Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300255791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300172429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 5,787,893,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86.818.395 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300372126 - 1 | 1,545,600 | 23,184 |
| 2 | PP2300372127 - 2 | 40,398,000 | 605,970 |
| 3 | PP2300372128 - 3 | 51,281,600 | 769,224 |
| 4 | PP2300372129 - 4 | 12,449,850 | 186,747 |
| 5 | PP2300372130 - 5 | 5,000,000 | 75,000 |
| 6 | PP2300372131 - 6 | 9,687,000 | 145,305 |
| 7 | PP2300372132 - 7 | 9,000,000 | 135,000 |
| 8 | PP2300372133 - 8 | 43,500,000 | 652,500 |
| 9 | PP2300372134 - 9 | 16,464,000 | 246,960 |
| 10 | PP2300372135 - 10 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 11 | PP2300372136 - 11 | 32,000,000 | 480,000 |
| 12 | PP2300372137 - 12 | 5,900,000 | 88,500 |
| 13 | PP2300372138 - 13 | 623,900,000 | 9,358,500 |
| 14 | PP2300372139 - 14 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 15 | PP2300372140 - 15 | 41,958,000 | 629,370 |
| 16 | PP2300372141 - 16 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 17 | PP2300372142 - 17 | 267,000,000 | 4,005,000 |
| 18 | PP2300372143 - 18 | 123,200,000 | 1,848,000 |
| 19 | PP2300372144 - 19 | 5,040,000 | 75,600 |
| 20 | PP2300372145 - 20 | 3,280,000 | 49,200 |
| 21 | PP2300372146 - 21 | 5,900,000 | 88,500 |
| 22 | PP2300372147 - 22 | 1,095,000 | 16,425 |
| 23 | PP2300372148 - 23 | 176,000 | 2,640 |
| 24 | PP2300372149 - 24 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 25 | PP2300372150 - 25 | 900,000 | 13,500 |
| 26 | PP2300372151 - 26 | 63,000,000 | 945,000 |
| 27 | PP2300372152 - 27 | 18,900,000 | 283,500 |
| 28 | PP2300372153 - 28 | 44,550,000 | 668,250 |
| 29 | PP2300372154 - 29 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 30 | PP2300372155 - 30 | 39,900,000 | 598,500 |
| 31 | PP2300372156 - 31 | 11,970,000 | 179,550 |
| 32 | PP2300372157 - 32 | 245,000 | 3,675 |
| 33 | PP2300372158 - 33 | 126,800 | 1,902 |
| 34 | PP2300372159 - 34 | 43,500,000 | 652,500 |
| 35 | PP2300372160 - 35 | 59,850,000 | 897,750 |
| 36 | PP2300372161 - 36 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 37 | PP2300372162 - 37 | 10,800,000 | 162,000 |
| 38 | PP2300372163 - 38 | 289,800 | 4,347 |
| 39 | PP2300372164 - 39 | 372,000 | 5,580 |
| 40 | PP2300372165 - 40 | 447,300,000 | 6,709,500 |
| 41 | PP2300372166 - 41 | 63,000,000 | 945,000 |
| 42 | PP2300372167 - 42 | 1,839,600 | 27,594 |
| 43 | PP2300372168 - 43 | 3,900,000 | 58,500 |
| 44 | PP2300372169 - 44 | 5,392,000 | 80,880 |
| 45 | PP2300372170 - 45 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 46 | PP2300372171 - 46 | 560,000 | 8,400 |
| 47 | PP2300372172 - 47 | 20,856,000 | 312,840 |
| 48 | PP2300372173 - 48 | 414,750,000 | 6,221,250 |
| 49 | PP2300372174 - 49 | 30,450 | 456 |
| 50 | PP2300372175 - 50 | 11,025,000 | 165,375 |
| 51 | PP2300372176 - 51 | 3,210,000 | 48,150 |
| 52 | PP2300372177 - 52 | 8,400,000 | 126,000 |
| 53 | PP2300372178 - 53 | 48,000,000 | 720,000 |
| 54 | PP2300372179 - 54 | 57,120,000 | 856,800 |
| 55 | PP2300372180 - 55 | 35,400,000 | 531,000 |
| 56 | PP2300372181 - 56 | 32,850,000 | 492,750 |
| 57 | PP2300372182 - 57 | 59,800,000 | 897,000 |
| 58 | PP2300372183 - 58 | 208,500,000 | 3,127,500 |
| 59 | PP2300372184 - 59 | 7,500,000 | 112,500 |
| 60 | PP2300372185 - 60 | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 61 | PP2300372186 - 61 | 190,000 | 2,850 |
| 62 | PP2300372187 - 62 | 2,640,000 | 39,600 |
| 63 | PP2300372188 - 63 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 64 | PP2300372189 - 64 | 144,900 | 2,173 |
| 65 | PP2300372190 - 65 | 187,000 | 2,805 |
| 66 | PP2300372191 - 66 | 620,100 | 9,301 |
| 67 | PP2300372192 - 67 | 567,000 | 8,505 |
| 68 | PP2300372193 - 68 | 1,095,000 | 16,425 |
| 69 | PP2300372194 - 69 | 9,817,500 | 147,262 |
| 70 | PP2300372195 - 70 | 35,000,000 | 525,000 |
| 71 | PP2300372196 - 71 | 37,500,000 | 562,500 |
| 72 | PP2300372197 - 72 | 6,300,000 | 94,500 |
| 73 | PP2300372198 - 73 | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 74 | PP2300372199 - 74 | 12,400,000 | 186,000 |
| 75 | PP2300372200 - 75 | 66,000,000 | 990,000 |
| 76 | PP2300372201 - 76 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 77 | PP2300372202 - 77 | 11,340,000 | 170,100 |
| 78 | PP2300372203 - 78 | 29,186,000 | 437,790 |
| 79 | PP2300372204 - 79 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 80 | PP2300372205 - 80 | 30,294,000 | 454,410 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300372126 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300372127 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300372128 |
| Giá từng phần lô | 51,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300372129 |
| Giá từng phần lô | 12,449,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300372130 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300372131 |
| Giá từng phần lô | 9,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300372132 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300372133 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300372134 |
| Giá từng phần lô | 16,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300372135 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300372136 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300372137 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300372138 |
| Giá từng phần lô | 623,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300372139 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300372140 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300372141 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300372142 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300372143 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300372144 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300372145 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300372146 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300372147 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300372148 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300372149 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300372150 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300372151 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300372152 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300372153 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300372154 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300372155 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300372156 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300372157 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300372158 |
| Giá từng phần lô | 126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300372159 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300372160 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300372161 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300372162 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300372163 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300372164 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300372165 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300372166 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300372167 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300372168 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300372169 |
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300372170 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300372171 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300372172 |
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300372173 |
| Giá từng phần lô | 414,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300372174 |
| Giá từng phần lô | 30,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300372175 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300372176 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300372177 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300372178 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300372179 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300372180 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300372181 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300372182 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300372183 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300372184 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300372185 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300372186 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300372187 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300372188 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300372189 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300372190 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300372191 |
| Giá từng phần lô | 620,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300372192 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300372193 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300372194 |
| Giá từng phần lô | 9,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300372195 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300372196 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300372197 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300372198 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300372199 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300372200 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300372201 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300372202 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300372203 |
| Giá từng phần lô | 29,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300372204 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300372205 |
| Giá từng phần lô | 30,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi