Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (61 khoản)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500145711-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 10:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phúc Thọ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phúc Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (61 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2500068978
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,205,947,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500172132 - 112,750,000 161.071.428,57 78.925.000 1,691,250
2 PP2500172133 - 38,000,000 54.285.714,29 26.600.000 570,000
3 PP2500172134 - 7,192,000 10.274.285,71 5.034.400 107,880
4 PP2500172135 - 3,715,000 5.307.142,86 2.600.500 55,725
5 PP2500172136 - 6,650,000 9.500.000 4.655.000 99,750
6 PP2500172137 - 78,500,000 112.142.857,14 54.950.000 1,177,500
7 PP2500172138 - 3,081,000 4.401.428,57 2.156.700 46,215
8 PP2500172139 - 184,800,000 264.000.000 129.360.000 2,772,000
9 PP2500172140 - 21,150,000 30.214.285,71 14.805.000 317,250
10 PP2500172141 - 6,740,000 9.628.571,43 4.718.000 101,100
11 PP2500172142 - 30,000,000 42.857.142,86 21.000.000 450,000
12 PP2500172143 - 4,640,000 6.628.571,43 3.248.000 69,600
13 PP2500172144 - 16,190,000 23.128.571,43 11.333.000 242,850
14 PP2500172145 - 41,500,000 59.285.714,29 29.050.000 622,500
15 PP2500172146 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 183,750
16 PP2500172147 - 1,065,000 1.521.428,57 745.500 15,975
17 PP2500172148 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
18 PP2500172149 - 6,000,000 8.571.428,57 4.200.000 90,000
19 PP2500172150 - 61,200,000 87.428.571,43 42.840.000 918,000
20 PP2500172151 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
21 PP2500172152 - 1,285,000 1.835.714,29 899.500 19,275
22 PP2500172153 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 85,050
23 PP2500172154 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
24 PP2500172155 - 520,000,000 742.857.142,86 364.000.000 7,800,000
25 PP2500172156 - 9,900,000 14.142.857,14 6.930.000 148,500
26 PP2500172157 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
27 PP2500172158 - 39,000,000 55.714.285,71 27.300.000 585,000
28 PP2500172159 - 15,000,000 21.428.571,43 10.500.000 225,000
29 PP2500172160 - 1,100,000 1.571.428,57 770.000 16,500
30 PP2500172161 - 13,750,000 19.642.857,14 9.625.000 206,250
31 PP2500172162 - 4,305,000 6.150.000 3.013.500 64,575
32 PP2500172163 - 2,748,000 3.925.714,29 1.923.600 41,220
33 PP2500172164 - 217,350,000 310.500.000 152.145.000 3,260,250
34 PP2500172165 - 46,000,000 65.714.285,71 32.200.000 690,000
35 PP2500172166 - 40,000,000 57.142.857,14 28.000.000 600,000
36 PP2500172167 - 35,520,000 50.742.857,14 24.864.000 532,800
37 PP2500172168 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
38 PP2500172169 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
39 PP2500172170 - 37,000,000 52.857.142,86 25.900.000 555,000
40 PP2500172171 - 188,400,000 269.142.857,14 131.880.000 2,826,000
41 PP2500172172 - 461,230,000 658.900.000 322.861.000 6,918,450
42 PP2500172173 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
43 PP2500172174 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
44 PP2500172175 - 323,000,000 461.428.571,43 226.100.000 4,845,000
45 PP2500172176 - 275,400,000 393.428.571,43 192.780.000 4,131,000
46 PP2500172177 - 4,780,000 6.828.571,43 3.346.000 71,700
47 PP2500172178 - 34,140,000 48.771.428,57 23.898.000 512,100
48 PP2500172179 - 600,000 857.142,86 420.000 9,000
49 PP2500172180 - 4,941,900 7.059.857,14 3.459.330 74,128
50 PP2500172181 - 23,880,000 34.114.285,71 16.716.000 358,200
51 PP2500172182 - 9,930,000 14.185.714,29 6.951.000 148,950
52 PP2500172183 - 55,000,000 78.571.428,57 38.500.000 825,000
53 PP2500172184 - 53,500,000 76.428.571,43 37.450.000 802,500
54 PP2500172185 - 11,945,000 17.064.285,71 8.361.500 179,175
55 PP2500172186 - 27,050,000 38.642.857,14 18.935.000 405,750
56 PP2500172187 - 24,000,000 34.285.714,29 16.800.000 360,000
57 PP2500172188 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
58 PP2500172189 - 321,000,000 458.571.428,57 224.700.000 4,815,000
59 PP2500172190 - 115,000,000 164.285.714,29 80.500.000 1,725,000
60 PP2500172191 - 20,700,000 29.571.428,57 14.490.000 310,500
61 PP2500172192 - 46,050,000 65.785.714,29 32.235.000 690,750
Mã phần lô PP2500172132
Giá từng phần lô 112,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172133
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172134
Giá từng phần lô 7,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.274.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172135
Giá từng phần lô 3,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.307.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172136
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172137
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172138
Giá từng phần lô 3,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.401.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172139
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172140
Giá từng phần lô 21,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172141
Giá từng phần lô 6,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172142
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172143
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172144
Giá từng phần lô 16,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172145
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172146
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172147
Giá từng phần lô 1,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172148
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172149
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172150
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172151
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172152
Giá từng phần lô 1,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172153
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172154
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172155
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172156
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172157
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172158
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172159
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172160
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172161
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172162
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172163
Giá từng phần lô 2,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.925.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.923.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172164
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172165
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172166
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172167
Giá từng phần lô 35,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172168
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172169
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172170
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172171
Giá từng phần lô 188,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172172
Giá từng phần lô 461,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172173
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172174
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172175
Giá từng phần lô 323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172176
Giá từng phần lô 275,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172177
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172178
Giá từng phần lô 34,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172179
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172180
Giá từng phần lô 4,941,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.059.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.459.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,128
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172181
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172182
Giá từng phần lô 9,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.185.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172183
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172184
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172185
Giá từng phần lô 11,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.064.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172186
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172187
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172188
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172189
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172190
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172191
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500172192
Giá từng phần lô 46,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->