Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic 39 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112300-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG PHÚ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic 39 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500032409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Long Phú, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 327,524,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500154853 - 2,887,500 4.331.250 2.021.250 43,312
2 PP2500154854 - 1,440,000 2.160.000 1.008.000 21,600
3 PP2500154855 - 4,407,750 6.611.625 3.085.425 66,116
4 PP2500154856 - 196,080 294.120 137.256 2,941
5 PP2500154857 - 477,000 715.500 333.900 7,155
6 PP2500154858 - 1,888,000 2.832.000 1.321.600 28,320
7 PP2500154859 - 515,000 772.500 360.500 7,725
8 PP2500154860 - 1,551,500 2.327.250 1.086.050 23,272
9 PP2500154861 - 2,750,000 4.125.000 1.925.000 41,250
10 PP2500154862 - 698,250 1.047.375 488.775 10,473
11 PP2500154863 - 1,312,500 1.968.750 918.750 19,687
12 PP2500154864 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
13 PP2500154865 - 137,830,000 206.745.000 96.481.000 2,067,450
14 PP2500154866 - 24,840,000 37.260.000 17.388.000 372,600
15 PP2500154867 - 451,500 677.250 316.050 6,772
16 PP2500154868 - 506,000 759.000 354.200 7,590
17 PP2500154869 - 11,237,500 16.856.250 7.866.250 168,562
18 PP2500154870 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 693,000
19 PP2500154871 - 440,000 660.000 308.000 6,600
20 PP2500154872 - 13,250,000 19.875.000 9.275.000 198,750
21 PP2500154873 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 42,000
22 PP2500154874 - 44,100 66.150 30.870 661
23 PP2500154875 - 487,500 731.250 341.250 7,312
24 PP2500154876 - 209,000 313.500 146.300 3,135
25 PP2500154877 - 464,600 696.900 325.220 6,969
26 PP2500154878 - 4,428,000 6.642.000 3.099.600 66,420
27 PP2500154879 - 4,356,450 6.534.675 3.049.515 65,346
28 PP2500154880 - 362,500 543.750 253.750 5,437
29 PP2500154881 - 874,500 1.311.750 612.150 13,117
30 PP2500154882 - 525,000 787.500 367.500 7,875
31 PP2500154883 - 945,000 1.417.500 661.500 14,175
32 PP2500154884 - 833,280 1.249.920 583.296 12,499
33 PP2500154885 - 15,750 23.625 11.025 236
34 PP2500154886 - 1,275,750 1.913.625 893.025 19,136
35 PP2500154887 - 315,000 472.500 220.500 4,725
36 PP2500154888 - 9,903,750 14.855.625 6.932.625 148,556
37 PP2500154889 - 36,993,000 55.489.500 25.895.100 554,895
38 PP2500154890 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 105,000
39 PP2500154891 - 1,612,800 2.419.200 1.128.960 24,192
Mã phần lô PP2500154853
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154854
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154855
Giá từng phần lô 4,407,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.085.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,116
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154856
Giá từng phần lô 196,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154857
Giá từng phần lô 477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154858
Giá từng phần lô 1,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154859
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154860
Giá từng phần lô 1,551,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,272
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154861
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154862
Giá từng phần lô 698,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,473
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154863
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154864
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154865
Giá từng phần lô 137,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,450
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154866
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154867
Giá từng phần lô 451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154868
Giá từng phần lô 506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154869
Giá từng phần lô 11,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,562
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154870
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154871
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154872
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154873
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154874
Giá từng phần lô 44,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154875
Giá từng phần lô 487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154876
Giá từng phần lô 209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154877
Giá từng phần lô 464,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,969
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154878
Giá từng phần lô 4,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.099.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,420
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154879
Giá từng phần lô 4,356,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.534.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.049.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,346
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154880
Giá từng phần lô 362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154881
Giá từng phần lô 874,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,117
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154882
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154883
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154884
Giá từng phần lô 833,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154885
Giá từng phần lô 15,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154886
Giá từng phần lô 1,275,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,136
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154887
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154888
Giá từng phần lô 9,903,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.855.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.932.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,556
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154889
Giá từng phần lô 36,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,895
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154890
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Mã phần lô PP2500154891
Giá từng phần lô 1,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.419.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->