Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388672-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300267850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 29,935,422,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 299.354.222 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300600760 - G.01 6,750,000 67,500
2 PP2300600761 - G.02 12,000,000 120,000
3 PP2300600762 - G.03 65,000,000 650,000
4 PP2300600763 - G.04 60,000,000 600,000
5 PP2300600764 - G.05 84,000,000 840,000
6 PP2300600765 - G.06 40,992,000 409,920
7 PP2300600766 - G.07 28,000,000 280,000
8 PP2300600767 - G.08 1,969,000 19,690
9 PP2300600768 - G.09 51,800,000 518,000
10 PP2300600769 - G.10 93,600,000 936,000
11 PP2300600770 - G.11 19,500,000 195,000
12 PP2300600771 - G.12 11,800,000 118,000
13 PP2300600772 - G.13 10,500,000 105,000
14 PP2300600773 - G.14 46,000,000 460,000
15 PP2300600774 - G.15 322,300,000 3,223,000
16 PP2300600775 - G.16 50,400,000 504,000
17 PP2300600776 - G.17 72,500,000 725,000
18 PP2300600777 - G.18 7,900,000 79,000
19 PP2300600778 - G.19 12,600,000 126,000
20 PP2300600779 - G.20 2,394,000 23,940
21 PP2300600780 - G.21 5,282,000 52,820
22 PP2300600781 - G.22 91,560,000 915,600
23 PP2300600782 - G.23 49,000,000 490,000
24 PP2300600783 - G.24 50,400,000 504,000
25 PP2300600784 - G.25 140,000,000 1,400,000
26 PP2300600785 - G.26 78,000,000 780,000
27 PP2300600786 - G.27 7,000,000 70,000
28 PP2300600787 - G.28 19,500,000 195,000
29 PP2300600788 - G.29 600,000,000 6,000,000
30 PP2300600789 - G.30 187,440,000 1,874,400
31 PP2300600790 - G.31 4,320,000 43,200
32 PP2300600791 - G.32 69,300,000 693,000
33 PP2300600792 - G.33 1,974,000 19,740
34 PP2300600793 - G.34 26,000,000 260,000
35 PP2300600794 - G.35 21,000,000 210,000
36 PP2300600795 - G.36 231,000 2,310
37 PP2300600796 - G.37 280,000 2,800
38 PP2300600797 - G.38 73,990,000 739,900
39 PP2300600798 - G.39 819,000,000 8,190,000
40 PP2300600799 - G.40 139,965,000 1,399,650
41 PP2300600800 - G.41 1,542,550,000 15,425,500
42 PP2300600801 - G.42 1,000,000,000 10,000,000
43 PP2300600802 - G.43 299,700,000 2,997,000
44 PP2300600803 - G.44 88,000,000 880,000
45 PP2300600804 - G.45 315,000,000 3,150,000
46 PP2300600805 - G.46 319,500,000 3,195,000
47 PP2300600806 - G.47 413,000,000 4,130,000
48 PP2300600807 - G.48 410,000,000 4,100,000
49 PP2300600808 - G.49 800,000,000 8,000,000
50 PP2300600809 - G.50 475,000,000 4,750,000
51 PP2300600810 - G.51 720,000,000 7,200,000
52 PP2300600811 - G.52 384,000,000 3,840,000
53 PP2300600812 - G.53 84,000,000 840,000
54 PP2300600813 - G.54 28,350,000 283,500
55 PP2300600814 - G.55 37,000,000 370,000
56 PP2300600815 - G.56 495,000,000 4,950,000
57 PP2300600816 - G.57 175,392,000 1,753,920
58 PP2300600817 - G.58 78,000,000 780,000
59 PP2300600818 - G.59 40,800,000 408,000
60 PP2300600819 - G.60 95,280,000 952,800
61 PP2300600820 - G.61 378,000,000 3,780,000
62 PP2300600821 - G.62 21,000,000 210,000
63 PP2300600822 - G.63 22,050,000 220,500
64 PP2300600823 - G.64 16,800,000 168,000
65 PP2300600824 - G.65 39,900,000 399,000
66 PP2300600825 - G.66 25,500,000 255,000
67 PP2300600826 - G.67 198,000,000 1,980,000
68 PP2300600827 - G.68 64,500,000 645,000
69 PP2300600828 - G.69 11,340,000 113,400
70 PP2300600829 - G.70 4,200,000 42,000
71 PP2300600830 - G.71 70,000,000 700,000
72 PP2300600831 - G.72 5,500,000 55,000
73 PP2300600832 - G.73 15,282,000 152,820
74 PP2300600833 - G.74 2,500,000 25,000
75 PP2300600834 - G.75 42,000,000 420,000
76 PP2300600835 - G.76 207,920,000 2,079,200
77 PP2300600836 - G.77 135,250,000 1,352,500
78 PP2300600837 - G.78 7,512,000 75,120
79 PP2300600838 - G.79 31,500,000 315,000
80 PP2300600839 - G.80 8,400,000 84,000
81 PP2300600840 - G.81 99,740,000 997,400
82 PP2300600841 - G.82 85,570,000 855,700
83 PP2300600842 - G.83 172,000,000 1,720,000
84 PP2300600843 - G.84 22,500,000 225,000
85 PP2300600844 - G.85 71,000,000 710,000
86 PP2300600845 - G.86 110,000,000 1,100,000
87 PP2300600846 - G.87 455,000,000 4,550,000
88 PP2300600847 - G.88 300,000,000 3,000,000
89 PP2300600848 - G.89 210,000,000 2,100,000
90 PP2300600849 - G.90 38,000,000 380,000
91 PP2300600850 - G.91 349,300,000 3,493,000
92 PP2300600851 - G.92 39,625,000 396,250
93 PP2300600852 - G.93 112,500,000 1,125,000
94 PP2300600853 - G.94 25,200,000 252,000
95 PP2300600854 - G.95 113,000,000 1,130,000
96 PP2300600855 - G.96 65,890,000 658,900
97 PP2300600856 - G.97 113,600,000 1,136,000
98 PP2300600857 - G.98 100,000,000 1,000,000
99 PP2300600858 - G.99 109,200,000 1,092,000
100 PP2300600859 - G.100 82,215,000 822,150
101 PP2300600860 - G.101 79,800,000 798,000
102 PP2300600861 - G.102 144,000,000 1,440,000
103 PP2300600862 - G.103 3,200,000 32,000
104 PP2300600863 - G.104 3,900,000 39,000
105 PP2300600864 - G.105 108,750,000 1,087,500
106 PP2300600865 - G.106 804,000 8,040
107 PP2300600866 - G.107 3,400,000 34,000
108 PP2300600867 - G.108 11,520,000 115,200
109 PP2300600868 - G.109 645,000,000 6,450,000
110 PP2300600869 - G.110 225,000,000 2,250,000
111 PP2300600870 - G.111 581,000,000 5,810,000
112 PP2300600871 - G.112 451,500,000 4,515,000
113 PP2300600872 - G.113 46,400,000 464,000
114 PP2300600873 - G.114 2,025,000 20,250
115 PP2300600874 - G.115 7,800,000 78,000
116 PP2300600875 - G.116 121,800,000 1,218,000
117 PP2300600876 - G.117 37,000,000 370,000
118 PP2300600877 - G.118 143,400,000 1,434,000
119 PP2300600878 - G.119 34,000,000 340,000
120 PP2300600879 - G.120 495,000,000 4,950,000
121 PP2300600880 - G.121 855,000,000 8,550,000
122 PP2300600881 - G.122 203,000,000 2,030,000
123 PP2300600882 - G.123 577,350,000 5,773,500
124 PP2300600883 - G.124 120,000,000 1,200,000
125 PP2300600884 - G.125 351,000 3,510
126 PP2300600885 - G.126 28,050,000 280,500
127 PP2300600886 - G.127 98,700,000 987,000
128 PP2300600887 - G.128 42,448,000 424,480
129 PP2300600888 - G.129 103,950,000 1,039,500
130 PP2300600889 - G.130 2,240,000 22,400
131 PP2300600890 - G.131 112,000,000 1,120,000
132 PP2300600891 - G.132 112,590,000 1,125,900
133 PP2300600892 - G.133 95,600,000 956,000
134 PP2300600893 - G.134 6,320,000 63,200
135 PP2300600894 - G.135 31,000,000 310,000
136 PP2300600895 - G.136 315,000,000 3,150,000
137 PP2300600896 - G.137 10,080,000 100,800
138 PP2300600897 - G.138 19,300,000 193,000
139 PP2300600898 - G.139 34,650,000 346,500
140 PP2300600899 - G.140 118,784,000 1,187,840
141 PP2300600900 - G.141 18,900,000 189,000
142 PP2300600901 - G.142 624,000,000 6,240,000
143 PP2300600902 - G.143 864,000,000 8,640,000
144 PP2300600903 - G.144 499,800,000 4,998,000
145 PP2300600904 - G.145 870,000,000 8,700,000
146 PP2300600905 - G.146 146,300,000 1,463,000
147 PP2300600906 - G.147 8,990,000 89,900
148 PP2300600907 - G.148 156,000,000 1,560,000
149 PP2300600908 - G.149 314,650,000 3,146,500
150 PP2300600909 - G.150 324,000,000 3,240,000
151 PP2300600910 - G.151 453,000,000 4,530,000
152 PP2300600911 - G.152 7,350,000 73,500
153 PP2300600912 - G.153 16,800,000 168,000
154 PP2300600913 - G.154 500,000 5,000
155 PP2300600914 - G.155 44,000,000 440,000
156 PP2300600915 - G.156 57,000,000 570,000
157 PP2300600916 - G.157 90,000,000 900,000
158 PP2300600917 - G.158 39,000,000 390,000
159 PP2300600918 - G.159 123,200,000 1,232,000
160 PP2300600919 - G.160 112,500,000 1,125,000
161 PP2300600920 - G.161 1,350,000 13,500
162 PP2300600921 - G.162 240,000,000 2,400,000
163 PP2300600922 - G.163 143,293,200 1,432,932
164 PP2300600923 - G.164 276,800,000 2,768,000
165 PP2300600924 - G.165 378,000 3,780
166 PP2300600925 - G.166 8,820,000 88,200
167 PP2300600926 - G.167 480,000 4,800
168 PP2300600927 - G.168 188,000,000 1,880,000
169 PP2300600928 - G.169 25,300,000 253,000
170 PP2300600929 - G.170 18,300,000 183,000
171 PP2300600930 - G.171 117,600,000 1,176,000
172 PP2300600931 - G.172 1,815,500 18,155
173 PP2300600932 - G.173 75,000,000 750,000
174 PP2300600933 - G.174 1,235,000 12,350
175 PP2300600934 - G.175 54,900,000 549,000
176 PP2300600935 - G.176 127,695,000 1,276,950
177 PP2300600936 - G.177 75,600,000 756,000
178 PP2300600937 - G.178 12,075,000 120,750
179 PP2300600938 - G.179 387,000,000 3,870,000
180 PP2300600939 - G.180 126,000,000 1,260,000
181 PP2300600940 - G.181 84,600,000 846,000
182 PP2300600941 - G.182 93,000,000 930,000
183 PP2300600942 - G.183 27,300,000 273,000
184 PP2300600943 - G.184 95,000,000 950,000
185 PP2300600944 - G.185 7,100,000 71,000
186 PP2300600945 - G.186 30,240,000 302,400
187 PP2300600946 - G.187 208,000,000 2,080,000
188 PP2300600947 - G.188 2,994,000 29,940
189 PP2300600948 - G.189 57,750,000 577,500
190 PP2300600949 - G.190 466,000 4,660
191 PP2300600950 - G.191 6,979,000 69,790
192 PP2300600951 - G.192 1,827,000 18,270
193 PP2300600952 - G.193 7,087,500 70,875
194 PP2300600953 - G.194 100,800,000 1,008,000
195 PP2300600954 - G.195 4,725,000 47,250
196 PP2300600955 - G.196 2,340,000 23,400
197 PP2300600956 - G.197 870,000 8,700
198 PP2300600957 - G.198 945,000 9,450
199 PP2300600958 - G.199 72,450,000 724,500
200 PP2300600959 - G.200 300,000,000 3,000,000
201 PP2300600960 - G.201 231,000 2,310
202 PP2300600961 - G.202 21,750,000 217,500
203 PP2300600962 - G.203 119,385,000 1,193,850
204 PP2300600963 - G.204 52,920,000 529,200
205 PP2300600964 - G.205 14,000,000 140,000
206 PP2300600965 - G.206 8,525,000 85,250
207 PP2300600966 - G.207 86,400,000 864,000
208 PP2300600967 - G.208 189,000 1,890
209 PP2300600968 - G.209 6,750,000 67,500
210 PP2300600969 - G.210 330,000,000 3,300,000
211 PP2300600970 - G.211 330,000,000 3,300,000
212 PP2300600971 - G.212 9,000,000 90,000
213 PP2300600972 - G.213 2,142,000 21,420
G.01
Mã phần lô PP2300600760
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.02
Mã phần lô PP2300600761
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.03
Mã phần lô PP2300600762
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.04
Mã phần lô PP2300600763
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.05
Mã phần lô PP2300600764
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.06
Mã phần lô PP2300600765
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.07
Mã phần lô PP2300600766
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.08
Mã phần lô PP2300600767
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.09
Mã phần lô PP2300600768
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.10
Mã phần lô PP2300600769
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.11
Mã phần lô PP2300600770
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.12
Mã phần lô PP2300600771
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.13
Mã phần lô PP2300600772
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.14
Mã phần lô PP2300600773
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.15
Mã phần lô PP2300600774
Giá từng phần lô 322,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.16
Mã phần lô PP2300600775
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.17
Mã phần lô PP2300600776
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.18
Mã phần lô PP2300600777
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.19
Mã phần lô PP2300600778
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.20
Mã phần lô PP2300600779
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.21
Mã phần lô PP2300600780
Giá từng phần lô 5,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.22
Mã phần lô PP2300600781
Giá từng phần lô 91,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.23
Mã phần lô PP2300600782
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.24
Mã phần lô PP2300600783
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.25
Mã phần lô PP2300600784
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.26
Mã phần lô PP2300600785
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.27
Mã phần lô PP2300600786
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.28
Mã phần lô PP2300600787
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.29
Mã phần lô PP2300600788
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.30
Mã phần lô PP2300600789
Giá từng phần lô 187,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.31
Mã phần lô PP2300600790
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.32
Mã phần lô PP2300600791
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.33
Mã phần lô PP2300600792
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.34
Mã phần lô PP2300600793
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.35
Mã phần lô PP2300600794
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.36
Mã phần lô PP2300600795
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.37
Mã phần lô PP2300600796
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.38
Mã phần lô PP2300600797
Giá từng phần lô 73,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.39
Mã phần lô PP2300600798
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.40
Mã phần lô PP2300600799
Giá từng phần lô 139,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.41
Mã phần lô PP2300600800
Giá từng phần lô 1,542,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.42
Mã phần lô PP2300600801
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.43
Mã phần lô PP2300600802
Giá từng phần lô 299,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.44
Mã phần lô PP2300600803
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.45
Mã phần lô PP2300600804
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.46
Mã phần lô PP2300600805
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.47
Mã phần lô PP2300600806
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.48
Mã phần lô PP2300600807
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.49
Mã phần lô PP2300600808
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.50
Mã phần lô PP2300600809
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.51
Mã phần lô PP2300600810
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.52
Mã phần lô PP2300600811
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.53
Mã phần lô PP2300600812
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.54
Mã phần lô PP2300600813
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.55
Mã phần lô PP2300600814
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.56
Mã phần lô PP2300600815
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.57
Mã phần lô PP2300600816
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.58
Mã phần lô PP2300600817
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.59
Mã phần lô PP2300600818
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.60
Mã phần lô PP2300600819
Giá từng phần lô 95,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.61
Mã phần lô PP2300600820
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.62
Mã phần lô PP2300600821
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.63
Mã phần lô PP2300600822
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.64
Mã phần lô PP2300600823
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.65
Mã phần lô PP2300600824
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.66
Mã phần lô PP2300600825
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.67
Mã phần lô PP2300600826
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.68
Mã phần lô PP2300600827
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.69
Mã phần lô PP2300600828
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.70
Mã phần lô PP2300600829
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.71
Mã phần lô PP2300600830
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.72
Mã phần lô PP2300600831
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.73
Mã phần lô PP2300600832
Giá từng phần lô 15,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.74
Mã phần lô PP2300600833
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.75
Mã phần lô PP2300600834
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.76
Mã phần lô PP2300600835
Giá từng phần lô 207,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.77
Mã phần lô PP2300600836
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.78
Mã phần lô PP2300600837
Giá từng phần lô 7,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.79
Mã phần lô PP2300600838
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.80
Mã phần lô PP2300600839
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.81
Mã phần lô PP2300600840
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.82
Mã phần lô PP2300600841
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.83
Mã phần lô PP2300600842
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.84
Mã phần lô PP2300600843
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.85
Mã phần lô PP2300600844
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.86
Mã phần lô PP2300600845
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.87
Mã phần lô PP2300600846
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.88
Mã phần lô PP2300600847
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.89
Mã phần lô PP2300600848
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.90
Mã phần lô PP2300600849
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.91
Mã phần lô PP2300600850
Giá từng phần lô 349,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.92
Mã phần lô PP2300600851
Giá từng phần lô 39,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.93
Mã phần lô PP2300600852
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.94
Mã phần lô PP2300600853
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.95
Mã phần lô PP2300600854
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.96
Mã phần lô PP2300600855
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.97
Mã phần lô PP2300600856
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.98
Mã phần lô PP2300600857
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.99
Mã phần lô PP2300600858
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.100
Mã phần lô PP2300600859
Giá từng phần lô 82,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.101
Mã phần lô PP2300600860
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.102
Mã phần lô PP2300600861
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.103
Mã phần lô PP2300600862
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.104
Mã phần lô PP2300600863
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.105
Mã phần lô PP2300600864
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.106
Mã phần lô PP2300600865
Giá từng phần lô 804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.107
Mã phần lô PP2300600866
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.108
Mã phần lô PP2300600867
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.109
Mã phần lô PP2300600868
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.110
Mã phần lô PP2300600869
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.111
Mã phần lô PP2300600870
Giá từng phần lô 581,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.112
Mã phần lô PP2300600871
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.113
Mã phần lô PP2300600872
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.114
Mã phần lô PP2300600873
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.115
Mã phần lô PP2300600874
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.116
Mã phần lô PP2300600875
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.117
Mã phần lô PP2300600876
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.118
Mã phần lô PP2300600877
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.119
Mã phần lô PP2300600878
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.120
Mã phần lô PP2300600879
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.121
Mã phần lô PP2300600880
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.122
Mã phần lô PP2300600881
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.123
Mã phần lô PP2300600882
Giá từng phần lô 577,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.124
Mã phần lô PP2300600883
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.125
Mã phần lô PP2300600884
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.126
Mã phần lô PP2300600885
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.127
Mã phần lô PP2300600886
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.128
Mã phần lô PP2300600887
Giá từng phần lô 42,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.129
Mã phần lô PP2300600888
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.130
Mã phần lô PP2300600889
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.131
Mã phần lô PP2300600890
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.132
Mã phần lô PP2300600891
Giá từng phần lô 112,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.133
Mã phần lô PP2300600892
Giá từng phần lô 95,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.134
Mã phần lô PP2300600893
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.135
Mã phần lô PP2300600894
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.136
Mã phần lô PP2300600895
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.137
Mã phần lô PP2300600896
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.138
Mã phần lô PP2300600897
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.139
Mã phần lô PP2300600898
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.140
Mã phần lô PP2300600899
Giá từng phần lô 118,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.141
Mã phần lô PP2300600900
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.142
Mã phần lô PP2300600901
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.143
Mã phần lô PP2300600902
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.144
Mã phần lô PP2300600903
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.145
Mã phần lô PP2300600904
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.146
Mã phần lô PP2300600905
Giá từng phần lô 146,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.147
Mã phần lô PP2300600906
Giá từng phần lô 8,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.148
Mã phần lô PP2300600907
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.149
Mã phần lô PP2300600908
Giá từng phần lô 314,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.150
Mã phần lô PP2300600909
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.151
Mã phần lô PP2300600910
Giá từng phần lô 453,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.152
Mã phần lô PP2300600911
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.153
Mã phần lô PP2300600912
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.154
Mã phần lô PP2300600913
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.155
Mã phần lô PP2300600914
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.156
Mã phần lô PP2300600915
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.157
Mã phần lô PP2300600916
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.158
Mã phần lô PP2300600917
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.159
Mã phần lô PP2300600918
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.160
Mã phần lô PP2300600919
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.161
Mã phần lô PP2300600920
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.162
Mã phần lô PP2300600921
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.163
Mã phần lô PP2300600922
Giá từng phần lô 143,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.164
Mã phần lô PP2300600923
Giá từng phần lô 276,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.165
Mã phần lô PP2300600924
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.166
Mã phần lô PP2300600925
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.167
Mã phần lô PP2300600926
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.168
Mã phần lô PP2300600927
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.169
Mã phần lô PP2300600928
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.170
Mã phần lô PP2300600929
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.171
Mã phần lô PP2300600930
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.172
Mã phần lô PP2300600931
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.173
Mã phần lô PP2300600932
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.174
Mã phần lô PP2300600933
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.175
Mã phần lô PP2300600934
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.176
Mã phần lô PP2300600935
Giá từng phần lô 127,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.177
Mã phần lô PP2300600936
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.178
Mã phần lô PP2300600937
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.179
Mã phần lô PP2300600938
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.180
Mã phần lô PP2300600939
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.181
Mã phần lô PP2300600940
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.182
Mã phần lô PP2300600941
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.183
Mã phần lô PP2300600942
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.184
Mã phần lô PP2300600943
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.185
Mã phần lô PP2300600944
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.186
Mã phần lô PP2300600945
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.187
Mã phần lô PP2300600946
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.188
Mã phần lô PP2300600947
Giá từng phần lô 2,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.189
Mã phần lô PP2300600948
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.190
Mã phần lô PP2300600949
Giá từng phần lô 466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.191
Mã phần lô PP2300600950
Giá từng phần lô 6,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.192
Mã phần lô PP2300600951
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.193
Mã phần lô PP2300600952
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.194
Mã phần lô PP2300600953
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.195
Mã phần lô PP2300600954
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.196
Mã phần lô PP2300600955
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.197
Mã phần lô PP2300600956
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.198
Mã phần lô PP2300600957
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.199
Mã phần lô PP2300600958
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.200
Mã phần lô PP2300600959
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.201
Mã phần lô PP2300600960
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.202
Mã phần lô PP2300600961
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.203
Mã phần lô PP2300600962
Giá từng phần lô 119,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.204
Mã phần lô PP2300600963
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.205
Mã phần lô PP2300600964
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.206
Mã phần lô PP2300600965
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.207
Mã phần lô PP2300600966
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.208
Mã phần lô PP2300600967
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.209
Mã phần lô PP2300600968
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.210
Mã phần lô PP2300600969
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.211
Mã phần lô PP2300600970
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.212
Mã phần lô PP2300600971
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
G.213
Mã phần lô PP2300600972
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->