Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300072015-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thanh Trì
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300041995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,256,309,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108.844.634 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300088957 - Atropinsulfat 225,000 3,375
2 PP2300088958 - Fentanyl 1,950,000 29,250
3 PP2300088959 - Ketamin 912,000 13,680
4 PP2300088960 - Lidocain hydroclodrid 795,000 11,925
5 PP2300088961 - Lidocain + epinephrin 2,205,000 33,075
6 PP2300088962 - Lidocain + prilocain 7,424,000 111,360
7 PP2300088963 - Morphin 420,000 6,300
8 PP2300088964 - Proparacain hydroclorid 787,600 11,814
9 PP2300088965 - Propofol1%/20m 2,590,000 38,850
10 PP2300088966 - Sevofluran 31,200,000 468,000
11 PP2300088967 - Neostigmin metylsulfat 588,000 8,820
12 PP2300088968 - Rocuronium bromid 4,500,000 67,500
13 PP2300088969 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 29,346
14 PP2300088970 - Celecoxib 136,500,000 2,047,500
15 PP2300088971 - Celecoxib 600,000 9,000
16 PP2300088972 - Ibuprofen 892,500 13,387
17 PP2300088973 - Paracetamol 189,000 2,835
18 PP2300088974 - Paracetamol 451,600 6,774
19 PP2300088975 - Paracetamol 264,100 3,961
20 PP2300088976 - Pethidin hydroclorid 2,160,000 32,400
21 PP2300088977 - Glucosamin 49,000,000 735,000
22 PP2300088978 - Alpha chymotrypsin 670,000 10,050
23 PP2300088979 - Cetirizin 120,000,000 1,800,000
24 PP2300088980 - Desloratadin 30,000,000 450,000
25 PP2300088981 - Diphenhydramin 492,000 7,380
26 PP2300088982 - Ephedrin 5,775,000 86,625
27 PP2300088983 - Glutathion 14,210,000 213,150
28 PP2300088984 - Naloxon hydroclorid 1,470,000 22,050
29 PP2300088985 - Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) 7,000,000 105,000
30 PP2300088986 - Meglumin natri succinat 75,975,000 1,139,625
31 PP2300088987 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,280,000 19,200
32 PP2300088988 - Phenobarbital 140,000 2,100
33 PP2300088989 - Phenobarbital 703,500 10,552
34 PP2300088990 - Pregabalin 1,103,800 16,557
35 PP2300088991 - Amoxicilin 6,200,000 93,000
36 PP2300088992 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,475,000 37,125
37 PP2300088993 - Amoxicilin + acid clavulanic 39,000,000 585,000
38 PP2300088994 - Ampicilin + sulbactam 185,106,000 2,776,590
39 PP2300088995 - Cefdinir 8,175,000 122,625
40 PP2300088996 - Cefixim 59,000,000 885,000
41 PP2300088997 - Cefoperazon 167,200,000 2,508,000
42 PP2300088998 - Cefoperazon + sulbactam 144,000,000 2,160,000
43 PP2300088999 - Cefotiam 97,600,000 1,464,000
44 PP2300089000 - Cefpodoxim 16,050,000 240,750
45 PP2300089001 - Tobramycin 49,500,000 742,500
46 PP2300089002 - Metronidazol + neomycin + nystatin 9,000,000 135,000
47 PP2300089003 - Azithromycin 10,200,000 153,000
48 PP2300089004 - Spiramycin + metronidazol 9,030,000 135,450
49 PP2300089005 - Moxifloxacin 101,430,000 1,521,450
50 PP2300089006 - Moxifloxacin 11,000,000 165,000
51 PP2300089007 - Ofloxacin 22,359,000 335,385
52 PP2300089008 - Lamivudin + tenofovir 15,000,000 225,000
53 PP2300089009 - Aciclovir 2,900,000 43,500
54 PP2300089010 - Entecavir 72,500,000 1,087,500
55 PP2300089011 - Oseltamivir 44,877,000 673,155
56 PP2300089012 - Fluconazol 460,000 6,900
57 PP2300089013 - Itraconazol 735,000 11,025
58 PP2300089014 - Miconazol 1,200,000 18,000
59 PP2300089015 - Flunarizin 679,000 10,185
60 PP2300089016 - Alfuzosin 25,000,000 375,000
61 PP2300089017 - Alfuzosin 33,000,000 495,000
62 PP2300089018 - Dutasterid 19,800,000 297,000
63 PP2300089019 - Sắt fumarat+ acid folic 8,850,000 132,750
64 PP2300089020 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 21,250,000 318,750
65 PP2300089021 - Enoxaparin (natri) 7,000,000 105,000
66 PP2300089022 - Phytomenadion 46,800 702
67 PP2300089023 - Tranexamic acid 1,925,000 28,875
68 PP2300089024 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 1,160,000 17,400
69 PP2300089025 - Tinh bột este hóa 2,547,000 38,205
70 PP2300089026 - Isosorbid 151,080,000 2,266,200
71 PP2300089027 - Nicorandil 147,000,000 2,205,000
72 PP2300089028 - Trimetazidin 52,000,000 780,000
73 PP2300089029 - Trimetazidin 34,700,000 520,500
74 PP2300089030 - Amiodaron hydroclorid 1,200,000 18,000
75 PP2300089031 - Amlodipin + indapamid 9,974,000 149,610
76 PP2300089032 - Amlodipin + telmisartan 12,482,000 187,230
77 PP2300089033 - Enalapril + hydrochlorothiazid 759,000,000 11,385,000
78 PP2300089034 - Enalapril + hydrochlorothiazid 260,000,000 3,900,000
79 PP2300089035 - Lisinopril 72,000,000 1,080,000
80 PP2300089036 - Lisinopril + hydroclorothiazid 9,980,000 149,700
81 PP2300089037 - Losartan + hydroclorothiazid 80,955,000 1,214,325
82 PP2300089038 - Metoprolol 2,354,000 35,310
83 PP2300089039 - Nicardipin 12,500,000 187,500
84 PP2300089040 - Perindopril 11,700,000 175,500
85 PP2300089041 - Perindopril + amlodipin 28,800,000 432,000
86 PP2300089042 - Perindopril + amlodipin 59,301,000 889,515
87 PP2300089043 - Perindopril + indapamid 44,850,000 672,750
88 PP2300089044 - Telmisartan + hydroclorothiazid 69,600,000 1,044,000
89 PP2300089045 - Telmisartan + hydroclorothiazid 31,920,000 478,800
90 PP2300089046 - Digoxin 320,000 4,800
91 PP2300089047 - Ivabradin 10,100,000 151,500
92 PP2300089048 - Acetylsalicylic acid 2,600,000 39,000
93 PP2300089049 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 6,300,000 94,500
94 PP2300089050 - Fenofibrat 105,340,000 1,580,100
95 PP2300089051 - Gemfibrozil 35,700,000 535,500
96 PP2300089052 - Pravastatin 451,500,000 6,772,500
97 PP2300089053 - Clobetasol propionat 2,880,000 43,200
98 PP2300089054 - Fusidicacid 9,450,000 141,750
99 PP2300089055 - Fusidicacid + betamethason 19,200,000 288,000
100 PP2300089056 - Nước oxy già3%/20m 270,000 4,050
101 PP2300089057 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 15,900,000 238,500
102 PP2300089058 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 1,526,500 22,897
103 PP2300089059 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 46,620,000 699,300
104 PP2300089060 - Lansoprazol 68,000,000 1,020,000
105 PP2300089061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 24,990,000 374,850
106 PP2300089062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 126,000,000 1,890,000
107 PP2300089063 - Omeprazol 9,450,000 141,750
108 PP2300089064 - Esomeprazol 2,697,000 40,455
109 PP2300089065 - Domperidon 3,240,000 48,600
110 PP2300089066 - Domperidon 882,000 13,230
111 PP2300089067 - Metoclopramid 2,840,000 42,600
112 PP2300089068 - Drotaverin clohydrat 11,340,000 170,100
113 PP2300089069 - Drotaverin clohydrat 15,918,000 238,770
114 PP2300089070 - Drotaverin clohydrat 6,900,000 103,500
115 PP2300089071 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 2,598,750 38,981
116 PP2300089072 - Sorbitol 2,240,000 33,600
117 PP2300089073 - Bacillussubtilis 28,000,000 420,000
118 PP2300089074 - Bacillussubtilis 52,500,000 787,500
119 PP2300089075 - Diosmectit 3,675,000 55,125
120 PP2300089076 - Kẽm Gluconat 10,400,000 156,000
121 PP2300089077 - Lactobacillus acidophilus 84,000,000 1,260,000
122 PP2300089078 - Diosmin + hesperidin 22,350,000 335,250
123 PP2300089079 - Silymarin 34,650,000 519,750
124 PP2300089080 - Ursodeoxycholic acid 30,550,000 458,250
125 PP2300089081 - Dapagliflozin 190,000,000 2,850,000
126 PP2300089082 - Glimepirid + metformin 30,000,000 450,000
127 PP2300089083 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 51,000,000 765,000
128 PP2300089084 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,280,000 19,200
129 PP2300089085 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 116,222,000 1,743,330
130 PP2300089086 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 276,000,000 4,140,000
131 PP2300089087 - Metformin 91,000,000 1,365,000
132 PP2300089088 - Levothyroxin 882,000 13,230
133 PP2300089089 - Eperison 123,200 1,848
134 PP2300089090 - Brinzolamid + timolol 3,108,000 46,620
135 PP2300089091 - Fluorometholon 1,345,050 20,175
136 PP2300089092 - Hydroxypropylmethylcellulose 12,200,000 183,000
137 PP2300089093 - Natri clorid 4,800,000 72,000
138 PP2300089094 - Natri hyaluronat 39,000,000 585,000
139 PP2300089095 - Travoprost + timolol 6,400,000 96,000
140 PP2300089096 - Tropicamide + phenylephrine 675,000 10,125
141 PP2300089097 - Betahistin 425,000 6,375
142 PP2300089098 - Carbetocin 11,941,080 179,116
143 PP2300089099 - Methyl ergometrin maleat 3,780,000 56,700
144 PP2300089100 - Misoprostol 704,000 10,560
145 PP2300089101 - Diazepam 6,300,000 94,500
146 PP2300089102 - Diazepam 447,300 6,709
147 PP2300089103 - Rotundin 10,500,000 157,500
148 PP2300089104 - Meclophenoxat 28,900,000 433,500
149 PP2300089105 - Acetyl leucin 4,612,000 69,180
150 PP2300089106 - Acetyl leucin 12,490,000 187,350
151 PP2300089107 - Cytidin-5monophosphat 27,930,000 418,950
152 PP2300089108 - Ginkgobiloba 31,920,000 478,800
153 PP2300089109 - Piracetam 146,400,000 2,196,000
154 PP2300089110 - Budesonid 75,204,000 1,128,060
155 PP2300089111 - Salbutamol sulfat 39,690,000 595,350
156 PP2300089112 - Salmeterol + fluticason propionat 22,599,600 338,994
157 PP2300089113 - Ambroxol 45,000,000 675,000
158 PP2300089114 - Ambroxol 59,600,000 894,000
159 PP2300089115 - N-acetylcystein 21,300,000 319,500
160 PP2300089116 - N-acetylcystein 1,700,000 25,500
161 PP2300089117 - Kali clorid 420,000 6,300
162 PP2300089118 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 5,145,000 77,175
163 PP2300089119 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 16,000,000 240,000
164 PP2300089120 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 4,410,000 66,150
165 PP2300089121 - Acid amin 84,000,000 1,260,000
166 PP2300089122 - Acid amin + điện giải 33,862,500 507,937
167 PP2300089123 - Calci clorid 93,000 1,395
168 PP2300089124 - Glucose 1,043,000 15,645
169 PP2300089125 - Kali clorid 1,100,000 16,500
170 PP2300089126 - Manitol 472,500 7,087
171 PP2300089127 - Natri clorid 82,668,000 1,240,020
172 PP2300089128 - Natri clorid 111,570,000 1,673,550
173 PP2300089129 - Natri clorid 11,886,000 178,290
174 PP2300089130 - Nhũ dịch lipid 72,400,000 1,086,000
175 PP2300089131 - Nhũ dịch lipid 29,000,000 435,000
176 PP2300089132 - Ringer lactat 79,590,000 1,193,850
177 PP2300089133 - Calci carbonat + calci gluconolactat 52,500,000 787,500
178 PP2300089134 - Calci carbonat + vitaminD3 33,600,000 504,000
179 PP2300089135 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 9,600,000 144,000
180 PP2300089136 - VitaminB1 + B6 + B12 220,000,000 3,300,000
181 PP2300089137 - VitaminB1 + B6 + B12 32,400,000 486,000
182 PP2300089138 - VitaminB6 + magnesilactat 46,800,000 702,000
183 PP2300089139 - VitaminC 2,500,000 37,500
184 PP2300089140 - VitaminE 9,000,000 135,000
185 PP2300089141 - Ofloxacin + Dexamethasone 2,250,000 33,750
186 PP2300089142 - Diclofenac 31,600,000 474,000
187 PP2300089143 - Praziquantel 840,000 12,600
188 PP2300089144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 7,400,000 111,000
189 PP2300089145 - Linezolid 89,000,000 1,335,000
190 PP2300089146 - Lamivudin +Tenofovir + Ephavirenz 1,393,500 20,902
191 PP2300089147 - Cồn A.S.A 155,000 2,325
192 PP2300089148 - Cồn BSI 225,000 3,375
193 PP2300089149 - Nấm men khô chứa selen + nấm men khô chứa crom + acid ascorbic 4,900,000 73,500
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300088957
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300088958
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300088959
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300088960
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300088961
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300088962
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300088963
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300088964
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300088965
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300088966
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300088967
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300088968
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300088969
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300088970
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300088971
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300088972
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300088973
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300088974
Giá từng phần lô 451,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300088975
Giá từng phần lô 264,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300088976
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300088977
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300088978
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300088979
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300088980
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300088981
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300088982
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300088983
Giá từng phần lô 14,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300088984
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300088985
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300088986
Giá từng phần lô 75,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300088987
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300088988
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300088989
Giá từng phần lô 703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300088990
Giá từng phần lô 1,103,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300088991
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300088992
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300088993
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300088994
Giá từng phần lô 185,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300088995
Giá từng phần lô 8,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300088996
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300088997
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300088998
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300088999
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300089000
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300089001
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300089002
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300089003
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300089004
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300089005
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300089006
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300089007
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300089008
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300089009
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300089010
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300089011
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300089012
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300089013
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300089014
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300089015
Giá từng phần lô 679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300089016
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300089017
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300089018
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300089019
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2300089020
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300089021
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300089022
Giá từng phần lô 46,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300089023
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300089024
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300089025
Giá từng phần lô 2,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300089026
Giá từng phần lô 151,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300089027
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300089028
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300089029
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300089030
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300089031
Giá từng phần lô 9,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300089032
Giá từng phần lô 12,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300089033
Giá từng phần lô 759,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300089034
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300089035
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300089036
Giá từng phần lô 9,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300089037
Giá từng phần lô 80,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300089038
Giá từng phần lô 2,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300089039
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300089040
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300089041
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300089042
Giá từng phần lô 59,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300089043
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300089044
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300089045
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300089046
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300089047
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300089048
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300089049
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300089050
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300089051
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300089052
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300089053
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300089054
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300089055
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300089056
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300089057
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300089058
Giá từng phần lô 1,526,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300089059
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300089060
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300089061
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300089062
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300089063
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300089064
Giá từng phần lô 2,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300089065
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300089066
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300089067
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300089068
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300089069
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300089070
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300089071
Giá từng phần lô 2,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300089072
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300089073
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300089074
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300089075
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300089076
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300089077
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300089078
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300089079
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300089080
Giá từng phần lô 30,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300089081
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300089082
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300089083
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300089084
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300089085
Giá từng phần lô 116,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300089086
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300089087
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300089088
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300089089
Giá từng phần lô 123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300089090
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300089091
Giá từng phần lô 1,345,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300089092
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089093
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300089094
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300089095
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine
Mã phần lô PP2300089096
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300089097
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300089098
Giá từng phần lô 11,941,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300089099
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300089100
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300089101
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300089102
Giá từng phần lô 447,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300089103
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300089104
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300089105
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300089106
Giá từng phần lô 12,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat
Mã phần lô PP2300089107
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300089108
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300089109
Giá từng phần lô 146,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300089110
Giá từng phần lô 75,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300089111
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300089112
Giá từng phần lô 22,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300089113
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300089114
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300089115
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300089116
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300089117
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300089118
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300089119
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300089120
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300089121
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2300089122
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300089123
Giá từng phần lô 93,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300089124
Giá từng phần lô 1,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300089125
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300089126
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089127
Giá từng phần lô 82,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089128
Giá từng phần lô 111,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300089129
Giá từng phần lô 11,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300089130
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300089131
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300089132
Giá từng phần lô 79,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300089133
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300089134
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300089135
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300089136
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300089137
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300089138
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300089139
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300089140
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300089141
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300089142
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Praziquantel
Mã phần lô PP2300089143
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300089144
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300089145
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin +Tenofovir + Ephavirenz
Mã phần lô PP2300089146
Giá từng phần lô 1,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300089147
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300089148
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nấm men khô chứa selen + nấm men khô chứa crom + acid ascorbic
Mã phần lô PP2300089149
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->