Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300072015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300041995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,256,309,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108.844.634 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300088957 - Atropinsulfat | 225,000 | 3,375 |
| 2 | PP2300088958 - Fentanyl | 1,950,000 | 29,250 |
| 3 | PP2300088959 - Ketamin | 912,000 | 13,680 |
| 4 | PP2300088960 - Lidocain hydroclodrid | 795,000 | 11,925 |
| 5 | PP2300088961 - Lidocain + epinephrin | 2,205,000 | 33,075 |
| 6 | PP2300088962 - Lidocain + prilocain | 7,424,000 | 111,360 |
| 7 | PP2300088963 - Morphin | 420,000 | 6,300 |
| 8 | PP2300088964 - Proparacain hydroclorid | 787,600 | 11,814 |
| 9 | PP2300088965 - Propofol1%/20m | 2,590,000 | 38,850 |
| 10 | PP2300088966 - Sevofluran | 31,200,000 | 468,000 |
| 11 | PP2300088967 - Neostigmin metylsulfat | 588,000 | 8,820 |
| 12 | PP2300088968 - Rocuronium bromid | 4,500,000 | 67,500 |
| 13 | PP2300088969 - Suxamethoniumclorid | 1,956,400 | 29,346 |
| 14 | PP2300088970 - Celecoxib | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 15 | PP2300088971 - Celecoxib | 600,000 | 9,000 |
| 16 | PP2300088972 - Ibuprofen | 892,500 | 13,387 |
| 17 | PP2300088973 - Paracetamol | 189,000 | 2,835 |
| 18 | PP2300088974 - Paracetamol | 451,600 | 6,774 |
| 19 | PP2300088975 - Paracetamol | 264,100 | 3,961 |
| 20 | PP2300088976 - Pethidin hydroclorid | 2,160,000 | 32,400 |
| 21 | PP2300088977 - Glucosamin | 49,000,000 | 735,000 |
| 22 | PP2300088978 - Alpha chymotrypsin | 670,000 | 10,050 |
| 23 | PP2300088979 - Cetirizin | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 24 | PP2300088980 - Desloratadin | 30,000,000 | 450,000 |
| 25 | PP2300088981 - Diphenhydramin | 492,000 | 7,380 |
| 26 | PP2300088982 - Ephedrin | 5,775,000 | 86,625 |
| 27 | PP2300088983 - Glutathion | 14,210,000 | 213,150 |
| 28 | PP2300088984 - Naloxon hydroclorid | 1,470,000 | 22,050 |
| 29 | PP2300088985 - Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) | 7,000,000 | 105,000 |
| 30 | PP2300088986 - Meglumin natri succinat | 75,975,000 | 1,139,625 |
| 31 | PP2300088987 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,280,000 | 19,200 |
| 32 | PP2300088988 - Phenobarbital | 140,000 | 2,100 |
| 33 | PP2300088989 - Phenobarbital | 703,500 | 10,552 |
| 34 | PP2300088990 - Pregabalin | 1,103,800 | 16,557 |
| 35 | PP2300088991 - Amoxicilin | 6,200,000 | 93,000 |
| 36 | PP2300088992 - Amoxicilin + acid clavulanic | 2,475,000 | 37,125 |
| 37 | PP2300088993 - Amoxicilin + acid clavulanic | 39,000,000 | 585,000 |
| 38 | PP2300088994 - Ampicilin + sulbactam | 185,106,000 | 2,776,590 |
| 39 | PP2300088995 - Cefdinir | 8,175,000 | 122,625 |
| 40 | PP2300088996 - Cefixim | 59,000,000 | 885,000 |
| 41 | PP2300088997 - Cefoperazon | 167,200,000 | 2,508,000 |
| 42 | PP2300088998 - Cefoperazon + sulbactam | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 43 | PP2300088999 - Cefotiam | 97,600,000 | 1,464,000 |
| 44 | PP2300089000 - Cefpodoxim | 16,050,000 | 240,750 |
| 45 | PP2300089001 - Tobramycin | 49,500,000 | 742,500 |
| 46 | PP2300089002 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 9,000,000 | 135,000 |
| 47 | PP2300089003 - Azithromycin | 10,200,000 | 153,000 |
| 48 | PP2300089004 - Spiramycin + metronidazol | 9,030,000 | 135,450 |
| 49 | PP2300089005 - Moxifloxacin | 101,430,000 | 1,521,450 |
| 50 | PP2300089006 - Moxifloxacin | 11,000,000 | 165,000 |
| 51 | PP2300089007 - Ofloxacin | 22,359,000 | 335,385 |
| 52 | PP2300089008 - Lamivudin + tenofovir | 15,000,000 | 225,000 |
| 53 | PP2300089009 - Aciclovir | 2,900,000 | 43,500 |
| 54 | PP2300089010 - Entecavir | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 55 | PP2300089011 - Oseltamivir | 44,877,000 | 673,155 |
| 56 | PP2300089012 - Fluconazol | 460,000 | 6,900 |
| 57 | PP2300089013 - Itraconazol | 735,000 | 11,025 |
| 58 | PP2300089014 - Miconazol | 1,200,000 | 18,000 |
| 59 | PP2300089015 - Flunarizin | 679,000 | 10,185 |
| 60 | PP2300089016 - Alfuzosin | 25,000,000 | 375,000 |
| 61 | PP2300089017 - Alfuzosin | 33,000,000 | 495,000 |
| 62 | PP2300089018 - Dutasterid | 19,800,000 | 297,000 |
| 63 | PP2300089019 - Sắt fumarat+ acid folic | 8,850,000 | 132,750 |
| 64 | PP2300089020 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 21,250,000 | 318,750 |
| 65 | PP2300089021 - Enoxaparin (natri) | 7,000,000 | 105,000 |
| 66 | PP2300089022 - Phytomenadion | 46,800 | 702 |
| 67 | PP2300089023 - Tranexamic acid | 1,925,000 | 28,875 |
| 68 | PP2300089024 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 1,160,000 | 17,400 |
| 69 | PP2300089025 - Tinh bột este hóa | 2,547,000 | 38,205 |
| 70 | PP2300089026 - Isosorbid | 151,080,000 | 2,266,200 |
| 71 | PP2300089027 - Nicorandil | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 72 | PP2300089028 - Trimetazidin | 52,000,000 | 780,000 |
| 73 | PP2300089029 - Trimetazidin | 34,700,000 | 520,500 |
| 74 | PP2300089030 - Amiodaron hydroclorid | 1,200,000 | 18,000 |
| 75 | PP2300089031 - Amlodipin + indapamid | 9,974,000 | 149,610 |
| 76 | PP2300089032 - Amlodipin + telmisartan | 12,482,000 | 187,230 |
| 77 | PP2300089033 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 759,000,000 | 11,385,000 |
| 78 | PP2300089034 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 79 | PP2300089035 - Lisinopril | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 80 | PP2300089036 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 9,980,000 | 149,700 |
| 81 | PP2300089037 - Losartan + hydroclorothiazid | 80,955,000 | 1,214,325 |
| 82 | PP2300089038 - Metoprolol | 2,354,000 | 35,310 |
| 83 | PP2300089039 - Nicardipin | 12,500,000 | 187,500 |
| 84 | PP2300089040 - Perindopril | 11,700,000 | 175,500 |
| 85 | PP2300089041 - Perindopril + amlodipin | 28,800,000 | 432,000 |
| 86 | PP2300089042 - Perindopril + amlodipin | 59,301,000 | 889,515 |
| 87 | PP2300089043 - Perindopril + indapamid | 44,850,000 | 672,750 |
| 88 | PP2300089044 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 69,600,000 | 1,044,000 |
| 89 | PP2300089045 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 31,920,000 | 478,800 |
| 90 | PP2300089046 - Digoxin | 320,000 | 4,800 |
| 91 | PP2300089047 - Ivabradin | 10,100,000 | 151,500 |
| 92 | PP2300089048 - Acetylsalicylic acid | 2,600,000 | 39,000 |
| 93 | PP2300089049 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 6,300,000 | 94,500 |
| 94 | PP2300089050 - Fenofibrat | 105,340,000 | 1,580,100 |
| 95 | PP2300089051 - Gemfibrozil | 35,700,000 | 535,500 |
| 96 | PP2300089052 - Pravastatin | 451,500,000 | 6,772,500 |
| 97 | PP2300089053 - Clobetasol propionat | 2,880,000 | 43,200 |
| 98 | PP2300089054 - Fusidicacid | 9,450,000 | 141,750 |
| 99 | PP2300089055 - Fusidicacid + betamethason | 19,200,000 | 288,000 |
| 100 | PP2300089056 - Nước oxy già3%/20m | 270,000 | 4,050 |
| 101 | PP2300089057 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 238,500 |
| 102 | PP2300089058 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 1,526,500 | 22,897 |
| 103 | PP2300089059 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 46,620,000 | 699,300 |
| 104 | PP2300089060 - Lansoprazol | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 105 | PP2300089061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 24,990,000 | 374,850 |
| 106 | PP2300089062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 107 | PP2300089063 - Omeprazol | 9,450,000 | 141,750 |
| 108 | PP2300089064 - Esomeprazol | 2,697,000 | 40,455 |
| 109 | PP2300089065 - Domperidon | 3,240,000 | 48,600 |
| 110 | PP2300089066 - Domperidon | 882,000 | 13,230 |
| 111 | PP2300089067 - Metoclopramid | 2,840,000 | 42,600 |
| 112 | PP2300089068 - Drotaverin clohydrat | 11,340,000 | 170,100 |
| 113 | PP2300089069 - Drotaverin clohydrat | 15,918,000 | 238,770 |
| 114 | PP2300089070 - Drotaverin clohydrat | 6,900,000 | 103,500 |
| 115 | PP2300089071 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 2,598,750 | 38,981 |
| 116 | PP2300089072 - Sorbitol | 2,240,000 | 33,600 |
| 117 | PP2300089073 - Bacillussubtilis | 28,000,000 | 420,000 |
| 118 | PP2300089074 - Bacillussubtilis | 52,500,000 | 787,500 |
| 119 | PP2300089075 - Diosmectit | 3,675,000 | 55,125 |
| 120 | PP2300089076 - Kẽm Gluconat | 10,400,000 | 156,000 |
| 121 | PP2300089077 - Lactobacillus acidophilus | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 122 | PP2300089078 - Diosmin + hesperidin | 22,350,000 | 335,250 |
| 123 | PP2300089079 - Silymarin | 34,650,000 | 519,750 |
| 124 | PP2300089080 - Ursodeoxycholic acid | 30,550,000 | 458,250 |
| 125 | PP2300089081 - Dapagliflozin | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 126 | PP2300089082 - Glimepirid + metformin | 30,000,000 | 450,000 |
| 127 | PP2300089083 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 51,000,000 | 765,000 |
| 128 | PP2300089084 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,280,000 | 19,200 |
| 129 | PP2300089085 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 116,222,000 | 1,743,330 |
| 130 | PP2300089086 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 131 | PP2300089087 - Metformin | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 132 | PP2300089088 - Levothyroxin | 882,000 | 13,230 |
| 133 | PP2300089089 - Eperison | 123,200 | 1,848 |
| 134 | PP2300089090 - Brinzolamid + timolol | 3,108,000 | 46,620 |
| 135 | PP2300089091 - Fluorometholon | 1,345,050 | 20,175 |
| 136 | PP2300089092 - Hydroxypropylmethylcellulose | 12,200,000 | 183,000 |
| 137 | PP2300089093 - Natri clorid | 4,800,000 | 72,000 |
| 138 | PP2300089094 - Natri hyaluronat | 39,000,000 | 585,000 |
| 139 | PP2300089095 - Travoprost + timolol | 6,400,000 | 96,000 |
| 140 | PP2300089096 - Tropicamide + phenylephrine | 675,000 | 10,125 |
| 141 | PP2300089097 - Betahistin | 425,000 | 6,375 |
| 142 | PP2300089098 - Carbetocin | 11,941,080 | 179,116 |
| 143 | PP2300089099 - Methyl ergometrin maleat | 3,780,000 | 56,700 |
| 144 | PP2300089100 - Misoprostol | 704,000 | 10,560 |
| 145 | PP2300089101 - Diazepam | 6,300,000 | 94,500 |
| 146 | PP2300089102 - Diazepam | 447,300 | 6,709 |
| 147 | PP2300089103 - Rotundin | 10,500,000 | 157,500 |
| 148 | PP2300089104 - Meclophenoxat | 28,900,000 | 433,500 |
| 149 | PP2300089105 - Acetyl leucin | 4,612,000 | 69,180 |
| 150 | PP2300089106 - Acetyl leucin | 12,490,000 | 187,350 |
| 151 | PP2300089107 - Cytidin-5monophosphat | 27,930,000 | 418,950 |
| 152 | PP2300089108 - Ginkgobiloba | 31,920,000 | 478,800 |
| 153 | PP2300089109 - Piracetam | 146,400,000 | 2,196,000 |
| 154 | PP2300089110 - Budesonid | 75,204,000 | 1,128,060 |
| 155 | PP2300089111 - Salbutamol sulfat | 39,690,000 | 595,350 |
| 156 | PP2300089112 - Salmeterol + fluticason propionat | 22,599,600 | 338,994 |
| 157 | PP2300089113 - Ambroxol | 45,000,000 | 675,000 |
| 158 | PP2300089114 - Ambroxol | 59,600,000 | 894,000 |
| 159 | PP2300089115 - N-acetylcystein | 21,300,000 | 319,500 |
| 160 | PP2300089116 - N-acetylcystein | 1,700,000 | 25,500 |
| 161 | PP2300089117 - Kali clorid | 420,000 | 6,300 |
| 162 | PP2300089118 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 5,145,000 | 77,175 |
| 163 | PP2300089119 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 16,000,000 | 240,000 |
| 164 | PP2300089120 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 4,410,000 | 66,150 |
| 165 | PP2300089121 - Acid amin | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 166 | PP2300089122 - Acid amin + điện giải | 33,862,500 | 507,937 |
| 167 | PP2300089123 - Calci clorid | 93,000 | 1,395 |
| 168 | PP2300089124 - Glucose | 1,043,000 | 15,645 |
| 169 | PP2300089125 - Kali clorid | 1,100,000 | 16,500 |
| 170 | PP2300089126 - Manitol | 472,500 | 7,087 |
| 171 | PP2300089127 - Natri clorid | 82,668,000 | 1,240,020 |
| 172 | PP2300089128 - Natri clorid | 111,570,000 | 1,673,550 |
| 173 | PP2300089129 - Natri clorid | 11,886,000 | 178,290 |
| 174 | PP2300089130 - Nhũ dịch lipid | 72,400,000 | 1,086,000 |
| 175 | PP2300089131 - Nhũ dịch lipid | 29,000,000 | 435,000 |
| 176 | PP2300089132 - Ringer lactat | 79,590,000 | 1,193,850 |
| 177 | PP2300089133 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 52,500,000 | 787,500 |
| 178 | PP2300089134 - Calci carbonat + vitaminD3 | 33,600,000 | 504,000 |
| 179 | PP2300089135 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 9,600,000 | 144,000 |
| 180 | PP2300089136 - VitaminB1 + B6 + B12 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 181 | PP2300089137 - VitaminB1 + B6 + B12 | 32,400,000 | 486,000 |
| 182 | PP2300089138 - VitaminB6 + magnesilactat | 46,800,000 | 702,000 |
| 183 | PP2300089139 - VitaminC | 2,500,000 | 37,500 |
| 184 | PP2300089140 - VitaminE | 9,000,000 | 135,000 |
| 185 | PP2300089141 - Ofloxacin + Dexamethasone | 2,250,000 | 33,750 |
| 186 | PP2300089142 - Diclofenac | 31,600,000 | 474,000 |
| 187 | PP2300089143 - Praziquantel | 840,000 | 12,600 |
| 188 | PP2300089144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 7,400,000 | 111,000 |
| 189 | PP2300089145 - Linezolid | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 190 | PP2300089146 - Lamivudin +Tenofovir + Ephavirenz | 1,393,500 | 20,902 |
| 191 | PP2300089147 - Cồn A.S.A | 155,000 | 2,325 |
| 192 | PP2300089148 - Cồn BSI | 225,000 | 3,375 |
| 193 | PP2300089149 - Nấm men khô chứa selen + nấm men khô chứa crom + acid ascorbic | 4,900,000 | 73,500 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300088957 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300088958 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300088959 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300088960 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300088961 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300088962 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300088963 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088964 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300088965 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300088966 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300088967 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300088968 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088969 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300088970 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300088971 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300088972 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300088973 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300088974 |
| Giá từng phần lô | 451,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300088975 |
| Giá từng phần lô | 264,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088976 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300088977 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300088978 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300088979 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300088980 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300088981 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300088982 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300088983 |
| Giá từng phần lô | 14,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088984 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300088985 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300088986 |
| Giá từng phần lô | 75,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300088987 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300088988 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300088989 |
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300088990 |
| Giá từng phần lô | 1,103,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300088991 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300088992 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300088993 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300088994 |
| Giá từng phần lô | 185,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300088995 |
| Giá từng phần lô | 8,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300088996 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300088997 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300088998 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300088999 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300089000 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089001 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089002 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300089003 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089004 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300089005 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300089006 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300089007 |
| Giá từng phần lô | 22,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300089008 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300089009 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300089010 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300089011 |
| Giá từng phần lô | 44,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089012 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089013 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089014 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300089015 |
| Giá từng phần lô | 679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300089016 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300089017 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300089018 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300089019 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300089020 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300089021 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300089022 |
| Giá từng phần lô | 46,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300089023 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300089024 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300089025 |
| Giá từng phần lô | 2,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300089026 |
| Giá từng phần lô | 151,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300089027 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300089028 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300089029 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089030 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300089031 |
| Giá từng phần lô | 9,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300089032 |
| Giá từng phần lô | 12,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089033 |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089034 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300089035 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089036 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089037 |
| Giá từng phần lô | 80,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300089038 |
| Giá từng phần lô | 2,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300089039 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300089040 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300089041 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300089042 |
| Giá từng phần lô | 59,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300089043 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089044 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300089045 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300089046 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300089047 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300089048 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300089049 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089050 |
| Giá từng phần lô | 105,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300089051 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300089052 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300089053 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300089054 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300089055 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300089056 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300089057 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300089058 |
| Giá từng phần lô | 1,526,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300089059 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089060 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300089061 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300089062 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089063 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300089064 |
| Giá từng phần lô | 2,697,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300089065 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300089066 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300089067 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089068 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089069 |
| Giá từng phần lô | 15,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300089070 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300089071 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300089072 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300089073 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300089074 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300089075 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300089076 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300089077 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300089078 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300089079 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300089080 |
| Giá từng phần lô | 30,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300089081 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300089082 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300089083 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300089084 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300089085 |
| Giá từng phần lô | 116,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300089086 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300089087 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300089088 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300089089 |
| Giá từng phần lô | 123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300089090 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300089091 |
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300089092 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089093 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300089094 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300089095 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine |
|
| Mã phần lô | PP2300089096 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300089097 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300089098 |
| Giá từng phần lô | 11,941,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300089099 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300089100 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300089101 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300089102 |
| Giá từng phần lô | 447,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300089103 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300089104 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300089105 |
| Giá từng phần lô | 4,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300089106 |
| Giá từng phần lô | 12,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300089107 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300089108 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300089109 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300089110 |
| Giá từng phần lô | 75,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300089111 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300089112 |
| Giá từng phần lô | 22,599,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300089113 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300089114 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300089115 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300089116 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089117 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300089118 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300089119 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300089120 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300089121 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300089122 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089123 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300089124 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089125 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300089126 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089127 |
| Giá từng phần lô | 82,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089128 |
| Giá từng phần lô | 111,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300089129 |
| Giá từng phần lô | 11,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300089130 |
| Giá từng phần lô | 72,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300089131 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089132 |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089133 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300089134 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300089135 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300089136 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300089137 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300089138 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300089139 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300089140 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300089141 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300089142 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2300089143 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300089144 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300089145 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin +Tenofovir + Ephavirenz |
|
| Mã phần lô | PP2300089146 |
| Giá từng phần lô | 1,393,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2300089147 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300089148 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nấm men khô chứa selen + nấm men khô chứa crom + acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2300089149 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi