Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300365849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300253631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,796,808,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131.925.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300507971 - GE.01 | 1,005,000 | 15,000 |
| 2 | PP2300507972 - GE.02 | 4,500,000 | 67,000 |
| 3 | PP2300507973 - GE.03 | 9,000,000 | 135,000 |
| 4 | PP2300507974 - GE.04 | 37,120,000 | 556,000 |
| 5 | PP2300507975 - GE.05 | 10,000,000 | 150,000 |
| 6 | PP2300507976 - GE.06 | 40,500,000 | 607,000 |
| 7 | PP2300507977 - GE.07 | 143,539,200 | 2,153,000 |
| 8 | PP2300507978 - GE.08 | 11,000,000 | 165,000 |
| 9 | PP2300507979 - GE.09 | 7,500,000 | 112,000 |
| 10 | PP2300507980 - GE.10 | 23,100,000 | 346,000 |
| 11 | PP2300507981 - GE.11 | 140,000 | 2,000 |
| 12 | PP2300507982 - GE.12 | 892,080 | 13,000 |
| 13 | PP2300507983 - GE.13 | 3,822,000 | 57,000 |
| 14 | PP2300507984 - GE.14 | 51,150,000 | 767,000 |
| 15 | PP2300507985 - GE.15 | 173,530,000 | 2,602,000 |
| 16 | PP2300507986 - GE.16 | 36,680,000 | 550,000 |
| 17 | PP2300507987 - GE.17 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 18 | PP2300507988 - GE.18 | 10,880,000 | 163,000 |
| 19 | PP2300507989 - GE.19 | 1,380,000 | 20,000 |
| 20 | PP2300507990 - GE.20 | 9,240,000 | 138,000 |
| 21 | PP2300507991 - GE.21 | 1,500,000 | 22,000 |
| 22 | PP2300507992 - GE.22 | 13,650,000 | 204,000 |
| 23 | PP2300507993 - GE.23 | 520,000 | 7,000 |
| 24 | PP2300507994 - GE.24 | 500,000 | 7,000 |
| 25 | PP2300507995 - GE.25 | 7,043,400 | 105,000 |
| 26 | PP2300507996 - GE.26 | 3,520,000 | 52,000 |
| 27 | PP2300507997 - GE.27 | 1,575,000 | 23,000 |
| 28 | PP2300507998 - GE.28 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 29 | PP2300507999 - GE.29 | 54,740,000 | 821,000 |
| 30 | PP2300508000 - GE.30 | 81,900,000 | 1,228,000 |
| 31 | PP2300508001 - GE.31 | 4,200,000 | 63,000 |
| 32 | PP2300508002 - GE.32 | 448,000 | 6,000 |
| 33 | PP2300508003 - GE.33 | 315,000 | 4,000 |
| 34 | PP2300508004 - GE.34 | 207,000,000 | 3,105,000 |
| 35 | PP2300508005 - GE.35 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 36 | PP2300508006 - GE.36 | 27,500,000 | 412,000 |
| 37 | PP2300508007 - GE.37 | 56,700,000 | 850,000 |
| 38 | PP2300508008 - GE.38 | 19,200,000 | 288,000 |
| 39 | PP2300508009 - GE.39 | 7,560,000 | 113,000 |
| 40 | PP2300508010 - GE.40 | 23,100,000 | 346,000 |
| 41 | PP2300508011 - GE.41 | 221,812,500 | 3,327,000 |
| 42 | PP2300508012 - GE.42 | 24,000,000 | 360,000 |
| 43 | PP2300508013 - GE.43 | 298,200,000 | 4,473,000 |
| 44 | PP2300508014 - GE.44 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 45 | PP2300508015 - GE.45 | 38,350,000 | 575,000 |
| 46 | PP2300508016 - GE.46 | 13,920,000 | 208,000 |
| 47 | PP2300508017 - GE.47 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 48 | PP2300508018 - GE.48 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 49 | PP2300508019 - GE.49 | 918,000,000 | 13,770,000 |
| 50 | PP2300508020 - GE.50 | 919,632,000 | 13,794,000 |
| 51 | PP2300508021 - GE.51 | 821,100,000 | 12,316,000 |
| 52 | PP2300508022 - GE.52 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 53 | PP2300508023 - GE.53 | 47,600,000 | 714,000 |
| 54 | PP2300508024 - GE.54 | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 55 | PP2300508025 - GE.55 | 1,039,500 | 15,000 |
| 56 | PP2300508026 - GE.56 | 25,200,000 | 378,000 |
| 57 | PP2300508027 - GE.57 | 20,900,000 | 313,000 |
| 58 | PP2300508028 - GE.58 | 2,475,000 | 37,000 |
| 59 | PP2300508029 - GE.59 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 60 | PP2300508030 - GE.60 | 2,240,000 | 33,000 |
| 61 | PP2300508031 - GE.61 | 25,704,000 | 385,000 |
| 62 | PP2300508032 - GE.62 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 63 | PP2300508033 - GE.63 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 64 | PP2300508034 - GE.64 | 222,000,000 | 3,330,000 |
| 65 | PP2300508035 - GE.65 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 66 | PP2300508036 - GE.66 | 22,800,000 | 342,000 |
| 67 | PP2300508037 - GE.67 | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 68 | PP2300508038 - GE.68 | 48,600,000 | 729,000 |
| 69 | PP2300508039 - GE.69 | 19,500,000 | 292,000 |
| 70 | PP2300508040 - GE.70 | 54,000,000 | 810,000 |
| 71 | PP2300508041 - GE.71 | 50,850,000 | 762,000 |
| 72 | PP2300508042 - GE.72 | 46,718,400 | 700,000 |
| 73 | PP2300508043 - GE.73 | 31,500,000 | 472,000 |
| 74 | PP2300508044 - GE.74 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 75 | PP2300508045 - GE.75 | 31,311,000 | 469,000 |
| 76 | PP2300508046 - GE.76 | 2,100,000 | 31,000 |
| 77 | PP2300508047 - GE.77 | 46,750,000 | 701,000 |
| 78 | PP2300508048 - GE.78 | 33,916,000 | 507,000 |
| 79 | PP2300508049 - GE.79 | 9,120,000 | 136,000 |
| 80 | PP2300508050 - GE.80 | 30,720,000 | 460,000 |
| 81 | PP2300508051 - GE.81 | 37,600,000 | 564,000 |
GE.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300507971 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300507972 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300507973 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300507974 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300507975 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300507976 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300507977 |
| Giá từng phần lô | 143,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300507978 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300507979 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300507980 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300507981 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300507982 |
| Giá từng phần lô | 892,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300507983 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300507984 |
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300507985 |
| Giá từng phần lô | 173,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300507986 |
| Giá từng phần lô | 36,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300507987 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300507988 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300507989 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300507990 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300507991 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300507992 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300507993 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300507994 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300507995 |
| Giá từng phần lô | 7,043,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300507996 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300507997 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300507998 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300507999 |
| Giá từng phần lô | 54,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300508000 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300508001 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300508002 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300508003 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300508004 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300508005 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300508006 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300508007 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300508008 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300508009 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300508010 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300508011 |
| Giá từng phần lô | 221,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300508012 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300508013 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300508014 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300508015 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300508016 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300508017 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300508018 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300508019 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300508020 |
| Giá từng phần lô | 919,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300508021 |
| Giá từng phần lô | 821,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300508022 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300508023 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300508024 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300508025 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300508026 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300508027 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300508028 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300508029 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300508030 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300508031 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300508032 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300508033 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300508034 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300508035 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300508036 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300508037 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300508038 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300508039 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300508040 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300508041 |
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300508042 |
| Giá từng phần lô | 46,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300508043 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300508044 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300508045 |
| Giá từng phần lô | 31,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300508046 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300508047 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300508048 |
| Giá từng phần lô | 33,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300508049 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300508050 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300508051 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi