Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392993-0
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUỐC OAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300267057
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,841,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.413.770 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300598168 - 5 4,480
2 PP2300598169 - 50 7,000
3 PP2300598170 - 57 2,100
4 PP2300598171 - 57 210
5 PP2300598172 - 84 669
6 PP2300598173 - 96 4,000
7 PP2300598174 - 98 350
8 PP2300598175 - 148 900
9 PP2300598176 - 153 315
10 PP2300598177 - 154 297
11 PP2300598178 - 157 1,323
12 PP2300598179 - 168 3,300
13 PP2300598180 - 176 2,200
14 PP2300598181 - 181 1,625
15 PP2300598182 - 199 2,625
16 PP2300598183 - 231 1,990
17 PP2300598184 - 314 3,801
18 PP2300598185 - 500 105
19 PP2300598186 - 503 5,250
20 PP2300598187 - 522 3,450
21 PP2300598188 - 522 1,680
22 PP2300598189 - 542 5,680
23 PP2300598190 - 543 6,500
24 PP2300598191 - 545 2,196
25 PP2300598192 - 672 1,449
26 PP2300598193 - 679 3,948
27 PP2300598194 - 717 1,400
28 PP2300598195 - 720 3,400
29 PP2300598196 - 781 4,800
30 PP2300598197 - 795 228
31 PP2300598198 - 854 1,300
32 PP2300598199 - 910 150
33 PP2300598200 - 916 100
34 PP2300598201 - 917 600
35 PP2300598202 - 920 2,400
36 PP2300598203 - 928 105
37 PP2300598204 - 939 2,200
38 PP2300598205 - 949 1,220
39 PP2300598206 - 969 630
40 PP2300598207 - 985 1,600
41 PP2300598208 - 1022 320
42 PP2300598209 - 1024 980
43 PP2300598210 - 1024 1,100
44 PP2300598211 - 1029 630
45 PP2300598212 - 1034 1,785
5
Mã phần lô PP2300598168
Giá từng phần lô 4,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300598169
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300598170
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300598171
Giá từng phần lô 210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2300598172
Giá từng phần lô 669
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2300598173
Giá từng phần lô 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2300598174
Giá từng phần lô 350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
148
Mã phần lô PP2300598175
Giá từng phần lô 900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
153
Mã phần lô PP2300598176
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
154
Mã phần lô PP2300598177
Giá từng phần lô 297
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2300598178
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
168
Mã phần lô PP2300598179
Giá từng phần lô 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
176
Mã phần lô PP2300598180
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
181
Mã phần lô PP2300598181
Giá từng phần lô 1,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
199
Mã phần lô PP2300598182
Giá từng phần lô 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
231
Mã phần lô PP2300598183
Giá từng phần lô 1,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
314
Mã phần lô PP2300598184
Giá từng phần lô 3,801
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
500
Mã phần lô PP2300598185
Giá từng phần lô 105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
503
Mã phần lô PP2300598186
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
522
Mã phần lô PP2300598187
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
522
Mã phần lô PP2300598188
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
542
Mã phần lô PP2300598189
Giá từng phần lô 5,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
543
Mã phần lô PP2300598190
Giá từng phần lô 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
545
Mã phần lô PP2300598191
Giá từng phần lô 2,196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
672
Mã phần lô PP2300598192
Giá từng phần lô 1,449
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
679
Mã phần lô PP2300598193
Giá từng phần lô 3,948
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
717
Mã phần lô PP2300598194
Giá từng phần lô 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
720
Mã phần lô PP2300598195
Giá từng phần lô 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
781
Mã phần lô PP2300598196
Giá từng phần lô 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
795
Mã phần lô PP2300598197
Giá từng phần lô 228
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
854
Mã phần lô PP2300598198
Giá từng phần lô 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
910
Mã phần lô PP2300598199
Giá từng phần lô 150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
916
Mã phần lô PP2300598200
Giá từng phần lô 100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
917
Mã phần lô PP2300598201
Giá từng phần lô 600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
920
Mã phần lô PP2300598202
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
928
Mã phần lô PP2300598203
Giá từng phần lô 105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
939
Mã phần lô PP2300598204
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
949
Mã phần lô PP2300598205
Giá từng phần lô 1,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
969
Mã phần lô PP2300598206
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
985
Mã phần lô PP2300598207
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1022
Mã phần lô PP2300598208
Giá từng phần lô 320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1024
Mã phần lô PP2300598209
Giá từng phần lô 980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1024
Mã phần lô PP2300598210
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1029
Mã phần lô PP2300598211
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1034
Mã phần lô PP2300598212
Giá từng phần lô 1,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->