Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300273867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300186622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,724,735,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117.247.354 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300392457 - G1.1 | 20,199,000 | 201,990 |
| 2 | PP2300392458 - G1.2 | 590,700 | 5,907 |
| 3 | PP2300392459 - G1.3 | 130,977,000 | 1,309,770 |
| 4 | PP2300392460 - G1.4 | 391,280 | 3,913 |
| 5 | PP2300392461 - G1.5 | 8,160,000 | 81,600 |
| 6 | PP2300392462 - G1.6 | 5,790,000 | 57,900 |
| 7 | PP2300392463 - G1.7 | 525,000 | 5,250 |
| 8 | PP2300392464 - G1.8 | 276,000 | 2,760 |
| 9 | PP2300392465 - G1.9 | 79,500 | 795 |
| 10 | PP2300392466 - G1.10 | 75,000 | 750 |
| 11 | PP2300392467 - G1.11 | 42,000,000 | 420,000 |
| 12 | PP2300392468 - G1.12 | 5,320,000 | 53,200 |
| 13 | PP2300392469 - G1.13 | 3,044,000 | 30,440 |
| 14 | PP2300392470 - G1.14 | 1,047,375 | 10,474 |
| 15 | PP2300392471 - G1.15 | 4,460,400 | 44,604 |
| 16 | PP2300392472 - G1.16 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 17 | PP2300392473 - G1.17 | 37,100,000 | 371,000 |
| 18 | PP2300392474 - G1.18 | 56,000,000 | 560,000 |
| 19 | PP2300392475 - G1.19 | 108,750,000 | 1,087,500 |
| 20 | PP2300392476 - G1.20 | 1,480,000,000 | 14,800,000 |
| 21 | PP2300392477 - G1.21 | 40,300,000 | 403,000 |
| 22 | PP2300392478 - G1.22 | 10,500,000 | 105,000 |
| 23 | PP2300392479 - G1.23 | 3,616,200 | 36,162 |
| 24 | PP2300392480 - G1.24 | 62,400,000 | 624,000 |
| 25 | PP2300392481 - G1.25 | 23,820,000 | 238,200 |
| 26 | PP2300392482 - G1.26 | 1,180,000 | 11,800 |
| 27 | PP2300392483 - G1.27 | 4,980,000 | 49,800 |
| 28 | PP2300392484 - G1.28 | 21,000 | 210 |
| 29 | PP2300392485 - G1.29 | 382,800,000 | 3,828,000 |
| 30 | PP2300392486 - G1.30 | 40,500,000 | 405,000 |
| 31 | PP2300392487 - G1.31 | 6,600,000 | 66,000 |
| 32 | PP2300392488 - G1.32 | 78,300,000 | 783,000 |
| 33 | PP2300392489 - G1.33 | 871,500,000 | 8,715,000 |
| 34 | PP2300392490 - G1.34 | 68,400,000 | 684,000 |
| 35 | PP2300392491 - G1.35 | 130,500,000 | 1,305,000 |
| 36 | PP2300392492 - G1.36 | 85,800,000 | 858,000 |
| 37 | PP2300392493 - G1.37 | 2,520,000,000 | 25,200,000 |
| 38 | PP2300392494 - G1.38 | 784,000,000 | 7,840,000 |
| 39 | PP2300392495 - G1.39 | 79,380,000 | 793,800 |
| 40 | PP2300392496 - G1.40 | 675,000 | 6,750 |
| 41 | PP2300392497 - G1.41 | 27,600 | 276 |
| 42 | PP2300392498 - G1.42 | 78,500 | 785 |
| 43 | PP2300392499 - G1.43 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 44 | PP2300392500 - G1.44 | 251,100 | 2,511 |
| 45 | PP2300392501 - G1.45 | 15,990,000 | 159,900 |
| 46 | PP2300392502 - G1.46 | 39,800,000 | 398,000 |
| 47 | PP2300392503 - G1.47 | 5,070,000 | 50,700 |
| 48 | PP2300392504 - G1.48 | 211,200,000 | 2,112,000 |
| 49 | PP2300392505 - G1.49 | 342,240,000 | 3,422,400 |
| 50 | PP2300392506 - G1.50 | 657,500,000 | 6,575,000 |
| 51 | PP2300392507 - G1.51 | 1,263,150 | 12,632 |
| 52 | PP2300392508 - G1.52 | 8,369,400 | 83,694 |
| 53 | PP2300392509 - G1.53 | 39,720,000 | 397,200 |
| 54 | PP2300392510 - G1.54 | 4,899,510 | 48,996 |
| 55 | PP2300392511 - G1.55 | 2,288,000 | 22,880 |
| 56 | PP2300392512 - G1.56 | 672,000 | 6,720 |
| 57 | PP2300392513 - G1.57 | 17,010,000 | 170,100 |
| 58 | PP2300392514 - G1.58 | 1,200,000 | 12,000 |
| 59 | PP2300392515 - G1.59 | 175,000 | 1,750 |
| 60 | PP2300392516 - G1.60 | 6,766,800 | 67,668 |
| 61 | PP2300392517 - G1.61 | 31,200,000 | 312,000 |
| 62 | PP2300392518 - G1.62 | 8,925,000 | 89,250 |
| 63 | PP2300392519 - G1.63 | 23,100,000 | 231,000 |
| 64 | PP2300392520 - G1.64 | 1,050,000 | 10,500 |
| 65 | PP2300392521 - G1.65 | 2,205,000 | 22,050 |
| 66 | PP2300392522 - G1.66 | 80,047,500 | 800,475 |
| 67 | PP2300392523 - G1.67 | 75,260,000 | 752,600 |
| 68 | PP2300392524 - G1.68 | 5,481,000 | 54,810 |
| 69 | PP2300392525 - G1.69 | 204,800,000 | 2,048,000 |
| 70 | PP2300392526 - G1.70 | 7,200,000 | 72,000 |
| 71 | PP2300392527 - G1.71 | 71,750 | 718 |
| 72 | PP2300392528 - G1.72 | 21,000,000 | 210,000 |
| 73 | PP2300392529 - G1.73 | 6,500,000 | 65,000 |
| 74 | PP2300392530 - G1.74 | 14,110,000 | 141,100 |
| 75 | PP2300392531 - G1.75 | 3,591,000 | 35,910 |
| 76 | PP2300392532 - G1.76 | 9,500,000 | 95,000 |
| 77 | PP2300392533 - G1.77 | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 78 | PP2300392534 - G1.78 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 79 | PP2300392535 - G1.79 | 191,400,000 | 1,914,000 |
| 80 | PP2300392536 - G1.80 | 863,200 | 8,632 |
| 81 | PP2300392537 - G1.81 | 1,120,000 | 11,200 |
| 82 | PP2300392538 - G1.82 | 14,913,360 | 149,134 |
| 83 | PP2300392539 - G1.83 | 35,880,000 | 358,800 |
| 84 | PP2300392540 - G1.84 | 56,000,000 | 560,000 |
| 85 | PP2300392541 - G1.85 | 1,625,000,000 | 16,250,000 |
| 86 | PP2300392542 - G1.86 | 69,930,000 | 699,300 |
| 87 | PP2300392543 - G1.87 | 143,400,000 | 1,434,000 |
| 88 | PP2300392544 - G1.88 | 70,000,000 | 700,000 |
| 89 | PP2300392545 - G1.89 | 1,108,800 | 11,088 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300392457 |
| Giá từng phần lô | 20,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300392458 |
| Giá từng phần lô | 590,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300392459 |
| Giá từng phần lô | 130,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300392460 |
| Giá từng phần lô | 391,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300392461 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300392462 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300392463 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300392464 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300392465 |
| Giá từng phần lô | 79,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300392466 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300392467 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300392468 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300392469 |
| Giá từng phần lô | 3,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300392470 |
| Giá từng phần lô | 1,047,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300392471 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300392472 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300392473 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300392474 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300392475 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300392476 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300392477 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300392478 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300392479 |
| Giá từng phần lô | 3,616,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300392480 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300392481 |
| Giá từng phần lô | 23,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300392482 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300392483 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300392484 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300392485 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300392486 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300392487 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300392488 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300392489 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300392490 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300392491 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300392492 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300392493 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300392494 |
| Giá từng phần lô | 784,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300392495 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300392496 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300392497 |
| Giá từng phần lô | 27,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300392498 |
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300392499 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300392500 |
| Giá từng phần lô | 251,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300392501 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300392502 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300392503 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300392504 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300392505 |
| Giá từng phần lô | 342,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300392506 |
| Giá từng phần lô | 657,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300392507 |
| Giá từng phần lô | 1,263,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300392508 |
| Giá từng phần lô | 8,369,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300392509 |
| Giá từng phần lô | 39,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300392510 |
| Giá từng phần lô | 4,899,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300392511 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300392512 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300392513 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300392514 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300392515 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300392516 |
| Giá từng phần lô | 6,766,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300392517 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300392518 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300392519 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300392520 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300392521 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300392522 |
| Giá từng phần lô | 80,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300392523 |
| Giá từng phần lô | 75,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300392524 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300392525 |
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300392526 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300392527 |
| Giá từng phần lô | 71,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300392528 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300392529 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300392530 |
| Giá từng phần lô | 14,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300392531 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300392532 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300392533 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300392534 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300392535 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300392536 |
| Giá từng phần lô | 863,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300392537 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300392538 |
| Giá từng phần lô | 14,913,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300392539 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300392540 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300392541 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300392542 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300392543 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300392544 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300392545 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi