Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (311 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400353766-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (311 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400196308
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 117,522,662,144 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400246467 - G1.1 7,740,000 154,800
2 PP2400246468 - G1.2 119,808,000 2,396,100
3 PP2400246469 - G1.3 129,600,000 2,592,000
4 PP2400246470 - G1.4 25,613,280 512,200
5 PP2400246471 - G1.5 1,108,800,000 22,176,000
6 PP2400246472 - G1.6 198,000,000 3,960,000
7 PP2400246473 - G1.7 306,180,000 6,123,600
8 PP2400246474 - G1.8 8,586,000 171,700
9 PP2400246475 - G1.9 17,280,000 345,600
10 PP2400246476 - G1.10 5,400,000 108,000
11 PP2400246477 - G1.11 64,964,460 1,299,200
12 PP2400246478 - G1.12 603,000,000 12,060,000
13 PP2400246479 - G1.13 472,500,000 9,450,000
14 PP2400246480 - G1.14 83,916,000 1,678,300
15 PP2400246481 - G1.15 504,900,000 10,098,000
16 PP2400246482 - G1.16 189,000,000 3,780,000
17 PP2400246483 - G1.17 157,248,000 3,144,900
18 PP2400246484 - G1.18 34,560,000 691,200
19 PP2400246485 - G1.19 407,400,000 8,148,000
20 PP2400246486 - G1.20 93,600,000 1,872,000
21 PP2400246487 - G1.21 64,800,000 1,296,000
22 PP2400246488 - G1.22 63,000,000 1,260,000
23 PP2400246489 - G1.23 1,440,000 28,800
24 PP2400246490 - G1.24 311,441,940 6,228,800
25 PP2400246491 - G1.25 180,000,000 3,600,000
26 PP2400246492 - G1.26 5,640,000 112,800
27 PP2400246493 - G1.27 32,709,600 654,100
28 PP2400246494 - G1.28 66,000,000 1,320,000
29 PP2400246495 - G1.29 99,912,000 1,998,200
30 PP2400246496 - G1.30 25,920,000 518,400
31 PP2400246497 - G1.31 8,715,000 174,300
32 PP2400246498 - G1.32 245,700,000 4,914,000
33 PP2400246499 - G1.33 24,054,000 481,000
34 PP2400246500 - G1.34 38,640,000 772,800
35 PP2400246501 - G1.35 28,800,000 576,000
36 PP2400246502 - G1.36 159,600,000 3,192,000
37 PP2400246503 - G1.37 175,050,000 3,501,000
38 PP2400246504 - G1.38 273,600,000 5,472,000
39 PP2400246505 - G1.39 226,800,000 4,536,000
40 PP2400246506 - G1.40 17,992,800 359,800
41 PP2400246507 - G1.41 1,587,600 31,700
42 PP2400246508 - G1.42 252,858,000 5,057,100
43 PP2400246509 - G1.43 9,000,000 180,000
44 PP2400246510 - G1.44 248,160,000 4,963,200
45 PP2400246511 - G1.45 4,464,000,000 89,280,000
46 PP2400246512 - G1.46 1,008,000,000 20,160,000
47 PP2400246513 - G1.47 1,649,970,000 32,999,400
48 PP2400246514 - G1.48 4,998,294,000 99,965,800
49 PP2400246515 - G1.49 3,169,200,000 63,384,000
50 PP2400246516 - G1.50 252,000,000 5,040,000
51 PP2400246517 - G1.51 2,308,800,000 46,176,000
52 PP2400246518 - G1.52 720,000,000 14,400,000
53 PP2400246519 - G1.53 839,916,000 16,798,300
54 PP2400246520 - G1.54 1,425,600,000 28,512,000
55 PP2400246521 - G1.55 1,955,520,000 39,110,400
56 PP2400246522 - G1.56 73,062,000 1,461,200
57 PP2400246523 - G1.57 147,420,000 2,948,400
58 PP2400246524 - G1.58 2,448,000 48,900
59 PP2400246525 - G1.59 336,000,000 6,720,000
60 PP2400246526 - G1.60 3,040,950,000 60,819,000
61 PP2400246527 - G1.61 2,673,000,000 53,460,000
62 PP2400246528 - G1.62 2,141,400,000 42,828,000
63 PP2400246529 - G1.63 101,376,000 2,027,500
64 PP2400246530 - G1.64 2,484,000 49,600
65 PP2400246531 - G1.65 5,400,000 108,000
66 PP2400246532 - G1.66 4,200,000 84,000
67 PP2400246533 - G1.67 13,260,000 265,200
68 PP2400246534 - G1.68 226,800,000 4,536,000
69 PP2400246535 - G1.69 2,682,720,000 53,654,400
70 PP2400246536 - G1.70 2,059,200,000 41,184,000
71 PP2400246537 - G1.71 1,134,000,000 22,680,000
72 PP2400246538 - G1.72 292,500,000 5,850,000
73 PP2400246539 - G1.73 566,400,000 11,328,000
74 PP2400246540 - G1.74 33,000,000 660,000
75 PP2400246541 - G1.75 401,520,000 8,030,400
76 PP2400246542 - G1.76 64,080,000 1,281,600
77 PP2400246543 - G1.77 48,720,000 974,400
78 PP2400246544 - G1.78 8,077,860 161,500
79 PP2400246545 - G1.79 4,860,000 97,200
80 PP2400246546 - G1.80 523,200,000 10,464,000
81 PP2400246547 - G1.81 46,800,000 936,000
82 PP2400246548 - G1.82 137,088,000 2,741,700
83 PP2400246549 - G1.83 109,191,600 2,183,800
84 PP2400246550 - G1.84 23,436,000 468,700
85 PP2400246551 - G1.85 32,385,000 647,700
86 PP2400246552 - G1.86 35,696,430 713,900
87 PP2400246553 - G1.87 26,400,000 528,000
88 PP2400246554 - G1.88 92,130,000 1,842,600
89 PP2400246555 - G1.89 11,484,000 229,600
90 PP2400246556 - G1.90 45,310,104 906,200
91 PP2400246557 - G1.91 1,590,030,000 31,800,600
92 PP2400246558 - G1.92 124,666,560 2,493,300
93 PP2400246559 - G1.93 45,676,800 913,500
94 PP2400246560 - G1.94 12,462,660 249,200
95 PP2400246561 - G1.95 42,000,000 840,000
96 PP2400246562 - G1.96 16,800,000 336,000
97 PP2400246563 - G1.97 268,500,000 5,370,000
98 PP2400246564 - G1.98 100,800,000 2,016,000
99 PP2400246565 - G1.99 98,998,200 1,979,900
100 PP2400246566 - G1.100 166,017,600 3,320,300
101 PP2400246567 - G1.101 4,199,580 83,900
102 PP2400246568 - G1.102 225,000,000 4,500,000
103 PP2400246569 - G1.103 284,400,000 5,688,000
104 PP2400246570 - G1.104 238,680,000 4,773,600
105 PP2400246571 - G1.105 45,360,000 907,200
106 PP2400246572 - G1.106 278,170,200 5,563,400
107 PP2400246573 - G1.107 695,425,500 13,908,500
108 PP2400246574 - G1.108 417,255,300 8,345,100
109 PP2400246575 - G1.109 140,400,000 2,808,000
110 PP2400246576 - G1.110 263,489,640 5,269,700
111 PP2400246577 - G1.111 92,400,000 1,848,000
112 PP2400246578 - G1.112 306,840,000 6,136,800
113 PP2400246579 - G1.113 318,400,000 6,368,000
114 PP2400246580 - G1.114 72,677,520 1,453,500
115 PP2400246581 - G1.115 1,652,976,000 33,059,500
116 PP2400246582 - G1.116 785,178,000 15,703,500
117 PP2400246583 - G1.117 11,340,000 226,800
118 PP2400246584 - G1.118 596,349,000 11,926,900
119 PP2400246585 - G1.119 335,400,000 6,708,000
120 PP2400246586 - G1.120 22,479,000 449,500
121 PP2400246587 - G1.121 68,040,000 1,360,800
122 PP2400246588 - G1.122 3,888,000 77,700
123 PP2400246589 - G1.123 543,900,000 10,878,000
124 PP2400246590 - G1.124 110,880,000 2,217,600
125 PP2400246591 - G1.125 360,000,000 7,200,000
126 PP2400246592 - G1.126 172,800,000 3,456,000
127 PP2400246593 - G1.127 882,000,000 17,640,000
128 PP2400246594 - G1.128 19,800,000 396,000
129 PP2400246595 - G1.129 232,696,800 4,653,900
130 PP2400246596 - G1.130 124,740,000 2,494,800
131 PP2400246597 - G1.131 1,007,362,200 20,147,200
132 PP2400246598 - G1.132 876,703,260 17,534,000
133 PP2400246599 - G1.133 327,600,000 6,552,000
134 PP2400246600 - G1.134 114,912,000 2,298,200
135 PP2400246601 - G1.135 118,320,000 2,366,400
136 PP2400246602 - G1.136 1,132,590,000 22,651,800
137 PP2400246603 - G1.137 110,976,060 2,219,500
138 PP2400246604 - G1.138 216,764,100 4,335,200
139 PP2400246605 - G1.139 34,254,720 685,000
140 PP2400246606 - G1.140 10,080,000 201,600
141 PP2400246607 - G1.141 22,680,000 453,600
142 PP2400246608 - G1.142 530,400,000 10,608,000
143 PP2400246609 - G1.143 1,449,000,000 28,980,000
144 PP2400246610 - G1.144 149,610,000 2,992,200
145 PP2400246611 - G1.145 18,675,000 373,500
146 PP2400246612 - G1.146 766,800,000 15,336,000
147 PP2400246613 - G1.147 631,800,000 12,636,000
148 PP2400246614 - G1.148 184,680,000 3,693,600
149 PP2400246615 - G1.149 178,200,000 3,564,000
150 PP2400246616 - G1.150 43,740,000 874,800
151 PP2400246617 - G1.151 349,440,000 6,988,800
152 PP2400246618 - G1.152 900,000,000 18,000,000
153 PP2400246619 - G1.153 151,200,000 3,024,000
154 PP2400246620 - G1.154 28,728,000 574,500
155 PP2400246621 - G1.155 420,900,000 8,418,000
156 PP2400246622 - G1.156 22,440,000 448,800
157 PP2400246623 - G1.157 37,440,000 748,800
158 PP2400246624 - G1.158 36,900,000 738,000
159 PP2400246625 - G1.159 12,480,000 249,600
160 PP2400246626 - G1.160 1,574,400 31,400
161 PP2400246627 - G1.161 239,400,000 4,788,000
162 PP2400246628 - G1.162 87,000,000 1,740,000
163 PP2400246629 - G1.163 23,760,000 475,200
164 PP2400246630 - G1.164 123,216,000 2,464,300
165 PP2400246631 - G1.165 91,164,000 1,823,200
166 PP2400246632 - G1.166 35,400,000 708,000
167 PP2400246633 - G1.167 104,400,000 2,088,000
168 PP2400246634 - G1.168 384,720,000 7,694,400
169 PP2400246635 - G1.169 201,600,000 4,032,000
170 PP2400246636 - G1.170 107,100,000 2,142,000
171 PP2400246637 - G1.171 45,600,000 912,000
172 PP2400246638 - G1.172 57,240,000 1,144,800
173 PP2400246639 - G1.173 75,600,000 1,512,000
174 PP2400246640 - G1.174 1,407,600,000 28,152,000
175 PP2400246641 - G1.175 3,213,000 64,200
176 PP2400246642 - G1.176 858,000,000 17,160,000
177 PP2400246643 - G1.177 174,000,000 3,480,000
178 PP2400246644 - G1.178 138,600,000 2,772,000
179 PP2400246645 - G1.179 42,840,000 856,800
180 PP2400246646 - G1.180 47,124,000 942,400
181 PP2400246647 - G1.181 113,400,000 2,268,000
182 PP2400246648 - G1.182 12,960,000 259,200
183 PP2400246649 - G1.183 1,717,380,000 34,347,600
184 PP2400246650 - G1.184 48,000,000 960,000
185 PP2400246651 - G1.185 5,535,000,000 110,700,000
186 PP2400246652 - G1.186 567,000,000 11,340,000
187 PP2400246653 - G1.187 297,000,000 5,940,000
188 PP2400246654 - G1.188 17,760,000 355,200
189 PP2400246655 - G1.189 141,750,000 2,835,000
190 PP2400246656 - G1.190 98,100,000 1,962,000
191 PP2400246657 - G1.191 8,280,000 165,600
192 PP2400246658 - G1.192 288,000,000 5,760,000
193 PP2400246659 - G1.193 15,918,000 318,300
194 PP2400246660 - G1.194 6,300,000 126,000
195 PP2400246661 - G1.195 158,490,000 3,169,800
196 PP2400246662 - G1.196 26,910,000 538,200
197 PP2400246663 - G1.197 37,195,200 743,900
198 PP2400246664 - G1.198 138,595,800 2,771,900
199 PP2400246665 - G1.199 283,200,000 5,664,000
200 PP2400246666 - G1.200 9,355,500 187,100
201 PP2400246667 - G1.201 3,000,000 60,000
202 PP2400246668 - G1.202 151,200,000 3,024,000
203 PP2400246669 - G1.203 117,936,000 2,358,700
204 PP2400246670 - G1.204 20,160,000 403,200
205 PP2400246671 - G1.205 70,875,000 1,417,500
206 PP2400246672 - G1.206 334,800,000 6,696,000
207 PP2400246673 - G1.207 322,500,000 6,450,000
208 PP2400246674 - G1.208 315,000,000 6,300,000
209 PP2400246675 - G1.209 252,000,000 5,040,000
210 PP2400246676 - G1.210 14,301,000 286,000
211 PP2400246677 - G1.211 6,624,000 132,400
212 PP2400246678 - G1.212 246,000,000 4,920,000
213 PP2400246679 - G1.213 58,716,000 1,174,300
214 PP2400246680 - G1.214 94,560,000 1,891,200
215 PP2400246681 - G1.215 34,680,000 693,600
216 PP2400246682 - G1.216 42,600,000 852,000
217 PP2400246683 - G1.217 16,352,280 327,000
218 PP2400246684 - G1.218 615,600,000 12,312,000
219 PP2400246685 - G1.219 183,600,000 3,672,000
220 PP2400246686 - G1.220 57,600,000 1,152,000
221 PP2400246687 - G1.221 47,916,000 958,300
222 PP2400246688 - G1.222 1,602,000 32,000
223 PP2400246689 - G1.223 2,672,640 53,400
224 PP2400246690 - G1.224 322,371,000 6,447,400
225 PP2400246691 - G1.225 276,864,000 5,537,200
226 PP2400246692 - G1.226 191,037,600 3,820,700
227 PP2400246693 - G1.227 249,000,000 4,980,000
228 PP2400246694 - G1.228 112,000,000 2,240,000
229 PP2400246695 - G1.229 42,592,050 851,800
230 PP2400246696 - G1.230 494,373,600 9,887,400
231 PP2400246697 - G1.231 495,923,200 9,918,400
232 PP2400246698 - G1.232 817,364,800 16,347,200
233 PP2400246699 - G1.233 235,328,000 4,706,500
234 PP2400246700 - G1.234 47,520,000 950,400
235 PP2400246701 - G1.235 158,688,000 3,173,700
236 PP2400246702 - G1.236 52,128,000 1,042,500
237 PP2400246703 - G1.237 17,928,000 358,500
238 PP2400246704 - G1.238 84,000,000 1,680,000
239 PP2400246705 - G1.239 6,652,800 133,000
240 PP2400246706 - G1.240 1,249,500,000 24,990,000
241 PP2400246707 - G1.241 697,725,000 13,954,500
242 PP2400246708 - G1.242 58,086,000 1,161,700
243 PP2400246709 - G1.243 86,416,920 1,728,300
244 PP2400246710 - G1.244 159,070,080 3,181,400
245 PP2400246711 - G1.245 30,816,000 616,300
246 PP2400246712 - G1.246 18,000,000 360,000
247 PP2400246713 - G1.247 135,000,000 2,700,000
248 PP2400246714 - G1.248 55,944,000 1,118,800
249 PP2400246715 - G1.249 21,487,200 429,700
250 PP2400246716 - G1.250 124,275,000 2,485,500
251 PP2400246717 - G1.251 7,920,000 158,400
252 PP2400246718 - G1.252 19,440,000 388,800
253 PP2400246719 - G1.253 53,250,000 1,065,000
254 PP2400246720 - G1.254 1,414,560 28,200
255 PP2400246721 - G1.255 2,400,000 48,000
256 PP2400246722 - G1.256 128,160,000 2,563,200
257 PP2400246723 - G1.257 2,157,712,800 43,154,200
258 PP2400246724 - G1.258 1,563,560,000 31,271,200
259 PP2400246725 - G1.259 64,080,000 1,281,600
260 PP2400246726 - G1.260 6,930,000,000 138,600,000
261 PP2400246727 - G1.261 90,720,000 1,814,400
262 PP2400246728 - G1.262 2,016,000 40,300
263 PP2400246729 - G1.263 8,397,900 167,900
264 PP2400246730 - G1.264 1,080,000 21,600
265 PP2400246731 - G1.265 5,280,000 105,600
266 PP2400246732 - G1.266 240,000,000 4,800,000
267 PP2400246733 - G1.267 3,366,000 67,300
268 PP2400246734 - G1.268 347,760,000 6,955,200
269 PP2400246735 - G1.269 26,250,000 525,000
270 PP2400246736 - G1.270 302,400,000 6,048,000
271 PP2400246737 - G1.271 222,566,400 4,451,300
272 PP2400246738 - G1.272 260,946,000 5,218,900
273 PP2400246739 - G1.273 39,501,000 790,000
274 PP2400246740 - G1.274 264,600,000 5,292,000
275 PP2400246741 - G1.275 55,803,840 1,116,000
276 PP2400246742 - G1.276 1,323,000,000 26,460,000
277 PP2400246743 - G1.277 183,600,000 3,672,000
278 PP2400246744 - G1.278 207,000,000 4,140,000
279 PP2400246745 - G1.279 222,300,000 4,446,000
280 PP2400246746 - G1.280 849,807,000 16,996,100
281 PP2400246747 - G1.281 302,400,000 6,048,000
282 PP2400246748 - G1.282 292,530,000 5,850,600
283 PP2400246749 - G1.283 201,600,000 4,032,000
284 PP2400246750 - G1.284 441,000 8,800
285 PP2400246751 - G1.285 6,300,000 126,000
286 PP2400246752 - G1.286 82,320,000 1,646,400
287 PP2400246753 - G1.287 48,321,000 966,400
288 PP2400246754 - G1.288 13,230,000 264,600
289 PP2400246755 - G1.289 135,000,000 2,700,000
290 PP2400246756 - G1.290 302,400,000 6,048,000
291 PP2400246757 - G1.291 207,900,000 4,158,000
292 PP2400246758 - G1.292 11,223,000 224,400
293 PP2400246759 - G1.293 34,020,000 680,400
294 PP2400246760 - G1.294 1,701,000,000 34,020,000
295 PP2400246761 - G1.295 661,500,000 13,230,000
296 PP2400246762 - G1.296 2,028,600,000 40,572,000
297 PP2400246763 - G1.297 21,414,600 428,200
298 PP2400246764 - G1.298 182,448,000 3,648,900
299 PP2400246765 - G1.299 693,600,000 13,872,000
300 PP2400246766 - G1.300 157,636,800 3,152,700
301 PP2400246767 - G1.301 22,024,800 440,400
302 PP2400246768 - G1.302 302,400,000 6,048,000
303 PP2400246769 - G1.303 267,750,000 5,355,000
304 PP2400246770 - G1.304 126,000,000 2,520,000
305 PP2400246771 - G1.305 322,500,000 6,450,000
306 PP2400246772 - G1.306 32,640,000 652,800
307 PP2400246773 - G1.307 1,336,500,000 26,730,000
308 PP2400246774 - G1.308 40,500,000 810,000
309 PP2400246775 - G1.309 44,940,000 898,800
310 PP2400246776 - G1.310 601,344,000 12,026,800
311 PP2400246777 - G1.311 45,108,000 902,100
G1.1
Mã phần lô PP2400246467
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400246468
Giá từng phần lô 119,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400246469
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400246470
Giá từng phần lô 25,613,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400246471
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400246472
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400246473
Giá từng phần lô 306,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400246474
Giá từng phần lô 8,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400246475
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400246476
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400246477
Giá từng phần lô 64,964,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400246478
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400246479
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400246480
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400246481
Giá từng phần lô 504,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400246482
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400246483
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400246484
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400246485
Giá từng phần lô 407,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400246486
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400246487
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400246488
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400246489
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400246490
Giá từng phần lô 311,441,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400246491
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400246492
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400246493
Giá từng phần lô 32,709,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400246494
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400246495
Giá từng phần lô 99,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400246496
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400246497
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400246498
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400246499
Giá từng phần lô 24,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400246500
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400246501
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400246502
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400246503
Giá từng phần lô 175,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400246504
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400246505
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400246506
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400246507
Giá từng phần lô 1,587,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400246508
Giá từng phần lô 252,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,057,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400246509
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400246510
Giá từng phần lô 248,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400246511
Giá từng phần lô 4,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400246512
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400246513
Giá từng phần lô 1,649,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,999,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400246514
Giá từng phần lô 4,998,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,965,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400246515
Giá từng phần lô 3,169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400246516
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400246517
Giá từng phần lô 2,308,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400246518
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400246519
Giá từng phần lô 839,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,798,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400246520
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400246521
Giá từng phần lô 1,955,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400246522
Giá từng phần lô 73,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400246523
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400246524
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400246525
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400246526
Giá từng phần lô 3,040,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400246527
Giá từng phần lô 2,673,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400246528
Giá từng phần lô 2,141,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400246529
Giá từng phần lô 101,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400246530
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400246531
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400246532
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400246533
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400246534
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400246535
Giá từng phần lô 2,682,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,654,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400246536
Giá từng phần lô 2,059,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400246537
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400246538
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400246539
Giá từng phần lô 566,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400246540
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400246541
Giá từng phần lô 401,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400246542
Giá từng phần lô 64,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400246543
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400246544
Giá từng phần lô 8,077,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400246545
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400246546
Giá từng phần lô 523,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400246547
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400246548
Giá từng phần lô 137,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400246549
Giá từng phần lô 109,191,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,183,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400246550
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400246551
Giá từng phần lô 32,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400246552
Giá từng phần lô 35,696,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400246553
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400246554
Giá từng phần lô 92,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400246555
Giá từng phần lô 11,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400246556
Giá từng phần lô 45,310,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400246557
Giá từng phần lô 1,590,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400246558
Giá từng phần lô 124,666,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400246559
Giá từng phần lô 45,676,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400246560
Giá từng phần lô 12,462,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400246561
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400246562
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400246563
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400246564
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400246565
Giá từng phần lô 98,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400246566
Giá từng phần lô 166,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400246567
Giá từng phần lô 4,199,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400246568
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400246569
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400246570
Giá từng phần lô 238,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,773,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400246571
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400246572
Giá từng phần lô 278,170,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400246573
Giá từng phần lô 695,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400246574
Giá từng phần lô 417,255,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,345,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400246575
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400246576
Giá từng phần lô 263,489,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,269,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400246577
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400246578
Giá từng phần lô 306,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400246579
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400246580
Giá từng phần lô 72,677,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400246581
Giá từng phần lô 1,652,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,059,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400246582
Giá từng phần lô 785,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400246583
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400246584
Giá từng phần lô 596,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,926,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400246585
Giá từng phần lô 335,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400246586
Giá từng phần lô 22,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400246587
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400246588
Giá từng phần lô 3,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400246589
Giá từng phần lô 543,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400246590
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400246591
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400246592
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400246593
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400246594
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400246595
Giá từng phần lô 232,696,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,653,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400246596
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400246597
Giá từng phần lô 1,007,362,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400246598
Giá từng phần lô 876,703,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400246599
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400246600
Giá từng phần lô 114,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400246601
Giá từng phần lô 118,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400246602
Giá từng phần lô 1,132,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400246603
Giá từng phần lô 110,976,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400246604
Giá từng phần lô 216,764,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400246605
Giá từng phần lô 34,254,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400246606
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400246607
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400246608
Giá từng phần lô 530,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400246609
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400246610
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400246611
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400246612
Giá từng phần lô 766,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400246613
Giá từng phần lô 631,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400246614
Giá từng phần lô 184,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400246615
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400246616
Giá từng phần lô 43,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400246617
Giá từng phần lô 349,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400246618
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400246619
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400246620
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400246621
Giá từng phần lô 420,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400246622
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400246623
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400246624
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400246625
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400246626
Giá từng phần lô 1,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400246627
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400246628
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400246629
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400246630
Giá từng phần lô 123,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400246631
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400246632
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400246633
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400246634
Giá từng phần lô 384,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,694,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400246635
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400246636
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400246637
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400246638
Giá từng phần lô 57,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400246639
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400246640
Giá từng phần lô 1,407,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400246641
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400246642
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400246643
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400246644
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400246645
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400246646
Giá từng phần lô 47,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400246647
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400246648
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400246649
Giá từng phần lô 1,717,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,347,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400246650
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400246651
Giá từng phần lô 5,535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400246652
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.187
Mã phần lô PP2400246653
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.188
Mã phần lô PP2400246654
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.189
Mã phần lô PP2400246655
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.190
Mã phần lô PP2400246656
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.191
Mã phần lô PP2400246657
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.192
Mã phần lô PP2400246658
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.193
Mã phần lô PP2400246659
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.194
Mã phần lô PP2400246660
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.195
Mã phần lô PP2400246661
Giá từng phần lô 158,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.196
Mã phần lô PP2400246662
Giá từng phần lô 26,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.197
Mã phần lô PP2400246663
Giá từng phần lô 37,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.198
Mã phần lô PP2400246664
Giá từng phần lô 138,595,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.199
Mã phần lô PP2400246665
Giá từng phần lô 283,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.200
Mã phần lô PP2400246666
Giá từng phần lô 9,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.201
Mã phần lô PP2400246667
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.202
Mã phần lô PP2400246668
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.203
Mã phần lô PP2400246669
Giá từng phần lô 117,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.204
Mã phần lô PP2400246670
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.205
Mã phần lô PP2400246671
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.206
Mã phần lô PP2400246672
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.207
Mã phần lô PP2400246673
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.208
Mã phần lô PP2400246674
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.209
Mã phần lô PP2400246675
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.210
Mã phần lô PP2400246676
Giá từng phần lô 14,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.211
Mã phần lô PP2400246677
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.212
Mã phần lô PP2400246678
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.213
Mã phần lô PP2400246679
Giá từng phần lô 58,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.214
Mã phần lô PP2400246680
Giá từng phần lô 94,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.215
Mã phần lô PP2400246681
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.216
Mã phần lô PP2400246682
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.217
Mã phần lô PP2400246683
Giá từng phần lô 16,352,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.218
Mã phần lô PP2400246684
Giá từng phần lô 615,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.219
Mã phần lô PP2400246685
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.220
Mã phần lô PP2400246686
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.221
Mã phần lô PP2400246687
Giá từng phần lô 47,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.222
Mã phần lô PP2400246688
Giá từng phần lô 1,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.223
Mã phần lô PP2400246689
Giá từng phần lô 2,672,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.224
Mã phần lô PP2400246690
Giá từng phần lô 322,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.225
Mã phần lô PP2400246691
Giá từng phần lô 276,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.226
Mã phần lô PP2400246692
Giá từng phần lô 191,037,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.227
Mã phần lô PP2400246693
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.228
Mã phần lô PP2400246694
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.229
Mã phần lô PP2400246695
Giá từng phần lô 42,592,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.230
Mã phần lô PP2400246696
Giá từng phần lô 494,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,887,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.231
Mã phần lô PP2400246697
Giá từng phần lô 495,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,918,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.232
Mã phần lô PP2400246698
Giá từng phần lô 817,364,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.233
Mã phần lô PP2400246699
Giá từng phần lô 235,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,706,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.234
Mã phần lô PP2400246700
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.235
Mã phần lô PP2400246701
Giá từng phần lô 158,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.236
Mã phần lô PP2400246702
Giá từng phần lô 52,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.237
Mã phần lô PP2400246703
Giá từng phần lô 17,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.238
Mã phần lô PP2400246704
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.239
Mã phần lô PP2400246705
Giá từng phần lô 6,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.240
Mã phần lô PP2400246706
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.241
Mã phần lô PP2400246707
Giá từng phần lô 697,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,954,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.242
Mã phần lô PP2400246708
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.243
Mã phần lô PP2400246709
Giá từng phần lô 86,416,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.244
Mã phần lô PP2400246710
Giá từng phần lô 159,070,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.245
Mã phần lô PP2400246711
Giá từng phần lô 30,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.246
Mã phần lô PP2400246712
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.247
Mã phần lô PP2400246713
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.248
Mã phần lô PP2400246714
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.249
Mã phần lô PP2400246715
Giá từng phần lô 21,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.250
Mã phần lô PP2400246716
Giá từng phần lô 124,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.251
Mã phần lô PP2400246717
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.252
Mã phần lô PP2400246718
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.253
Mã phần lô PP2400246719
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.254
Mã phần lô PP2400246720
Giá từng phần lô 1,414,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.255
Mã phần lô PP2400246721
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.256
Mã phần lô PP2400246722
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.257
Mã phần lô PP2400246723
Giá từng phần lô 2,157,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,154,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.258
Mã phần lô PP2400246724
Giá từng phần lô 1,563,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.259
Mã phần lô PP2400246725
Giá từng phần lô 64,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.260
Mã phần lô PP2400246726
Giá từng phần lô 6,930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.261
Mã phần lô PP2400246727
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.262
Mã phần lô PP2400246728
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.263
Mã phần lô PP2400246729
Giá từng phần lô 8,397,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.264
Mã phần lô PP2400246730
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.265
Mã phần lô PP2400246731
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.266
Mã phần lô PP2400246732
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.267
Mã phần lô PP2400246733
Giá từng phần lô 3,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.268
Mã phần lô PP2400246734
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.269
Mã phần lô PP2400246735
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.270
Mã phần lô PP2400246736
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.271
Mã phần lô PP2400246737
Giá từng phần lô 222,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,451,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.272
Mã phần lô PP2400246738
Giá từng phần lô 260,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,218,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.273
Mã phần lô PP2400246739
Giá từng phần lô 39,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.274
Mã phần lô PP2400246740
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.275
Mã phần lô PP2400246741
Giá từng phần lô 55,803,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.276
Mã phần lô PP2400246742
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.277
Mã phần lô PP2400246743
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.278
Mã phần lô PP2400246744
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.279
Mã phần lô PP2400246745
Giá từng phần lô 222,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.280
Mã phần lô PP2400246746
Giá từng phần lô 849,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,996,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.281
Mã phần lô PP2400246747
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.282
Mã phần lô PP2400246748
Giá từng phần lô 292,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.283
Mã phần lô PP2400246749
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.284
Mã phần lô PP2400246750
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.285
Mã phần lô PP2400246751
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.286
Mã phần lô PP2400246752
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.287
Mã phần lô PP2400246753
Giá từng phần lô 48,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.288
Mã phần lô PP2400246754
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.289
Mã phần lô PP2400246755
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.290
Mã phần lô PP2400246756
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.291
Mã phần lô PP2400246757
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.292
Mã phần lô PP2400246758
Giá từng phần lô 11,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.293
Mã phần lô PP2400246759
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.294
Mã phần lô PP2400246760
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.295
Mã phần lô PP2400246761
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.296
Mã phần lô PP2400246762
Giá từng phần lô 2,028,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.297
Mã phần lô PP2400246763
Giá từng phần lô 21,414,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.298
Mã phần lô PP2400246764
Giá từng phần lô 182,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.299
Mã phần lô PP2400246765
Giá từng phần lô 693,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.300
Mã phần lô PP2400246766
Giá từng phần lô 157,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.301
Mã phần lô PP2400246767
Giá từng phần lô 22,024,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.302
Mã phần lô PP2400246768
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.303
Mã phần lô PP2400246769
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.304
Mã phần lô PP2400246770
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.305
Mã phần lô PP2400246771
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.306
Mã phần lô PP2400246772
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.307
Mã phần lô PP2400246773
Giá từng phần lô 1,336,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.308
Mã phần lô PP2400246774
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.309
Mã phần lô PP2400246775
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.310
Mã phần lô PP2400246776
Giá từng phần lô 601,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,026,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.311
Mã phần lô PP2400246777
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->