Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391523-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300267108
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 15,364,297,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 153.642.970,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300590639 - G1.001 27,300,000 273,000
2 PP2300590640 - G1.002 16,500,000 165,000
3 PP2300590641 - G1.003 6,080,000 60,800
4 PP2300590642 - G1.004 134,660,000 1,346,600
5 PP2300590643 - G1.005 63,000,000 630,000
6 PP2300590644 - G1.006 10,500,000 105,000
7 PP2300590645 - G1.007 1,181,400 11,814
8 PP2300590646 - G1.008 121,500,000 1,215,000
9 PP2300590647 - G1.009 194,000,000 1,940,000
10 PP2300590648 - G1.010 12,800,000 128,000
11 PP2300590649 - G1.011 5,460,000 54,600
12 PP2300590650 - G1.012 23,250,000 232,500
13 PP2300590651 - G1.013 23,000,000 230,000
14 PP2300590652 - G1.014 978,200 9,782
15 PP2300590653 - G1.015 50,400,000 504,000
16 PP2300590654 - G1.016 3,666,600 36,666
17 PP2300590655 - G1.017 7,000,000 70,000
18 PP2300590656 - G1.018 5,850,000 58,500
19 PP2300590657 - G1.019 62,400,000 624,000
20 PP2300590658 - G1.020 21,000,000 210,000
21 PP2300590659 - G1.021 21,000,000 210,000
22 PP2300590660 - G1.022 17,500,000 175,000
23 PP2300590661 - G1.023 1,968,000 19,680
24 PP2300590662 - G1.024 6,000,000 60,000
25 PP2300590663 - G1.025 29,760,000 297,600
26 PP2300590664 - G1.026 5,900,000 59,000
27 PP2300590665 - G1.027 2,268,000 22,680
28 PP2300590666 - G1.028 17,325,000 173,250
29 PP2300590667 - G1.029 2,058,000 20,580
30 PP2300590668 - G1.030 12,000,000 120,000
31 PP2300590669 - G1.031 70,000,000 700,000
32 PP2300590670 - G1.032 35,000,000 350,000
33 PP2300590671 - G1.033 5,760,000 57,600
34 PP2300590672 - G1.034 4,032,000 40,320
35 PP2300590673 - G1.035 1,856,000 18,560
36 PP2300590674 - G1.036 31,500,000 315,000
37 PP2300590675 - G1.037 115,500 1,155
38 PP2300590676 - G1.038 560,000 5,600
39 PP2300590677 - G1.039 756,000 7,560
40 PP2300590678 - G1.040 12,395,000 123,950
41 PP2300590679 - G1.041 10,080,000 100,800
42 PP2300590680 - G1.042 819,000,000 8,190,000
43 PP2300590681 - G1.043 308,510,000 3,085,100
44 PP2300590682 - G1.044 126,000,000 1,260,000
45 PP2300590683 - G1.045 118,000,000 1,180,000
46 PP2300590684 - G1.046 114,000,000 1,140,000
47 PP2300590685 - G1.047 128,000,000 1,280,000
48 PP2300590686 - G1.048 205,000,000 2,050,000
49 PP2300590687 - G1.049 280,000,000 2,800,000
50 PP2300590688 - G1.050 19,750,000 197,500
51 PP2300590689 - G1.051 6,000,000 60,000
52 PP2300590690 - G1.052 11,130,000 111,300
53 PP2300590691 - G1.053 31,122,000 311,220
54 PP2300590692 - G1.054 256,000,000 2,560,000
55 PP2300590693 - G1.055 6,300,000 63,000
56 PP2300590694 - G1.056 22,200,000 222,000
57 PP2300590695 - G1.057 7,000,000 70,000
58 PP2300590696 - G1.058 2,719,000 27,190
59 PP2300590697 - G1.059 26,351,400 263,514
60 PP2300590698 - G1.060 12,600,000 126,000
61 PP2300590699 - G1.061 42,000,000 420,000
62 PP2300590700 - G1.062 89,550,000 895,500
63 PP2300590701 - G1.063 92,514,000 925,140
64 PP2300590702 - G1.064 42,000,000 420,000
65 PP2300590703 - G1.065 7,350,000 73,500
66 PP2300590704 - G1.066 71,460,000 714,600
67 PP2300590705 - G1.067 135,000,000 1,350,000
68 PP2300590706 - G1.068 37,265,000 372,650
69 PP2300590707 - G1.069 19,200,000 192,000
70 PP2300590708 - G1.070 85,000,000 850,000
71 PP2300590709 - G1.071 168,000,000 1,680,000
72 PP2300590710 - G1.072 13,000,000 130,000
73 PP2300590711 - G1.073 47,250,000 472,500
74 PP2300590712 - G1.074 75,000,000 750,000
75 PP2300590713 - G1.075 2,467,500 24,675
76 PP2300590714 - G1.076 4,240,000 42,400
77 PP2300590715 - G1.077 4,000,000 40,000
78 PP2300590716 - G1.078 2,360,000 23,600
79 PP2300590717 - G1.079 477,000,000 4,770,000
80 PP2300590718 - G1.080 20,000,000 200,000
81 PP2300590719 - G1.081 15,000,000 150,000
82 PP2300590720 - G1.082 12,160,000 121,600
83 PP2300590721 - G1.083 4,780,000 47,800
84 PP2300590722 - G1.084 14,700,000 147,000
85 PP2300590723 - G1.085 38,000,000 380,000
86 PP2300590724 - G1.086 13,440,000 134,400
87 PP2300590725 - G1.087 6,600,000 66,000
88 PP2300590726 - G1.088 4,900,000 49,000
89 PP2300590727 - G1.089 60,000,000 600,000
90 PP2300590728 - G1.090 31,500,000 315,000
91 PP2300590729 - G1.091 1,575,000 15,750
92 PP2300590730 - G1.092 15,750,000 157,500
93 PP2300590731 - G1.093 16,000,000 160,000
94 PP2300590732 - G1.094 115,000 1,150
95 PP2300590733 - G1.095 630,000 6,300
96 PP2300590734 - G1.096 140,000,000 1,400,000
97 PP2300590735 - G1.097 3,528,000 35,280
98 PP2300590736 - G1.098 25,200,000 252,000
99 PP2300590737 - G1.099 70,000,000 700,000
100 PP2300590738 - G1.100 3,600,000 36,000
101 PP2300590739 - G1.101 13,840,000 138,400
102 PP2300590740 - G1.102 789,000,000 7,890,000
103 PP2300590741 - G1.103 139,860,000 1,398,600
104 PP2300590742 - G1.104 500,000,000 5,000,000
105 PP2300590743 - G1.105 7,500,000 75,000
106 PP2300590744 - G1.106 70,240,000 702,400
107 PP2300590745 - G1.107 42,000,000 420,000
108 PP2300590746 - G1.108 63,000,000 630,000
109 PP2300590747 - G1.109 68,250,000 682,500
110 PP2300590748 - G1.110 67,500,000 675,000
111 PP2300590749 - G1.111 45,000,000 450,000
112 PP2300590750 - G1.112 198,000,000 1,980,000
113 PP2300590751 - G1.113 350,000,000 3,500,000
114 PP2300590752 - G1.114 54,400,000 544,000
115 PP2300590753 - G1.115 17,100,000 171,000
116 PP2300590754 - G1.116 37,500,000 375,000
117 PP2300590755 - G1.117 25,200,000 252,000
118 PP2300590756 - G1.118 61,520,000 615,200
119 PP2300590757 - G1.119 126,000,000 1,260,000
120 PP2300590758 - G1.120 35,700,000 357,000
121 PP2300590759 - G1.121 79,800,000 798,000
122 PP2300590760 - G1.122 1,950,000 19,500
123 PP2300590761 - G1.123 800,000 8,000
124 PP2300590762 - G1.124 13,000,000 130,000
125 PP2300590763 - G1.125 1,650,000 16,500
126 PP2300590764 - G1.126 145,000,000 1,450,000
127 PP2300590765 - G1.127 49,500,000 495,000
128 PP2300590766 - G1.128 15,300,000 153,000
129 PP2300590767 - G1.129 12,500,000 125,000
130 PP2300590768 - G1.130 54,000,000 540,000
131 PP2300590769 - G1.131 120,000,000 1,200,000
132 PP2300590770 - G1.132 44,100,000 441,000
133 PP2300590771 - G1.133 415,000,000 4,150,000
134 PP2300590772 - G1.134 8,500,000 85,000
135 PP2300590773 - G1.135 60,060,000 600,600
136 PP2300590774 - G1.136 15,000,000 150,000
137 PP2300590775 - G1.137 6,750,000 67,500
138 PP2300590776 - G1.138 116,000,000 1,160,000
139 PP2300590777 - G1.139 19,500,000 195,000
140 PP2300590778 - G1.140 36,000,000 360,000
141 PP2300590779 - G1.141 7,140,000 71,400
142 PP2300590780 - G1.142 31,200,000 312,000
143 PP2300590781 - G1.143 174,930,000 1,749,300
144 PP2300590782 - G1.144 27,000,000 270,000
145 PP2300590783 - G1.145 96,250,000 962,500
146 PP2300590784 - G1.146 26,640,000 266,400
147 PP2300590785 - G1.147 4,160,000 41,600
148 PP2300590786 - G1.148 36,855,000 368,550
149 PP2300590787 - G1.149 20,000,000 200,000
150 PP2300590788 - G1.150 11,200,000 112,000
151 PP2300590789 - G1.151 42,000,000 420,000
152 PP2300590790 - G1.152 17,375,000 173,750
153 PP2300590791 - G1.153 22,920,000 229,200
154 PP2300590792 - G1.154 84,000,000 840,000
155 PP2300590793 - G1.155 2,038,680 20,386
156 PP2300590794 - G1.156 15,500,000 155,000
157 PP2300590795 - G1.157 26,367,000 263,670
158 PP2300590796 - G1.158 27,600,000 276,000
159 PP2300590797 - G1.159 67,200,000 672,000
160 PP2300590798 - G1.160 2,100,000 21,000
161 PP2300590799 - G1.161 29,400,000 294,000
162 PP2300590800 - G1.162 74,487,000 744,870
163 PP2300590801 - G1.163 12,747,600 127,476
164 PP2300590802 - G1.164 1,102,500 11,025
165 PP2300590803 - G1.165 30,912,000 309,120
166 PP2300590804 - G1.166 74,240,000 742,400
167 PP2300590805 - G1.167 18,900,000 189,000
168 PP2300590806 - G1.168 52,000,000 520,000
169 PP2300590807 - G1.169 60,000,000 600,000
170 PP2300590808 - G1.170 83,200,000 832,000
171 PP2300590809 - G1.171 52,000,000 520,000
172 PP2300590810 - G1.172 193,200,000 1,932,000
173 PP2300590811 - G1.173 360,000,000 3,600,000
174 PP2300590812 - G1.174 72,800,000 728,000
175 PP2300590813 - G1.175 45,250,000 452,500
176 PP2300590814 - G1.176 416,000,000 4,160,000
177 PP2300590815 - G1.177 36,000,000 360,000
178 PP2300590816 - G1.178 28,000,000 280,000
179 PP2300590817 - G1.179 7,950,000 79,500
180 PP2300590818 - G1.180 1,000,000 10,000
181 PP2300590819 - G1.181 5,505,420 55,054
182 PP2300590820 - G1.182 12,432,000 124,320
183 PP2300590821 - G1.183 5,835,000 58,350
184 PP2300590822 - G1.184 6,600,000 66,000
185 PP2300590823 - G1.185 24,000,000 240,000
186 PP2300590824 - G1.186 20,400,000 204,000
187 PP2300590825 - G1.187 19,800,000 198,000
188 PP2300590826 - G1.188 31,200,000 312,000
189 PP2300590827 - G1.189 7,649,950 76,499
190 PP2300590828 - G1.190 2,110,000 21,100
191 PP2300590829 - G1.191 5,046,000 50,460
192 PP2300590830 - G1.192 2,700,000 27,000
193 PP2300590831 - G1.193 17,886,000 178,860
194 PP2300590832 - G1.194 12,800,000 128,000
195 PP2300590833 - G1.195 2,640,000 26,400
196 PP2300590834 - G1.196 18,900,000 189,000
197 PP2300590835 - G1.197 5,250,000 52,500
198 PP2300590836 - G1.198 1,428,000 14,280
199 PP2300590837 - G1.199 1,785,000 17,850
200 PP2300590838 - G1.200 550,000 5,500
201 PP2300590839 - G1.201 66,000,000 660,000
202 PP2300590840 - G1.202 144,000,000 1,440,000
203 PP2300590841 - G1.203 152,145,000 1,521,450
204 PP2300590842 - G1.204 115,500,000 1,155,000
205 PP2300590843 - G1.205 61,000,000 610,000
206 PP2300590844 - G1.206 120,000,000 1,200,000
207 PP2300590845 - G1.207 7,720,000 77,200
208 PP2300590846 - G1.208 180,000,000 1,800,000
209 PP2300590847 - G1.209 45,000,000 450,000
210 PP2300590848 - G1.210 48,435,000 484,350
211 PP2300590849 - G1.211 3,490,000 34,900
212 PP2300590850 - G1.212 10,175,800 101,758
213 PP2300590851 - G1.213 68,625,000 686,250
214 PP2300590852 - G1.214 21,050,000 210,500
215 PP2300590853 - G1.215 51,870,000 518,700
216 PP2300590854 - G1.216 42,565,000 425,650
217 PP2300590855 - G1.217 14,500,000 145,000
218 PP2300590856 - G1.218 74,320,000 743,200
219 PP2300590857 - G1.219 42,000,000 420,000
220 PP2300590858 - G1.220 15,600,000 156,000
221 PP2300590859 - G1.221 28,400,000 284,000
222 PP2300590860 - G1.222 49,500,000 495,000
223 PP2300590861 - G1.223 15,750,000 157,500
224 PP2300590862 - G1.224 63,000,000 630,000
225 PP2300590863 - G1.225 115,000,000 1,150,000
226 PP2300590864 - G1.226 1,710,000 17,100
227 PP2300590865 - G1.227 52,500 525
228 PP2300590866 - G1.228 98,757,000 987,570
229 PP2300590867 - G1.229 12,285,000 122,850
230 PP2300590868 - G1.230 210,000,000 2,100,000
231 PP2300590869 - G1.231 32,500,000 325,000
232 PP2300590870 - G1.232 18,000,000 180,000
233 PP2300590871 - G1.233 20,580,000 205,800
234 PP2300590872 - G1.234 9,450,000 94,500
235 PP2300590873 - G1.235 146,400,000 1,464,000
236 PP2300590874 - G1.236 27,712,000 277,120
237 PP2300590875 - G1.237 147,000,000 1,470,000
238 PP2300590876 - G1.238 437,880,000 4,378,800
239 PP2300590877 - G1.239 4,620,000 46,200
240 PP2300590878 - G1.240 87,500,000 875,000
241 PP2300590879 - G1.241 4,850,000 48,500
242 PP2300590880 - G1.242 24,066,000 240,660
243 PP2300590881 - G1.243 15,500,000 155,000
244 PP2300590882 - G1.244 11,520,000 115,200
245 PP2300590883 - G1.245 1,890,000 18,900
246 PP2300590884 - G1.246 108,000,000 1,080,000
247 PP2300590885 - G1.247 220,000,000 2,200,000
248 PP2300590886 - G1.248 156,000,000 1,560,000
G1.001
Mã phần lô PP2300590639
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.002
Mã phần lô PP2300590640
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.003
Mã phần lô PP2300590641
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.004
Mã phần lô PP2300590642
Giá từng phần lô 134,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.005
Mã phần lô PP2300590643
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.006
Mã phần lô PP2300590644
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.007
Mã phần lô PP2300590645
Giá từng phần lô 1,181,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.008
Mã phần lô PP2300590646
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.009
Mã phần lô PP2300590647
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.010
Mã phần lô PP2300590648
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.011
Mã phần lô PP2300590649
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.012
Mã phần lô PP2300590650
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.013
Mã phần lô PP2300590651
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.014
Mã phần lô PP2300590652
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.015
Mã phần lô PP2300590653
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.016
Mã phần lô PP2300590654
Giá từng phần lô 3,666,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.017
Mã phần lô PP2300590655
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.018
Mã phần lô PP2300590656
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.019
Mã phần lô PP2300590657
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.020
Mã phần lô PP2300590658
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.021
Mã phần lô PP2300590659
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.022
Mã phần lô PP2300590660
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.023
Mã phần lô PP2300590661
Giá từng phần lô 1,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.024
Mã phần lô PP2300590662
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.025
Mã phần lô PP2300590663
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.026
Mã phần lô PP2300590664
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.027
Mã phần lô PP2300590665
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.028
Mã phần lô PP2300590666
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.029
Mã phần lô PP2300590667
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.030
Mã phần lô PP2300590668
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.031
Mã phần lô PP2300590669
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.032
Mã phần lô PP2300590670
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.033
Mã phần lô PP2300590671
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.034
Mã phần lô PP2300590672
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.035
Mã phần lô PP2300590673
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.036
Mã phần lô PP2300590674
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.037
Mã phần lô PP2300590675
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.038
Mã phần lô PP2300590676
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.039
Mã phần lô PP2300590677
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.040
Mã phần lô PP2300590678
Giá từng phần lô 12,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.041
Mã phần lô PP2300590679
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.042
Mã phần lô PP2300590680
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.043
Mã phần lô PP2300590681
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.044
Mã phần lô PP2300590682
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.045
Mã phần lô PP2300590683
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.046
Mã phần lô PP2300590684
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.047
Mã phần lô PP2300590685
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.048
Mã phần lô PP2300590686
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.049
Mã phần lô PP2300590687
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.050
Mã phần lô PP2300590688
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.051
Mã phần lô PP2300590689
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.052
Mã phần lô PP2300590690
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.053
Mã phần lô PP2300590691
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.054
Mã phần lô PP2300590692
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.055
Mã phần lô PP2300590693
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.056
Mã phần lô PP2300590694
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.057
Mã phần lô PP2300590695
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.058
Mã phần lô PP2300590696
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.059
Mã phần lô PP2300590697
Giá từng phần lô 26,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.060
Mã phần lô PP2300590698
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.061
Mã phần lô PP2300590699
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.062
Mã phần lô PP2300590700
Giá từng phần lô 89,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.063
Mã phần lô PP2300590701
Giá từng phần lô 92,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.064
Mã phần lô PP2300590702
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.065
Mã phần lô PP2300590703
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.066
Mã phần lô PP2300590704
Giá từng phần lô 71,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.067
Mã phần lô PP2300590705
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.068
Mã phần lô PP2300590706
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.069
Mã phần lô PP2300590707
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.070
Mã phần lô PP2300590708
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.071
Mã phần lô PP2300590709
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.072
Mã phần lô PP2300590710
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.073
Mã phần lô PP2300590711
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.074
Mã phần lô PP2300590712
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.075
Mã phần lô PP2300590713
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.076
Mã phần lô PP2300590714
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.077
Mã phần lô PP2300590715
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.078
Mã phần lô PP2300590716
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.079
Mã phần lô PP2300590717
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.080
Mã phần lô PP2300590718
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.081
Mã phần lô PP2300590719
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.082
Mã phần lô PP2300590720
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.083
Mã phần lô PP2300590721
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.084
Mã phần lô PP2300590722
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.085
Mã phần lô PP2300590723
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.086
Mã phần lô PP2300590724
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.087
Mã phần lô PP2300590725
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.088
Mã phần lô PP2300590726
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.089
Mã phần lô PP2300590727
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.090
Mã phần lô PP2300590728
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.091
Mã phần lô PP2300590729
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.092
Mã phần lô PP2300590730
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.093
Mã phần lô PP2300590731
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.094
Mã phần lô PP2300590732
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.095
Mã phần lô PP2300590733
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.096
Mã phần lô PP2300590734
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.097
Mã phần lô PP2300590735
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.098
Mã phần lô PP2300590736
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.099
Mã phần lô PP2300590737
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.100
Mã phần lô PP2300590738
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.101
Mã phần lô PP2300590739
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.102
Mã phần lô PP2300590740
Giá từng phần lô 789,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.103
Mã phần lô PP2300590741
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.104
Mã phần lô PP2300590742
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.105
Mã phần lô PP2300590743
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.106
Mã phần lô PP2300590744
Giá từng phần lô 70,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.107
Mã phần lô PP2300590745
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.108
Mã phần lô PP2300590746
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.109
Mã phần lô PP2300590747
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.110
Mã phần lô PP2300590748
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.111
Mã phần lô PP2300590749
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.112
Mã phần lô PP2300590750
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.113
Mã phần lô PP2300590751
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.114
Mã phần lô PP2300590752
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.115
Mã phần lô PP2300590753
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.116
Mã phần lô PP2300590754
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.117
Mã phần lô PP2300590755
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.118
Mã phần lô PP2300590756
Giá từng phần lô 61,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.119
Mã phần lô PP2300590757
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.120
Mã phần lô PP2300590758
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.121
Mã phần lô PP2300590759
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.122
Mã phần lô PP2300590760
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.123
Mã phần lô PP2300590761
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.124
Mã phần lô PP2300590762
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.125
Mã phần lô PP2300590763
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.126
Mã phần lô PP2300590764
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.127
Mã phần lô PP2300590765
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.128
Mã phần lô PP2300590766
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.129
Mã phần lô PP2300590767
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.130
Mã phần lô PP2300590768
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.131
Mã phần lô PP2300590769
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.132
Mã phần lô PP2300590770
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.133
Mã phần lô PP2300590771
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.134
Mã phần lô PP2300590772
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.135
Mã phần lô PP2300590773
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.136
Mã phần lô PP2300590774
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.137
Mã phần lô PP2300590775
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.138
Mã phần lô PP2300590776
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.139
Mã phần lô PP2300590777
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.140
Mã phần lô PP2300590778
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.141
Mã phần lô PP2300590779
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.142
Mã phần lô PP2300590780
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.143
Mã phần lô PP2300590781
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.144
Mã phần lô PP2300590782
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.145
Mã phần lô PP2300590783
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.146
Mã phần lô PP2300590784
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.147
Mã phần lô PP2300590785
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.148
Mã phần lô PP2300590786
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.149
Mã phần lô PP2300590787
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.150
Mã phần lô PP2300590788
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.151
Mã phần lô PP2300590789
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.152
Mã phần lô PP2300590790
Giá từng phần lô 17,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.153
Mã phần lô PP2300590791
Giá từng phần lô 22,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.154
Mã phần lô PP2300590792
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.155
Mã phần lô PP2300590793
Giá từng phần lô 2,038,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.156
Mã phần lô PP2300590794
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.157
Mã phần lô PP2300590795
Giá từng phần lô 26,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.158
Mã phần lô PP2300590796
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.159
Mã phần lô PP2300590797
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.160
Mã phần lô PP2300590798
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.161
Mã phần lô PP2300590799
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.162
Mã phần lô PP2300590800
Giá từng phần lô 74,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.163
Mã phần lô PP2300590801
Giá từng phần lô 12,747,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.164
Mã phần lô PP2300590802
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.165
Mã phần lô PP2300590803
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.166
Mã phần lô PP2300590804
Giá từng phần lô 74,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.167
Mã phần lô PP2300590805
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.168
Mã phần lô PP2300590806
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.169
Mã phần lô PP2300590807
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.170
Mã phần lô PP2300590808
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.171
Mã phần lô PP2300590809
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.172
Mã phần lô PP2300590810
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.173
Mã phần lô PP2300590811
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.174
Mã phần lô PP2300590812
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.175
Mã phần lô PP2300590813
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.176
Mã phần lô PP2300590814
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.177
Mã phần lô PP2300590815
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.178
Mã phần lô PP2300590816
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.179
Mã phần lô PP2300590817
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.180
Mã phần lô PP2300590818
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.181
Mã phần lô PP2300590819
Giá từng phần lô 5,505,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.182
Mã phần lô PP2300590820
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.183
Mã phần lô PP2300590821
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.184
Mã phần lô PP2300590822
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.185
Mã phần lô PP2300590823
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.186
Mã phần lô PP2300590824
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.187
Mã phần lô PP2300590825
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.188
Mã phần lô PP2300590826
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.189
Mã phần lô PP2300590827
Giá từng phần lô 7,649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.190
Mã phần lô PP2300590828
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.191
Mã phần lô PP2300590829
Giá từng phần lô 5,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.192
Mã phần lô PP2300590830
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.193
Mã phần lô PP2300590831
Giá từng phần lô 17,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.194
Mã phần lô PP2300590832
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.195
Mã phần lô PP2300590833
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.196
Mã phần lô PP2300590834
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.197
Mã phần lô PP2300590835
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.198
Mã phần lô PP2300590836
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.199
Mã phần lô PP2300590837
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.200
Mã phần lô PP2300590838
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.201
Mã phần lô PP2300590839
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.202
Mã phần lô PP2300590840
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.203
Mã phần lô PP2300590841
Giá từng phần lô 152,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.204
Mã phần lô PP2300590842
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.205
Mã phần lô PP2300590843
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.206
Mã phần lô PP2300590844
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.207
Mã phần lô PP2300590845
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.208
Mã phần lô PP2300590846
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.209
Mã phần lô PP2300590847
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.210
Mã phần lô PP2300590848
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.211
Mã phần lô PP2300590849
Giá từng phần lô 3,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.212
Mã phần lô PP2300590850
Giá từng phần lô 10,175,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.213
Mã phần lô PP2300590851
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.214
Mã phần lô PP2300590852
Giá từng phần lô 21,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.215
Mã phần lô PP2300590853
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.216
Mã phần lô PP2300590854
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.217
Mã phần lô PP2300590855
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.218
Mã phần lô PP2300590856
Giá từng phần lô 74,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.219
Mã phần lô PP2300590857
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.220
Mã phần lô PP2300590858
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.221
Mã phần lô PP2300590859
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.222
Mã phần lô PP2300590860
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.223
Mã phần lô PP2300590861
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.224
Mã phần lô PP2300590862
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.225
Mã phần lô PP2300590863
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.226
Mã phần lô PP2300590864
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.227
Mã phần lô PP2300590865
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.228
Mã phần lô PP2300590866
Giá từng phần lô 98,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.229
Mã phần lô PP2300590867
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.230
Mã phần lô PP2300590868
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.231
Mã phần lô PP2300590869
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.232
Mã phần lô PP2300590870
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.233
Mã phần lô PP2300590871
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.234
Mã phần lô PP2300590872
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.235
Mã phần lô PP2300590873
Giá từng phần lô 146,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.236
Mã phần lô PP2300590874
Giá từng phần lô 27,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.237
Mã phần lô PP2300590875
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.238
Mã phần lô PP2300590876
Giá từng phần lô 437,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.239
Mã phần lô PP2300590877
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.240
Mã phần lô PP2300590878
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.241
Mã phần lô PP2300590879
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.242
Mã phần lô PP2300590880
Giá từng phần lô 24,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.243
Mã phần lô PP2300590881
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.244
Mã phần lô PP2300590882
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.245
Mã phần lô PP2300590883
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.246
Mã phần lô PP2300590884
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.247
Mã phần lô PP2300590885
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
G1.248
Mã phần lô PP2300590886
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, chươngV Phạm vi cung cấp của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->