Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300265688-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Vân Đình |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300187197 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,499,069,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64.990.694,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300393317 - G1 | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 2 | PP2300393318 - G2 | 5,250,000 | 52,500 |
| 3 | PP2300393319 - G3 | 24,960,000 | 249,600 |
| 4 | PP2300393320 - G4 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 5 | PP2300393321 - G5 | 11,620,000 | 116,200 |
| 6 | PP2300393322 - G6 | 1,560,000,000 | 15,600,000 |
| 7 | PP2300393323 - G7 | 34,800,000 | 348,000 |
| 8 | PP2300393324 - G8 | 4,500,000 | 45,000 |
| 9 | PP2300393325 - G9 | 68,250,000 | 682,500 |
| 10 | PP2300393326 - G10 | 28,800,000 | 288,000 |
| 11 | PP2300393327 - G11 | 6,080,000 | 60,800 |
| 12 | PP2300393328 - G12 | 67,330,000 | 673,300 |
| 13 | PP2300393329 - G13 | 5,869,200 | 58,692 |
| 14 | PP2300393330 - G14 | 10,080,000 | 100,800 |
| 15 | PP2300393331 - G15 | 343,350,000 | 3,433,500 |
| 16 | PP2300393332 - G16 | 87,465,000 | 874,650 |
| 17 | PP2300393333 - G17 | 2,460,000 | 24,600 |
| 18 | PP2300393334 - G18 | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 19 | PP2300393335 - G19 | 42,000 | 420 |
| 20 | PP2300393336 - G20 | 18,900,000 | 189,000 |
| 21 | PP2300393337 - G21 | 74,000,000 | 740,000 |
| 22 | PP2300393338 - G22 | 5,040,000 | 50,400 |
| 23 | PP2300393339 - G23 | 7,940,000 | 79,400 |
| 24 | PP2300393340 - G24 | 48,000,000 | 480,000 |
| 25 | PP2300393341 - G25 | 4,240,000 | 42,400 |
| 26 | PP2300393342 - G26 | 76,455,000 | 764,550 |
| 27 | PP2300393343 - G27 | 4,080,000 | 40,800 |
| 28 | PP2300393344 - G28 | 427,850,000 | 4,278,500 |
| 29 | PP2300393345 - G29 | 1,950,000 | 19,500 |
| 30 | PP2300393346 - G30 | 1,350,000 | 13,500 |
| 31 | PP2300393347 - G31 | 143,400,000 | 1,434,000 |
| 32 | PP2300393348 - G32 | 127,602,000 | 1,276,020 |
| 33 | PP2300393349 - G33 | 78,400,000 | 784,000 |
| 34 | PP2300393350 - G34 | 5,984,000 | 59,840 |
| 35 | PP2300393351 - G35 | 4,410,000 | 44,100 |
| 36 | PP2300393352 - G36 | 94,500,000 | 945,000 |
| 37 | PP2300393353 - G37 | 700,000 | 7,000 |
| 38 | PP2300393354 - G38 | 6,600,000 | 66,000 |
| 39 | PP2300393355 - G39 | 1,760,000 | 17,600 |
| 40 | PP2300393356 - G40 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 41 | PP2300393357 - G41 | 203,560,000 | 2,035,600 |
| 42 | PP2300393358 - G42 | 63,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2300393359 - G43 | 5,446,500 | 54,465 |
| 44 | PP2300393360 - G44 | 19,250,000 | 192,500 |
| 45 | PP2300393361 - G45 | 212,825,000 | 2,128,250 |
| 46 | PP2300393362 - G46 | 24,360,000 | 243,600 |
| 47 | PP2300393363 - G47 | 18,000,000 | 180,000 |
| 48 | PP2300393364 - G48 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 49 | PP2300393365 - G49 | 167,670,000 | 1,676,700 |
| 50 | PP2300393366 - G50 | 440,000 | 4,400 |
| 51 | PP2300393367 - G51 | 11,540,000 | 115,400 |
| 52 | PP2300393368 - G52 | 6,945,750 | 69,457 |
| 53 | PP2300393369 - G53 | 3,465,000 | 34,650 |
| 54 | PP2300393370 - G54 | 604,500,000 | 6,045,000 |
| 55 | PP2300393371 - G55 | 22,050,000 | 220,500 |
| 56 | PP2300393372 - G56 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 57 | PP2300393373 - G57 | 36,000,000 | 360,000 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300393317 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300393318 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300393319 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2300393320 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2300393321 |
| Giá từng phần lô | 11,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2300393322 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2300393323 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2300393324 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2300393325 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300393326 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300393327 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300393328 |
| Giá từng phần lô | 67,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300393329 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300393330 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300393331 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300393332 |
| Giá từng phần lô | 87,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300393333 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300393334 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300393335 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300393336 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300393337 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300393338 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300393339 |
| Giá từng phần lô | 7,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300393340 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300393341 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300393342 |
| Giá từng phần lô | 76,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300393343 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300393344 |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300393345 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300393346 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300393347 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300393348 |
| Giá từng phần lô | 127,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300393349 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300393350 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300393351 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300393352 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300393353 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300393354 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300393355 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300393356 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300393357 |
| Giá từng phần lô | 203,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300393358 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300393359 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300393360 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300393361 |
| Giá từng phần lô | 212,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300393362 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300393363 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300393364 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300393365 |
| Giá từng phần lô | 167,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300393366 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300393367 |
| Giá từng phần lô | 11,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300393368 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300393369 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300393370 |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300393371 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300393372 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300393373 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi