Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thanh Oai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266766 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,971,512,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.715.480 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300585713 - G1.1 | 246,400 | 2,500 |
| 2 | PP2300585714 - G1.2 | 385,000 | 3,900 |
| 3 | PP2300585715 - G1.3 | 21,600,000 | 216,000 |
| 4 | PP2300585716 - G1.4 | 31,500,000 | 315,000 |
| 5 | PP2300585717 - G1.5 | 52,600,000 | 526,000 |
| 6 | PP2300585718 - G1.6 | 2,176,000 | 21,800 |
| 7 | PP2300585719 - G1.7 | 7,200,000 | 72,000 |
| 8 | PP2300585720 - G1.8 | 5,250,000 | 52,500 |
| 9 | PP2300585721 - G1.9 | 53,550,000 | 535,500 |
| 10 | PP2300585722 - G1.10 | 1,400,000 | 14,000 |
| 11 | PP2300585723 - G1.11 | 2,940,000 | 29,400 |
| 12 | PP2300585724 - G1.12 | 158,760,000 | 1,587,600 |
| 13 | PP2300585725 - G1.13 | 88,788,000 | 887,880 |
| 14 | PP2300585726 - G1.14 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 15 | PP2300585727 - G1.15 | 55,000,000 | 550,000 |
| 16 | PP2300585728 - G1.16 | 209,200,000 | 2,092,000 |
| 17 | PP2300585729 - G1.17 | 8,568,000 | 85,700 |
| 18 | PP2300585730 - G1.18 | 13,650,000 | 136,500 |
| 19 | PP2300585731 - G1.19 | 19,900,000 | 199,000 |
| 20 | PP2300585732 - G1.20 | 1,696,000 | 17,000 |
| 21 | PP2300585733 - G1.21 | 27,930,000 | 279,300 |
| 22 | PP2300585734 - G1.22 | 102,700,000 | 1,027,000 |
| 23 | PP2300585735 - G1.23 | 207,000,000 | 2,070,000 |
| 24 | PP2300585736 - G1.24 | 238,680,000 | 2,386,800 |
| 25 | PP2300585737 - G1.25 | 60,000,000 | 600,000 |
| 26 | PP2300585738 - G1.26 | 89,400,000 | 894,000 |
| 27 | PP2300585739 - G1.27 | 65,890,000 | 658,900 |
| 28 | PP2300585740 - G1.28 | 131,040,000 | 1,310,400 |
| 29 | PP2300585741 - G1.29 | 40,000,000 | 400,000 |
| 30 | PP2300585742 - G1.30 | 35,000,000 | 350,000 |
| 31 | PP2300585743 - G1.31 | 77,000,000 | 770,000 |
| 32 | PP2300585744 - G1.32 | 26,000,000 | 260,000 |
| 33 | PP2300585745 - G1.33 | 28,000,000 | 280,000 |
| 34 | PP2300585746 - G1.34 | 34,750,000 | 347,500 |
| 35 | PP2300585747 - G1.35 | 11,950,000 | 119,500 |
| 36 | PP2300585748 - G1.36 | 96,000,000 | 960,000 |
| 37 | PP2300585749 - G1.37 | 136,600,000 | 1,366,000 |
| 38 | PP2300585750 - G1.38 | 174,930,000 | 1,749,300 |
| 39 | PP2300585751 - G1.39 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 40 | PP2300585752 - G1.40 | 181,000,000 | 1,810,000 |
| 41 | PP2300585753 - G1.41 | 57,000,000 | 570,000 |
| 42 | PP2300585754 - G1.42 | 5,940,000 | 59,400 |
| 43 | PP2300585755 - G1.43 | 38,400,000 | 384,000 |
| 44 | PP2300585756 - G1.44 | 12,600,000 | 126,000 |
| 45 | PP2300585757 - G1.45 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 46 | PP2300585758 - G1.46 | 196,560,000 | 1,965,600 |
| 47 | PP2300585759 - G1.47 | 80,000,000 | 800,000 |
| 48 | PP2300585760 - G1.48 | 18,580,000 | 185,800 |
| 49 | PP2300585761 - G1.49 | 79,968,000 | 799,700 |
| 50 | PP2300585762 - G1.50 | 35,500,000 | 355,000 |
| 51 | PP2300585763 - G1.51 | 32,000,000 | 320,000 |
| 52 | PP2300585764 - G1.52 | 4,200,000 | 42,000 |
| 53 | PP2300585765 - G1.53 | 4,250,000 | 42,500 |
| 54 | PP2300585766 - G1.54 | 9,135,000 | 91,400 |
| 55 | PP2300585767 - G1.55 | 19,200,000 | 192,000 |
| 56 | PP2300585768 - G1.56 | 315,000 | 3,200 |
| 57 | PP2300585769 - G1.57 | 74,250,000 | 742,500 |
| 58 | PP2300585770 - G1.58 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 59 | PP2300585771 - G1.59 | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 60 | PP2300585772 - G1.60 | 245,000 | 2,500 |
| 61 | PP2300585773 - G1.61 | 250,000 | 2,500 |
| 62 | PP2300585774 - G1.62 | 63,840,000 | 638,400 |
| 63 | PP2300585775 - G1.63 | 12,500,000 | 125,000 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300585713 |
| Giá từng phần lô | 246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300585714 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300585715 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300585716 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300585717 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300585718 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300585719 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300585720 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300585721 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300585722 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300585723 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300585724 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300585725 |
| Giá từng phần lô | 88,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300585726 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300585727 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300585728 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300585729 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300585730 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300585731 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300585732 |
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300585733 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300585734 |
| Giá từng phần lô | 102,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300585735 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300585736 |
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300585737 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300585738 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300585739 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300585740 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300585741 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300585742 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300585743 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300585744 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300585745 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300585746 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300585747 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300585748 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300585749 |
| Giá từng phần lô | 136,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300585750 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300585751 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300585752 |
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300585753 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300585754 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300585755 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300585756 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300585757 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300585758 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300585759 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300585760 |
| Giá từng phần lô | 18,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300585761 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300585762 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300585763 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300585764 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300585765 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300585766 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300585767 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300585768 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300585769 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300585770 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300585771 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300585772 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300585773 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300585774 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300585775 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi