Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 41 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046152-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện quân dân y tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 41 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500017949
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 3,365,522,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500055972 - 104,850,000 157.275.000 73.395.000 1,572,750
2 PP2500055973 - 2,240,000 3.360.000 1.568.000 33,600
3 PP2500055974 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 108,000
4 PP2500055975 - 81,795,000 122.692.500 57.256.500 1,226,925
5 PP2500055976 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 975,000
6 PP2500055977 - 24,500,000 36.750.000 17.150.000 367,500
7 PP2500055978 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,197,000
8 PP2500055979 - 35,775,000 53.662.500 25.042.500 536,625
9 PP2500055980 - 285,600,000 428.400.000 199.920.000 4,284,000
10 PP2500055981 - 2,784,000 4.176.000 1.948.800 41,760
11 PP2500055982 - 131,700,000 197.550.000 92.190.000 1,975,500
12 PP2500055983 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
13 PP2500055984 - 150,000 225.000 105.000 2,250
14 PP2500055985 - 18,066,000 27.099.000 12.646.200 270,990
15 PP2500055986 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
16 PP2500055987 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
17 PP2500055988 - 79,393,800 119.090.700 55.575.660 1,190,907
18 PP2500055989 - 19,303,200 28.954.800 13.512.240 289,548
19 PP2500055990 - 2,170,000 3.255.000 1.519.000 32,550
20 PP2500055991 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000 4,536,000
21 PP2500055992 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2,550,000
22 PP2500055993 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
23 PP2500055994 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,035,000
24 PP2500055995 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
25 PP2500055996 - 209,250,000 313.875.000 146.475.000 3,138,750
26 PP2500055997 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
27 PP2500055998 - 154,840,000 232.260.000 108.388.000 2,322,600
28 PP2500055999 - 31,800,000 47.700.000 22.260.000 477,000
29 PP2500056000 - 11,800,000 17.700.000 8.260.000 177,000
30 PP2500056001 - 31,225,900 46.838.850 21.858.130 468,388
31 PP2500056002 - 164,995,000 247.492.500 115.496.500 2,474,925
32 PP2500056003 - 1,040,000,000 1.560.000.000 728.000.000 15,600,000
33 PP2500056004 - 5,800,000 8.700.000 4.060.000 87,000
34 PP2500056005 - 17,820,000 26.730.000 12.474.000 267,300
35 PP2500056006 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 78,750
36 PP2500056007 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
37 PP2500056008 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 283,500
38 PP2500056009 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
39 PP2500056010 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
40 PP2500056011 - 1,775,000 2.662.500 1.242.500 26,625
41 PP2500056012 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
Mã phần lô PP2500055972
Giá từng phần lô 104,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055973
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055974
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055975
Giá từng phần lô 81,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.256.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055976
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055977
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055978
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055979
Giá từng phần lô 35,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055980
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055981
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055982
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055983
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055984
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055985
Giá từng phần lô 18,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.099.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055986
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055987
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055988
Giá từng phần lô 79,393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.090.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.575.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055989
Giá từng phần lô 19,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.954.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.512.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055990
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055991
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055992
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055993
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055994
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055995
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055996
Giá từng phần lô 209,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055997
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055998
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500055999
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056000
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056001
Giá từng phần lô 31,225,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.838.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.858.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056002
Giá từng phần lô 164,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056003
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056004
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056005
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056006
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056007
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056008
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056009
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056010
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056011
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500056012
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->