Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391100-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mê Linh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,808,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.088.310 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300612703 - G1 | 450 |
| 2 | PP2300612704 - G2 | 4,480 |
| 3 | PP2300612705 - G3 | 1,680 |
| 4 | PP2300612706 - G4 | 365 |
| 5 | PP2300612707 - G5 | 7,000 |
| 6 | PP2300612708 - G6 | 670 |
| 7 | PP2300612709 - G7 | 720 |
| 8 | PP2300612710 - G8 | 1,000 |
| 9 | PP2300612711 - G9 | 272 |
| 10 | PP2300612712 - G10 | 743 |
| 11 | PP2300612713 - G11 | 60 |
| 12 | PP2300612714 - G12 | 350 |
| 13 | PP2300612715 - G13 | 17,850 |
| 14 | PP2300612716 - G14 | 530 |
| 15 | PP2300612717 - G15 | 14,000 |
| 16 | PP2300612718 - G16 | 928 |
| 17 | PP2300612719 - G17 | 315 |
| 18 | PP2300612720 - G18 | 294 |
| 19 | PP2300612721 - G19 | 1,323 |
| 20 | PP2300612722 - G20 | 62,000 |
| 21 | PP2300612723 - G21 | 83,000 |
| 22 | PP2300612724 - G22 | 10,670 |
| 23 | PP2300612725 - G23 | 1,710 |
| 24 | PP2300612726 - G24 | 3,800 |
| 25 | PP2300612727 - G25 | 3,990 |
| 26 | PP2300612728 - G26 | 1,650 |
| 27 | PP2300612729 - G27 | 39,816 |
| 28 | PP2300612730 - G28 | 1,454 |
| 29 | PP2300612731 - G29 | 37,000 |
| 30 | PP2300612732 - G30 | 27,993 |
| 31 | PP2300612733 - G31 | 6,825 |
| 32 | PP2300612734 - G32 | 11,880 |
| 33 | PP2300612735 - G33 | 1,990 |
| 34 | PP2300612736 - G34 | 1,250 |
| 35 | PP2300612737 - G35 | 638 |
| 36 | PP2300612738 - G36 | 3,550 |
| 37 | PP2300612739 - G37 | 1,825 |
| 38 | PP2300612740 - G38 | 4,100 |
| 39 | PP2300612741 - G39 | 588 |
| 40 | PP2300612742 - G40 | 2,250 |
| 41 | PP2300612743 - G41 | 1,200 |
| 42 | PP2300612744 - G42 | 158 |
| 43 | PP2300612745 - G43 | 1,500 |
| 44 | PP2300612746 - G44 | 3,500 |
| 45 | PP2300612747 - G45 | 1,989 |
| 46 | PP2300612748 - G46 | 1,617 |
| 47 | PP2300612749 - G47 | 780 |
| 48 | PP2300612750 - G48 | 15,600 |
| 49 | PP2300612751 - G49 | 6,400 |
| 50 | PP2300612752 - G50 | 293 |
| 51 | PP2300612753 - G51 | 175 |
| 52 | PP2300612754 - G52 | 250 |
| 53 | PP2300612755 - G53 | 1,400 |
| 54 | PP2300612756 - G54 | 3,475 |
| 55 | PP2300612757 - G55 | 1,146 |
| 56 | PP2300612758 - G56 | 1,197 |
| 57 | PP2300612759 - G57 | 3,400 |
| 58 | PP2300612760 - G58 | 883 |
| 59 | PP2300612761 - G59 | 664 |
| 60 | PP2300612762 - G60 | 864 |
| 61 | PP2300612763 - G61 | 20,000 |
| 62 | PP2300612764 - G62 | 1,320 |
| 63 | PP2300612765 - G63 | 1,365 |
| 64 | PP2300612766 - G64 | 350 |
| 65 | PP2300612767 - G65 | 2,400 |
| 66 | PP2300612768 - G66 | 1,220 |
| 67 | PP2300612769 - G67 | 800 |
| 68 | PP2300612770 - G68 | 365 |
| 69 | PP2300612771 - G69 | 1,785 |
| 70 | PP2300612772 - G70 | 3,660 |
| 71 | PP2300612773 - G71 | 9,250 |
| 72 | PP2300612774 - G72 | 1,500 |
| 73 | PP2300612775 - G73 | 462 |
| 74 | PP2300612776 - G74 | 710 |
| 75 | PP2300612777 - G75 | 315 |
| 76 | PP2300612778 - G76 | 2,100 |
| 77 | PP2300612779 - G77 | 2,500 |
| 78 | PP2300612780 - G78 | 1,600 |
| 79 | PP2300612781 - G79 | 1,050 |
| 80 | PP2300612782 - G80 | 2,900 |
| 81 | PP2300612783 - G81 | 1,785 |
| 82 | PP2300612784 - G82 | 775 |
| 83 | PP2300612785 - G83 | 320 |
| 84 | PP2300612786 - G84 | 1,100 |
| 85 | PP2300612787 - G85 | 780 |
| 86 | PP2300612788 - G86 | 1,900 |
| 87 | PP2300612789 - G87 | 1,200 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300612703 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300612704 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300612705 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2300612706 |
| Giá từng phần lô | 365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2300612707 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2300612708 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2300612709 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2300612710 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2300612711 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300612712 |
| Giá từng phần lô | 743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300612713 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300612714 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300612715 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300612716 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300612717 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300612718 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300612719 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300612720 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300612721 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300612722 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300612723 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300612724 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300612725 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300612726 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300612727 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300612728 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300612729 |
| Giá từng phần lô | 39,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300612730 |
| Giá từng phần lô | 1,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300612731 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300612732 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300612733 |
| Giá từng phần lô | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300612734 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300612735 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300612736 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300612737 |
| Giá từng phần lô | 638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300612738 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300612739 |
| Giá từng phần lô | 1,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300612740 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300612741 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300612742 |
| Giá từng phần lô | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300612743 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300612744 |
| Giá từng phần lô | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300612745 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300612746 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300612747 |
| Giá từng phần lô | 1,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300612748 |
| Giá từng phần lô | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300612749 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300612750 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300612751 |
| Giá từng phần lô | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300612752 |
| Giá từng phần lô | 293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300612753 |
| Giá từng phần lô | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300612754 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300612755 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300612756 |
| Giá từng phần lô | 3,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300612757 |
| Giá từng phần lô | 1,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300612758 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300612759 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300612760 |
| Giá từng phần lô | 883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2300612761 |
| Giá từng phần lô | 664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2300612762 |
| Giá từng phần lô | 864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2300612763 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2300612764 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2300612765 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2300612766 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2300612767 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2300612768 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2300612769 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2300612770 |
| Giá từng phần lô | 365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2300612771 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2300612772 |
| Giá từng phần lô | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2300612773 |
| Giá từng phần lô | 9,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2300612774 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2300612775 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2300612776 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2300612777 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2300612778 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2300612779 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2300612780 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2300612781 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2300612782 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2300612783 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2300612784 |
| Giá từng phần lô | 775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2300612785 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G84 |
|
| Mã phần lô | PP2300612786 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G85 |
|
| Mã phần lô | PP2300612787 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G86 |
|
| Mã phần lô | PP2300612788 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G87 |
|
| Mã phần lô | PP2300612789 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi