Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300078001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 26,243,422,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 262.434.223 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300120179 - Diazepam | 6,300,000 | 63,000 |
| 2 | PP2300120180 - Fentanyl | 65,000,000 | 650,000 |
| 3 | PP2300120181 - Lidocain hydroclorid | 15,900,000 | 159,000 |
| 4 | PP2300120182 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)+18,13m | 75,000,000 | 750,000 |
| 5 | PP2300120183 - Midazolam | 28,350,000 | 283,500 |
| 6 | PP2300120184 - Pethidin hydroclorid | 21,600,000 | 216,000 |
| 7 | PP2300120185 - Propofol1%/20m | 207,200,000 | 2,072,000 |
| 8 | PP2300120186 - Sufentanil | 89,880,000 | 898,800 |
| 9 | PP2300120187 - Neostigmin metylsulfat | 29,500,000 | 295,000 |
| 10 | PP2300120188 - Rocuronium bromid | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 11 | PP2300120189 - Suxamethoniumclorid | 7,825,600 | 78,256 |
| 12 | PP2300120190 - Morphin | 4,200,000 | 42,000 |
| 13 | PP2300120191 - Morphin | 7,150,000 | 71,500 |
| 14 | PP2300120192 - Paracetamol | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 15 | PP2300120193 - Colchicin | 13,400,000 | 134,000 |
| 16 | PP2300120194 - Alpha chymotrypsin | 33,500,000 | 335,000 |
| 17 | PP2300120195 - Cetirizin | 80,600,000 | 806,000 |
| 18 | PP2300120196 - Chlorpheniramin | 32,700,000 | 327,000 |
| 19 | PP2300120197 - Desloratadin | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 20 | PP2300120198 - Diphenhydramin | 5,600,000 | 56,000 |
| 21 | PP2300120199 - Ephedrin | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 22 | PP2300120200 - Naloxon hydroclorid | 1,176,000 | 11,760 |
| 23 | PP2300120201 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,000,000 | 40,000 |
| 24 | PP2300120202 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 26,000,000 | 260,000 |
| 25 | PP2300120203 - Phenobarbital | 5,600,000 | 56,000 |
| 26 | PP2300120204 - Phenobarbital | 346,500 | 3,465 |
| 27 | PP2300120205 - Phenobarbital | 1,486,800 | 14,868 |
| 28 | PP2300120206 - Pregabalin | 27,595,000 | 275,950 |
| 29 | PP2300120207 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 975,000,000 | 9,750,000 |
| 30 | PP2300120208 - Ampicilin + Sulbactam | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 31 | PP2300120209 - Cefixim | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 32 | PP2300120210 - Cefoperazon + sulbactam | 736,000,000 | 7,360,000 |
| 33 | PP2300120211 - Cefpodoximmlx30m | 153,750,000 | 1,537,500 |
| 34 | PP2300120212 - Gentamicin | 5,435,000 | 54,350 |
| 35 | PP2300120213 - Tobramycin | 8,280,000 | 82,800 |
| 36 | PP2300120214 - Tobramycin + dexamethason | 43,040,000 | 430,400 |
| 37 | PP2300120215 - Tobramycin + dexamethason | 29,940,000 | 299,400 |
| 38 | PP2300120216 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 90,000,000 | 900,000 |
| 39 | PP2300120217 - Tinidazol | 423,000,000 | 4,230,000 |
| 40 | PP2300120218 - Azithromycin | 43,200,000 | 432,000 |
| 41 | PP2300120219 - Spiramycin + metronidazol | 99,500,000 | 995,000 |
| 42 | PP2300120220 - Levofloxacin | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 43 | PP2300120221 - Levofloxacin | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 44 | PP2300120222 - Levofloxacin | 28,350,000 | 283,500 |
| 45 | PP2300120223 - Moxifloxacin | 39,700,000 | 397,000 |
| 46 | PP2300120224 - Moxifloxacin | 205,800,000 | 2,058,000 |
| 47 | PP2300120225 - Levofloxacin | 78,000,000 | 780,000 |
| 48 | PP2300120226 - Tetracyclin hydroclorid | 1,600,000 | 16,000 |
| 49 | PP2300120227 - Colistin | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 50 | PP2300120228 - Enoxaparin | 21,000,000 | 210,000 |
| 51 | PP2300120229 - Tenofovir (TDF) | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 52 | PP2300120230 - Aciclovir | 25,000,000 | 250,000 |
| 53 | PP2300120231 - Entecavir | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 54 | PP2300120232 - VitaminK11mg/1m | 12,600,000 | 126,000 |
| 55 | PP2300120233 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 50,940,000 | 509,400 |
| 56 | PP2300120234 - Glyceryl trinitrat | 8,020,000 | 80,200 |
| 57 | PP2300120235 - Glyceryl trinitrat | 4,500,000 | 45,000 |
| 58 | PP2300120236 - Nicorandil | 39,900,000 | 399,000 |
| 59 | PP2300120237 - Nicorandil | 33,810,000 | 338,100 |
| 60 | PP2300120238 - Trimetazidin | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 61 | PP2300120239 - Trimetazidin | 14,070,000 | 140,700 |
| 62 | PP2300120240 - Amlodipin + Losartan | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 63 | PP2300120241 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine | 51,342,000 | 513,420 |
| 64 | PP2300120242 - Bisoprolol | 90,000,000 | 900,000 |
| 65 | PP2300120243 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 66 | PP2300120244 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 1,725,000,000 | 17,250,000 |
| 67 | PP2300120245 - Felodipin | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 68 | PP2300120246 - Lisinopril | 213,000,000 | 2,130,000 |
| 69 | PP2300120247 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 70 | PP2300120248 - Losartan | 70,400,000 | 704,000 |
| 71 | PP2300120249 - Nicardipin | 74,940,000 | 749,400 |
| 72 | PP2300120250 - Acetylsalicylic acid | 32,800,000 | 328,000 |
| 73 | PP2300120251 - Acetylsalicylic acid | 293,000,000 | 2,930,000 |
| 74 | PP2300120252 - Perindopril + Amlodipine | 59,600,000 | 596,000 |
| 75 | PP2300120253 - Perindopril + amlodipin | 197,670,000 | 1,976,700 |
| 76 | PP2300120254 - Perindopril + amlodipin | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 77 | PP2300120255 - Perindopril + amlodipin | 340,800,000 | 3,408,000 |
| 78 | PP2300120256 - Perindopril + indapamid | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 79 | PP2300120257 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 57,120,000 | 571,200 |
| 80 | PP2300120258 - Digoxin | 6,500,000 | 65,000 |
| 81 | PP2300120259 - Digoxin | 2,450,000 | 24,500 |
| 82 | PP2300120260 - Fenofibrat | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 83 | PP2300120261 - Pravastatin | 622,500,000 | 6,225,000 |
| 84 | PP2300120262 - Pravastatin | 774,000,000 | 7,740,000 |
| 85 | PP2300120263 - Clobetasol propionat | 5,000,000 | 50,000 |
| 86 | PP2300120264 - Citicolin | 375,000 | 3,750 |
| 87 | PP2300120265 - Nước oxy già | 5,400,000 | 54,000 |
| 88 | PP2300120266 - Cồn 70° | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 89 | PP2300120267 - Povidoniodin | 146,800,000 | 1,468,000 |
| 90 | PP2300120268 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 93,240,000 | 932,400 |
| 91 | PP2300120269 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 92 | PP2300120270 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 229,000,000 | 2,290,000 |
| 93 | PP2300120271 - Sucralfat | 97,250,000 | 972,500 |
| 94 | PP2300120272 - Esomeprazol | 61,000,000 | 610,000 |
| 95 | PP2300120273 - Metoclopramid | 2,925,000 | 29,250 |
| 96 | PP2300120274 - Atropinsulfat | 4,080,000 | 40,800 |
| 97 | PP2300120275 - Drotaverin clohydrat | 49,350,000 | 493,500 |
| 98 | PP2300120276 - Papaverin hydroclorid | 6,300,000 | 63,000 |
| 99 | PP2300120277 - Kẽm gluconat | 78,000,000 | 780,000 |
| 100 | PP2300120278 - Lactobacillus acidophilus | 60,000,000 | 600,000 |
| 101 | PP2300120279 - Diosmin+Hesperidin | 14,900,000 | 149,000 |
| 102 | PP2300120280 - Simethicon | 10,500,000 | 105,000 |
| 103 | PP2300120281 - Silymarin | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 104 | PP2300120282 - Gliclazid+Metformin | 740,000,000 | 7,400,000 |
| 105 | PP2300120283 - Gliclazid+Metformin | 750,000,000 | 7,500,000 |
| 106 | PP2300120284 - Glimepirid | 28,500,000 | 285,000 |
| 107 | PP2300120285 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | 199,200,000 | 1,992,000 |
| 108 | PP2300120286 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 /70) | 683,550,000 | 6,835,500 |
| 109 | PP2300120287 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 58,740,000 | 587,400 |
| 110 | PP2300120288 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 639,000,000 | 6,390,000 |
| 111 | PP2300120289 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | 912,000,000 | 9,120,000 |
| 112 | PP2300120290 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 581,110,000 | 5,811,100 |
| 113 | PP2300120291 - Metformin | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 114 | PP2300120292 - Metformin | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 115 | PP2300120293 - Sitagliptin | 67,500,000 | 675,000 |
| 116 | PP2300120294 - Levothyroxin | 53,500,000 | 535,000 |
| 117 | PP2300120295 - Levothyroxin | 58,800,000 | 588,000 |
| 118 | PP2300120296 - Thiamazol | 4,410,000 | 44,100 |
| 119 | PP2300120297 - Huyết thanh kháng uốn ván | 75,789,000 | 757,890 |
| 120 | PP2300120298 - Carbomer | 5,600,000 | 56,000 |
| 121 | PP2300120299 - Indomethacin | 13,600,000 | 136,000 |
| 122 | PP2300120300 - Natri clorid | 6,000,000 | 60,000 |
| 123 | PP2300120301 - Timolol | 12,660,000 | 126,600 |
| 124 | PP2300120302 - Methyl ergometrin maleat | 37,800,000 | 378,000 |
| 125 | PP2300120303 - Diazepam | 25,200,000 | 252,000 |
| 126 | PP2300120304 - Zopiclon | 12,000,000 | 120,000 |
| 127 | PP2300120305 - Acetyl leucin | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 128 | PP2300120306 - Acetyl leucin | 46,120,000 | 461,200 |
| 129 | PP2300120307 - Acetyl leucin | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 130 | PP2300120308 - Citicolin | 518,000,000 | 5,180,000 |
| 131 | PP2300120309 - Galantamin | 84,000,000 | 840,000 |
| 132 | PP2300120310 - Piracetam | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 133 | PP2300120311 - Piracetam | 33,600,000 | 336,000 |
| 134 | PP2300120312 - Aminophylin | 42,584,400 | 425,844 |
| 135 | PP2300120313 - Budesonid | 72,000,000 | 720,000 |
| 136 | PP2300120314 - Salbutamol sulfat | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 137 | PP2300120315 - Salbutamol sulfat | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 138 | PP2300120316 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 36,600,000 | 366,000 |
| 139 | PP2300120317 - Salmeterol + Fluticason propionat | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 140 | PP2300120318 - Carbocistein | 63,000,000 | 630,000 |
| 141 | PP2300120319 - N-acetylcystein | 9,240,000 | 92,400 |
| 142 | PP2300120320 - N-acetylcystein | 21,300,000 | 213,000 |
| 143 | PP2300120321 - Cafein citrat | 1,260,000 | 12,600 |
| 144 | PP2300120322 - Kali clorid | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 145 | PP2300120323 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 80,640,000 | 806,400 |
| 146 | PP2300120324 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucosekhan | 48,000,000 | 480,000 |
| 147 | PP2300120325 - Acid amin* | 46,800,000 | 468,000 |
| 148 | PP2300120326 - Acid amin* | 81,600,000 | 816,000 |
| 149 | PP2300120327 - Calci clorid | 525,000 | 5,250 |
| 150 | PP2300120328 - Glucose | 31,380,000 | 313,800 |
| 151 | PP2300120329 - Glucose | 12,810,000 | 128,100 |
| 152 | PP2300120330 - Kali clorid | 13,024,000 | 130,240 |
| 153 | PP2300120331 - Magnesi sulfat | 1,160,000 | 11,600 |
| 154 | PP2300120332 - Manitol | 2,268,000 | 22,680 |
| 155 | PP2300120333 - Natri clorid | 6,000,000 | 60,000 |
| 156 | PP2300120334 - Natri clorid | 253,575,000 | 2,535,750 |
| 157 | PP2300120335 - Natri clorid | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 158 | PP2300120336 - Nhũ dịch lipid | 108,600,000 | 1,086,000 |
| 159 | PP2300120337 - Nhũ dịch lipid | 15,200,000 | 152,000 |
| 160 | PP2300120338 - Ringer lactat | 240,660,000 | 2,406,600 |
| 161 | PP2300120339 - VitaminB1 | 3,150,000 | 31,500 |
| 162 | PP2300120340 - VitaminB1+ B6 + B12 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 163 | PP2300120341 - VitaminB1 + B6 + B12 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 164 | PP2300120342 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 165 | PP2300120343 - VitaminB6 + Magnesi | 39,000,000 | 390,000 |
| 166 | PP2300120344 - VitaminC | 79,800,000 | 798,000 |
| 167 | PP2300120345 - Valsartan + Hydrochlorothiazid | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 168 | PP2300120346 - Cefoperazon + sulbactam | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 169 | PP2300120347 - Rabeprazole | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 170 | PP2300120348 - Calciglucophetonat + Acid ascobic+ Nicotinamid | 1,100,000 | 11,000 |
| 171 | PP2300120349 - Naproxen | 21,000,000 | 210,000 |
| 172 | PP2300120350 - Clindamycin | 900,000 | 9,000 |
| 173 | PP2300120351 - Lansoprazole | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 174 | PP2300120352 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 780,000 | 7,800 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300120179 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300120180 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120181 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin(adrenalin)+18,13m |
|
| Mã phần lô | PP2300120182 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300120183 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120184 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300120185 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300120186 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120187 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300120188 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120189 |
| Giá từng phần lô | 7,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300120190 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300120191 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300120192 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300120193 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300120194 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300120195 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300120196 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300120197 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300120198 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300120199 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120200 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300120201 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300120202 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300120203 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300120204 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300120205 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300120206 |
| Giá từng phần lô | 27,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300120207 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300120208 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300120209 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300120210 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoximmlx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300120211 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300120212 |
| Giá từng phần lô | 5,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300120213 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300120214 |
| Giá từng phần lô | 43,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300120215 |
| Giá từng phần lô | 29,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300120216 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300120217 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300120218 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300120219 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120220 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120221 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120222 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120223 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120224 |
| Giá từng phần lô | 205,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120225 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120226 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300120227 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300120228 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2300120229 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300120230 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300120231 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminK11mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300120232 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300120233 |
| Giá từng phần lô | 50,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300120234 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300120235 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300120236 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300120237 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300120238 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300120239 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300120240 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300120241 |
| Giá từng phần lô | 51,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300120242 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300120243 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300120244 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300120245 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300120246 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300120247 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300120248 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300120249 |
| Giá từng phần lô | 74,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300120250 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300120251 |
| Giá từng phần lô | 293,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300120252 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300120253 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300120254 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300120255 |
| Giá từng phần lô | 340,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300120256 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300120257 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300120258 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300120259 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300120260 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300120261 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300120262 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300120263 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300120264 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300120265 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300120266 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300120267 |
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300120268 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300120269 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300120270 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120271 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300120272 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300120273 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120274 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300120275 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120276 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300120277 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300120278 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300120279 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300120280 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300120281 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300120282 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300120283 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300120284 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300120285 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 /70) |
|
| Mã phần lô | PP2300120286 |
| Giá từng phần lô | 683,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300120287 |
| Giá từng phần lô | 58,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300120288 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) |
|
| Mã phần lô | PP2300120289 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300120290 |
| Giá từng phần lô | 581,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300120291 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300120292 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300120293 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300120294 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300120295 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300120296 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300120297 |
| Giá từng phần lô | 75,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300120298 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300120299 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120300 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300120301 |
| Giá từng phần lô | 12,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300120302 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300120303 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300120304 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300120305 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300120306 |
| Giá từng phần lô | 46,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300120307 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300120308 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300120309 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300120310 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300120311 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300120312 |
| Giá từng phần lô | 42,584,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300120313 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120314 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120315 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300120316 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300120317 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300120318 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300120319 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300120320 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300120321 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120322 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300120323 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300120324 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300120325 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300120326 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120327 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300120328 |
| Giá từng phần lô | 31,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300120329 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120330 |
| Giá từng phần lô | 13,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300120331 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300120332 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120333 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120334 |
| Giá từng phần lô | 253,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300120335 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300120336 |
| Giá từng phần lô | 108,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300120337 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300120338 |
| Giá từng phần lô | 240,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,406,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300120339 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+ B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300120340 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300120341 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300120342 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi |
|
| Mã phần lô | PP2300120343 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300120344 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300120345 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300120346 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300120347 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calciglucophetonat + Acid ascobic+ Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300120348 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300120349 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300120350 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300120351 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300120352 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi