Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300365849-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300253631
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,796,808,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131.925.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300507971 - GE.01 1,005,000 15,000
2 PP2300507972 - GE.02 4,500,000 67,000
3 PP2300507973 - GE.03 9,000,000 135,000
4 PP2300507974 - GE.04 37,120,000 556,000
5 PP2300507975 - GE.05 10,000,000 150,000
6 PP2300507976 - GE.06 40,500,000 607,000
7 PP2300507977 - GE.07 143,539,200 2,153,000
8 PP2300507978 - GE.08 11,000,000 165,000
9 PP2300507979 - GE.09 7,500,000 112,000
10 PP2300507980 - GE.10 23,100,000 346,000
11 PP2300507981 - GE.11 140,000 2,000
12 PP2300507982 - GE.12 892,080 13,000
13 PP2300507983 - GE.13 3,822,000 57,000
14 PP2300507984 - GE.14 51,150,000 767,000
15 PP2300507985 - GE.15 173,530,000 2,602,000
16 PP2300507986 - GE.16 36,680,000 550,000
17 PP2300507987 - GE.17 350,000,000 5,250,000
18 PP2300507988 - GE.18 10,880,000 163,000
19 PP2300507989 - GE.19 1,380,000 20,000
20 PP2300507990 - GE.20 9,240,000 138,000
21 PP2300507991 - GE.21 1,500,000 22,000
22 PP2300507992 - GE.22 13,650,000 204,000
23 PP2300507993 - GE.23 520,000 7,000
24 PP2300507994 - GE.24 500,000 7,000
25 PP2300507995 - GE.25 7,043,400 105,000
26 PP2300507996 - GE.26 3,520,000 52,000
27 PP2300507997 - GE.27 1,575,000 23,000
28 PP2300507998 - GE.28 88,200,000 1,323,000
29 PP2300507999 - GE.29 54,740,000 821,000
30 PP2300508000 - GE.30 81,900,000 1,228,000
31 PP2300508001 - GE.31 4,200,000 63,000
32 PP2300508002 - GE.32 448,000 6,000
33 PP2300508003 - GE.33 315,000 4,000
34 PP2300508004 - GE.34 207,000,000 3,105,000
35 PP2300508005 - GE.35 378,000,000 5,670,000
36 PP2300508006 - GE.36 27,500,000 412,000
37 PP2300508007 - GE.37 56,700,000 850,000
38 PP2300508008 - GE.38 19,200,000 288,000
39 PP2300508009 - GE.39 7,560,000 113,000
40 PP2300508010 - GE.40 23,100,000 346,000
41 PP2300508011 - GE.41 221,812,500 3,327,000
42 PP2300508012 - GE.42 24,000,000 360,000
43 PP2300508013 - GE.43 298,200,000 4,473,000
44 PP2300508014 - GE.44 180,000,000 2,700,000
45 PP2300508015 - GE.45 38,350,000 575,000
46 PP2300508016 - GE.46 13,920,000 208,000
47 PP2300508017 - GE.47 540,000,000 8,100,000
48 PP2300508018 - GE.48 84,000,000 1,260,000
49 PP2300508019 - GE.49 918,000,000 13,770,000
50 PP2300508020 - GE.50 919,632,000 13,794,000
51 PP2300508021 - GE.51 821,100,000 12,316,000
52 PP2300508022 - GE.52 336,000,000 5,040,000
53 PP2300508023 - GE.53 47,600,000 714,000
54 PP2300508024 - GE.54 91,000,000 1,365,000
55 PP2300508025 - GE.55 1,039,500 15,000
56 PP2300508026 - GE.56 25,200,000 378,000
57 PP2300508027 - GE.57 20,900,000 313,000
58 PP2300508028 - GE.58 2,475,000 37,000
59 PP2300508029 - GE.59 75,000,000 1,125,000
60 PP2300508030 - GE.60 2,240,000 33,000
61 PP2300508031 - GE.61 25,704,000 385,000
62 PP2300508032 - GE.62 420,000,000 6,300,000
63 PP2300508033 - GE.63 84,000,000 1,260,000
64 PP2300508034 - GE.64 222,000,000 3,330,000
65 PP2300508035 - GE.65 480,000,000 7,200,000
66 PP2300508036 - GE.66 22,800,000 342,000
67 PP2300508037 - GE.67 435,000,000 6,525,000
68 PP2300508038 - GE.68 48,600,000 729,000
69 PP2300508039 - GE.69 19,500,000 292,000
70 PP2300508040 - GE.70 54,000,000 810,000
71 PP2300508041 - GE.71 50,850,000 762,000
72 PP2300508042 - GE.72 46,718,400 700,000
73 PP2300508043 - GE.73 31,500,000 472,000
74 PP2300508044 - GE.74 102,000,000 1,530,000
75 PP2300508045 - GE.75 31,311,000 469,000
76 PP2300508046 - GE.76 2,100,000 31,000
77 PP2300508047 - GE.77 46,750,000 701,000
78 PP2300508048 - GE.78 33,916,000 507,000
79 PP2300508049 - GE.79 9,120,000 136,000
80 PP2300508050 - GE.80 30,720,000 460,000
81 PP2300508051 - GE.81 37,600,000 564,000
GE.01
Mã phần lô PP2300507971
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.02
Mã phần lô PP2300507972
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.03
Mã phần lô PP2300507973
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.04
Mã phần lô PP2300507974
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.05
Mã phần lô PP2300507975
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.06
Mã phần lô PP2300507976
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.07
Mã phần lô PP2300507977
Giá từng phần lô 143,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.08
Mã phần lô PP2300507978
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.09
Mã phần lô PP2300507979
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.10
Mã phần lô PP2300507980
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.11
Mã phần lô PP2300507981
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.12
Mã phần lô PP2300507982
Giá từng phần lô 892,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.13
Mã phần lô PP2300507983
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.14
Mã phần lô PP2300507984
Giá từng phần lô 51,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.15
Mã phần lô PP2300507985
Giá từng phần lô 173,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.16
Mã phần lô PP2300507986
Giá từng phần lô 36,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.17
Mã phần lô PP2300507987
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.18
Mã phần lô PP2300507988
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.19
Mã phần lô PP2300507989
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.20
Mã phần lô PP2300507990
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.21
Mã phần lô PP2300507991
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.22
Mã phần lô PP2300507992
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.23
Mã phần lô PP2300507993
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.24
Mã phần lô PP2300507994
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.25
Mã phần lô PP2300507995
Giá từng phần lô 7,043,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.26
Mã phần lô PP2300507996
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.27
Mã phần lô PP2300507997
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.28
Mã phần lô PP2300507998
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.29
Mã phần lô PP2300507999
Giá từng phần lô 54,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.30
Mã phần lô PP2300508000
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.31
Mã phần lô PP2300508001
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.32
Mã phần lô PP2300508002
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.33
Mã phần lô PP2300508003
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.34
Mã phần lô PP2300508004
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.35
Mã phần lô PP2300508005
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.36
Mã phần lô PP2300508006
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.37
Mã phần lô PP2300508007
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.38
Mã phần lô PP2300508008
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.39
Mã phần lô PP2300508009
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.40
Mã phần lô PP2300508010
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.41
Mã phần lô PP2300508011
Giá từng phần lô 221,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.42
Mã phần lô PP2300508012
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.43
Mã phần lô PP2300508013
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.44
Mã phần lô PP2300508014
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.45
Mã phần lô PP2300508015
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.46
Mã phần lô PP2300508016
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.47
Mã phần lô PP2300508017
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.48
Mã phần lô PP2300508018
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.49
Mã phần lô PP2300508019
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.50
Mã phần lô PP2300508020
Giá từng phần lô 919,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.51
Mã phần lô PP2300508021
Giá từng phần lô 821,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.52
Mã phần lô PP2300508022
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.53
Mã phần lô PP2300508023
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.54
Mã phần lô PP2300508024
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.55
Mã phần lô PP2300508025
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.56
Mã phần lô PP2300508026
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.57
Mã phần lô PP2300508027
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.58
Mã phần lô PP2300508028
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.59
Mã phần lô PP2300508029
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.60
Mã phần lô PP2300508030
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.61
Mã phần lô PP2300508031
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.62
Mã phần lô PP2300508032
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.63
Mã phần lô PP2300508033
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.64
Mã phần lô PP2300508034
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.65
Mã phần lô PP2300508035
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.66
Mã phần lô PP2300508036
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.67
Mã phần lô PP2300508037
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.68
Mã phần lô PP2300508038
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.69
Mã phần lô PP2300508039
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.70
Mã phần lô PP2300508040
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.71
Mã phần lô PP2300508041
Giá từng phần lô 50,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.72
Mã phần lô PP2300508042
Giá từng phần lô 46,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.73
Mã phần lô PP2300508043
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.74
Mã phần lô PP2300508044
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.75
Mã phần lô PP2300508045
Giá từng phần lô 31,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.76
Mã phần lô PP2300508046
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.77
Mã phần lô PP2300508047
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.78
Mã phần lô PP2300508048
Giá từng phần lô 33,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.79
Mã phần lô PP2300508049
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.80
Mã phần lô PP2300508050
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.81
Mã phần lô PP2300508051
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->