Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387525-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Sơn Tây
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300261382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,372,173,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.721.730 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300538143 - 01.N3.01 3,150
2 PP2300538144 - 01.N4.02 2,100
3 PP2300538145 - 01.N2.03 315
4 PP2300538146 - 01.N4.04 294
5 PP2300538147 - 01.N4.05 1,323
6 PP2300538148 - 01.N3.06 3,800
7 PP2300538149 - 01.N2.07 3,600
8 PP2300538150 - 01.N4.08 5,565
9 PP2300538151 - 01.N1.09 3,200
10 PP2300538152 - 01.N2.10 1,990
11 PP2300538153 - 01.N2.11 3,500
12 PP2300538154 - 01.N1.12 3,450
13 PP2300538155 - 01.N1.13 6,589
14 PP2300538156 - 01.N3.14 3,990
15 PP2300538157 - 01.N4.15 1,197
16 PP2300538158 - 01.N2.16 1,395
17 PP2300538159 - 01.N2.17 3,950
18 PP2300538160 - 01.N3.18 1,680
19 PP2300538161 - 01.N1.19 4,800
20 PP2300538162 - 01.N4.20 2,499
21 PP2300538163 - 01.N4.21 1,320
22 PP2300538164 - 01.N4.22 120
23 PP2300538165 - 01.N4.23 126
24 PP2300538166 - 01.N1.24 1,365
25 PP2300538167 - 01.N3.25 2,400
26 PP2300538168 - 01.N1.26 1,220
27 PP2300538169 - 01.N4.27 9,300
28 PP2300538170 - 01.N4.28 3,150
29 PP2300538171 - 01.N4.29 1,100
01.N3.01
Mã phần lô PP2300538143
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.02
Mã phần lô PP2300538144
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.03
Mã phần lô PP2300538145
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.04
Mã phần lô PP2300538146
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.05
Mã phần lô PP2300538147
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N3.06
Mã phần lô PP2300538148
Giá từng phần lô 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.07
Mã phần lô PP2300538149
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.08
Mã phần lô PP2300538150
Giá từng phần lô 5,565
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.09
Mã phần lô PP2300538151
Giá từng phần lô 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.10
Mã phần lô PP2300538152
Giá từng phần lô 1,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.11
Mã phần lô PP2300538153
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.12
Mã phần lô PP2300538154
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.13
Mã phần lô PP2300538155
Giá từng phần lô 6,589
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N3.14
Mã phần lô PP2300538156
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.15
Mã phần lô PP2300538157
Giá từng phần lô 1,197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.16
Mã phần lô PP2300538158
Giá từng phần lô 1,395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N2.17
Mã phần lô PP2300538159
Giá từng phần lô 3,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N3.18
Mã phần lô PP2300538160
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.19
Mã phần lô PP2300538161
Giá từng phần lô 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.20
Mã phần lô PP2300538162
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.21
Mã phần lô PP2300538163
Giá từng phần lô 1,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.22
Mã phần lô PP2300538164
Giá từng phần lô 120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.23
Mã phần lô PP2300538165
Giá từng phần lô 126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.24
Mã phần lô PP2300538166
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N3.25
Mã phần lô PP2300538167
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N1.26
Mã phần lô PP2300538168
Giá từng phần lô 1,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.27
Mã phần lô PP2300538169
Giá từng phần lô 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.28
Mã phần lô PP2300538170
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
01.N4.29
Mã phần lô PP2300538171
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->