Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300372566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Xuyên | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phú Xuyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300254343 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,348,028,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 113.480.285 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300509356 - Ge1 | 7,000 |
| 2 | PP2300509357 - Ge2 | 1,680 |
| 3 | PP2300509358 - Ge3 | 7,200 |
| 4 | PP2300509359 - Ge4 | 18,333 |
| 5 | PP2300509360 - Ge5 | 2,100 |
| 6 | PP2300509361 - Ge6 | 720 |
| 7 | PP2300509362 - Ge7 | 1,000 |
| 8 | PP2300509363 - Ge8 | 336 |
| 9 | PP2300509364 - Ge9 | 670 |
| 10 | PP2300509365 - Ge10 | 9,450 |
| 11 | PP2300509366 - Ge11 | 4,000 |
| 12 | PP2300509367 - Ge12 | 60 |
| 13 | PP2300509368 - Ge13 | 492 |
| 14 | PP2300509369 - Ge14 | 14,000 |
| 15 | PP2300509370 - Ge15 | 6,050 |
| 16 | PP2300509371 - Ge16 | 928 |
| 17 | PP2300509372 - Ge17 | 140 |
| 18 | PP2300509373 - Ge18 | 315 |
| 19 | PP2300509374 - Ge19 | 1,323 |
| 20 | PP2300509375 - Ge20 | 3,300 |
| 21 | PP2300509376 - Ge21 | 7,399 |
| 22 | PP2300509377 - Ge22 | 3,990 |
| 23 | PP2300509378 - Ge23 | 59,000 |
| 24 | PP2300509379 - Ge24 | 5,500 |
| 25 | PP2300509380 - Ge25 | 2,350 |
| 26 | PP2300509381 - Ge26 | 2,615 |
| 27 | PP2300509382 - Ge27 | 2,760 |
| 28 | PP2300509383 - Ge28 | 1,990 |
| 29 | PP2300509384 - Ge29 | 3,200 |
| 30 | PP2300509385 - Ge30 | 848 |
| 31 | PP2300509386 - Ge31 | 4,200 |
| 32 | PP2300509387 - Ge32 | 3,990 |
| 33 | PP2300509388 - Ge33 | 2,600 |
| 34 | PP2300509389 - Ge34 | 1,785 |
| 35 | PP2300509390 - Ge35 | 360 |
| 36 | PP2300509391 - Ge36 | 2,600 |
| 37 | PP2300509392 - Ge37 | 158 |
| 38 | PP2300509393 - Ge38 | 5,250 |
| 39 | PP2300509394 - Ge39 | 8,557 |
| 40 | PP2300509395 - Ge40 | 710 |
| 41 | PP2300509396 - Ge41 | 1,450 |
| 42 | PP2300509397 - Ge42 | 3,450 |
| 43 | PP2300509398 - Ge43 | 3,500 |
| 44 | PP2300509399 - Ge44 | 1,360 |
| 45 | PP2300509400 - Ge45 | 3,550 |
| 46 | PP2300509401 - Ge46 | 3,000 |
| 47 | PP2300509402 - Ge47 | 780 |
| 48 | PP2300509403 - Ge48 | 6,589 |
| 49 | PP2300509404 - Ge49 | 1,600 |
| 50 | PP2300509405 - Ge50 | 6,500 |
| 51 | PP2300509406 - Ge51 | 2,196 |
| 52 | PP2300509407 - Ge52 | 340 |
| 53 | PP2300509408 - Ge53 | 1,134 |
| 54 | PP2300509409 - Ge54 | 3,450 |
| 55 | PP2300509410 - Ge55 | 11,500 |
| 56 | PP2300509411 - Ge56 | 6,300 |
| 57 | PP2300509412 - Ge57 | 1,995 |
| 58 | PP2300509413 - Ge58 | 3,850 |
| 59 | PP2300509414 - Ge59 | 279 |
| 60 | PP2300509415 - Ge60 | 567 |
| 61 | PP2300509416 - Ge61 | 1,050 |
| 62 | PP2300509417 - Ge62 | 250 |
| 63 | PP2300509418 - Ge63 | 1,400 |
| 64 | PP2300509419 - Ge64 | 1,197 |
| 65 | PP2300509420 - Ge65 | 1,600 |
| 66 | PP2300509421 - Ge66 | 1,700 |
| 67 | PP2300509422 - Ge67 | 4,800 |
| 68 | PP2300509423 - Ge68 | 3,000 |
| 69 | PP2300509424 - Ge69 | 2,499 |
| 70 | PP2300509425 - Ge70 | 213,900 |
| 71 | PP2300509426 - Ge71 | 60,000 |
| 72 | PP2300509427 - Ge72 | 1,800 |
| 73 | PP2300509428 - Ge73 | 1,300 |
| 74 | PP2300509429 - Ge74 | 4,480 |
| 75 | PP2300509430 - Ge75 | 380 |
| 76 | PP2300509431 - Ge76 | 128 |
| 77 | PP2300509432 - Ge77 | 126 |
| 78 | PP2300509433 - Ge78 | 1,365 |
| 79 | PP2300509434 - Ge79 | 2,400 |
| 80 | PP2300509435 - Ge80 | 2,200 |
| 81 | PP2300509436 - Ge81 | 1,220 |
| 82 | PP2300509437 - Ge82 | 800 |
| 83 | PP2300509438 - Ge83 | 1,950 |
| 84 | PP2300509439 - Ge84 | 50,879 |
| 85 | PP2300509440 - Ge85 | 3,660 |
| 86 | PP2300509441 - Ge86 | 39,984 |
| 87 | PP2300509442 - Ge87 | 9,290 |
| 88 | PP2300509443 - Ge88 | 618 |
| 89 | PP2300509444 - Ge89 | 710 |
| 90 | PP2300509445 - Ge90 | 1,600 |
| 91 | PP2300509446 - Ge91 | 576 |
| 92 | PP2300509447 - Ge92 | 231 |
| 93 | PP2300509448 - Ge93 | 1,100 |
| 94 | PP2300509449 - Ge94 | 1,100 |
| 95 | PP2300509450 - Ge95 | 136 |
| 96 | PP2300509451 - Ge96 | 490 |
| 97 | PP2300509452 - Ge97 | 250 |
| 98 | PP2300509453 - Ge98 | 1,200 |
| 99 | PP2300509454 - Ge99 | 88 |
Ge1 |
|
| Mã phần lô | PP2300509356 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge2 |
|
| Mã phần lô | PP2300509357 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge3 |
|
| Mã phần lô | PP2300509358 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge4 |
|
| Mã phần lô | PP2300509359 |
| Giá từng phần lô | 18,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge5 |
|
| Mã phần lô | PP2300509360 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge6 |
|
| Mã phần lô | PP2300509361 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge7 |
|
| Mã phần lô | PP2300509362 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge8 |
|
| Mã phần lô | PP2300509363 |
| Giá từng phần lô | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge9 |
|
| Mã phần lô | PP2300509364 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge10 |
|
| Mã phần lô | PP2300509365 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge11 |
|
| Mã phần lô | PP2300509366 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge12 |
|
| Mã phần lô | PP2300509367 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge13 |
|
| Mã phần lô | PP2300509368 |
| Giá từng phần lô | 492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge14 |
|
| Mã phần lô | PP2300509369 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge15 |
|
| Mã phần lô | PP2300509370 |
| Giá từng phần lô | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge16 |
|
| Mã phần lô | PP2300509371 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge17 |
|
| Mã phần lô | PP2300509372 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge18 |
|
| Mã phần lô | PP2300509373 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge19 |
|
| Mã phần lô | PP2300509374 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge20 |
|
| Mã phần lô | PP2300509375 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge21 |
|
| Mã phần lô | PP2300509376 |
| Giá từng phần lô | 7,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge22 |
|
| Mã phần lô | PP2300509377 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge23 |
|
| Mã phần lô | PP2300509378 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge24 |
|
| Mã phần lô | PP2300509379 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge25 |
|
| Mã phần lô | PP2300509380 |
| Giá từng phần lô | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge26 |
|
| Mã phần lô | PP2300509381 |
| Giá từng phần lô | 2,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge27 |
|
| Mã phần lô | PP2300509382 |
| Giá từng phần lô | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge28 |
|
| Mã phần lô | PP2300509383 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge29 |
|
| Mã phần lô | PP2300509384 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge30 |
|
| Mã phần lô | PP2300509385 |
| Giá từng phần lô | 848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge31 |
|
| Mã phần lô | PP2300509386 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge32 |
|
| Mã phần lô | PP2300509387 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge33 |
|
| Mã phần lô | PP2300509388 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge34 |
|
| Mã phần lô | PP2300509389 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge35 |
|
| Mã phần lô | PP2300509390 |
| Giá từng phần lô | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge36 |
|
| Mã phần lô | PP2300509391 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge37 |
|
| Mã phần lô | PP2300509392 |
| Giá từng phần lô | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge38 |
|
| Mã phần lô | PP2300509393 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge39 |
|
| Mã phần lô | PP2300509394 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge40 |
|
| Mã phần lô | PP2300509395 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge41 |
|
| Mã phần lô | PP2300509396 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge42 |
|
| Mã phần lô | PP2300509397 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge43 |
|
| Mã phần lô | PP2300509398 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge44 |
|
| Mã phần lô | PP2300509399 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge45 |
|
| Mã phần lô | PP2300509400 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge46 |
|
| Mã phần lô | PP2300509401 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge47 |
|
| Mã phần lô | PP2300509402 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge48 |
|
| Mã phần lô | PP2300509403 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge49 |
|
| Mã phần lô | PP2300509404 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge50 |
|
| Mã phần lô | PP2300509405 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge51 |
|
| Mã phần lô | PP2300509406 |
| Giá từng phần lô | 2,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge52 |
|
| Mã phần lô | PP2300509407 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge53 |
|
| Mã phần lô | PP2300509408 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge54 |
|
| Mã phần lô | PP2300509409 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge55 |
|
| Mã phần lô | PP2300509410 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge56 |
|
| Mã phần lô | PP2300509411 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge57 |
|
| Mã phần lô | PP2300509412 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge58 |
|
| Mã phần lô | PP2300509413 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge59 |
|
| Mã phần lô | PP2300509414 |
| Giá từng phần lô | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge60 |
|
| Mã phần lô | PP2300509415 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge61 |
|
| Mã phần lô | PP2300509416 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge62 |
|
| Mã phần lô | PP2300509417 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge63 |
|
| Mã phần lô | PP2300509418 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge64 |
|
| Mã phần lô | PP2300509419 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge65 |
|
| Mã phần lô | PP2300509420 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge66 |
|
| Mã phần lô | PP2300509421 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge67 |
|
| Mã phần lô | PP2300509422 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge68 |
|
| Mã phần lô | PP2300509423 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge69 |
|
| Mã phần lô | PP2300509424 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge70 |
|
| Mã phần lô | PP2300509425 |
| Giá từng phần lô | 213,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge71 |
|
| Mã phần lô | PP2300509426 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge72 |
|
| Mã phần lô | PP2300509427 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge73 |
|
| Mã phần lô | PP2300509428 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge74 |
|
| Mã phần lô | PP2300509429 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge75 |
|
| Mã phần lô | PP2300509430 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge76 |
|
| Mã phần lô | PP2300509431 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge77 |
|
| Mã phần lô | PP2300509432 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge78 |
|
| Mã phần lô | PP2300509433 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge79 |
|
| Mã phần lô | PP2300509434 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge80 |
|
| Mã phần lô | PP2300509435 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge81 |
|
| Mã phần lô | PP2300509436 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge82 |
|
| Mã phần lô | PP2300509437 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge83 |
|
| Mã phần lô | PP2300509438 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge84 |
|
| Mã phần lô | PP2300509439 |
| Giá từng phần lô | 50,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge85 |
|
| Mã phần lô | PP2300509440 |
| Giá từng phần lô | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge86 |
|
| Mã phần lô | PP2300509441 |
| Giá từng phần lô | 39,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge87 |
|
| Mã phần lô | PP2300509442 |
| Giá từng phần lô | 9,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge88 |
|
| Mã phần lô | PP2300509443 |
| Giá từng phần lô | 618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge89 |
|
| Mã phần lô | PP2300509444 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge90 |
|
| Mã phần lô | PP2300509445 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge91 |
|
| Mã phần lô | PP2300509446 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge92 |
|
| Mã phần lô | PP2300509447 |
| Giá từng phần lô | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge93 |
|
| Mã phần lô | PP2300509448 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge94 |
|
| Mã phần lô | PP2300509449 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge95 |
|
| Mã phần lô | PP2300509450 |
| Giá từng phần lô | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge96 |
|
| Mã phần lô | PP2300509451 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge97 |
|
| Mã phần lô | PP2300509452 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge98 |
|
| Mã phần lô | PP2300509453 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge99 |
|
| Mã phần lô | PP2300509454 |
| Giá từng phần lô | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi