Gói thầu: GÓI SỐ 1: GÓI THẦU THUỐC GENERIC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI SỐ 1: GÓI THẦU THUỐC GENERIC |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,607,077,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.070.773 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300603633 - 13 | 4,410 |
| 2 | PP2300603634 - 16 | 7,000 |
| 3 | PP2300603635 - 35 | 351 |
| 4 | PP2300603636 - 57 | 2,450 |
| 5 | PP2300603637 - 77 | 255 |
| 6 | PP2300603638 - 90 | 2,289 |
| 7 | PP2300603639 - 98 | 40 |
| 8 | PP2300603640 - 101 | 14,994 |
| 9 | PP2300603641 - 106 | 1,200 |
| 10 | PP2300603642 - 141 | 450 |
| 11 | PP2300603643 - 148 | 928 |
| 12 | PP2300603644 - 154 | 315 |
| 13 | PP2300603645 - 154 | 294 |
| 14 | PP2300603646 - 157 | 1,323 |
| 15 | PP2300603647 - 158 | 6,972 |
| 16 | PP2300603648 - 168 | 3,300 |
| 17 | PP2300603649 - 169 | 3,129 |
| 18 | PP2300603650 - 183 | 945 |
| 19 | PP2300603651 - 218 | 2,719 |
| 20 | PP2300603652 - 219 | 6,350 |
| 21 | PP2300603653 - 226 | 1,500 |
| 22 | PP2300603654 - 231 | 1,990 |
| 23 | PP2300603655 - 233 | 570 |
| 24 | PP2300603656 - 250 | 3,200 |
| 25 | PP2300603657 - 280 | 4,100 |
| 26 | PP2300603658 - 449 | 567 |
| 27 | PP2300603659 - 491 | 3,300 |
| 28 | PP2300603660 - 522 | 3,500 |
| 29 | PP2300603661 - 523 | 1,360 |
| 30 | PP2300603662 - 545 | 2,196 |
| 31 | PP2300603663 - 548 | 3,990 |
| 32 | PP2300603664 - 578 | 7,000 |
| 33 | PP2300603665 - 581 | 1,134 |
| 34 | PP2300603666 - 672 | 1,995 |
| 35 | PP2300603667 - 680 | 1,575 |
| 36 | PP2300603668 - 691 | 62 |
| 37 | PP2300603669 - 699 | 1,050 |
| 38 | PP2300603670 - 706 | 250 |
| 39 | PP2300603671 - 725 | 798 |
| 40 | PP2300603672 - 728 | 1,259 |
| 41 | PP2300603673 - 732 | 770 |
| 42 | PP2300603674 - 784 | 2,600 |
| 43 | PP2300603675 - 784 | 3,000 |
| 44 | PP2300603676 - 795 | 1,800 |
| 45 | PP2300603677 - 821 | 1,890 |
| 46 | PP2300603678 - 856 | 24,900 |
| 47 | PP2300603679 - 876 | 2,625 |
| 48 | PP2300603680 - 904 | 360 |
| 49 | PP2300603681 - 910 | 110 |
| 50 | PP2300603682 - 916 | 95 |
| 51 | PP2300603683 - 917 | 600 |
| 52 | PP2300603684 - 920 | 2,415 |
| 53 | PP2300603685 - 922 | 1,050 |
| 54 | PP2300603686 - 949 | 1,220 |
| 55 | PP2300603687 - 969 | 609 |
| 56 | PP2300603688 - 969 | 8,820 |
| 57 | PP2300603689 - 985 | 1,600 |
| 58 | PP2300603690 - 997 | 1,320 |
| 59 | PP2300603691 - 1007 | 775 |
| 60 | PP2300603692 - 1015 | 693 |
| 61 | PP2300603693 - 1023 | 231 |
| 62 | PP2300603694 - 1024 | 1,100 |
| 63 | PP2300603695 - 1029 | 160 |
| 64 | PP2300603696 - 1031 | 1,900 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300603633 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300603634 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300603635 |
| Giá từng phần lô | 351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300603636 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300603637 |
| Giá từng phần lô | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300603638 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300603639 |
| Giá từng phần lô | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300603640 |
| Giá từng phần lô | 14,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300603641 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
141 |
|
| Mã phần lô | PP2300603642 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
148 |
|
| Mã phần lô | PP2300603643 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
154 |
|
| Mã phần lô | PP2300603644 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
154 |
|
| Mã phần lô | PP2300603645 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2300603646 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2300603647 |
| Giá từng phần lô | 6,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2300603648 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300603649 |
| Giá từng phần lô | 3,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300603650 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2300603651 |
| Giá từng phần lô | 2,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2300603652 |
| Giá từng phần lô | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300603653 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2300603654 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2300603655 |
| Giá từng phần lô | 570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
250 |
|
| Mã phần lô | PP2300603656 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300603657 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
449 |
|
| Mã phần lô | PP2300603658 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2300603659 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300603660 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
523 |
|
| Mã phần lô | PP2300603661 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
545 |
|
| Mã phần lô | PP2300603662 |
| Giá từng phần lô | 2,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2300603663 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2300603664 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2300603665 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2300603666 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
680 |
|
| Mã phần lô | PP2300603667 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2300603668 |
| Giá từng phần lô | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300603669 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
706 |
|
| Mã phần lô | PP2300603670 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300603671 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
728 |
|
| Mã phần lô | PP2300603672 |
| Giá từng phần lô | 1,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2300603673 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2300603674 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2300603675 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2300603676 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
821 |
|
| Mã phần lô | PP2300603677 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
856 |
|
| Mã phần lô | PP2300603678 |
| Giá từng phần lô | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
876 |
|
| Mã phần lô | PP2300603679 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
904 |
|
| Mã phần lô | PP2300603680 |
| Giá từng phần lô | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2300603681 |
| Giá từng phần lô | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
916 |
|
| Mã phần lô | PP2300603682 |
| Giá từng phần lô | 95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2300603683 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2300603684 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2300603685 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300603686 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
969 |
|
| Mã phần lô | PP2300603687 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
969 |
|
| Mã phần lô | PP2300603688 |
| Giá từng phần lô | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2300603689 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300603690 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300603691 |
| Giá từng phần lô | 775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1015 |
|
| Mã phần lô | PP2300603692 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300603693 |
| Giá từng phần lô | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300603694 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300603695 |
| Giá từng phần lô | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300603696 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi