Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Nam Từ Liêm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,445,641,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.456.412 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300528496 - N2 | 315 |
| 2 | PP2300528497 - N4 | 450 |
| 3 | PP2300528498 - N4 | 4,410 |
| 4 | PP2300528499 - N1 | 159,000 |
| 5 | PP2300528500 - N4 | 7,000 |
| 6 | PP2300528501 - N3 | 1,680 |
| 7 | PP2300528502 - N2 | 1,000 |
| 8 | PP2300528503 - N2 | 273 |
| 9 | PP2300528504 - N1 | 3,100 |
| 10 | PP2300528505 - N4 | 525 |
| 11 | PP2300528506 - N4 | 928 |
| 12 | PP2300528507 - N4 | 294 |
| 13 | PP2300528508 - N4 | 1,323 |
| 14 | PP2300528509 - N3 | 3,129 |
| 15 | PP2300528510 - N3 | 3,400 |
| 16 | PP2300528511 - N2 | 3,500 |
| 17 | PP2300528512 - N3 | 945 |
| 18 | PP2300528513 - N3 | 1,625 |
| 19 | PP2300528514 - N4 | 3,200 |
| 20 | PP2300528515 - N1 | 35,000 |
| 21 | PP2300528516 - N4 | 588 |
| 22 | PP2300528517 - N2 | 340 |
| 23 | PP2300528518 - N2 | 2,000 |
| 24 | PP2300528519 - N3 | 2,400 |
| 25 | PP2300528520 - N2 | 780 |
| 26 | PP2300528521 - N1 | 4,410 |
| 27 | PP2300528522 - N2 | 1,600 |
| 28 | PP2300528523 - N4 | 18,500 |
| 29 | PP2300528524 - N4 | 6,400 |
| 30 | PP2300528525 - N4 | 1,000 |
| 31 | PP2300528526 - N2 | 1,640 |
| 32 | PP2300528527 - N2 | 546 |
| 33 | PP2300528528 - N4 | 840 |
| 34 | PP2300528529 - N2 | 2,300 |
| 35 | PP2300528530 - N3 | 3,000 |
| 36 | PP2300528531 - N2 | 55,600 |
| 37 | PP2300528532 - N2 | 495 |
| 38 | PP2300528533 - N4 | 1,390 |
| 39 | PP2300528534 - N2 | 31,878 |
| 40 | PP2300528535 - N4 | 120 |
| 41 | PP2300528536 - N1 | 8,800 |
| 42 | PP2300528537 - N4 | 600 |
| 43 | PP2300528538 - N3 | 2,400 |
| 44 | PP2300528539 - N4 | 9,250 |
| 45 | PP2300528540 - N1 | 12,000 |
| 46 | PP2300528541 - N4 | 445 |
| 47 | PP2300528542 - N4 | 520 |
| 48 | PP2300528543 - N1 | 50,879 |
| 49 | PP2300528544 - N4 | 4,210 |
| 50 | PP2300528545 - N4 | 805 |
| 51 | PP2300528546 - N4 | 320 |
| 52 | PP2300528547 - N2 | 1,100 |
| 53 | PP2300528548 - N2 | 630 |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528496 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528497 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528498 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528499 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528500 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528501 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528502 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528503 |
| Giá từng phần lô | 273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528504 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528505 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528506 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528507 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528508 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528509 |
| Giá từng phần lô | 3,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528510 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528511 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528512 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528513 |
| Giá từng phần lô | 1,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528514 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528515 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528516 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528517 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528518 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528519 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528520 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528521 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528522 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528523 |
| Giá từng phần lô | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528524 |
| Giá từng phần lô | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528525 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528526 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528527 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528528 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528529 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528530 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528531 |
| Giá từng phần lô | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528532 |
| Giá từng phần lô | 495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528533 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528534 |
| Giá từng phần lô | 31,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528535 |
| Giá từng phần lô | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528536 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528537 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300528538 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528539 |
| Giá từng phần lô | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528540 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528541 |
| Giá từng phần lô | 445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528542 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300528543 |
| Giá từng phần lô | 50,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528544 |
| Giá từng phần lô | 4,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528545 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300528546 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528547 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng 24 giờ. |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300528548 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau trong vòng 72giờ trừthứ7, chủnhật vàngày lễ; trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu), thuốc được giao trong vòng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi