Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300186185-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300133153
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 11,922,989,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 178.844.844 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300288037 - G1.N4.01 152,000 2,280
2 PP2300288038 - G1.N2.02 31,500,000 472,500
3 PP2300288039 - G1.N4.03 9,550,000 143,250
4 PP2300288040 - G1.N2.04 44,000,000 660,000
5 PP2300288041 - G1.N4.05 56,350,000 845,250
6 PP2300288042 - G1.N4.06 525,000 7,875
7 PP2300288043 - G1.N1.07 7,770,000 116,550
8 PP2300288044 - G1.N2.08 3,950,000 59,250
9 PP2300288045 - G1.N1.09 99,000,000 1,485,000
10 PP2300288046 - G1.N4.10 9,450,000 141,750
11 PP2300288047 - G1.N4.11 1,995,000 29,925
12 PP2300288048 - G1.N4.12 184,000,000 2,760,000
13 PP2300288049 - G1.N1.13 180,000,000 2,700,000
14 PP2300288050 - G1.N4.14 184,500,000 2,767,500
15 PP2300288051 - G1.N4.15 720,000 10,800
16 PP2300288052 - G1.N1.16 8,800,000 132,000
17 PP2300288053 - G1.N4.17 4,473,000 67,095
18 PP2300288054 - G1.N1.18 315,000,000 4,725,000
19 PP2300288055 - G1.N4.19 24,050,000 360,750
20 PP2300288056 - G1.N1.20 99,000,000 1,485,000
21 PP2300288057 - G1.N4.21 164,500,000 2,467,500
22 PP2300288058 - G1.N4.22 24,000,000 360,000
23 PP2300288059 - G1.N2.23 6,695,000 100,425
24 PP2300288060 - G1.N4.24 19,840,000 297,600
25 PP2300288061 - G1.N2.25 15,150,000 227,250
26 PP2300288062 - G1.N4.26 32,850,000 492,750
27 PP2300288063 - G1.N4.27 997,880 14,968
28 PP2300288064 - G1.N4.28 65,000,000 975,000
29 PP2300288065 - G1.N4.29 7,350,000 110,250
30 PP2300288066 - G1.N1.30 3,750,000 56,250
31 PP2300288067 - G1.N2.31 63,000,000 945,000
32 PP2300288068 - G1.N3.32 147,000,000 2,205,000
33 PP2300288069 - G1.N4.33 66,000,000 990,000
34 PP2300288070 - G1.N1.34 204,750,000 3,071,250
35 PP2300288071 - G1.N4.35 90,000,000 1,350,000
36 PP2300288072 - G1.N4.36 14,300,000 214,500
37 PP2300288073 - G1.N1.37 302,400,000 4,536,000
38 PP2300288074 - G1.N2.38 94,600,000 1,419,000
39 PP2300288075 - G1.N4.39 60,000,000 900,000
40 PP2300288076 - G1.N4.40 4,056,000 60,840
41 PP2300288077 - G1.N4.41 384,000 5,760
42 PP2300288078 - G1.N4.42 169,850 2,547
43 PP2300288079 - G1.N2.43 270,000,000 4,050,000
44 PP2300288080 - G1.N3.44 369,600,000 5,544,000
45 PP2300288081 - G1.N4.45 232,500,000 3,487,500
46 PP2300288082 - G1.N1.46 59,980,000 899,700
47 PP2300288083 - G1.N2.47 140,700,000 2,110,500
48 PP2300288084 - G1.N4.48 3,300,000 49,500
49 PP2300288085 - G1.N5.49 10,800,000 162,000
50 PP2300288086 - G1.N4.50 232,000,000 3,480,000
51 PP2300288087 - G1.N1.51 168,720,000 2,530,800
52 PP2300288088 - G1.N4.52 49,350,000 740,250
53 PP2300288089 - G1.N4.53 7,140,000 107,100
54 PP2300288090 - G1.N4.54 3,025,000 45,375
55 PP2300288091 - G1.N4.55 3,000,000 45,000
56 PP2300288092 - G1.N5.56 140,700 2,110
57 PP2300288093 - G1.N4.57 70,000,000 1,050,000
58 PP2300288094 - G1.N4.58 7,056,000 105,840
59 PP2300288095 - G1.N1.59 437,920,000 6,568,800
60 PP2300288096 - G1.N2.60 578,000,000 8,670,000
61 PP2300288097 - G1.N4.61 265,650,000 3,984,750
62 PP2300288098 - G1.N4.62 4,192,720 62,890
63 PP2300288099 - G1.N2.63 36,750,000 551,250
64 PP2300288100 - G1.N4.64 63,000,000 945,000
65 PP2300288101 - G1.N4.65 558,000 8,370
66 PP2300288102 - G1.N1.66 261,000,000 3,915,000
67 PP2300288103 - G1.N4.67 440,000,000 6,600,000
68 PP2300288104 - G1.N5.68 270,000,000 4,050,000
69 PP2300288105 - G1.N4.69 444,000,000 6,660,000
70 PP2300288106 - G1.N4.70 1,386,000 20,790
71 PP2300288107 - G1.N1.71 79,700,000 1,195,500
72 PP2300288108 - G1.N4.72 77,000,000 1,155,000
73 PP2300288109 - G1.N4.73 105,400,000 1,581,000
74 PP2300288110 - G1.N1.74 18,200,000 273,000
75 PP2300288111 - G1.N4.75 175,000,000 2,625,000
76 PP2300288112 - G1.N4.76 38,500,000 577,500
77 PP2300288113 - G1.N4.77 750,000,000 11,250,000
78 PP2300288114 - G1.N1.78 247,900,000 3,718,500
79 PP2300288115 - G1.N4.79 1,058,400,000 15,876,000
80 PP2300288116 - G1.N2.80 28,243,600 423,654
81 PP2300288117 - G1.N5.81 42,000,000 630,000
82 PP2300288118 - G1.N1.82 1,394,400,000 20,916,000
83 PP2300288119 - G1.N1.83 30,000,000 450,000
84 PP2300288120 - G1.N2.84 22,350,000 335,250
85 PP2300288121 - G1.N4.85 31,200,000 468,000
86 PP2300288122 - G1.N4.86 1,350,000 20,250
87 PP2300288123 - G1.N4.87 378,000,000 5,670,000
88 PP2300288124 - G1.N1.88 144,000,000 2,160,000
89 PP2300288125 - G1.N2.89 220,000,000 3,300,000
G1.N4.01
Mã phần lô PP2300288037
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.02
Mã phần lô PP2300288038
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.03
Mã phần lô PP2300288039
Giá từng phần lô 9,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.04
Mã phần lô PP2300288040
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.05
Mã phần lô PP2300288041
Giá từng phần lô 56,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.06
Mã phần lô PP2300288042
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.07
Mã phần lô PP2300288043
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.08
Mã phần lô PP2300288044
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.09
Mã phần lô PP2300288045
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.10
Mã phần lô PP2300288046
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.11
Mã phần lô PP2300288047
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.12
Mã phần lô PP2300288048
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.13
Mã phần lô PP2300288049
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.14
Mã phần lô PP2300288050
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.15
Mã phần lô PP2300288051
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.16
Mã phần lô PP2300288052
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.17
Mã phần lô PP2300288053
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.18
Mã phần lô PP2300288054
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.19
Mã phần lô PP2300288055
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.20
Mã phần lô PP2300288056
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.21
Mã phần lô PP2300288057
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.22
Mã phần lô PP2300288058
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.23
Mã phần lô PP2300288059
Giá từng phần lô 6,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.24
Mã phần lô PP2300288060
Giá từng phần lô 19,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.25
Mã phần lô PP2300288061
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.26
Mã phần lô PP2300288062
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.27
Mã phần lô PP2300288063
Giá từng phần lô 997,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.28
Mã phần lô PP2300288064
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.29
Mã phần lô PP2300288065
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.30
Mã phần lô PP2300288066
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.31
Mã phần lô PP2300288067
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N3.32
Mã phần lô PP2300288068
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.33
Mã phần lô PP2300288069
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.34
Mã phần lô PP2300288070
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.35
Mã phần lô PP2300288071
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.36
Mã phần lô PP2300288072
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.37
Mã phần lô PP2300288073
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.38
Mã phần lô PP2300288074
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.39
Mã phần lô PP2300288075
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.40
Mã phần lô PP2300288076
Giá từng phần lô 4,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.41
Mã phần lô PP2300288077
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.42
Mã phần lô PP2300288078
Giá từng phần lô 169,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.43
Mã phần lô PP2300288079
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N3.44
Mã phần lô PP2300288080
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.45
Mã phần lô PP2300288081
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.46
Mã phần lô PP2300288082
Giá từng phần lô 59,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.47
Mã phần lô PP2300288083
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.48
Mã phần lô PP2300288084
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N5.49
Mã phần lô PP2300288085
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.50
Mã phần lô PP2300288086
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.51
Mã phần lô PP2300288087
Giá từng phần lô 168,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.52
Mã phần lô PP2300288088
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.53
Mã phần lô PP2300288089
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.54
Mã phần lô PP2300288090
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.55
Mã phần lô PP2300288091
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N5.56
Mã phần lô PP2300288092
Giá từng phần lô 140,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.57
Mã phần lô PP2300288093
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.58
Mã phần lô PP2300288094
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.59
Mã phần lô PP2300288095
Giá từng phần lô 437,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.60
Mã phần lô PP2300288096
Giá từng phần lô 578,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.61
Mã phần lô PP2300288097
Giá từng phần lô 265,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.62
Mã phần lô PP2300288098
Giá từng phần lô 4,192,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.63
Mã phần lô PP2300288099
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.64
Mã phần lô PP2300288100
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.65
Mã phần lô PP2300288101
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.66
Mã phần lô PP2300288102
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.67
Mã phần lô PP2300288103
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N5.68
Mã phần lô PP2300288104
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.69
Mã phần lô PP2300288105
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.70
Mã phần lô PP2300288106
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.71
Mã phần lô PP2300288107
Giá từng phần lô 79,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.72
Mã phần lô PP2300288108
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.73
Mã phần lô PP2300288109
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.74
Mã phần lô PP2300288110
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.75
Mã phần lô PP2300288111
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.76
Mã phần lô PP2300288112
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.77
Mã phần lô PP2300288113
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.78
Mã phần lô PP2300288114
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.79
Mã phần lô PP2300288115
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.80
Mã phần lô PP2300288116
Giá từng phần lô 28,243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N5.81
Mã phần lô PP2300288117
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.82
Mã phần lô PP2300288118
Giá từng phần lô 1,394,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.83
Mã phần lô PP2300288119
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.84
Mã phần lô PP2300288120
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.85
Mã phần lô PP2300288121
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.86
Mã phần lô PP2300288122
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N4.87
Mã phần lô PP2300288123
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N1.88
Mã phần lô PP2300288124
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
G1.N2.89
Mã phần lô PP2300288125
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->