Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262884 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,378,977,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.789.779 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300551981 - 1 | 4,200 |
| 2 | PP2300551982 - 2 | 58,500 |
| 3 | PP2300551983 - 3 | 2,200 |
| 4 | PP2300551984 - 4 | 62,000 |
| 5 | PP2300551985 - 5 | 7,399 |
| 6 | PP2300551986 - 6 | 1,050 |
| 7 | PP2300551987 - 7 | 1,600 |
| 8 | PP2300551988 - 8 | 16,220 |
| 9 | PP2300551989 - 9 | 1,197 |
| 10 | PP2300551990 - 10 | 928 |
| 11 | PP2300551991 - 11 | 546 |
| 12 | PP2300551992 - 12 | 60 |
| 13 | PP2300551993 - 13 | 40,425 |
| 14 | PP2300551994 - 14 | 120 |
| 15 | PP2300551995 - 15 | 268 |
| 16 | PP2300551996 - 16 | 1,260 |
| 17 | PP2300551997 - 17 | 8,800 |
| 18 | PP2300551998 - 18 | 7,800 |
| 19 | PP2300551999 - 19 | 6,320 |
| 20 | PP2300552000 - 20 | 3,416 |
| 21 | PP2300552001 - 21 | 7,000 |
| 22 | PP2300552002 - 22 | 1,450 |
| 23 | PP2300552003 - 23 | 2,000 |
| 24 | PP2300552004 - 24 | 1,200 |
| 25 | PP2300552005 - 25 | 4,250 |
| 26 | PP2300552006 - 26 | 13,500 |
| 27 | PP2300552007 - 27 | 98,340 |
| 28 | PP2300552008 - 28 | 1,700 |
| 29 | PP2300552009 - 29 | 1,680 |
| 30 | PP2300552010 - 30 | 4,800 |
| 31 | PP2300552011 - 31 | 693 |
| 32 | PP2300552012 - 32 | 834 |
| 33 | PP2300552013 - 33 | 3,000 |
| 34 | PP2300552014 - 34 | 1,400 |
| 35 | PP2300552015 - 35 | 126 |
| 36 | PP2300552016 - 36 | 104,000 |
| 37 | PP2300552017 - 37 | 104,000 |
| 38 | PP2300552018 - 38 | 14,000 |
| 39 | PP2300552019 - 39 | 1,890 |
| 40 | PP2300552020 - 40 | 3,948 |
| 41 | PP2300552021 - 41 | 1,800 |
| 42 | PP2300552022 - 42 | 1,700 |
| 43 | PP2300552023 - 43 | 1,585 |
| 44 | PP2300552024 - 44 | 2,140 |
| 45 | PP2300552025 - 45 | 20,000 |
| 46 | PP2300552026 - 46 | 1,650 |
| 47 | PP2300552027 - 47 | 6,400 |
| 48 | PP2300552028 - 48 | 1,350 |
| 49 | PP2300552029 - 49 | 7,800 |
| 50 | PP2300552030 - 50 | 805 |
| 51 | PP2300552031 - 51 | 1,995 |
| 52 | PP2300552032 - 52 | 7,040 |
| 53 | PP2300552033 - 53 | 2,415 |
| 54 | PP2300552034 - 54 | 5,960 |
| 55 | PP2300552035 - 55 | 1,450 |
| 56 | PP2300552036 - 56 | 315 |
| 57 | PP2300552037 - 57 | 140 |
| 58 | PP2300552038 - 58 | 294 |
| 59 | PP2300552039 - 59 | 1,220 |
| 60 | PP2300552040 - 60 | 6,050 |
| 61 | PP2300552041 - 61 | 1,440 |
| 62 | PP2300552042 - 62 | 9,135 |
| 63 | PP2300552043 - 63 | 3,591 |
| 64 | PP2300552044 - 64 | 52,000 |
| 65 | PP2300552045 - 65 | 588 |
| 66 | PP2300552046 - 66 | 448 |
| 67 | PP2300552047 - 67 | 1,660 |
| 68 | PP2300552048 - 68 | 3,990 |
| 69 | PP2300552049 - 69 | 429 |
| 70 | PP2300552050 - 70 | 5,410 |
| 71 | PP2300552051 - 71 | 1,323 |
| 72 | PP2300552052 - 72 | 6,972 |
| 73 | PP2300552053 - 73 | 1,100 |
| 74 | PP2300552054 - 74 | 630 |
| 75 | PP2300552055 - 75 | 248 |
| 76 | PP2300552056 - 76 | 500 |
| 77 | PP2300552057 - 77 | 2,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300551981 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300551982 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300551983 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300551984 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300551985 |
| Giá từng phần lô | 7,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300551986 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300551987 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300551988 |
| Giá từng phần lô | 16,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300551989 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300551990 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300551991 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300551992 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300551993 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300551994 |
| Giá từng phần lô | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300551995 |
| Giá từng phần lô | 268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300551996 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300551997 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300551998 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300551999 |
| Giá từng phần lô | 6,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300552000 |
| Giá từng phần lô | 3,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300552001 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300552002 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300552003 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300552004 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300552005 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300552006 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300552007 |
| Giá từng phần lô | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300552008 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300552009 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300552010 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300552011 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300552012 |
| Giá từng phần lô | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300552013 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300552014 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300552015 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300552016 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300552017 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300552018 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300552019 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300552020 |
| Giá từng phần lô | 3,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300552021 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300552022 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300552023 |
| Giá từng phần lô | 1,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300552024 |
| Giá từng phần lô | 2,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300552025 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300552026 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300552027 |
| Giá từng phần lô | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300552028 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300552029 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300552030 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300552031 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300552032 |
| Giá từng phần lô | 7,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300552033 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300552034 |
| Giá từng phần lô | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300552035 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300552036 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300552037 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300552038 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300552039 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300552040 |
| Giá từng phần lô | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300552041 |
| Giá từng phần lô | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300552042 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300552043 |
| Giá từng phần lô | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300552044 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300552045 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300552046 |
| Giá từng phần lô | 448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300552047 |
| Giá từng phần lô | 1,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300552048 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300552049 |
| Giá từng phần lô | 429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300552050 |
| Giá từng phần lô | 5,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300552051 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300552052 |
| Giá từng phần lô | 6,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300552053 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300552054 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300552055 |
| Giá từng phần lô | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300552056 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300552057 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi