Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300079070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300046231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,135,654,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141.356.543 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300101305 - Atropinsulfat | 720,000 | 7,200 |
| 2 | PP2300101306 - Fentanyl | 36,400,000 | 364,000 |
| 3 | PP2300101307 - Fentanyl | 36,000,000 | 360,000 |
| 4 | PP2300101308 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 30,750,000 | 307,500 |
| 5 | PP2300101309 - Midazolam | 56,700,000 | 567,000 |
| 6 | PP2300101310 - Midazolam | 29,400,000 | 294,000 |
| 7 | PP2300101311 - Morphin | 6,300,000 | 63,000 |
| 8 | PP2300101312 - Propofol1%/20m | 33,670,000 | 336,700 |
| 9 | PP2300101313 - Sevofluran | 46,800,000 | 468,000 |
| 10 | PP2300101314 - Sufentanil | 1,797,600 | 17,976 |
| 11 | PP2300101315 - Atracurium besylat | 7,000,000 | 70,000 |
| 12 | PP2300101316 - Neostigmin metylsulfat | 546,000 | 5,460 |
| 13 | PP2300101317 - Neostigmin metylsulfat | 467,500 | 4,675 |
| 14 | PP2300101318 - Rocuronium bromid | 28,080,000 | 280,800 |
| 15 | PP2300101319 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 9,782 |
| 16 | PP2300101320 - Aescin | 26,800,000 | 268,000 |
| 17 | PP2300101321 - Celecoxib | 33,600,000 | 336,000 |
| 18 | PP2300101322 - Ibuprofen | 10,710,000 | 107,100 |
| 19 | PP2300101323 - Ketorolac trometamol | 7,000,000 | 70,000 |
| 20 | PP2300101324 - Nefopam hydroclorid | 1,650,000 | 16,500 |
| 21 | PP2300101325 - Paracetamol (acetaminophen) | 56,670,000 | 566,700 |
| 22 | PP2300101326 - Paracetamol | 677,400 | 6,774 |
| 23 | PP2300101327 - Paracetamol | 12,600,000 | 126,000 |
| 24 | PP2300101328 - Paracetamol | 528,200 | 5,282 |
| 25 | PP2300101329 - Paracetamol | 189,000 | 1,890 |
| 26 | PP2300101330 - Paracetamol + diphenhydramin | 14,400,000 | 144,000 |
| 27 | PP2300101331 - Pethidin hydroclorid | 7,200,000 | 72,000 |
| 28 | PP2300101332 - Cinnarizin | 1,486,000 | 14,860 |
| 29 | PP2300101333 - Chlorpheniramin | 2,100,000 | 21,000 |
| 30 | PP2300101334 - Desloratadin | 10,500,000 | 105,000 |
| 31 | PP2300101335 - Diphenhydramin | 4,860,000 | 48,600 |
| 32 | PP2300101336 - Fexofenadin | 37,800,000 | 378,000 |
| 33 | PP2300101337 - Promethazin hydroclorid | 300,000 | 3,000 |
| 34 | PP2300101338 - Ephedrin | 2,887,500 | 28,875 |
| 35 | PP2300101339 - Naloxon hydroclorid | 588,000 | 5,880 |
| 36 | PP2300101340 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 12,800,000 | 128,000 |
| 37 | PP2300101341 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 17,500,000 | 175,000 |
| 38 | PP2300101342 - Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) | 13,000,000 | 130,000 |
| 39 | PP2300101343 - Phenylephrin | 3,638,250 | 36,383 |
| 40 | PP2300101344 - Sorbitol | 6,720,000 | 67,200 |
| 41 | PP2300101345 - Sugammadex | 15,750,000 | 157,500 |
| 42 | PP2300101346 - Phenobarbital | 23,100 | 231 |
| 43 | PP2300101347 - Phenobarbital | 70,000 | 700 |
| 44 | PP2300101348 - Valproat natri | 8,069,600 | 80,696 |
| 45 | PP2300101349 - Amoxicilin | 99,000,000 | 990,000 |
| 46 | PP2300101350 - Amoxicilin + acid clavulanic | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 47 | PP2300101351 - Amoxicilin + acid clavulanic | 335,916,000 | 3,359,160 |
| 48 | PP2300101352 - Ampicilin + sulbactam | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 49 | PP2300101353 - Ampicilin + sulbactam | 238,650,000 | 2,386,500 |
| 50 | PP2300101354 - Ampicilin + sulbactam | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 51 | PP2300101355 - Cefamandol | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 52 | PP2300101356 - Cefazolin | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 53 | PP2300101357 - Cefdinir | 60,000,000 | 600,000 |
| 54 | PP2300101358 - Cefixim | 29,000,000 | 290,000 |
| 55 | PP2300101359 - Cefoperazon | 167,200,000 | 1,672,000 |
| 56 | PP2300101360 - Cefpodoxim | 94,000,000 | 940,000 |
| 57 | PP2300101361 - Cefradin | 49,000,000 | 490,000 |
| 58 | PP2300101362 - Ceftizoxim | 256,000,000 | 2,560,000 |
| 59 | PP2300101363 - Cefuroxim | 55,944,000 | 559,440 |
| 60 | PP2300101364 - Amikacin | 6,300,000 | 63,000 |
| 61 | PP2300101365 - Tobramycin | 35,000,000 | 350,000 |
| 62 | PP2300101366 - Tobramycin + dexamethason | 43,040,000 | 430,400 |
| 63 | PP2300101367 - Tinidazol | 3,980,000 | 39,800 |
| 64 | PP2300101368 - Tinidazol | 376,000,000 | 3,760,000 |
| 65 | PP2300101369 - Tinidazol | 109,990,000 | 1,099,900 |
| 66 | PP2300101370 - Azithromycin | 18,000,000 | 180,000 |
| 67 | PP2300101371 - Spiramycin + metronidazol | 39,800,000 | 398,000 |
| 68 | PP2300101372 - Levofloxacin | 42,000,000 | 420,000 |
| 69 | PP2300101373 - Moxifloxacin | 227,500,000 | 2,275,000 |
| 70 | PP2300101374 - Ofloxacin | 37,265,000 | 372,650 |
| 71 | PP2300101375 - Aciclovir | 8,400,000 | 84,000 |
| 72 | PP2300101376 - Carbazochrom | 5,798,000 | 57,980 |
| 73 | PP2300101377 - Etamsylat | 7,600,000 | 76,000 |
| 74 | PP2300101378 - Phytomenadion1mg/1m | 2,520,000 | 25,200 |
| 75 | PP2300101379 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 16,500,000 | 165,000 |
| 76 | PP2300101380 - Tinh bột este hóa | 25,470,000 | 254,700 |
| 77 | PP2300101381 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 3,000,000 | 30,000 |
| 78 | PP2300101382 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,014,150 | 40,142 |
| 79 | PP2300101383 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 5,000,000 | 50,000 |
| 80 | PP2300101384 - Isosorbid | 125,900,000 | 1,259,000 |
| 81 | PP2300101385 - Nicorandil | 9,975,000 | 99,750 |
| 82 | PP2300101386 - Amlodipin + indapamid | 24,935,000 | 249,350 |
| 83 | PP2300101387 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 85,570,000 | 855,700 |
| 84 | PP2300101388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 48,000,000 | 480,000 |
| 85 | PP2300101389 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 144,900,000 | 1,449,000 |
| 86 | PP2300101390 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 90,000,000 | 900,000 |
| 87 | PP2300101391 - Lisinopril | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 88 | PP2300101392 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 89 | PP2300101393 - Metoprolol | 237,750,000 | 2,377,500 |
| 90 | PP2300101394 - Nicardipin | 12,499,900 | 124,999 |
| 91 | PP2300101395 - Nicardipin | 16,800,000 | 168,000 |
| 92 | PP2300101396 - Perindopril + amlodipin | 59,600,000 | 596,000 |
| 93 | PP2300101397 - Perindopril + amlodipin | 113,600,000 | 1,136,000 |
| 94 | PP2300101398 - Perindopril + amlodipin | 65,890,000 | 658,900 |
| 95 | PP2300101399 - Perindopril + amlodipin | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 96 | PP2300101400 - Ramipril | 240,240,000 | 2,402,400 |
| 97 | PP2300101401 - Ramipril | 274,050,000 | 2,740,500 |
| 98 | PP2300101402 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 99 | PP2300101403 - Digoxin | 504,000 | 5,040 |
| 100 | PP2300101404 - Digoxin | 1,600,000 | 16,000 |
| 101 | PP2300101405 - Ivabradin | 34,500,000 | 345,000 |
| 102 | PP2300101406 - Acetylsalicylic acid | 87,000,000 | 870,000 |
| 103 | PP2300101407 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 4,165,600 | 41,656 |
| 104 | PP2300101408 - Lovastatin | 296,100,000 | 2,961,000 |
| 105 | PP2300101409 - Pravastatin | 622,500,000 | 6,225,000 |
| 106 | PP2300101410 - Nước oxy già3%/20m | 2,600,000 | 26,000 |
| 107 | PP2300101411 - Natri clorid | 7,320,000 | 73,200 |
| 108 | PP2300101412 - Famotidin | 69,846,000 | 698,460 |
| 109 | PP2300101413 - Famotidin | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 110 | PP2300101414 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 49,980,000 | 499,800 |
| 111 | PP2300101415 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 112 | PP2300101416 - Omeprazol | 37,800,000 | 378,000 |
| 113 | PP2300101417 - Metoclopramid | 585,000 | 5,850 |
| 114 | PP2300101418 - Drotaverin clohydrat | 2,625,000 | 26,250 |
| 115 | PP2300101419 - Glycerol | 13,860,000 | 138,600 |
| 116 | PP2300101420 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 62,370,000 | 623,700 |
| 117 | PP2300101421 - Sorbitol | 2,240,000 | 22,400 |
| 118 | PP2300101422 - Bacillussubtilis | 78,750,000 | 787,500 |
| 119 | PP2300101423 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii | 26,256,000 | 262,560 |
| 120 | PP2300101424 - Diosmectit | 20,850,000 | 208,500 |
| 121 | PP2300101425 - L-Ornithin - L- aspartat | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 122 | PP2300101426 - Terlipressin | 14,897,400 | 148,974 |
| 123 | PP2300101427 - Progesteron | 6,500,000 | 65,000 |
| 124 | PP2300101428 - Glibenclamid + metformin | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 125 | PP2300101429 - Gliclazid | 1,152,000,000 | 11,520,000 |
| 126 | PP2300101430 - Gliclazid | 285,600,000 | 2,856,000 |
| 127 | PP2300101431 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 37,200,000 | 372,000 |
| 128 | PP2300101432 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 98,640,000 | 986,400 |
| 129 | PP2300101433 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 406,777,000 | 4,067,770 |
| 130 | PP2300101434 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 320,400,000 | 3,204,000 |
| 131 | PP2300101435 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 132 | PP2300101436 - Linagliptin | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 133 | PP2300101437 - Huyết thanh kháng uốn ván | 50,526,000 | 505,260 |
| 134 | PP2300101438 - Eperison | 273,000 | 2,730 |
| 135 | PP2300101439 - Acetazolamid | 500,000 | 5,000 |
| 136 | PP2300101440 - Hydroxypropylmethylcellulose | 24,400,000 | 244,000 |
| 137 | PP2300101441 - Natri clorid | 5,950,000 | 59,500 |
| 138 | PP2300101442 - Natri hyaluronat | 124,750 | 1,248 |
| 139 | PP2300101443 - Timolol | 211,000 | 2,110 |
| 140 | PP2300101444 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 337,500 | 3,375 |
| 141 | PP2300101445 - Carbetocin | 39,803,600 | 398,036 |
| 142 | PP2300101446 - Carbetocin | 173,250,000 | 1,732,500 |
| 143 | PP2300101447 - Carboprost | 2,900,000 | 29,000 |
| 144 | PP2300101448 - Diazepam | 3,150,000 | 31,500 |
| 145 | PP2300101449 - Diazepam | 896,000 | 8,960 |
| 146 | PP2300101450 - Diazepam | 15,120,000 | 151,200 |
| 147 | PP2300101451 - Clorpromazin | 36,000 | 360 |
| 148 | PP2300101452 - Clorpromazin | 63,000 | 630 |
| 149 | PP2300101453 - Amitriptylin hydroclorid | 49,500 | 495 |
| 150 | PP2300101454 - Acetyl leucin | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 151 | PP2300101455 - Acetyl leucin | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 152 | PP2300101456 - Aminophylin | 709,740 | 7,098 |
| 153 | PP2300101457 - Salbutamol sulfat | 17,640,000 | 176,400 |
| 154 | PP2300101458 - Salbutamol sulfat | 128,100,000 | 1,281,000 |
| 155 | PP2300101459 - Salbutamol sulfat | 42,000,000 | 420,000 |
| 156 | PP2300101460 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 47,500,000 | 475,000 |
| 157 | PP2300101461 - Salbutamol + ipratropium | 63,000,000 | 630,000 |
| 158 | PP2300101462 - Terbutalin | 59,950 | 600 |
| 159 | PP2300101463 - Ambroxol | 59,997,000 | 599,970 |
| 160 | PP2300101464 - Bromhexin hydroclorid | 63,000,000 | 630,000 |
| 161 | PP2300101465 - Codein + terpin hydrat | 1,800,000 | 18,000 |
| 162 | PP2300101466 - N-acetylcystein | 2,772,000 | 27,720 |
| 163 | PP2300101467 - Kali clorid | 5,600,000 | 56,000 |
| 164 | PP2300101468 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 6,400,000 | 64,000 |
| 165 | PP2300101469 - Acid amin | 11,172,000 | 111,720 |
| 166 | PP2300101470 - Acid amin | 57,500,000 | 575,000 |
| 167 | PP2300101471 - Calci clorid | 105,000 | 1,050 |
| 168 | PP2300101472 - Glucose | 10,430,000 | 104,300 |
| 169 | PP2300101473 - Glucose | 3,654,000 | 36,540 |
| 170 | PP2300101474 - Glucose | 472,500 | 4,725 |
| 171 | PP2300101475 - Glucose | 128,100,000 | 1,281,000 |
| 172 | PP2300101476 - Kali clorid | 1,350,000 | 13,500 |
| 173 | PP2300101477 - Magnesi sulfat | 144,900 | 1,449 |
| 174 | PP2300101478 - Natri clorid | 73,200,000 | 732,000 |
| 175 | PP2300101479 - Natri clorid | 144,900,000 | 1,449,000 |
| 176 | PP2300101480 - Natri clorid | 233,536,000 | 2,335,360 |
| 177 | PP2300101481 - Nhũ dịch lipid | 29,000,000 | 290,000 |
| 178 | PP2300101482 - Ringer lactat | 36,000,000 | 360,000 |
| 179 | PP2300101483 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 1,600,000 | 16,000 |
| 180 | PP2300101484 - VitaminB1 | 1,890,000 | 18,900 |
| 181 | PP2300101485 - VitaminB1 + B6 + B12 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 182 | PP2300101486 - VitaminB6 | 2,500,000 | 25,000 |
| 183 | PP2300101487 - VitaminB121mg/1m | 3,616,000 | 36,160 |
| 184 | PP2300101488 - Nikethamid | 25,200 | 252 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101305 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300101306 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300101307 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300101308 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300101309 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300101310 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300101311 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300101312 |
| Giá từng phần lô | 33,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300101313 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300101314 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300101315 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101316 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101317 |
| Giá từng phần lô | 467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300101318 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101319 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300101320 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300101321 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300101322 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101323 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101324 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300101325 |
| Giá từng phần lô | 56,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101326 |
| Giá từng phần lô | 677,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101327 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101328 |
| Giá từng phần lô | 528,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300101329 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300101330 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101331 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300101332 |
| Giá từng phần lô | 1,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300101333 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300101334 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300101335 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300101336 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101337 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300101338 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101339 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300101340 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300101341 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epineph1mg/1mrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300101342 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300101343 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300101344 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300101345 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300101346 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300101347 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300101348 |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300101349 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300101350 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300101351 |
| Giá từng phần lô | 335,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300101352 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300101353 |
| Giá từng phần lô | 238,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300101354 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300101355 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300101356 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300101357 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300101358 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300101359 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300101360 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300101361 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300101362 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300101363 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300101364 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300101365 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300101366 |
| Giá từng phần lô | 43,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101367 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101368 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101369 |
| Giá từng phần lô | 109,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300101370 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101371 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300101372 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300101373 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300101374 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300101375 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300101376 |
| Giá từng phần lô | 5,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300101377 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300101378 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300101379 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300101380 |
| Giá từng phần lô | 25,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300101381 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300101382 |
| Giá từng phần lô | 4,014,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300101383 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300101384 |
| Giá từng phần lô | 125,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300101385 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300101386 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300101387 |
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101388 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101389 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101390 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300101391 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101392 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300101393 |
| Giá từng phần lô | 237,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101394 |
| Giá từng phần lô | 12,499,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101395 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101396 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101397 |
| Giá từng phần lô | 113,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101398 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300101399 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300101400 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300101401 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101402 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300101403 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300101404 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300101405 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300101406 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300101407 |
| Giá từng phần lô | 4,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300101408 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300101409 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300101410 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101411 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300101412 |
| Giá từng phần lô | 69,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300101413 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300101414 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300101415 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300101416 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300101417 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300101418 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300101419 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300101420 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300101421 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300101422 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300101423 |
| Giá từng phần lô | 26,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300101424 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300101425 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300101426 |
| Giá từng phần lô | 14,897,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300101427 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300101428 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101429 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300101430 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300101431 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300101432 |
| Giá từng phần lô | 98,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300101433 |
| Giá từng phần lô | 406,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,067,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300101434 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300101435 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300101436 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300101437 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300101438 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300101439 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300101440 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101441 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300101442 |
| Giá từng phần lô | 124,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300101443 |
| Giá từng phần lô | 211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101444 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300101445 |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300101446 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300101447 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300101448 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300101449 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300101450 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300101451 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300101452 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101453 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300101454 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300101455 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300101456 |
| Giá từng phần lô | 709,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101457 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101458 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101459 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300101460 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300101461 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300101462 |
| Giá từng phần lô | 59,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300101463 |
| Giá từng phần lô | 59,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101464 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300101465 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300101466 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101467 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300101468 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300101469 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300101470 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101471 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300101472 |
| Giá từng phần lô | 10,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300101473 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300101474 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300101475 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101476 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300101477 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101478 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101479 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300101480 |
| Giá từng phần lô | 233,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300101481 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300101482 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300101483 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300101484 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300101485 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300101486 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300101487 |
| Giá từng phần lô | 3,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nikethamid |
|
| Mã phần lô | PP2300101488 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi