Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hoài Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259978 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,088,737,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70.887.376 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300524425 - G01 | 504 |
| 2 | PP2300524426 - G02 | 7,000 |
| 3 | PP2300524427 - G03 | 1,750 |
| 4 | PP2300524428 - G04 | 350 |
| 5 | PP2300524429 - G05 | 78,900 |
| 6 | PP2300524430 - G06 | 530 |
| 7 | PP2300524431 - G07 | 14,000 |
| 8 | PP2300524432 - G08 | 29,400 |
| 9 | PP2300524433 - G09 | 928 |
| 10 | PP2300524434 - G10 | 315 |
| 11 | PP2300524435 - G11 | 294 |
| 12 | PP2300524436 - G12 | 1,323 |
| 13 | PP2300524437 - G13 | 848 |
| 14 | PP2300524438 - G14 | 1,825 |
| 15 | PP2300524439 - G15 | 4,100 |
| 16 | PP2300524440 - G16 | 3,300 |
| 17 | PP2300524441 - G17 | 62,000 |
| 18 | PP2300524442 - G18 | 10,670 |
| 19 | PP2300524443 - G19 | 3,950 |
| 20 | PP2300524444 - G20 | 1,625 |
| 21 | PP2300524445 - G21 | 37,000 |
| 22 | PP2300524446 - G22 | 3,200 |
| 23 | PP2300524447 - G23 | 1,990 |
| 24 | PP2300524448 - G24 | 158 |
| 25 | PP2300524449 - G25 | 4,560 |
| 26 | PP2300524450 - G26 | 540 |
| 27 | PP2300524451 - G27 | 2,600 |
| 28 | PP2300524452 - G28 | 3,500 |
| 29 | PP2300524453 - G29 | 1,989 |
| 30 | PP2300524454 - G30 | 150,000 |
| 31 | PP2300524455 - G31 | 1,180 |
| 32 | PP2300524456 - G32 | 3,000 |
| 33 | PP2300524457 - G33 | 1,610 |
| 34 | PP2300524458 - G34 | 1,134 |
| 35 | PP2300524459 - G35 | 1,585 |
| 36 | PP2300524460 - G36 | 2,250 |
| 37 | PP2300524461 - G37 | 5,680 |
| 38 | PP2300524462 - G38 | 3,990 |
| 39 | PP2300524463 - G39 | 2,600 |
| 40 | PP2300524464 - G40 | 935 |
| 41 | PP2300524465 - G41 | 1,400 |
| 42 | PP2300524466 - G42 | 5,306 |
| 43 | PP2300524467 - G43 | 6,930 |
| 44 | PP2300524468 - G44 | 1,197 |
| 45 | PP2300524469 - G45 | 3,850 |
| 46 | PP2300524470 - G46 | 5,500 |
| 47 | PP2300524471 - G47 | 4,800 |
| 48 | PP2300524472 - G48 | 683 |
| 49 | PP2300524473 - G49 | 3,000 |
| 50 | PP2300524474 - G50 | 55,800 |
| 51 | PP2300524475 - G51 | 1,800 |
| 52 | PP2300524476 - G52 | 1,320 |
| 53 | PP2300524477 - G53 | 2,200 |
| 54 | PP2300524478 - G54 | 12,000 |
| 55 | PP2300524479 - G55 | 2,200 |
| 56 | PP2300524480 - G56 | 128 |
| 57 | PP2300524481 - G57 | 8,800 |
| 58 | PP2300524482 - G58 | 126 |
| 59 | PP2300524483 - G59 | 1,365 |
| 60 | PP2300524484 - G60 | 600 |
| 61 | PP2300524485 - G61 | 2,400 |
| 62 | PP2300524486 - G62 | 1,220 |
| 63 | PP2300524487 - G63 | 500 |
| 64 | PP2300524488 - G64 | 10,000 |
| 65 | PP2300524489 - G65 | 1,500 |
| 66 | PP2300524490 - G66 | 9,250 |
| 67 | PP2300524491 - G67 | 262 |
| 68 | PP2300524492 - G68 | 50,879 |
| 69 | PP2300524493 - G69 | 3,660 |
| 70 | PP2300524494 - G70 | 868 |
| 71 | PP2300524495 - G71 | 990 |
| 72 | PP2300524496 - G72 | 8,400 |
| 73 | PP2300524497 - G73 | 8,400 |
| 74 | PP2300524498 - G74 | 1,600 |
| 75 | PP2300524499 - G75 | 11,550 |
| 76 | PP2300524500 - G76 | 8,022 |
| 77 | PP2300524501 - G77 | 3,500 |
| 78 | PP2300524502 - G78 | 320 |
| 79 | PP2300524503 - G79 | 980 |
| 80 | PP2300524504 - G80 | 1,100 |
| 81 | PP2300524505 - G81 | 250 |
| 82 | PP2300524506 - G82 | 60 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300524425 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300524426 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300524427 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300524428 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300524429 |
| Giá từng phần lô | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300524430 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300524431 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300524432 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300524433 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300524434 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300524435 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300524436 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300524437 |
| Giá từng phần lô | 848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300524438 |
| Giá từng phần lô | 1,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300524439 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300524440 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300524441 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300524442 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300524443 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300524444 |
| Giá từng phần lô | 1,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300524445 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300524446 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300524447 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300524448 |
| Giá từng phần lô | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300524449 |
| Giá từng phần lô | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300524450 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300524451 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300524452 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300524453 |
| Giá từng phần lô | 1,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300524454 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300524455 |
| Giá từng phần lô | 1,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300524456 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300524457 |
| Giá từng phần lô | 1,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300524458 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300524459 |
| Giá từng phần lô | 1,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300524460 |
| Giá từng phần lô | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300524461 |
| Giá từng phần lô | 5,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300524462 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300524463 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300524464 |
| Giá từng phần lô | 935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300524465 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300524466 |
| Giá từng phần lô | 5,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300524467 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300524468 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300524469 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300524470 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300524471 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300524472 |
| Giá từng phần lô | 683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300524473 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300524474 |
| Giá từng phần lô | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300524475 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300524476 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300524477 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300524478 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300524479 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300524480 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300524481 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300524482 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2300524483 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2300524484 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2300524485 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2300524486 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2300524487 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2300524488 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2300524489 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2300524490 |
| Giá từng phần lô | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2300524491 |
| Giá từng phần lô | 262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2300524492 |
| Giá từng phần lô | 50,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2300524493 |
| Giá từng phần lô | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2300524494 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2300524495 |
| Giá từng phần lô | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2300524496 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2300524497 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2300524498 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2300524499 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2300524500 |
| Giá từng phần lô | 8,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2300524501 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2300524502 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2300524503 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2300524504 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2300524505 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2300524506 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi