Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391671-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300269396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 28,874,122,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 288.741.226,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300614741 - G1 1,008,000 10,080
2 PP2300614742 - G2 10,920,000 109,200
3 PP2300614743 - G3 25,200,000 252,000
4 PP2300614744 - G4 10,500,000 105,000
5 PP2300614745 - G5 3,240,000 32,400
6 PP2300614746 - G6 12,160,000 121,600
7 PP2300614747 - G7 3,180,000 31,800
8 PP2300614748 - G8 20,496,000 204,960
9 PP2300614749 - G9 5,985,000 59,850
10 PP2300614750 - G10 15,750,000 157,500
11 PP2300614751 - G11 10,500,000 105,000
12 PP2300614752 - G12 51,800,000 518,000
13 PP2300614753 - G13 23,280,000 232,800
14 PP2300614754 - G14 13,800,000 138,000
15 PP2300614755 - G15 12,800,000 128,000
16 PP2300614756 - G16 13,800,000 138,000
17 PP2300614757 - G17 5,868,900 58,689
18 PP2300614758 - G18 170,000,000 1,700,000
19 PP2300614759 - G19 36,000,000 360,000
20 PP2300614760 - G20 10,500,000 105,000
21 PP2300614761 - G21 141,750,000 1,417,500
22 PP2300614762 - G22 43,000,000 430,000
23 PP2300614763 - G23 99,500,000 995,000
24 PP2300614764 - G24 285,000,000 2,850,000
25 PP2300614765 - G25 399,000,000 3,990,000
26 PP2300614766 - G26 39,900,000 399,000
27 PP2300614767 - G27 6,774,000 67,740
28 PP2300614768 - G28 2,641,000 26,410
29 PP2300614769 - G29 1,890,000 18,900
30 PP2300614770 - G30 52,600,000 526,000
31 PP2300614771 - G31 12,300,000 123,000
32 PP2300614772 - G32 5,850,000 58,500
33 PP2300614773 - G33 22,000,000 220,000
34 PP2300614774 - G34 5,440,000 54,400
35 PP2300614775 - G35 13,400,000 134,000
36 PP2300614776 - G36 228,900,000 2,289,000
37 PP2300614777 - G37 120,000,000 1,200,000
38 PP2300614778 - G38 187,440,000 1,874,400
39 PP2300614779 - G39 4,900,000 49,000
40 PP2300614780 - G40 10,080,000 100,800
41 PP2300614781 - G41 71,200,000 712,000
42 PP2300614782 - G42 23,625,000 236,250
43 PP2300614783 - G43 2,940,000 29,400
44 PP2300614784 - G44 3,200,000 32,000
45 PP2300614785 - G45 14,000,000 140,000
46 PP2300614786 - G46 420,000 4,200
47 PP2300614787 - G47 14,868,000 148,680
48 PP2300614788 - G48 2,699,500 26,995
49 PP2300614789 - G49 330,000,000 3,300,000
50 PP2300614790 - G50 195,951,000 1,959,510
51 PP2300614791 - G51 555,318,000 5,553,180
52 PP2300614792 - G52 120,000,000 1,200,000
53 PP2300614793 - G53 9,450,000 94,500
54 PP2300614794 - G54 236,000,000 2,360,000
55 PP2300614795 - G55 369,000,000 3,690,000
56 PP2300614796 - G56 144,000,000 1,440,000
57 PP2300614797 - G57 336,000,000 3,360,000
58 PP2300614798 - G58 32,100,000 321,000
59 PP2300614799 - G59 894,400,000 8,944,000
60 PP2300614800 - G60 66,000,000 660,000
61 PP2300614801 - G61 52,500,000 525,000
62 PP2300614802 - G62 21,959,500 219,595
63 PP2300614803 - G63 92,800,000 928,000
64 PP2300614804 - G64 18,000,000 180,000
65 PP2300614805 - G65 272,000,000 2,720,000
66 PP2300614806 - G66 158,000,000 1,580,000
67 PP2300614807 - G67 40,000,000 400,000
68 PP2300614808 - G68 154,000,000 1,540,000
69 PP2300614809 - G69 135,000,000 1,350,000
70 PP2300614810 - G70 19,000,000 190,000
71 PP2300614811 - G71 9,950,000 99,500
72 PP2300614812 - G72 175,000,000 1,750,000
73 PP2300614813 - G73 75,000,000 750,000
74 PP2300614814 - G74 24,675,000 246,750
75 PP2300614815 - G75 25,000,000 250,000
76 PP2300614816 - G76 98,490,000 984,900
77 PP2300614817 - G77 39,900,000 399,000
78 PP2300614818 - G78 96,000,000 960,000
79 PP2300614819 - G79 198,000,000 1,980,000
80 PP2300614820 - G80 9,891,000 98,910
81 PP2300614821 - G81 60,000,000 600,000
82 PP2300614822 - G82 35,000,000 350,000
83 PP2300614823 - G83 1,010,000 10,100
84 PP2300614824 - G84 25,470,000 254,700
85 PP2300614825 - G85 16,060,000 160,600
86 PP2300614826 - G86 14,400,000 144,000
87 PP2300614827 - G87 330,000,000 3,300,000
88 PP2300614828 - G88 162,300,000 1,623,000
89 PP2300614829 - G89 60,000,000 600,000
90 PP2300614830 - G90 6,009,600 60,096
91 PP2300614831 - G91 380,000,000 3,800,000
92 PP2300614832 - G92 74,805,000 748,050
93 PP2300614833 - G93 171,140,000 1,711,400
94 PP2300614834 - G94 112,500,000 1,125,000
95 PP2300614835 - G95 110,000,000 1,100,000
96 PP2300614836 - G96 298,200,000 2,982,000
97 PP2300614837 - G97 145,000,000 1,450,000
98 PP2300614838 - G98 1,050,000,000 10,500,000
99 PP2300614839 - G99 806,400,000 8,064,000
100 PP2300614840 - G100 15,820,000 158,200
101 PP2300614841 - G101 12,499,900 124,999
102 PP2300614842 - G102 125,000,000 1,250,000
103 PP2300614843 - G103 119,200,000 1,192,000
104 PP2300614844 - G104 568,000,000 5,680,000
105 PP2300614845 - G105 1,000,000,000 10,000,000
106 PP2300614846 - G106 197,670,000 1,976,700
107 PP2300614847 - G107 130,000,000 1,300,000
108 PP2300614848 - G108 185,500,000 1,855,000
109 PP2300614849 - G109 438,480,000 4,384,800
110 PP2300614850 - G110 598,500,000 5,985,000
111 PP2300614851 - G111 1,600,000 16,000
112 PP2300614852 - G112 45,000,000 450,000
113 PP2300614853 - G113 300,000,000 3,000,000
114 PP2300614854 - G114 537,500,000 5,375,000
115 PP2300614855 - G115 405,000,000 4,050,000
116 PP2300614856 - G116 675,000,000 6,750,000
117 PP2300614857 - G117 211,590,000 2,115,900
118 PP2300614858 - G118 210,000,000 2,100,000
119 PP2300614859 - G119 287,500,000 2,875,000
120 PP2300614860 - G120 1,035,000,000 10,350,000
121 PP2300614861 - G121 415,000,000 4,150,000
122 PP2300614862 - G122 173,000,000 1,730,000
123 PP2300614863 - G123 34,000,000 340,000
124 PP2300614864 - G124 2,700,000 27,000
125 PP2300614865 - G125 11,600,000 116,000
126 PP2300614866 - G126 6,750,000 67,500
127 PP2300614867 - G127 15,600,000 156,000
128 PP2300614868 - G128 94,500,000 945,000
129 PP2300614869 - G129 119,500,000 1,195,000
130 PP2300614870 - G130 103,500,000 1,035,000
131 PP2300614871 - G131 30,000,000 300,000
132 PP2300614872 - G132 2,780,000 27,800
133 PP2300614873 - G133 33,600,000 336,000
134 PP2300614874 - G134 118,500,000 1,185,000
135 PP2300614875 - G135 197,400,000 1,974,000
136 PP2300614876 - G136 204,600,000 2,046,000
137 PP2300614877 - G137 144,000,000 1,440,000
138 PP2300614878 - G138 112,000,000 1,120,000
139 PP2300614879 - G139 75,000,000 750,000
140 PP2300614880 - G140 906,500 9,065
141 PP2300614881 - G141 71,000,000 710,000
142 PP2300614882 - G142 2,856,000 28,560
143 PP2300614883 - G143 34,020,000 340,200
144 PP2300614884 - G144 49,350,000 493,500
145 PP2300614885 - G145 63,672,000 636,720
146 PP2300614886 - G146 3,465,000 34,650
147 PP2300614887 - G147 145,000 1,450
148 PP2300614888 - G148 4,480,000 44,800
149 PP2300614889 - G149 98,000,000 980,000
150 PP2300614890 - G150 47,880,000 478,800
151 PP2300614891 - G151 11,460,000 114,600
152 PP2300614892 - G152 59,750,000 597,500
153 PP2300614893 - G153 250,000,000 2,500,000
154 PP2300614894 - G154 189,600,000 1,896,000
155 PP2300614895 - G155 6,300,000 63,000
156 PP2300614896 - G156 98,500,000 985,000
157 PP2300614897 - G157 800,000 8,000
158 PP2300614898 - G158 15,498,000 154,980
159 PP2300614899 - G159 23,184,000 231,840
160 PP2300614900 - G160 29,696,000 296,960
161 PP2300614901 - G161 9,450,000 94,500
162 PP2300614902 - G162 85,000,000 850,000
163 PP2300614903 - G163 504,000,000 5,040,000
164 PP2300614904 - G164 1,260,000,000 12,600,000
165 PP2300614905 - G165 138,000,000 1,380,000
166 PP2300614906 - G166 108,000,000 1,080,000
167 PP2300614907 - G167 588,000,000 5,880,000
168 PP2300614908 - G168 450,000,000 4,500,000
169 PP2300614909 - G169 540,000,000 5,400,000
170 PP2300614910 - G170 2,940,000 29,400
171 PP2300614911 - G171 5,250,000 52,500
172 PP2300614912 - G172 185,000,000 1,850,000
173 PP2300614913 - G173 1,000,000 10,000
174 PP2300614914 - G174 27,527,100 275,271
175 PP2300614915 - G175 28,000,000 280,000
176 PP2300614916 - G176 13,450,500 134,505
177 PP2300614917 - G177 60,000,000 600,000
178 PP2300614918 - G178 10,000,000 100,000
179 PP2300614919 - G179 96,151,500 961,515
180 PP2300614920 - G180 50,000,000 500,000
181 PP2300614921 - G181 8,440,000 84,400
182 PP2300614922 - G182 32,000,000 320,000
183 PP2300614923 - G183 3,375,000 33,750
184 PP2300614924 - G184 207,000,000 2,070,000
185 PP2300614925 - G185 28,800,000 288,000
186 PP2300614926 - G186 32,500,000 325,000
187 PP2300614927 - G187 17,300,000 173,000
188 PP2300614928 - G188 31,500,000 315,000
189 PP2300614929 - G189 18,900,000 189,000
190 PP2300614930 - G190 12,600,000 126,000
191 PP2300614931 - G191 210,000 2,100
192 PP2300614932 - G192 210,000 2,100
193 PP2300614933 - G193 120,000,000 1,200,000
194 PP2300614934 - G194 121,000,000 1,210,000
195 PP2300614935 - G195 305,000,000 3,050,000
196 PP2300614936 - G196 13,650,000 136,500
197 PP2300614937 - G197 299,970,000 2,999,700
198 PP2300614938 - G198 120,000,000 1,200,000
199 PP2300614939 - G199 18,000,000 180,000
200 PP2300614940 - G200 48,435,000 484,350
201 PP2300614941 - G201 1,017,580 10,175
202 PP2300614942 - G202 21,050,000 210,500
203 PP2300614943 - G203 42,000,000 420,000
204 PP2300614944 - G204 14,490,000 144,900
205 PP2300614945 - G205 75,000,000 750,000
206 PP2300614946 - G206 52,500,000 525,000
207 PP2300614947 - G207 27,870,000 278,700
208 PP2300614948 - G208 31,500,000 315,000
209 PP2300614949 - G209 31,500,000 315,000
210 PP2300614950 - G210 168,000,000 1,680,000
211 PP2300614951 - G211 60,500,000 605,000
212 PP2300614952 - G212 106,500,000 1,065,000
213 PP2300614953 - G213 163,500,000 1,635,000
214 PP2300614954 - G214 35,000,000 350,000
215 PP2300614955 - G215 9,240,000 92,400
216 PP2300614956 - G216 32,000,000 320,000
217 PP2300614957 - G217 15,750,000 157,500
218 PP2300614958 - G218 31,500,000 315,000
219 PP2300614959 - G219 105,000,000 1,050,000
220 PP2300614960 - G220 263,100 2,631
221 PP2300614961 - G221 42,000,000 420,000
222 PP2300614962 - G222 19,700,000 197,000
223 PP2300614963 - G223 495,000 4,950
224 PP2300614964 - G224 1,890,000 18,900
225 PP2300614965 - G225 2,800,000 28,000
226 PP2300614966 - G226 452,760,000 4,527,600
227 PP2300614967 - G227 264,800,000 2,648,000
228 PP2300614968 - G228 819,000 8,190
229 PP2300614969 - G229 89,250,000 892,500
230 PP2300614970 - G230 37,200,000 372,000
231 PP2300614971 - G231 83,000,000 830,000
232 PP2300614972 - G232 60,000,000 600,000
233 PP2300614973 - G233 6,000,000 60,000
234 PP2300614974 - G234 1,332,000 13,320
G1
Mã phần lô PP2300614741
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2
Mã phần lô PP2300614742
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G3
Mã phần lô PP2300614743
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4
Mã phần lô PP2300614744
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G5
Mã phần lô PP2300614745
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G6
Mã phần lô PP2300614746
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G7
Mã phần lô PP2300614747
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G8
Mã phần lô PP2300614748
Giá từng phần lô 20,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G9
Mã phần lô PP2300614749
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G10
Mã phần lô PP2300614750
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G11
Mã phần lô PP2300614751
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G12
Mã phần lô PP2300614752
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G13
Mã phần lô PP2300614753
Giá từng phần lô 23,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G14
Mã phần lô PP2300614754
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G15
Mã phần lô PP2300614755
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G16
Mã phần lô PP2300614756
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G17
Mã phần lô PP2300614757
Giá từng phần lô 5,868,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G18
Mã phần lô PP2300614758
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G19
Mã phần lô PP2300614759
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G20
Mã phần lô PP2300614760
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G21
Mã phần lô PP2300614761
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G22
Mã phần lô PP2300614762
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G23
Mã phần lô PP2300614763
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G24
Mã phần lô PP2300614764
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G25
Mã phần lô PP2300614765
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G26
Mã phần lô PP2300614766
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G27
Mã phần lô PP2300614767
Giá từng phần lô 6,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G28
Mã phần lô PP2300614768
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G29
Mã phần lô PP2300614769
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G30
Mã phần lô PP2300614770
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G31
Mã phần lô PP2300614771
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G32
Mã phần lô PP2300614772
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G33
Mã phần lô PP2300614773
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G34
Mã phần lô PP2300614774
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G35
Mã phần lô PP2300614775
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G36
Mã phần lô PP2300614776
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G37
Mã phần lô PP2300614777
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G38
Mã phần lô PP2300614778
Giá từng phần lô 187,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G39
Mã phần lô PP2300614779
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G40
Mã phần lô PP2300614780
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G41
Mã phần lô PP2300614781
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G42
Mã phần lô PP2300614782
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G43
Mã phần lô PP2300614783
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G44
Mã phần lô PP2300614784
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G45
Mã phần lô PP2300614785
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G46
Mã phần lô PP2300614786
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G47
Mã phần lô PP2300614787
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G48
Mã phần lô PP2300614788
Giá từng phần lô 2,699,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G49
Mã phần lô PP2300614789
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G50
Mã phần lô PP2300614790
Giá từng phần lô 195,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G51
Mã phần lô PP2300614791
Giá từng phần lô 555,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,553,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G52
Mã phần lô PP2300614792
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G53
Mã phần lô PP2300614793
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G54
Mã phần lô PP2300614794
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G55
Mã phần lô PP2300614795
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G56
Mã phần lô PP2300614796
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G57
Mã phần lô PP2300614797
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G58
Mã phần lô PP2300614798
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G59
Mã phần lô PP2300614799
Giá từng phần lô 894,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G60
Mã phần lô PP2300614800
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G61
Mã phần lô PP2300614801
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G62
Mã phần lô PP2300614802
Giá từng phần lô 21,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G63
Mã phần lô PP2300614803
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G64
Mã phần lô PP2300614804
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G65
Mã phần lô PP2300614805
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G66
Mã phần lô PP2300614806
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G67
Mã phần lô PP2300614807
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G68
Mã phần lô PP2300614808
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G69
Mã phần lô PP2300614809
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G70
Mã phần lô PP2300614810
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G71
Mã phần lô PP2300614811
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G72
Mã phần lô PP2300614812
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G73
Mã phần lô PP2300614813
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G74
Mã phần lô PP2300614814
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G75
Mã phần lô PP2300614815
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G76
Mã phần lô PP2300614816
Giá từng phần lô 98,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G77
Mã phần lô PP2300614817
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G78
Mã phần lô PP2300614818
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G79
Mã phần lô PP2300614819
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G80
Mã phần lô PP2300614820
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G81
Mã phần lô PP2300614821
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G82
Mã phần lô PP2300614822
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G83
Mã phần lô PP2300614823
Giá từng phần lô 1,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G84
Mã phần lô PP2300614824
Giá từng phần lô 25,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G85
Mã phần lô PP2300614825
Giá từng phần lô 16,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G86
Mã phần lô PP2300614826
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G87
Mã phần lô PP2300614827
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G88
Mã phần lô PP2300614828
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G89
Mã phần lô PP2300614829
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G90
Mã phần lô PP2300614830
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G91
Mã phần lô PP2300614831
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G92
Mã phần lô PP2300614832
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G93
Mã phần lô PP2300614833
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G94
Mã phần lô PP2300614834
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G95
Mã phần lô PP2300614835
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G96
Mã phần lô PP2300614836
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G97
Mã phần lô PP2300614837
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G98
Mã phần lô PP2300614838
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G99
Mã phần lô PP2300614839
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G100
Mã phần lô PP2300614840
Giá từng phần lô 15,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G101
Mã phần lô PP2300614841
Giá từng phần lô 12,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G102
Mã phần lô PP2300614842
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G103
Mã phần lô PP2300614843
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G104
Mã phần lô PP2300614844
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G105
Mã phần lô PP2300614845
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G106
Mã phần lô PP2300614846
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G107
Mã phần lô PP2300614847
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G108
Mã phần lô PP2300614848
Giá từng phần lô 185,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G109
Mã phần lô PP2300614849
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G110
Mã phần lô PP2300614850
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G111
Mã phần lô PP2300614851
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G112
Mã phần lô PP2300614852
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G113
Mã phần lô PP2300614853
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G114
Mã phần lô PP2300614854
Giá từng phần lô 537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G115
Mã phần lô PP2300614855
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G116
Mã phần lô PP2300614856
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G117
Mã phần lô PP2300614857
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G118
Mã phần lô PP2300614858
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G119
Mã phần lô PP2300614859
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G120
Mã phần lô PP2300614860
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G121
Mã phần lô PP2300614861
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G122
Mã phần lô PP2300614862
Giá từng phần lô 173,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G123
Mã phần lô PP2300614863
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G124
Mã phần lô PP2300614864
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G125
Mã phần lô PP2300614865
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G126
Mã phần lô PP2300614866
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G127
Mã phần lô PP2300614867
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G128
Mã phần lô PP2300614868
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G129
Mã phần lô PP2300614869
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G130
Mã phần lô PP2300614870
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G131
Mã phần lô PP2300614871
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G132
Mã phần lô PP2300614872
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G133
Mã phần lô PP2300614873
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G134
Mã phần lô PP2300614874
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G135
Mã phần lô PP2300614875
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G136
Mã phần lô PP2300614876
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G137
Mã phần lô PP2300614877
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G138
Mã phần lô PP2300614878
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G139
Mã phần lô PP2300614879
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G140
Mã phần lô PP2300614880
Giá từng phần lô 906,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G141
Mã phần lô PP2300614881
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G142
Mã phần lô PP2300614882
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G143
Mã phần lô PP2300614883
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G144
Mã phần lô PP2300614884
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G145
Mã phần lô PP2300614885
Giá từng phần lô 63,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G146
Mã phần lô PP2300614886
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G147
Mã phần lô PP2300614887
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G148
Mã phần lô PP2300614888
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G149
Mã phần lô PP2300614889
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G150
Mã phần lô PP2300614890
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G151
Mã phần lô PP2300614891
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G152
Mã phần lô PP2300614892
Giá từng phần lô 59,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G153
Mã phần lô PP2300614893
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G154
Mã phần lô PP2300614894
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G155
Mã phần lô PP2300614895
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G156
Mã phần lô PP2300614896
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G157
Mã phần lô PP2300614897
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G158
Mã phần lô PP2300614898
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G159
Mã phần lô PP2300614899
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G160
Mã phần lô PP2300614900
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G161
Mã phần lô PP2300614901
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G162
Mã phần lô PP2300614902
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G163
Mã phần lô PP2300614903
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G164
Mã phần lô PP2300614904
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G165
Mã phần lô PP2300614905
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G166
Mã phần lô PP2300614906
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G167
Mã phần lô PP2300614907
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G168
Mã phần lô PP2300614908
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G169
Mã phần lô PP2300614909
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G170
Mã phần lô PP2300614910
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G171
Mã phần lô PP2300614911
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G172
Mã phần lô PP2300614912
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G173
Mã phần lô PP2300614913
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G174
Mã phần lô PP2300614914
Giá từng phần lô 27,527,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G175
Mã phần lô PP2300614915
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G176
Mã phần lô PP2300614916
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G177
Mã phần lô PP2300614917
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G178
Mã phần lô PP2300614918
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G179
Mã phần lô PP2300614919
Giá từng phần lô 96,151,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G180
Mã phần lô PP2300614920
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G181
Mã phần lô PP2300614921
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G182
Mã phần lô PP2300614922
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G183
Mã phần lô PP2300614923
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G184
Mã phần lô PP2300614924
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G185
Mã phần lô PP2300614925
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G186
Mã phần lô PP2300614926
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G187
Mã phần lô PP2300614927
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G188
Mã phần lô PP2300614928
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G189
Mã phần lô PP2300614929
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G190
Mã phần lô PP2300614930
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G191
Mã phần lô PP2300614931
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G192
Mã phần lô PP2300614932
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G193
Mã phần lô PP2300614933
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G194
Mã phần lô PP2300614934
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G195
Mã phần lô PP2300614935
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G196
Mã phần lô PP2300614936
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G197
Mã phần lô PP2300614937
Giá từng phần lô 299,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G198
Mã phần lô PP2300614938
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G199
Mã phần lô PP2300614939
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G200
Mã phần lô PP2300614940
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G201
Mã phần lô PP2300614941
Giá từng phần lô 1,017,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G202
Mã phần lô PP2300614942
Giá từng phần lô 21,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G203
Mã phần lô PP2300614943
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G204
Mã phần lô PP2300614944
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G205
Mã phần lô PP2300614945
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G206
Mã phần lô PP2300614946
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G207
Mã phần lô PP2300614947
Giá từng phần lô 27,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G208
Mã phần lô PP2300614948
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G209
Mã phần lô PP2300614949
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G210
Mã phần lô PP2300614950
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G211
Mã phần lô PP2300614951
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G212
Mã phần lô PP2300614952
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G213
Mã phần lô PP2300614953
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G214
Mã phần lô PP2300614954
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G215
Mã phần lô PP2300614955
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G216
Mã phần lô PP2300614956
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G217
Mã phần lô PP2300614957
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G218
Mã phần lô PP2300614958
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G219
Mã phần lô PP2300614959
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G220
Mã phần lô PP2300614960
Giá từng phần lô 263,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G221
Mã phần lô PP2300614961
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G222
Mã phần lô PP2300614962
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G223
Mã phần lô PP2300614963
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G224
Mã phần lô PP2300614964
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G225
Mã phần lô PP2300614965
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G226
Mã phần lô PP2300614966
Giá từng phần lô 452,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G227
Mã phần lô PP2300614967
Giá từng phần lô 264,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G228
Mã phần lô PP2300614968
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G229
Mã phần lô PP2300614969
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G230
Mã phần lô PP2300614970
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G231
Mã phần lô PP2300614971
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G232
Mã phần lô PP2300614972
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G233
Mã phần lô PP2300614973
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G234
Mã phần lô PP2300614974
Giá từng phần lô 1,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->