Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300279143-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300187349 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,523,890,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15.238.906 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300393491 - Fentanyl | 6,750,000 | 67,500 |
| 2 | PP2300393492 - Lidocain hydroclodrid | 3,975,000 | 39,750 |
| 3 | PP2300393493 - Lidocain hydroclodrid | 18,000,000 | 180,000 |
| 4 | PP2300393494 - Lidocain | 2,075,000 | 20,750 |
| 5 | PP2300393495 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 40,398,000 | 403,980 |
| 6 | PP2300393496 - Proparacain hydroclorid | 590,700 | 5,907 |
| 7 | PP2300393497 - Suxamethoniumclorid | 1,956,400 | 19,564 |
| 8 | PP2300393498 - Diclofenac | 11,600,000 | 116,000 |
| 9 | PP2300393499 - Ibuprofen | 36,666,000 | 366,660 |
| 10 | PP2300393500 - Paracetamol | 22,890,000 | 228,900 |
| 11 | PP2300393501 - Paracetamol | 8,000,000 | 80,000 |
| 12 | PP2300393502 - Paracetamol | 5,520,000 | 55,200 |
| 13 | PP2300393503 - Piroxicam | 44,100,000 | 441,000 |
| 14 | PP2300393504 - Allopurinol | 1,380,000 | 13,800 |
| 15 | PP2300393505 - Desloratadin | 31,500,000 | 315,000 |
| 16 | PP2300393506 - Loratadin | 10,500,000 | 105,000 |
| 17 | PP2300393507 - Phenobarbital | 140,000 | 1,400 |
| 18 | PP2300393508 - Amoxicilin | 42,000,000 | 420,000 |
| 19 | PP2300393509 - Cefdinir | 30,000,000 | 300,000 |
| 20 | PP2300393510 - Tobramycin + dexamethason | 12,960,000 | 129,600 |
| 21 | PP2300393511 - Tobramycin + dexamethason | 26,150,000 | 261,500 |
| 22 | PP2300393512 - Moxifloxacin | 39,700,000 | 397,000 |
| 23 | PP2300393513 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 39,000,000 | 390,000 |
| 24 | PP2300393514 - Enoxaparin (natri) | 70,000,000 | 700,000 |
| 25 | PP2300393515 - Erythropoietin | 67,500,000 | 675,000 |
| 26 | PP2300393516 - Erythropoietin | 97,600,000 | 976,000 |
| 27 | PP2300393517 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5,000,000 | 50,000 |
| 28 | PP2300393518 - Enalapril | 19,000,000 | 190,000 |
| 29 | PP2300393519 - Digoxin | 1,560,000 | 15,600 |
| 30 | PP2300393520 - Digoxin | 3,200,000 | 32,000 |
| 31 | PP2300393521 - Atorvastatin | 35,700,000 | 357,000 |
| 32 | PP2300393522 - Fusidicacid | 13,500,000 | 135,000 |
| 33 | PP2300393523 - Fusidicacid + betamethason | 21,000,000 | 210,000 |
| 34 | PP2300393524 - Nước oxy già | 675,000 | 6,750 |
| 35 | PP2300393525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 23,000,000 | 230,000 |
| 36 | PP2300393526 - Povidoniodin | 65,000 | 650 |
| 37 | PP2300393527 - Pantoprazol | 63,000,000 | 630,000 |
| 38 | PP2300393528 - Sorbitol | 9,408,000 | 94,080 |
| 39 | PP2300393529 - Silymarin | 9,800,000 | 98,000 |
| 40 | PP2300393530 - Progesterone | 29,000,000 | 290,000 |
| 41 | PP2300393531 - Progesterone | 59,392,000 | 593,920 |
| 42 | PP2300393532 - Glibenclamid + metformin | 84,000,000 | 840,000 |
| 43 | PP2300393533 - Metformin | 54,000,000 | 540,000 |
| 44 | PP2300393534 - Levothyroxin | 8,820,000 | 88,200 |
| 45 | PP2300393535 - Huyết thanh kháng uốn ván | 63,157,500 | 631,575 |
| 46 | PP2300393536 - Natri clorid | 12,000,000 | 120,000 |
| 47 | PP2300393537 - Natri hyaluronat | 3,900,000 | 39,000 |
| 48 | PP2300393538 - Diazepam | 1,760,000 | 17,600 |
| 49 | PP2300393539 - Rotundin | 1,750,000 | 17,500 |
| 50 | PP2300393540 - Ginkgobiloba | 40,500,000 | 405,000 |
| 51 | PP2300393541 - Bambuterol | 1,800,000 | 18,000 |
| 52 | PP2300393542 - Terbutalin | 14,490,000 | 144,900 |
| 53 | PP2300393543 - Ambroxol | 10,500,000 | 105,000 |
| 54 | PP2300393544 - Ambroxol | 119,952,000 | 1,199,520 |
| 55 | PP2300393545 - Codein + terpin hydrat | 3,600,000 | 36,000 |
| 56 | PP2300393546 - N-acetylcystein | 71,000,000 | 710,000 |
| 57 | PP2300393547 - N-acetylcystein | 24,150,000 | 241,500 |
| 58 | PP2300393548 - Kali clorid | 600,000 | 6,000 |
| 59 | PP2300393549 - Magnesi sulfat | 185,000 | 1,850 |
| 60 | PP2300393550 - Natri clorid | 600,000 | 6,000 |
| 61 | PP2300393551 - Nước cất pha tiêm | 32,625,000 | 326,250 |
| 62 | PP2300393552 - VitaminC | 1,250,000 | 12,500 |
| 63 | PP2300393553 - VitaminE | 9,000,000 | 90,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300393491 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300393492 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300393493 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300393494 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300393495 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300393496 |
| Giá từng phần lô | 590,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300393497 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300393498 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300393499 |
| Giá từng phần lô | 36,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300393500 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300393501 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300393502 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300393503 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300393504 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300393505 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300393506 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300393507 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300393508 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300393509 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300393510 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300393511 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300393512 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300393513 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300393514 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300393515 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300393516 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300393517 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300393518 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300393519 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300393520 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300393521 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300393522 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300393523 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300393524 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300393525 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300393526 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300393527 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300393528 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300393529 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300393530 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300393531 |
| Giá từng phần lô | 59,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300393532 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300393533 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300393534 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300393535 |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300393536 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300393537 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300393538 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300393539 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300393540 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300393541 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300393542 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300393543 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300393544 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300393545 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300393546 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300393547 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300393548 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300393549 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300393550 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300393551 |
| Giá từng phần lô | 32,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300393552 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300393553 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi