Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383060-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện tâm thần ban ngày Mai Hương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300263180
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,639,872,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.398.728 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300554903 - G01 90,000 900
2 PP2300554904 - G02 980,000 9,800
3 PP2300554905 - G03 92,800,000 928,000
4 PP2300554906 - G04 1,540,000 15,400
5 PP2300554907 - G05 47,250,000 472,500
6 PP2300554908 - G06 594,720 5,948
7 PP2300554909 - G07 2,646,000 26,460
8 PP2300554910 - G08 180,000,000 1,800,000
9 PP2300554911 - G09 36,000,000 360,000
10 PP2300554912 - G10 1,850,000 18,500
11 PP2300554913 - G11 63,000,000 630,000
12 PP2300554914 - G12 7,040,000 70,400
13 PP2300554915 - G13 4,200,000 42,000
14 PP2300554916 - G14 5,400,000 54,000
15 PP2300554917 - G15 1,050,000 10,500
16 PP2300554918 - G16 3,780,000 37,800
17 PP2300554919 - G17 14,700,000 147,000
18 PP2300554920 - G18 3,000,000 30,000
19 PP2300554921 - G19 53,235,000 532,350
20 PP2300554922 - G20 42,000,000 420,000
21 PP2300554923 - G21 46,500,000 465,000
22 PP2300554924 - G22 270,000,000 2,700,000
23 PP2300554925 - G23 144,000,000 1,440,000
24 PP2300554926 - G24 115,500,000 1,155,000
25 PP2300554927 - G25 88,000,000 880,000
26 PP2300554928 - G26 33,600,000 336,000
27 PP2300554929 - G27 99,000,000 990,000
28 PP2300554930 - G28 156,600,000 1,566,000
29 PP2300554931 - G29 91,200,000 912,000
30 PP2300554932 - G30 1,017,580 10,176
31 PP2300554933 - G31 1,785,000 17,850
32 PP2300554934 - G32 1,604,400 16,044
33 PP2300554935 - G33 1,560,000 15,600
34 PP2300554936 - G34 28,350,000 283,500
G01
Mã phần lô PP2300554903
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G02
Mã phần lô PP2300554904
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G03
Mã phần lô PP2300554905
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G04
Mã phần lô PP2300554906
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G05
Mã phần lô PP2300554907
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G06
Mã phần lô PP2300554908
Giá từng phần lô 594,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G07
Mã phần lô PP2300554909
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G08
Mã phần lô PP2300554910
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G09
Mã phần lô PP2300554911
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G10
Mã phần lô PP2300554912
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G11
Mã phần lô PP2300554913
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G12
Mã phần lô PP2300554914
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G13
Mã phần lô PP2300554915
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G14
Mã phần lô PP2300554916
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G15
Mã phần lô PP2300554917
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G16
Mã phần lô PP2300554918
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G17
Mã phần lô PP2300554919
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G18
Mã phần lô PP2300554920
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G19
Mã phần lô PP2300554921
Giá từng phần lô 53,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G20
Mã phần lô PP2300554922
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G21
Mã phần lô PP2300554923
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G22
Mã phần lô PP2300554924
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G23
Mã phần lô PP2300554925
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G24
Mã phần lô PP2300554926
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G25
Mã phần lô PP2300554927
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G26
Mã phần lô PP2300554928
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G27
Mã phần lô PP2300554929
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G28
Mã phần lô PP2300554930
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G29
Mã phần lô PP2300554931
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G30
Mã phần lô PP2300554932
Giá từng phần lô 1,017,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G31
Mã phần lô PP2300554933
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G32
Mã phần lô PP2300554934
Giá từng phần lô 1,604,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G33
Mã phần lô PP2300554935
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
G34
Mã phần lô PP2300554936
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->