Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (348 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143581-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (348 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300103545
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 33,811,970,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 338.119.718 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300232788 - 0280.01.2.1.T23 1,356,800 13,568
2 PP2300232789 - 0280.02.4.1.T23 911,600 9,116
3 PP2300232790 - 0280.05.4.1.T23 2,222,500 22,225
4 PP2300232791 - 0280.06.4.1.T23 1,176,000 11,760
5 PP2300232792 - 0987.01.4.1.T23 57,670,000 576,700
6 PP2300232793 - 0987.02.4.1.T23 8,160,000 81,600
7 PP2300232794 - 0987.03.1.1.T23 163,830,000 1,638,300
8 PP2300232795 - 0493.01.4.1.T23 8,000,000 80,000
9 PP2300232796 - 0160.01.4.1.T23 3,240,000 32,400
10 PP2300232797 - 0084.01.4.1.T23 29,400,000 294,000
11 PP2300232798 - 0084.02.2.1.T23 50,622,000 506,220
12 PP2300232799 - 0671.01.1.1.T23 30,383,100 303,831
13 PP2300232800 - 0671.02.4.1.T23 15,592,500 155,925
14 PP2300232801 - 0968.01.4.1.T23 3,360,000 33,600
15 PP2300232802 - 0212.02.4.1.T23 20,600,000 206,000
16 PP2300232803 - 0494.01.1.1.T23 6,009,600 60,096
17 PP2300232804 - 0500.01.4.1.T23 157,500 1,575
18 PP2300232805 - 0168.01.4.1.T23 18,103,500 181,035
19 PP2300232806 - 0169.01.4.1.T23 1,667,720,250 16,677,203
20 PP2300232807 - 0169.02.2.1.T23 292,680,000 2,926,800
21 PP2300232808 - 0169.05.2.1.T23 22,500,000 225,000
22 PP2300232809 - 0169.03.3.1.T23 36,789,660 367,897
23 PP2300232810 - 0169.04.4.1.T23 35,309,400 353,094
24 PP2300232811 - 0169.06.4.1.T23 81,251,520 812,516
25 PP2300232812 - 0169.07.4.1.T23 218,401,200 2,184,012
26 PP2300232813 - 0169.10.4.1.T23 6,735,000 67,350
27 PP2300232814 - 0170.11.4.1.T23 11,270,000 112,700
28 PP2300232815 - 0172.02.4.1.T23 40,710,000 407,100
29 PP2300232816 - 0892.01.1.1.T23 64,945,740 649,458
30 PP2300232817 - 0026.01.1.1.T23 13,382,340 133,824
31 PP2300232818 - 0001.01.4.1.T23 2,880,800 28,808
32 PP2300232819 - 0226.01.4.1.T23 840,000 8,400
33 PP2300232820 - 0226.02.4.1.T23 1,600,000 16,000
34 PP2300232821 - 0718.02.4.1.T23 119,140,000 1,191,400
35 PP2300232822 - 0718.04.4.1.T23 329,238,000 3,292,380
36 PP2300232823 - 0718.03.1.1.T23 32,820,000 328,200
37 PP2300232824 - 0717.01.4.1.T23 47,700,000 477,000
38 PP2300232825 - 0717.02.4.1.T23 161,150,000 1,611,500
39 PP2300232826 - 0746.01.4.1.T23 5,040,000 50,400
40 PP2300232827 - 0747.01.1.1.T23 57,750,000 577,500
41 PP2300232828 - 0747.02.4.1.T23 3,150,000 31,500
42 PP2300232829 - 0751.01.4.1.T23 13,860,000 138,600
43 PP2300232830 - 0969.01.4.1.T23 1,237,550 12,376
44 PP2300232831 - 0969.02.4.1.T23 1,992,000 19,920
45 PP2300232832 - 0953.02.1.1.T23 5,948,620 59,487
46 PP2300232833 - 0953.03.1.1.T23 10,958,640 109,587
47 PP2300232834 - 0953.04.4.1.T23 3,600,000 36,000
48 PP2300232835 - 0980.01.4.1.T23 44,940,000 449,400
49 PP2300232836 - 1006.01.2.1.T23 25,935,000 259,350
50 PP2300232837 - 1006.02.4.1.T23 43,560,000 435,600
51 PP2300232838 - 1007.01.4.1.T23 37,583,460 375,835
52 PP2300232839 - 1007.02.4.1.T23 43,884,000 438,840
53 PP2300232840 - 0991.01.4.1.T23 1,186,500 11,865
54 PP2300232841 - 0128.01.4.1.T23 10,380,000 103,800
55 PP2300232842 - 0116.02.2.1.T23 5,586,000 55,860
56 PP2300232843 - 1008.01.4.1.T23 393,120,000 3,931,200
57 PP2300232844 - 0148.01.4.1.T23 1,856,000 18,560
58 PP2300232845 - 0884.01.1.1.T23 561,230,760 5,612,308
59 PP2300232846 - 0175.01.4.1.T23 592,000 5,920
60 PP2300232847 - 0175.02.3.1.T23 9,900,000 99,000
61 PP2300232848 - 0179.01.2.1.T23 79,954,800 799,548
62 PP2300232849 - 0180.02.2.1.T23 95,000,000 950,000
63 PP2300232850 - 0181.01.4.1.T23 5,550,000 55,500
64 PP2300232851 - 0183.01.4.1.T23 75,127,500 751,275
65 PP2300232852 - 0185.01.4.1.T23 27,565,200 275,652
66 PP2300232853 - 0185.02.2.1.T23 26,250,000 262,500
67 PP2300232854 - 0186.02.4.1.T23 401,200,000 4,012,000
68 PP2300232855 - 0186.01.2.1.T23 741,000,000 7,410,000
69 PP2300232856 - 0186.03.4.1.T23 71,988,000 719,880
70 PP2300232857 - 0186.04.2.1.T23 34,000,000 340,000
71 PP2300232858 - 0189.02.2.1.T23 580,000,000 5,800,000
72 PP2300232859 - 0191.01.2.1.T23 179,350,000 1,793,500
73 PP2300232860 - 0191.02.3.1.T23 381,570,000 3,815,700
74 PP2300232861 - 0191.03.4.1.T23 38,488,800 384,888
75 PP2300232862 - 0191.04.2.1.T23 58,114,000 581,140
76 PP2300232863 - 0191.05.3.1.T23 116,220,000 1,162,200
77 PP2300232864 - 0193.01.4.1.T23 96,558,000 965,580
78 PP2300232865 - 0193.02.4.1.T23 40,782,000 407,820
79 PP2300232866 - 0198.01.4.1.T23 119,878,920 1,198,790
80 PP2300232867 - 0198.03.2.1.T23 19,000,000 190,000
81 PP2300232868 - 0199.01.4.1.T23 18,194,000 181,940
82 PP2300232869 - 0199.02.4.1.T23 76,800,000 768,000
83 PP2300232870 - 0199.03.3.1.T23 61,600,000 616,000
84 PP2300232871 - 0199.04.4.1.T23 12,920,000 129,200
85 PP2300232872 - 0199.05.4.1.T23 54,338,800 543,388
86 PP2300232873 - 0233.04.4.1.T23 27,000,000 270,000
87 PP2300232874 - 0233.05.4.1.T23 4,721,200 47,212
88 PP2300232875 - 0610.01.4.1.T23 12,390,000 123,900
89 PP2300232876 - 0293.02.4.1.T23 12,555,000 125,550
90 PP2300232877 - 0293.03.4.1.T23 8,385,000 83,850
91 PP2300232878 - 0310.01.4.1.T23 6,000,000 60,000
92 PP2300232879 - 0200.01.2.1.T23 85,000,000 850,000
93 PP2300232880 - 0252.01.1.1.T23 86,240,000 862,400
94 PP2300232881 - 0661.01.4.1.T23 21,456,750 214,568
95 PP2300232882 - 0661.02.4.1.T23 41,976,000 419,760
96 PP2300232883 - 0098.01.4.1.T23 3,920,000 39,200
97 PP2300232884 - 0481.01.4.1.T23 6,250,000 62,500
98 PP2300232885 - 0482.01.4.1.T23 1,333,500 13,335
99 PP2300232886 - 0101.01.4.1.T23 46,435,000 464,350
100 PP2300232887 - 0101.02.2.1.T23 169,403,000 1,694,030
101 PP2300232888 - 0101.03.4.1.T23 771,000 7,710
102 PP2300232889 - 0749.01.4.1.T23 13,647,750 136,478
103 PP2300232890 - 0005.01.1.1.T22 2,660,000 26,600
104 PP2300232891 - 0005.01.4.1.T23 894,600 8,946
105 PP2300232892 - 0900.02.4.1.T23 57,600 576
106 PP2300232893 - 0037.02.4.1.T23 28,800,000 288,000
107 PP2300232894 - 0037.01.1.1.T23 588,000,000 5,880,000
108 PP2300232895 - 0553.01.4.1.T23 78,000 780
109 PP2300232896 - 0553.02.1.1.T23 1,250,000 12,500
110 PP2300232897 - 0720.01.4.1.T23 12,800,000 128,000
111 PP2300232898 - 0721.01.4.1.T23 6,947,500 69,475
112 PP2300232899 - 0103.01.4.1.T23 426,600 4,266
113 PP2300232900 - 0691.01.4.1.T23 908,000 9,080
114 PP2300232901 - 0691.02.4.1.T23 32,373,000 323,730
115 PP2300232902 - 0699.01.1.1.T23 1,114,260 11,143
116 PP2300232903 - 0897.01.1.1.T23 35,000,000 350,000
117 PP2300232904 - 0897.02.1.1.T23 34,250,000 342,500
118 PP2300232905 - 0763.02.1.1.T23 91,190,400 911,904
119 PP2300232906 - 0663.01.4.1.T23 1,483,020 14,831
120 PP2300232907 - 0121.01.1.1.T23 244,020,000 2,440,200
121 PP2300232908 - 0295.01.4.1.T23 6,000,000 60,000
122 PP2300232909 - 0683.02.4.1.T22 729,000 7,290
123 PP2300232910 - 0683.01.4.1.T23 22,190,000 221,900
124 PP2300232911 - 0764.01.1.1.T23 5,895,000 58,950
125 PP2300232912 - 0006.01.1.1.T23 24,000,000 240,000
126 PP2300232913 - 0765.01.4.1.T23 105,400,000 1,054,000
127 PP2300232914 - 0007.01.1.1.T23 84,493,500 844,935
128 PP2300232915 - 0106.01.4.1.T23 1,716,000 17,160
129 PP2300232916 - 0106.02.4.1.T23 204,550,000 2,045,500
130 PP2300232917 - 0106.03.4.1.T23 644,160 6,442
131 PP2300232918 - 0840.01.4.1.T23 4,400,000 44,000
132 PP2300232919 - 0875.01.4.1.T23 44,160,000 441,600
133 PP2300232920 - 0667.02.4.1.T23 10,395,000 103,950
134 PP2300232921 - 0623.01.2.1.T23 27,358,500 273,585
135 PP2300232922 - 0625.01.4.1.T23 70,200,000 702,000
136 PP2300232923 - 0992.01.4.1.T23 57,057,000 570,570
137 PP2300232924 - 0992.02.4.1.T23 19,403,500 194,035
138 PP2300232925 - 0992.03.4.1.T23 11,497,500 114,975
139 PP2300232926 - 0992.03.1.1.T23 300,000,000 3,000,000
140 PP2300232927 - 0992.04.4.1.T23 308,616,000 3,086,160
141 PP2300232928 - 0708.01.4.1.T23 14,385,000 143,850
142 PP2300232929 - 0489.01.1.1.T23 8,028,300 80,283
143 PP2300232930 - 0812.01.4.1.T23 38,755,500 387,555
144 PP2300232931 - 0813.01.4.1.T23 21,157,500 211,575
145 PP2300232932 - 0813.02.4.1.T23 21,157,500 211,575
146 PP2300232933 - 0814.01.4.1.T23 24,686,550 246,866
147 PP2300232934 - 0844.01.4.1.T23 9,000,000 90,000
148 PP2300232935 - 0043.01.4.1.T23 9,336,600 93,366
149 PP2300232936 - 0126.01.4.1.T23 104,025,000 1,040,250
150 PP2300232937 - 0810.01.2.1.T23 349,800,000 3,498,000
151 PP2300232938 - 0787.01.2.1.T23 85,850,000 858,500
152 PP2300232939 - 0789.01.1.1.T23 6,000,000 60,000
153 PP2300232940 - 0791.01.1.1.T23 6,960,000 69,600
154 PP2300232941 - 0653.01.1.1.T23 71,500,000 715,000
155 PP2300232942 - 0300.01.4.1.T23 2,230,200 22,302
156 PP2300232943 - 0993.01.4.1.T23 5,014,240 50,143
157 PP2300232944 - 0983.02.1.1.T23 6,741,000 67,410
158 PP2300232945 - 0724.01.4.1.T23 165,816,000 1,658,160
159 PP2300232946 - 0724.02.4.1.T23 35,700,000 357,000
160 PP2300232947 - 0723.01.2.1.T23 103,500,000 1,035,000
161 PP2300232948 - 0010.01.1.1.T23 12,160,000 121,600
162 PP2300232949 - 0725.01.4.1.T23 66,175,200 661,752
163 PP2300232950 - 0011.01.4.1.T23 16,800,000 168,000
164 PP2300232951 - 0234.01.1.1.T23 119,035,000 1,190,350
165 PP2300232952 - 0234.02.4.1.T23 2,929,500 29,295
166 PP2300232953 - 0234.03.4.1.T23 5,125,000 51,250
167 PP2300232954 - 0234.04.4.1.T23 18,000,000 180,000
168 PP2300232955 - 0804.01.1.1.T23 214,000 2,140
169 PP2300232956 - 0804.02.2.1.T23 402,800 4,028
170 PP2300232957 - 0013.01.4.1.T23 1,455,300 14,553
171 PP2300232958 - 0013.01.1.1.T23 5,386,400 53,864
172 PP2300232959 - 0012.01.1.1.T23 2,780,000 27,800
173 PP2300232960 - 0012.02.1.1.T23 7,950,000 79,500
174 PP2300232961 - 0769.01.1.1.T23 19,706,400 197,064
175 PP2300232962 - 1017.01.4.1.T23 54,000,000 540,000
176 PP2300232963 - 0679.01.4.1.T23 16,430,400 164,304
177 PP2300232964 - 0679.03.4.1.T23 13,695,000 136,950
178 PP2300232965 - 0994.01.4.1.T23 17,864,000 178,640
179 PP2300232966 - 0996.01.4.1.T23 1,095,000 10,950
180 PP2300232967 - 0693.02.4.1.T23 494,100 4,941
181 PP2300232968 - 0221.03.4.1.T23 33,960,000 339,600
182 PP2300232969 - 0222.01.5.1.T23 49,230,000 492,300
183 PP2300232970 - 0222.02.1.1.T23 20,650,000 206,500
184 PP2300232971 - 0303.01.4.1.T23 8,502,000 85,020
185 PP2300232972 - 0015.01.1.1.T23 152,961,000 1,529,610
186 PP2300232973 - 0015.02.4.1.T23 316,575,000 3,165,750
187 PP2300232974 - 0557.01.1.1.T23 119,900,000 1,199,000
188 PP2300232975 - 0050.01.4.1.T23 6,090,000 60,900
189 PP2300232976 - 0016.01.1.1.T23 13,965,000 139,650
190 PP2300232977 - 0713.01.4.1.T23 10,395,000 103,950
191 PP2300232978 - 0977.01.4.1.T23 3,178,140 31,782
192 PP2300232979 - 0129.01.1.1.T23 8,799,000 87,990
193 PP2300232980 - 0997.01.4.1.T23 3,600,000 36,000
194 PP2300232981 - 0997.02.1.1.T22 90,000,000 900,000
195 PP2300232982 - 0997.02.4.1.T23 92,442,000 924,420
196 PP2300232983 - 0854.01.4.1.T23 38,447,400 384,474
197 PP2300232984 - 0666.01.4.1.T23 292,438,000 2,924,380
198 PP2300232985 - 0997.03.4.1.T23 323,684,800 3,236,848
199 PP2300232986 - 0997.04.4.1.T23 3,688,070 36,881
200 PP2300232987 - 0997.05.4.1.T23 18,857,700 188,577
201 PP2300232988 - 0985.01.4.1.T23 4,025,000 40,250
202 PP2300232989 - 0985.02.4.1.T23 7,350,000 73,500
203 PP2300232990 - 0985.03.4.1.T23 76,575,000 765,750
204 PP2300232991 - 0856.01.2.1.T23 11,200,000 112,000
205 PP2300232992 - 0856.02.2.1.T23 4,980,000 49,800
206 PP2300232993 - 0131.01.1.1.T23 19,000,000 190,000
207 PP2300232994 - 0131.02.4.1.T23 35,532,000 355,320
208 PP2300232995 - 0960.01.4.1.T23 1,445,000 14,450
209 PP2300232996 - 0960.02.4.1.T23 13,896,000 138,960
210 PP2300232997 - 0216.01.4.1.T23 23,680,000 236,800
211 PP2300232998 - 0027.01.4.1.T23 17,080,000 170,800
212 PP2300232999 - 0217.01.4.1.T23 4,092,400 40,924
213 PP2300233000 - 0539.01.4.1.T23 109,200,000 1,092,000
214 PP2300233001 - 0134.01.1.1.T23 105,800,000 1,058,000
215 PP2300233002 - 0134.02.1.1.T23 24,000,000 240,000
216 PP2300233003 - 0134.03.4.1.T23 29,280,000 292,800
217 PP2300233004 - 1003.02.4.1.T23 8,925,000 89,250
218 PP2300233005 - 0633.01.4.1.T23 888,300 8,883
219 PP2300233006 - 0305.01.4.1.T23 7,484,100 74,841
220 PP2300233007 - 0999.01.2.1.T23 14,100,000 141,000
221 PP2300233008 - 0999.02.1.1.T23 5,940,000 59,400
222 PP2300233009 - 0999.03.1.1.T23 40,500,000 405,000
223 PP2300233010 - 0239.02.4.1.T23 563,200 5,632
224 PP2300233011 - 0858.02.4.1.T23 35,200,000 352,000
225 PP2300233012 - 0682.01.4.1.T23 3,696,000 36,960
226 PP2300233013 - 0682.02.4.1.T23 5,346,000 53,460
227 PP2300233014 - 0205.01.4.1.T23 78,720,000 787,200
228 PP2300233015 - 0205.02.4.1.T23 3,289,000 32,890
229 PP2300233016 - 0889.01.4.1.T23 22,711,500 227,115
230 PP2300233017 - 0056.02.4.1.T23 5,890,500 58,905
231 PP2300233018 - 0056.04.4.1.T23 284,961,600 2,849,616
232 PP2300233019 - 0056.05.4.1.T23 199,920,000 1,999,200
233 PP2300233020 - 0056.07.4.1.T23 4,290,300 42,903
234 PP2300233021 - 0056.08.4.1.T23 28,800,000 288,000
235 PP2300233022 - 0056.09.4.1.T23 5,250,000 52,500
236 PP2300233023 - 0056.10.4.1.T23 129,600,000 1,296,000
237 PP2300233024 - 0056.14.4.1.T23 228,400,000 2,284,000
238 PP2300233025 - 0664.02.4.1.T23 68,040,000 680,400
239 PP2300233026 - 0664.03.4.1.T23 74,480,000 744,800
240 PP2300233027 - 0664.04.4.1.T23 3,250,000 32,500
241 PP2300233028 - 0138.01.5.1.T23 8,100,000 81,000
242 PP2300233029 - 0756.01.4.1.T23 182,340,000 1,823,400
243 PP2300233030 - 0774.01.1.1.T23 285,824,000 2,858,240
244 PP2300233031 - 0774.02.4.1.T23 99,640,000 996,400
245 PP2300233032 - 0774.04.1.1.T23 510,771,200 5,107,712
246 PP2300233033 - 0774.03.4.1.T23 117,040,000 1,170,400
247 PP2300233034 - 0774.05.1.1.T23 537,497,600 5,374,976
248 PP2300233035 - 0774.06.4.1.T23 31,160,000 311,600
249 PP2300233036 - 0774.07.1.1.T23 45,360,000 453,600
250 PP2300233037 - 0774.08.4.1.T23 20,720,000 207,200
251 PP2300233038 - 0021.01.1.1.T23 58,939,650 589,397
252 PP2300233039 - 0021.02.1.1.T23 28,408,000 284,080
253 PP2300233040 - 0588.01.1.1.T23 280,000,000 2,800,000
254 PP2300233041 - 0153.01.4.1.T23 4,758,600 47,586
255 PP2300233042 - 0153.02.5.1.T23 4,460,400 44,604
256 PP2300233043 - 0136.01.1.1.T23 87,525,000 875,250
257 PP2300233044 - 0458.01.4.1.T23 12,127,500 121,275
258 PP2300233045 - 0728.01.1.1.T23 21,533,600 215,336
259 PP2300233046 - 0728.03.1.1.T23 16,597,400 165,974
260 PP2300233047 - 0728.04.4.1.T23 1,920,000 19,200
261 PP2300233048 - 0879.01.4.1.T23 2,600,000 26,000
262 PP2300233049 - 1001.01.4.1.T23 6,400,000 64,000
263 PP2300233050 - 1001.02.1.1.T22 97,500,000 975,000
264 PP2300233051 - 1001.02.4.1.T23 117,992,000 1,179,920
265 PP2300233052 - 1001.03.1.1.T23 16,384,000 163,840
266 PP2300233053 - 0030.01.1.1.T23 99,120,000 991,200
267 PP2300233054 - 0113.01.4.1.T23 40,320,000 403,200
268 PP2300233055 - 0729.01.1.1.T23 192,400,000 1,924,000
269 PP2300233056 - 0729.02.1.1.T23 15,594,000 155,940
270 PP2300233057 - 0963.01.4.1.T23 5,670,000 56,700
271 PP2300233058 - 0962.01.2.1.T23 13,090,740 130,908
272 PP2300233059 - 0962.02.4.1.T23 225,754,200 2,257,542
273 PP2300233060 - 0962.03.4.1.T23 300,000,000 3,000,000
274 PP2300233061 - 0962.04.4.1.T23 29,452,500 294,525
275 PP2300233062 - 0962.05.1.1.T23 50,226,700 502,267
276 PP2300233063 - 0962.06.4.1.T23 137,760,000 1,377,600
277 PP2300233064 - 0444.01.4.1.T23 112,500,000 1,125,000
278 PP2300233065 - 0450.01.4.1.T23 90,750,000 907,500
279 PP2300233066 - 0449.01.4.1.T23 41,012,500 410,125
280 PP2300233067 - 0449.02.1.1.T23 16,425,000 164,250
281 PP2300233068 - 0740.01.4.1.T23 2,400,000 24,000
282 PP2300233069 - 0740.02.4.1.T23 3,528,000 35,280
283 PP2300233070 - 0739.01.1.1.T23 9,553,200 95,532
284 PP2300233071 - 0739.02.1.1.T23 532,220,000 5,322,200
285 PP2300233072 - 0714.01.4.1.T23 428,400 4,284
286 PP2300233073 - 0230.01.4.1.T23 290,000 2,900
287 PP2300233074 - 0024.01.1.1.T23 36,000,000 360,000
288 PP2300233075 - 0245.02.4.1.T23 693,000 6,930
289 PP2300233076 - 0982.01.1.1.T23 2,098,500,000 20,985,000
290 PP2300233077 - 0982.03.1.1.T23 415,200,000 4,152,000
291 PP2300233078 - 0031.01.1.1.T23 9,782,000 97,820
292 PP2300233079 - 0258.01.1.1.T23 43,000,000 430,000
293 PP2300233080 - 0865.01.4.1.T23 1,501,500 15,015
294 PP2300233081 - 0211.01.2.1.T23 52,500,000 525,000
295 PP2300233082 - 0211.02.4.1.T23 252,197,400 2,521,974
296 PP2300233083 - 0211.03.4.1.T23 10,400,000 104,000
297 PP2300233084 - 0480.01.1.1.T23 29,036,000 290,360
298 PP2300233085 - 0218.01.1.1.T23 52,350,000 523,500
299 PP2300233086 - 0218.03.4.1.T23 16,500,000 165,000
300 PP2300233087 - 0219.01.2.1.T23 6,080,000 60,800
301 PP2300233088 - 0460.02.4.1.T23 4,050,000 40,500
302 PP2300233089 - 0460.05.4.1.T23 36,000,000 360,000
303 PP2300233090 - 0414.01.1.1.T23 127,850,000 1,278,500
304 PP2300233091 - 0871.01.1.1.T23 6,750,000 67,500
305 PP2300233092 - 0001.01.1.1.V23 1,728,000,000 17,280,000
306 PP2300233093 - 0001.02.1.1.V23 1,643,880,000 16,438,800
307 PP2300233094 - 0157.01.1.1.T23 80,716,240 807,163
308 PP2300233095 - 0157.02.4.1.T23 41,753,880 417,539
309 PP2300233096 - 0157.03.4.1.T23 2,625,000 26,250
310 PP2300233097 - 0259.01.2.1.T23 15,800,000 158,000
311 PP2300233098 - 0259.02.4.1.T23 14,700,000 147,000
312 PP2300233099 - 0002.01.1.1.V23 560,575,200 5,605,752
313 PP2300233100 - 0002.02.1.1.V23 535,320,000 5,353,200
314 PP2300233101 - 0003.01.1.1.V23 829,900,000 8,299,000
315 PP2300233102 - 0004.01.1.1.V23 135,000,000 1,350,000
316 PP2300233103 - 0005.01.1.1.V23 72,478,500 724,785
317 PP2300233104 - 0005.02.5.1.V23 98,880,000 988,800
318 PP2300233105 - 0006.01.4.1.V23 48,720,000 487,200
319 PP2300233106 - 0007.01.5.1.V23 210,000,000 2,100,000
320 PP2300233107 - 0008.01.1.1.V23 760,000,000 7,600,000
321 PP2300233108 - 0008.02.2.1.V23 276,286,500 2,762,865
322 PP2300233109 - 0009.01.1.1.V23 45,189,900 451,899
323 PP2300233110 - 0010.01.1.1.V23 1,509,600,000 15,096,000
324 PP2300233111 - 0011.01.4.1.V23 23,654,400 236,544
325 PP2300233112 - 0012.01.1.1.V23 35,387,000 353,870
326 PP2300233113 - 0012.02.5.1.V23 23,625,000 236,250
327 PP2300233114 - 0012.03.1.1.V23 34,743,000 347,430
328 PP2300233115 - 0012.04.5.1.V23 20,034,000 200,340
329 PP2300233116 - 0013.01.1.1.V23 118,531,500 1,185,315
330 PP2300233117 - 0014.01.4.1.V23 39,852,000 398,520
331 PP2300233118 - 0015.01.1.1.V23 176,140,000 1,761,400
332 PP2300233119 - 0015.02.5.1.V23 91,211,400 912,114
333 PP2300233120 - 0016.01.1.1.V23 538,650,000 5,386,500
334 PP2300233121 - 0007.02.5.1.V23 122,774,400 1,227,744
335 PP2300233122 - 1021.01.4.1.T23 1,715,000 17,150
336 PP2300233123 - 1024.01.4.1.T23 2,891,700 28,917
337 PP2300233124 - 1024.02.4.1.T23 1,800,000 18,000
338 PP2300233125 - 1029.01.4.1.T23 6,132,840 61,329
339 PP2300233126 - 1031.01.4.1.T23 36,540,000 365,400
340 PP2300233127 - 1031.02.2.1.T23 3,591,000 35,910
341 PP2300233128 - 1031.03.4.1.T23 3,296,160 32,962
342 PP2300233129 - 1031.04.4.1.T23 300,300 3,003
343 PP2300233130 - 1032.01.1.1.T23 79,200,000 792,000
344 PP2300233131 - 1033.01.1.1.T23 19,500,000 195,000
345 PP2300233132 - 1033.02.4.1.T23 28,000,000 280,000
346 PP2300233133 - 1033.03.4.1.T23 390,000 3,900
347 PP2300233134 - 1034.01.4.1.T23 13,343,300 133,433
348 PP2300233135 - 1037.01.4.1.T23 1,630,700 16,307
0280.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232788
Giá từng phần lô 1,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,568
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0280.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232789
Giá từng phần lô 911,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,116
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0280.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232790
Giá từng phần lô 2,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,225
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0280.06.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232791
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0987.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232792
Giá từng phần lô 57,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0987.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232793
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0987.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232794
Giá từng phần lô 163,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0493.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232795
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0160.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232796
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0084.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232797
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0084.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232798
Giá từng phần lô 50,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,220
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0671.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232799
Giá từng phần lô 30,383,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,831
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0671.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232800
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0968.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232801
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0212.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232802
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0494.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232803
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0500.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232804
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0168.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232805
Giá từng phần lô 18,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,035
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232806
Giá từng phần lô 1,667,720,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,677,203
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232807
Giá từng phần lô 292,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.05.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232808
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.03.3.1.T23
Mã phần lô PP2300232809
Giá từng phần lô 36,789,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,897
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232810
Giá từng phần lô 35,309,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,094
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.06.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232811
Giá từng phần lô 81,251,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,516
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.07.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232812
Giá từng phần lô 218,401,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,012
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0169.10.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232813
Giá từng phần lô 6,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0170.11.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232814
Giá từng phần lô 11,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0172.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232815
Giá từng phần lô 40,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0892.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232816
Giá từng phần lô 64,945,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,458
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0026.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232817
Giá từng phần lô 13,382,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,824
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0001.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232818
Giá từng phần lô 2,880,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,808
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0226.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232819
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0226.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232820
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0718.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232821
Giá từng phần lô 119,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0718.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232822
Giá từng phần lô 329,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0718.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232823
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0717.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232824
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0717.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232825
Giá từng phần lô 161,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0746.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232826
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0747.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232827
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0747.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232828
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0751.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232829
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0969.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232830
Giá từng phần lô 1,237,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,376
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0969.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232831
Giá từng phần lô 1,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0953.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232832
Giá từng phần lô 5,948,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,487
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0953.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232833
Giá từng phần lô 10,958,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,587
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0953.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232834
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0980.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232835
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1006.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232836
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1006.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232837
Giá từng phần lô 43,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1007.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232838
Giá từng phần lô 37,583,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,835
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1007.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232839
Giá từng phần lô 43,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0991.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232840
Giá từng phần lô 1,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,865
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0128.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232841
Giá từng phần lô 10,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0116.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232842
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1008.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232843
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0148.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232844
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0884.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232845
Giá từng phần lô 561,230,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,612,308
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0175.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232846
Giá từng phần lô 592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0175.02.3.1.T23
Mã phần lô PP2300232847
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0179.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232848
Giá từng phần lô 79,954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,548
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0180.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232849
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0181.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232850
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0183.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232851
Giá từng phần lô 75,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0185.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232852
Giá từng phần lô 27,565,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,652
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0185.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232853
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0186.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232854
Giá từng phần lô 401,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0186.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232855
Giá từng phần lô 741,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0186.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232856
Giá từng phần lô 71,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0186.04.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232857
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0189.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232858
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0191.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232859
Giá từng phần lô 179,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0191.02.3.1.T23
Mã phần lô PP2300232860
Giá từng phần lô 381,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,815,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0191.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232861
Giá từng phần lô 38,488,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,888
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0191.04.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232862
Giá từng phần lô 58,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,140
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0191.05.3.1.T23
Mã phần lô PP2300232863
Giá từng phần lô 116,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0193.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232864
Giá từng phần lô 96,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,580
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0193.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232865
Giá từng phần lô 40,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0198.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232866
Giá từng phần lô 119,878,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,790
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0198.03.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232867
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0199.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232868
Giá từng phần lô 18,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,940
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0199.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232869
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0199.03.3.1.T23
Mã phần lô PP2300232870
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0199.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232871
Giá từng phần lô 12,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0199.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232872
Giá từng phần lô 54,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,388
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0233.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232873
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0233.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232874
Giá từng phần lô 4,721,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,212
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0610.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232875
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0293.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232876
Giá từng phần lô 12,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0293.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232877
Giá từng phần lô 8,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0310.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232878
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0200.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232879
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0252.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232880
Giá từng phần lô 86,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0661.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232881
Giá từng phần lô 21,456,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,568
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0661.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232882
Giá từng phần lô 41,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0098.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232883
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0481.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232884
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0482.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232885
Giá từng phần lô 1,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0101.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232886
Giá từng phần lô 46,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0101.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232887
Giá từng phần lô 169,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,030
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0101.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232888
Giá từng phần lô 771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,710
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0749.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232889
Giá từng phần lô 13,647,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,478
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0005.01.1.1.T22
