Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079070-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300046231
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,135,654,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141.356.543 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300101305 - Atropinsulfat 720,000 7,200
2 PP2300101306 - Fentanyl 36,400,000 364,000
3 PP2300101307 - Fentanyl 36,000,000 360,000
4 PP2300101308 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 30,750,000 307,500
5 PP2300101309 - Midazolam 56,700,000 567,000
6 PP2300101310 - Midazolam 29,400,000 294,000
7 PP2300101311 - Morphin 6,300,000 63,000
8 PP2300101312 - Propofol1%/20m 33,670,000 336,700
9 PP2300101313 - Sevofluran 46,800,000 468,000
10 PP2300101314 - Sufentanil 1,797,600 17,976
11 PP2300101315 - Atracurium besylat 7,000,000 70,000
12 PP2300101316 - Neostigmin metylsulfat 546,000 5,460
13 PP2300101317 - Neostigmin metylsulfat 467,500 4,675
14 PP2300101318 - Rocuronium bromid 28,080,000 280,800
15 PP2300101319 - Suxamethoniumclorid 978,200 9,782
16 PP2300101320 - Aescin 26,800,000 268,000
17 PP2300101321 - Celecoxib 33,600,000 336,000
18 PP2300101322 - Ibuprofen 10,710,000 107,100
19 PP2300101323 - Ketorolac trometamol 7,000,000 70,000
20 PP2300101324 - Nefopam hydroclorid 1,650,000 16,500
21 PP2300101325 - Paracetamol (acetaminophen) 56,670,000 566,700
22 PP2300101326 - Paracetamol 677,400 6,774
23 PP2300101327 - Paracetamol 12,600,000 126,000
24 PP2300101328 - Paracetamol 528,200 5,282
25 PP2300101329 - Paracetamol 189,000 1,890
26 PP2300101330 - Paracetamol + diphenhydramin 14,400,000 144,000
27 PP2300101331 - Pethidin hydroclorid 7,200,000 72,000
28 PP2300101332 - Cinnarizin 1,486,000 14,860
29 PP2300101333 - Chlorpheniramin 2,100,000 21,000
30 PP2300101334 - Desloratadin 10,500,000 105,000
31 PP2300101335 - Diphenhydramin 4,860,000 48,600
32 PP2300101336 - Fexofenadin 37,800,000 378,000
33 PP2300101337 - Promethazin hydroclorid 300,000 3,000
34 PP2300101338 - Ephedrin 2,887,500 28,875
35 PP2300101339 - Naloxon hydroclorid 588,000 5,880
36 PP2300101340 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 12,800,000 128,000
37 PP2300101341 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 17,500,000 175,000
38 PP2300101342 - Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) 13,000,000 130,000
39 PP2300101343 - Phenylephrin 3,638,250 36,383
40 PP2300101344 - Sorbitol 6,720,000 67,200
41 PP2300101345 - Sugammadex 15,750,000 157,500
42 PP2300101346 - Phenobarbital 23,100 231
43 PP2300101347 - Phenobarbital 70,000 700
44 PP2300101348 - Valproat natri 8,069,600 80,696
45 PP2300101349 - Amoxicilin 99,000,000 990,000
46 PP2300101350 - Amoxicilin + acid clavulanic 156,000,000 1,560,000
47 PP2300101351 - Amoxicilin + acid clavulanic 335,916,000 3,359,160
48 PP2300101352 - Ampicilin + sulbactam 600,000,000 6,000,000
49 PP2300101353 - Ampicilin + sulbactam 238,650,000 2,386,500
50 PP2300101354 - Ampicilin + sulbactam 560,000,000 5,600,000
51 PP2300101355 - Cefamandol 252,000,000 2,520,000
52 PP2300101356 - Cefazolin 216,000,000 2,160,000
53 PP2300101357 - Cefdinir 60,000,000 600,000
54 PP2300101358 - Cefixim 29,000,000 290,000
55 PP2300101359 - Cefoperazon 167,200,000 1,672,000
56 PP2300101360 - Cefpodoxim 94,000,000 940,000
57 PP2300101361 - Cefradin 49,000,000 490,000
58 PP2300101362 - Ceftizoxim 256,000,000 2,560,000
59 PP2300101363 - Cefuroxim 55,944,000 559,440
60 PP2300101364 - Amikacin 6,300,000 63,000
61 PP2300101365 - Tobramycin 35,000,000 350,000
62 PP2300101366 - Tobramycin + dexamethason 43,040,000 430,400
63 PP2300101367 - Tinidazol 3,980,000 39,800
64 PP2300101368 - Tinidazol 376,000,000 3,760,000
65 PP2300101369 - Tinidazol 109,990,000 1,099,900
66 PP2300101370 - Azithromycin 18,000,000 180,000
67 PP2300101371 - Spiramycin + metronidazol 39,800,000 398,000
68 PP2300101372 - Levofloxacin 42,000,000 420,000
69 PP2300101373 - Moxifloxacin 227,500,000 2,275,000
70 PP2300101374 - Ofloxacin 37,265,000 372,650
71 PP2300101375 - Aciclovir 8,400,000 84,000
72 PP2300101376 - Carbazochrom 5,798,000 57,980
73 PP2300101377 - Etamsylat 7,600,000 76,000
74 PP2300101378 - Phytomenadion1mg/1m 2,520,000 25,200
75 PP2300101379 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 16,500,000 165,000
76 PP2300101380 - Tinh bột este hóa 25,470,000 254,700
77 PP2300101381 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 3,000,000 30,000
78 PP2300101382 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,014,150 40,142
79 PP2300101383 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 5,000,000 50,000
80 PP2300101384 - Isosorbid 125,900,000 1,259,000
81 PP2300101385 - Nicorandil 9,975,000 99,750
82 PP2300101386 - Amlodipin + indapamid 24,935,000 249,350
83 PP2300101387 - Amlodipin + indapamid + perindopril 85,570,000 855,700
84 PP2300101388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 48,000,000 480,000
85 PP2300101389 - Candesartan + hydrochlorothiazid 144,900,000 1,449,000
86 PP2300101390 - Enalapril + hydrochlorothiazid 90,000,000 900,000
87 PP2300101391 - Lisinopril 190,000,000 1,900,000
88 PP2300101392 - Lisinopril + hydroclorothiazid 300,000,000 3,000,000
89 PP2300101393 - Metoprolol 237,750,000 2,377,500
90 PP2300101394 - Nicardipin 12,499,900 124,999
91 PP2300101395 - Nicardipin 16,800,000 168,000
92 PP2300101396 - Perindopril + amlodipin 59,600,000 596,000
93 PP2300101397 - Perindopril + amlodipin 113,600,000 1,136,000
94 PP2300101398 - Perindopril + amlodipin 65,890,000 658,900
95 PP2300101399 - Perindopril + amlodipin 156,000,000 1,560,000
96 PP2300101400 - Ramipril 240,240,000 2,402,400
97 PP2300101401 - Ramipril 274,050,000 2,740,500
98 PP2300101402 - Telmisartan + hydroclorothiazid 199,500,000 1,995,000
99 PP2300101403 - Digoxin 504,000 5,040
100 PP2300101404 - Digoxin 1,600,000 16,000
101 PP2300101405 - Ivabradin 34,500,000 345,000
102 PP2300101406 - Acetylsalicylic acid 87,000,000 870,000
103 PP2300101407 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 4,165,600 41,656
104 PP2300101408 - Lovastatin 296,100,000 2,961,000
105 PP2300101409 - Pravastatin 622,500,000 6,225,000
106 PP2300101410 - Nước oxy già3%/20m 2,600,000 26,000
107 PP2300101411 - Natri clorid 7,320,000 73,200
108 PP2300101412 - Famotidin 69,846,000 698,460
109 PP2300101413 - Famotidin 136,000,000 1,360,000
110 PP2300101414 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 49,980,000 499,800
111 PP2300101415 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 116,000,000 1,160,000
112 PP2300101416 - Omeprazol 37,800,000 378,000
113 PP2300101417 - Metoclopramid 585,000 5,850
114 PP2300101418 - Drotaverin clohydrat 2,625,000 26,250
115 PP2300101419 - Glycerol 13,860,000 138,600
116 PP2300101420 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 62,370,000 623,700
117 PP2300101421 - Sorbitol 2,240,000 22,400
118 PP2300101422 - Bacillussubtilis 78,750,000 787,500
119 PP2300101423 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii 26,256,000 262,560
120 PP2300101424 - Diosmectit 20,850,000 208,500
121 PP2300101425 - L-Ornithin - L- aspartat 105,000,000 1,050,000
122 PP2300101426 - Terlipressin 14,897,400 148,974
123 PP2300101427 - Progesteron 6,500,000 65,000
124 PP2300101428 - Glibenclamid + metformin 210,000,000 2,100,000
125 PP2300101429 - Gliclazid 1,152,000,000 11,520,000
126 PP2300101430 - Gliclazid 285,600,000 2,856,000
127 PP2300101431 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 37,200,000 372,000
128 PP2300101432 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 98,640,000 986,400
129 PP2300101433 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 406,777,000 4,067,770
130 PP2300101434 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 320,400,000 3,204,000
131 PP2300101435 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 138,000,000 1,380,000
132 PP2300101436 - Linagliptin 312,000,000 3,120,000
133 PP2300101437 - Huyết thanh kháng uốn ván 50,526,000 505,260
134 PP2300101438 - Eperison 273,000 2,730
135 PP2300101439 - Acetazolamid 500,000 5,000
136 PP2300101440 - Hydroxypropylmethylcellulose 24,400,000 244,000
137 PP2300101441 - Natri clorid 5,950,000 59,500
138 PP2300101442 - Natri hyaluronat 124,750 1,248
139 PP2300101443 - Timolol 211,000 2,110
140 PP2300101444 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 337,500 3,375
141 PP2300101445 - Carbetocin 39,803,600 398,036
142 PP2300101446 - Carbetocin 173,250,000 1,732,500
143 PP2300101447 - Carboprost 2,900,000 29,000
144 PP2300101448 - Diazepam 3,150,000 31,500
145 PP2300101449 - Diazepam 896,000 8,960
146 PP2300101450 - Diazepam 15,120,000 151,200
147 PP2300101451 - Clorpromazin 36,000 360
148 PP2300101452 - Clorpromazin 63,000 630
149 PP2300101453 - Amitriptylin hydroclorid 49,500 495
150 PP2300101454 - Acetyl leucin 288,000,000 2,880,000
151 PP2300101455 - Acetyl leucin 110,000,000 1,100,000
152 PP2300101456 - Aminophylin 709,740 7,098
153 PP2300101457 - Salbutamol sulfat 17,640,000 176,400
154 PP2300101458 - Salbutamol sulfat 128,100,000 1,281,000
155 PP2300101459 - Salbutamol sulfat 42,000,000 420,000
156 PP2300101460 - Salbutamol sulfat5mg/5m 47,500,000 475,000
157 PP2300101461 - Salbutamol + ipratropium 63,000,000 630,000
158 PP2300101462 - Terbutalin 59,950 600
159 PP2300101463 - Ambroxol 59,997,000 599,970
160 PP2300101464 - Bromhexin hydroclorid 63,000,000 630,000
161 PP2300101465 - Codein + terpin hydrat 1,800,000 18,000
162 PP2300101466 - N-acetylcystein 2,772,000 27,720
163 PP2300101467 - Kali clorid 5,600,000 56,000
164 PP2300101468 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 6,400,000 64,000
165 PP2300101469 - Acid amin 11,172,000 111,720
166 PP2300101470 - Acid amin 57,500,000 575,000
167 PP2300101471 - Calci clorid 105,000 1,050
168 PP2300101472 - Glucose 10,430,000 104,300
169 PP2300101473 - Glucose 3,654,000 36,540
170 PP2300101474 - Glucose 472,500 4,725
171 PP2300101475 - Glucose 128,100,000 1,281,000
172 PP2300101476 - Kali clorid 1,350,000 13,500
173 PP2300101477 - Magnesi sulfat 144,900 1,449
174 PP2300101478 - Natri clorid 73,200,000 732,000
175 PP2300101479 - Natri clorid 144,900,000 1,449,000
176 PP2300101480 - Natri clorid 233,536,000 2,335,360
177 PP2300101481 - Nhũ dịch lipid 29,000,000 290,000
178 PP2300101482 - Ringer lactat 36,000,000 360,000
179 PP2300101483 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 1,600,000 16,000
180 PP2300101484 - VitaminB1 1,890,000 18,900
181 PP2300101485 - VitaminB1 + B6 + B12 275,000,000 2,750,000
182 PP2300101486 - VitaminB6 2,500,000 25,000
183 PP2300101487 - VitaminB121mg/1m 3,616,000 36,160
184 PP2300101488 - Nikethamid 25,200 252
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300101305
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300101306
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300101307
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300101308
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300101309
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300101310
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300101311
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300101312
Giá từng phần lô 33,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300101313
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300101314
Giá từng phần lô 1,797,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300101315
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300101316
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300101317
Giá từng phần lô 467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300101318
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300101319
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300101320
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300101321
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300101322
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300101323
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300101324
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300101325
Giá từng phần lô 56,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300101326
Giá từng phần lô 677,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300101327
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300101328
Giá từng phần lô 528,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300101329
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + diphenhydramin
Mã phần lô PP2300101330
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101331
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300101332
Giá từng phần lô 1,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300101333
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300101334
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300101335
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300101336
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101337
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300101338
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300101339
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300101340
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300101341
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300101342
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300101343
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300101344
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300101345
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300101346
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300101347
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300101348
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300101349
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300101350
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300101351
Giá từng phần lô 335,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300101352
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300101353
Giá từng phần lô 238,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300101354
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300101355
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300101356
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300101357
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300101358
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300101359
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300101360
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300101361
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300101362
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300101363
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300101364
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300101365
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300101366
Giá từng phần lô 43,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300101367
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300101368
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300101369
Giá từng phần lô 109,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300101370
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300101371
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300101372
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300101373
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300101374
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300101375
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300101376
Giá từng phần lô 5,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etamsylat
Mã phần lô PP2300101377
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300101378
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300101379
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300101380
Giá từng phần lô 25,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300101381
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300101382
Giá từng phần lô 4,014,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300101383
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300101384
Giá từng phần lô 125,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300101385
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300101386
Giá từng phần lô 24,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300101387
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300101388
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300101389
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300101390
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300101391
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300101392
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300101393
Giá từng phần lô 237,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300101394
Giá từng phần lô 12,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300101395
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300101396
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300101397
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300101398
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300101399
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300101400
Giá từng phần lô 240,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300101401
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300101402
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300101403
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300101404
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300101405
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300101406
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300101407
Giá từng phần lô 4,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300101408
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300101409
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300101410
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300101411
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300101412
Giá từng phần lô 69,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300101413
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300101414
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300101415
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300101416
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300101417
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300101418
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300101419
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300101420
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300101421
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300101422
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300101423
Giá từng phần lô 26,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300101424
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300101425
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300101426
Giá từng phần lô 14,897,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300101427
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300101428
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300101429
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300101430
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300101431
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300101432
Giá từng phần lô 98,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300101433
Giá từng phần lô 406,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300101434
Giá từng phần lô 320,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300101435
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300101436
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300101437
Giá từng phần lô 50,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300101438
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300101439
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300101440
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300101441
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300101442
Giá từng phần lô 124,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300101443
Giá từng phần lô 211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300101444
Giá từng phần lô 337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300101445
Giá từng phần lô 39,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300101446
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300101447
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300101448
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300101449
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300101450
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300101451
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300101452
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101453
Giá từng phần lô 49,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300101454
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300101455
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300101456
Giá từng phần lô 709,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300101457
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300101458
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300101459
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300101460
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300101461
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300101462
Giá từng phần lô 59,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300101463
Giá từng phần lô 59,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300101464
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300101465
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300101466
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300101467
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300101468
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300101469
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300101470
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300101471
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300101472
Giá từng phần lô 10,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300101473
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300101474
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300101475
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300101476
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300101477
Giá từng phần lô 144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300101478
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300101479
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300101480
Giá từng phần lô 233,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300101481
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300101482
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300101483
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300101484
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300101485
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300101486
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB121mg/1m
Mã phần lô PP2300101487
Giá từng phần lô 3,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nikethamid
Mã phần lô PP2300101488
Giá từng phần lô 25,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->