Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300380847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y Tế huyện Đông Anh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,704,381,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67.043.818 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300548262 - Ge1 | 1,680 |
| 2 | PP2300548263 - Ge2 | 27,930 |
| 3 | PP2300548264 - Ge3 | 1,000 |
| 4 | PP2300548265 - Ge4 | 540 |
| 5 | PP2300548266 - Ge5 | 1,200 |
| 6 | PP2300548267 - Ge6 | 744 |
| 7 | PP2300548268 - Ge7 | 14,000 |
| 8 | PP2300548269 - Ge8 | 928 |
| 9 | PP2300548270 - Ge9 | 315 |
| 10 | PP2300548271 - Ge10 | 294 |
| 11 | PP2300548272 - Ge11 | 3,800 |
| 12 | PP2300548273 - Ge12 | 3,990 |
| 13 | PP2300548274 - Ge13 | 35,000 |
| 14 | PP2300548275 - Ge14 | 1,990 |
| 15 | PP2300548276 - Ge15 | 1,010 |
| 16 | PP2300548277 - Ge16 | 3,200 |
| 17 | PP2300548278 - Ge17 | 848 |
| 18 | PP2300548279 - Ge18 | 4,200 |
| 19 | PP2300548280 - Ge19 | 15,900 |
| 20 | PP2300548281 - Ge20 | 44,877 |
| 21 | PP2300548282 - Ge21 | 3,990 |
| 22 | PP2300548283 - Ge22 | 378 |
| 23 | PP2300548284 - Ge23 | 465 |
| 24 | PP2300548285 - Ge24 | 3,400 |
| 25 | PP2300548286 - Ge25 | 439 |
| 26 | PP2300548287 - Ge26 | 158 |
| 27 | PP2300548288 - Ge27 | 4,987 |
| 28 | PP2300548289 - Ge28 | 325 |
| 29 | PP2300548290 - Ge29 | 1,989 |
| 30 | PP2300548291 - Ge30 | 1,360 |
| 31 | PP2300548292 - Ge31 | 680 |
| 32 | PP2300548293 - Ge32 | 4,410 |
| 33 | PP2300548294 - Ge33 | 3,360 |
| 34 | PP2300548295 - Ge34 | 3,990 |
| 35 | PP2300548296 - Ge35 | 2,000 |
| 36 | PP2300548297 - Ge36 | 1,540 |
| 37 | PP2300548298 - Ge37 | 15,600 |
| 38 | PP2300548299 - Ge38 | 3,850 |
| 39 | PP2300548300 - Ge39 | 504 |
| 40 | PP2300548301 - Ge40 | 2,200 |
| 41 | PP2300548302 - Ge41 | 315 |
| 42 | PP2300548303 - Ge42 | 450 |
| 43 | PP2300548304 - Ge43 | 3,753 |
| 44 | PP2300548305 - Ge44 | 1,195 |
| 45 | PP2300548306 - Ge45 | 2,410 |
| 46 | PP2300548307 - Ge46 | 2,906 |
| 47 | PP2300548308 - Ge47 | 1,700 |
| 48 | PP2300548309 - Ge48 | 4,800 |
| 49 | PP2300548310 - Ge49 | 504 |
| 50 | PP2300548311 - Ge50 | 3,000 |
| 51 | PP2300548312 - Ge51 | 213,900 |
| 52 | PP2300548313 - Ge52 | 60,000 |
| 53 | PP2300548314 - Ge53 | 535 |
| 54 | PP2300548315 - Ge54 | 500 |
| 55 | PP2300548316 - Ge55 | 30,000 |
| 56 | PP2300548317 - Ge56 | 1,320 |
| 57 | PP2300548318 - Ge57 | 8,800 |
| 58 | PP2300548319 - Ge58 | 128 |
| 59 | PP2300548320 - Ge59 | 1,365 |
| 60 | PP2300548321 - Ge60 | 2,310 |
| 61 | PP2300548322 - Ge61 | 1,155 |
| 62 | PP2300548323 - Ge62 | 1,220 |
| 63 | PP2300548324 - Ge63 | 1,785 |
| 64 | PP2300548325 - Ge64 | 51,000 |
| 65 | PP2300548326 - Ge65 | 4,575 |
| 66 | PP2300548327 - Ge66 | 9,250 |
| 67 | PP2300548328 - Ge67 | 520 |
| 68 | PP2300548329 - Ge68 | 710 |
| 69 | PP2300548330 - Ge69 | 2,500 |
| 70 | PP2300548331 - Ge70 | 8,400 |
| 71 | PP2300548332 - Ge71 | 100,000 |
| 72 | PP2300548333 - Ge72 | 9,135 |
| 73 | PP2300548334 - Ge73 | 1,800 |
| 74 | PP2300548335 - Ge74 | 576 |
| 75 | PP2300548336 - Ge75 | 1,100 |
| 76 | PP2300548337 - Ge76 | 1,100 |
| 77 | PP2300548338 - Ge77 | 780 |
Ge1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548262 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548263 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548264 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548265 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge5 |
|
| Mã phần lô | PP2300548266 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge6 |
|
| Mã phần lô | PP2300548267 |
| Giá từng phần lô | 744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge7 |
|
| Mã phần lô | PP2300548268 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge8 |
|
| Mã phần lô | PP2300548269 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548270 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge10 |
|
| Mã phần lô | PP2300548271 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge11 |
|
| Mã phần lô | PP2300548272 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge12 |
|
| Mã phần lô | PP2300548273 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge13 |
|
| Mã phần lô | PP2300548274 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge14 |
|
| Mã phần lô | PP2300548275 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge15 |
|
| Mã phần lô | PP2300548276 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge16 |
|
| Mã phần lô | PP2300548277 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge17 |
|
| Mã phần lô | PP2300548278 |
| Giá từng phần lô | 848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge18 |
|
| Mã phần lô | PP2300548279 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge19 |
|
| Mã phần lô | PP2300548280 |
| Giá từng phần lô | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge20 |
|
| Mã phần lô | PP2300548281 |
| Giá từng phần lô | 44,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge21 |
|
| Mã phần lô | PP2300548282 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge22 |
|
| Mã phần lô | PP2300548283 |
| Giá từng phần lô | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge23 |
|
