Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300055231-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300033580
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 56,738,955,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.134.779.117 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300089508 - Atropinsulfat 18,000,000 360,000
2 PP2300089509 - Fentanyl 650,000,000 13,000,000
3 PP2300089510 - Fentanyl 110,000,000 2,200,000
4 PP2300089511 - Fentanyl 204,000,000 4,080,000
5 PP2300089512 - Fentanyl 136,500,000 2,730,000
6 PP2300089513 - Ketamin 36,480,000 729,600
7 PP2300089514 - Levobupivacain 168,000,000 3,360,000
8 PP2300089515 - Midazolam 11,340,000 226,800
9 PP2300089516 - Midazolam 6,300,000 126,000
10 PP2300089517 - Morphin 16,800,000 336,000
11 PP2300089518 - Propofol1%/20m 362,600,000 7,252,000
12 PP2300089519 - Propofol1%/20m 192,000,000 3,840,000
13 PP2300089520 - Sevofluran 702,000,000 14,040,000
14 PP2300089521 - Sufentanil 4,494,000 89,880
15 PP2300089522 - Neostigmin metylsulfat 25,600,000 512,000
16 PP2300089523 - Neostigmin metylsulfat 5,900,000 118,000
17 PP2300089524 - Rocuronium bromid 13,104,000 262,080
18 PP2300089525 - Rocuronium bromid 4,500,000 90,000
19 PP2300089526 - Suxamethoniumclorid 136,948,000 2,738,960
20 PP2300089527 - Paracetamol 141,750,000 2,835,000
21 PP2300089528 - Paracetamol 283,500 5,670
22 PP2300089529 - Pethidin hydroclorid 108,000,000 2,160,000
23 PP2300089530 - Alpha chymotrypsin 670,000 13,400
24 PP2300089531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 28,000,000 560,000
25 PP2300089532 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 10,400,000 208,000
26 PP2300089533 - Meglumin natri succinat 22,792,500 455,850
27 PP2300089534 - Sorbitol 53,900,000 1,078,000
28 PP2300089535 - Sugammadex 94,500,000 1,890,000
29 PP2300089536 - Xanh methylen1%/20m 400,000 8,000
30 PP2300089537 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,725,000 94,500
31 PP2300089538 - Phenobarbital 577,500 11,550
32 PP2300089539 - Amoxicilin + acid clavulanic 975,000,000 19,500,000
33 PP2300089540 - Ampicilin + sulbactam 1,851,060,000 37,021,200
34 PP2300089541 - Benzylpenicilin 189,500 3,790
35 PP2300089542 - Cefoperazon + sulbactam 644,000,000 12,880,000
36 PP2300089543 - Cefoperazon + sulbactam 72,500,000 1,450,000
37 PP2300089544 - Tobramycin 3,099,600 61,992
38 PP2300089545 - Tobramycin 8,950,000 179,000
39 PP2300089546 - Metronidazol + neomycin + nystatin 35,640,000 712,800
40 PP2300089547 - Linezolid 1,080,000 21,600
41 PP2300089548 - Vancomycin 8,500,000 170,000
42 PP2300089549 - Clotrimazol 420,000 8,400
43 PP2300089550 - Dequalinium clorid 233,040,000 4,660,800
44 PP2300089551 - Bleomycin 203,994,000 4,079,880
45 PP2300089552 - Carboplatin 195,500,000 3,910,000
46 PP2300089553 - Cisplatin 47,300,000 946,000
47 PP2300089554 - Cisplatin 44,717,400 894,348
48 PP2300089555 - Cyclophosphamid 13,952,120 279,043
49 PP2300089556 - Etoposid 21,600,000 432,000
50 PP2300089557 - Etoposid 51,990,120 1,039,803
51 PP2300089558 - Paclitaxel 198,749,250 3,974,985
52 PP2300089559 - Bevacizumab 116,002,120 2,320,043
53 PP2300089560 - Bevacizumab 302,400,000 6,048,000
54 PP2300089561 - Bevacizumab 1,059,318,750 21,186,375
55 PP2300089562 - Bevacizumab 2,898,000,000 57,960,000
56 PP2300089563 - Trastuzumab 1,799,973,000 35,999,460
57 PP2300089564 - Trastuzumab 2,231,250,000 44,625,000
58 PP2300089565 - Triptorelin 616,000,000 12,320,000
59 PP2300089566 - Sắt protein succinylat 74,000,000 1,480,000
60 PP2300089567 - Sắt sucrose(hay dextran) 133,500,000 2,670,000
61 PP2300089568 - Phytomenadion 35,280,000 705,600
62 PP2300089569 - Phytomenadion 105,000,000 2,100,000
63 PP2300089570 - Phytomenadion1mg/1m 6,300,000 126,000
64 PP2300089571 - Tranexamic acid 15,400,000 308,000
65 PP2300089572 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 232,000,000 4,640,000
66 PP2300089573 - Filgrastim 14,944,350 298,887
67 PP2300089574 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 500,000 10,000
68 PP2300089575 - Amiodaron hydroclorid 720,000 14,400
69 PP2300089576 - Propranolol hydroclorid 60,000 1,200
70 PP2300089577 - Gadoteric acid0,5mmo 1,040,000,000 20,800,000
71 PP2300089578 - Povidoniodin 183,500,000 3,670,000
72 PP2300089579 - Natri clorid 54,900,000 1,098,000
73 PP2300089580 - Famotidin 34,923,000 698,460
74 PP2300089581 - Famotidin 170,000,000 3,400,000
75 PP2300089582 - Glycerol 124,740,000 2,494,800
76 PP2300089583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 316,800,000 6,336,000
77 PP2300089584 - Bacillussubtilis 2,800,000 56,000
78 PP2300089585 - L-Ornithin - L- aspartat 2,100,000 42,000
79 PP2300089586 - Silymarin 21,000,000 420,000
80 PP2300089587 - Betamethason4mg/2m 1,443,750,000 28,875,000
81 PP2300089588 - Estradiol valerate 196,500 3,930
82 PP2300089589 - Lynestrenol 1,900,000 38,000
83 PP2300089590 - Progesteron 26,000,000 520,000
84 PP2300089591 - Progesteron 113,400,000 2,268,000
85 PP2300089592 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,798,000 35,960
86 PP2300089593 - Carboprost 2,577,000,000 51,540,000
87 PP2300089594 - Carboprost 1,450,000,000 29,000,000
88 PP2300089595 - Dinoproston 186,900,000 3,738,000
89 PP2300089596 - Levonorgestrel 373,503,900 7,470,078
90 PP2300089597 - Atosiban 5,012,000,000 100,240,000
91 PP2300089598 - Diazepam 6,300,000 126,000
92 PP2300089599 - Diazepam 720,000 14,400
93 PP2300089600 - Ginkgobiloba 5,040,000 100,800
94 PP2300089601 - Budesonid 495,000 9,900
95 PP2300089602 - Cafein citrat 168,000,000 3,360,000
96 PP2300089603 - Acid amin 508,000,000 10,160,000
97 PP2300089604 - Acid amin + glucose+ lipid 394,800,000 7,896,000
98 PP2300089605 - Acid amin + glucose+ lipid 89,250,000 1,785,000
99 PP2300089606 - Calci clorid 15,750,000 315,000
100 PP2300089607 - Glucose 420,000,000 8,400,000
101 PP2300089608 - Glucose 149,550,000 2,991,000
102 PP2300089609 - Glucose 10,973,000 219,460
103 PP2300089610 - Glucose 18,270,000 365,400
104 PP2300089611 - Kali clorid10%/5m 3,990,000 79,800
105 PP2300089612 - Magnesi sulfat 23,184,000 463,680
106 PP2300089613 - Manitol 5,670,000 113,400
107 PP2300089614 - Natri clorid10%/5m 41,580,000 831,600
108 PP2300089615 - Natri clorid 181,125,000 3,622,500
109 PP2300089616 - Natri clorid 7,910,000 158,200
110 PP2300089617 - Natri clorid 375,000,000 7,500,000
111 PP2300089618 - Nhũ dịch lipid 87,300,000 1,746,000
112 PP2300089619 - Ringer lactat 641,760,000 12,835,200
113 PP2300089620 - Nước cất pha tiêm 20,400,000 408,000
114 PP2300089621 - Nước cất pha tiêm 25,515,000 510,300
115 PP2300089622 - Calci carbonat + calci gluconolactat 700,000 14,000
116 PP2300089623 - VitaminB1 + B6 + B12 2,000,000 40,000
117 PP2300089624 - VitaminB6 + magnesilactat 23,400,000 468,000
118 PP2300089625 - Immunoglobulin 34,000,000 680,000
119 PP2300089626 - Metronidazol + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymyxin B sulfate + Gotu Kola 25,200,000 504,000
120 PP2300089627 - Mifepristone 74,250,000 1,485,000
121 PP2300089628 - Povidoniod 2,825,400 56,508
122 PP2300089629 - Etonogestrel 6,538,280,000 130,765,600
123 PP2300089630 - Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid 399,000,000 7,980,000
124 PP2300089631 - Vắc xin phòng uốn ván 94,080,000 1,881,600
125 PP2300089632 - Lidocain 39,750,000 795,000
126 PP2300089633 - Atracurium besylat 102,092,000 2,041,840
127 PP2300089634 - Diclofenac 350,000,000 7,000,000
128 PP2300089635 - Diclofenac 216,000,000 4,320,000
129 PP2300089636 - Diphenhydramin hydroclorid 2,460,000 49,200
130 PP2300089637 - Calci gluconat 46,550,000 931,000
131 PP2300089638 - Ephedrin hydroclorid 623,700,000 12,474,000
132 PP2300089639 - Colistin 22,680,000 453,600
133 PP2300089640 - Doxorubicin hydroclorid 869,820 17,397
134 PP2300089641 - Doxorubicin hydroclorid 8,389,500 167,790
135 PP2300089642 - Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose 412,500,000 8,250,000
136 PP2300089643 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 127,350,000 2,547,000
137 PP2300089644 - Nicardipin 1,500,000,000 30,000,000
138 PP2300089645 - Nicardipin 1,176,000,000 23,520,000
139 PP2300089646 - Prostaglandin E1 14,000,000 280,000
140 PP2300089647 - Metoclopramid 21,300,000 426,000
141 PP2300089648 - Metoclopramid 1,170,000 23,400
142 PP2300089649 - Palonosetron 315,000,000 6,300,000
143 PP2300089650 - Palonosetron 80,000,000 1,600,000
144 PP2300089651 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 29,999,000 599,980
145 PP2300089652 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 28,000,000 560,000
146 PP2300089653 - Progesteron 521,149,000 10,422,980
147 PP2300089654 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 6,800,000,000 136,000,000
148 PP2300089655 - Huyết thanh kháng uốn ván 757,890 15,158
149 PP2300089656 - Hepatitis B Immunoglobulin người 1,000,000,000 20,000,000
150 PP2300089657 - Atosiban 1,102,500,000 22,050,000
151 PP2300089658 - Salbutamol 2,040,000 40,800
152 PP2300089659 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung 754,800,000 15,096,000
153 PP2300089660 - Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung 385,875,000 7,717,500
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300089508
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300089509
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300089510
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300089511
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300089512
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300089513
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300089514
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300089515
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300089516
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300089517
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300089518
Giá từng phần lô 362,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300089519
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300089520
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300089521
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300089522
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300089523
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300089524
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300089525
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300089526
Giá từng phần lô 136,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300089527
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300089528
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300089529
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300089530
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300089531
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300089532
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300089533
Giá từng phần lô 22,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300089534
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300089535
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh methylen1%/20m
Mã phần lô PP2300089536
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300089537
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300089538
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300089539
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300089540
Giá từng phần lô 1,851,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,021,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300089541
Giá từng phần lô 189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300089542
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300089543
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300089544
Giá từng phần lô 3,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300089545
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300089546
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300089547
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300089548
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300089549
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300089550
Giá từng phần lô 233,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300089551
Giá từng phần lô 203,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300089552
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300089553
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300089554
Giá từng phần lô 44,717,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300089555
Giá từng phần lô 13,952,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300089556
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300089557
Giá từng phần lô 51,990,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300089558
Giá từng phần lô 198,749,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,974,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300089559
Giá từng phần lô 116,002,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300089560
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300089561
Giá từng phần lô 1,059,318,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,186,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300089562
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300089563
Giá từng phần lô 1,799,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,999,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300089564
Giá từng phần lô 2,231,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300089565
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300089566
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300089567
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300089568
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300089569
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300089570
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300089571
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300089572
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300089573
Giá từng phần lô 14,944,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300089574
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300089575
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300089576
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300089577
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300089578
Giá từng phần lô 183,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089579
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300089580
Giá từng phần lô 34,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300089581
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300089582
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300089583
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300089584
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300089585
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300089586
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason4mg/2m
Mã phần lô PP2300089587
Giá từng phần lô 1,443,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerate
Mã phần lô PP2300089588
Giá từng phần lô 196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300089589
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300089590
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300089591
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300089592
Giá từng phần lô 1,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300089593
Giá từng phần lô 2,577,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300089594
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinoproston
Mã phần lô PP2300089595
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levonorgestrel
Mã phần lô PP2300089596
Giá từng phần lô 373,503,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300089597
Giá từng phần lô 5,012,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300089598
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300089599
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300089600
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300089601
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300089602
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300089603
Giá từng phần lô 508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300089604
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300089605
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300089606
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300089607
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300089608
Giá từng phần lô 149,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300089609
Giá từng phần lô 10,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300089610
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300089611
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300089612
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300089613
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300089614
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089615
Giá từng phần lô 181,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089616
Giá từng phần lô 7,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089617
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300089618
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300089619
Giá từng phần lô 641,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300089620
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300089621
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300089622
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300089623
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300089624
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300089625
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymyxin B sulfate + Gotu Kola
Mã phần lô PP2300089626
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepristone
Mã phần lô PP2300089627
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300089628
Giá từng phần lô 2,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etonogestrel
Mã phần lô PP2300089629
Giá từng phần lô 6,538,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,765,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride+ Kali chloride+ Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloridehexahydrate + L-Malic acid
Mã phần lô PP2300089630
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng uốn ván
Mã phần lô PP2300089631
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300089632
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300089633
Giá từng phần lô 102,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300089634
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300089635
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300089636
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300089637
Giá từng phần lô 46,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300089638
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300089639
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300089640
Giá từng phần lô 869,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300089641
Giá từng phần lô 8,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose
Mã phần lô PP2300089642
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300089643
Giá từng phần lô 127,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300089644
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300089645
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300089646
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300089647
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300089648
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300089649
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300089650
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300089651
Giá từng phần lô 29,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300089652
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300089653
Giá từng phần lô 521,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,422,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300089654
Giá từng phần lô 6,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300089655
Giá từng phần lô 757,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hepatitis B Immunoglobulin người
Mã phần lô PP2300089656
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300089657
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300089658
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300089659
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300089660
Giá từng phần lô 385,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->