Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (414 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300141194-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (414 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300103096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 39,372,659,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 590.589.870 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300224497 - VC23.1.2.01 9,000,000 135,000
2 PP2300224498 - VC23.1.3.01 69,900,000 1,048,500
3 PP2300224499 - VC23.1.4.01 1,000,000 15,000
4 PP2300224500 - VC23.1.1.01 650,292,000 9,754,380
5 PP2300224501 - VC23.1.4.02 52,206,000 783,090
6 PP2300224502 - VC23.1.4.03 363,951,000 5,459,265
7 PP2300224503 - VC23.1.4.04 8,030,000 120,450
8 PP2300224504 - VC23.1.3.02 100,000,000 1,500,000
9 PP2300224505 - VC23.1.4.05 17,640,000 264,600
10 PP2300224506 - VC23.1.4.06 49,980,000 749,700
11 PP2300224507 - VC23.1.4.07 1,764,000 26,460
12 PP2300224508 - VC23.1.4.08 4,375,000 65,625
13 PP2300224509 - VC23.1.1.02 21,000,000 315,000
14 PP2300224510 - VC23.1.1.03 20,395,000 305,925
15 PP2300224511 - VC23.1.1.04 15,291,000 229,365
16 PP2300224512 - VC23.1.5.01 6,600,000 99,000
17 PP2300224513 - VC23.1.4.09 23,496,000 352,440
18 PP2300224514 - VC23.1.4.10 11,812,500 177,187
19 PP2300224515 - VC23.1.2.02 150,568,000 2,258,520
20 PP2300224516 - VC23.1.1.05 405,108,000 6,076,620
21 PP2300224517 - VC23.1.4.11 283,500,000 4,252,500
22 PP2300224518 - VC23.1.4.12 4,620,000 69,300
23 PP2300224519 - VC23.1.1.06 445,000,000 6,675,000
24 PP2300224520 - VC23.1.4.13 21,472,000 322,080
25 PP2300224521 - VC23.1.1.07 907,750 13,616
26 PP2300224522 - VC23.1.1.08 3,004,800 45,072
27 PP2300224523 - VC23.1.2.03 7,685,000 115,275
28 PP2300224524 - VC23.1.1.09 12,420,000 186,300
29 PP2300224525 - VC23.1.4.14 7,705,000 115,575
30 PP2300224526 - VC23.1.4.15 47,775,000 716,625
31 PP2300224527 - VC23.1.1.10 59,844,000 897,660
32 PP2300224528 - VC23.1.3.03 170,814,000 2,562,210
33 PP2300224529 - VC23.1.3.04 60,750,000 911,250
34 PP2300224530 - VC23.1.1.11 21,154,000 317,310
35 PP2300224531 - VC23.1.2.04 945,000,000 14,175,000
36 PP2300224532 - VC23.1.4.16 843,600,000 12,654,000
37 PP2300224533 - VC23.1.4.17 138,180,000 2,072,700
38 PP2300224534 - VC23.1.4.18 607,050,000 9,105,750
39 PP2300224535 - VC23.1.2.05 2,749,950,000 41,249,250
40 PP2300224536 - VC23.1.2.06 474,915,000 7,123,725
41 PP2300224537 - VC23.1.4.19 2,950,000,000 44,250,000
42 PP2300224538 - VC23.1.4.20 195,000,000 2,925,000
43 PP2300224539 - VC23.1.4.21 399,000 5,985
44 PP2300224540 - VC23.1.4.22 260,000 3,900
45 PP2300224541 - VC23.1.4.23 51,800,000 777,000
46 PP2300224542 - VC23.1.4.24 188,370,000 2,825,550
47 PP2300224543 - VC23.1.4.25 9,000,000 135,000
48 PP2300224544 - VC23.1.4.26 44,000,000 660,000
49 PP2300224545 - VC23.1.4.27 1,455,300 21,829
50 PP2300224546 - VC23.1.1.12 71,544,000 1,073,160
51 PP2300224547 - VC23.1.4.28 184,800 2,772
52 PP2300224548 - VC23.1.4.29 22,050,000 330,750
53 PP2300224549 - VC23.1.2.07 14,500,000 217,500
54 PP2300224550 - VC23.1.4.30 2,765,000 41,475
55 PP2300224551 - VC23.1.3.05 12,650,000 189,750
56 PP2300224552 - VC23.1.4.31 6,192,000 92,880
57 PP2300224553 - VC23.1.1.13 72,720,000 1,090,800
58 PP2300224554 - VC23.1.4.32 29,880,000 448,200
59 PP2300224555 - VC23.1.4.33 9,135,000 137,025
60 PP2300224556 - VC23.1.1.14 48,419,000 726,285
61 PP2300224557 - VC23.1.4.34 45,000,000 675,000
62 PP2300224558 - VC23.1.5.02 14,000,000 210,000
63 PP2300224559 - VC23.1.2.08 399,000,000 5,985,000
64 PP2300224560 - VC23.1.4.35 29,400,000 441,000
65 PP2300224561 - VC23.1.4.36 63,000 945
66 PP2300224562 - VC23.1.4.37 45,360,000 680,400
67 PP2300224563 - VC23.1.4.38 240,800,000 3,612,000
68 PP2300224564 - VC23.1.4.39 4,748,100 71,221
69 PP2300224565 - VC23.1.4.40 17,892,000 268,380
70 PP2300224566 - VC23.1.4.41 26,040,000 390,600
71 PP2300224567 - VC23.1.1.15 3,980,360 59,705
72 PP2300224568 - VC23.1.4.42 87,465,000 1,311,975
73 PP2300224569 - VC23.1.4.43 36,963,000 554,445
74 PP2300224570 - VC23.1.4.44 495,000 7,425
75 PP2300224571 - VC23.1.4.45 175,409,000 2,631,135
76 PP2300224572 - VC23.1.4.46 40,282,500 604,237
77 PP2300224573 - VC23.1.3.06 595,980,000 8,939,700
78 PP2300224574 - VC23.1.4.47 17,358,000 260,370
79 PP2300224575 - VC23.1.4.48 3,454,000 51,810
80 PP2300224576 - VC23.1.4.49 42,735,000 641,025
81 PP2300224577 - VC23.1.4.50 18,800,000 282,000
82 PP2300224578 - VC23.1.4.51 52,920,000 793,800
83 PP2300224579 - VC23.1.3.07 14,626,500 219,397
84 PP2300224580 - VC23.1.3.08 12,880,000 193,200
85 PP2300224581 - VC23.1.2.09 1,820,000,000 27,300,000
86 PP2300224582 - VC23.1.2.10 875,000,000 13,125,000
87 PP2300224583 - VC23.1.3.09 47,400,000 711,000
88 PP2300224584 - VC23.1.4.52 63,000,000 945,000
89 PP2300224585 - VC23.1.4.53 16,408,000 246,120
90 PP2300224586 - VC23.1.2.11 1,380,000,000 20,700,000
91 PP2300224587 - VC23.1.4.54 272,700,000 4,090,500
92 PP2300224588 - VC23.1.3.10 120,000,000 1,800,000
93 PP2300224589 - VC23.1.2.12 18,400,000 276,000
94 PP2300224590 - VC23.1.4.55 1,475,000 22,125
95 PP2300224591 - VC23.1.4.56 20,115,000 301,725
96 PP2300224592 - VC23.1.4.57 19,950,000 299,250
97 PP2300224593 - VC23.1.4.58 32,004,000 480,060
98 PP2300224594 - VC23.1.4.59 149,700,000 2,245,500
99 PP2300224595 - VC23.1.4.60 1,625,400,000 24,381,000
100 PP2300224596 - VC23.1.4.61 28,773,800 431,607
101 PP2300224597 - VC23.1.4.62 630,000 9,450
102 PP2300224598 - VC23.1.4.63 142,000 2,130
103 PP2300224599 - VC23.1.4.64 8,424,000 126,360
104 PP2300224600 - VC23.1.4.65 47,250,000 708,750
105 PP2300224601 - VC23.1.4.66 51,159,500 767,392
106 PP2300224602 - VC23.1.4.67 1,768,000 26,520
107 PP2300224603 - VC23.1.4.68 21,280,000 319,200
108 PP2300224604 - VC23.1.4.69 2,480,000 37,200
109 PP2300224605 - VC23.1.4.70 18,060,000 270,900
110 PP2300224606 - VC23.1.1.16 252,000 3,780
111 PP2300224607 - VC23.1.1.17 5,320,000 79,800
112 PP2300224608 - VC23.1.1.18 90,330,000 1,354,950
113 PP2300224609 - VC23.1.4.71 4,300,000 64,500
114 PP2300224610 - VC23.1.1.19 2,500,000 37,500
115 PP2300224611 - VC23.1.4.72 1,950,000 29,250
116 PP2300224612 - VC23.1.4.73 3,070,200 46,053
117 PP2300224613 - VC23.1.2.13 102,050,000 1,530,750
118 PP2300224614 - VC23.1.1.20 71,307,000 1,069,605
119 PP2300224615 - VC23.1.4.74 59,850,000 897,750
120 PP2300224616 - VC23.1.1.21 78,192,000 1,172,880
121 PP2300224617 - VC23.1.4.75 23,973,000 359,595
122 PP2300224618 - VC23.1.4.76 540,000 8,100
123 PP2300224619 - VC23.1.4.77 3,433,500 51,502
124 PP2300224620 - VC23.1.4.78 34,650,000 519,750
125 PP2300224621 - VC23.1.4.79 55,615,000 834,225
126 PP2300224622 - VC23.1.4.80 58,305,000 874,575
127 PP2300224623 - VC23.1.4.81 39,312,000 589,680
128 PP2300224624 - VC23.1.4.82 1,395,000 20,925
129 PP2300224625 - VC23.1.4.83 24,150,000 362,250
130 PP2300224626 - VC23.1.5.03 68,500,000 1,027,500
131 PP2300224627 - VC23.1.4.84 8,820,000 132,300
132 PP2300224628 - VC23.1.4.85 151,116,000 2,266,740
133 PP2300224629 - VC23.1.1.22 17,325,000 259,875
134 PP2300224630 - VC23.1.4.86 23,875,000 358,125
135 PP2300224631 - VC23.1.2.14 1,479,912,000 22,198,680
136 PP2300224632 - VC23.1.2.15 2,919,840,000 43,797,600
137 PP2300224633 - VC23.1.4.87 1,024,000,000 15,360,000
138 PP2300224634 - VC23.1.4.88 27,216,000 408,240
139 PP2300224635 - VC23.1.2.16 29,127,000 436,905
140 PP2300224636 - VC23.1.4.89 14,000,000 210,000
141 PP2300224637 - VC23.1.4.90 17,493,000 262,395
142 PP2300224638 - VC23.1.4.91 13,505,000 202,575
143 PP2300224639 - VC23.1.4.92 11,833,500 177,502
144 PP2300224640 - VC23.1.4.93 70,000,000 1,050,000
145 PP2300224641 - VC23.1.4.94 22,800,000 342,000
146 PP2300224642 - VC23.1.4.95 40,590,000 608,850
147 PP2300224643 - VC23.1.1.23 649,950 9,749
148 PP2300224644 - VC23.1.4.96 976,000 14,640
149 PP2300224645 - VC23.1.4.97 20,580,000 308,700
150 PP2300224646 - VC23.1.4.98 535,500 8,032
151 PP2300224647 - VC23.1.4.99 1,224,000 18,360
152 PP2300224648 - VC23.1.4.100 17,500,000 262,500
153 PP2300224649 - VC23.1.4.101 19,200,000 288,000
154 PP2300224650 - VC23.1.4.102 91,980,000 1,379,700
155 PP2300224651 - VC23.1.4.103 5,600,000 84,000
156 PP2300224652 - VC23.1.1.24 75,000,000 1,125,000
157 PP2300224653 - VC23.1.2.17 97,500,000 1,462,500
158 PP2300224654 - VC23.1.4.104 3,555,000 53,325
159 PP2300224655 - VC23.1.4.105 311,220 4,668
160 PP2300224656 - VC23.1.4.106 6,174,000 92,610
161 PP2300224657 - VC23.1.3.11 214,000,000 3,210,000
162 PP2300224658 - VC23.1.3.12 7,247,100 108,706
163 PP2300224659 - VC23.1.4.107 37,884,000 568,260
164 PP2300224660 - VC23.1.4.108 3,351,600 50,274
165 PP2300224661 - VC23.1.3.13 40,425,000 606,375
166 PP2300224662 - VC23.1.4.109 56,355,000 845,325
167 PP2300224663 - VC23.1.3.14 27,239,100 408,586
168 PP2300224664 - VC23.1.4.110 97,461,000 1,461,915
169 PP2300224665 - VC23.1.4.111 47,250,000 708,750
170 PP2300224666 - VC23.1.4.112 19,530,000 292,950
171 PP2300224667 - VC23.1.4.113 2,835,000 42,525
172 PP2300224668 - VC23.1.4.114 332,500 4,987
173 PP2300224669 - VC23.1.4.115 3,990,000 59,850
174 PP2300224670 - VC23.1.4.116 428,400 6,426
175 PP2300224671 - VC23.1.4.117 42,756,000 641,340
176 PP2300224672 - VC23.1.1.25 32,113,200 481,698
177 PP2300224673 - VC23.1.4.118 12,825,000 192,375
178 PP2300224674 - VC23.1.4.119 47,880,000 718,200
179 PP2300224675 - VC23.1.4.120 3,591,000 53,865
180 PP2300224676 - VC23.1.4.121 20,330,100 304,951
181 PP2300224677 - VC23.1.4.122 99,980,000 1,499,700
182 PP2300224678 - VC23.1.4.123 31,500,000 472,500
183 PP2300224679 - VC23.1.1.26 12,750,000 191,250
184 PP2300224680 - VC23.1.1.27 729,120,000 10,936,800
185 PP2300224681 - VC23.1.1.28 28,787,430 431,811
186 PP2300224682 - VC23.1.1.29 6,000,000 90,000
187 PP2300224683 - VC23.1.2.18 29,000,000 435,000
188 PP2300224684 - VC23.1.3.15 2,444,400 36,666
189 PP2300224685 - VC23.1.3.16 32,500,000 487,500
190 PP2300224686 - VC23.1.4.124 1,695,000 25,425
191 PP2300224687 - VC23.1.1.30 1,350,000 20,250
192 PP2300224688 - VC23.1.3.17 33,699,600 505,494
193 PP2300224689 - VC23.1.4.125 8,700,000 130,500
194 PP2300224690 - VC23.1.2.19 14,250,000 213,750
195 PP2300224691 - VC23.1.1.31 4,125,000 61,875
196 PP2300224692 - VC23.1.1.32 48,300,000 724,500
197 PP2300224693 - VC23.1.4.126 814,000 12,210
198 PP2300224694 - VC23.1.4.127 9,870,000 148,050
199 PP2300224695 - VC23.1.4.128 32,130,000 481,950
200 PP2300224696 - VC23.1.4.129 3,910,000 58,650
201 PP2300224697 - VC23.1.4.130 11,000,000 165,000
202 PP2300224698 - VC23.1.4.131 38,400,000 576,000
203 PP2300224699 - VC23.1.2.20 13,250,000 198,750
204 PP2300224700 - VC23.1.2.21 122,850,000 1,842,750
205 PP2300224701 - VC23.1.1.33 28,000,000 420,000
206 PP2300224702 - VC23.1.4.132 1,680,000 25,200
207 PP2300224703 - VC23.1.4.133 9,009,000 135,135
208 PP2300224704 - VC23.1.4.134 48,500,000 727,500
209 PP2300224705 - VC23.1.4.135 97,461,000 1,461,915
210 PP2300224706 - VC23.1.1.34 100,000,000 1,500,000
211 PP2300224707 - VC23.1.1.35 285,000,000 4,275,000
212 PP2300224708 - VC23.1.1.36 42,000,000 630,000
213 PP2300224709 - VC23.1.4.136 30,750,000 461,250
214 PP2300224710 - VC23.1.2.22 302,100 4,531
215 PP2300224711 - VC23.1.1.37 269,320,000 4,039,800
216 PP2300224712 - VC23.1.1.38 5,560,000 83,400
217 PP2300224713 - VC23.1.1.39 4,368,000 65,520
218 PP2300224714 - VC23.1.4.137 800,000 12,000
219 PP2300224715 - VC23.1.2.23 8,850,000 132,750
220 PP2300224716 - VC23.1.2.24 14,700,000 220,500
221 PP2300224717 - VC23.1.3.18 35,280,000 529,200
222 PP2300224718 - VC23.1.4.138 18,200,000 273,000
223 PP2300224719 - VC23.1.4.139 56,710,000 850,650
224 PP2300224720 - VC23.1.1.40 20,947,500 314,212
225 PP2300224721 - VC23.1.4.140 8,575,000 128,625
226 PP2300224722 - VC23.1.4.141 10,710,000 160,650
227 PP2300224723 - VC23.1.2.25 38,850,000 582,750
228 PP2300224724 - VC23.1.1.41 828,000 12,420
229 PP2300224725 - VC23.1.4.142 125,125,000 1,876,875
230 PP2300224726 - VC23.1.4.143 186,322,500 2,794,837
231 PP2300224727 - VC23.1.4.144 65,000,000 975,000
232 PP2300224728 - VC23.1.4.145 23,200,000 348,000
233 PP2300224729 - VC23.1.4.146 5,525,000 82,875
234 PP2300224730 - VC23.1.4.147 96,000,000 1,440,000
235 PP2300224731 - VC23.1.4.148 580,000 8,700
236 PP2300224732 - VC23.1.4.149 777,000 11,655
237 PP2300224733 - VC23.1.4.150 3,690,000 55,350
238 PP2300224734 - VC23.1.3.19 196,000,000 2,940,000
239 PP2300224735 - VC23.1.4.151 67,848,000 1,017,720
240 PP2300224736 - VC23.1.4.152 6,588,000 98,820
241 PP2300224737 - VC23.1.4.153 16,434,600 246,519
242 PP2300224738 - VC23.1.4.154 39,984,000 599,760
243 PP2300224739 - VC23.1.4.155 950,000 14,250
244 PP2300224740 - VC23.1.4.156 141,500,000 2,122,500
245 PP2300224741 - VC23.1.4.157 3,967,500 59,512
246 PP2300224742 - VC23.1.5.04 4,050,000 60,750
247 PP2300224743 - VC23.1.1.42 4,020,000 60,300
248 PP2300224744 - VC23.1.4.158 945,000 14,175
249 PP2300224745 - VC23.1.1.43 33,480,000 502,200
250 PP2300224746 - VC23.1.2.26 120,000,000 1,800,000
251 PP2300224747 - VC23.1.4.159 97,500,000 1,462,500
252 PP2300224748 - VC23.1.4.160 5,460,000 81,900
253 PP2300224749 - VC23.1.4.161 17,600,000 264,000
254 PP2300224750 - VC23.1.4.162 3,300,000 49,500
255 PP2300224751 - VC23.1.1.44 127,875,000 1,918,125
256 PP2300224752 - VC23.1.4.163 125,241,900 1,878,628
257 PP2300224753 - VC23.1.1.45 1,319,850 19,797
258 PP2300224754 - VC23.1.4.164 5,145,000 77,175
259 PP2300224755 - VC23.1.4.165 409,252,000 6,138,780
260 PP2300224756 - VC23.1.4.166 6,672,000 100,080
261 PP2300224757 - VC23.1.4.167 3,099,600 46,494
262 PP2300224758 - VC23.1.4.168 15,655,500 234,832
263 PP2300224759 - VC23.1.4.169 2,250,000 33,750
264 PP2300224760 - VC23.1.4.170 42,330,000 634,950
265 PP2300224761 - VC23.1.4.171 7,800,000 117,000
266 PP2300224762 - VC23.1.1.46 19,800,000 297,000
267 PP2300224763 - VC23.1.4.172 9,450,000 141,750
268 PP2300224764 - VC23.1.4.173 22,200,000 333,000
269 PP2300224765 - VC23.1.1.47 1,270,000 19,050
270 PP2300224766 - VC23.1.4.174 305,000 4,575
271 PP2300224767 - VC23.1.4.175 1,680,000 25,200
272 PP2300224768 - VC23.1.4.176 1,116,000 16,740
273 PP2300224769 - VC23.1.4.177 3,990,000 59,850
274 PP2300224770 - VC23.1.1.48 24,000,000 360,000
275 PP2300224771 - VC23.1.1.49 13,800,000 207,000
276 PP2300224772 - VC23.1.4.178 567,000 8,505
277 PP2300224773 - VC23.1.4.179 7,280,000 109,200
278 PP2300224774 - VC23.1.4.180 1,313,000 19,695
279 PP2300224775 - VC23.1.1.50 940,000 14,100
280 PP2300224776 - VC23.1.1.51 160,000,000 2,400,000
281 PP2300224777 - VC23.1.2.27 25,000,000 375,000
282 PP2300224778 - VC23.1.4.181 2,886,400 43,296
283 PP2300224779 - VC23.1.4.182 6,446,000 96,690
284 PP2300224780 - VC23.1.4.183 53,460,000 801,900
285 PP2300224781 - VC23.1.4.184 60,720,000 910,800
286 PP2300224782 - VC23.1.2.28 46,900,000 703,500
287 PP2300224783 - VC23.1.4.185 150,000,000 2,250,000
288 PP2300224784 - VC23.1.4.186 32,800,000 492,000
289 PP2300224785 - VC23.1.4.187 5,985,000 89,775
290 PP2300224786 - VC23.1.4.188 343,000 5,145
291 PP2300224787 - VC23.1.1.52 29,700,000 445,500
292 PP2300224788 - VC23.1.4.189 2,079,000 31,185
293 PP2300224789 - VC23.1.4.190 3,034,500 45,517
294 PP2300224790 - VC23.1.4.191 10,683,750 160,256
295 PP2300224791 - VC23.1.4.192 42,000,000 630,000
296 PP2300224792 - VC23.1.4.193 3,600,000 54,000
297 PP2300224793 - VC23.1.4.194 2,400,000 36,000
298 PP2300224794 - VC23.1.4.195 8,996,400 134,946
299 PP2300224795 - VC23.1.4.196 18,272,000 274,080
300 PP2300224796 - VC23.1.4.197 45,210,000 678,150
301 PP2300224797 - VC23.1.4.198 59,385,000 890,775
302 PP2300224798 - VC23.1.4.199 10,580,000 158,700
303 PP2300224799 - VC23.1.4.200 10,730,000 160,950
304 PP2300224800 - VC23.1.1.53 124,300,000 1,864,500
305 PP2300224801 - VC23.1.4.201 2,135,000 32,025
306 PP2300224802 - VC23.1.1.54 92,380,000 1,385,700
307 PP2300224803 - VC23.1.1.55 102,129,500 1,531,942
308 PP2300224804 - VC23.1.3.20 105,400,000 1,581,000
309 PP2300224805 - VC23.1.1.56 19,500,000 292,500
310 PP2300224806 - VC23.1.1.57 900,000 13,500
311 PP2300224807 - VC23.1.1.58 31,000,000 465,000
312 PP2300224808 - VC23.1.4.202 24,882,000 373,230
313 PP2300224809 - VC23.1.4.203 56,100,000 841,500
314 PP2300224810 - VC23.1.4.204 11,520,000 172,800
315 PP2300224811 - VC23.1.4.205 43,890,000 658,350
316 PP2300224812 - VC23.1.4.206 16,072,000 241,080
317 PP2300224813 - VC23.1.4.207 4,935,000 74,025
318 PP2300224814 - VC23.1.4.208 9,000,000 135,000
319 PP2300224815 - VC23.1.1.59 97,182,000 1,457,730
320 PP2300224816 - VC23.1.1.60 14,848,000 222,720
321 PP2300224817 - VC23.1.4.209 1,520,000 22,800
322 PP2300224818 - VC23.1.1.61 1,340,000 20,100
323 PP2300224819 - VC23.1.4.210 18,414,000 276,210
324 PP2300224820 - VC23.1.4.211 5,280,000 79,200
325 PP2300224821 - VC23.1.1.62 18,400,000 276,000
326 PP2300224822 - VC23.1.1.63 23,850,000 357,750
327 PP2300224823 - VC23.1.1.64 231,420,000 3,471,300
328 PP2300224824 - VC23.1.4.212 11,970,000 179,550
329 PP2300224825 - VC23.1.4.213 11,250,000 168,750
330 PP2300224826 - VC23.1.3.21 6,400,000 96,000
331 PP2300224827 - VC23.1.4.214 59,101,350 886,520
332 PP2300224828 - VC23.1.1.65 1,416,000 21,240
333 PP2300224829 - VC23.1.4.215 24,448,000 366,720
334 PP2300224830 - VC23.1.4.216 25,370,000 380,550
335 PP2300224831 - VC23.1.4.217 11,340,000 170,100
336 PP2300224832 - VC23.1.1.66 42,565,000 638,475
337 PP2300224833 - VC23.1.2.29 10,069,800 151,047
338 PP2300224834 - VC23.1.4.218 15,960,000 239,400
339 PP2300224835 - VC23.1.4.219 134,400,000 2,016,000
340 PP2300224836 - VC23.1.4.220 35,280,000 529,200
341 PP2300224837 - VC23.1.4.221 35,912,500 538,687
342 PP2300224838 - VC23.1.4.222 378,000 5,670
343 PP2300224839 - VC23.1.4.223 22,400,000 336,000
344 PP2300224840 - VC23.1.1.67 281,740,000 4,226,100
345 PP2300224841 - VC23.1.1.68 7,900,000 118,500
346 PP2300224842 - VC23.1.4.224 4,500,000 67,500
347 PP2300224843 - VC23.1.5.05 7,800,000 117,000
348 PP2300224844 - VC23.1.4.225 13,104,000 196,560
349 PP2300224845 - VC23.1.4.226 18,060,000 270,900
350 PP2300224846 - VC23.1.4.227 33,900,000 508,500
351 PP2300224847 - VC23.1.4.228 20,561,000 308,415
352 PP2300224848 - VC23.1.4.229 2,940,000 44,100
353 PP2300224849 - VC23.1.4.230 231,000 3,465
354 PP2300224850 - VC23.1.1.69 586,920 8,803
355 PP2300224851 - VC23.1.4.231 8,035,200 120,528
356 PP2300224852 - VC23.1.4.232 1,178,100 17,671
357 PP2300224853 - VC23.1.4.233 55,860,000 837,900
358 PP2300224854 - VC23.1.4.234 765,000 11,475
359 PP2300224855 - VC23.1.4.235 9,870,000 148,050
360 PP2300224856 - VC23.1.4.236 236,250,000 3,543,750
361 PP2300224857 - VC23.1.1.70 1,266,000 18,990
362 PP2300224858 - VC23.1.1.71 8,540,000 128,100
363 PP2300224859 - VC23.1.4.237 9,165,000 137,475
364 PP2300224860 - VC23.1.4.238 6,997,200 104,958
365 PP2300224861 - VC23.1.4.239 4,592,500 68,887
366 PP2300224862 - VC23.1.1.72 20,295,000 304,425
367 PP2300224863 - VC23.1.4.240 15,000,000 225,000
368 PP2300224864 - VC23.1.4.241 10,080,000 151,200
369 PP2300224865 - VC23.1.1.73 6,284,250 94,263
370 PP2300224866 - VC23.1.4.242 7,250,000 108,750
371 PP2300224867 - VC23.1.4.243 11,628,000 174,420
372 PP2300224868 - VC23.1.4.244 840,000 12,600
373 PP2300224869 - VC23.1.2.30 54,095,000 811,425
374 PP2300224870 - VC23.1.4.245 13,321,500 199,822
375 PP2300224871 - VC23.1.1.74 216,000,000 3,240,000
376 PP2300224872 - VC23.1.4.246 1,323,000 19,845
377 PP2300224873 - VC23.1.2.31 4,827,900 72,418
378 PP2300224874 - VC23.1.4.247 3,116,000 46,740
379 PP2300224875 - VC23.1.4.248 5,005,000 75,075
380 PP2300224876 - VC23.1.1.75 165,980,000 2,489,700
381 PP2300224877 - VC23.1.1.76 81,000,000 1,215,000
382 PP2300224878 - VC23.1.5.06 29,820,000 447,300
383 PP2300224879 - VC23.1.1.77 27,000,000 405,000
384 PP2300224880 - VC23.1.1.78 241,595,000 3,623,925
385 PP2300224881 - VC23.1.5.07 247,200,000 3,708,000
386 PP2300224882 - VC23.1.5.08 105,000,000 1,575,000
387 PP2300224883 - VC23.1.1.79 70,071,900 1,051,078
388 PP2300224884 - VC23.1.1.80 114,000,000 1,710,000
389 PP2300224885 - VC23.1.1.81 150,960,000 2,264,400
390 PP2300224886 - VC23.1.4.249 51,744,000 776,160
391 PP2300224887 - VC23.1.1.82 19,755,250 296,328
392 PP2300224888 - VC23.1.1.83 15,055,300 225,829
393 PP2300224889 - VC23.1.5.09 5,342,400 80,136
394 PP2300224890 - VC23.1.4.250 6,475,950 97,139
395 PP2300224891 - VC23.1.1.84 17,614,000 264,210
396 PP2300224892 - VC23.1.5.10 17,539,200 263,088
397 PP2300224893 - VC23.1.4.251 2,362,500 35,437
398 PP2300224894 - VC23.1.4.252 1,274,000 19,110
399 PP2300224895 - VC23.1.4.253 11,200,000 168,000
400 PP2300224896 - VC23.1.4.254 41,321,800 619,827
401 PP2300224897 - VC23.1.2.32 165,000,000 2,475,000
402 PP2300224898 - VC23.1.4.255 300,000,000 4,500,000
403 PP2300224899 - VC23.1.4.256 7,020,000 105,300
404 PP2300224900 - VC23.1.4.257 80,788,000 1,211,820
405 PP2300224901 - VC23.1.4.258 166,005,000 2,490,075
406 PP2300224902 - VC23.1.4.259 13,573,000 203,595
407 PP2300224903 - VC23.1.4.260 126,000,000 1,890,000
408 PP2300224904 - VC23.1.4.261 65,205,000 978,075
409 PP2300224905 - VC23.1.4.262 23,777,000 356,655
410 PP2300224906 - VC23.1.4.263 14,910,000 223,650
411 PP2300224907 - VC23.1.4.264 9,240,000 138,600
412 PP2300224908 - VC23.1.4.265 142,800,000 2,142,000
413 PP2300224909 - VC23.1.4.266 15,322,000 229,830
414 PP2300224910 - VC23.1.4.267 4,600,000 69,000
VC23.1.2.01
Mã phần lô PP2300224497
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.01
Mã phần lô PP2300224498
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.01
Mã phần lô PP2300224499
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.01
Mã phần lô PP2300224500
Giá từng phần lô 650,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.02
Mã phần lô PP2300224501
Giá từng phần lô 52,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,090
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.03
Mã phần lô PP2300224502
Giá từng phần lô 363,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,459,265
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.04
Mã phần lô PP2300224503
Giá từng phần lô 8,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.02
Mã phần lô PP2300224504
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.05
Mã phần lô PP2300224505
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.06
Mã phần lô PP2300224506
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.07
Mã phần lô PP2300224507
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.08
Mã phần lô PP2300224508
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.02
Mã phần lô PP2300224509
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.03
Mã phần lô PP2300224510
Giá từng phần lô 20,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.04
Mã phần lô PP2300224511
Giá từng phần lô 15,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,365
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.01
Mã phần lô PP2300224512
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.09
Mã phần lô PP2300224513
Giá từng phần lô 23,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.10
Mã phần lô PP2300224514
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,187
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.02
Mã phần lô PP2300224515
Giá từng phần lô 150,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.05
Mã phần lô PP2300224516
Giá từng phần lô 405,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,076,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.11
Mã phần lô PP2300224517
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.12
Mã phần lô PP2300224518
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.06
Mã phần lô PP2300224519
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.13
Mã phần lô PP2300224520
Giá từng phần lô 21,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.07
Mã phần lô PP2300224521
Giá từng phần lô 907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,616
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.08
Mã phần lô PP2300224522
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.03
Mã phần lô PP2300224523
Giá từng phần lô 7,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.09
Mã phần lô PP2300224524
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.14
Mã phần lô PP2300224525
Giá từng phần lô 7,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.15
Mã phần lô PP2300224526
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.10
Mã phần lô PP2300224527
Giá từng phần lô 59,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,660
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.03
Mã phần lô PP2300224528
Giá từng phần lô 170,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.04
Mã phần lô PP2300224529
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.11
Mã phần lô PP2300224530
Giá từng phần lô 21,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,310
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.04
Mã phần lô PP2300224531
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.16
Mã phần lô PP2300224532
Giá từng phần lô 843,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.17
Mã phần lô PP2300224533
Giá từng phần lô 138,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.18
Mã phần lô PP2300224534
Giá từng phần lô 607,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,105,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.05
Mã phần lô PP2300224535
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,249,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.06
Mã phần lô PP2300224536
Giá từng phần lô 474,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,725
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.19
Mã phần lô PP2300224537
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.20
Mã phần lô PP2300224538
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.21
Mã phần lô PP2300224539
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.22
Mã phần lô PP2300224540
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.23
Mã phần lô PP2300224541
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.24
Mã phần lô PP2300224542
Giá từng phần lô 188,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.25
Mã phần lô PP2300224543
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.26
Mã phần lô PP2300224544
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.27
Mã phần lô PP2300224545
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,829
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.12
Mã phần lô PP2300224546
Giá từng phần lô 71,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.28
Mã phần lô PP2300224547
Giá từng phần lô 184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.29
Mã phần lô PP2300224548
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.07
Mã phần lô PP2300224549
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.30
Mã phần lô PP2300224550
Giá từng phần lô 2,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.05
Mã phần lô PP2300224551
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.31
Mã phần lô PP2300224552
Giá từng phần lô 6,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.13
Mã phần lô PP2300224553
Giá từng phần lô 72,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.32
Mã phần lô PP2300224554
Giá từng phần lô 29,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.33
Mã phần lô PP2300224555
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.14
Mã phần lô PP2300224556
Giá từng phần lô 48,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,285
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.34
Mã phần lô PP2300224557
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.02
Mã phần lô PP2300224558
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.08
Mã phần lô PP2300224559
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.35
Mã phần lô PP2300224560
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.36
Mã phần lô PP2300224561
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.37
Mã phần lô PP2300224562
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.38
Mã phần lô PP2300224563
Giá từng phần lô 240,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.39
Mã phần lô PP2300224564
Giá từng phần lô 4,748,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,221
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.40
Mã phần lô PP2300224565
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.41
Mã phần lô PP2300224566
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.15
Mã phần lô PP2300224567
Giá từng phần lô 3,980,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,705
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.42
Mã phần lô PP2300224568
Giá từng phần lô 87,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,975
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.43
Mã phần lô PP2300224569
Giá từng phần lô 36,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,445
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.44
Mã phần lô PP2300224570
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.45
Mã phần lô PP2300224571
Giá từng phần lô 175,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,135
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.46
Mã phần lô PP2300224572
Giá từng phần lô 40,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,237
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.06
Mã phần lô PP2300224573
Giá từng phần lô 595,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.47
Mã phần lô PP2300224574
Giá từng phần lô 17,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,370
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.48
Mã phần lô PP2300224575
Giá từng phần lô 3,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,810
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.49
Mã phần lô PP2300224576
Giá từng phần lô 42,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.50
Mã phần lô PP2300224577
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.51
Mã phần lô PP2300224578
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.07
Mã phần lô PP2300224579
Giá từng phần lô 14,626,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,397
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.08
Mã phần lô PP2300224580
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.09
Mã phần lô PP2300224581
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.10
Mã phần lô PP2300224582
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.09
Mã phần lô PP2300224583
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.52
Mã phần lô PP2300224584
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.53
Mã phần lô PP2300224585
Giá từng phần lô 16,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,120
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.11
Mã phần lô PP2300224586
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.54
Mã phần lô PP2300224587
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.10
Mã phần lô PP2300224588
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.12
Mã phần lô PP2300224589
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.55
Mã phần lô PP2300224590
Giá từng phần lô 1,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.56
Mã phần lô PP2300224591
Giá từng phần lô 20,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,725
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.57
Mã phần lô PP2300224592
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.58
Mã phần lô PP2300224593
Giá từng phần lô 32,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.59
Mã phần lô PP2300224594
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.60
Mã phần lô PP2300224595
Giá từng phần lô 1,625,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.61
Mã phần lô PP2300224596
Giá từng phần lô 28,773,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,607
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.62
Mã phần lô PP2300224597
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.63
Mã phần lô PP2300224598
Giá từng phần lô 142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.64
Mã phần lô PP2300224599
Giá từng phần lô 8,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.65
Mã phần lô PP2300224600
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.66
Mã phần lô PP2300224601
Giá từng phần lô 51,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,392
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.67
Mã phần lô PP2300224602
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.68
Mã phần lô PP2300224603
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.69
Mã phần lô PP2300224604
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.70
Mã phần lô PP2300224605
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.16
Mã phần lô PP2300224606
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.17
Mã phần lô PP2300224607
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.18
Mã phần lô PP2300224608
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.71
Mã phần lô PP2300224609
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.19
Mã phần lô PP2300224610
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.72
Mã phần lô PP2300224611
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.73
Mã phần lô PP2300224612
Giá từng phần lô 3,070,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,053
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.13
Mã phần lô PP2300224613
Giá từng phần lô 102,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.20
Mã phần lô PP2300224614
Giá từng phần lô 71,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,605
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.74
Mã phần lô PP2300224615
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.21
Mã phần lô PP2300224616
Giá từng phần lô 78,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.75
Mã phần lô PP2300224617
Giá từng phần lô 23,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,595
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.76
Mã phần lô PP2300224618
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.77
Mã phần lô PP2300224619
Giá từng phần lô 3,433,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,502
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.78
Mã phần lô PP2300224620
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.79
Mã phần lô PP2300224621
Giá từng phần lô 55,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,225
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.80
Mã phần lô PP2300224622
Giá từng phần lô 58,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.81
Mã phần lô PP2300224623
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.82
Mã phần lô PP2300224624
Giá từng phần lô 1,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.83
Mã phần lô PP2300224625
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.03
Mã phần lô PP2300224626
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.84
Mã phần lô PP2300224627
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.85
Mã phần lô PP2300224628
Giá từng phần lô 151,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,740
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.22
Mã phần lô PP2300224629
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.86
Mã phần lô PP2300224630
Giá từng phần lô 23,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.14
Mã phần lô PP2300224631
Giá từng phần lô 1,479,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,198,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.15
Mã phần lô PP2300224632
Giá từng phần lô 2,919,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.87
Mã phần lô PP2300224633
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.88
Mã phần lô PP2300224634
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.16
Mã phần lô PP2300224635
Giá từng phần lô 29,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,905
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.89
Mã phần lô PP2300224636
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.90
Mã phần lô PP2300224637
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,395
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.91
Mã phần lô PP2300224638
Giá từng phần lô 13,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.92
Mã phần lô PP2300224639
Giá từng phần lô 11,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,502
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.93
Mã phần lô PP2300224640
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.94
Mã phần lô PP2300224641
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.95
Mã phần lô PP2300224642
Giá từng phần lô 40,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.23
Mã phần lô PP2300224643
Giá từng phần lô 649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.96
Mã phần lô PP2300224644
Giá từng phần lô 976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.97
Mã phần lô PP2300224645
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.98
Mã phần lô PP2300224646
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.99
Mã phần lô PP2300224647
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.100
Mã phần lô PP2300224648
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.101
Mã phần lô PP2300224649
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.102
Mã phần lô PP2300224650
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.103
Mã phần lô PP2300224651
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.24
Mã phần lô PP2300224652
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.17
Mã phần lô PP2300224653
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.104
Mã phần lô PP2300224654
Giá từng phần lô 3,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,325
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.105
Mã phần lô PP2300224655
Giá từng phần lô 311,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.106
Mã phần lô PP2300224656
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.11
Mã phần lô PP2300224657
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.12
Mã phần lô PP2300224658
Giá từng phần lô 7,247,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,706
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.107
Mã phần lô PP2300224659
Giá từng phần lô 37,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,260
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.108
Mã phần lô PP2300224660
Giá từng phần lô 3,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,274
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.13
Mã phần lô PP2300224661
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.109
Mã phần lô PP2300224662
Giá từng phần lô 56,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,325
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.14
Mã phần lô PP2300224663
Giá từng phần lô 27,239,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,586
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.110
Mã phần lô PP2300224664
Giá từng phần lô 97,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,915
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.111
Mã phần lô PP2300224665
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.112
Mã phần lô PP2300224666
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.113
Mã phần lô PP2300224667
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.114
Mã phần lô PP2300224668
Giá từng phần lô 332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.115
Mã phần lô PP2300224669
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.116
Mã phần lô PP2300224670
Giá từng phần lô 428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.117
Mã phần lô PP2300224671
Giá từng phần lô 42,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,340
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.25
Mã phần lô PP2300224672
Giá từng phần lô 32,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,698
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.118
Mã phần lô PP2300224673
Giá từng phần lô 12,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.119
Mã phần lô PP2300224674
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.120
Mã phần lô PP2300224675
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.121
Mã phần lô PP2300224676
Giá từng phần lô 20,330,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,951
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.122
Mã phần lô PP2300224677
Giá từng phần lô 99,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.123
Mã phần lô PP2300224678
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.26
Mã phần lô PP2300224679
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.27
Mã phần lô PP2300224680
Giá từng phần lô 729,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,936,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.28
Mã phần lô PP2300224681
Giá từng phần lô 28,787,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,811
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.29
Mã phần lô PP2300224682
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.18
Mã phần lô PP2300224683
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.15
Mã phần lô PP2300224684
Giá từng phần lô 2,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,666
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.16
Mã phần lô PP2300224685
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.124
Mã phần lô PP2300224686
Giá từng phần lô 1,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.30
Mã phần lô PP2300224687
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.17
Mã phần lô PP2300224688
Giá từng phần lô 33,699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,494
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.125
Mã phần lô PP2300224689
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.19
Mã phần lô PP2300224690
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.31
Mã phần lô PP2300224691
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.32
Mã phần lô PP2300224692
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.126
Mã phần lô PP2300224693
Giá từng phần lô 814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.127
Mã phần lô PP2300224694
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.128
Mã phần lô PP2300224695
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.129
Mã phần lô PP2300224696
Giá từng phần lô 3,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.130
Mã phần lô PP2300224697
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.131
Mã phần lô PP2300224698
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.20
Mã phần lô PP2300224699
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.21
Mã phần lô PP2300224700
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.33
Mã phần lô PP2300224701
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.132
Mã phần lô PP2300224702
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.133
Mã phần lô PP2300224703
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,135
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.134
Mã phần lô PP2300224704
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.135
Mã phần lô PP2300224705
Giá từng phần lô 97,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,915
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.34
Mã phần lô PP2300224706
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.35
Mã phần lô PP2300224707
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.36
Mã phần lô PP2300224708
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.136
Mã phần lô PP2300224709
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.22
Mã phần lô PP2300224710
Giá từng phần lô 302,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.37
Mã phần lô PP2300224711
Giá từng phần lô 269,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.38
Mã phần lô PP2300224712
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.39
Mã phần lô PP2300224713
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.137
Mã phần lô PP2300224714
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.23
Mã phần lô PP2300224715
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.24
Mã phần lô PP2300224716
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.18
Mã phần lô PP2300224717
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.138
Mã phần lô PP2300224718
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.139
Mã phần lô PP2300224719
Giá từng phần lô 56,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.40
Mã phần lô PP2300224720
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,212
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.140
Mã phần lô PP2300224721
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.141
Mã phần lô PP2300224722
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.25
Mã phần lô PP2300224723
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.41
Mã phần lô PP2300224724
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.142
Mã phần lô PP2300224725
Giá từng phần lô 125,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.143
Mã phần lô PP2300224726
Giá từng phần lô 186,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,837
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.144
Mã phần lô PP2300224727
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.145
Mã phần lô PP2300224728
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.146
Mã phần lô PP2300224729
Giá từng phần lô 5,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.147
Mã phần lô PP2300224730
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.148
Mã phần lô PP2300224731
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.149
Mã phần lô PP2300224732
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.150
Mã phần lô PP2300224733
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.19
Mã phần lô PP2300224734
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.151
Mã phần lô PP2300224735
Giá từng phần lô 67,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.152
Mã phần lô PP2300224736
Giá từng phần lô 6,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.153
Mã phần lô PP2300224737
Giá từng phần lô 16,434,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,519
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.154
Mã phần lô PP2300224738
Giá từng phần lô 39,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.155
Mã phần lô PP2300224739
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.156
Mã phần lô PP2300224740
Giá từng phần lô 141,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.157
Mã phần lô PP2300224741
Giá từng phần lô 3,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,512
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.04
Mã phần lô PP2300224742
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.42
Mã phần lô PP2300224743
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.158
Mã phần lô PP2300224744
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.43
Mã phần lô PP2300224745
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.26
Mã phần lô PP2300224746
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.159
Mã phần lô PP2300224747
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.160
Mã phần lô PP2300224748
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.161
Mã phần lô PP2300224749
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.162
Mã phần lô PP2300224750
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.44
Mã phần lô PP2300224751
Giá từng phần lô 127,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,125
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.163
Mã phần lô PP2300224752
Giá từng phần lô 125,241,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,628
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.45
Mã phần lô PP2300224753
Giá từng phần lô 1,319,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.164
Mã phần lô PP2300224754
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.165
Mã phần lô PP2300224755
Giá từng phần lô 409,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.166
Mã phần lô PP2300224756
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.167
Mã phần lô PP2300224757
Giá từng phần lô 3,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.168
Mã phần lô PP2300224758
Giá từng phần lô 15,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,832
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.169
Mã phần lô PP2300224759
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.170
Mã phần lô PP2300224760
Giá từng phần lô 42,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.171
Mã phần lô PP2300224761
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.46
Mã phần lô PP2300224762
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.172
Mã phần lô PP2300224763
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.173
Mã phần lô PP2300224764
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.47
Mã phần lô PP2300224765
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.174
Mã phần lô PP2300224766
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.175
Mã phần lô PP2300224767
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.176
Mã phần lô PP2300224768
Giá từng phần lô 1,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.177
Mã phần lô PP2300224769
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.48
Mã phần lô PP2300224770
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.49
Mã phần lô PP2300224771
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.178
Mã phần lô PP2300224772
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.179
Mã phần lô PP2300224773
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.180
Mã phần lô PP2300224774
Giá từng phần lô 1,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,695
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.50
Mã phần lô PP2300224775
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.51
Mã phần lô PP2300224776
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.27
Mã phần lô PP2300224777
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.181
Mã phần lô PP2300224778
Giá từng phần lô 2,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,296
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.182
Mã phần lô PP2300224779
Giá từng phần lô 6,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.183
Mã phần lô PP2300224780
Giá từng phần lô 53,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.184
Mã phần lô PP2300224781
Giá từng phần lô 60,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.28
Mã phần lô PP2300224782
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.185
Mã phần lô PP2300224783
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.186
Mã phần lô PP2300224784
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.187
Mã phần lô PP2300224785
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.188
Mã phần lô PP2300224786
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.52
Mã phần lô PP2300224787
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.189
Mã phần lô PP2300224788
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.190
Mã phần lô PP2300224789
Giá từng phần lô 3,034,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,517
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.191
Mã phần lô PP2300224790
Giá từng phần lô 10,683,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,256
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.192
Mã phần lô PP2300224791
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.193
Mã phần lô PP2300224792
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.194
Mã phần lô PP2300224793
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.195
Mã phần lô PP2300224794
Giá từng phần lô 8,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,946
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.196
Mã phần lô PP2300224795
Giá từng phần lô 18,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.197
Mã phần lô PP2300224796
Giá từng phần lô 45,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.198
Mã phần lô PP2300224797
Giá từng phần lô 59,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,775
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.199
Mã phần lô PP2300224798
Giá từng phần lô 10,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.200
Mã phần lô PP2300224799
Giá từng phần lô 10,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.53
Mã phần lô PP2300224800
Giá từng phần lô 124,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.201
Mã phần lô PP2300224801
Giá từng phần lô 2,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.54
Mã phần lô PP2300224802
Giá từng phần lô 92,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.55
Mã phần lô PP2300224803
Giá từng phần lô 102,129,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,942
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.20
Mã phần lô PP2300224804
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.56
Mã phần lô PP2300224805
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.57
Mã phần lô PP2300224806
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.58
Mã phần lô PP2300224807
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.202
Mã phần lô PP2300224808
Giá từng phần lô 24,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,230
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.203
Mã phần lô PP2300224809
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.204
Mã phần lô PP2300224810
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.205
Mã phần lô PP2300224811
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.206
Mã phần lô PP2300224812
Giá từng phần lô 16,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.207
Mã phần lô PP2300224813
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.208
Mã phần lô PP2300224814
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.59
Mã phần lô PP2300224815
Giá từng phần lô 97,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,730
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.60
Mã phần lô PP2300224816
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.209
Mã phần lô PP2300224817
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.61
Mã phần lô PP2300224818
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.210
Mã phần lô PP2300224819
Giá từng phần lô 18,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.211
Mã phần lô PP2300224820
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.62
Mã phần lô PP2300224821
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.63
Mã phần lô PP2300224822
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.64
Mã phần lô PP2300224823
Giá từng phần lô 231,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.212
Mã phần lô PP2300224824
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.213
Mã phần lô PP2300224825
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.3.21
Mã phần lô PP2300224826
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.214
Mã phần lô PP2300224827
Giá từng phần lô 59,101,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.65
Mã phần lô PP2300224828
Giá từng phần lô 1,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.215
Mã phần lô PP2300224829
Giá từng phần lô 24,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.216
Mã phần lô PP2300224830
Giá từng phần lô 25,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.217
Mã phần lô PP2300224831
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.66
Mã phần lô PP2300224832
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.29
Mã phần lô PP2300224833
Giá từng phần lô 10,069,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,047
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.218
Mã phần lô PP2300224834
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.219
Mã phần lô PP2300224835
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.220
Mã phần lô PP2300224836
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.221
Mã phần lô PP2300224837
Giá từng phần lô 35,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,687
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.222
Mã phần lô PP2300224838
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.223
Mã phần lô PP2300224839
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.67
Mã phần lô PP2300224840
Giá từng phần lô 281,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.68
Mã phần lô PP2300224841
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.224
Mã phần lô PP2300224842
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.05
Mã phần lô PP2300224843
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.225
Mã phần lô PP2300224844
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.226
Mã phần lô PP2300224845
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.227
Mã phần lô PP2300224846
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.228
Mã phần lô PP2300224847
Giá từng phần lô 20,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,415
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.229
Mã phần lô PP2300224848
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.230
Mã phần lô PP2300224849
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.69
Mã phần lô PP2300224850
Giá từng phần lô 586,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,803
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.231
Mã phần lô PP2300224851
Giá từng phần lô 8,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,528
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.232
Mã phần lô PP2300224852
Giá từng phần lô 1,178,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,671
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.233
Mã phần lô PP2300224853
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.234
Mã phần lô PP2300224854
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.235
Mã phần lô PP2300224855
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.236
Mã phần lô PP2300224856
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.70
Mã phần lô PP2300224857
Giá từng phần lô 1,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,990
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.71
Mã phần lô PP2300224858
Giá từng phần lô 8,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.237
Mã phần lô PP2300224859
Giá từng phần lô 9,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.238
Mã phần lô PP2300224860
Giá từng phần lô 6,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,958
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.239
Mã phần lô PP2300224861
Giá từng phần lô 4,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,887
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.72
Mã phần lô PP2300224862
Giá từng phần lô 20,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.240
Mã phần lô PP2300224863
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.241
Mã phần lô PP2300224864
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.73
Mã phần lô PP2300224865
Giá từng phần lô 6,284,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,263
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.242
Mã phần lô PP2300224866
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.243
Mã phần lô PP2300224867
Giá từng phần lô 11,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,420
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.244
Mã phần lô PP2300224868
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.30
Mã phần lô PP2300224869
Giá từng phần lô 54,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.245
Mã phần lô PP2300224870
Giá từng phần lô 13,321,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,822
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.74
Mã phần lô PP2300224871
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.246
Mã phần lô PP2300224872
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.31
Mã phần lô PP2300224873
Giá từng phần lô 4,827,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,418
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.247
Mã phần lô PP2300224874
Giá từng phần lô 3,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,740
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.248
Mã phần lô PP2300224875
Giá từng phần lô 5,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.75
Mã phần lô PP2300224876
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.76
Mã phần lô PP2300224877
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.06
Mã phần lô PP2300224878
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.77
Mã phần lô PP2300224879
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.78
Mã phần lô PP2300224880
Giá từng phần lô 241,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.07
Mã phần lô PP2300224881
Giá từng phần lô 247,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.08
Mã phần lô PP2300224882
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.79
Mã phần lô PP2300224883
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,078
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.80
Mã phần lô PP2300224884
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.81
Mã phần lô PP2300224885
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.249
Mã phần lô PP2300224886
Giá từng phần lô 51,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.82
Mã phần lô PP2300224887
Giá từng phần lô 19,755,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,328
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.83
Mã phần lô PP2300224888
Giá từng phần lô 15,055,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,829
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.09
Mã phần lô PP2300224889
Giá từng phần lô 5,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,136
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.250
Mã phần lô PP2300224890
Giá từng phần lô 6,475,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,139
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.1.84
Mã phần lô PP2300224891
Giá từng phần lô 17,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.5.10
Mã phần lô PP2300224892
Giá từng phần lô 17,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,088
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.251
Mã phần lô PP2300224893
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.252
Mã phần lô PP2300224894
Giá từng phần lô 1,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.253
Mã phần lô PP2300224895
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.254
Mã phần lô PP2300224896
Giá từng phần lô 41,321,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,827
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.2.32
Mã phần lô PP2300224897
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.255
Mã phần lô PP2300224898
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.256
Mã phần lô PP2300224899
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.257
Mã phần lô PP2300224900
Giá từng phần lô 80,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.258
Mã phần lô PP2300224901
Giá từng phần lô 166,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,075
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.259
Mã phần lô PP2300224902
Giá từng phần lô 13,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,595
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.260
Mã phần lô PP2300224903
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.261
Mã phần lô PP2300224904
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,075
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.262
Mã phần lô PP2300224905
Giá từng phần lô 23,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,655
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.263
Mã phần lô PP2300224906
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.264
Mã phần lô PP2300224907
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.265
Mã phần lô PP2300224908
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.266
Mã phần lô PP2300224909
Giá từng phần lô 15,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,830
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
VC23.1.4.267
Mã phần lô PP2300224910
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->