| Mã phần lô | PP2300548284 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge24 |
|
| Mã phần lô | PP2300548285 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge25 |
|
| Mã phần lô | PP2300548286 |
| Giá từng phần lô | 439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge26 |
|
| Mã phần lô | PP2300548287 |
| Giá từng phần lô | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge27 |
|
| Mã phần lô | PP2300548288 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge28 |
|
| Mã phần lô | PP2300548289 |
| Giá từng phần lô | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge29 |
|
| Mã phần lô | PP2300548290 |
| Giá từng phần lô | 1,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge30 |
|
| Mã phần lô | PP2300548291 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge31 |
|
| Mã phần lô | PP2300548292 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge32 |
|
| Mã phần lô | PP2300548293 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge33 |
|
| Mã phần lô | PP2300548294 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge34 |
|
| Mã phần lô | PP2300548295 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge35 |
|
| Mã phần lô | PP2300548296 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge36 |
|
| Mã phần lô | PP2300548297 |
| Giá từng phần lô | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge37 |
|
| Mã phần lô | PP2300548298 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge38 |
|
| Mã phần lô | PP2300548299 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge39 |
|
| Mã phần lô | PP2300548300 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge40 |
|
| Mã phần lô | PP2300548301 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge41 |
|
| Mã phần lô | PP2300548302 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge42 |
|
| Mã phần lô | PP2300548303 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge43 |
|
| Mã phần lô | PP2300548304 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge44 |
|
| Mã phần lô | PP2300548305 |
| Giá từng phần lô | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge45 |
|
| Mã phần lô | PP2300548306 |
| Giá từng phần lô | 2,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge46 |
|
| Mã phần lô | PP2300548307 |
| Giá từng phần lô | 2,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge47 |
|
| Mã phần lô | PP2300548308 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge48 |
|
| Mã phần lô | PP2300548309 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge49 |
|
| Mã phần lô | PP2300548310 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge50 |
|
| Mã phần lô | PP2300548311 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge51 |
|
| Mã phần lô | PP2300548312 |
| Giá từng phần lô | 213,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge52 |
|
| Mã phần lô | PP2300548313 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge53 |
|
| Mã phần lô | PP2300548314 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge54 |
|
| Mã phần lô | PP2300548315 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge55 |
|
| Mã phần lô | PP2300548316 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge56 |
|
| Mã phần lô | PP2300548317 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge57 |
|
| Mã phần lô | PP2300548318 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge58 |
|
| Mã phần lô | PP2300548319 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge59 |
|
| Mã phần lô | PP2300548320 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge60 |
|
| Mã phần lô | PP2300548321 |
| Giá từng phần lô | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge61 |
|
| Mã phần lô | PP2300548322 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge62 |
|
| Mã phần lô | PP2300548323 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge63 |
|
| Mã phần lô | PP2300548324 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge64 |
|
| Mã phần lô | PP2300548325 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge65 |
|
| Mã phần lô | PP2300548326 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge66 |
|
| Mã phần lô | PP2300548327 |
| Giá từng phần lô | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge67 |
|
| Mã phần lô | PP2300548328 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge68 |
|
| Mã phần lô | PP2300548329 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge69 |
|
| Mã phần lô | PP2300548330 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge70 |
|
| Mã phần lô | PP2300548331 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge71 |
|
| Mã phần lô | PP2300548332 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge72 |
|
| Mã phần lô | PP2300548333 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge73 |
|
| Mã phần lô | PP2300548334 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge74 |
|
| Mã phần lô | PP2300548335 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge75 |
|
| Mã phần lô | PP2300548336 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge76 |
|
| Mã phần lô | PP2300548337 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge77 |
|
| Mã phần lô | PP2300548338 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi