Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Quận Hoàng Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,424,821,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.248.216 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300596335 - 1 | 504 |
| 2 | PP2300596336 - 2 | 159,000 |
| 3 | PP2300596337 - 3 | 7,000 |
| 4 | PP2300596338 - 4 | 515 |
| 5 | PP2300596339 - 5 | 47,500 |
| 6 | PP2300596340 - 6 | 1,890 |
| 7 | PP2300596341 - 7 | 2,258 |
| 8 | PP2300596342 - 8 | 273 |
| 9 | PP2300596343 - 9 | 1,000 |
| 10 | PP2300596344 - 10 | 1,400 |
| 11 | PP2300596345 - 11 | 670 |
| 12 | PP2300596346 - 12 | 60 |
| 13 | PP2300596347 - 13 | 350 |
| 14 | PP2300596348 - 14 | 540 |
| 15 | PP2300596349 - 15 | 14,000 |
| 16 | PP2300596350 - 16 | 6,050 |
| 17 | PP2300596351 - 17 | 29,400 |
| 18 | PP2300596352 - 18 | 140 |
| 19 | PP2300596353 - 19 | 315 |
| 20 | PP2300596354 - 20 | 294 |
| 21 | PP2300596355 - 21 | 3,129 |
| 22 | PP2300596356 - 22 | 50,600 |
| 23 | PP2300596357 - 23 | 945 |
| 24 | PP2300596358 - 24 | 59,300 |
| 25 | PP2300596359 - 25 | 1,675 |
| 26 | PP2300596360 - 26 | 35,000 |
| 27 | PP2300596361 - 27 | 43,919 |
| 28 | PP2300596362 - 28 | 11,880 |
| 29 | PP2300596363 - 29 | 3,600 |
| 30 | PP2300596364 - 30 | 103,140 |
| 31 | PP2300596365 - 31 | 1,270 |
| 32 | PP2300596366 - 32 | 1,990 |
| 33 | PP2300596367 - 33 | 395 |
| 34 | PP2300596368 - 34 | 3,500 |
| 35 | PP2300596369 - 35 | 1,000 |
| 36 | PP2300596370 - 36 | 1,825 |
| 37 | PP2300596371 - 37 | 4,100 |
| 38 | PP2300596372 - 38 | 9,500 |
| 39 | PP2300596373 - 39 | 115 |
| 40 | PP2300596374 - 40 | 588 |
| 41 | PP2300596375 - 41 | 2,100 |
| 42 | PP2300596376 - 42 | 409 |
| 43 | PP2300596377 - 43 | 105 |
| 44 | PP2300596378 - 44 | 4,987 |
| 45 | PP2300596379 - 45 | 8,557 |
| 46 | PP2300596380 - 46 | 710 |
| 47 | PP2300596381 - 47 | 1,585 |
| 48 | PP2300596382 - 48 | 769 |
| 49 | PP2300596383 - 49 | 5,960 |
| 50 | PP2300596384 - 50 | 6,589 |
| 51 | PP2300596385 - 51 | 6,589 |
| 52 | PP2300596386 - 52 | 3,990 |
| 53 | PP2300596387 - 53 | 1,080 |
| 54 | PP2300596388 - 54 | 640 |
| 55 | PP2300596389 - 55 | 1,450 |
| 56 | PP2300596390 - 56 | 2,000 |
| 57 | PP2300596391 - 57 | 40,425 |
| 58 | PP2300596392 - 58 | 17,997 |
| 59 | PP2300596393 - 59 | 21,000 |
| 60 | PP2300596394 - 60 | 11,500 |
| 61 | PP2300596395 - 61 | 3,949 |
| 62 | PP2300596396 - 62 | 504 |
| 63 | PP2300596397 - 63 | 279 |
| 64 | PP2300596398 - 64 | 4,263 |
| 65 | PP2300596399 - 65 | 450 |
| 66 | PP2300596400 - 66 | 3,474 |
| 67 | PP2300596401 - 67 | 1,195 |
| 68 | PP2300596402 - 68 | 6,320 |
| 69 | PP2300596403 - 69 | 4,800 |
| 70 | PP2300596404 - 70 | 3,000 |
| 71 | PP2300596405 - 71 | 1,800 |
| 72 | PP2300596406 - 72 | 1,320 |
| 73 | PP2300596407 - 73 | 25,000 |
| 74 | PP2300596408 - 74 | 2,400 |
| 75 | PP2300596409 - 75 | 50,879 |
| 76 | PP2300596410 - 76 | 1,260 |
| 77 | PP2300596411 - 77 | 8,800 |
| 78 | PP2300596412 - 78 | 380 |
| 79 | PP2300596413 - 79 | 124 |
| 80 | PP2300596414 - 80 | 126 |
| 81 | PP2300596415 - 81 | 1,365 |
| 82 | PP2300596416 - 82 | 2,400 |
| 83 | PP2300596417 - 83 | 1,155 |
| 84 | PP2300596418 - 84 | 1,575 |
| 85 | PP2300596419 - 85 | 1,220 |
| 86 | PP2300596420 - 86 | 9,290 |
| 87 | PP2300596421 - 87 | 8,900 |
| 88 | PP2300596422 - 88 | 1,000 |
| 89 | PP2300596423 - 89 | 1,650 |
| 90 | PP2300596424 - 90 | 1,600 |
| 91 | PP2300596425 - 91 | 15,435 |
| 92 | PP2300596426 - 92 | 8,400 |
| 93 | PP2300596427 - 93 | 10,290 |
| 94 | PP2300596428 - 94 | 3,700 |
| 95 | PP2300596429 - 95 | 8,500 |
| 96 | PP2300596430 - 96 | 8,022 |
| 97 | PP2300596431 - 97 | 320 |
| 98 | PP2300596432 - 98 | 630 |
| 99 | PP2300596433 - 99 | 1,100 |
| 100 | PP2300596434 - 100 | 28 |
| 101 | PP2300596435 - 101 | 630 |
| 102 | PP2300596436 - 102 | 250 |
| 103 | PP2300596437 - 103 | 500 |
| 104 | PP2300596438 - 104 | 3,570 |
| 105 | PP2300596439 - 105 | 91 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300596335 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300596336 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300596337 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300596338 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300596339 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300596340 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300596341 |
| Giá từng phần lô | 2,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300596342 |
| Giá từng phần lô | 273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300596343 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300596344 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300596345 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300596346 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300596347 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300596348 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300596349 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300596350 |
| Giá từng phần lô | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300596351 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300596352 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300596353 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300596354 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300596355 |
| Giá từng phần lô | 3,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300596356 |
| Giá từng phần lô | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300596357 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300596358 |
| Giá từng phần lô | 59,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300596359 |
| Giá từng phần lô | 1,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300596360 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300596361 |
| Giá từng phần lô | 43,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300596362 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300596363 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300596364 |
| Giá từng phần lô | 103,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300596365 |
| Giá từng phần lô | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300596366 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300596367 |
| Giá từng phần lô | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300596368 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300596369 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300596370 |
| Giá từng phần lô | 1,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300596371 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300596372 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300596373 |
| Giá từng phần lô | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300596374 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300596375 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300596376 |
| Giá từng phần lô | 409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300596377 |
| Giá từng phần lô | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300596378 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300596379 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300596380 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300596381 |
| Giá từng phần lô | 1,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300596382 |
| Giá từng phần lô | 769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300596383 |
| Giá từng phần lô | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300596384 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300596385 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300596386 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300596387 |
| Giá từng phần lô | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300596388 |
| Giá từng phần lô | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300596389 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300596390 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300596391 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300596392 |
| Giá từng phần lô | 17,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300596393 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300596394 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300596395 |
| Giá từng phần lô | 3,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300596396 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300596397 |
| Giá từng phần lô | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300596398 |
| Giá từng phần lô | 4,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300596399 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300596400 |
| Giá từng phần lô | 3,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300596401 |
| Giá từng phần lô | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300596402 |
| Giá từng phần lô | 6,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300596403 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300596404 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300596405 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300596406 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300596407 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300596408 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300596409 |
| Giá từng phần lô | 50,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300596410 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300596411 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300596412 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300596413 |
| Giá từng phần lô | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300596414 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300596415 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300596416 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300596417 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300596418 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300596419 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300596420 |
| Giá từng phần lô | 9,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300596421 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300596422 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300596423 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300596424 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300596425 |
| Giá từng phần lô | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300596426 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300596427 |
| Giá từng phần lô | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300596428 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300596429 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300596430 |
| Giá từng phần lô | 8,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300596431 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300596432 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300596433 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300596434 |
| Giá từng phần lô | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300596435 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300596436 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300596437 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300596438 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300596439 |
| Giá từng phần lô | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi