Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300318554-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300222016
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,044,745,108,171 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.537.067.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300449952 - 18.0777.101.50.N1.ĐP 7,132,350,000 85,589,000
2 PP2300449953 - 18.0777.101.50.N2.ĐP 3,952,950,000 47,436,000
3 PP2300449954 - 18.0777.101.50.N4.ĐP 571,528,440 6,859,000
4 PP2300449955 - 06.0280.101.70.N1.ĐP 2,741,020,000 32,893,000
5 PP2300449956 - 06.0280.101.70.N2.ĐP 286,080,000 3,433,000
6 PP2300449957 - 06.0280.101.70.N3.ĐP 1,081,380,000 12,977,000
7 PP2300449958 - 06.0280.101.70.N4.ĐP 118,150,095 1,418,000
8 PP2300449959 - 11.0460.601.15.N1.ĐP 4,817,610,000 57,812,000
9 PP2300449960 - 11.0460.601.15.N2.ĐP 3,601,325,700 43,216,000
10 PP2300449961 - 11.0460.601.15.N4.ĐP 545,310,500 6,544,000
11 PP2300449962 - 11.0460.601.55.N1.ĐP 1,459,942,400 17,520,000
12 PP2300449963 - 11.0460.601.55.N2.ĐP 1,660,516,200 19,927,000
13 PP2300449964 - 11.0460.601.55.N4.ĐP 734,239,580 8,811,000
14 PP2300449965 - 03.0105.601.11.N4.ĐP 1,435,438,809 17,226,000
15 PP2300449966 - 06.0160.101.40.N2.ĐP 82,880,550 995,000
16 PP2300449967 - 06.0160.101.40.N4.ĐP 15,577,500 187,000
17 PP2300449968 - 11.0463.608.25.N1.ĐP 209,470,950,000 2,513,652,000
18 PP2300449969 - 11.0463.608.25.N2.ĐP 66,648,416,000 799,781,000
19 PP2300449970 - 11.0463.608.25.N5.ĐP 29,379,360,000 352,553,000
20 PP2300449971 - 02.0076.101.30.N1.ĐP 2,776,637,500 33,320,000
21 PP2300449972 - 02.0076.101.30.N2.ĐP 347,417,950 4,170,000
22 PP2300449973 - 02.0076.101.30.N4.ĐP 481,074,000 5,773,000
23 PP2300449974 - 17.0696.101.10.N4.ĐP 118,022,500 1,417,000
24 PP2300449975 - 06.0212.601.50.N1.ĐP 8,579,348,400 102,953,000
25 PP2300449976 - 06.0212.601.50.N4.ĐP 2,409,482,542 28,914,000
26 PP2300449977 - 12.0494.101.20.N1.ĐP 525,366,000 6,305,000
27 PP2300449978 - 12.0494.101.20.N2.ĐP 114,950,000 1,380,000
28 PP2300449979 - 06.0169.201.56.N2.ĐP 1,490,000,000 17,880,000
29 PP2300449980 - 06.0169.201.56.N3.ĐP 975,404,388 11,705,000
30 PP2300449981 - 06.0169.201.56.N4.ĐP 684,314,400 8,212,000
31 PP2300449982 - 06.0168.102.50.N1.ĐP 3,749,895,000 44,999,000
32 PP2300449983 - 06.0168.102.50.N2.ĐP 1,490,213,600 17,883,000
33 PP2300449984 - 06.0168.102.50.N3.ĐP 4,430,644,365 53,168,000
34 PP2300449985 - 06.0168.102.10.N1.ĐP 35,984,000 432,000
35 PP2300449986 - 06.0171.601.10.N1.ĐP 865,437,500 10,386,000
36 PP2300449987 - 06.0171.601.10.N4.ĐP 286,127,280 3,434,000
37 PP2300449988 - 06.0288.602.50.N5.ĐP 2,167,872,000 26,015,000
38 PP2300449989 - 06.0288.603.50.N5.ĐP 40,914,000,000 490,968,000
39 PP2300449990 - 12.0509.101.50.N2.ĐP 613,629,710 7,364,000
40 PP2300449991 - 12.0509.101.50.N3.ĐP 27,500,000 330,000
41 PP2300449992 - 12.0509.101.50.N4.ĐP 30,580,000 367,000
42 PP2300449993 - 12.0573.101.20.N1.ĐP 3,884,680,800 46,617,000
43 PP2300449994 - 12.0573.101.20.N2.ĐP 1,684,972,000 20,220,000
44 PP2300449995 - 12.0573.101.20.N3.ĐP 479,250,000 5,751,000
45 PP2300449996 - 12.0573.101.20.N4.ĐP 157,080,000 1,885,000
46 PP2300449997 - 06.0226.101.50.N1.ĐP 3,522,440,000 42,270,000
47 PP2300449998 - 06.0226.101.50.N2.ĐP 2,025,975,000 24,312,000
48 PP2300449999 - 06.0226.101.50.N3.ĐP 199,782,000 2,398,000
49 PP2300450000 - 06.0226.101.50.N4.ĐP 431,352,000 5,177,000
50 PP2300450001 - 06.0226.201.25.N1.ĐP 1,155,504,000 13,867,000
51 PP2300450002 - 06.0226.201.25.N3.ĐP 2,801,745,000 33,621,000
52 PP2300450003 - 25.0969.101.80.N1.ĐP 879,160,000 10,550,000
53 PP2300450004 - 25.0969.101.80.N4.ĐP 18,877,500 227,000
54 PP2300450005 - 01.0002.601.50.N1.ĐP 5,166,636,800 62,000,000
55 PP2300450006 - 01.0002.601.50.N2.ĐP 791,115,000 9,494,000
56 PP2300450007 - 01.0002.601.50.N4.ĐP 630,295,000 7,564,000
57 PP2300450008 - 01.0002.601.52.N1.ĐP 6,988,688,000 83,865,000
58 PP2300450009 - 12.0515.101.25.N1.ĐP 787,414,200 9,449,000
59 PP2300450010 - 12.0515.101.25.N2.ĐP 1,617,126,750 19,406,000
60 PP2300450011 - 18.0803.101.50.N4.ĐP 33,064,500 397,000
61 PP2300450012 - 08.0352.608.15.N1.ĐP 5,736,000,000 68,832,000
62 PP2300450013 - 08.0352.608.15.N2.ĐP 5,703,316,500 68,440,000
63 PP2300450014 - 08.0352.608.15.N4.ĐP 17,696,838,600 212,363,000
64 PP2300450015 - 06.0180.601.10.N1.ĐP 6,958,692,000 83,505,000
65 PP2300450016 - 06.0180.601.10.N2.ĐP 2,754,172,260 33,051,000
66 PP2300450017 - 06.0180.601.10.N4.ĐP 187,996,050 2,256,000
67 PP2300450018 - 06.0183.101.30.N1.ĐP 11,990,160,000 143,882,000
68 PP2300450019 - 06.0183.101.30.N2.ĐP 1,700,325,000 20,404,000
69 PP2300450020 - 06.0183.101.30.N4.ĐP 953,930,250 11,448,000
70 PP2300450021 - 06.0183.102.20.N4.ĐP 46,192,650 555,000
71 PP2300450022 - 06.0177.102.50.N1.ĐP 6,524,676,000 78,297,000
72 PP2300450023 - 06.0177.102.50.N2.ĐP 1,127,763,000 13,534,000
73 PP2300450024 - 06.0177.102.50.N3.ĐP 402,840,000 4,835,000
74 PP2300450025 - 06.0177.102.50.N4.ĐP 692,430,102 8,310,000
75 PP2300450026 - 08.0418.102.25.N1.ĐP 7,200,860,500 86,411,000
76 PP2300450027 - 08.0418.102.25.N2.ĐP 2,763,000,000 33,156,000
77 PP2300450028 - 17.0674.101.20.N4.ĐP 46,562,400 559,000
78 PP2300450029 - 06.0233.608.21.N1.ĐP 17,943,804,900 215,326,000
79 PP2300450030 - 06.0233.608.21.N4.ĐP 4,965,487,450 59,586,000
80 PP2300450031 - 06.0233.501.35.N1.ĐP 1,388,949,870 16,668,000
81 PP2300450032 - 06.0233.501.35.N4.ĐP 97,142,760 1,166,000
82 PP2300450033 - 06.0227.101.30.N1.ĐP 2,696,128,000 32,354,000
83 PP2300450034 - 06.0227.101.30.N2.ĐP 3,527,271,480 42,328,000
84 PP2300450035 - 06.0227.101.30.N3.ĐP 344,148,000 4,130,000
85 PP2300450036 - 06.0227.101.30.N4.ĐP 923,002,080 11,077,000
86 PP2300450037 - 06.0227.101.25.N1.ĐP 43,580,000 523,000
87 PP2300450038 - 06.0227.101.25.N2.ĐP 898,875,000 10,787,000
88 PP2300450039 - 06.0225.601.14.N1.ĐP 4,937,296,000 59,248,000
89 PP2300450040 - 06.0225.601.14.N2.ĐP 13,429,800,000 161,158,000
90 PP2300450041 - 06.0225.601.14.N4.ĐP 317,016,000 3,805,000
91 PP2300450042 - 06.0225.601.12.N4.ĐP 115,066,880 1,381,000
92 PP2300450043 - 06.0225.102.30.N4.ĐP 73,464,300 882,000
93 PP2300450044 - 06.0293.801.11.N4.ĐP 175,896,300 2,111,000
94 PP2300450045 - 02.0037.106.50.N1.ĐP 244,433,100 2,934,000
95 PP2300450046 - 02.0037.106.50.N2.ĐP 14,987,200 180,000
96 PP2300450047 - 02.0037.106.50.N4.ĐP 10,309,536 124,000
97 PP2300450048 - 12.0554.601.25.N1.ĐP 6,387,990,000 76,656,000
98 PP2300450049 - 12.0554.601.25.N2.ĐP 1,423,172,480 17,079,000
99 PP2300450050 - 12.0554.601.25.N4.ĐP 2,177,010,000 26,125,000
100 PP2300450051 - 06.0247.102.10.N1.ĐP 259,021,600 3,109,000
101 PP2300450052 - 06.0247.102.10.N4.ĐP 124,076,925 1,489,000
102 PP2300450053 - 12.0521.101.05.N2.ĐP 2,583,431,250 31,002,000
103 PP2300450054 - 12.0521.101.05.N4.ĐP 56,221,200 675,000
104 PP2300450055 - 12.0521.101.10.N1.ĐP 348,251,400 4,180,000
105 PP2300450056 - 12.0521.101.10.N2.ĐP 481,635,000 5,780,000
106 PP2300450057 - 12.0521.101.10.N4.ĐP 44,415,000 533,000
107 PP2300450058 - 17.0675.101.40.N1.ĐP 396,300,000 4,756,000
108 PP2300450059 - 17.0675.101.40.N4.ĐP 50,432,000 606,000
109 PP2300450060 - 12.0578.101.13.N2.ĐP 1,621,620,000 19,460,000
110 PP2300450061 - 12.0578.101.13.N4.ĐP 360,000,000 4,320,000
111 PP2300450062 - 12.0578.101.10.N2.ĐP 1,033,000,000 12,396,000
112 PP2300450063 - 06.0296.102.20.N1.ĐP 2,521,018,500 30,253,000
113 PP2300450064 - 06.0296.102.20.N2.ĐP 807,660,000 9,692,000
114 PP2300450065 - 06.0296.102.20.N3.ĐP 311,600,000 3,740,000
115 PP2300450066 - 06.0296.102.20.N4.ĐP 21,770,400 262,000
116 PP2300450067 - 06.0296.608.21.N1.ĐP 7,253,415,000 87,041,000
117 PP2300450068 - 06.0296.608.21.N2.ĐP 543,250,000 6,519,000
118 PP2300450069 - 06.0296.608.21.N5.ĐP 2,625,210,000 31,503,000
119 PP2300450070 - 08.0367.601.55.N4.ĐP 3,199,507,500 38,395,000
120 PP2300450071 - 08.0367.608.51.N1.ĐP 12,791,100,000 153,494,000
121 PP2300450072 - 08.0367.608.51.N4.ĐP 6,260,940,000 75,132,000
122 PP2300450073 - 16.0667.601.12.N1.ĐP 1,477,278,000 17,728,000
123 PP2300450074 - 16.0667.601.12.N2.ĐP 824,691,000 9,897,000
124 PP2300450075 - 16.0667.601.12.N4.ĐP 1,086,824,970 13,042,000
125 PP2300450076 - 16.0667.101.40.N1.ĐP 2,557,912,000 30,695,000
126 PP2300450077 - 16.0667.101.40.N4.ĐP 270,175,974 3,243,000
127 PP2300450078 - 06.0213.601.42.N4.ĐP 452,785,140 5,434,000
128 PP2300450079 - 18.0781.107.30.N1.ĐP 47,809,580,000 573,715,000
129 PP2300450080 - 18.0781.107.30.N2.ĐP 6,806,465,100 81,678,000
130 PP2300450081 - 18.0781.107.30.N3.ĐP 803,544,000 9,643,000
131 PP2300450082 - 18.0781.107.30.N4.ĐP 522,080,000 6,265,000
132 PP2300450083 - 18.0781.101.80.N1.ĐP 1,218,090,000 14,618,000
133 PP2300450084 - 18.0781.101.80.N3.ĐP 9,205,200,000 110,463,000
134 PP2300450085 - 18.0781.101.80.N4.ĐP 100,800,000 1,210,000
135 PP2300450086 - 11.0456.601.25.N1.ĐP 39,564,441,000 474,774,000
136 PP2300450087 - 11.0456.601.25.N2.ĐP 35,837,571,000 430,051,000
137 PP2300450088 - 11.0456.601.25.N5.ĐP 8,290,400,000 99,485,000
138 PP2300450089 - 18.0754.601.10.N4.ĐP 452,286,900 5,428,000
139 PP2300450090 - 17.0700.601.21.N2.ĐP 1,326,186,200 15,915,000
140 PP2300450091 - 17.0700.601.21.N4.ĐP 235,494,000 2,826,000
141 PP2300450092 - 17.0700.101.10.N1.ĐP 45,920,000 552,000
142 PP2300450093 - 02.0043.101.40.N1.ĐP 126,360,000 1,517,000
143 PP2300450094 - 02.0043.101.40.N2.ĐP 38,579,000 463,000
144 PP2300450095 - 02.0043.101.20.N1.ĐP 646,164,000 7,754,000
145 PP2300450096 - 02.0043.101.20.N4.ĐP 30,672,000 369,000
146 PP2300450097 - 12.0490.107.60.N3.ĐP 218,911,770 2,627,000
147 PP2300450098 - 12.0490.107.60.N4.ĐP 286,114,500 3,434,000
148 PP2300450099 - 06.0301.801.10.N1.ĐP 31,491,600 378,000
149 PP2300450100 - 06.0301.801.10.N4.ĐP 87,038,280 1,045,000
150 PP2300450101 - 06.0301.801.21.N4.ĐP 35,378,000 425,000
151 PP2300450102 - 17.0709.202.15.N1.ĐP 1,227,196,256 14,727,000
152 PP2300450103 - 06.0234.101.25.N1.ĐP 837,760,000 10,054,000
153 PP2300450104 - 06.0234.101.25.N2.ĐP 89,352,000 1,073,000
154 PP2300450105 - 06.0234.101.25.N3.ĐP 72,726,000 873,000
155 PP2300450106 - 06.0234.101.25.N4.ĐP 56,000,000 672,000
156 PP2300450107 - 01.0012.601.22.N4.ĐP 887,779,360 10,654,000
157 PP2300450108 - 01.0012.601.21.N1.ĐP 4,330,878,000 51,971,000
158 PP2300450109 - 01.0012.601.21.N4.ĐP 3,076,305,000 36,916,000
159 PP2300450110 - 17.0726.102.10.N1.ĐP 750,748,500 9,009,000
160 PP2300450111 - 17.0726.102.10.N2.ĐP 86,408,700 1,037,000
161 PP2300450112 - 17.0726.102.10.N4.ĐP 12,235,344 147,000
162 PP2300450113 - 03.0109.101.30.N1.ĐP 1,587,442,500 19,050,000
163 PP2300450114 - 03.0109.101.30.N2.ĐP 204,741,600 2,457,000
164 PP2300450115 - 03.0109.101.30.N3.ĐP 1,459,971,900 17,520,000
165 PP2300450116 - 03.0109.101.30.N4.ĐP 29,135,547 350,000
166 PP2300450117 - 06.0163.101.50.N2.ĐP 29,250,000 351,000
167 PP2300450118 - 02.0048.601.11.N1.ĐP 823,315,500 9,880,000
168 PP2300450119 - 02.0048.601.11.N2.ĐP 1,583,970,000 19,008,000
169 PP2300450120 - 02.0048.601.11.N4.ĐP 28,970,800 348,000
170 PP2300450121 - 02.0048.101.15.N1.ĐP 1,005,680,000 12,069,000
171 PP2300450122 - 02.0048.101.15.N2.ĐP 110,182,500 1,323,000
172 PP2300450123 - 02.0048.101.15.N3.ĐP 83,475,000 1,002,000
173 PP2300450124 - 02.0048.101.15.N4.ĐP 21,196,248 255,000
174 PP2300450125 - 18.0795.101.85.N1.ĐP 7,588,908,000 91,067,000
175 PP2300450126 - 18.0795.101.85.N2.ĐP 731,563,110 8,779,000
176 PP2300450127 - 18.0795.101.85.N3.ĐP 261,620,000 3,140,000
177 PP2300450128 - 08.0377.601.50.N4.ĐP 5,137,798,050 61,654,000
178 PP2300450129 - 18.0755.101.16.N1.ĐP 4,456,724,760 53,481,000
179 PP2300450130 - 18.0755.101.16.N2.ĐP 1,310,360,000 15,725,000
180 PP2300450131 - 18.0755.101.16.N3.ĐP 186,949,200 2,244,000
181 PP2300450132 - 18.0755.101.16.N4.ĐP 346,033,800 4,153,000
182 PP2300450133 - 18.0755.601.10.N1.ĐP 13,077,306,000 156,928,000
183 PP2300450134 - 18.0755.601.10.N2.ĐP 24,298,763,790 291,586,000
184 PP2300450135 - 18.0755.601.10.N4.ĐP 1,571,236,320 18,855,000
185 PP2300450136 - 18.0755.601.10.N1.ĐP.a 2,925,716,910 35,109,000
186 PP2300450137 - 18.0755.101.04.N2.ĐP 581,644,000 6,980,000
187 PP2300450138 - 18.0755.101.04.N3.ĐP 1,168,392,000 14,021,000
188 PP2300450139 - 18.0755.101.04.N4.ĐP 35,227,260 423,000
189 PP2300450140 - 12.0536.101.25.N1.ĐP 3,330,955,740 39,972,000
190 PP2300450141 - 12.0536.101.25.N4.ĐP 1,114,092,000 13,370,000
191 PP2300450142 - 22.0888.601.21.N1.ĐP 1,355,035,500 16,261,000
192 PP2300450143 - 22.0888.601.21.N4.ĐP 483,437,500 5,802,000
193 PP2300450144 - 06.0221.608.51.N1.ĐP 16,042,680,000 192,513,000
194 PP2300450145 - 06.0221.608.51.N4.ĐP 6,357,623,272 76,292,000
195 PP2300450146 - 06.0221.101.25.N2.ĐP 312,543,000 3,751,000
196 PP2300450147 - 06.0221.101.25.N4.ĐP 144,833,304 1,738,000
197 PP2300450148 - 22.0891.101.20.N4.ĐP 919,849,600 11,039,000
198 PP2300450149 - 12.0540.107.21.N1.ĐP 6,175,310,400 74,104,000
199 PP2300450150 - 12.0540.107.21.N2.ĐP 2,843,768,400 34,126,000
200 PP2300450151 - 12.0540.107.21.N3.ĐP 87,444,000 1,050,000
201 PP2300450152 - 12.0540.107.21.N4.ĐP 165,420,000 1,986,000
202 PP2300450153 - 12.0540.101.11.N4.ĐP 48,434,400 582,000
203 PP2300450154 - 26.1003.601.05.N4.ĐP 4,236,804,306 50,842,000
204 PP2300450155 - 26.1003.601.10.N4.ĐP 3,890,223,450 46,683,000
205 PP2300450156 - 06.0239.501.20.N1.ĐP 3,326,986,800 39,924,000
206 PP2300450157 - 06.0239.501.20.N2.ĐP 272,535,900 3,271,000
207 PP2300450158 - 06.0239.501.20.N4.ĐP 181,808,000 2,182,000
208 PP2300450159 - 17.0687.601.20.N1.ĐP 4,269,960,000 51,240,000
209 PP2300450160 - 17.0694.601.20.N2.ĐP 2,578,348,800 30,941,000
210 PP2300450161 - 17.0694.601.20.N4.ĐP 1,701,598,500 20,420,000
211 PP2300450162 - 22.0889.601.50.N1.ĐP 5,418,918,477 65,028,000
212 PP2300450163 - 22.0889.601.50.N4.ĐP 629,292,300 7,552,000
213 PP2300450164 - 17.0684.106.40.N1.ĐP 2,977,380,000 35,729,000
214 PP2300450165 - 17.0684.106.40.N2.ĐP 537,136,000 6,446,000
215 PP2300450166 - 17.0684.106.40.N3.ĐP 993,937,500 11,928,000
216 PP2300450167 - 17.0684.106.40.N4.ĐP 169,632,000 2,036,000
217 PP2300450168 - 02.0056.203.08.N1.ĐP 153,644,640 1,844,000
218 PP2300450169 - 02.0056.203.08.N3.ĐP 59,413,750 713,000
219 PP2300450170 - 02.0056.201.15.N4.ĐP 64,669,350 777,000
220 PP2300450171 - 02.0056.203.15.N1.ĐP 456,297,690 5,476,000
221 PP2300450172 - 02.0056.203.15.N3.ĐP 487,915,200 5,855,000
222 PP2300450173 - 02.0056.201.25.N4.ĐP 33,023,100 397,000
223 PP2300450174 - 02.0056.203.25.N1.ĐP 538,851,520 6,467,000
224 PP2300450175 - 02.0056.203.25.N3.ĐP 804,240,000 9,651,000
225 PP2300450176 - 02.0056.101.50.N1.ĐP 4,740,345,600 56,885,000
226 PP2300450177 - 02.0056.101.50.N2.ĐP 211,221,380 2,535,000
227 PP2300450178 - 02.0056.101.50.N3.ĐP 41,359,400 497,000
228 PP2300450179 - 02.0056.101.50.N4.ĐP 157,693,500 1,893,000
229 PP2300450180 - 02.0056.109.50.N1.ĐP 2,624,802,600 31,498,000
230 PP2300450181 - 02.0056.109.50.N2.ĐP 1,264,718,000 15,177,000
231 PP2300450182 - 02.0056.109.50.N3.ĐP 106,925,000 1,284,000
232 PP2300450183 - 02.0056.109.50.N4.ĐP 140,931,700 1,692,000
233 PP2300450184 - 02.0056.101.65.N1.ĐP 939,800,000 11,278,000
234 PP2300450185 - 02.0056.101.65.N2.ĐP 492,450,000 5,910,000
235 PP2300450186 - 02.0056.101.65.N3.ĐP 76,320,000 916,000
236 PP2300450187 - 02.0056.109.65.N4.ĐP 29,700,000 357,000
237 PP2300450188 - 02.0072.601.22.N4.ĐP 228,956,000 2,748,000
238 PP2300450189 - 02.0072.102.20.N1.ĐP 2,435,202,000 29,223,000
239 PP2300450190 - 02.0072.102.20.N2.ĐP 1,441,176,000 17,295,000
240 PP2300450191 - 15.0664.801.12.N4.ĐP 176,616,500 2,120,000
241 PP2300450192 - 15.0664.801.44.N4.ĐP 4,810,872,500 57,731,000
242 PP2300450193 - 15.0664.801.25.N1.ĐP 12,985,169,600 155,823,000
243 PP2300450194 - 15.0664.801.25.N4.ĐP 4,598,999,538 55,188,000
244 PP2300450195 - 28.0001.101.10.N4.ĐP 326,425,500 3,918,000
245 PP2300450196 - 18.0805.101.10.N4.ĐP 80,829,008 970,000
246 PP2300450197 - 09.0284.102.40.N4.ĐP 208,500,000 2,502,000
247 PP2300450198 - 24.0922.101.20.N1.ĐP 1,850,400,000 22,205,000
248 PP2300450199 - 24.0922.101.20.N2.ĐP 55,080,000 661,000
249 PP2300450200 - 24.0922.101.20.N3.ĐP 800,540,000 9,607,000
250 PP2300450201 - 24.0922.101.20.N4.ĐP 30,496,000 366,000
251 PP2300450202 - 25.0962.601.05.N1.ĐP 2,965,398,000 35,585,000
252 PP2300450203 - 25.0962.601.05.N4.ĐP 239,941,800 2,880,000
253 PP2300450204 - 12.0584.101.20.N2.ĐP 1,188,301,000 14,260,000
254 PP2300450205 - 12.0584.101.20.N4.ĐP 290,130,000 3,482,000
255 PP2300450206 - 12.0584.101.10.N2.ĐP 405,000,000 4,860,000
256 PP2300450207 - 12.0584.101.10.N4.ĐP 119,250,000 1,431,000
257 PP2300450208 - 16.0670.101.25.N1.ĐP 4,709,298,200 56,512,000
258 PP2300450209 - 16.0670.101.25.N2.ĐP 592,578,000 7,111,000
259 PP2300450210 - 16.0670.101.25.N4.ĐP 506,959,200 6,084,000
260 PP2300450211 - 06.0245.101.48.N1.ĐP 901,500,000 10,818,000
261 PP2300450212 - 06.0245.101.48.N2.ĐP 450,061,920 5,401,000
262 PP2300450213 - 06.0245.101.48.N4.ĐP 140,414,040 1,685,000
263 PP2300450214 - 06.0245.202.41.N1.ĐP 1,159,400,000 13,913,000
264 PP2300450215 - 06.0245.202.41.N4.ĐP.a 370,259,400 4,444,000
265 PP2300450216 - 24.0923.101.10.N1.ĐP 1,513,772,000 18,166,000
266 PP2300450217 - 24.0923.101.10.N2.ĐP 227,842,500 2,735,000
267 PP2300450218 - 24.0923.101.10.N4.ĐP 20,710,640 249,000
268 PP2300450219 - 08.0413.101.10.N1.ĐP 4,029,600,000 48,356,000
269 PP2300450220 - 06.0267.101.20.N2.ĐP 5,072,440,815 60,870,000
270 PP2300450221 - 06.0267.101.20.N3.ĐP 5,103,144,000 61,238,000
271 PP2300450222 - 06.0267.101.20.N4.ĐP 1,735,657,250 20,828,000
272 PP2300450223 - 06.0259.601.50.N1.ĐP 26,934,559,050 323,215,000
273 PP2300450224 - 06.0259.601.50.N2.ĐP 3,352,155,660 40,226,000
274 PP2300450225 - 06.0259.601.50.N4.ĐP 3,411,680,000 40,941,000
275 PP2300450226 - 21.0883.505.11.N1.ĐP 1,442,960,000 17,316,000
276 PP2300450227 - 21.0883.505.51.N1.ĐP 778,335,000 9,341,000
277 PP2300450228 - 21.0883.505.51.N4.ĐP 184,239,200 2,211,000
18.0777.101.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449952
Giá từng phần lô 7,132,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0777.101.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449953
Giá từng phần lô 3,952,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0777.101.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449954
Giá từng phần lô 571,528,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0280.101.70.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449955
Giá từng phần lô 2,741,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0280.101.70.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449956
Giá từng phần lô 286,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0280.101.70.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449957
Giá từng phần lô 1,081,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0280.101.70.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449958
Giá từng phần lô 118,150,095
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.15.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449959
Giá từng phần lô 4,817,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.15.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449960
Giá từng phần lô 3,601,325,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.15.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449961
Giá từng phần lô 545,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.55.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449962
Giá từng phần lô 1,459,942,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.55.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449963
Giá từng phần lô 1,660,516,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0460.601.55.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449964
Giá từng phần lô 734,239,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
03.0105.601.11.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449965
Giá từng phần lô 1,435,438,809
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0160.101.40.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449966
Giá từng phần lô 82,880,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0160.101.40.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449967
Giá từng phần lô 15,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0463.608.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449968
Giá từng phần lô 209,470,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0463.608.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449969
Giá từng phần lô 66,648,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0463.608.25.N5.ĐP
Mã phần lô PP2300449970
Giá từng phần lô 29,379,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0076.101.30.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449971
Giá từng phần lô 2,776,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0076.101.30.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449972
Giá từng phần lô 347,417,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0076.101.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449973
Giá từng phần lô 481,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0696.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449974
Giá từng phần lô 118,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0212.601.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449975
Giá từng phần lô 8,579,348,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0212.601.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449976
Giá từng phần lô 2,409,482,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0494.101.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449977
Giá từng phần lô 525,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0494.101.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449978
Giá từng phần lô 114,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0169.201.56.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449979
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0169.201.56.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449980
Giá từng phần lô 975,404,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0169.201.56.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449981
Giá từng phần lô 684,314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0168.102.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449982
Giá từng phần lô 3,749,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0168.102.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449983
Giá từng phần lô 1,490,213,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0168.102.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449984
Giá từng phần lô 4,430,644,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0168.102.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449985
Giá từng phần lô 35,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0171.601.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449986
Giá từng phần lô 865,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0171.601.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449987
Giá từng phần lô 286,127,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0288.602.50.N5.ĐP
Mã phần lô PP2300449988
Giá từng phần lô 2,167,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0288.603.50.N5.ĐP
Mã phần lô PP2300449989
Giá từng phần lô 40,914,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0509.101.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449990
Giá từng phần lô 613,629,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0509.101.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449991
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0509.101.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449992
Giá từng phần lô 30,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0573.101.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449993
Giá từng phần lô 3,884,680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0573.101.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449994
Giá từng phần lô 1,684,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0573.101.20.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449995
Giá từng phần lô 479,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0573.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300449996
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.101.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300449997
Giá từng phần lô 3,522,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.101.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300449998
Giá từng phần lô 2,025,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.101.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300449999
Giá từng phần lô 199,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.101.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450000
Giá từng phần lô 431,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.201.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450001
Giá từng phần lô 1,155,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0226.201.25.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450002
Giá từng phần lô 2,801,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25.0969.101.80.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450003
Giá từng phần lô 879,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25.0969.101.80.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450004
Giá từng phần lô 18,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0002.601.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450005
Giá từng phần lô 5,166,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0002.601.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450006
Giá từng phần lô 791,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0002.601.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450007
Giá từng phần lô 630,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0002.601.52.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450008
Giá từng phần lô 6,988,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0515.101.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450009
Giá từng phần lô 787,414,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0515.101.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450010
Giá từng phần lô 1,617,126,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0803.101.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450011
Giá từng phần lô 33,064,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0352.608.15.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450012
Giá từng phần lô 5,736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0352.608.15.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450013
Giá từng phần lô 5,703,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0352.608.15.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450014
Giá từng phần lô 17,696,838,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0180.601.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450015
Giá từng phần lô 6,958,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0180.601.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450016
Giá từng phần lô 2,754,172,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0180.601.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450017
Giá từng phần lô 187,996,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0183.101.30.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450018
Giá từng phần lô 11,990,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0183.101.30.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450019
Giá từng phần lô 1,700,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0183.101.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450020
Giá từng phần lô 953,930,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0183.102.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450021
Giá từng phần lô 46,192,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0177.102.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450022
Giá từng phần lô 6,524,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0177.102.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450023
Giá từng phần lô 1,127,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0177.102.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450024
Giá từng phần lô 402,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0177.102.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450025
Giá từng phần lô 692,430,102
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0418.102.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450026
Giá từng phần lô 7,200,860,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0418.102.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450027
Giá từng phần lô 2,763,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0674.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450028
Giá từng phần lô 46,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0233.608.21.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450029
Giá từng phần lô 17,943,804,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0233.608.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450030
Giá từng phần lô 4,965,487,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0233.501.35.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450031
Giá từng phần lô 1,388,949,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0233.501.35.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450032
Giá từng phần lô 97,142,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.30.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450033
Giá từng phần lô 2,696,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.30.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450034
Giá từng phần lô 3,527,271,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.30.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450035
Giá từng phần lô 344,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450036
Giá từng phần lô 923,002,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450037
Giá từng phần lô 43,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0227.101.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450038
Giá từng phần lô 898,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0225.601.14.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450039
Giá từng phần lô 4,937,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0225.601.14.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450040
Giá từng phần lô 13,429,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0225.601.14.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450041
Giá từng phần lô 317,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0225.601.12.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450042
Giá từng phần lô 115,066,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0225.102.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450043
Giá từng phần lô 73,464,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0293.801.11.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450044
Giá từng phần lô 175,896,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0037.106.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450045
Giá từng phần lô 244,433,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0037.106.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450046
Giá từng phần lô 14,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0037.106.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450047
Giá từng phần lô 10,309,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0554.601.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450048
Giá từng phần lô 6,387,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0554.601.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450049
Giá từng phần lô 1,423,172,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0554.601.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450050
Giá từng phần lô 2,177,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0247.102.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450051
Giá từng phần lô 259,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0247.102.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450052
Giá từng phần lô 124,076,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0521.101.05.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450053
Giá từng phần lô 2,583,431,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0521.101.05.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450054
Giá từng phần lô 56,221,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0521.101.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450055
Giá từng phần lô 348,251,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0521.101.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450056
Giá từng phần lô 481,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0521.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450057
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0675.101.40.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450058
Giá từng phần lô 396,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0675.101.40.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450059
Giá từng phần lô 50,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0578.101.13.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450060
Giá từng phần lô 1,621,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0578.101.13.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450061
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0578.101.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450062
Giá từng phần lô 1,033,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.102.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450063
Giá từng phần lô 2,521,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.102.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450064
Giá từng phần lô 807,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.102.20.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450065
Giá từng phần lô 311,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.102.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450066
Giá từng phần lô 21,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.608.21.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450067
Giá từng phần lô 7,253,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.608.21.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450068
Giá từng phần lô 543,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0296.608.21.N5.ĐP
Mã phần lô PP2300450069
Giá từng phần lô 2,625,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0367.601.55.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450070
Giá từng phần lô 3,199,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0367.608.51.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450071
Giá từng phần lô 12,791,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0367.608.51.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450072
Giá từng phần lô 6,260,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0667.601.12.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450073
Giá từng phần lô 1,477,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0667.601.12.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450074
Giá từng phần lô 824,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0667.601.12.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450075
Giá từng phần lô 1,086,824,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0667.101.40.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450076
Giá từng phần lô 2,557,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0667.101.40.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450077
Giá từng phần lô 270,175,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0213.601.42.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450078
Giá từng phần lô 452,785,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.107.30.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450079
Giá từng phần lô 47,809,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.107.30.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450080
Giá từng phần lô 6,806,465,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.107.30.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450081
Giá từng phần lô 803,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.107.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450082
Giá từng phần lô 522,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.101.80.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450083
Giá từng phần lô 1,218,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.101.80.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450084
Giá từng phần lô 9,205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0781.101.80.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450085
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0456.601.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450086
Giá từng phần lô 39,564,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0456.601.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450087
Giá từng phần lô 35,837,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11.0456.601.25.N5.ĐP
Mã phần lô PP2300450088
Giá từng phần lô 8,290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0754.601.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450089
Giá từng phần lô 452,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0700.601.21.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450090
Giá từng phần lô 1,326,186,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0700.601.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450091
Giá từng phần lô 235,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0700.101.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450092
Giá từng phần lô 45,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0043.101.40.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450093
Giá từng phần lô 126,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0043.101.40.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450094
Giá từng phần lô 38,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0043.101.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450095
Giá từng phần lô 646,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0043.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450096
Giá từng phần lô 30,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0490.107.60.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450097
Giá từng phần lô 218,911,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0490.107.60.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450098
Giá từng phần lô 286,114,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0301.801.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450099
Giá từng phần lô 31,491,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0301.801.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450100
Giá từng phần lô 87,038,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0301.801.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450101
Giá từng phần lô 35,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0709.202.15.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450102
Giá từng phần lô 1,227,196,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0234.101.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450103
Giá từng phần lô 837,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0234.101.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450104
Giá từng phần lô 89,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0234.101.25.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450105
Giá từng phần lô 72,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0234.101.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450106
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0012.601.22.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450107
Giá từng phần lô 887,779,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0012.601.21.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450108
Giá từng phần lô 4,330,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
01.0012.601.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450109
Giá từng phần lô 3,076,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0726.102.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450110
Giá từng phần lô 750,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0726.102.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450111
Giá từng phần lô 86,408,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0726.102.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450112
Giá từng phần lô 12,235,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
03.0109.101.30.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450113
Giá từng phần lô 1,587,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
03.0109.101.30.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450114
Giá từng phần lô 204,741,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
03.0109.101.30.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450115
Giá từng phần lô 1,459,971,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
03.0109.101.30.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450116
Giá từng phần lô 29,135,547
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0163.101.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450117
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.601.11.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450118
Giá từng phần lô 823,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.601.11.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450119
Giá từng phần lô 1,583,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.601.11.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450120
Giá từng phần lô 28,970,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.101.15.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450121
Giá từng phần lô 1,005,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.101.15.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450122
Giá từng phần lô 110,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.101.15.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450123
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0048.101.15.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450124
Giá từng phần lô 21,196,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0795.101.85.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450125
Giá từng phần lô 7,588,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0795.101.85.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450126
Giá từng phần lô 731,563,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0795.101.85.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450127
Giá từng phần lô 261,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0377.601.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450128
Giá từng phần lô 5,137,798,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.16.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450129
Giá từng phần lô 4,456,724,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.16.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450130
Giá từng phần lô 1,310,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.16.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450131
Giá từng phần lô 186,949,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.16.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450132
Giá từng phần lô 346,033,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.601.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450133
Giá từng phần lô 13,077,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.601.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450134
Giá từng phần lô 24,298,763,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.601.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450135
Giá từng phần lô 1,571,236,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.601.10.N1.ĐP.a
Mã phần lô PP2300450136
Giá từng phần lô 2,925,716,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.04.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450137
Giá từng phần lô 581,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.04.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450138
Giá từng phần lô 1,168,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0755.101.04.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450139
Giá từng phần lô 35,227,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0536.101.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450140
Giá từng phần lô 3,330,955,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0536.101.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450141
Giá từng phần lô 1,114,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22.0888.601.21.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450142
Giá từng phần lô 1,355,035,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22.0888.601.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450143
Giá từng phần lô 483,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0221.608.51.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450144
Giá từng phần lô 16,042,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0221.608.51.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450145
Giá từng phần lô 6,357,623,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0221.101.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450146
Giá từng phần lô 312,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0221.101.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450147
Giá từng phần lô 144,833,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22.0891.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450148
Giá từng phần lô 919,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0540.107.21.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450149
Giá từng phần lô 6,175,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0540.107.21.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450150
Giá từng phần lô 2,843,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0540.107.21.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450151
Giá từng phần lô 87,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0540.107.21.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450152
Giá từng phần lô 165,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0540.101.11.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450153
Giá từng phần lô 48,434,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26.1003.601.05.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450154
Giá từng phần lô 4,236,804,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26.1003.601.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450155
Giá từng phần lô 3,890,223,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0239.501.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450156
Giá từng phần lô 3,326,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0239.501.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450157
Giá từng phần lô 272,535,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0239.501.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450158
Giá từng phần lô 181,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0687.601.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450159
Giá từng phần lô 4,269,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0694.601.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450160
Giá từng phần lô 2,578,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0694.601.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450161
Giá từng phần lô 1,701,598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22.0889.601.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450162
Giá từng phần lô 5,418,918,477
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22.0889.601.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450163
Giá từng phần lô 629,292,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0684.106.40.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450164
Giá từng phần lô 2,977,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0684.106.40.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450165
Giá từng phần lô 537,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0684.106.40.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450166
Giá từng phần lô 993,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17.0684.106.40.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450167
Giá từng phần lô 169,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.08.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450168
Giá từng phần lô 153,644,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.08.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450169
Giá từng phần lô 59,413,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.201.15.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450170
Giá từng phần lô 64,669,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.15.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450171
Giá từng phần lô 456,297,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.15.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450172
Giá từng phần lô 487,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.201.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450173
Giá từng phần lô 33,023,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450174
Giá từng phần lô 538,851,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.203.25.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450175
Giá từng phần lô 804,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450176
Giá từng phần lô 4,740,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450177
Giá từng phần lô 211,221,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450178
Giá từng phần lô 41,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450179
Giá từng phần lô 157,693,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.109.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450180
Giá từng phần lô 2,624,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.109.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450181
Giá từng phần lô 1,264,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.109.50.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450182
Giá từng phần lô 106,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.109.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450183
Giá từng phần lô 140,931,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.65.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450184
Giá từng phần lô 939,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.65.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450185
Giá từng phần lô 492,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.101.65.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450186
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0056.109.65.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450187
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0072.601.22.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450188
Giá từng phần lô 228,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0072.102.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450189
Giá từng phần lô 2,435,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
02.0072.102.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450190
Giá từng phần lô 1,441,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15.0664.801.12.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450191
Giá từng phần lô 176,616,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15.0664.801.44.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450192
Giá từng phần lô 4,810,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15.0664.801.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450193
Giá từng phần lô 12,985,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15.0664.801.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450194
Giá từng phần lô 4,598,999,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28.0001.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450195
Giá từng phần lô 326,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18.0805.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450196
Giá từng phần lô 80,829,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
09.0284.102.40.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450197
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0922.101.20.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450198
Giá từng phần lô 1,850,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0922.101.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450199
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0922.101.20.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450200
Giá từng phần lô 800,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0922.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450201
Giá từng phần lô 30,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25.0962.601.05.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450202
Giá từng phần lô 2,965,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25.0962.601.05.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450203
Giá từng phần lô 239,941,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0584.101.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450204
Giá từng phần lô 1,188,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0584.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450205
Giá từng phần lô 290,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0584.101.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450206
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12.0584.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450207
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0670.101.25.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450208
Giá từng phần lô 4,709,298,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0670.101.25.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450209
Giá từng phần lô 592,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16.0670.101.25.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450210
Giá từng phần lô 506,959,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0245.101.48.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450211
Giá từng phần lô 901,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0245.101.48.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450212
Giá từng phần lô 450,061,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0245.101.48.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450213
Giá từng phần lô 140,414,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0245.202.41.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450214
Giá từng phần lô 1,159,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0245.202.41.N4.ĐP.a
Mã phần lô PP2300450215
Giá từng phần lô 370,259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0923.101.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450216
Giá từng phần lô 1,513,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0923.101.10.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450217
Giá từng phần lô 227,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24.0923.101.10.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450218
Giá từng phần lô 20,710,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
08.0413.101.10.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450219
Giá từng phần lô 4,029,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0267.101.20.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450220
Giá từng phần lô 5,072,440,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0267.101.20.N3.ĐP
Mã phần lô PP2300450221
Giá từng phần lô 5,103,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0267.101.20.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450222
Giá từng phần lô 1,735,657,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0259.601.50.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450223
Giá từng phần lô 26,934,559,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0259.601.50.N2.ĐP
Mã phần lô PP2300450224
Giá từng phần lô 3,352,155,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
06.0259.601.50.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450225
Giá từng phần lô 3,411,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21.0883.505.11.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450226
Giá từng phần lô 1,442,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21.0883.505.51.N1.ĐP
Mã phần lô PP2300450227
Giá từng phần lô 778,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21.0883.505.51.N4.ĐP
Mã phần lô PP2300450228
Giá từng phần lô 184,239,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->