Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390054-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ứng Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300266531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,460,190,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74.601.900 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300581608 - G1.N4.1 7,000
2 PP2300581609 - G1.N4.2 2,100
3 PP2300581610 - G1.N2.3 273
4 PP2300581611 - G1.N2.4 1,000
5 PP2300581612 - G1.N4.5 9,450
6 PP2300581613 - G1.N1.6 4,000
7 PP2300581614 - G1.N4.7 60
8 PP2300581615 - G1.N4.8 350
9 PP2300581616 - G1.N2.9 315
10 PP2300581617 - G1.N4.10 1,323
11 PP2300581618 - G1.N3.11 3,300
12 PP2300581619 - G1.N2.12 7,399
13 PP2300581620 - G1.N4.13 2,202
14 PP2300581621 - G1.N4.14 5,500
15 PP2300581622 - G1.N2.15 2,350
16 PP2300581623 - G1.N3.16 2,510
17 PP2300581624 - G1.N4.17 3,200
18 PP2300581625 - G1.N2.18 3,450
19 PP2300581626 - G1.N2.19 3,500
20 PP2300581627 - G1.N1.20 2,000
21 PP2300581628 - G1.N1.21 3,000
22 PP2300581629 - G1.N2.22 780
23 PP2300581630 - G1.N1.23 6,589
24 PP2300581631 - G1.N1.24 6,589
25 PP2300581632 - G1.N2.25 1,600
26 PP2300581633 - G1.N4.26 105
27 PP2300581634 - G1.N4.27 935
28 PP2300581635 - G1.N4.28 1,400
29 PP2300581636 - G1.N4.29 1,195
30 PP2300581637 - G1.N2.30 3,949
31 PP2300581638 - G1.N4.31 293
32 PP2300581639 - G1.N4.32 448
33 PP2300581640 - G1.N1.33 4,800
34 PP2300581641 - G1.N3.34 3,700
35 PP2300581642 - G1.N4.35 1,300
36 PP2300581643 - G1.N4.36 4,480
37 PP2300581644 - G1.N4.37 380
38 PP2300581645 - G1.N4.38 124
39 PP2300581646 - G1.N4.39 126
40 PP2300581647 - G1.N1.40 1,365
41 PP2300581648 - G1.N4.41 600
42 PP2300581649 - G1.N3.42 2,400
43 PP2300581650 - G1.N2.43 800
44 PP2300581651 - G1.N4.44 9,290
45 PP2300581652 - G1.N4.45 618
46 PP2300581653 - G1.N4.46 455
47 PP2300581654 - G1.N1.47 1,635
48 PP2300581655 - G1.N2.48 710
49 PP2300581656 - G1.N4.49 1,600
50 PP2300581657 - G1.N4.50 320
51 PP2300581658 - G1.N4.51 630
52 PP2300581659 - G1.N5.52 10,800
53 PP2300581660 - G1.N4.53 980
54 PP2300581661 - G1.N4.54 500
55 PP2300581662 - G1.N4.55 490
G1.N4.1
Mã phần lô PP2300581608
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.2
Mã phần lô PP2300581609
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.3
Mã phần lô PP2300581610
Giá từng phần lô 273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.4
Mã phần lô PP2300581611
Giá từng phần lô 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.5
Mã phần lô PP2300581612
Giá từng phần lô 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.6
Mã phần lô PP2300581613
Giá từng phần lô 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.7
Mã phần lô PP2300581614
Giá từng phần lô 60
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.8
Mã phần lô PP2300581615
Giá từng phần lô 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.9
Mã phần lô PP2300581616
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.10
Mã phần lô PP2300581617
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N3.11
Mã phần lô PP2300581618
Giá từng phần lô 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.12
Mã phần lô PP2300581619
Giá từng phần lô 7,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.13
Mã phần lô PP2300581620
Giá từng phần lô 2,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.14
Mã phần lô PP2300581621
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.15
Mã phần lô PP2300581622
Giá từng phần lô 2,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N3.16
Mã phần lô PP2300581623
Giá từng phần lô 2,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.17
Mã phần lô PP2300581624
Giá từng phần lô 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.18
Mã phần lô PP2300581625
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.19
Mã phần lô PP2300581626
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.20
Mã phần lô PP2300581627
Giá từng phần lô 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.21
Mã phần lô PP2300581628
Giá từng phần lô 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.22
Mã phần lô PP2300581629
Giá từng phần lô 780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.23
Mã phần lô PP2300581630
Giá từng phần lô 6,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.24
Mã phần lô PP2300581631
Giá từng phần lô 6,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.25
Mã phần lô PP2300581632
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.26
Mã phần lô PP2300581633
Giá từng phần lô 105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.27
Mã phần lô PP2300581634
Giá từng phần lô 935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.28
Mã phần lô PP2300581635
Giá từng phần lô 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.29
Mã phần lô PP2300581636
Giá từng phần lô 1,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.30
Mã phần lô PP2300581637
Giá từng phần lô 3,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.31
Mã phần lô PP2300581638
Giá từng phần lô 293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.32
Mã phần lô PP2300581639
Giá từng phần lô 448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.33
Mã phần lô PP2300581640
Giá từng phần lô 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N3.34
Mã phần lô PP2300581641
Giá từng phần lô 3,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.35
Mã phần lô PP2300581642
Giá từng phần lô 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.36
Mã phần lô PP2300581643
Giá từng phần lô 4,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.37
Mã phần lô PP2300581644
Giá từng phần lô 380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.38
Mã phần lô PP2300581645
Giá từng phần lô 124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.39
Mã phần lô PP2300581646
Giá từng phần lô 126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.40
Mã phần lô PP2300581647
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.41
Mã phần lô PP2300581648
Giá từng phần lô 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N3.42
Mã phần lô PP2300581649
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.43
Mã phần lô PP2300581650
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.44
Mã phần lô PP2300581651
Giá từng phần lô 9,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.45
Mã phần lô PP2300581652
Giá từng phần lô 618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.46
Mã phần lô PP2300581653
Giá từng phần lô 455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N1.47
Mã phần lô PP2300581654
Giá từng phần lô 1,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N2.48
Mã phần lô PP2300581655
Giá từng phần lô 710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.49
Mã phần lô PP2300581656
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.50
Mã phần lô PP2300581657
Giá từng phần lô 320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.51
Mã phần lô PP2300581658
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N5.52
Mã phần lô PP2300581659
Giá từng phần lô 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.53
Mã phần lô PP2300581660
Giá từng phần lô 980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.54
Mã phần lô PP2300581661
Giá từng phần lô 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G1.N4.55
Mã phần lô PP2300581662
Giá từng phần lô 490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->