Mã phần lô PP2300232890
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0005.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232891
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0900.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232892
Giá từng phần lô 57,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 576
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0037.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232893
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0037.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232894
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0553.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232895
Giá từng phần lô 78,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0553.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232896
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0720.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232897
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0721.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232898
Giá từng phần lô 6,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0103.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232899
Giá từng phần lô 426,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0691.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232900
Giá từng phần lô 908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0691.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232901
Giá từng phần lô 32,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,730
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0699.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232902
Giá từng phần lô 1,114,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,143
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0897.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232903
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0897.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232904
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0763.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232905
Giá từng phần lô 91,190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,904
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0663.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232906
Giá từng phần lô 1,483,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,831
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0121.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232907
Giá từng phần lô 244,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0295.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232908
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0683.02.4.1.T22
Mã phần lô PP2300232909
Giá từng phần lô 729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0683.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232910
Giá từng phần lô 22,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0764.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232911
Giá từng phần lô 5,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0006.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232912
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0765.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232913
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0007.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232914
Giá từng phần lô 84,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,935
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0106.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232915
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0106.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232916
Giá từng phần lô 204,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0106.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232917
Giá từng phần lô 644,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,442
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0840.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232918
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0875.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232919
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0667.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232920
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0623.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232921
Giá từng phần lô 27,358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,585
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0625.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232922
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0992.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232923
Giá từng phần lô 57,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0992.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232924
Giá từng phần lô 19,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,035
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0992.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232925
Giá từng phần lô 11,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0992.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232926
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0992.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232927
Giá từng phần lô 308,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,086,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0708.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232928
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0489.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232929
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0812.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232930
Giá từng phần lô 38,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,555
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0813.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232931
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0813.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232932
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0814.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232933
Giá từng phần lô 24,686,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,866
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0844.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232934
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0043.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232935
Giá từng phần lô 9,336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,366
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0126.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232936
Giá từng phần lô 104,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0810.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232937
Giá từng phần lô 349,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0787.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232938
Giá từng phần lô 85,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0789.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232939
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0791.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232940
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0653.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232941
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0300.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232942
Giá từng phần lô 2,230,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0993.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232943
Giá từng phần lô 5,014,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,143
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0983.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232944
Giá từng phần lô 6,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0724.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232945
Giá từng phần lô 165,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0724.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232946
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0723.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232947
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0010.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232948
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0725.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232949
Giá từng phần lô 66,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,752
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0011.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232950
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0234.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232951
Giá từng phần lô 119,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0234.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232952
Giá từng phần lô 2,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0234.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232953
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0234.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232954
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0804.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232955
Giá từng phần lô 214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0804.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232956
Giá từng phần lô 402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0013.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232957
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0013.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232958
Giá từng phần lô 5,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,864
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232959
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232960
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0769.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232961
Giá từng phần lô 19,706,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,064
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1017.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232962
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0679.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232963
Giá từng phần lô 16,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,304
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0679.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232964
Giá từng phần lô 13,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0994.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232965
Giá từng phần lô 17,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0996.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232966
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0693.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232967
Giá từng phần lô 494,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0221.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232968
Giá từng phần lô 33,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0222.01.5.1.T23
Mã phần lô PP2300232969
Giá từng phần lô 49,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0222.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232970
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0303.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232971
Giá từng phần lô 8,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,020
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0015.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232972
Giá từng phần lô 152,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,610
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0015.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232973
Giá từng phần lô 316,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0557.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232974
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0050.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232975
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0016.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232976
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0713.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232977
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0977.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232978
Giá từng phần lô 3,178,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,782
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0129.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232979
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,990
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232980
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.02.1.1.T22
Mã phần lô PP2300232981
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232982
Giá từng phần lô 92,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,420
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0854.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232983
Giá từng phần lô 38,447,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,474
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0666.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232984
Giá từng phần lô 292,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232985
Giá từng phần lô 323,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,848
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232986
Giá từng phần lô 3,688,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,881
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0997.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232987
Giá từng phần lô 18,857,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,577
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0985.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232988
Giá từng phần lô 4,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0985.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232989
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0985.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232990
Giá từng phần lô 76,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0856.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232991
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0856.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300232992
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0131.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300232993
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0131.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232994
Giá từng phần lô 35,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0960.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232995
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0960.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232996
Giá từng phần lô 13,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0216.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232997
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0027.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232998
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0217.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300232999
Giá từng phần lô 4,092,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,924
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0539.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233000
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0134.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233001
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0134.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233002
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0134.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233003
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1003.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233004
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0633.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233005
Giá từng phần lô 888,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0305.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233006
Giá từng phần lô 7,484,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,841
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0999.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233007
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0999.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233008
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0999.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233009
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0239.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233010
Giá từng phần lô 563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0858.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233011
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0682.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233012
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0682.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233013
Giá từng phần lô 5,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0205.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233014
Giá từng phần lô 78,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0205.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233015
Giá từng phần lô 3,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,890
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0889.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233016
Giá từng phần lô 22,711,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,115
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233017
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,905
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233018
Giá từng phần lô 284,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,616
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233019
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.07.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233020
Giá từng phần lô 4,290,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,903
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.08.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233021
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.09.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233022
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.10.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233023
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0056.14.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233024
Giá từng phần lô 228,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0664.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233025
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0664.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233026
Giá từng phần lô 74,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0664.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233027
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0138.01.5.1.T23
Mã phần lô PP2300233028
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0756.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233029
Giá từng phần lô 182,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233030
Giá từng phần lô 285,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233031
Giá từng phần lô 99,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.04.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233032
Giá từng phần lô 510,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,712
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233033
Giá từng phần lô 117,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.05.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233034
Giá từng phần lô 537,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,374,976
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.06.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233035
Giá từng phần lô 31,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.07.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233036
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0774.08.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233037
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0021.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233038
Giá từng phần lô 58,939,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,397
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0021.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233039
Giá từng phần lô 28,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0588.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233040
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0153.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233041
Giá từng phần lô 4,758,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,586
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0153.02.5.1.T23
Mã phần lô PP2300233042
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0136.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233043
Giá từng phần lô 87,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0458.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233044
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0728.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233045
Giá từng phần lô 21,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,336
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0728.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233046
Giá từng phần lô 16,597,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,974
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0728.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233047
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0879.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233048
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1001.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233049
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1001.02.1.1.T22
Mã phần lô PP2300233050
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1001.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233051
Giá từng phần lô 117,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1001.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233052
Giá từng phần lô 16,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0030.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233053
Giá từng phần lô 99,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0113.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233054
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0729.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233055
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0729.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233056
Giá từng phần lô 15,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,940
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0963.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233057
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233058
Giá từng phần lô 13,090,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,908
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233059
Giá từng phần lô 225,754,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,542
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233060
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233061
Giá từng phần lô 29,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.05.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233062
Giá từng phần lô 50,226,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,267
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0962.06.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233063
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0444.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233064
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0450.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233065
Giá từng phần lô 90,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0449.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233066
Giá từng phần lô 41,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0449.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233067
Giá từng phần lô 16,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0740.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233068
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0740.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233069
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0739.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233070
Giá từng phần lô 9,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,532
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0739.02.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233071
Giá từng phần lô 532,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0714.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233072
Giá từng phần lô 428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0230.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233073
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0024.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233074
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0245.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233075
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0982.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233076
Giá từng phần lô 2,098,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0982.03.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233077
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0031.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233078
Giá từng phần lô 9,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0258.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233079
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0865.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233080
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0211.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233081
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0211.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233082
Giá từng phần lô 252,197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,521,974
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0211.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233083
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0480.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233084
Giá từng phần lô 29,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0218.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233085
Giá từng phần lô 52,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0218.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233086
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0219.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233087
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0460.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233088
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0460.05.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233089
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0414.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233090
Giá từng phần lô 127,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0871.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233091
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0001.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233092
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0001.02.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233093
Giá từng phần lô 1,643,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,438,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0157.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233094
Giá từng phần lô 80,716,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,163
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0157.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233095
Giá từng phần lô 41,753,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,539
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0157.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233096
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0259.01.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233097
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0259.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233098
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0002.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233099
Giá từng phần lô 560,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,752
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0002.02.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233100
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0003.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233101
Giá từng phần lô 829,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0004.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233102
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0005.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233103
Giá từng phần lô 72,478,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,785
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0005.02.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233104
Giá từng phần lô 98,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0006.01.4.1.V23
Mã phần lô PP2300233105
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0007.01.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233106
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0008.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233107
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0008.02.2.1.V23
Mã phần lô PP2300233108
Giá từng phần lô 276,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,865
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0009.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233109
Giá từng phần lô 45,189,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,899
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0010.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233110
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0011.01.4.1.V23
Mã phần lô PP2300233111
Giá từng phần lô 23,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,544
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233112
Giá từng phần lô 35,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,870
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.02.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233113
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.03.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233114
Giá từng phần lô 34,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,430
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0012.04.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233115
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0013.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233116
Giá từng phần lô 118,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,315
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0014.01.4.1.V23
Mã phần lô PP2300233117
Giá từng phần lô 39,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0015.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233118
Giá từng phần lô 176,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0015.02.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233119
Giá từng phần lô 91,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,114
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0016.01.1.1.V23
Mã phần lô PP2300233120
Giá từng phần lô 538,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
0007.02.5.1.V23
Mã phần lô PP2300233121
Giá từng phần lô 122,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,744
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1021.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233122
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1024.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233123
Giá từng phần lô 2,891,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,917
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1024.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233124
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1029.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233125
Giá từng phần lô 6,132,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,329
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1031.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233126
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1031.02.2.1.T23
Mã phần lô PP2300233127
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1031.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233128
Giá từng phần lô 3,296,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,962
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1031.04.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233129
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1032.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233130
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1033.01.1.1.T23
Mã phần lô PP2300233131
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1033.02.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233132
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1033.03.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233133
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1034.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233134
Giá từng phần lô 13,343,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,433
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
1037.01.4.1.T23
Mã phần lô PP2300233135
Giá từng phần lô 1,630,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,307
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->