Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300380614-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300261755
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,603,677,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.036.770 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300543176 - 40.4 1,056,000 10,560
2 PP2300543177 - 40.38 39,900,000 399,000
3 PP2300543178 - 40.43 1,120,000 11,200
4 PP2300543179 - 40.49 105,000,000 1,050,000
5 PP2300543180 - 40.79 4,000,000 40,000
6 PP2300543181 - 40.80 1,200,000 12,000
7 PP2300543182 - 40131 2,784,000 27,840
8 PP2300543183 - 40136 63,000,000 630,000
9 PP2300543184 - 40141 33,075,000 330,750
10 PP2300543185 - 40154 165,000,000 1,650,000
11 PP2300543186 - 40155 66,060,000 660,600
12 PP2300543187 - 40161 199,500,000 1,995,000
13 PP2300543188 - 40206 5,502,000 55,020
14 PP2300543189 - 40242 37,800,000 378,000
15 PP2300543190 - 40491 52,500,000 525,000
16 PP2300543191 - 40.30.497 105,000,000 1,050,000
17 PP2300543192 - 40494 168,000,000 1,680,000
18 PP2300543193 - 40.30.516 690,000,000 6,900,000
19 PP2300543194 - 40513 139,650,000 1,396,500
20 PP2300543195 - 40520 78,000,000 780,000
21 PP2300543196 - 40521 131,780,000 1,317,800
22 PP2300543197 - 40556 59,220,000 592,200
23 PP2300543198 - 40671 87,000,000 870,000
24 PP2300543199 - 40678 40,800,000 408,000
25 PP2300543200 - 40697 15,750,000 157,500
26 PP2300543201 - 40719 100,800,000 1,008,000
27 PP2300543202 - 40725 34,380,000 343,800
28 PP2300543203 - 40.30.775 185,000,000 1,850,000
29 PP2300543204 - 40807 24,600,000 246,000
30 PP2300543205 - 40943 48,000,000 480,000
31 PP2300543206 - 40949 12,600,000 126,000
32 PP2300543207 - 40950 136,500,000 1,365,000
33 PP2300543208 - 40950 60,000,000 600,000
34 PP2300543209 - 40953 144,000,000 1,440,000
35 PP2300543210 - 40961 1,650,000 16,500
36 PP2300543211 - 40576 183,000,000 1,830,000
37 PP2300543212 - 40988 27,750,000 277,500
38 PP2300543213 - 40998 13,860,000 138,600
39 PP2300543214 - 401033 23,940,000 239,400
40 PP2300543215 - 401050 275,000,000 2,750,000
41 PP2300543216 - 401057 39,900,000 399,000
40.4
Mã phần lô PP2300543176
Giá từng phần lô 1,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.38
Mã phần lô PP2300543177
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.43
Mã phần lô PP2300543178
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.49
Mã phần lô PP2300543179
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.79
Mã phần lô PP2300543180
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.80
Mã phần lô PP2300543181
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40131
Mã phần lô PP2300543182
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40136
Mã phần lô PP2300543183
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40141
Mã phần lô PP2300543184
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40154
Mã phần lô PP2300543185
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40155
Mã phần lô PP2300543186
Giá từng phần lô 66,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40161
Mã phần lô PP2300543187
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40206
Mã phần lô PP2300543188
Giá từng phần lô 5,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40242
Mã phần lô PP2300543189
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40491
Mã phần lô PP2300543190
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.30.497
Mã phần lô PP2300543191
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40494
Mã phần lô PP2300543192
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.30.516
Mã phần lô PP2300543193
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40513
Mã phần lô PP2300543194
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40520
Mã phần lô PP2300543195
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40521
Mã phần lô PP2300543196
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40556
Mã phần lô PP2300543197
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40671
Mã phần lô PP2300543198
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40678
Mã phần lô PP2300543199
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40697
Mã phần lô PP2300543200
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40719
Mã phần lô PP2300543201
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40725
Mã phần lô PP2300543202
Giá từng phần lô 34,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40.30.775
Mã phần lô PP2300543203
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40807
Mã phần lô PP2300543204
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40943
Mã phần lô PP2300543205
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40949
Mã phần lô PP2300543206
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40950
Mã phần lô PP2300543207
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40950
Mã phần lô PP2300543208
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40953
Mã phần lô PP2300543209
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40961
Mã phần lô PP2300543210
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40576
Mã phần lô PP2300543211
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40988
Mã phần lô PP2300543212
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40998
Mã phần lô PP2300543213
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
401033
Mã phần lô PP2300543214
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
401050
Mã phần lô PP2300543215
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
401057
Mã phần lô PP2300543216
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->