Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391059-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Thường Tín
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300266759
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,753,932,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.539.322,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300585375 - G1.N4.1 6,930
2 PP2300585376 - G1.N4.2 2,100
3 PP2300585377 - G1.N1.3 4,000
4 PP2300585378 - G1.N4.4 60
5 PP2300585379 - G1.N4.5 928
6 PP2300585380 - G1.N2.6 315
7 PP2300585381 - G1.N4.7 140
8 PP2300585382 - G1.N4.8 294
9 PP2300585383 - G1.N4.9 1,323
10 PP2300585384 - G1.N3.10 3,300
11 PP2300585385 - G1.N2.11 7,399
12 PP2300585386 - G1.N3.12 2,200
13 PP2300585387 - G1.N4.13 5,500
14 PP2300585388 - G1.N4.14 2,613
15 PP2300585389 - G1.N4.15 2,760
16 PP2300585390 - G1.N2.16 1,990
17 PP2300585391 - G1.N2.17 848
18 PP2300585392 - G1.N3.18 105
19 PP2300585393 - G1.N4.19 1,450
20 PP2300585394 - G1.N2.20 3,500
21 PP2300585395 - G1.N4.21 1,989
22 PP2300585396 - G1.N1.22 3,550
23 PP2300585397 - G1.N1.23 6,589
24 PP2300585398 - G1.N4.24 1,995
25 PP2300585399 - G1.N3.25 3,990
26 PP2300585400 - G1.N2.26 3,950
27 PP2300585401 - G1.N4.27 3,850
28 PP2300585402 - G1.N1.28 3,475
29 PP2300585403 - G1.N4.29 1,195
30 PP2300585404 - G1.N4.30 31,500
31 PP2300585405 - G1.N1.31 4,800
32 PP2300585406 - G1.N4.32 910
33 PP2300585407 - G1.N4.33 1,300
34 PP2300585408 - G1.N4.34 4,480
35 PP2300585409 - G1.N4.35 380
36 PP2300585410 - G1.N4.36 124
37 PP2300585411 - G1.N4.37 126
38 PP2300585412 - G1.N1.38 1,365
39 PP2300585413 - G1.N3.39 2,310
40 PP2300585414 - G1.N4.40 1,150
41 PP2300585415 - G1.N1.41 1,220
42 PP2300585416 - G1.N4.42 285
43 PP2300585417 - G1.N1.43 259,147
44 PP2300585418 - G1.N1.44 58,500
45 PP2300585419 - G1.N2.45 710
46 PP2300585420 - G1.N4.46 1,600
47 PP2300585421 - G1.N4.47 320
48 PP2300585422 - G1.N4.48 1,100
G1.N4.1
Mã phần lô PP2300585375
Giá từng phần lô 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.2
Mã phần lô PP2300585376
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.3
Mã phần lô PP2300585377
Giá từng phần lô 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.4
Mã phần lô PP2300585378
Giá từng phần lô 60
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.5
Mã phần lô PP2300585379
Giá từng phần lô 928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.6
Mã phần lô PP2300585380
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.7
Mã phần lô PP2300585381
Giá từng phần lô 140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.8
Mã phần lô PP2300585382
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.9
Mã phần lô PP2300585383
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.10
Mã phần lô PP2300585384
Giá từng phần lô 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.11
Mã phần lô PP2300585385
Giá từng phần lô 7,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.12
Mã phần lô PP2300585386
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.13
Mã phần lô PP2300585387
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.14
Mã phần lô PP2300585388
Giá từng phần lô 2,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.15
Mã phần lô PP2300585389
Giá từng phần lô 2,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.16
Mã phần lô PP2300585390
Giá từng phần lô 1,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.17
Mã phần lô PP2300585391
Giá từng phần lô 848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.18
Mã phần lô PP2300585392
Giá từng phần lô 105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.19
Mã phần lô PP2300585393
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.20
Mã phần lô PP2300585394
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.21
Mã phần lô PP2300585395
Giá từng phần lô 1,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.22
Mã phần lô PP2300585396
Giá từng phần lô 3,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.23
Mã phần lô PP2300585397
Giá từng phần lô 6,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.24
Mã phần lô PP2300585398
Giá từng phần lô 1,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.25
Mã phần lô PP2300585399
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.26
Mã phần lô PP2300585400
Giá từng phần lô 3,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.27
Mã phần lô PP2300585401
Giá từng phần lô 3,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.28
Mã phần lô PP2300585402
Giá từng phần lô 3,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.29
Mã phần lô PP2300585403
Giá từng phần lô 1,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.30
Mã phần lô PP2300585404
Giá từng phần lô 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.31
Mã phần lô PP2300585405
Giá từng phần lô 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.32
Mã phần lô PP2300585406
Giá từng phần lô 910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.33
Mã phần lô PP2300585407
Giá từng phần lô 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.34
Mã phần lô PP2300585408
Giá từng phần lô 4,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.35
Mã phần lô PP2300585409
Giá từng phần lô 380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.36
Mã phần lô PP2300585410
Giá từng phần lô 124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.37
Mã phần lô PP2300585411
Giá từng phần lô 126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.38
Mã phần lô PP2300585412
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.39
Mã phần lô PP2300585413
Giá từng phần lô 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.40
Mã phần lô PP2300585414
Giá từng phần lô 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.41
Mã phần lô PP2300585415
Giá từng phần lô 1,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.42
Mã phần lô PP2300585416
Giá từng phần lô 285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.43
Mã phần lô PP2300585417
Giá từng phần lô 259,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.44
Mã phần lô PP2300585418
Giá từng phần lô 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N2.45
Mã phần lô PP2300585419
Giá từng phần lô 710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.46
Mã phần lô PP2300585420
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.47
Mã phần lô PP2300585421
Giá từng phần lô 320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.48
Mã phần lô PP2300585422
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->