Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300117333-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300087100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 376,320,747,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.289.622.414,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300195744 - GE.L1.23.001 6,750,000 202,500
2 PP2300195745 - GE.L1.23.002 24,000,000 720,000
3 PP2300195746 - GE.L1.23.003 65,000,000 1,950,000
4 PP2300195747 - GE.L1.23.004 240,000,000 7,200,000
5 PP2300195748 - GE.L1.23.005 3,040,000 91,200
6 PP2300195749 - GE.L1.23.006 15,900,000 477,000
7 PP2300195750 - GE.L1.23.007 94,500,000 2,835,000
8 PP2300195751 - GE.L1.23.008 210,000,000 6,300,000
9 PP2300195752 - GE.L1.23.009 207,200,000 6,216,000
10 PP2300195753 - GE.L1.23.010 25,600,000 768,000
11 PP2300195754 - GE.L1.23.011 11,800,000 354,000
12 PP2300195755 - GE.L1.23.012 140,400,000 4,212,000
13 PP2300195756 - GE.L1.23.013 19,564,000 586,920
14 PP2300195757 - GE.L1.23.014 154,350,000 4,630,500
15 PP2300195758 - GE.L1.23.015 35,000,000 1,050,000
16 PP2300195759 - GE.L1.23.016 143,000,000 4,290,000
17 PP2300195760 - GE.L1.23.017 52,000,000 1,560,000
18 PP2300195761 - GE.L1.23.018 264,000,000 7,920,000
19 PP2300195762 - GE.L1.23.019 78,600,000 2,358,000
20 PP2300195763 - GE.L1.23.020 36,000,000 1,080,000
21 PP2300195764 - GE.L1.23.021 67,000,000 2,010,000
22 PP2300195765 - GE.L1.23.022 49,000,000 1,470,000
23 PP2300195766 - GE.L1.23.023 320,000,000 9,600,000
24 PP2300195767 - GE.L1.23.024 320,000,000 9,600,000
25 PP2300195768 - GE.L1.23.025 54,000,000 1,620,000
26 PP2300195769 - GE.L1.23.026 46,200,000 1,386,000
27 PP2300195770 - GE.L1.23.027 812,000,000 24,360,000
28 PP2300195771 - GE.L1.23.028 383,250,000 11,497,500
29 PP2300195772 - GE.L1.23.029 205,000,000 6,150,000
30 PP2300195773 - GE.L1.23.030 1,050,000,000 31,500,000
31 PP2300195774 - GE.L1.23.031 5,880,000 176,400
32 PP2300195775 - GE.L1.23.032 17,500,000 525,000
33 PP2300195776 - GE.L1.23.033 18,575,000 557,250
34 PP2300195777 - GE.L1.23.034 1,823,400,000 54,702,000
35 PP2300195778 - GE.L1.23.035 77,700,000 2,331,000
36 PP2300195779 - GE.L1.23.036 1,155,000 34,650
37 PP2300195780 - GE.L1.23.037 308,510,000 9,255,300
38 PP2300195781 - GE.L1.23.038 209,000,000 6,270,000
39 PP2300195782 - GE.L1.23.039 498,750,000 14,962,500
40 PP2300195783 - GE.L1.23.040 249,984,000 7,499,520
41 PP2300195784 - GE.L1.23.041 118,000,000 3,540,000
42 PP2300195785 - GE.L1.23.042 470,000,000 14,100,000
43 PP2300195786 - GE.L1.23.043 1,200,000,000 36,000,000
44 PP2300195787 - GE.L1.23.044 1,176,000,000 35,280,000
45 PP2300195788 - GE.L1.23.045 113,820,000 3,414,600
46 PP2300195789 - GE.L1.23.046 113,400,000 3,402,000
47 PP2300195790 - GE.L1.23.047 80,325,000 2,409,750
48 PP2300195791 - GE.L1.23.048 94,500,000 2,835,000
49 PP2300195792 - GE.L1.23.049 359,100,000 10,773,000
50 PP2300195793 - GE.L1.23.050 1,436,400,000 43,092,000
51 PP2300195794 - GE.L1.23.051 128,700,000 3,861,000
52 PP2300195795 - GE.L1.23.052 81,597,600 2,447,928
53 PP2300195796 - GE.L1.23.053 15,200,000,000 456,000,000
54 PP2300195797 - GE.L1.23.054 978,000,000 29,340,000
55 PP2300195798 - GE.L1.23.055 610,350,000 18,310,500
56 PP2300195799 - GE.L1.23.056 199,316,000 5,979,480
57 PP2300195800 - GE.L1.23.057 621,880,000 18,656,400
58 PP2300195801 - GE.L1.23.058 185,000,000 5,550,000
59 PP2300195802 - GE.L1.23.059 398,000,000 11,940,000
60 PP2300195803 - GE.L1.23.060 850,500,000 25,515,000
61 PP2300195804 - GE.L1.23.061 1,979,964,000 59,398,920
62 PP2300195805 - GE.L1.23.062 1,900,000,000 57,000,000
63 PP2300195806 - GE.L1.23.063 189,180,000 5,675,400
64 PP2300195807 - GE.L1.23.064 936,000,000 28,080,000
65 PP2300195808 - GE.L1.23.065 503,370,000 15,101,100
66 PP2300195809 - GE.L1.23.066 122,000,000 3,660,000
67 PP2300195810 - GE.L1.23.067 324,996,000 9,749,880
68 PP2300195811 - GE.L1.23.068 240,000,000 7,200,000
69 PP2300195812 - GE.L1.23.069 199,962,000 5,998,860
70 PP2300195813 - GE.L1.23.070 735,000,000 22,050,000
71 PP2300195814 - GE.L1.23.071 444,330,000 13,329,900
72 PP2300195815 - GE.L1.23.072 950,000,000 28,500,000
73 PP2300195816 - GE.L1.23.073 1,680,000,000 50,400,000
74 PP2300195817 - GE.L1.23.074 770,000,000 23,100,000
75 PP2300195818 - GE.L1.23.075 274,995,000 8,249,850
76 PP2300195819 - GE.L1.23.076 1,649,970,000 49,499,100
77 PP2300195820 - GE.L1.23.077 108,729,000 3,261,870
78 PP2300195821 - GE.L1.23.078 189,000,000 5,670,000
79 PP2300195822 - GE.L1.23.079 746,550,000 22,396,500
80 PP2300195823 - GE.L1.23.080 244,986,000 7,349,580
81 PP2300195824 - GE.L1.23.081 776,902,000 23,307,060
82 PP2300195825 - GE.L1.23.082 1,854,993,000 55,649,790
83 PP2300195826 - GE.L1.23.083 1,600,000,000 48,000,000
84 PP2300195827 - GE.L1.23.084 2,250,000,000 67,500,000
85 PP2300195828 - GE.L1.23.085 5,850,000,000 175,500,000
86 PP2300195829 - GE.L1.23.086 2,700,000,000 81,000,000
87 PP2300195830 - GE.L1.23.087 8,373,750,000 251,212,500
88 PP2300195831 - GE.L1.23.088 2,805,000,000 84,150,000
89 PP2300195832 - GE.L1.23.089 7,800,000,000 234,000,000
90 PP2300195833 - GE.L1.23.090 3,642,840,000 109,285,200
91 PP2300195834 - GE.L1.23.091 3,142,840,000 94,285,200
92 PP2300195835 - GE.L1.23.092 119,500,000 3,585,000
93 PP2300195836 - GE.L1.23.093 1,575,000,000 47,250,000
94 PP2300195837 - GE.L1.23.094 1,725,000,000 51,750,000
95 PP2300195838 - GE.L1.23.095 184,000,000 5,520,000
96 PP2300195839 - GE.L1.23.096 1,533,000,000 45,990,000
97 PP2300195840 - GE.L1.23.097 4,756,087,000 142,682,610
98 PP2300195841 - GE.L1.23.098 15,120,000,000 453,600,000
99 PP2300195842 - GE.L1.23.099 8,686,414,000 260,592,420
100 PP2300195843 - GE.L1.23.100 17,388,000,000 521,640,000
101 PP2300195844 - GE.L1.23.101 950,000,000 28,500,000
102 PP2300195845 - GE.L1.23.102 3,135,000,000 94,050,000
103 PP2300195846 - GE.L1.23.103 1,532,000,000 45,960,000
104 PP2300195847 - GE.L1.23.104 190,095,000 5,702,850
105 PP2300195848 - GE.L1.23.105 2,805,075,000 84,152,250
106 PP2300195849 - GE.L1.23.106 1,162,770,000 34,883,100
107 PP2300195850 - GE.L1.23.107 5,785,920,000 173,577,600
108 PP2300195851 - GE.L1.23.108 1,725,000,000 51,750,000
109 PP2300195852 - GE.L1.23.109 17,999,730,000 539,991,900
110 PP2300195853 - GE.L1.23.110 7,140,000,000 214,200,000
111 PP2300195854 - GE.L1.23.111 16,320,000,000 489,600,000
112 PP2300195855 - GE.L1.23.112 10,164,000,000 304,920,000
113 PP2300195856 - GE.L1.23.113 994,400,000 29,832,000
114 PP2300195857 - GE.L1.23.114 250,000,000 7,500,000
115 PP2300195858 - GE.L1.23.115 2,880,000,000 86,400,000
116 PP2300195859 - GE.L1.23.116 1,119,705,000 33,591,150
117 PP2300195860 - GE.L1.23.117 878,298,800 26,348,964
118 PP2300195861 - GE.L1.23.118 170,000,000 5,100,000
119 PP2300195862 - GE.L1.23.119 41,500,000 1,245,000
120 PP2300195863 - GE.L1.23.120 38,850,000 1,165,500
121 PP2300195864 - GE.L1.23.121 510,600,000 15,318,000
122 PP2300195865 - GE.L1.23.122 74,920,000 2,247,600
123 PP2300195866 - GE.L1.23.123 75,000,000 2,250,000
124 PP2300195867 - GE.L1.23.124 101,700,000 3,051,000
125 PP2300195868 - GE.L1.23.125 70,000,000 2,100,000
126 PP2300195869 - GE.L1.23.126 4,650,000 139,500
127 PP2300195870 - GE.L1.23.127 46,800,000 1,404,000
128 PP2300195871 - GE.L1.23.128 42,450,000 1,273,500
129 PP2300195872 - GE.L1.23.129 353,490,000 10,604,700
130 PP2300195873 - GE.L1.23.130 1,494,435,000 44,833,050
131 PP2300195874 - GE.L1.23.131 855,700,000 25,671,000
132 PP2300195875 - GE.L1.23.132 75,000,000 2,250,000
133 PP2300195876 - GE.L1.23.133 50,000,000 1,500,000
134 PP2300195877 - GE.L1.23.134 1,200,000 36,000
135 PP2300195878 - GE.L1.23.135 84,000,000 2,520,000
136 PP2300195879 - GE.L1.23.136 249,998,000 7,499,940
137 PP2300195880 - GE.L1.23.137 16,000,000 480,000
138 PP2300195881 - GE.L1.23.138 1,240,000,000 37,200,000
139 PP2300195882 - GE.L1.23.139 6,760,000,000 202,800,000
140 PP2300195883 - GE.L1.23.140 77,700,000 2,331,000
141 PP2300195884 - GE.L1.23.141 189,000,000 5,670,000
142 PP2300195885 - GE.L1.23.142 196,000,000 5,880,000
143 PP2300195886 - GE.L1.23.143 296,000,000 8,880,000
144 PP2300195887 - GE.L1.23.144 304,000,000 9,120,000
145 PP2300195888 - GE.L1.23.145 1,040,000 31,200
146 PP2300195889 - GE.L1.23.146 330,000,000 9,900,000
147 PP2300195890 - GE.L1.23.147 414,000,000 12,420,000
148 PP2300195891 - GE.L1.23.148 199,993,500 5,999,805
149 PP2300195892 - GE.L1.23.149 819,000,000 24,570,000
150 PP2300195893 - GE.L1.23.150 12,500,000 375,000
151 PP2300195894 - GE.L1.23.151 299,990,000 8,999,700
152 PP2300195895 - GE.L1.23.152 59,000,000 1,770,000
153 PP2300195896 - GE.L1.23.153 42,000,000 1,260,000
154 PP2300195897 - GE.L1.23.154 170,000 5,100
155 PP2300195898 - GE.L1.23.155 68,515,000 2,055,450
156 PP2300195899 - GE.L1.23.156 260,000,000 7,800,000
157 PP2300195900 - GE.L1.23.157 1,725,000,000 51,750,000
158 PP2300195901 - GE.L1.23.158 106,600,000 3,198,000
159 PP2300195902 - GE.L1.23.159 175,000,000 5,250,000
160 PP2300195903 - GE.L1.23.160 12,200,000 366,000
161 PP2300195904 - GE.L1.23.161 600,000,000 18,000,000
162 PP2300195905 - GE.L1.23.162 116,000,000 3,480,000
163 PP2300195906 - GE.L1.23.163 253,500,000 7,605,000
164 PP2300195907 - GE.L1.23.164 7,440,000 223,200
165 PP2300195908 - GE.L1.23.165 5,811,100 174,333
166 PP2300195909 - GE.L1.23.166 3,021,000,000 90,630,000
167 PP2300195910 - GE.L1.23.167 280,000,000 8,400,000
168 PP2300195911 - GE.L1.23.168 89,640,000 2,689,200
169 PP2300195912 - GE.L1.23.169 75,600,000 2,268,000
170 PP2300195913 - GE.L1.23.170 12,600,000 378,000
171 PP2300195914 - GE.L1.23.171 8,000,000 240,000
172 PP2300195915 - GE.L1.23.172 14,000,000 420,000
173 PP2300195916 - GE.L1.23.173 5,160,000 154,800
174 PP2300195917 - GE.L1.23.174 62,160,000 1,864,800
175 PP2300195918 - GE.L1.23.175 530,000,000 15,900,000
176 PP2300195919 - GE.L1.23.176 95,000,000 2,850,000
177 PP2300195920 - GE.L1.23.177 137,700,000 4,131,000
178 PP2300195921 - GE.L1.23.178 372,000,000 11,160,000
179 PP2300195922 - GE.L1.23.179 1,050,000,000 31,500,000
180 PP2300195923 - GE.L1.23.180 630,000,000 18,900,000
181 PP2300195924 - GE.L1.23.181 1,618,472,000 48,554,160
182 PP2300195925 - GE.L1.23.182 262,500,000 7,875,000
183 PP2300195926 - GE.L1.23.183 1,393,000,000 41,790,000
184 PP2300195927 - GE.L1.23.184 1,680,000,000 50,400,000
185 PP2300195928 - GE.L1.23.185 8,770,000 263,100
186 PP2300195929 - GE.L1.23.186 41,000,000 1,230,000
187 PP2300195930 - GE.L1.23.187 166,960,000 5,008,800
188 PP2300195931 - GE.L1.23.188 535,500,000 16,065,000
189 PP2300195932 - GE.L1.23.189 20,860,000 625,800
190 PP2300195933 - GE.L1.23.190 11,710,000 351,300
191 PP2300195934 - GE.L1.23.191 5,670,000 170,100
192 PP2300195935 - GE.L1.23.192 114,450,000 3,433,500
193 PP2300195936 - GE.L1.23.193 226,800,000 6,804,000
194 PP2300195937 - GE.L1.23.194 69,300,000 2,079,000
195 PP2300195938 - GE.L1.23.195 144,900,000 4,347,000
196 PP2300195939 - GE.L1.23.196 449,400,000 13,482,000
197 PP2300195940 - GE.L1.23.197 900,000,000 27,000,000
198 PP2300195941 - GE.L1.23.198 292,800,000 8,784,000
199 PP2300195942 - GE.L1.23.199 452,500,000 13,575,000
200 PP2300195943 - GE.L1.23.200 242,500,000 7,275,000
201 PP2300195944 - GE.L1.23.201 435,000,000 13,050,000
202 PP2300195945 - GE.L1.23.202 85,000,000 2,550,000
203 PP2300195946 - GE.L1.23.203 320,000,000 9,600,000
204 PP2300195947 - GE.L1.23.204 481,320,000 14,439,600
205 PP2300195948 - GE.L1.23.205 2,650,000 79,500
206 PP2300195949 - GE.L1.23.206 29,400,000 882,000
207 PP2300195950 - GE.L1.23.207 13,330,575,360 399,917,260
208 PP2300195951 - GE.L1.23.208 3,160,721,650 94,821,649
209 PP2300195952 - GE.L1.23.209 2,982,156,000 89,464,680
210 PP2300195953 - GE.L1.23.210 523,384,300 15,701,529
211 PP2300195954 - GE.L1.23.211 4,187,074,500 125,612,235
212 PP2300195955 - GE.L1.23.212 5,279,463,000 158,383,890
213 PP2300195956 - GE.L1.23.213 28,000,000 840,000
214 PP2300195957 - GE.L1.23.214 4,292,400,000 128,772,000
215 PP2300195958 - GE.L1.23.215 378,000,000 11,340,000
216 PP2300195959 - GE.L1.23.216 1,408,227,150 42,246,814
217 PP2300195960 - GE.L1.23.217 351,540,000 10,546,200
218 PP2300195961 - GE.L1.23.218 937,440,000 28,123,200
219 PP2300195962 - GE.L1.23.219 743,400,000 22,302,000
220 PP2300195963 - GE.L1.23.220 743,400,000 22,302,000
221 PP2300195964 - GE.L1.23.221 2,973,600,000 89,208,000
222 PP2300195965 - GE.L1.23.222 49,312,000,000 1,479,360,000
223 PP2300195966 - GE.L1.23.223 28,254,000 847,620
224 PP2300195967 - GE.L1.23.224 1,583,988,000 47,519,640
225 PP2300195968 - GE.L1.23.225 2,097,900,000 62,937,000
226 PP2300195969 - GE.L1.23.226 400,000,000 12,000,000
227 PP2300195970 - GE.L1.23.227 3,512,890,000 105,386,700
228 PP2300195971 - GE.L1.23.228 2,688,000,000 80,640,000
229 PP2300195972 - GE.L1.23.229 499,800,000 14,994,000
230 PP2300195973 - GE.L1.23.230 1,270,953,600 38,128,608
231 PP2300195974 - GE.L1.23.231 5,083,291,500 152,498,745
232 PP2300195975 - GE.L1.23.232 3,000,000,000 90,000,000
233 PP2300195976 - GE.L1.23.233 904,500,000 27,135,000
234 PP2300195977 - GE.L1.23.234 159,500,000 4,785,000
235 PP2300195978 - GE.L1.23.235 126,000,000 3,780,000
236 PP2300195979 - GE.L1.23.236 630,000,000 18,900,000
237 PP2300195980 - GE.L1.23.237 870,412,600 26,112,378
238 PP2300195981 - GE.L1.23.238 4,140,187,500 124,205,625
239 PP2300195982 - GE.L1.23.239 3,202,500,000 96,075,000
240 PP2300195983 - GE.L1.23.240 462,000,000 13,860,000
241 PP2300195984 - GE.L1.23.241 255,700,000 7,671,000
242 PP2300195985 - GE.L1.23.242 178,900,000 5,367,000
243 PP2300195986 - GE.L1.23.243 465,000,000 13,950,000
244 PP2300195987 - GE.L1.23.244 1,984,500,000 59,535,000
245 PP2300195988 - GE.L1.23.245 55,190,000 1,655,700
246 PP2300195989 - GE.L1.23.246 51,975,000 1,559,250
247 PP2300195990 - GE.L1.23.247 136,000,000 4,080,000
248 PP2300195991 - GE.L1.23.248 9,000,000 270,000
249 PP2300195992 - GE.L1.23.249 2,730,000,000 81,900,000
GE.L1.23.001
Mã phần lô PP2300195744
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.002
Mã phần lô PP2300195745
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.003
Mã phần lô PP2300195746
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.004
Mã phần lô PP2300195747
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.005
Mã phần lô PP2300195748
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.006
Mã phần lô PP2300195749
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.007
Mã phần lô PP2300195750
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.008
Mã phần lô PP2300195751
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.009
Mã phần lô PP2300195752
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.010
Mã phần lô PP2300195753
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.011
Mã phần lô PP2300195754
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.012
Mã phần lô PP2300195755
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.013
Mã phần lô PP2300195756
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.014
Mã phần lô PP2300195757
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.015
Mã phần lô PP2300195758
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.016
Mã phần lô PP2300195759
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.017
Mã phần lô PP2300195760
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.018
Mã phần lô PP2300195761
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.019
Mã phần lô PP2300195762
Giá từng phần lô 78,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.020
Mã phần lô PP2300195763
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.021
Mã phần lô PP2300195764
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.022
Mã phần lô PP2300195765
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.023
Mã phần lô PP2300195766
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.024
Mã phần lô PP2300195767
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.025
Mã phần lô PP2300195768
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.026
Mã phần lô PP2300195769
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.027
Mã phần lô PP2300195770
Giá từng phần lô 812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.028
Mã phần lô PP2300195771
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.029
Mã phần lô PP2300195772
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.030
Mã phần lô PP2300195773
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.031
Mã phần lô PP2300195774
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.032
Mã phần lô PP2300195775
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.033
Mã phần lô PP2300195776
Giá từng phần lô 18,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.034
Mã phần lô PP2300195777
Giá từng phần lô 1,823,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.035
Mã phần lô PP2300195778
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.036
Mã phần lô PP2300195779
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.037
Mã phần lô PP2300195780
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,255,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.038
Mã phần lô PP2300195781
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.039
Mã phần lô PP2300195782
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.040
Mã phần lô PP2300195783
Giá từng phần lô 249,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.041
Mã phần lô PP2300195784
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.042
Mã phần lô PP2300195785
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.043
Mã phần lô PP2300195786
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.044
Mã phần lô PP2300195787
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.045
Mã phần lô PP2300195788
Giá từng phần lô 113,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.046
Mã phần lô PP2300195789
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.047
Mã phần lô PP2300195790
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.048
Mã phần lô PP2300195791
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.049
Mã phần lô PP2300195792
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.050
Mã phần lô PP2300195793
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.051
Mã phần lô PP2300195794
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.052
Mã phần lô PP2300195795
Giá từng phần lô 81,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.053
Mã phần lô PP2300195796
Giá từng phần lô 15,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.054
Mã phần lô PP2300195797
Giá từng phần lô 978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.055
Mã phần lô PP2300195798
Giá từng phần lô 610,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.056
Mã phần lô PP2300195799
Giá từng phần lô 199,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,979,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.057
Mã phần lô PP2300195800
Giá từng phần lô 621,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,656,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.058
Mã phần lô PP2300195801
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.059
Mã phần lô PP2300195802
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.060
Mã phần lô PP2300195803
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.061
Mã phần lô PP2300195804
Giá từng phần lô 1,979,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,398,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.062
Mã phần lô PP2300195805
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.063
Mã phần lô PP2300195806
Giá từng phần lô 189,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.064
Mã phần lô PP2300195807
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.065
Mã phần lô PP2300195808
Giá từng phần lô 503,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,101,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.066
Mã phần lô PP2300195809
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.067
Mã phần lô PP2300195810
Giá từng phần lô 324,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.068
Mã phần lô PP2300195811
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.069
Mã phần lô PP2300195812
Giá từng phần lô 199,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.070
Mã phần lô PP2300195813
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.071
Mã phần lô PP2300195814
Giá từng phần lô 444,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,329,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.072
Mã phần lô PP2300195815
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.073
Mã phần lô PP2300195816
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.074
Mã phần lô PP2300195817
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.075
Mã phần lô PP2300195818
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.076
Mã phần lô PP2300195819
Giá từng phần lô 1,649,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,499,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.077
Mã phần lô PP2300195820
Giá từng phần lô 108,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.078
Mã phần lô PP2300195821
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.079
Mã phần lô PP2300195822
Giá từng phần lô 746,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.080
Mã phần lô PP2300195823
Giá từng phần lô 244,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.081
Mã phần lô PP2300195824
Giá từng phần lô 776,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,307,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.082
Mã phần lô PP2300195825
Giá từng phần lô 1,854,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,649,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.083
Mã phần lô PP2300195826
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.084
Mã phần lô PP2300195827
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.085
Mã phần lô PP2300195828
Giá từng phần lô 5,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.086
Mã phần lô PP2300195829
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.087
Mã phần lô PP2300195830
Giá từng phần lô 8,373,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.088
Mã phần lô PP2300195831
Giá từng phần lô 2,805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.089
Mã phần lô PP2300195832
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.090
Mã phần lô PP2300195833
Giá từng phần lô 3,642,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.091
Mã phần lô PP2300195834
Giá từng phần lô 3,142,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.092
Mã phần lô PP2300195835
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.093
Mã phần lô PP2300195836
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.094
Mã phần lô PP2300195837
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.095
Mã phần lô PP2300195838
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.096
Mã phần lô PP2300195839
Giá từng phần lô 1,533,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.097
Mã phần lô PP2300195840
Giá từng phần lô 4,756,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,682,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.098
Mã phần lô PP2300195841
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.099
Mã phần lô PP2300195842
Giá từng phần lô 8,686,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,592,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.100
Mã phần lô PP2300195843
Giá từng phần lô 17,388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.101
Mã phần lô PP2300195844
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.102
Mã phần lô PP2300195845
Giá từng phần lô 3,135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.103
Mã phần lô PP2300195846
Giá từng phần lô 1,532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.104
Mã phần lô PP2300195847
Giá từng phần lô 190,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,702,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.105
Mã phần lô PP2300195848
Giá từng phần lô 2,805,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.106
Mã phần lô PP2300195849
Giá từng phần lô 1,162,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,883,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.107
Mã phần lô PP2300195850
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.108
Mã phần lô PP2300195851
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.109
Mã phần lô PP2300195852
Giá từng phần lô 17,999,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,991,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.110
Mã phần lô PP2300195853
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.111
Mã phần lô PP2300195854
Giá từng phần lô 16,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.112
Mã phần lô PP2300195855
Giá từng phần lô 10,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.113
Mã phần lô PP2300195856
Giá từng phần lô 994,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.114
Mã phần lô PP2300195857
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.115
Mã phần lô PP2300195858
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.116
Mã phần lô PP2300195859
Giá từng phần lô 1,119,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,591,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.117
Mã phần lô PP2300195860
Giá từng phần lô 878,298,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,348,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.118
Mã phần lô PP2300195861
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.119
Mã phần lô PP2300195862
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.120
Mã phần lô PP2300195863
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.121
Mã phần lô PP2300195864
Giá từng phần lô 510,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.122
Mã phần lô PP2300195865
Giá từng phần lô 74,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.123
Mã phần lô PP2300195866
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.124
Mã phần lô PP2300195867
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.125
Mã phần lô PP2300195868
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.126
Mã phần lô PP2300195869
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.127
Mã phần lô PP2300195870
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.128
Mã phần lô PP2300195871
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.129
Mã phần lô PP2300195872
Giá từng phần lô 353,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,604,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.130
Mã phần lô PP2300195873
Giá từng phần lô 1,494,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,833,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.131
Mã phần lô PP2300195874
Giá từng phần lô 855,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.132
Mã phần lô PP2300195875
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.133
Mã phần lô PP2300195876
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.134
Mã phần lô PP2300195877
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.135
Mã phần lô PP2300195878
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.136
Mã phần lô PP2300195879
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.137
Mã phần lô PP2300195880
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.138
Mã phần lô PP2300195881
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.139
Mã phần lô PP2300195882
Giá từng phần lô 6,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.140
Mã phần lô PP2300195883
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.141
Mã phần lô PP2300195884
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.142
Mã phần lô PP2300195885
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.143
Mã phần lô PP2300195886
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.144
Mã phần lô PP2300195887
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.145
Mã phần lô PP2300195888
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.146
Mã phần lô PP2300195889
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.147
Mã phần lô PP2300195890
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.148
Mã phần lô PP2300195891
Giá từng phần lô 199,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,999,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.149
Mã phần lô PP2300195892
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.150
Mã phần lô PP2300195893
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.151
Mã phần lô PP2300195894
Giá từng phần lô 299,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.152
Mã phần lô PP2300195895
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.153
Mã phần lô PP2300195896
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.154
Mã phần lô PP2300195897
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.155
Mã phần lô PP2300195898
Giá từng phần lô 68,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.156
Mã phần lô PP2300195899
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.157
Mã phần lô PP2300195900
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.158
Mã phần lô PP2300195901
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.159
Mã phần lô PP2300195902
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.160
Mã phần lô PP2300195903
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.161
Mã phần lô PP2300195904
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.162
Mã phần lô PP2300195905
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.163
Mã phần lô PP2300195906
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.164
Mã phần lô PP2300195907
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.165
Mã phần lô PP2300195908
Giá từng phần lô 5,811,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.166
Mã phần lô PP2300195909
Giá từng phần lô 3,021,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.167
Mã phần lô PP2300195910
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.168
Mã phần lô PP2300195911
Giá từng phần lô 89,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.169
Mã phần lô PP2300195912
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.170
Mã phần lô PP2300195913
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.171
Mã phần lô PP2300195914
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.172
Mã phần lô PP2300195915
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.173
Mã phần lô PP2300195916
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.174
Mã phần lô PP2300195917
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.175
Mã phần lô PP2300195918
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.176
Mã phần lô PP2300195919
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.177
Mã phần lô PP2300195920
Giá từng phần lô 137,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.178
Mã phần lô PP2300195921
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.179
Mã phần lô PP2300195922
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.180
Mã phần lô PP2300195923
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.181
Mã phần lô PP2300195924
Giá từng phần lô 1,618,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,554,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.182
Mã phần lô PP2300195925
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.183
Mã phần lô PP2300195926
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.184
Mã phần lô PP2300195927
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.185
Mã phần lô PP2300195928
Giá từng phần lô 8,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.186
Mã phần lô PP2300195929
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.187
Mã phần lô PP2300195930
Giá từng phần lô 166,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.188
Mã phần lô PP2300195931
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.189
Mã phần lô PP2300195932
Giá từng phần lô 20,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.190
Mã phần lô PP2300195933
Giá từng phần lô 11,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.191
Mã phần lô PP2300195934
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.192
Mã phần lô PP2300195935
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.193
Mã phần lô PP2300195936
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.194
Mã phần lô PP2300195937
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.195
Mã phần lô PP2300195938
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.196
Mã phần lô PP2300195939
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.197
Mã phần lô PP2300195940
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.198
Mã phần lô PP2300195941
Giá từng phần lô 292,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.199
Mã phần lô PP2300195942
Giá từng phần lô 452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.200
Mã phần lô PP2300195943
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.201
Mã phần lô PP2300195944
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.202
Mã phần lô PP2300195945
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.203
Mã phần lô PP2300195946
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.204
Mã phần lô PP2300195947
Giá từng phần lô 481,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,439,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.205
Mã phần lô PP2300195948
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.206
Mã phần lô PP2300195949
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.207
Mã phần lô PP2300195950
Giá từng phần lô 13,330,575,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,917,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.208
Mã phần lô PP2300195951
Giá từng phần lô 3,160,721,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,821,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.209
Mã phần lô PP2300195952
Giá từng phần lô 2,982,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,464,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.210
Mã phần lô PP2300195953
Giá từng phần lô 523,384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,701,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.211
Mã phần lô PP2300195954
Giá từng phần lô 4,187,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,612,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.212
Mã phần lô PP2300195955
Giá từng phần lô 5,279,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,383,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.213
Mã phần lô PP2300195956
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.214
Mã phần lô PP2300195957
Giá từng phần lô 4,292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.215
Mã phần lô PP2300195958
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.216
Mã phần lô PP2300195959
Giá từng phần lô 1,408,227,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,246,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.217
Mã phần lô PP2300195960
Giá từng phần lô 351,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.218
Mã phần lô PP2300195961
Giá từng phần lô 937,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.219
Mã phần lô PP2300195962
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.220
Mã phần lô PP2300195963
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.221
Mã phần lô PP2300195964
Giá từng phần lô 2,973,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.222
Mã phần lô PP2300195965
Giá từng phần lô 49,312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.223
Mã phần lô PP2300195966
Giá từng phần lô 28,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.224
Mã phần lô PP2300195967
Giá từng phần lô 1,583,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,519,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.225
Mã phần lô PP2300195968
Giá từng phần lô 2,097,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.226
Mã phần lô PP2300195969
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.227
Mã phần lô PP2300195970
Giá từng phần lô 3,512,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,386,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.228
Mã phần lô PP2300195971
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.229
Mã phần lô PP2300195972
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.230
Mã phần lô PP2300195973
Giá từng phần lô 1,270,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,128,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.231
Mã phần lô PP2300195974
Giá từng phần lô 5,083,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,498,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.232
Mã phần lô PP2300195975
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.233
Mã phần lô PP2300195976
Giá từng phần lô 904,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.234
Mã phần lô PP2300195977
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.235
Mã phần lô PP2300195978
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.236
Mã phần lô PP2300195979
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.237
Mã phần lô PP2300195980
Giá từng phần lô 870,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,112,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.238
Mã phần lô PP2300195981
Giá từng phần lô 4,140,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,205,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.239
Mã phần lô PP2300195982
Giá từng phần lô 3,202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.240
Mã phần lô PP2300195983
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.241
Mã phần lô PP2300195984
Giá từng phần lô 255,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.242
Mã phần lô PP2300195985
Giá từng phần lô 178,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.243
Mã phần lô PP2300195986
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.244
Mã phần lô PP2300195987
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.245
Mã phần lô PP2300195988
Giá từng phần lô 55,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.246
Mã phần lô PP2300195989
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.247
Mã phần lô PP2300195990
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.248
Mã phần lô PP2300195991
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L1.23.249
Mã phần lô PP2300195992
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->