Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300176403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300122779 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 4,196,728,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62.950.921 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300283638 - 1 | 252,000 | 3,780 |
| 2 | PP2300283639 - 2 | 440,000 | 6,600 |
| 3 | PP2300283640 - 3 | 454,400,000 | 6,816,000 |
| 4 | PP2300283641 - 4 | 93,391,200 | 1,400,868 |
| 5 | PP2300283642 - 5 | 1,915,000 | 28,725 |
| 6 | PP2300283643 - 6 | 22,500,000 | 337,500 |
| 7 | PP2300283644 - 7 | 291,400,000 | 4,371,000 |
| 8 | PP2300283645 - 8 | 329,400,000 | 4,941,000 |
| 9 | PP2300283646 - 9 | 3,560,000 | 53,400 |
| 10 | PP2300283647 - 10 | 38,480,000 | 577,200 |
| 11 | PP2300283648 - 11 | 2,938,600 | 44,079 |
| 12 | PP2300283649 - 12 | 10,560,000 | 158,400 |
| 13 | PP2300283650 - 13 | 11,310,000 | 169,650 |
| 14 | PP2300283651 - 14 | 8,760,000 | 131,400 |
| 15 | PP2300283652 - 15 | 10,302,000 | 154,530 |
| 16 | PP2300283653 - 16 | 176,204,000 | 2,643,060 |
| 17 | PP2300283654 - 17 | 8,050,000 | 120,750 |
| 18 | PP2300283655 - 18 | 186,390,000 | 2,795,850 |
| 19 | PP2300283656 - 19 | 132,455,000 | 1,986,825 |
| 20 | PP2300283657 - 20 | 45,000 | 675 |
| 21 | PP2300283658 - 21 | 5,976,000 | 89,640 |
| 22 | PP2300283659 - 22 | 38,700,000 | 580,500 |
| 23 | PP2300283660 - 23 | 42,000,000 | 630,000 |
| 24 | PP2300283661 - 24 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 25 | PP2300283662 - 25 | 78,540,000 | 1,178,100 |
| 26 | PP2300283663 - 26 | 57,120,000 | 856,800 |
| 27 | PP2300283664 - 27 | 710,400 | 10,656 |
| 28 | PP2300283665 - 28 | 7,860,000 | 117,900 |
| 29 | PP2300283666 - 29 | 6,812,000 | 102,180 |
| 30 | PP2300283667 - 30 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 31 | PP2300283668 - 31 | 1,630,000 | 24,450 |
| 32 | PP2300283669 - 32 | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 33 | PP2300283670 - 33 | 5,950,000 | 89,250 |
| 34 | PP2300283671 - 34 | 35,160,000 | 527,400 |
| 35 | PP2300283672 - 35 | 6,000,000 | 90,000 |
| 36 | PP2300283673 - 36 | 45,630,000 | 684,450 |
| 37 | PP2300283674 - 37 | 1,035,000 | 15,525 |
| 38 | PP2300283675 - 38 | 4,615,000 | 69,225 |
| 39 | PP2300283676 - 38 | 5,640,000 | 84,600 |
| 40 | PP2300283677 - 40 | 8,680,000 | 130,200 |
| 41 | PP2300283678 - 41 | 50,112,000 | 751,680 |
| 42 | PP2300283679 - 42 | 4,500,000 | 67,500 |
| 43 | PP2300283680 - 43 | 13,500,000 | 202,500 |
| 44 | PP2300283681 - 44 | 6,625,000 | 99,375 |
| 45 | PP2300283682 - 45 | 1,820,000 | 27,300 |
| 46 | PP2300283683 - 46 | 524,700 | 7,870 |
| 47 | PP2300283684 - 47 | 4,400,000 | 66,000 |
| 48 | PP2300283685 - 48 | 780,000 | 11,700 |
| 49 | PP2300283686 - 49 | 1,480,000 | 22,200 |
| 50 | PP2300283687 - 50 | 5,632,000 | 84,480 |
| 51 | PP2300283688 - 51 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 52 | PP2300283689 - 52 | 201,600 | 3,024 |
| 53 | PP2300283690 - 53 | 8,610,000 | 129,150 |
| 54 | PP2300283691 - 54 | 37,425,000 | 561,375 |
| 55 | PP2300283692 - 55 | 12,250,000 | 183,750 |
| 56 | PP2300283693 - 56 | 11,700,000 | 175,500 |
| 57 | PP2300283694 - 57 | 29,400,000 | 441,000 |
| 58 | PP2300283695 - 58 | 21,516,000 | 322,740 |
| 59 | PP2300283696 - 59 | 99,000 | 1,485 |
| 60 | PP2300283697 - 60 | 806,000 | 12,090 |
| 61 | PP2300283698 - 61 | 4,960,000 | 74,400 |
| 62 | PP2300283699 - 62 | 14,800,000 | 222,000 |
| 63 | PP2300283700 - 63 | 53,500,000 | 802,500 |
| 64 | PP2300283701 - 64 | 15,450,000 | 231,750 |
| 65 | PP2300283702 - 65 | 14,112,000 | 211,680 |
| 66 | PP2300283703 - 66 | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 67 | PP2300283704 - 67 | 64,660,000 | 969,900 |
| 68 | PP2300283705 - 68 | 13,860,000 | 207,900 |
| 69 | PP2300283706 - 69 | 19,600,000 | 294,000 |
| 70 | PP2300283707 - 70 | 17,850,000 | 267,750 |
| 71 | PP2300283708 - 71 | 33,120,000 | 496,800 |
| 72 | PP2300283709 - 72 | 4,309,000 | 64,635 |
| 73 | PP2300283710 - 73 | 2,142,000 | 32,130 |
| 74 | PP2300283711 - 74 | 945,000 | 14,175 |
| 75 | PP2300283712 - 75 | 7,000,000 | 105,000 |
| 76 | PP2300283713 - 76 | 11,980,000 | 179,700 |
| 77 | PP2300283714 - 77 | 6,148,000 | 92,220 |
| 78 | PP2300283715 - 78 | 661,500 | 9,922 |
| 79 | PP2300283716 - 79 | 2,672,000 | 40,080 |
| 80 | PP2300283717 - 80 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 81 | PP2300283718 - 81 | 1,701,000 | 25,515 |
| 82 | PP2300283719 - 82 | 3,600,000 | 54,000 |
| 83 | PP2300283720 - 83 | 2,310,000 | 34,650 |
| 84 | PP2300283721 - 84 | 5,670,000 | 85,050 |
| 85 | PP2300283722 - 85 | 101,500 | 1,522 |
| 86 | PP2300283723 - 86 | 814,680 | 12,220 |
| 87 | PP2300283724 - 87 | 51,045,000 | 765,675 |
| 88 | PP2300283725 - 88 | 131,670,000 | 1,975,050 |
| 89 | PP2300283726 - 89 | 1,323,000 | 19,845 |
| 90 | PP2300283727 - 90 | 1,680,000 | 25,200 |
| 91 | PP2300283728 - 91 | 17,270,000 | 259,050 |
| 92 | PP2300283729 - 92 | 98,825,000 | 1,482,375 |
| 93 | PP2300283730 - 93 | 21,056,000 | 315,840 |
| 94 | PP2300283731 - 94 | 32,700,000 | 490,500 |
| 95 | PP2300283732 - 95 | 2,135,000 | 32,025 |
| 96 | PP2300283733 - 96 | 65,240,000 | 978,600 |
| 97 | PP2300283734 - 97 | 5,400,000 | 81,000 |
| 98 | PP2300283735 - 98 | 2,100,000 | 31,500 |
| 99 | PP2300283736 - 99 | 15,000,000 | 225,000 |
| 100 | PP2300283737 - 100 | 5,175,000 | 77,625 |
| 101 | PP2300283738 - 101 | 310,500,000 | 4,657,500 |
| 102 | PP2300283739 - 102 | 28,000,000 | 420,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300283638 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300283639 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300283640 |
| Giá từng phần lô | 454,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300283641 |
| Giá từng phần lô | 93,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300283642 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300283643 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300283644 |
| Giá từng phần lô | 291,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300283645 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300283646 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300283647 |
| Giá từng phần lô | 38,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300283648 |
| Giá từng phần lô | 2,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300283649 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300283650 |
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300283651 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300283652 |
| Giá từng phần lô | 10,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300283653 |
| Giá từng phần lô | 176,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300283654 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300283655 |
| Giá từng phần lô | 186,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,795,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300283656 |
| Giá từng phần lô | 132,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300283657 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300283658 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300283659 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300283660 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300283661 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300283662 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300283663 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300283664 |
| Giá từng phần lô | 710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300283665 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300283666 |
| Giá từng phần lô | 6,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300283667 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300283668 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300283669 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300283670 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300283671 |
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300283672 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300283673 |
| Giá từng phần lô | 45,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300283674 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300283675 |
| Giá từng phần lô | 4,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300283676 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300283677 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300283678 |
| Giá từng phần lô | 50,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300283679 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300283680 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300283681 |
| Giá từng phần lô | 6,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300283682 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300283683 |
| Giá từng phần lô | 524,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300283684 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300283685 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300283686 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300283687 |
| Giá từng phần lô | 5,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300283688 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300283689 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300283690 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300283691 |
| Giá từng phần lô | 37,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300283692 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300283693 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300283694 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300283695 |
| Giá từng phần lô | 21,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300283696 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300283697 |
| Giá từng phần lô | 806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300283698 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300283699 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300283700 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300283701 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300283702 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300283703 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300283704 |
| Giá từng phần lô | 64,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300283705 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300283706 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300283707 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300283708 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300283709 |
| Giá từng phần lô | 4,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300283710 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300283711 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300283712 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300283713 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300283714 |
| Giá từng phần lô | 6,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300283715 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300283716 |
| Giá từng phần lô | 2,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300283717 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300283718 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300283719 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300283720 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300283721 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300283722 |
| Giá từng phần lô | 101,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300283723 |
| Giá từng phần lô | 814,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300283724 |
| Giá từng phần lô | 51,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300283725 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300283726 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300283727 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300283728 |
| Giá từng phần lô | 17,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300283729 |
| Giá từng phần lô | 98,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300283730 |
| Giá từng phần lô | 21,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300283731 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300283732 |
| Giá từng phần lô | 2,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300283733 |
| Giá từng phần lô | 65,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300283734 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300283735 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300283736 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300283737 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300283738 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300283739 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi