Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387965-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện chương mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300266888
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,398,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83.983.670 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300588158 - TD1.01 8,800
2 PP2300588159 - TD1.02 7,000
3 PP2300588160 - TD1.03 7,000
4 PP2300588161 - TD1.04 880
5 PP2300588162 - TD1.05 720
6 PP2300588163 - TD1.06 60
7 PP2300588164 - TD1.07 350
8 PP2300588165 - TD1.08 928
9 PP2300588166 - TD1.09 140
10 PP2300588167 - TD1.10 315
11 PP2300588168 - TD1.11 294
12 PP2300588169 - TD1.12 1,323
13 PP2300588170 - TD1.13 62,000
14 PP2300588171 - TD1.14 2,200
15 PP2300588172 - TD1.15 1,750
16 PP2300588173 - TD1.16 1,454
17 PP2300588174 - TD1.17 2,719
18 PP2300588175 - TD1.18 1,020
19 PP2300588176 - TD1.19 3,990
20 PP2300588177 - TD1.20 148
21 PP2300588178 - TD1.21 3,150
22 PP2300588179 - TD1.22 1,450
23 PP2300588180 - TD1.23 3,450
24 PP2300588181 - TD1.24 2,600
25 PP2300588182 - TD1.25 680
26 PP2300588183 - TD1.26 1,134
27 PP2300588184 - TD1.27 15,900
28 PP2300588185 - TD1.28 1,050
29 PP2300588186 - TD1.29 3,950
30 PP2300588187 - TD1.30 3,000
31 PP2300588188 - TD1.31 935
32 PP2300588189 - TD1.32 1,050
33 PP2300588190 - TD1.33 450
34 PP2300588191 - TD1.34 1,400
35 PP2300588192 - TD1.35 3,753
36 PP2300588193 - TD1.36 1,250
37 PP2300588194 - TD1.37 3,700
38 PP2300588195 - TD1.38 168
39 PP2300588196 - TD1.39 1,300
40 PP2300588197 - TD1.40 120
41 PP2300588198 - TD1.41 126
42 PP2300588199 - TD1.42 1,365
43 PP2300588200 - TD1.43 2,415
44 PP2300588201 - TD1.44 2,200
45 PP2300588202 - TD1.45 1,220
46 PP2300588203 - TD1.46 630
47 PP2300588204 - TD1.47 3,150
48 PP2300588205 - TD1.48 1,600
49 PP2300588206 - TD1.49 980
50 PP2300588207 - TD1.50 1,100
51 PP2300588208 - TD1.51 780
52 PP2300588209 - TD1.52 798
TD1.01
Mã phần lô PP2300588158
Giá từng phần lô 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.02
Mã phần lô PP2300588159
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.03
Mã phần lô PP2300588160
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.04
Mã phần lô PP2300588161
Giá từng phần lô 880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.05
Mã phần lô PP2300588162
Giá từng phần lô 720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.06
Mã phần lô PP2300588163
Giá từng phần lô 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.07
Mã phần lô PP2300588164
Giá từng phần lô 350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.08
Mã phần lô PP2300588165
Giá từng phần lô 928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.09
Mã phần lô PP2300588166
Giá từng phần lô 140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.10
Mã phần lô PP2300588167
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.11
Mã phần lô PP2300588168
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.12
Mã phần lô PP2300588169
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.13
Mã phần lô PP2300588170
Giá từng phần lô 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.14
Mã phần lô PP2300588171
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.15
Mã phần lô PP2300588172
Giá từng phần lô 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.16
Mã phần lô PP2300588173
Giá từng phần lô 1,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.17
Mã phần lô PP2300588174
Giá từng phần lô 2,719
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.18
Mã phần lô PP2300588175
Giá từng phần lô 1,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.19
Mã phần lô PP2300588176
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.20
Mã phần lô PP2300588177
Giá từng phần lô 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.21
Mã phần lô PP2300588178
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.22
Mã phần lô PP2300588179
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.23
Mã phần lô PP2300588180
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.24
Mã phần lô PP2300588181
Giá từng phần lô 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.25
Mã phần lô PP2300588182
Giá từng phần lô 680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.26
Mã phần lô PP2300588183
Giá từng phần lô 1,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.27
Mã phần lô PP2300588184
Giá từng phần lô 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.28
Mã phần lô PP2300588185
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.29
Mã phần lô PP2300588186
Giá từng phần lô 3,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.30
Mã phần lô PP2300588187
Giá từng phần lô 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.31
Mã phần lô PP2300588188
Giá từng phần lô 935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.32
Mã phần lô PP2300588189
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.33
Mã phần lô PP2300588190
Giá từng phần lô 450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.34
Mã phần lô PP2300588191
Giá từng phần lô 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.35
Mã phần lô PP2300588192
Giá từng phần lô 3,753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.36
Mã phần lô PP2300588193
Giá từng phần lô 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.37
Mã phần lô PP2300588194
Giá từng phần lô 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.38
Mã phần lô PP2300588195
Giá từng phần lô 168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.39
Mã phần lô PP2300588196
Giá từng phần lô 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.40
Mã phần lô PP2300588197
Giá từng phần lô 120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.41
Mã phần lô PP2300588198
Giá từng phần lô 126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.42
Mã phần lô PP2300588199
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.43
Mã phần lô PP2300588200
Giá từng phần lô 2,415
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.44
Mã phần lô PP2300588201
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.45
Mã phần lô PP2300588202
Giá từng phần lô 1,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.46
Mã phần lô PP2300588203
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.47
Mã phần lô PP2300588204
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.48
Mã phần lô PP2300588205
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.49
Mã phần lô PP2300588206
Giá từng phần lô 980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.50
Mã phần lô PP2300588207
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.51
Mã phần lô PP2300588208
Giá từng phần lô 780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TD1.52
Mã phần lô PP2300588209
Giá từng phần lô 798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->