Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300186185-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300133153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 11,922,989,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 178.844.844 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300288037 - G1.N4.01 | 152,000 | 2,280 |
| 2 | PP2300288038 - G1.N2.02 | 31,500,000 | 472,500 |
| 3 | PP2300288039 - G1.N4.03 | 9,550,000 | 143,250 |
| 4 | PP2300288040 - G1.N2.04 | 44,000,000 | 660,000 |
| 5 | PP2300288041 - G1.N4.05 | 56,350,000 | 845,250 |
| 6 | PP2300288042 - G1.N4.06 | 525,000 | 7,875 |
| 7 | PP2300288043 - G1.N1.07 | 7,770,000 | 116,550 |
| 8 | PP2300288044 - G1.N2.08 | 3,950,000 | 59,250 |
| 9 | PP2300288045 - G1.N1.09 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 10 | PP2300288046 - G1.N4.10 | 9,450,000 | 141,750 |
| 11 | PP2300288047 - G1.N4.11 | 1,995,000 | 29,925 |
| 12 | PP2300288048 - G1.N4.12 | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 13 | PP2300288049 - G1.N1.13 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 14 | PP2300288050 - G1.N4.14 | 184,500,000 | 2,767,500 |
| 15 | PP2300288051 - G1.N4.15 | 720,000 | 10,800 |
| 16 | PP2300288052 - G1.N1.16 | 8,800,000 | 132,000 |
| 17 | PP2300288053 - G1.N4.17 | 4,473,000 | 67,095 |
| 18 | PP2300288054 - G1.N1.18 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 19 | PP2300288055 - G1.N4.19 | 24,050,000 | 360,750 |
| 20 | PP2300288056 - G1.N1.20 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 21 | PP2300288057 - G1.N4.21 | 164,500,000 | 2,467,500 |
| 22 | PP2300288058 - G1.N4.22 | 24,000,000 | 360,000 |
| 23 | PP2300288059 - G1.N2.23 | 6,695,000 | 100,425 |
| 24 | PP2300288060 - G1.N4.24 | 19,840,000 | 297,600 |
| 25 | PP2300288061 - G1.N2.25 | 15,150,000 | 227,250 |
| 26 | PP2300288062 - G1.N4.26 | 32,850,000 | 492,750 |
| 27 | PP2300288063 - G1.N4.27 | 997,880 | 14,968 |
| 28 | PP2300288064 - G1.N4.28 | 65,000,000 | 975,000 |
| 29 | PP2300288065 - G1.N4.29 | 7,350,000 | 110,250 |
| 30 | PP2300288066 - G1.N1.30 | 3,750,000 | 56,250 |
| 31 | PP2300288067 - G1.N2.31 | 63,000,000 | 945,000 |
| 32 | PP2300288068 - G1.N3.32 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 33 | PP2300288069 - G1.N4.33 | 66,000,000 | 990,000 |
| 34 | PP2300288070 - G1.N1.34 | 204,750,000 | 3,071,250 |
| 35 | PP2300288071 - G1.N4.35 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 36 | PP2300288072 - G1.N4.36 | 14,300,000 | 214,500 |
| 37 | PP2300288073 - G1.N1.37 | 302,400,000 | 4,536,000 |
| 38 | PP2300288074 - G1.N2.38 | 94,600,000 | 1,419,000 |
| 39 | PP2300288075 - G1.N4.39 | 60,000,000 | 900,000 |
| 40 | PP2300288076 - G1.N4.40 | 4,056,000 | 60,840 |
| 41 | PP2300288077 - G1.N4.41 | 384,000 | 5,760 |
| 42 | PP2300288078 - G1.N4.42 | 169,850 | 2,547 |
| 43 | PP2300288079 - G1.N2.43 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 44 | PP2300288080 - G1.N3.44 | 369,600,000 | 5,544,000 |
| 45 | PP2300288081 - G1.N4.45 | 232,500,000 | 3,487,500 |
| 46 | PP2300288082 - G1.N1.46 | 59,980,000 | 899,700 |
| 47 | PP2300288083 - G1.N2.47 | 140,700,000 | 2,110,500 |
| 48 | PP2300288084 - G1.N4.48 | 3,300,000 | 49,500 |
| 49 | PP2300288085 - G1.N5.49 | 10,800,000 | 162,000 |
| 50 | PP2300288086 - G1.N4.50 | 232,000,000 | 3,480,000 |
| 51 | PP2300288087 - G1.N1.51 | 168,720,000 | 2,530,800 |
| 52 | PP2300288088 - G1.N4.52 | 49,350,000 | 740,250 |
| 53 | PP2300288089 - G1.N4.53 | 7,140,000 | 107,100 |
| 54 | PP2300288090 - G1.N4.54 | 3,025,000 | 45,375 |
| 55 | PP2300288091 - G1.N4.55 | 3,000,000 | 45,000 |
| 56 | PP2300288092 - G1.N5.56 | 140,700 | 2,110 |
| 57 | PP2300288093 - G1.N4.57 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 58 | PP2300288094 - G1.N4.58 | 7,056,000 | 105,840 |
| 59 | PP2300288095 - G1.N1.59 | 437,920,000 | 6,568,800 |
| 60 | PP2300288096 - G1.N2.60 | 578,000,000 | 8,670,000 |
| 61 | PP2300288097 - G1.N4.61 | 265,650,000 | 3,984,750 |
| 62 | PP2300288098 - G1.N4.62 | 4,192,720 | 62,890 |
| 63 | PP2300288099 - G1.N2.63 | 36,750,000 | 551,250 |
| 64 | PP2300288100 - G1.N4.64 | 63,000,000 | 945,000 |
| 65 | PP2300288101 - G1.N4.65 | 558,000 | 8,370 |
| 66 | PP2300288102 - G1.N1.66 | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 67 | PP2300288103 - G1.N4.67 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 68 | PP2300288104 - G1.N5.68 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 69 | PP2300288105 - G1.N4.69 | 444,000,000 | 6,660,000 |
| 70 | PP2300288106 - G1.N4.70 | 1,386,000 | 20,790 |
| 71 | PP2300288107 - G1.N1.71 | 79,700,000 | 1,195,500 |
| 72 | PP2300288108 - G1.N4.72 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 73 | PP2300288109 - G1.N4.73 | 105,400,000 | 1,581,000 |
| 74 | PP2300288110 - G1.N1.74 | 18,200,000 | 273,000 |
| 75 | PP2300288111 - G1.N4.75 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 76 | PP2300288112 - G1.N4.76 | 38,500,000 | 577,500 |
| 77 | PP2300288113 - G1.N4.77 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 78 | PP2300288114 - G1.N1.78 | 247,900,000 | 3,718,500 |
| 79 | PP2300288115 - G1.N4.79 | 1,058,400,000 | 15,876,000 |
| 80 | PP2300288116 - G1.N2.80 | 28,243,600 | 423,654 |
| 81 | PP2300288117 - G1.N5.81 | 42,000,000 | 630,000 |
| 82 | PP2300288118 - G1.N1.82 | 1,394,400,000 | 20,916,000 |
| 83 | PP2300288119 - G1.N1.83 | 30,000,000 | 450,000 |
| 84 | PP2300288120 - G1.N2.84 | 22,350,000 | 335,250 |
| 85 | PP2300288121 - G1.N4.85 | 31,200,000 | 468,000 |
| 86 | PP2300288122 - G1.N4.86 | 1,350,000 | 20,250 |
| 87 | PP2300288123 - G1.N4.87 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 88 | PP2300288124 - G1.N1.88 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 89 | PP2300288125 - G1.N2.89 | 220,000,000 | 3,300,000 |
G1.N4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300288037 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300288038 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300288039 |
| Giá từng phần lô | 9,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300288040 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300288041 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300288042 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300288043 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300288044 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300288045 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300288046 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300288047 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300288048 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300288049 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300288050 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300288051 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300288052 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300288053 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300288054 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300288055 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300288056 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300288057 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300288058 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300288059 |
| Giá từng phần lô | 6,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300288060 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300288061 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300288062 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300288063 |
| Giá từng phần lô | 997,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300288064 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300288065 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300288066 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300288067 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300288068 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300288069 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300288070 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300288071 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300288072 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300288073 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300288074 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300288075 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300288076 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300288077 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300288078 |
| Giá từng phần lô | 169,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300288079 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300288080 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300288081 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300288082 |
| Giá từng phần lô | 59,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300288083 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300288084 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N5.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300288085 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300288086 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300288087 |
| Giá từng phần lô | 168,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300288088 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300288089 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300288090 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300288091 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N5.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300288092 |
| Giá từng phần lô | 140,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300288093 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300288094 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300288095 |
| Giá từng phần lô | 437,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,568,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300288096 |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300288097 |
| Giá từng phần lô | 265,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300288098 |
| Giá từng phần lô | 4,192,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300288099 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300288100 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300288101 |
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300288102 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300288103 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N5.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300288104 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300288105 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300288106 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300288107 |
| Giá từng phần lô | 79,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300288108 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300288109 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300288110 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300288111 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300288112 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300288113 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300288114 |
| Giá từng phần lô | 247,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300288115 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300288116 |
| Giá từng phần lô | 28,243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N5.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300288117 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300288118 |
| Giá từng phần lô | 1,394,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300288119 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300288120 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300288121 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300288122 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N4.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300288123 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300288124 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
G1.N2.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300288125 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi