Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Ba Đình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266668 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,287,127,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.871.277 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300584860 - 1 | 7,000 |
| 2 | PP2300584861 - 2 | 273 |
| 3 | PP2300584862 - 3 | 272 |
| 4 | PP2300584863 - 4 | 1,400 |
| 5 | PP2300584864 - 5 | 60 |
| 6 | PP2300584865 - 6 | 350 |
| 7 | PP2300584866 - 7 | 750 |
| 8 | PP2300584867 - 8 | 6,300 |
| 9 | PP2300584868 - 9 | 504 |
| 10 | PP2300584869 - 10 | 315 |
| 11 | PP2300584870 - 11 | 294 |
| 12 | PP2300584871 - 12 | 1,323 |
| 13 | PP2300584872 - 13 | 83,000 |
| 14 | PP2300584873 - 14 | 9,996 |
| 15 | PP2300584874 - 15 | 10,650 |
| 16 | PP2300584875 - 16 | 1,600 |
| 17 | PP2300584876 - 17 | 3,600 |
| 18 | PP2300584877 - 18 | 1,990 |
| 19 | PP2300584878 - 19 | 20,000 |
| 20 | PP2300584879 - 20 | 20,500 |
| 21 | PP2300584880 - 21 | 1,815 |
| 22 | PP2300584881 - 22 | 4,100 |
| 23 | PP2300584882 - 23 | 9,500 |
| 24 | PP2300584883 - 24 | 3,850 |
| 25 | PP2300584884 - 25 | 3,486 |
| 26 | PP2300584885 - 26 | 2,600 |
| 27 | PP2300584886 - 27 | 4,987 |
| 28 | PP2300584887 - 28 | 3,500 |
| 29 | PP2300584888 - 29 | 769 |
| 30 | PP2300584889 - 30 | 6,589 |
| 31 | PP2300584890 - 31 | 6,589 |
| 32 | PP2300584891 - 32 | 3,990 |
| 33 | PP2300584892 - 33 | 1,995 |
| 34 | PP2300584893 - 34 | 2,000 |
| 35 | PP2300584894 - 35 | 1,300 |
| 36 | PP2300584895 - 36 | 11,500 |
| 37 | PP2300584896 - 37 | 18,500 |
| 38 | PP2300584897 - 38 | 6,153 |
| 39 | PP2300584898 - 39 | 1,449 |
| 40 | PP2300584899 - 40 | 1,395 |
| 41 | PP2300584900 - 41 | 1,575 |
| 42 | PP2300584901 - 42 | 985 |
| 43 | PP2300584902 - 43 | 1,400 |
| 44 | PP2300584903 - 44 | 2,100 |
| 45 | PP2300584904 - 45 | 2,600 |
| 46 | PP2300584905 - 46 | 20,000 |
| 47 | PP2300584906 - 47 | 1,300 |
| 48 | PP2300584907 - 48 | 25,000 |
| 49 | PP2300584908 - 49 | 180 |
| 50 | PP2300584909 - 50 | 2,300 |
| 51 | PP2300584910 - 51 | 600 |
| 52 | PP2300584911 - 52 | 120 |
| 53 | PP2300584912 - 53 | 126 |
| 54 | PP2300584913 - 54 | 600 |
| 55 | PP2300584914 - 55 | 2,400 |
| 56 | PP2300584915 - 56 | 1,155 |
| 57 | PP2300584916 - 57 | 800 |
| 58 | PP2300584917 - 58 | 13,834 |
| 59 | PP2300584918 - 59 | 51,000 |
| 60 | PP2300584919 - 60 | 4,575 |
| 61 | PP2300584920 - 61 | 9,250 |
| 62 | PP2300584921 - 62 | 460 |
| 63 | PP2300584922 - 63 | 710 |
| 64 | PP2300584923 - 64 | 1,600 |
| 65 | PP2300584924 - 65 | 775 |
| 66 | PP2300584925 - 66 | 3,297 |
| 67 | PP2300584926 - 67 | 320 |
| 68 | PP2300584927 - 68 | 980 |
| 69 | PP2300584928 - 69 | 780 |
| 70 | PP2300584929 - 70 | 248 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300584860 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300584861 |
| Giá từng phần lô | 273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300584862 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300584863 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300584864 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300584865 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300584866 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300584867 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300584868 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300584869 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300584870 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300584871 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300584872 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300584873 |
| Giá từng phần lô | 9,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300584874 |
| Giá từng phần lô | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300584875 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300584876 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300584877 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300584878 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300584879 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300584880 |
| Giá từng phần lô | 1,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300584881 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300584882 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300584883 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300584884 |
| Giá từng phần lô | 3,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300584885 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300584886 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300584887 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300584888 |
| Giá từng phần lô | 769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300584889 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300584890 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300584891 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300584892 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300584893 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300584894 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300584895 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300584896 |
| Giá từng phần lô | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300584897 |
| Giá từng phần lô | 6,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300584898 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300584899 |
| Giá từng phần lô | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300584900 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300584901 |
| Giá từng phần lô | 985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300584902 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300584903 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300584904 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300584905 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300584906 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300584907 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300584908 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300584909 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300584910 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300584911 |
| Giá từng phần lô | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300584912 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300584913 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300584914 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300584915 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300584916 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300584917 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300584918 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300584919 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300584920 |
| Giá từng phần lô | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300584921 |
| Giá từng phần lô | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300584922 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300584923 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300584924 |
| Giá từng phần lô | 775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300584925 |
| Giá từng phần lô | 3,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300584926 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300584927 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300584928 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300584929 |
| Giá từng phần lô | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi