Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300279143-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300187349
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,523,890,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.238.906 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300393491 - Fentanyl 6,750,000 67,500
2 PP2300393492 - Lidocain hydroclodrid 3,975,000 39,750
3 PP2300393493 - Lidocain hydroclodrid 18,000,000 180,000
4 PP2300393494 - Lidocain 2,075,000 20,750
5 PP2300393495 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 40,398,000 403,980
6 PP2300393496 - Proparacain hydroclorid 590,700 5,907
7 PP2300393497 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 19,564
8 PP2300393498 - Diclofenac 11,600,000 116,000
9 PP2300393499 - Ibuprofen 36,666,000 366,660
10 PP2300393500 - Paracetamol 22,890,000 228,900
11 PP2300393501 - Paracetamol 8,000,000 80,000
12 PP2300393502 - Paracetamol 5,520,000 55,200
13 PP2300393503 - Piroxicam 44,100,000 441,000
14 PP2300393504 - Allopurinol 1,380,000 13,800
15 PP2300393505 - Desloratadin 31,500,000 315,000
16 PP2300393506 - Loratadin 10,500,000 105,000
17 PP2300393507 - Phenobarbital 140,000 1,400
18 PP2300393508 - Amoxicilin 42,000,000 420,000
19 PP2300393509 - Cefdinir 30,000,000 300,000
20 PP2300393510 - Tobramycin + dexamethason 12,960,000 129,600
21 PP2300393511 - Tobramycin + dexamethason 26,150,000 261,500
22 PP2300393512 - Moxifloxacin 39,700,000 397,000
23 PP2300393513 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 39,000,000 390,000
24 PP2300393514 - Enoxaparin (natri) 70,000,000 700,000
25 PP2300393515 - Erythropoietin 67,500,000 675,000
26 PP2300393516 - Erythropoietin 97,600,000 976,000
27 PP2300393517 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5,000,000 50,000
28 PP2300393518 - Enalapril 19,000,000 190,000
29 PP2300393519 - Digoxin 1,560,000 15,600
30 PP2300393520 - Digoxin 3,200,000 32,000
31 PP2300393521 - Atorvastatin 35,700,000 357,000
32 PP2300393522 - Fusidicacid 13,500,000 135,000
33 PP2300393523 - Fusidicacid + betamethason 21,000,000 210,000
34 PP2300393524 - Nước oxy già 675,000 6,750
35 PP2300393525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 23,000,000 230,000
36 PP2300393526 - Povidoniodin 65,000 650
37 PP2300393527 - Pantoprazol 63,000,000 630,000
38 PP2300393528 - Sorbitol 9,408,000 94,080
39 PP2300393529 - Silymarin 9,800,000 98,000
40 PP2300393530 - Progesterone 29,000,000 290,000
41 PP2300393531 - Progesterone 59,392,000 593,920
42 PP2300393532 - Glibenclamid + metformin 84,000,000 840,000
43 PP2300393533 - Metformin 54,000,000 540,000
44 PP2300393534 - Levothyroxin 8,820,000 88,200
45 PP2300393535 - Huyết thanh kháng uốn ván 63,157,500 631,575
46 PP2300393536 - Natri clorid 12,000,000 120,000
47 PP2300393537 - Natri hyaluronat 3,900,000 39,000
48 PP2300393538 - Diazepam 1,760,000 17,600
49 PP2300393539 - Rotundin 1,750,000 17,500
50 PP2300393540 - Ginkgobiloba 40,500,000 405,000
51 PP2300393541 - Bambuterol 1,800,000 18,000
52 PP2300393542 - Terbutalin 14,490,000 144,900
53 PP2300393543 - Ambroxol 10,500,000 105,000
54 PP2300393544 - Ambroxol 119,952,000 1,199,520
55 PP2300393545 - Codein + terpin hydrat 3,600,000 36,000
56 PP2300393546 - N-acetylcystein 71,000,000 710,000
57 PP2300393547 - N-acetylcystein 24,150,000 241,500
58 PP2300393548 - Kali clorid 600,000 6,000
59 PP2300393549 - Magnesi sulfat 185,000 1,850
60 PP2300393550 - Natri clorid 600,000 6,000
61 PP2300393551 - Nước cất pha tiêm 32,625,000 326,250
62 PP2300393552 - VitaminC 1,250,000 12,500
63 PP2300393553 - VitaminE 9,000,000 90,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2300393491
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300393492
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300393493
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain
Mã phần lô PP2300393494
Giá từng phần lô 2,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300393495
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300393496
Giá từng phần lô 590,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,907
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300393497
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2300393498
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300393499
Giá từng phần lô 36,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300393500
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300393501
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300393502
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2300393503
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2300393504
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2300393505
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2300393506
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300393507
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300393508
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefdinir
Mã phần lô PP2300393509
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300393510
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300393511
Giá từng phần lô 26,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300393512
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300393513
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300393514
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300393515
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300393516
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300393517
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril
Mã phần lô PP2300393518
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300393519
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300393520
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300393521
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300393522
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300393523
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300393524
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300393525
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300393526
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300393527
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2300393528
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2300393529
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesterone
Mã phần lô PP2300393530
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesterone
Mã phần lô PP2300393531
Giá từng phần lô 59,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300393532
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2300393533
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300393534
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300393535
Giá từng phần lô 63,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300393536
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300393537
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2300393538
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rotundin
Mã phần lô PP2300393539
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300393540
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bambuterol
Mã phần lô PP2300393541
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terbutalin
Mã phần lô PP2300393542
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2300393543
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2300393544
Giá từng phần lô 119,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300393545
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300393546
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300393547
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300393548
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300393549
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300393550
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300393551
Giá từng phần lô 32,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300393552
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminE
Mã phần lô PP2300393553
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->