 139 | PP2300089646 - Prostaglandin E1 | 14,000,000 | 280,000 |
| 140 | PP2300089647 - Metoclopramid | 21,300,000 | 426,000 |
| 141 | PP2300089648 - Metoclopramid | 1,170,000 | 23,400 |
| 142 | PP2300089649 - Palonosetron | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 143 | PP2300089650 - Palonosetron | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 144 | PP2300089651 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 29,999,000 | 599,980 |
| 145 | PP2300089652 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 28,000,000 | 560,000 |
| 146 | PP2300089653 - Progesteron | 521,149,000 | 10,422,980 |
| 147 | PP2300089654 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 6,800,000,000 | 136,000,000 |
| 148 | PP2300089655 - Huyết thanh kháng uốn ván | 757,890 | 15,158 |
| 149 | PP2300089656 - Hepatitis B Immunoglobulin người | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 150 | PP2300089657 - Atosiban | 1,102,500,000 | 22,050,000 |
| 151 | PP2300089658 - Salbutamol | 2,040,000 | 40,800 |
| 152 | PP2300089659 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung | 754,800,000 | 15,096,000 |
| 153 | PP2300089660 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung | 385,875,000 | 7,717,500 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300089508 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300089509 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300089510 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300089511 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300089512 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300089513 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300089514 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300089515 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300089516 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300089517 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300089518 |
| Giá từng phần lô | 362,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300089519 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300089520 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300089521 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300089522 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300089523 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300089524 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300089525 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089526 |
| Giá từng phần lô | 136,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300089527 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300089528 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089529 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300089530 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300089531 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300089532 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300089533 |
| Giá từng phần lô | 22,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300089534 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300089535 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300089536 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300089537 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300089538 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300089539 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300089540 |
| Giá từng phần lô | 1,851,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,021,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300089541 |
| Giá từng phần lô | 189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300089542 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300089543 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089544 |
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089545 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089546 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300089547 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089548 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089549 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089550 |
| Giá từng phần lô | 233,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089551 |
| Giá từng phần lô | 203,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,079,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089552 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089553 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089554 |
| Giá từng phần lô | 44,717,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300089555 |
| Giá từng phần lô | 13,952,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300089556 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300089557 |
| Giá từng phần lô | 51,990,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300089558 |
| Giá từng phần lô | 198,749,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089559 |
| Giá từng phần lô | 116,002,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089560 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089561 |
| Giá từng phần lô | 1,059,318,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,186,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089562 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089563 |
| Giá từng phần lô | 1,799,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,999,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300089564 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300089565 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300089566 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300089567 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300089568 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300089569 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300089570 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300089571 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300089572 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300089573 |
| Giá từng phần lô | 14,944,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300089574 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089575 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089576 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300089577 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300089578 |
| Giá từng phần lô | 183,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089579 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300089580 |
| Giá từng phần lô | 34,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300089581 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300089582 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300089583 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300089584 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300089585 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300089586 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason4mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300089587 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerate |
|
| Mã phần lô | PP2300089588 |
| Giá từng phần lô | 196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300089589 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300089590 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300089591 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300089592 |
| Giá từng phần lô | 1,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300089593 |
| Giá từng phần lô | 2,577,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300089594 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2300089595 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levonorgestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300089596 |
| Giá từng phần lô | 373,503,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,470,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300089597 |
| Giá từng phần lô | 5,012,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300089598 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300089599 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300089600 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300089601 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089602 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300089603 |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300089604 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300089605 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089606 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300089607 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300089608 |
| Giá từng phần lô | 149,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300089609 |
| Giá từng phần lô | 10,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300089610 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300089611 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300089612 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300089613 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300089614 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089615 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089616 |
| Giá từng phần lô | 7,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089617 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300089618 |
| Giá từng phần lô | 87,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089619 |
| Giá từng phần lô | 641,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300089620 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300089621 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089622 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300089623 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089624 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300089625 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymyxin B sulfate + Gotu Kola |
|
| Mã phần lô | PP2300089626 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepristone |
|
| Mã phần lô | PP2300089627 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300089628 |
| Giá từng phần lô | 2,825,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etonogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300089629 |
| Giá từng phần lô | 6,538,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,765,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300089630 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300089631 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300089632 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300089633 |
| Giá từng phần lô | 102,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300089634 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300089635 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089636 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300089637 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089638 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300089639 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089640 |
| Giá từng phần lô | 869,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089641 |
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300089642 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089643 |
| Giá từng phần lô | 127,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300089644 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300089645 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2300089646 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300089647 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300089648 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300089649 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300089650 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089651 |
| Giá từng phần lô | 29,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089652 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300089653 |
| Giá từng phần lô | 521,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,422,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300089654 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300089655 |
| Giá từng phần lô | 757,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hepatitis B Immunoglobulin người |
|
| Mã phần lô | PP2300089656 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300089657 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300089658 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300089659 |
| Giá từng phần lô | 754,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300089660 |
| Giá từng phần lô | 385,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi