Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thạch Thất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259981 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,687,390,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56.873.904 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300525024 - G01 | 504 |
| 2 | PP2300525025 - G02 | 27,930 |
| 3 | PP2300525026 - G03 | 1,600 |
| 4 | PP2300525027 - G04 | 670 |
| 5 | PP2300525028 - G05 | 3,950 |
| 6 | PP2300525029 - G06 | 60 |
| 7 | PP2300525030 - G07 | 540 |
| 8 | PP2300525031 - G08 | 14,000 |
| 9 | PP2300525032 - G09 | 6,050 |
| 10 | PP2300525033 - G10 | 928 |
| 11 | PP2300525034 - G11 | 140 |
| 12 | PP2300525035 - G12 | 315 |
| 13 | PP2300525036 - G13 | 294 |
| 14 | PP2300525037 - G14 | 1,323 |
| 15 | PP2300525038 - G15 | 62,000 |
| 16 | PP2300525039 - G16 | 3,800 |
| 17 | PP2300525040 - G17 | 3,990 |
| 18 | PP2300525041 - G18 | 5,500 |
| 19 | PP2300525042 - G19 | 2,350 |
| 20 | PP2300525043 - G20 | 2,636 |
| 21 | PP2300525044 - G21 | 35,000 |
| 22 | PP2300525045 - G22 | 1,990 |
| 23 | PP2300525046 - G23 | 3,550 |
| 24 | PP2300525047 - G24 | 1,825 |
| 25 | PP2300525048 - G25 | 4,200 |
| 26 | PP2300525049 - G26 | 1,313 |
| 27 | PP2300525050 - G27 | 3,990 |
| 28 | PP2300525051 - G28 | 1,550 |
| 29 | PP2300525052 - G29 | 2,100 |
| 30 | PP2300525053 - G30 | 439 |
| 31 | PP2300525054 - G31 | 158 |
| 32 | PP2300525055 - G32 | 5,250 |
| 33 | PP2300525056 - G33 | 3,500 |
| 34 | PP2300525057 - G34 | 1,680 |
| 35 | PP2300525058 - G35 | 1,360 |
| 36 | PP2300525059 - G36 | 780 |
| 37 | PP2300525060 - G37 | 1,600 |
| 38 | PP2300525061 - G38 | 6,500 |
| 39 | PP2300525062 - G39 | 2,196 |
| 40 | PP2300525063 - G40 | 305 |
| 41 | PP2300525064 - G41 | 18,000 |
| 42 | PP2300525065 - G42 | 3,948 |
| 43 | PP2300525066 - G43 | 2,710 |
| 44 | PP2300525067 - G44 | 570 |
| 45 | PP2300525068 - G45 | 2,200 |
| 46 | PP2300525069 - G46 | 1,400 |
| 47 | PP2300525070 - G47 | 5,800 |
| 48 | PP2300525071 - G48 | 1,146 |
| 49 | PP2300525072 - G49 | 1,195 |
| 50 | PP2300525073 - G50 | 1,700 |
| 51 | PP2300525074 - G51 | 4,800 |
| 52 | PP2300525075 - G52 | 2,300 |
| 53 | PP2300525076 - G53 | 958 |
| 54 | PP2300525077 - G54 | 1,800 |
| 55 | PP2300525078 - G55 | 1,320 |
| 56 | PP2300525079 - G56 | 240 |
| 57 | PP2300525080 - G57 | 8,800 |
| 58 | PP2300525081 - G58 | 380 |
| 59 | PP2300525082 - G59 | 128 |
| 60 | PP2300525083 - G60 | 126 |
| 61 | PP2300525084 - G61 | 1,365 |
| 62 | PP2300525085 - G62 | 2,457 |
| 63 | PP2300525086 - G63 | 2,200 |
| 64 | PP2300525087 - G64 | 2,200 |
| 65 | PP2300525088 - G65 | 1,220 |
| 66 | PP2300525089 - G66 | 51,000 |
| 67 | PP2300525090 - G67 | 1,500 |
| 68 | PP2300525091 - G68 | 39,984 |
| 69 | PP2300525092 - G69 | 618 |
| 70 | PP2300525093 - G70 | 1,700 |
| 71 | PP2300525094 - G71 | 710 |
| 72 | PP2300525095 - G72 | 1,600 |
| 73 | PP2300525096 - G73 | 1,050 |
| 74 | PP2300525097 - G74 | 1,050 |
| 75 | PP2300525098 - G75 | 8,925 |
| 76 | PP2300525099 - G76 | 2,900 |
| 77 | PP2300525100 - G77 | 8,500 |
| 78 | PP2300525101 - G78 | 9,135 |
| 79 | PP2300525102 - G79 | 320 |
| 80 | PP2300525103 - G80 | 980 |
| 81 | PP2300525104 - G81 | 1,100 |
| 82 | PP2300525105 - G82 | 630 |
| 83 | PP2300525106 - G83 | 250 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300525024 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300525025 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300525026 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300525027 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300525028 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300525029 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300525030 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300525031 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300525032 |
| Giá từng phần lô | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300525033 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300525034 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300525035 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300525036 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300525037 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300525038 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300525039 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300525040 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300525041 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300525042 |
| Giá từng phần lô | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300525043 |
| Giá từng phần lô | 2,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300525044 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300525045 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300525046 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300525047 |
| Giá từng phần lô | 1,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300525048 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300525049 |
| Giá từng phần lô | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300525050 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300525051 |
| Giá từng phần lô | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300525052 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300525053 |
| Giá từng phần lô | 439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300525054 |
| Giá từng phần lô | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300525055 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300525056 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300525057 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300525058 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300525059 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300525060 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300525061 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300525062 |
| Giá từng phần lô | 2,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300525063 |
| Giá từng phần lô | 305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300525064 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300525065 |
| Giá từng phần lô | 3,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300525066 |
| Giá từng phần lô | 2,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300525067 |
| Giá từng phần lô | 570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300525068 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300525069 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300525070 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300525071 |
| Giá từng phần lô | 1,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300525072 |
| Giá từng phần lô | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300525073 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300525074 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300525075 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300525076 |
| Giá từng phần lô | 958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300525077 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300525078 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300525079 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300525080 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300525081 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2300525082 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2300525083 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2300525084 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2300525085 |
| Giá từng phần lô | 2,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2300525086 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2300525087 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2300525088 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2300525089 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2300525090 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2300525091 |
| Giá từng phần lô | 39,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2300525092 |
| Giá từng phần lô | 618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2300525093 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2300525094 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2300525095 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2300525096 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2300525097 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2300525098 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2300525099 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2300525100 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2300525101 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2300525102 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2300525103 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2300525104 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2300525105 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2300525106 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi