Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300273867-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300186622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,724,735,125 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 117.247.354 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300392457 - G1.1 20,199,000 201,990
2 PP2300392458 - G1.2 590,700 5,907
3 PP2300392459 - G1.3 130,977,000 1,309,770
4 PP2300392460 - G1.4 391,280 3,913
5 PP2300392461 - G1.5 8,160,000 81,600
6 PP2300392462 - G1.6 5,790,000 57,900
7 PP2300392463 - G1.7 525,000 5,250
8 PP2300392464 - G1.8 276,000 2,760
9 PP2300392465 - G1.9 79,500 795
10 PP2300392466 - G1.10 75,000 750
11 PP2300392467 - G1.11 42,000,000 420,000
12 PP2300392468 - G1.12 5,320,000 53,200
13 PP2300392469 - G1.13 3,044,000 30,440
14 PP2300392470 - G1.14 1,047,375 10,474
15 PP2300392471 - G1.15 4,460,400 44,604
16 PP2300392472 - G1.16 100,000,000 1,000,000
17 PP2300392473 - G1.17 37,100,000 371,000
18 PP2300392474 - G1.18 56,000,000 560,000
19 PP2300392475 - G1.19 108,750,000 1,087,500
20 PP2300392476 - G1.20 1,480,000,000 14,800,000
21 PP2300392477 - G1.21 40,300,000 403,000
22 PP2300392478 - G1.22 10,500,000 105,000
23 PP2300392479 - G1.23 3,616,200 36,162
24 PP2300392480 - G1.24 62,400,000 624,000
25 PP2300392481 - G1.25 23,820,000 238,200
26 PP2300392482 - G1.26 1,180,000 11,800
27 PP2300392483 - G1.27 4,980,000 49,800
28 PP2300392484 - G1.28 21,000 210
29 PP2300392485 - G1.29 382,800,000 3,828,000
30 PP2300392486 - G1.30 40,500,000 405,000
31 PP2300392487 - G1.31 6,600,000 66,000
32 PP2300392488 - G1.32 78,300,000 783,000
33 PP2300392489 - G1.33 871,500,000 8,715,000
34 PP2300392490 - G1.34 68,400,000 684,000
35 PP2300392491 - G1.35 130,500,000 1,305,000
36 PP2300392492 - G1.36 85,800,000 858,000
37 PP2300392493 - G1.37 2,520,000,000 25,200,000
38 PP2300392494 - G1.38 784,000,000 7,840,000
39 PP2300392495 - G1.39 79,380,000 793,800
40 PP2300392496 - G1.40 675,000 6,750
41 PP2300392497 - G1.41 27,600 276
42 PP2300392498 - G1.42 78,500 785
43 PP2300392499 - G1.43 152,000,000 1,520,000
44 PP2300392500 - G1.44 251,100 2,511
45 PP2300392501 - G1.45 15,990,000 159,900
46 PP2300392502 - G1.46 39,800,000 398,000
47 PP2300392503 - G1.47 5,070,000 50,700
48 PP2300392504 - G1.48 211,200,000 2,112,000
49 PP2300392505 - G1.49 342,240,000 3,422,400
50 PP2300392506 - G1.50 657,500,000 6,575,000
51 PP2300392507 - G1.51 1,263,150 12,632
52 PP2300392508 - G1.52 8,369,400 83,694
53 PP2300392509 - G1.53 39,720,000 397,200
54 PP2300392510 - G1.54 4,899,510 48,996
55 PP2300392511 - G1.55 2,288,000 22,880
56 PP2300392512 - G1.56 672,000 6,720
57 PP2300392513 - G1.57 17,010,000 170,100
58 PP2300392514 - G1.58 1,200,000 12,000
59 PP2300392515 - G1.59 175,000 1,750
60 PP2300392516 - G1.60 6,766,800 67,668
61 PP2300392517 - G1.61 31,200,000 312,000
62 PP2300392518 - G1.62 8,925,000 89,250
63 PP2300392519 - G1.63 23,100,000 231,000
64 PP2300392520 - G1.64 1,050,000 10,500
65 PP2300392521 - G1.65 2,205,000 22,050
66 PP2300392522 - G1.66 80,047,500 800,475
67 PP2300392523 - G1.67 75,260,000 752,600
68 PP2300392524 - G1.68 5,481,000 54,810
69 PP2300392525 - G1.69 204,800,000 2,048,000
70 PP2300392526 - G1.70 7,200,000 72,000
71 PP2300392527 - G1.71 71,750 718
72 PP2300392528 - G1.72 21,000,000 210,000
73 PP2300392529 - G1.73 6,500,000 65,000
74 PP2300392530 - G1.74 14,110,000 141,100
75 PP2300392531 - G1.75 3,591,000 35,910
76 PP2300392532 - G1.76 9,500,000 95,000
77 PP2300392533 - G1.77 104,500,000 1,045,000
78 PP2300392534 - G1.78 210,000,000 2,100,000
79 PP2300392535 - G1.79 191,400,000 1,914,000
80 PP2300392536 - G1.80 863,200 8,632
81 PP2300392537 - G1.81 1,120,000 11,200
82 PP2300392538 - G1.82 14,913,360 149,134
83 PP2300392539 - G1.83 35,880,000 358,800
84 PP2300392540 - G1.84 56,000,000 560,000
85 PP2300392541 - G1.85 1,625,000,000 16,250,000
86 PP2300392542 - G1.86 69,930,000 699,300
87 PP2300392543 - G1.87 143,400,000 1,434,000
88 PP2300392544 - G1.88 70,000,000 700,000
89 PP2300392545 - G1.89 1,108,800 11,088
G1.1
Mã phần lô PP2300392457
Giá từng phần lô 20,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.2
Mã phần lô PP2300392458
Giá từng phần lô 590,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,907
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.3
Mã phần lô PP2300392459
Giá từng phần lô 130,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.4
Mã phần lô PP2300392460
Giá từng phần lô 391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.5
Mã phần lô PP2300392461
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.6
Mã phần lô PP2300392462
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.7
Mã phần lô PP2300392463
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.8
Mã phần lô PP2300392464
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.9
Mã phần lô PP2300392465
Giá từng phần lô 79,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.10
Mã phần lô PP2300392466
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.11
Mã phần lô PP2300392467
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.12
Mã phần lô PP2300392468
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.13
Mã phần lô PP2300392469
Giá từng phần lô 3,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.14
Mã phần lô PP2300392470
Giá từng phần lô 1,047,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,474
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.15
Mã phần lô PP2300392471
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.16
Mã phần lô PP2300392472
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.17
Mã phần lô PP2300392473
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.18
Mã phần lô PP2300392474
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.19
Mã phần lô PP2300392475
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.20
Mã phần lô PP2300392476
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.21
Mã phần lô PP2300392477
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.22
Mã phần lô PP2300392478
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.23
Mã phần lô PP2300392479
Giá từng phần lô 3,616,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.24
Mã phần lô PP2300392480
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.25
Mã phần lô PP2300392481
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.26
Mã phần lô PP2300392482
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.27
Mã phần lô PP2300392483
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.28
Mã phần lô PP2300392484
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.29
Mã phần lô PP2300392485
Giá từng phần lô 382,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.30
Mã phần lô PP2300392486
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.31
Mã phần lô PP2300392487
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.32
Mã phần lô PP2300392488
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.33
Mã phần lô PP2300392489
Giá từng phần lô 871,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.34
Mã phần lô PP2300392490
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.35
Mã phần lô PP2300392491
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.36
Mã phần lô PP2300392492
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.37
Mã phần lô PP2300392493
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.38
Mã phần lô PP2300392494
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.39
Mã phần lô PP2300392495
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.40
Mã phần lô PP2300392496
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.41
Mã phần lô PP2300392497
Giá từng phần lô 27,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 276
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.42
Mã phần lô PP2300392498
Giá từng phần lô 78,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.43
Mã phần lô PP2300392499
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.44
Mã phần lô PP2300392500
Giá từng phần lô 251,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.45
Mã phần lô PP2300392501
Giá từng phần lô 15,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.46
Mã phần lô PP2300392502
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.47
Mã phần lô PP2300392503
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.48
Mã phần lô PP2300392504
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.49
Mã phần lô PP2300392505
Giá từng phần lô 342,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.50
Mã phần lô PP2300392506
Giá từng phần lô 657,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.51
Mã phần lô PP2300392507
Giá từng phần lô 1,263,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,632
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.52
Mã phần lô PP2300392508
Giá từng phần lô 8,369,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,694
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.53
Mã phần lô PP2300392509
Giá từng phần lô 39,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.54
Mã phần lô PP2300392510
Giá từng phần lô 4,899,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,996
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.55
Mã phần lô PP2300392511
Giá từng phần lô 2,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.56
Mã phần lô PP2300392512
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.57
Mã phần lô PP2300392513
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.58
Mã phần lô PP2300392514
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.59
Mã phần lô PP2300392515
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.60
Mã phần lô PP2300392516
Giá từng phần lô 6,766,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,668
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.61
Mã phần lô PP2300392517
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.62
Mã phần lô PP2300392518
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.63
Mã phần lô PP2300392519
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.64
Mã phần lô PP2300392520
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.65
Mã phần lô PP2300392521
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.66
Mã phần lô PP2300392522
Giá từng phần lô 80,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.67
Mã phần lô PP2300392523
Giá từng phần lô 75,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.68
Mã phần lô PP2300392524
Giá từng phần lô 5,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.69
Mã phần lô PP2300392525
Giá từng phần lô 204,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.70
Mã phần lô PP2300392526
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.71
Mã phần lô PP2300392527
Giá từng phần lô 71,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 718
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.72
Mã phần lô PP2300392528
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.73
Mã phần lô PP2300392529
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.74
Mã phần lô PP2300392530
Giá từng phần lô 14,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.75
Mã phần lô PP2300392531
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.76
Mã phần lô PP2300392532
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.77
Mã phần lô PP2300392533
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.78
Mã phần lô PP2300392534
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.79
Mã phần lô PP2300392535
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.80
Mã phần lô PP2300392536
Giá từng phần lô 863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.81
Mã phần lô PP2300392537
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.82
Mã phần lô PP2300392538
Giá từng phần lô 14,913,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.83
Mã phần lô PP2300392539
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.84
Mã phần lô PP2300392540
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.85
Mã phần lô PP2300392541
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.86
Mã phần lô PP2300392542
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.87
Mã phần lô PP2300392543
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.88
Mã phần lô PP2300392544
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.89
Mã phần lô PP2300392545
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->