Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện sóc Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện sóc Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 21,202,714,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 212.027.147 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300600329 - GE1 | 450 |
| 2 | PP2300600330 - GE2 | 7,000 |
| 3 | PP2300600331 - GE3 | 1,680 |
| 4 | PP2300600332 - GE4 | 272 |
| 5 | PP2300600333 - GE5 | 7,200 |
| 6 | PP2300600334 - GE6 | 2,289 |
| 7 | PP2300600335 - GE7 | 4,000 |
| 8 | PP2300600336 - GE8 | 350 |
| 9 | PP2300600337 - GE9 | 63 |
| 10 | PP2300600338 - GE10 | 1,590 |
| 11 | PP2300600339 - GE11 | 6,050 |
| 12 | PP2300600340 - GE12 | 928 |
| 13 | PP2300600341 - GE13 | 140 |
| 14 | PP2300600342 - GE14 | 315 |
| 15 | PP2300600343 - GE15 | 294 |
| 16 | PP2300600344 - GE16 | 1,323 |
| 17 | PP2300600345 - GE17 | 4,100 |
| 18 | PP2300600346 - GE18 | 39,900 |
| 19 | PP2300600347 - GE19 | 10,670 |
| 20 | PP2300600348 - GE20 | 2,200 |
| 21 | PP2300600349 - GE21 | 1,684 |
| 22 | PP2300600350 - GE22 | 5,500 |
| 23 | PP2300600351 - GE23 | 2,350 |
| 24 | PP2300600352 - GE24 | 84,000 |
| 25 | PP2300600353 - GE25 | 11,880 |
| 26 | PP2300600354 - GE26 | 79,500 |
| 27 | PP2300600355 - GE27 | 41,800 |
| 28 | PP2300600356 - GE28 | 1,450 |
| 29 | PP2300600357 - GE29 | 3,200 |
| 30 | PP2300600358 - GE30 | 1,990 |
| 31 | PP2300600359 - GE31 | 2,760 |
| 32 | PP2300600360 - GE32 | 6,720 |
| 33 | PP2300600361 - GE33 | 1,000 |
| 34 | PP2300600362 - GE34 | 17,257 |
| 35 | PP2300600363 - GE35 | 462 |
| 36 | PP2300600364 - GE36 | 4,987 |
| 37 | PP2300600365 - GE37 | 8,557 |
| 38 | PP2300600366 - GE38 | 2,200 |
| 39 | PP2300600367 - GE39 | 3,450 |
| 40 | PP2300600368 - GE40 | 3,800 |
| 41 | PP2300600369 - GE41 | 1,360 |
| 42 | PP2300600370 - GE42 | 214 |
| 43 | PP2300600371 - GE43 | 3,500 |
| 44 | PP2300600372 - GE44 | 1,585 |
| 45 | PP2300600373 - GE45 | 315 |
| 46 | PP2300600374 - GE46 | 5,960 |
| 47 | PP2300600375 - GE47 | 4,465 |
| 48 | PP2300600376 - GE48 | 6,589 |
| 49 | PP2300600377 - GE49 | 6,500 |
| 50 | PP2300600378 - GE50 | 945 |
| 51 | PP2300600379 - GE51 | 1,260 |
| 52 | PP2300600380 - GE52 | 11,500 |
| 53 | PP2300600381 - GE53 | 1,640 |
| 54 | PP2300600382 - GE54 | 1,050 |
| 55 | PP2300600383 - GE55 | 240 |
| 56 | PP2300600384 - GE56 | 1,146 |
| 57 | PP2300600385 - GE57 | 1,195 |
| 58 | PP2300600386 - GE58 | 2,900 |
| 59 | PP2300600387 - GE59 | 21,000 |
| 60 | PP2300600388 - GE60 | 450 |
| 61 | PP2300600389 - GE61 | 987 |
| 62 | PP2300600390 - GE62 | 31,500 |
| 63 | PP2300600391 - GE63 | 3,700 |
| 64 | PP2300600392 - GE64 | 3,000 |
| 65 | PP2300600393 - GE65 | 104,000 |
| 66 | PP2300600394 - GE66 | 294 |
| 67 | PP2300600395 - GE67 | 30,000 |
| 68 | PP2300600396 - GE68 | 1,320 |
| 69 | PP2300600397 - GE69 | 2,200 |
| 70 | PP2300600398 - GE70 | 2,200 |
| 71 | PP2300600399 - GE71 | 120 |
| 72 | PP2300600400 - GE72 | 4,200 |
| 73 | PP2300600401 - GE73 | 4,410 |
| 74 | PP2300600402 - GE74 | 126 |
| 75 | PP2300600403 - GE75 | 600 |
| 76 | PP2300600404 - GE76 | 2,310 |
| 77 | PP2300600405 - GE77 | 285 |
| 78 | PP2300600406 - GE78 | 90,000 |
| 79 | PP2300600407 - GE79 | 546 |
| 80 | PP2300600408 - GE80 | 462 |
| 81 | PP2300600409 - GE81 | 710 |
| 82 | PP2300600410 - GE82 | 52,000 |
| 83 | PP2300600411 - GE83 | 3,660 |
| 84 | PP2300600412 - GE84 | 278,090 |
| 85 | PP2300600413 - GE85 | 868 |
| 86 | PP2300600414 - GE86 | 2,900 |
| 87 | PP2300600415 - GE87 | 1,700 |
| 88 | PP2300600416 - GE88 | 560 |
| 89 | PP2300600417 - GE89 | 10,800 |
| 90 | PP2300600418 - GE90 | 980 |
| 91 | PP2300600419 - GE91 | 490 |
| 92 | PP2300600420 - GE92 | 28 |
| 93 | PP2300600421 - GE93 | 50 |
| 94 | PP2300600422 - GE94 | 780 |
| 95 | PP2300600423 - GE95 | 1,200 |
| 96 | PP2300600424 - GE96 | 157 |
| 97 | PP2300600425 - GE97 | 1,800 |
| 98 | PP2300600426 - GE98 | 91 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2300600329 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2300600330 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300600331 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300600332 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2300600333 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2300600334 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2300600335 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2300600336 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2300600337 |
| Giá từng phần lô | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300600338 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300600339 |
| Giá từng phần lô | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300600340 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300600341 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300600342 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300600343 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300600344 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300600345 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300600346 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300600347 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300600348 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300600349 |
| Giá từng phần lô | 1,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300600350 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300600351 |
| Giá từng phần lô | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300600352 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300600353 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300600354 |
| Giá từng phần lô | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300600355 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300600356 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300600357 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300600358 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300600359 |
| Giá từng phần lô | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300600360 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300600361 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300600362 |
| Giá từng phần lô | 17,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300600363 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300600364 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300600365 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300600366 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300600367 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300600368 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300600369 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300600370 |
| Giá từng phần lô | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300600371 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300600372 |
| Giá từng phần lô | 1,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300600373 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300600374 |
| Giá từng phần lô | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300600375 |
| Giá từng phần lô | 4,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300600376 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300600377 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300600378 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300600379 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300600380 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300600381 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300600382 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300600383 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300600384 |
| Giá từng phần lô | 1,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300600385 |
| Giá từng phần lô | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300600386 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300600387 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300600388 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300600389 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300600390 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300600391 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300600392 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300600393 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300600394 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300600395 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300600396 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300600397 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300600398 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300600399 |
| Giá từng phần lô | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300600400 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300600401 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300600402 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300600403 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300600404 |
| Giá từng phần lô | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300600405 |
| Giá từng phần lô | 285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300600406 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300600407 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300600408 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300600409 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300600410 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300600411 |
| Giá từng phần lô | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300600412 |
| Giá từng phần lô | 278,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300600413 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300600414 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300600415 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300600416 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300600417 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300600418 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300600419 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300600420 |
| Giá từng phần lô | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300600421 |
| Giá từng phần lô | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300600422 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2300600423 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2300600424 |
| Giá từng phần lô | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2300600425 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2300600426 |
| Giá từng phần lô | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi