Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300273631-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300186808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,312,511,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.125.118 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300392829 - G1.01 6,500,000 65,000
2 PP2300392830 - G1.02 108,750,000 1,087,500
3 PP2300392831 - G1.03 3,320,000 33,200
4 PP2300392832 - G1.04 27,300,000 273,000
5 PP2300392833 - G1.05 6,080,000 60,800
6 PP2300392834 - G1.06 53,864,000 538,640
7 PP2300392835 - G1.07 787,600 7,876
8 PP2300392836 - G1.08 978,200 9,782
9 PP2300392837 - G1.09 5,850,000 58,500
10 PP2300392838 - G1.10 12,496,000 124,960
11 PP2300392839 - G1.11 42,000,000 420,000
12 PP2300392840 - G1.12 5,760,000 57,600
13 PP2300392841 - G1.13 19,000,000 190,000
14 PP2300392842 - G1.14 975,000 9,750
15 PP2300392843 - G1.15 199,920,000 1,999,200
16 PP2300392844 - G1.16 37,530,000 375,300
17 PP2300392845 - G1.17 74,997,000 749,970
18 PP2300392846 - G1.18 79,800,000 798,000
19 PP2300392847 - G1.19 27,600,000 276,000
20 PP2300392848 - G1.20 345,000,000 3,450,000
21 PP2300392849 - G1.21 1,000,000 10,000
22 PP2300392850 - G1.22 26,000,000 260,000
23 PP2300392851 - G1.23 2,640,000 26,400
24 PP2300392852 - G1.24 12,600,000 126,000
25 PP2300392853 - G1.25 112,780,000 1,127,800
26 PP2300392854 - G1.26 92,500,000 925,000
27 PP2300392855 - G1.27 168,000,000 1,680,000
28 PP2300392856 - G1.28 27,712,000 277,120
29 PP2300392857 - G1.29 244,140,000 2,441,400
30 PP2300392858 - G1.30 559,720,000 5,597,200
31 PP2300392859 - G1.31 6,912,000 69,120
G1.01
Mã phần lô PP2300392829
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.02
Mã phần lô PP2300392830
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.03
Mã phần lô PP2300392831
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.04
Mã phần lô PP2300392832
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.05
Mã phần lô PP2300392833
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.06
Mã phần lô PP2300392834
Giá từng phần lô 53,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.07
Mã phần lô PP2300392835
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.08
Mã phần lô PP2300392836
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.09
Mã phần lô PP2300392837
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.10
Mã phần lô PP2300392838
Giá từng phần lô 12,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.11
Mã phần lô PP2300392839
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.12
Mã phần lô PP2300392840
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.13
Mã phần lô PP2300392841
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.14
Mã phần lô PP2300392842
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.15
Mã phần lô PP2300392843
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.16
Mã phần lô PP2300392844
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.17
Mã phần lô PP2300392845
Giá từng phần lô 74,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.18
Mã phần lô PP2300392846
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.19
Mã phần lô PP2300392847
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.20
Mã phần lô PP2300392848
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.21
Mã phần lô PP2300392849
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.22
Mã phần lô PP2300392850
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.23
Mã phần lô PP2300392851
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.24
Mã phần lô PP2300392852
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.25
Mã phần lô PP2300392853
Giá từng phần lô 112,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.26
Mã phần lô PP2300392854
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.27
Mã phần lô PP2300392855
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.28
Mã phần lô PP2300392856
Giá từng phần lô 27,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.29
Mã phần lô PP2300392857
Giá từng phần lô 244,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.30
Mã phần lô PP2300392858
Giá từng phần lô 559,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,597,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.31
Mã phần lô PP2300392859
Giá từng phần lô 6,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV. Phạm vi cung cấp của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->