Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300078001-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300055596
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,243,422,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 262.434.223 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300120179 - Diazepam 6,300,000 63,000
2 PP2300120180 - Fentanyl 65,000,000 650,000
3 PP2300120181 - Lidocain hydroclorid 15,900,000 159,000
4 PP2300120182 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)+18,13m 75,000,000 750,000
5 PP2300120183 - Midazolam 28,350,000 283,500
6 PP2300120184 - Pethidin hydroclorid 21,600,000 216,000
7 PP2300120185 - Propofol1%/20m 207,200,000 2,072,000
8 PP2300120186 - Sufentanil 89,880,000 898,800
9 PP2300120187 - Neostigmin metylsulfat 29,500,000 295,000
10 PP2300120188 - Rocuronium bromid 117,000,000 1,170,000
11 PP2300120189 - Suxamethoniumclorid 7,825,600 78,256
12 PP2300120190 - Morphin 4,200,000 42,000
13 PP2300120191 - Morphin 7,150,000 71,500
14 PP2300120192 - Paracetamol 189,000,000 1,890,000
15 PP2300120193 - Colchicin 13,400,000 134,000
16 PP2300120194 - Alpha chymotrypsin 33,500,000 335,000
17 PP2300120195 - Cetirizin 80,600,000 806,000
18 PP2300120196 - Chlorpheniramin 32,700,000 327,000
19 PP2300120197 - Desloratadin 187,500,000 1,875,000
20 PP2300120198 - Diphenhydramin 5,600,000 56,000
21 PP2300120199 - Ephedrin 115,500,000 1,155,000
22 PP2300120200 - Naloxon hydroclorid 1,176,000 11,760
23 PP2300120201 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,000,000 40,000
24 PP2300120202 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 26,000,000 260,000
25 PP2300120203 - Phenobarbital 5,600,000 56,000
26 PP2300120204 - Phenobarbital 346,500 3,465
27 PP2300120205 - Phenobarbital 1,486,800 14,868
28 PP2300120206 - Pregabalin 27,595,000 275,950
29 PP2300120207 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 975,000,000 9,750,000
30 PP2300120208 - Ampicilin + Sulbactam 320,000,000 3,200,000
31 PP2300120209 - Cefixim 177,000,000 1,770,000
32 PP2300120210 - Cefoperazon + sulbactam 736,000,000 7,360,000
33 PP2300120211 - Cefpodoximmlx30m 153,750,000 1,537,500
34 PP2300120212 - Gentamicin 5,435,000 54,350
35 PP2300120213 - Tobramycin 8,280,000 82,800
36 PP2300120214 - Tobramycin + dexamethason 43,040,000 430,400
37 PP2300120215 - Tobramycin + dexamethason 29,940,000 299,400
38 PP2300120216 - Metronidazol + neomycin + nystatin 90,000,000 900,000
39 PP2300120217 - Tinidazol 423,000,000 4,230,000
40 PP2300120218 - Azithromycin 43,200,000 432,000
41 PP2300120219 - Spiramycin + metronidazol 99,500,000 995,000
42 PP2300120220 - Levofloxacin 720,000,000 7,200,000
43 PP2300120221 - Levofloxacin 168,000,000 1,680,000
44 PP2300120222 - Levofloxacin 28,350,000 283,500
45 PP2300120223 - Moxifloxacin 39,700,000 397,000
46 PP2300120224 - Moxifloxacin 205,800,000 2,058,000
47 PP2300120225 - Levofloxacin 78,000,000 780,000
48 PP2300120226 - Tetracyclin hydroclorid 1,600,000 16,000
49 PP2300120227 - Colistin 113,400,000 1,134,000
50 PP2300120228 - Enoxaparin 21,000,000 210,000
51 PP2300120229 - Tenofovir (TDF) 720,000,000 7,200,000
52 PP2300120230 - Aciclovir 25,000,000 250,000
53 PP2300120231 - Entecavir 725,000,000 7,250,000
54 PP2300120232 - VitaminK11mg/1m 12,600,000 126,000
55 PP2300120233 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 50,940,000 509,400
56 PP2300120234 - Glyceryl trinitrat 8,020,000 80,200
57 PP2300120235 - Glyceryl trinitrat 4,500,000 45,000
58 PP2300120236 - Nicorandil 39,900,000 399,000
59 PP2300120237 - Nicorandil 33,810,000 338,100
60 PP2300120238 - Trimetazidin 390,000,000 3,900,000
61 PP2300120239 - Trimetazidin 14,070,000 140,700
62 PP2300120240 - Amlodipin + Losartan 500,000,000 5,000,000
63 PP2300120241 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine 51,342,000 513,420
64 PP2300120242 - Bisoprolol 90,000,000 900,000
65 PP2300120243 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid 192,000,000 1,920,000
66 PP2300120244 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 1,725,000,000 17,250,000
67 PP2300120245 - Felodipin 138,600,000 1,386,000
68 PP2300120246 - Lisinopril 213,000,000 2,130,000
69 PP2300120247 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 120,000,000 1,200,000
70 PP2300120248 - Losartan 70,400,000 704,000
71 PP2300120249 - Nicardipin 74,940,000 749,400
72 PP2300120250 - Acetylsalicylic acid 32,800,000 328,000
73 PP2300120251 - Acetylsalicylic acid 293,000,000 2,930,000
74 PP2300120252 - Perindopril + Amlodipine 59,600,000 596,000
75 PP2300120253 - Perindopril + amlodipin 197,670,000 1,976,700
76 PP2300120254 - Perindopril + amlodipin 192,000,000 1,920,000
77 PP2300120255 - Perindopril + amlodipin 340,800,000 3,408,000
78 PP2300120256 - Perindopril + indapamid 130,000,000 1,300,000
79 PP2300120257 - Telmisartan + hydroclorothiazid 57,120,000 571,200
80 PP2300120258 - Digoxin 6,500,000 65,000
81 PP2300120259 - Digoxin 2,450,000 24,500
82 PP2300120260 - Fenofibrat 105,000,000 1,050,000
83 PP2300120261 - Pravastatin 622,500,000 6,225,000
84 PP2300120262 - Pravastatin 774,000,000 7,740,000
85 PP2300120263 - Clobetasol propionat 5,000,000 50,000
86 PP2300120264 - Citicolin 375,000 3,750
87 PP2300120265 - Nước oxy già 5,400,000 54,000
88 PP2300120266 - Cồn 70° 111,000,000 1,110,000
89 PP2300120267 - Povidoniodin 146,800,000 1,468,000
90 PP2300120268 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 93,240,000 932,400
91 PP2300120269 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 249,900,000 2,499,000
92 PP2300120270 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 229,000,000 2,290,000
93 PP2300120271 - Sucralfat 97,250,000 972,500
94 PP2300120272 - Esomeprazol 61,000,000 610,000
95 PP2300120273 - Metoclopramid 2,925,000 29,250
96 PP2300120274 - Atropinsulfat 4,080,000 40,800
97 PP2300120275 - Drotaverin clohydrat 49,350,000 493,500
98 PP2300120276 - Papaverin hydroclorid 6,300,000 63,000
99 PP2300120277 - Kẽm gluconat 78,000,000 780,000
100 PP2300120278 - Lactobacillus acidophilus 60,000,000 600,000
101 PP2300120279 - Diosmin+Hesperidin 14,900,000 149,000
102 PP2300120280 - Simethicon 10,500,000 105,000
103 PP2300120281 - Silymarin 168,000,000 1,680,000
104 PP2300120282 - Gliclazid+Metformin 740,000,000 7,400,000
105 PP2300120283 - Gliclazid+Metformin 750,000,000 7,500,000
106 PP2300120284 - Glimepirid 28,500,000 285,000
107 PP2300120285 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 199,200,000 1,992,000
108 PP2300120286 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 /70) 683,550,000 6,835,500
109 PP2300120287 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 58,740,000 587,400
110 PP2300120288 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 639,000,000 6,390,000
111 PP2300120289 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) 912,000,000 9,120,000
112 PP2300120290 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 581,110,000 5,811,100
113 PP2300120291 - Metformin 170,000,000 1,700,000
114 PP2300120292 - Metformin 170,000,000 1,700,000
115 PP2300120293 - Sitagliptin 67,500,000 675,000
116 PP2300120294 - Levothyroxin 53,500,000 535,000
117 PP2300120295 - Levothyroxin 58,800,000 588,000
118 PP2300120296 - Thiamazol 4,410,000 44,100
119 PP2300120297 - Huyết thanh kháng uốn ván 75,789,000 757,890
120 PP2300120298 - Carbomer 5,600,000 56,000
121 PP2300120299 - Indomethacin 13,600,000 136,000
122 PP2300120300 - Natri clorid 6,000,000 60,000
123 PP2300120301 - Timolol 12,660,000 126,600
124 PP2300120302 - Methyl ergometrin maleat 37,800,000 378,000
125 PP2300120303 - Diazepam 25,200,000 252,000
126 PP2300120304 - Zopiclon 12,000,000 120,000
127 PP2300120305 - Acetyl leucin 110,000,000 1,100,000
128 PP2300120306 - Acetyl leucin 46,120,000 461,200
129 PP2300120307 - Acetyl leucin 189,000,000 1,890,000
130 PP2300120308 - Citicolin 518,000,000 5,180,000
131 PP2300120309 - Galantamin 84,000,000 840,000
132 PP2300120310 - Piracetam 160,000,000 1,600,000
133 PP2300120311 - Piracetam 33,600,000 336,000
134 PP2300120312 - Aminophylin 42,584,400 425,844
135 PP2300120313 - Budesonid 72,000,000 720,000
136 PP2300120314 - Salbutamol sulfat 132,300,000 1,323,000
137 PP2300120315 - Salbutamol sulfat 252,000,000 2,520,000
138 PP2300120316 - Salbutamol sulfat2mg/5m 36,600,000 366,000
139 PP2300120317 - Salmeterol + Fluticason propionat 144,000,000 1,440,000
140 PP2300120318 - Carbocistein 63,000,000 630,000
141 PP2300120319 - N-acetylcystein 9,240,000 92,400
142 PP2300120320 - N-acetylcystein 21,300,000 213,000
143 PP2300120321 - Cafein citrat 1,260,000 12,600
144 PP2300120322 - Kali clorid 105,000,000 1,050,000
145 PP2300120323 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 80,640,000 806,400
146 PP2300120324 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucosekhan 48,000,000 480,000
147 PP2300120325 - Acid amin* 46,800,000 468,000
148 PP2300120326 - Acid amin* 81,600,000 816,000
149 PP2300120327 - Calci clorid 525,000 5,250
150 PP2300120328 - Glucose 31,380,000 313,800
151 PP2300120329 - Glucose 12,810,000 128,100
152 PP2300120330 - Kali clorid 13,024,000 130,240
153 PP2300120331 - Magnesi sulfat 1,160,000 11,600
154 PP2300120332 - Manitol 2,268,000 22,680
155 PP2300120333 - Natri clorid 6,000,000 60,000
156 PP2300120334 - Natri clorid 253,575,000 2,535,750
157 PP2300120335 - Natri clorid 660,000,000 6,600,000
158 PP2300120336 - Nhũ dịch lipid 108,600,000 1,086,000
159 PP2300120337 - Nhũ dịch lipid 15,200,000 152,000
160 PP2300120338 - Ringer lactat 240,660,000 2,406,600
161 PP2300120339 - VitaminB1 3,150,000 31,500
162 PP2300120340 - VitaminB1+ B6 + B12 100,000,000 1,000,000
163 PP2300120341 - VitaminB1 + B6 + B12 400,000,000 4,000,000
164 PP2300120342 - VitaminB1 + B6 + B12 100,000,000 1,000,000
165 PP2300120343 - VitaminB6 + Magnesi 39,000,000 390,000
166 PP2300120344 - VitaminC 79,800,000 798,000
167 PP2300120345 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 630,000,000 6,300,000
168 PP2300120346 - Cefoperazon + sulbactam 175,000,000 1,750,000
169 PP2300120347 - Rabeprazole 196,000,000 1,960,000
170 PP2300120348 - Calciglucophetonat + Acid ascobic+ Nicotinamid 1,100,000 11,000
171 PP2300120349 - Naproxen 21,000,000 210,000
172 PP2300120350 - Clindamycin 900,000 9,000
173 PP2300120351 - Lansoprazole 285,000,000 2,850,000
174 PP2300120352 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 780,000 7,800
Diazepam
Mã phần lô PP2300120179
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300120180
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300120181
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin(adrenalin)+18,13m
Mã phần lô PP2300120182
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300120183
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300120184
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300120185
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300120186
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300120187
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300120188
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300120189
Giá từng phần lô 7,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300120190
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300120191
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300120192
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300120193
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300120194
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300120195
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300120196
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300120197
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300120198
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300120199
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300120200
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300120201
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300120202
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300120203
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300120204
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300120205
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300120206
Giá từng phần lô 27,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300120207
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300120208
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300120209
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300120210
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoximmlx30m
Mã phần lô PP2300120211
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300120212
Giá từng phần lô 5,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300120213
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300120214
Giá từng phần lô 43,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300120215
Giá từng phần lô 29,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300120216
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300120217
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300120218
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300120219
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300120220
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300120221
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300120222
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300120223
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300120224
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300120225
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300120226
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300120227
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300120228
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300120229
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300120230
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300120231
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminK11mg/1m
Mã phần lô PP2300120232
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300120233
Giá từng phần lô 50,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300120234
Giá từng phần lô 8,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300120235
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300120236
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300120237
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300120238
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300120239
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300120240
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2300120241
Giá từng phần lô 51,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300120242
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300120243
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300120244
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300120245
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300120246
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300120247
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300120248
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300120249
Giá từng phần lô 74,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300120250
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300120251
Giá từng phần lô 293,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipine
Mã phần lô PP2300120252
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300120253
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300120254
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300120255
Giá từng phần lô 340,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300120256
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300120257
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300120258
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300120259
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300120260
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300120261
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300120262
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300120263
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300120264
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300120265
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300120266
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300120267
Giá từng phần lô 146,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300120268
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300120269
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300120270
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300120271
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300120272
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300120273
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300120274
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300120275
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300120276
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300120277
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300120278
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+Hesperidin
Mã phần lô PP2300120279
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300120280
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300120281
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid+Metformin
Mã phần lô PP2300120282
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid+Metformin
Mã phần lô PP2300120283
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300120284
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300120285
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 /70)
Mã phần lô PP2300120286
Giá từng phần lô 683,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300120287
Giá từng phần lô 58,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300120288
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
Mã phần lô PP2300120289
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300120290
Giá từng phần lô 581,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300120291
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300120292
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300120293
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300120294
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300120295
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300120296
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300120297
Giá từng phần lô 75,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300120298
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300120299
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300120300
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300120301
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300120302
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300120303
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300120304
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300120305
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300120306
Giá từng phần lô 46,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300120307
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300120308
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300120309
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300120310
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300120311
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300120312
Giá từng phần lô 42,584,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300120313
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300120314
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300120315
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300120316
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300120317
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300120318
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300120319
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300120320
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300120321
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300120322
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300120323
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucosekhan
Mã phần lô PP2300120324
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300120325
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300120326
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300120327
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300120328
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300120329
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300120330
Giá từng phần lô 13,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300120331
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300120332
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300120333
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300120334
Giá từng phần lô 253,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300120335
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300120336
Giá từng phần lô 108,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300120337
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300120338
Giá từng phần lô 240,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300120339
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+ B6 + B12
Mã phần lô PP2300120340
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300120341
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300120342
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi
Mã phần lô PP2300120343
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300120344
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300120345
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300120346
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole
Mã phần lô PP2300120347
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calciglucophetonat + Acid ascobic+ Nicotinamid
Mã phần lô PP2300120348
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300120349
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300120350
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazole
Mã phần lô PP2300120351
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300120352
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->