Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 444 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400319667-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ VĨNH CHÂU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 444 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400178019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 14,579,907,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400191874 - VC24.1.3.01 104,850,000 1,572,751
2 PP2400191875 - VC24.1.1.01 77,020,400 1,155,307
3 PP2400191876 - VC24.1.4.01 339,885,000 5,098,275
4 PP2400191877 - VC24.1.4.02 103,278,000 1,549,171
5 PP2400191878 - VC24.1.4.03 7,189,600 107,845
6 PP2400191879 - VC24.1.4.04 900,000 13,501
7 PP2400191880 - VC24.1.4.05 253,500 3,803
8 PP2400191881 - VC24.1.1.02 5,250,000 78,751
9 PP2400191882 - VC24.1.1.03 39,750,000 596,251
10 PP2400191883 - VC24.1.1.04 4,587,300 68,811
11 PP2400191884 - VC24.1.2.01 3,360,000 50,401
12 PP2400191885 - VC24.1.4.06 2,911,000 43,665
13 PP2400191886 - VC24.1.5.01 5,850,000 87,751
14 PP2400191887 - VC24.1.4.07 4,716,000 70,741
15 PP2400191888 - VC24.1.4.08 63,252,000 948,781
16 PP2400191889 - VC24.1.2.02 171,210,000 2,568,151
17 PP2400191890 - VC24.1.1.05 181,923,500 2,728,853
18 PP2400191891 - VC24.1.4.09 231,337,500 3,470,063
19 PP2400191892 - VC24.1.1.06 712,000 10,681
20 PP2400191893 - VC24.1.4.10 6,000,000 90,001
21 PP2400191894 - VC24.1.4.11 8,672,400 130,087
22 PP2400191895 - VC24.1.1.07 6,009,600 90,145
23 PP2400191896 - VC24.1.2.03 435,000 6,525
24 PP2400191897 - VC24.1.1.08 4,830,000 72,451
25 PP2400191898 - VC24.1.4.12 268,000 4,021
26 PP2400191899 - VC24.1.4.13 56,716,000 850,741
27 PP2400191900 - VC24.1.4.14 18,765,000 281,475
28 PP2400191901 - VC24.1.1.09 87,771,200 1,316,569
29 PP2400191902 - VC24.1.1.10 15,979,200 239,689
30 PP2400191903 - VC24.1.2.04 65,868,000 988,021
31 PP2400191904 - VC24.1.3.02 163,800,000 2,457,001
32 PP2400191905 - VC24.1.3.03 31,050,000 465,751
33 PP2400191906 - VC24.1.2.05 7,500,000 112,501
34 PP2400191907 - VC24.1.2.06 145,530,000 2,182,951
35 PP2400191908 - VC24.1.4.15 70,230,800 1,053,463
36 PP2400191909 - VC24.1.4.16 417,816,000 6,267,241
37 PP2400191910 - VC24.1.4.17 147,500,000 2,212,501
38 PP2400191911 - VC24.1.4.18 2,550,000 38,251
39 PP2400191912 - VC24.1.2.07 47,880,000 718,201
40 PP2400191913 - VC24.1.2.08 1,899,660 28,495
41 PP2400191914 - VC24.1.4.19 27,500,000 412,501
42 PP2400191915 - VC24.1.4.20 209,450,000 3,141,751
43 PP2400191916 - VC24.1.2.09 49,497,000 742,455
44 PP2400191917 - VC24.1.4.21 75,000,000 1,125,001
45 PP2400191918 - VC24.1.4.22 159,000 2,385
46 PP2400191919 - VC24.1.4.23 67,813,200 1,017,199
47 PP2400191920 - VC24.1.4.24 120,620,000 1,809,301
48 PP2400191921 - VC24.1.4.25 112,500,000 1,687,501
49 PP2400191922 - VC24.1.4.26 44,000,000 660,001
50 PP2400191923 - VC24.1.4.27 7,425,000 111,375
51 PP2400191924 - VC24.1.4.28 18,900,000 283,501
52 PP2400191925 - VC24.1.4.29 1,397,500 20,963
53 PP2400191926 - VC24.1.4.30 20,400,000 306,001
54 PP2400191927 - VC24.1.4.31 23,700,000 355,501
55 PP2400191928 - VC24.1.4.32 34,580,000 518,701
56 PP2400191929 - VC24.1.4.33 81,809,000 1,227,135
57 PP2400191930 - VC24.1.3.04 8,843,000 132,645
58 PP2400191931 - VC24.1.4.34 793,800 11,907
59 PP2400191932 - VC24.1.4.35 10,552,400 158,287
60 PP2400191933 - VC24.1.1.11 4,560,000 68,401
61 PP2400191934 - VC24.1.2.10 660,000 9,901
62 PP2400191935 - VC24.1.4.36 90,000,000 1,350,001
63 PP2400191936 - VC24.1.4.37 18,207,000 273,105
64 PP2400191937 - VC24.1.4.38 13,753,000 206,295
65 PP2400191938 - VC24.1.1.12 13,834,000 207,511
66 PP2400191939 - VC24.1.4.39 27,000,000 405,001
67 PP2400191940 - VC24.1.5.02 18,480,000 277,201
68 PP2400191941 - VC24.1.2.11 246,050,000 3,690,751
69 PP2400191942 - VC24.1.4.40 42,042,000 630,631
70 PP2400191943 - VC24.1.2.12 12,950,000 194,251
71 PP2400191944 - VC24.1.4.41 10,150,000 152,251
72 PP2400191945 - VC24.1.4.42 13,300,000 199,501
73 PP2400191946 - VC24.1.1.13 19,400,000 291,001
74 PP2400191947 - VC24.1.2.13 17,460,000 261,901
75 PP2400191948 - VC24.1.4.43 307,665,000 4,614,975
76 PP2400191949 - VC24.1.4.44 48,505,000 727,575
77 PP2400191950 - VC24.1.2.14 1,995,000 29,925
78 PP2400191951 - VC24.1.4.45 31,025,400 465,381
79 PP2400191952 - VC24.1.1.14 7,164,660 107,471
80 PP2400191953 - VC24.1.4.46 12,096,000 181,441
81 PP2400191954 - VC24.1.4.47 25,000,000 375,001
82 PP2400191955 - VC24.1.4.48 39,580,800 593,713
83 PP2400191956 - VC24.1.4.49 2,998,800 44,983
84 PP2400191957 - VC24.1.2.15 37,170,000 557,551
85 PP2400191958 - VC24.1.4.50 18,480,000 277,201
86 PP2400191959 - VC24.1.2.16 33,600,000 504,001
87 PP2400191960 - VC24.1.3.05 214,500,000 3,217,501
88 PP2400191961 - VC24.1.4.51 6,312,000 94,681
89 PP2400191962 - VC24.1.4.52 19,036,500 285,549
90 PP2400191963 - VC24.1.2.17 166,572,500 2,498,589
91 PP2400191964 - VC24.1.2.18 34,125,000 511,875
92 PP2400191965 - VC24.1.3.06 16,100,000 241,501
93 PP2400191966 - VC24.1.4.53 259,000,000 3,885,001
94 PP2400191967 - VC24.1.2.19 4,550,000 68,251
95 PP2400191968 - VC24.1.4.54 32,550,000 488,251
96 PP2400191969 - VC24.1.4.55 28,600,000 429,001
97 PP2400191970 - VC24.1.1.15 62,900,000 943,501
98 PP2400191971 - VC24.1.4.56 250,000,000 3,750,001
99 PP2400191972 - VC24.1.2.20 2,700,000 40,501
100 PP2400191973 - VC24.1.2.21 5,880,000 88,201
101 PP2400191974 - VC24.1.3.07 35,550,000 533,251
102 PP2400191975 - VC24.1.4.57 42,700,000 640,501
103 PP2400191976 - VC24.1.3.08 8,640,000 129,601
104 PP2400191977 - VC24.1.2.22 32,400,000 486,001
105 PP2400191978 - VC24.1.2.23 6,900,000 103,501
106 PP2400191979 - VC24.1.4.58 127,500,000 1,912,501
107 PP2400191980 - VC24.1.4.59 55,000,000 825,001
108 PP2400191981 - VC24.1.4.60 2,835,000 42,525
109 PP2400191982 - VC24.1.1.16 10,320,000 154,801
110 PP2400191983 - VC24.1.3.09 102,400,000 1,536,001
111 PP2400191984 - VC24.1.4.61 19,200,000 288,001
112 PP2400191985 - VC24.1.4.62 7,790,000 116,851
113 PP2400191986 - VC24.1.4.63 1,740,500 26,109
114 PP2400191987 - VC24.1.4.64 21,092,600 316,389
115 PP2400191988 - VC24.1.1.17 1,857,500 27,863
116 PP2400191989 - VC24.1.4.65 9,704,000 145,561
117 PP2400191990 - VC24.1.2.24 92,800,000 1,392,001
118 PP2400191991 - VC24.1.4.66 81,600,000 1,224,001
119 PP2400191992 - VC24.1.4.67 14,865,400 222,981
120 PP2400191993 - VC24.1.4.68 130,000 1,951
121 PP2400191994 - VC24.1.4.69 2,512,000 37,681
122 PP2400191995 - VC24.1.1.18 50,480,000 757,201
123 PP2400191996 - VC24.1.4.70 6,500,000 97,501
124 PP2400191997 - VC24.1.4.71 15,300,000 229,501
125 PP2400191998 - VC24.1.4.72 11,875,000 178,125
126 PP2400191999 - VC24.1.2.25 9,658,000 144,871
127 PP2400192000 - VC24.1.4.73 16,159,800 242,397
128 PP2400192001 - VC24.1.4.74 380,000 5,701
129 PP2400192002 - VC24.1.4.75 2,000,000 30,001
130 PP2400192003 - VC24.1.2.26 5,880,000 88,201
131 PP2400192004 - VC24.1.1.19 1,760,000 26,401
132 PP2400192005 - VC24.1.1.20 630,000 9,451
133 PP2400192006 - VC24.1.1.21 2,700,000 40,501
134 PP2400192007 - VC24.1.4.76 3,200,000 48,001
135 PP2400192008 - VC24.1.5.03 19,920,000 298,801
136 PP2400192009 - VC24.1.1.22 9,000,000 135,001
137 PP2400192010 - VC24.1.4.77 1,300,000 19,501
138 PP2400192011 - VC24.1.4.78 346,500 5,199
139 PP2400192012 - VC24.1.2.27 787,900 11,819
140 PP2400192013 - VC24.1.4.79 7,150,000 107,251
141 PP2400192014 - VC24.1.1.23 28,522,800 427,843
142 PP2400192015 - VC24.1.4.80 12,250,000 183,751
143 PP2400192016 - VC24.1.1.24 6,710,000 100,651
144 PP2400192017 - VC24.1.4.81 14,280,000 214,201
145 PP2400192018 - VC24.1.1.25 20,160,000 302,401
146 PP2400192019 - VC24.1.4.82 26,980,800 404,713
147 PP2400192020 - VC24.1.4.83 378,000 5,671
148 PP2400192021 - VC24.1.1.26 4,500,000 67,501
149 PP2400192022 - VC24.1.4.84 8,925,000 133,875
150 PP2400192023 - VC24.1.4.85 24,255,000 363,825
151 PP2400192024 - VC24.1.4.86 13,882,000 208,231
152 PP2400192025 - VC24.1.5.04 1,900,000 28,501
153 PP2400192026 - VC24.1.2.28 9,900,000 148,501
154 PP2400192027 - VC24.1.4.87 47,212,000 708,181
155 PP2400192028 - VC24.1.4.88 14,364,000 215,461
156 PP2400192029 - VC24.1.4.89 1,040,000 15,601
157 PP2400192030 - VC24.1.1.27 10,080,000 151,201
158 PP2400192031 - VC24.1.4.90 28,060,000 420,901
159 PP2400192032 - VC24.1.5.05 34,250,000 513,751
160 PP2400192033 - VC24.1.4.91 125,449,800 1,881,747
161 PP2400192034 - VC24.1.1.28 17,325,000 259,875
162 PP2400192035 - VC24.1.4.92 18,112,500 271,689
163 PP2400192036 - VC24.1.2.29 240,485,700 3,607,287
164 PP2400192037 - VC24.1.4.93 22,560,000 338,401
165 PP2400192038 - VC24.1.4.94 192,000,000 2,880,001
166 PP2400192039 - VC24.1.5.06 244,755,000 3,671,325
167 PP2400192040 - VC24.1.3.10 8,000,000 120,001
168 PP2400192041 - VC24.1.4.95 50,494,500 757,419
169 PP2400192042 - VC24.1.4.96 438,400 6,577
170 PP2400192043 - VC24.1.2.30 10,640,000 159,601
171 PP2400192044 - VC24.1.1.29 715,000 10,725
172 PP2400192045 - VC24.1.4.97 288,000 4,321
173 PP2400192046 - VC24.1.4.98 1,236,900 18,555
174 PP2400192047 - VC24.1.4.99 1,047,200 15,709
175 PP2400192048 - VC24.1.1.30 6,820,000 102,301
176 PP2400192049 - VC24.1.1.31 18,500,000 277,501
177 PP2400192050 - VC24.1.2.31 38,304,000 574,561
178 PP2400192051 - VC24.1.4.100 59,788,200 896,823
179 PP2400192052 - VC24.1.4.101 3,534,300 53,015
180 PP2400192053 - VC24.1.3.11 130,240,000 1,953,601
181 PP2400192054 - VC24.1.4.102 59,505,600 892,585
182 PP2400192055 - VC24.1.3.12 5,280,000 79,201
183 PP2400192056 - VC24.1.1.32 4,228,000 63,421
184 PP2400192057 - VC24.1.3.13 14,245,000 213,675
185 PP2400192058 - VC24.1.4.103 25,925,000 388,875
186 PP2400192059 - VC24.1.2.32 3,300,000 49,501
187 PP2400192060 - VC24.1.3.14 88,319,000 1,324,785
188 PP2400192061 - VC24.1.4.104 51,229,500 768,443
189 PP2400192062 - VC24.1.4.105 3,300,000 49,501
190 PP2400192063 - VC24.1.4.106 810,000 12,151
191 PP2400192064 - VC24.1.2.33 12,500,000 187,501
192 PP2400192065 - VC24.1.2.34 7,950,000 119,251
193 PP2400192066 - VC24.1.4.107 10,080,000 151,201
194 PP2400192067 - VC24.1.4.108 260,000 3,901
195 PP2400192068 - VC24.1.4.109 327,600 4,915
196 PP2400192069 - VC24.1.4.110 20,000 301
197 PP2400192070 - VC24.1.4.111 1,995,000 29,925
198 PP2400192071 - VC24.1.4.112 19,635,000 294,525
199 PP2400192072 - VC24.1.1.33 2,408,490 36,129
200 PP2400192073 - VC24.1.4.113 7,830,000 117,451
201 PP2400192074 - VC24.1.4.114 2,520,000 37,801
202 PP2400192075 - VC24.1.4.115 3,150,000 47,251
203 PP2400192076 - VC24.1.2.35 367,500,000 5,512,501
204 PP2400192077 - VC24.1.4.116 499,900 7,499
205 PP2400192078 - VC24.1.4.117 6,000,000 90,001
206 PP2400192079 - VC24.1.1.34 6,000,000 90,001
207 PP2400192080 - VC24.1.2.36 19,600,000 294,001
208 PP2400192081 - VC24.1.3.15 12,480,000 187,201
209 PP2400192082 - VC24.1.1.35 12,350,000 185,251
210 PP2400192083 - VC24.1.5.07 48,000,000 720,001
211 PP2400192084 - VC24.1.1.36 1,139,712,000 17,095,681
212 PP2400192085 - VC24.1.2.37 51,000,000 765,001
213 PP2400192086 - VC24.1.1.37 4,200,000 63,001
214 PP2400192087 - VC24.1.2.38 40,600,000 609,001
215 PP2400192088 - VC24.1.4.118 492,000 7,381
216 PP2400192089 - VC24.1.4.119 1,249,500 18,743
217 PP2400192090 - VC24.1.4.120 54,500 819
218 PP2400192091 - VC24.1.2.39 7,840,000 117,601
219 PP2400192092 - VC24.1.3.16 25,530,000 382,951
220 PP2400192093 - VC24.1.4.121 21,750,000 326,251
221 PP2400192094 - VC24.1.2.40 6,944,000 104,161
222 PP2400192095 - VC24.1.2.41 14,250,000 213,751
223 PP2400192096 - VC24.1.1.38 1,100,000 16,501
224 PP2400192097 - VC24.1.1.39 36,330,000 544,951
225 PP2400192098 - VC24.1.4.122 812,500 12,189
226 PP2400192099 - VC24.1.4.123 5,720,000 85,801
227 PP2400192100 - VC24.1.4.124 3,177,300 47,661
228 PP2400192101 - VC24.1.4.125 1,310,400 19,657
229 PP2400192102 - VC24.1.4.126 10,560,000 158,401
230 PP2400192103 - VC24.1.2.42 56,700,000 850,501
231 PP2400192104 - VC24.1.2.43 2,200,000 33,001
232 PP2400192105 - VC24.1.2.44 2,220,000 33,301
233 PP2400192106 - VC24.1.4.127 104,377,000 1,565,655
234 PP2400192107 - VC24.1.1.40 125,000,000 1,875,001
235 PP2400192108 - VC24.1.2.45 24,000,000 360,001
236 PP2400192109 - VC24.1.2.46 16,146,000 242,191
237 PP2400192110 - VC24.1.1.41 25,200,000 378,001
238 PP2400192111 - VC24.1.4.128 25,025,000 375,375
239 PP2400192112 - VC24.1.4.129 6,000,000 90,001
240 PP2400192113 - VC24.1.4.130 4,140,000 62,101
241 PP2400192114 - VC24.1.2.47 257,500 3,863
242 PP2400192115 - VC24.1.2.48 503,500 7,553
243 PP2400192116 - VC24.1.1.42 269,320,000 4,039,801
244 PP2400192117 - VC24.1.1.43 3,336,000 50,041
245 PP2400192118 - VC24.1.4.131 17,816,000 267,241
246 PP2400192119 - VC24.1.1.44 19,057,500 285,863
247 PP2400192120 - VC24.1.2.49 9,105,600 136,585
248 PP2400192121 - VC24.1.2.50 29,400,000 441,001
249 PP2400192122 - VC24.1.2.51 242,640 3,641
250 PP2400192123 - VC24.1.4.132 1,100,000 16,501
251 PP2400192124 - VC24.1.3.17 36,800,000 552,001
252 PP2400192125 - VC24.1.3.18 9,576,000 143,641
253 PP2400192126 - VC24.1.4.133 54,548,600 818,229
254 PP2400192127 - VC24.1.4.134 24,970,500 374,559
255 PP2400192128 - VC24.1.2.52 1,725,000 25,875
256 PP2400192129 - VC24.1.4.135 1,312,000 19,681
257 PP2400192130 - VC24.1.4.136 11,025,000 165,375
258 PP2400192131 - VC24.1.1.45 2,800,000 42,001
259 PP2400192132 - VC24.1.4.137 252,000 3,781
260 PP2400192133 - VC24.1.2.53 1,348,200 20,223
261 PP2400192134 - VC24.1.1.46 621,000 9,315
262 PP2400192135 - VC24.1.4.138 1,386,000 20,791
263 PP2400192136 - VC24.1.4.139 5,200,000 78,001
264 PP2400192137 - VC24.1.4.140 20,300,000 304,501
265 PP2400192138 - VC24.1.4.141 91,750,000 1,376,251
266 PP2400192139 - VC24.1.4.142 4,721,200 70,819
267 PP2400192140 - VC24.1.4.143 77,610,000 1,164,151
268 PP2400192141 - VC24.1.4.144 4,180,000 62,701
269 PP2400192142 - VC24.1.4.145 7,068,600 106,029
270 PP2400192143 - VC24.1.4.146 7,150,000 107,251
271 PP2400192144 - VC24.1.4.147 3,575,000 53,625
272 PP2400192145 - VC24.1.2.54 4,345,000 65,175
273 PP2400192146 - VC24.1.4.148 8,580,000 128,701
274 PP2400192147 - VC24.1.4.149 174,000 2,611
275 PP2400192148 - VC24.1.4.150 960,000 14,401
276 PP2400192149 - VC24.1.2.55 2,079,000 31,185
277 PP2400192150 - VC24.1.4.151 388,500 5,829
278 PP2400192151 - VC24.1.4.152 30,450,000 456,751
279 PP2400192152 - VC24.1.2.56 2,490,400 37,357
280 PP2400192153 - VC24.1.4.153 4,822,400 72,337
281 PP2400192154 - VC24.1.2.57 17,600,000 264,001
282 PP2400192155 - VC24.1.3.19 102,340,000 1,535,101
283 PP2400192156 - VC24.1.4.154 37,148,000 557,221
284 PP2400192157 - VC24.1.4.155 126,000 1,891
285 PP2400192158 - VC24.1.4.156 15,243,900 228,659
286 PP2400192159 - VC24.1.4.157 8,438,400 126,577
287 PP2400192160 - VC24.1.4.158 7,499,200 112,489
288 PP2400192161 - VC24.1.1.47 96,000,000 1,440,001
289 PP2400192162 - VC24.1.4.159 5,660,000 84,901
290 PP2400192163 - VC24.1.4.160 3,185,000 47,775
291 PP2400192164 - VC24.1.1.48 615,000 9,225
292 PP2400192165 - VC24.1.4.161 490,000 7,351
293 PP2400192166 - VC24.1.1.49 6,384,000 95,761
294 PP2400192167 - VC24.1.4.162 1,983,000 29,745
295 PP2400192168 - VC24.1.4.163 3,250,000 48,751
296 PP2400192169 - VC24.1.4.164 17,600,000 264,001
297 PP2400192170 - VC24.1.1.50 177,870,000 2,668,051
298 PP2400192171 - VC24.1.4.165 30,450,000 456,751
299 PP2400192172 - VC24.1.4.166 538,650,000 8,079,751
300 PP2400192173 - VC24.1.4.167 44,520,000 667,801
301 PP2400192174 - VC24.1.4.168 4,726,000 70,891
302 PP2400192175 - VC24.1.4.169 3,150,000 47,251
303 PP2400192176 - VC24.1.4.170 4,675,000 70,125
304 PP2400192177 - VC24.1.2.58 3,640,000 54,601
305 PP2400192178 - VC24.1.4.171 7,470,000 112,051
306 PP2400192179 - VC24.1.4.172 7,800,000 117,001
307 PP2400192180 - VC24.1.1.51 1,638,000 24,571
308 PP2400192181 - VC24.1.4.173 1,445,000 21,675
309 PP2400192182 - VC24.1.4.174 2,900,000 43,501
310 PP2400192183 - VC24.1.1.52 20,800,000 312,001
311 PP2400192184 - VC24.1.4.175 15,523,200 232,849
312 PP2400192185 - VC24.1.4.176 1,110,000 16,651
313 PP2400192186 - VC24.1.1.53 1,280,000 19,201
314 PP2400192187 - VC24.1.4.177 530,000 7,951
315 PP2400192188 - VC24.1.4.178 3,360,000 50,401
316 PP2400192189 - VC24.1.1.54 4,950,000 74,251
317 PP2400192190 - VC24.1.4.179 1,134,000 17,011
318 PP2400192191 - VC24.1.4.180 3,620,100 54,303
319 PP2400192192 - VC24.1.1.55 940,000 14,101
320 PP2400192193 - VC24.1.4.181 3,002,000 45,031
321 PP2400192194 - VC24.1.5.08 50,000,000 750,001
322 PP2400192195 - VC24.1.2.59 25,200,000 378,001
323 PP2400192196 - VC24.1.4.182 25,200,000 378,001
324 PP2400192197 - VC24.1.4.183 75,429,900 1,131,449
325 PP2400192198 - VC24.1.4.184 43,461,000 651,915
326 PP2400192199 - VC24.1.4.185 5,850,000 87,751
327 PP2400192200 - VC24.1.4.186 984,000 14,761
328 PP2400192201 - VC24.1.2.60 3,750,000 56,251
329 PP2400192202 - VC24.1.4.187 21,413,700 321,207
330 PP2400192203 - VC24.1.4.188 13,848,000 207,721
331 PP2400192204 - VC24.1.4.189 2,640,000 39,601
332 PP2400192205 - VC24.1.4.190 535,500 8,033
333 PP2400192206 - VC24.1.4.191 5,187,000 77,805
334 PP2400192207 - VC24.1.4.192 1,134,000 17,011
335 PP2400192208 - VC24.1.4.193 10,800,000 162,001
336 PP2400192209 - VC24.1.4.194 14,400,000 216,001
337 PP2400192210 - VC24.1.4.195 12,713,400 190,701
338 PP2400192211 - VC24.1.4.196 17,671,500 265,073
339 PP2400192212 - VC24.1.1.56 7,458,000 111,871
340 PP2400192213 - VC24.1.4.197 3,150,000 47,251
341 PP2400192214 - VC24.1.4.198 640,000 9,601
342 PP2400192215 - VC24.1.4.199 14,440,000 216,601
343 PP2400192216 - VC24.1.4.200 24,696,000 370,441
344 PP2400192217 - VC24.1.4.201 12,420,000 186,301
345 PP2400192218 - VC24.1.4.202 52,500,000 787,501
346 PP2400192219 - VC24.1.1.57 6,033,600 90,505
347 PP2400192220 - VC24.1.2.61 9,438,000 141,571
348 PP2400192221 - VC24.1.4.203 3,355,800 50,337
349 PP2400192222 - VC24.1.1.58 12,738,000 191,071
350 PP2400192223 - VC24.1.1.59 3,953,400 59,301
351 PP2400192224 - VC24.1.3.20 2,040,000 30,601
352 PP2400192225 - VC24.1.1.60 3,680,000 55,201
353 PP2400192226 - VC24.1.1.61 13,000,000 195,001
354 PP2400192227 - VC24.1.1.62 585,000 8,775
355 PP2400192228 - VC24.1.1.63 3,570,000 53,551
356 PP2400192229 - VC24.1.1.64 19,040,000 285,601
357 PP2400192230 - VC24.1.4.204 36,249,600 543,745
358 PP2400192231 - VC24.1.4.205 23,423,400 351,351
359 PP2400192232 - VC24.1.4.206 8,820,000 132,301
360 PP2400192233 - VC24.1.4.207 53,522,400 802,837
361 PP2400192234 - VC24.1.4.208 2,646,000 39,691
362 PP2400192235 - VC24.1.4.209 6,810,300 102,155
363 PP2400192236 - VC24.1.4.210 81,328,500 1,219,929
364 PP2400192237 - VC24.1.4.211 35,703,000 535,545
365 PP2400192238 - VC24.1.4.212 5,505,500 82,583
366 PP2400192239 - VC24.1.1.65 2,969,600 44,545
367 PP2400192240 - VC24.1.1.66 22,272,000 334,081
368 PP2400192241 - VC24.1.1.67 270,000 4,051
369 PP2400192242 - VC24.1.4.213 6,900,000 103,501
370 PP2400192243 - VC24.1.4.214 330,000 4,951
371 PP2400192244 - VC24.1.1.68 1,995,000 29,925
372 PP2400192245 - VC24.1.4.215 193,200 2,899
373 PP2400192246 - VC24.1.4.216 6,747,300 101,211
374 PP2400192247 - VC24.1.4.217 8,800,000 132,001
375 PP2400192248 - VC24.1.4.218 32,550,000 488,251
376 PP2400192249 - VC24.1.2.62 16,500,000 247,501
377 PP2400192250 - VC24.1.1.69 485,000 7,275
378 PP2400192251 - VC24.1.4.219 1,311,500 19,673
379 PP2400192252 - VC24.1.4.220 2,580,000 38,701
380 PP2400192253 - VC24.1.4.221 16,073,400 241,101
381 PP2400192254 - VC24.1.4.222 20,720,000 310,801
382 PP2400192255 - VC24.1.1.70 7,458,000 111,871
383 PP2400192256 - VC24.1.4.223 5,035,800 75,537
384 PP2400192257 - VC24.1.4.224 5,058,900 75,885
385 PP2400192258 - VC24.1.4.225 15,120,000 226,801
386 PP2400192259 - VC24.1.1.71 34,903,300 523,551
387 PP2400192260 - VC24.1.2.63 5,034,900 75,525
388 PP2400192261 - VC24.1.4.226 49,000,000 735,001
389 PP2400192262 - VC24.1.4.227 7,192,000 107,881
390 PP2400192263 - VC24.1.4.228 4,400,000 66,001
391 PP2400192264 - VC24.1.4.229 103,320,000 1,549,801
392 PP2400192265 - VC24.1.5.09 770,000 11,551
393 PP2400192266 - VC24.1.4.230 2,679,600 40,195
394 PP2400192267 - VC24.1.4.231 11,849,000 177,735
395 PP2400192268 - VC24.1.4.232 756,000 11,341
396 PP2400192269 - VC24.1.4.233 5,440,000 81,601
397 PP2400192270 - VC24.1.1.72 422,610 6,341
398 PP2400192271 - VC24.1.4.234 5,247,900 78,719
399 PP2400192272 - VC24.1.4.235 4,371,000 65,565
400 PP2400192273 - VC24.1.5.10 1,950,000 29,251
401 PP2400192274 - VC24.1.2.64 18,236,200 273,543
402 PP2400192275 - VC24.1.4.236 3,780,000 56,701
403 PP2400192276 - VC24.1.4.237 12,250,000 183,751
404 PP2400192277 - VC24.1.4.238 6,825,000 102,375
405 PP2400192278 - VC24.1.1.73 720,000 10,801
406 PP2400192279 - VC24.1.4.239 243,000 3,645
407 PP2400192280 - VC24.1.4.240 1,486,800 22,303
408 PP2400192281 - VC24.1.4.241 265,000 3,975
409 PP2400192282 - VC24.1.4.242 131,250,000 1,968,751
410 PP2400192283 - VC24.1.1.74 8,650,000 129,751
411 PP2400192284 - VC24.1.4.243 2,564,100 38,463
412 PP2400192285 - VC24.1.4.244 1,670,000 25,051
413 PP2400192286 - VC24.1.4.245 5,777,100 86,657
414 PP2400192287 - VC24.1.4.246 6,048,000 90,721
415 PP2400192288 - VC24.1.2.65 5,920,000 88,801
416 PP2400192289 - VC24.1.1.75 139,650 2,095
417 PP2400192290 - VC24.1.4.247 10,400,000 156,001
418 PP2400192291 - VC24.1.4.248 3,776,000 56,641
419 PP2400192292 - VC24.1.2.66 23,820,000 357,301
420 PP2400192293 - VC24.1.4.249 34,650,000 519,751
421 PP2400192294 - VC24.1.3.21 2,200,000 33,001
422 PP2400192295 - VC24.1.4.250 3,948,500 59,229
423 PP2400192296 - VC24.1.4.251 5,268,300 79,025
424 PP2400192297 - VC24.1.1.76 2,996,100 44,943
425 PP2400192298 - VC24.1.4.252 4,344,000 65,161
426 PP2400192299 - VC24.1.1.77 6,720,000 100,801
427 PP2400192300 - VC24.1.4.253 1,134,000 17,011
428 PP2400192301 - VC24.1.4.254 352,000 5,281
429 PP2400192302 - VC24.1.4.255 1,848,000 27,721
430 PP2400192303 - VC24.1.4.256 5,771,500 86,573
431 PP2400192304 - VC24.1.4.257 37,386,000 560,791
432 PP2400192305 - VC24.1.2.67 118,920,000 1,783,801
433 PP2400192306 - VC24.1.4.258 9,750,000 146,251
434 PP2400192307 - VC24.1.4.259 77,976,000 1,169,641
435 PP2400192308 - VC24.1.4.260 19,800,000 297,001
436 PP2400192309 - VC24.1.4.261 91,459,200 1,371,889
437 PP2400192310 - VC24.1.4.262 8,232,000 123,481
438 PP2400192311 - VC24.1.4.263 20,700,000 310,501
439 PP2400192312 - VC24.1.4.264 11,251,800 168,777
440 PP2400192313 - VC24.1.4.265 5,157,000 77,355
441 PP2400192314 - VC24.1.4.266 5,040,000 75,601
442 PP2400192315 - VC24.1.4.267 695,000 10,425
443 PP2400192316 - VC24.1.4.268 3,600,000 54,001
444 PP2400192317 - VC24.1.4.269 88,000 1,321
VC24.1.3.01
Mã phần lô PP2400191874
Giá từng phần lô 104,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.01
Mã phần lô PP2400191875
Giá từng phần lô 77,020,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.01
Mã phần lô PP2400191876
Giá từng phần lô 339,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.02
Mã phần lô PP2400191877
Giá từng phần lô 103,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.03
Mã phần lô PP2400191878
Giá từng phần lô 7,189,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.04
Mã phần lô PP2400191879
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.05
Mã phần lô PP2400191880
Giá từng phần lô 253,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.02
Mã phần lô PP2400191881
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.03
Mã phần lô PP2400191882
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.04
Mã phần lô PP2400191883
Giá từng phần lô 4,587,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.01
Mã phần lô PP2400191884
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.06
Mã phần lô PP2400191885
Giá từng phần lô 2,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.01
Mã phần lô PP2400191886
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.07
Mã phần lô PP2400191887
Giá từng phần lô 4,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.08
Mã phần lô PP2400191888
Giá từng phần lô 63,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.02
Mã phần lô PP2400191889
Giá từng phần lô 171,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.05
Mã phần lô PP2400191890
Giá từng phần lô 181,923,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.09
Mã phần lô PP2400191891
Giá từng phần lô 231,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,470,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.06
Mã phần lô PP2400191892
Giá từng phần lô 712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.10
Mã phần lô PP2400191893
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.11
Mã phần lô PP2400191894
Giá từng phần lô 8,672,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.07
Mã phần lô PP2400191895
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.03
Mã phần lô PP2400191896
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.08
Mã phần lô PP2400191897
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.12
Mã phần lô PP2400191898
Giá từng phần lô 268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.13
Mã phần lô PP2400191899
Giá từng phần lô 56,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.14
Mã phần lô PP2400191900
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.09
Mã phần lô PP2400191901
Giá từng phần lô 87,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.10
Mã phần lô PP2400191902
Giá từng phần lô 15,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.04
Mã phần lô PP2400191903
Giá từng phần lô 65,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.02
Mã phần lô PP2400191904
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.03
Mã phần lô PP2400191905
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.05
Mã phần lô PP2400191906
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.06
Mã phần lô PP2400191907
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.15
Mã phần lô PP2400191908
Giá từng phần lô 70,230,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.16
Mã phần lô PP2400191909
Giá từng phần lô 417,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,267,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.17
Mã phần lô PP2400191910
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.18
Mã phần lô PP2400191911
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.07
Mã phần lô PP2400191912
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.08
Mã phần lô PP2400191913
Giá từng phần lô 1,899,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.19
Mã phần lô PP2400191914
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.20
Mã phần lô PP2400191915
Giá từng phần lô 209,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.09
Mã phần lô PP2400191916
Giá từng phần lô 49,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.21
Mã phần lô PP2400191917
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.22
Mã phần lô PP2400191918
Giá từng phần lô 159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.23
Mã phần lô PP2400191919
Giá từng phần lô 67,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.24
Mã phần lô PP2400191920
Giá từng phần lô 120,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.25
Mã phần lô PP2400191921
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.26
Mã phần lô PP2400191922
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.27
Mã phần lô PP2400191923
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.28
Mã phần lô PP2400191924
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.29
Mã phần lô PP2400191925
Giá từng phần lô 1,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.30
Mã phần lô PP2400191926
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.31
Mã phần lô PP2400191927
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.32
Mã phần lô PP2400191928
Giá từng phần lô 34,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.33
Mã phần lô PP2400191929
Giá từng phần lô 81,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.04
Mã phần lô PP2400191930
Giá từng phần lô 8,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.34
Mã phần lô PP2400191931
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.35
Mã phần lô PP2400191932
Giá từng phần lô 10,552,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.11
Mã phần lô PP2400191933
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.10
Mã phần lô PP2400191934
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.36
Mã phần lô PP2400191935
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.37
Mã phần lô PP2400191936
Giá từng phần lô 18,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.38
Mã phần lô PP2400191937
Giá từng phần lô 13,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.12
Mã phần lô PP2400191938
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.39
Mã phần lô PP2400191939
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.02
Mã phần lô PP2400191940
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.11
Mã phần lô PP2400191941
Giá từng phần lô 246,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.40
Mã phần lô PP2400191942
Giá từng phần lô 42,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.12
Mã phần lô PP2400191943
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.41
Mã phần lô PP2400191944
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.42
Mã phần lô PP2400191945
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.13
Mã phần lô PP2400191946
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.13
Mã phần lô PP2400191947
Giá từng phần lô 17,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.43
Mã phần lô PP2400191948
Giá từng phần lô 307,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.44
Mã phần lô PP2400191949
Giá từng phần lô 48,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.14
Mã phần lô PP2400191950
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.45
Mã phần lô PP2400191951
Giá từng phần lô 31,025,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.14
Mã phần lô PP2400191952
Giá từng phần lô 7,164,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.46
Mã phần lô PP2400191953
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.47
Mã phần lô PP2400191954
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.48
Mã phần lô PP2400191955
Giá từng phần lô 39,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.49
Mã phần lô PP2400191956
Giá từng phần lô 2,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.15
Mã phần lô PP2400191957
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.50
Mã phần lô PP2400191958
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.16
Mã phần lô PP2400191959
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.05
Mã phần lô PP2400191960
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.51
Mã phần lô PP2400191961
Giá từng phần lô 6,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.52
Mã phần lô PP2400191962
Giá từng phần lô 19,036,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.17
Mã phần lô PP2400191963
Giá từng phần lô 166,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.18
Mã phần lô PP2400191964
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.06
Mã phần lô PP2400191965
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.53
Mã phần lô PP2400191966
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.19
Mã phần lô PP2400191967
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.54
Mã phần lô PP2400191968
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.55
Mã phần lô PP2400191969
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.15
Mã phần lô PP2400191970
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.56
Mã phần lô PP2400191971
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.20
Mã phần lô PP2400191972
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.21
Mã phần lô PP2400191973
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.07
Mã phần lô PP2400191974
Giá từng phần lô 35,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.57
Mã phần lô PP2400191975
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.08
Mã phần lô PP2400191976
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.22
Mã phần lô PP2400191977
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.23
Mã phần lô PP2400191978
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.58
Mã phần lô PP2400191979
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.59
Mã phần lô PP2400191980
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.60
Mã phần lô PP2400191981
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.16
Mã phần lô PP2400191982
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.09
Mã phần lô PP2400191983
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.61
Mã phần lô PP2400191984
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.62
Mã phần lô PP2400191985
Giá từng phần lô 7,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,851
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.63
Mã phần lô PP2400191986
Giá từng phần lô 1,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.64
Mã phần lô PP2400191987
Giá từng phần lô 21,092,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,389
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.17
Mã phần lô PP2400191988
Giá từng phần lô 1,857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.65
Mã phần lô PP2400191989
Giá từng phần lô 9,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,561
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.24
Mã phần lô PP2400191990
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.66
Mã phần lô PP2400191991
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.67
Mã phần lô PP2400191992
Giá từng phần lô 14,865,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.68
Mã phần lô PP2400191993
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.69
Mã phần lô PP2400191994
Giá từng phần lô 2,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.18
Mã phần lô PP2400191995
Giá từng phần lô 50,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.70
Mã phần lô PP2400191996
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.71
Mã phần lô PP2400191997
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.72
Mã phần lô PP2400191998
Giá từng phần lô 11,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.25
Mã phần lô PP2400191999
Giá từng phần lô 9,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.73
Mã phần lô PP2400192000
Giá từng phần lô 16,159,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.74
Mã phần lô PP2400192001
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.75
Mã phần lô PP2400192002
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.26
Mã phần lô PP2400192003
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.19
Mã phần lô PP2400192004
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.20
Mã phần lô PP2400192005
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.21
Mã phần lô PP2400192006
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.76
Mã phần lô PP2400192007
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.03
Mã phần lô PP2400192008
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.22
Mã phần lô PP2400192009
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.77
Mã phần lô PP2400192010
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.78
Mã phần lô PP2400192011
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.27
Mã phần lô PP2400192012
Giá từng phần lô 787,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.79
Mã phần lô PP2400192013
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.23
Mã phần lô PP2400192014
Giá từng phần lô 28,522,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.80
Mã phần lô PP2400192015
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.24
Mã phần lô PP2400192016
Giá từng phần lô 6,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.81
Mã phần lô PP2400192017
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.25
Mã phần lô PP2400192018
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.82
Mã phần lô PP2400192019
Giá từng phần lô 26,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.83
Mã phần lô PP2400192020
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.26
Mã phần lô PP2400192021
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.84
Mã phần lô PP2400192022
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.85
Mã phần lô PP2400192023
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.86
Mã phần lô PP2400192024
Giá từng phần lô 13,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.04
Mã phần lô PP2400192025
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.28
Mã phần lô PP2400192026
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.87
Mã phần lô PP2400192027
Giá từng phần lô 47,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,181
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.88
Mã phần lô PP2400192028
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.89
Mã phần lô PP2400192029
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.27
Mã phần lô PP2400192030
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.90
Mã phần lô PP2400192031
Giá từng phần lô 28,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.05
Mã phần lô PP2400192032
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.91
Mã phần lô PP2400192033
Giá từng phần lô 125,449,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.28
Mã phần lô PP2400192034
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.92
Mã phần lô PP2400192035
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.29
Mã phần lô PP2400192036
Giá từng phần lô 240,485,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.93
Mã phần lô PP2400192037
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.94
Mã phần lô PP2400192038
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.06
Mã phần lô PP2400192039
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.10
Mã phần lô PP2400192040
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.95
Mã phần lô PP2400192041
Giá từng phần lô 50,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.96
Mã phần lô PP2400192042
Giá từng phần lô 438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.30
Mã phần lô PP2400192043
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.29
Mã phần lô PP2400192044
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.97
Mã phần lô PP2400192045
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.98
Mã phần lô PP2400192046
Giá từng phần lô 1,236,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.99
Mã phần lô PP2400192047
Giá từng phần lô 1,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,709
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.30
Mã phần lô PP2400192048
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.31
Mã phần lô PP2400192049
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.31
Mã phần lô PP2400192050
Giá từng phần lô 38,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,561
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.100
Mã phần lô PP2400192051
Giá từng phần lô 59,788,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.101
Mã phần lô PP2400192052
Giá từng phần lô 3,534,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.11
Mã phần lô PP2400192053
Giá từng phần lô 130,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.102
Mã phần lô PP2400192054
Giá từng phần lô 59,505,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.12
Mã phần lô PP2400192055
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.32
Mã phần lô PP2400192056
Giá từng phần lô 4,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.13
Mã phần lô PP2400192057
Giá từng phần lô 14,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.103
Mã phần lô PP2400192058
Giá từng phần lô 25,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.32
Mã phần lô PP2400192059
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.14
Mã phần lô PP2400192060
Giá từng phần lô 88,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.104
Mã phần lô PP2400192061
Giá từng phần lô 51,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.105
Mã phần lô PP2400192062
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.106
Mã phần lô PP2400192063
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.33
Mã phần lô PP2400192064
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.34
Mã phần lô PP2400192065
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.107
Mã phần lô PP2400192066
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.108
Mã phần lô PP2400192067
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.109
Mã phần lô PP2400192068
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.110
Mã phần lô PP2400192069
Giá từng phần lô 20,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.111
Mã phần lô PP2400192070
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.112
Mã phần lô PP2400192071
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.33
Mã phần lô PP2400192072
Giá từng phần lô 2,408,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.113
Mã phần lô PP2400192073
Giá từng phần lô 7,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.114
Mã phần lô PP2400192074
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.115
Mã phần lô PP2400192075
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.35
Mã phần lô PP2400192076
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.116
Mã phần lô PP2400192077
Giá từng phần lô 499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.117
Mã phần lô PP2400192078
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.34
Mã phần lô PP2400192079
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.36
Mã phần lô PP2400192080
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.15
Mã phần lô PP2400192081
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.35
Mã phần lô PP2400192082
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.07
Mã phần lô PP2400192083
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.36
Mã phần lô PP2400192084
Giá từng phần lô 1,139,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,095,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.37
Mã phần lô PP2400192085
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.37
Mã phần lô PP2400192086
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.38
Mã phần lô PP2400192087
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.118
Mã phần lô PP2400192088
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.119
Mã phần lô PP2400192089
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.120
Mã phần lô PP2400192090
Giá từng phần lô 54,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.39
Mã phần lô PP2400192091
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.16
Mã phần lô PP2400192092
Giá từng phần lô 25,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.121
Mã phần lô PP2400192093
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.40
Mã phần lô PP2400192094
Giá từng phần lô 6,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.41
Mã phần lô PP2400192095
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.38
Mã phần lô PP2400192096
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.39
Mã phần lô PP2400192097
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.122
Mã phần lô PP2400192098
Giá từng phần lô 812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.123
Mã phần lô PP2400192099
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.124
Mã phần lô PP2400192100
Giá từng phần lô 3,177,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.125
Mã phần lô PP2400192101
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.126
Mã phần lô PP2400192102
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.42
Mã phần lô PP2400192103
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.43
Mã phần lô PP2400192104
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.44
Mã phần lô PP2400192105
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.127
Mã phần lô PP2400192106
Giá từng phần lô 104,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.40
Mã phần lô PP2400192107
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.45
Mã phần lô PP2400192108
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.46
Mã phần lô PP2400192109
Giá từng phần lô 16,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,191
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.41
Mã phần lô PP2400192110
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.128
Mã phần lô PP2400192111
Giá từng phần lô 25,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.129
Mã phần lô PP2400192112
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.130
Mã phần lô PP2400192113
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.47
Mã phần lô PP2400192114
Giá từng phần lô 257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.48
Mã phần lô PP2400192115
Giá từng phần lô 503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,553
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.42
Mã phần lô PP2400192116
Giá từng phần lô 269,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.43
Mã phần lô PP2400192117
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.131
Mã phần lô PP2400192118
Giá từng phần lô 17,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.44
Mã phần lô PP2400192119
Giá từng phần lô 19,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.49
Mã phần lô PP2400192120
Giá từng phần lô 9,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.50
Mã phần lô PP2400192121
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.51
Mã phần lô PP2400192122
Giá từng phần lô 242,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.132
Mã phần lô PP2400192123
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.17
Mã phần lô PP2400192124
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.18
Mã phần lô PP2400192125
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.133
Mã phần lô PP2400192126
Giá từng phần lô 54,548,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.134
Mã phần lô PP2400192127
Giá từng phần lô 24,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.52
Mã phần lô PP2400192128
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.135
Mã phần lô PP2400192129
Giá từng phần lô 1,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.136
Mã phần lô PP2400192130
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.45
Mã phần lô PP2400192131
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.137
Mã phần lô PP2400192132
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.53
Mã phần lô PP2400192133
Giá từng phần lô 1,348,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.46
Mã phần lô PP2400192134
Giá từng phần lô 621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.138
Mã phần lô PP2400192135
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.139
Mã phần lô PP2400192136
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.140
Mã phần lô PP2400192137
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.141
Mã phần lô PP2400192138
Giá từng phần lô 91,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.142
Mã phần lô PP2400192139
Giá từng phần lô 4,721,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.143
Mã phần lô PP2400192140
Giá từng phần lô 77,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.144
Mã phần lô PP2400192141
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.145
Mã phần lô PP2400192142
Giá từng phần lô 7,068,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,029
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.146
Mã phần lô PP2400192143
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.147
Mã phần lô PP2400192144
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.54
Mã phần lô PP2400192145
Giá từng phần lô 4,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.148
Mã phần lô PP2400192146
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.149
Mã phần lô PP2400192147
Giá từng phần lô 174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.150
Mã phần lô PP2400192148
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.55
Mã phần lô PP2400192149
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.151
Mã phần lô PP2400192150
Giá từng phần lô 388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.152
Mã phần lô PP2400192151
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.56
Mã phần lô PP2400192152
Giá từng phần lô 2,490,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.153
Mã phần lô PP2400192153
Giá từng phần lô 4,822,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.57
Mã phần lô PP2400192154
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.19
Mã phần lô PP2400192155
Giá từng phần lô 102,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.154
Mã phần lô PP2400192156
Giá từng phần lô 37,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.155
Mã phần lô PP2400192157
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.156
Mã phần lô PP2400192158
Giá từng phần lô 15,243,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.157
Mã phần lô PP2400192159
Giá từng phần lô 8,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.158
Mã phần lô PP2400192160
Giá từng phần lô 7,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.47
Mã phần lô PP2400192161
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.159
Mã phần lô PP2400192162
Giá từng phần lô 5,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.160
Mã phần lô PP2400192163
Giá từng phần lô 3,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.48
Mã phần lô PP2400192164
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.161
Mã phần lô PP2400192165
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,351
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.49
Mã phần lô PP2400192166
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.162
Mã phần lô PP2400192167
Giá từng phần lô 1,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.163
Mã phần lô PP2400192168
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.164
Mã phần lô PP2400192169
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.50
Mã phần lô PP2400192170
Giá từng phần lô 177,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.165
Mã phần lô PP2400192171
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.166
Mã phần lô PP2400192172
Giá từng phần lô 538,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,079,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.167
Mã phần lô PP2400192173
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.168
Mã phần lô PP2400192174
Giá từng phần lô 4,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.169
Mã phần lô PP2400192175
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.170
Mã phần lô PP2400192176
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.58
Mã phần lô PP2400192177
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.171
Mã phần lô PP2400192178
Giá từng phần lô 7,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.172
Mã phần lô PP2400192179
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.51
Mã phần lô PP2400192180
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.173
Mã phần lô PP2400192181
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.174
Mã phần lô PP2400192182
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.52
Mã phần lô PP2400192183
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.175
Mã phần lô PP2400192184
Giá từng phần lô 15,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,849
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.176
Mã phần lô PP2400192185
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.53
Mã phần lô PP2400192186
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.177
Mã phần lô PP2400192187
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.178
Mã phần lô PP2400192188
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.54
Mã phần lô PP2400192189
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.179
Mã phần lô PP2400192190
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.180
Mã phần lô PP2400192191
Giá từng phần lô 3,620,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.55
Mã phần lô PP2400192192
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.181
Mã phần lô PP2400192193
Giá từng phần lô 3,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.08
Mã phần lô PP2400192194
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.59
Mã phần lô PP2400192195
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.182
Mã phần lô PP2400192196
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.183
Mã phần lô PP2400192197
Giá từng phần lô 75,429,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.184
Mã phần lô PP2400192198
Giá từng phần lô 43,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.185
Mã phần lô PP2400192199
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.186
Mã phần lô PP2400192200
Giá từng phần lô 984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.60
Mã phần lô PP2400192201
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.187
Mã phần lô PP2400192202
Giá từng phần lô 21,413,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.188
Mã phần lô PP2400192203
Giá từng phần lô 13,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.189
Mã phần lô PP2400192204
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.190
Mã phần lô PP2400192205
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.191
Mã phần lô PP2400192206
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.192
Mã phần lô PP2400192207
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.193
Mã phần lô PP2400192208
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.194
Mã phần lô PP2400192209
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.195
Mã phần lô PP2400192210
Giá từng phần lô 12,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.196
Mã phần lô PP2400192211
Giá từng phần lô 17,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.56
Mã phần lô PP2400192212
Giá từng phần lô 7,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.197
Mã phần lô PP2400192213
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.198
Mã phần lô PP2400192214
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.199
Mã phần lô PP2400192215
Giá từng phần lô 14,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.200
Mã phần lô PP2400192216
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.201
Mã phần lô PP2400192217
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.202
Mã phần lô PP2400192218
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.57
Mã phần lô PP2400192219
Giá từng phần lô 6,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.61
Mã phần lô PP2400192220
Giá từng phần lô 9,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.203
Mã phần lô PP2400192221
Giá từng phần lô 3,355,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.58
Mã phần lô PP2400192222
Giá từng phần lô 12,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.59
Mã phần lô PP2400192223
Giá từng phần lô 3,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.20
Mã phần lô PP2400192224
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.60
Mã phần lô PP2400192225
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.61
Mã phần lô PP2400192226
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.62
Mã phần lô PP2400192227
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.63
Mã phần lô PP2400192228
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.64
Mã phần lô PP2400192229
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.204
Mã phần lô PP2400192230
Giá từng phần lô 36,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.205
Mã phần lô PP2400192231
Giá từng phần lô 23,423,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,351
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.206
Mã phần lô PP2400192232
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.207
Mã phần lô PP2400192233
Giá từng phần lô 53,522,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.208
Mã phần lô PP2400192234
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,691
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.209
Mã phần lô PP2400192235
Giá từng phần lô 6,810,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.210
Mã phần lô PP2400192236
Giá từng phần lô 81,328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.211
Mã phần lô PP2400192237
Giá từng phần lô 35,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.212
Mã phần lô PP2400192238
Giá từng phần lô 5,505,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.65
Mã phần lô PP2400192239
Giá từng phần lô 2,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.66
Mã phần lô PP2400192240
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.67
Mã phần lô PP2400192241
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.213
Mã phần lô PP2400192242
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.214
Mã phần lô PP2400192243
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.68
Mã phần lô PP2400192244
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.215
Mã phần lô PP2400192245
Giá từng phần lô 193,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.216
Mã phần lô PP2400192246
Giá từng phần lô 6,747,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,211
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.217
Mã phần lô PP2400192247
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.218
Mã phần lô PP2400192248
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.62
Mã phần lô PP2400192249
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.69
Mã phần lô PP2400192250
Giá từng phần lô 485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.219
Mã phần lô PP2400192251
Giá từng phần lô 1,311,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.220
Mã phần lô PP2400192252
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.221
Mã phần lô PP2400192253
Giá từng phần lô 16,073,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.222
Mã phần lô PP2400192254
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.70
Mã phần lô PP2400192255
Giá từng phần lô 7,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.223
Mã phần lô PP2400192256
Giá từng phần lô 5,035,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.224
Mã phần lô PP2400192257
Giá từng phần lô 5,058,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.225
Mã phần lô PP2400192258
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.71
Mã phần lô PP2400192259
Giá từng phần lô 34,903,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.63
Mã phần lô PP2400192260
Giá từng phần lô 5,034,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.226
Mã phần lô PP2400192261
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.227
Mã phần lô PP2400192262
Giá từng phần lô 7,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.228
Mã phần lô PP2400192263
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.229
Mã phần lô PP2400192264
Giá từng phần lô 103,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.09
Mã phần lô PP2400192265
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.230
Mã phần lô PP2400192266
Giá từng phần lô 2,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.231
Mã phần lô PP2400192267
Giá từng phần lô 11,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.232
Mã phần lô PP2400192268
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.233
Mã phần lô PP2400192269
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.72
Mã phần lô PP2400192270
Giá từng phần lô 422,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.234
Mã phần lô PP2400192271
Giá từng phần lô 5,247,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.235
Mã phần lô PP2400192272
Giá từng phần lô 4,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.5.10
Mã phần lô PP2400192273
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.64
Mã phần lô PP2400192274
Giá từng phần lô 18,236,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.236
Mã phần lô PP2400192275
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.237
Mã phần lô PP2400192276
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.238
Mã phần lô PP2400192277
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.73
Mã phần lô PP2400192278
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.239
Mã phần lô PP2400192279
Giá từng phần lô 243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.240
Mã phần lô PP2400192280
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.241
Mã phần lô PP2400192281
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.242
Mã phần lô PP2400192282
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.74
Mã phần lô PP2400192283
Giá từng phần lô 8,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.243
Mã phần lô PP2400192284
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.244
Mã phần lô PP2400192285
Giá từng phần lô 1,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.245
Mã phần lô PP2400192286
Giá từng phần lô 5,777,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.246
Mã phần lô PP2400192287
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.65
Mã phần lô PP2400192288
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.75
Mã phần lô PP2400192289
Giá từng phần lô 139,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.247
Mã phần lô PP2400192290
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.248
Mã phần lô PP2400192291
Giá từng phần lô 3,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.66
Mã phần lô PP2400192292
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.249
Mã phần lô PP2400192293
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.3.21
Mã phần lô PP2400192294
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.250
Mã phần lô PP2400192295
Giá từng phần lô 3,948,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.251
Mã phần lô PP2400192296
Giá từng phần lô 5,268,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.76
Mã phần lô PP2400192297
Giá từng phần lô 2,996,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.252
Mã phần lô PP2400192298
Giá từng phần lô 4,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.1.77
Mã phần lô PP2400192299
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.253
Mã phần lô PP2400192300
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.254
Mã phần lô PP2400192301
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.255
Mã phần lô PP2400192302
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.256
Mã phần lô PP2400192303
Giá từng phần lô 5,771,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,573
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.257
Mã phần lô PP2400192304
Giá từng phần lô 37,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.2.67
Mã phần lô PP2400192305
Giá từng phần lô 118,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.258
Mã phần lô PP2400192306
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.259
Mã phần lô PP2400192307
Giá từng phần lô 77,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.260
Mã phần lô PP2400192308
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.261
Mã phần lô PP2400192309
Giá từng phần lô 91,459,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.262
Mã phần lô PP2400192310
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.263
Mã phần lô PP2400192311
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.264
Mã phần lô PP2400192312
Giá từng phần lô 11,251,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.265
Mã phần lô PP2400192313
Giá từng phần lô 5,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.266
Mã phần lô PP2400192314
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.267
Mã phần lô PP2400192315
Giá từng phần lô 695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.268
Mã phần lô PP2400192316
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VC24.1.4.269
Mã phần lô PP2400192317
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->