Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300276512-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300195139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 4,194,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.915.655 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300410062 - 1 34,052,000 510,780
2 PP2300410063 - 2 13,725,000 205,875
3 PP2300410064 - 3 10,500,000 157,500
4 PP2300410065 - 4 111,200,000 1,668,000
5 PP2300410066 - 5 425,000,000 6,375,000
6 PP2300410067 - 6 255,000,000 3,825,000
7 PP2300410068 - 7 240,000,000 3,600,000
8 PP2300410069 - 8 25,200,000 378,000
9 PP2300410070 - 9 21,700,000 325,500
10 PP2300410071 - 10 220,200,000 3,303,000
11 PP2300410072 - 11 2,600,000 39,000
12 PP2300410073 - 12 29,925,000 448,875
13 PP2300410074 - 13 16,000,000 240,000
14 PP2300410075 - 14 22,320,000 334,800
15 PP2300410076 - 15 12,884,000 193,260
16 PP2300410077 - 16 46,920,000 703,800
17 PP2300410078 - 17 165,000,000 2,475,000
18 PP2300410079 - 18 21,400,000 321,000
19 PP2300410080 - 19 59,850,000 897,750
20 PP2300410081 - 20 64,800,000 972,000
21 PP2300410082 - 21 28,800,000 432,000
22 PP2300410083 - 22 71,120,000 1,066,800
23 PP2300410084 - 23 21,840,000 327,600
24 PP2300410085 - 24 8,211,000 123,165
25 PP2300410086 - 25 7,920,000 118,800
26 PP2300410087 - 26 134,400,000 2,016,000
27 PP2300410088 - 27 124,800,000 1,872,000
28 PP2300410089 - 28 239,400,000 3,591,000
29 PP2300410090 - 29 14,700,000 220,500
30 PP2300410091 - 30 36,240,000 543,600
31 PP2300410092 - 31 20,580,000 308,700
32 PP2300410093 - 32 10,500,000 157,500
33 PP2300410094 - 33 970,200,000 14,553,000
34 PP2300410095 - 34 23,940,000 359,100
35 PP2300410096 - 35 59,850,000 897,750
36 PP2300410097 - 36 72,500,000 1,087,500
37 PP2300410098 - 37 354,000,000 5,310,000
38 PP2300410099 - 38 51,000,000 765,000
39 PP2300410100 - 39 32,700,000 490,500
40 PP2300410101 - 40 113,400,000 1,701,000
1
Mã phần lô PP2300410062
Giá từng phần lô 34,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300410063
Giá từng phần lô 13,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300410064
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300410065
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300410066
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300410067
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300410068
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300410069
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300410070
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300410071
Giá từng phần lô 220,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300410072
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300410073
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300410074
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300410075
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300410076
Giá từng phần lô 12,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300410077
Giá từng phần lô 46,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300410078
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300410079
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300410080
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300410081
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300410082
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300410083
Giá từng phần lô 71,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300410084
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300410085
Giá từng phần lô 8,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300410086
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300410087
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300410088
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300410089
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300410090
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300410091
Giá từng phần lô 36,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300410092
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300410093
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300410094
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300410095
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300410096
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300410097
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300410098
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300410099
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300410100
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300410101
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->