Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400155241-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400098326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,012,932,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 345.193.995 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400059373 - 01.40.1.601.10.N4 3,800,000 57,000
2 PP2400059374 - 01.40.11.601.20.N4 25,200,000 378,000
3 PP2400059375 - 01.40.12.402.20.N1 7,950,000 119,250
4 PP2400059376 - 01.40.13.601.12.N1 26,932,000 403,980
5 PP2400059377 - 01.40.15.601.10.N1 28,500,000 427,500
6 PP2400059378 - 01.40.16.601.10.N4 13,860,000 207,900
7 PP2400059379 - 01.40.20.501.10.N1 7,876,000 118,140
8 PP2400059380 - 01.40.21.608.20.N1 88,830,000 1,332,450
9 PP2400059381 - 01.40.6.601.10.N1 16,380,000 245,700
10 PP2400059382 - 01.40.6.601.20.N1 4,800,000 72,000
11 PP2400059383 - 01.40.835.602.10.N1 17,400,000 261,000
12 PP2400059384 - 01.40.839.601.10.N1 3,912,600 58,689
13 PP2400059385 - 01.40.22.810.10.N1 77,600,000 1,164,000
14 PP2400059386 - 02.40.28.102.20.N3 84,000,000 1,260,000
15 PP2400059387 - 02.40.30.801.60.N1 31,600,000 474,000
16 PP2400059388 - 02.40.48.601.40.N4 114,450,000 1,716,750
17 PP2400059389 - 02.40.50.109.14.N2 7,890,000 118,350
18 PP2400059390 - 02.40.54.601.10.N1 1,800,000 27,000
19 PP2400059391 - 02.40.56.602.10.N4 31,416,000 471,240
20 PP2400059392 - 02.40.61.101.10.N4 4,625,000 69,375
21 PP2400059393 - 02.40.63.101.10.N3 18,690,000 280,350
22 PP2400059394 - 02.40.64.101.20.N2 29,400,000 441,000
23 PP2400059395 - 02.40.67.101.10.N2 13,400,000 201,000
24 PP2400059396 - 02.40.67.602.20.N4 24,570,000 368,550
25 PP2400059397 - 02.40.73.101.20.N4 137,340,000 2,060,100
26 PP2400059398 - 03.40.82.202.30.N4 3,095,400 46,431
27 PP2400059399 - 03.40.84.601.10.N4 2,430,000 36,450
28 PP2400059400 - 03.40.87.101.30.N3 20,790,000 311,850
29 PP2400059401 - 04.40.105.601.10.N1 34,650,000 519,750
30 PP2400059402 - 04.40.114.601.12.N4 882,000 13,230
31 PP2400059403 - 04.40.119.601.30.N4 14,500,000 217,500
32 PP2400059404 - 05.40.136.101.10.N4 56,000 840
33 PP2400059405 - 05.40.136.101.20.N4 38,000 570
34 PP2400059406 - 06.40.154.101.20.N3 198,000,000 2,970,000
35 PP2400059407 - 06.40.155.601.30.N1 409,500,000 6,142,500
36 PP2400059408 - 06.40.155.601.30.N4 279,930,000 4,198,950
37 PP2400059409 - 06.40.158.601.20.N1 309,500,000 4,642,500
38 PP2400059410 - 06.40.161.102.30.N1 99,900,000 1,498,500
39 PP2400059411 - 06.40.169.201.20.N3 4,725,000 70,875
40 PP2400059412 - 06.40.172.601.32.N2 435,000,000 6,525,000
41 PP2400059413 - 06.40.177.102.30.N3 38,250,000 573,750
42 PP2400059414 - 06.40.182.601.20.N2 330,000,000 4,950,000
43 PP2400059415 - 06.40.184.201.20.N3 13,125,000 196,875
44 PP2400059416 - 06.40.185.601.10.N1 120,000,000 1,800,000
45 PP2400059417 - 06.40.203.501.10.N1 41,800,000 627,000
46 PP2400059418 - 06.40.203.502.20.N1 25,950,000 389,250
47 PP2400059419 - 06.40.203.507.40.N1 19,800,000 297,000
48 PP2400059420 - 06.40.206.601.40.N4 12,450,000 186,750
49 PP2400059421 - 06.40.216.101.20.N2 21,000,000 315,000
50 PP2400059422 - 06.40.216.608.22.N4 104,520,000 1,567,800
51 PP2400059423 - 06.40.219.102.42.N2 18,000,000 270,000
52 PP2400059424 - 06.40.225.101.10.N2 50,400,000 756,000
53 PP2400059425 - 06.40.229.501.12.N1 168,000,000 2,520,000
54 PP2400059426 - 06.40.229.608.42.N4 29,778,000 446,670
55 PP2400059427 - 06.40.232.501.14.N4 19,890,000 298,350
56 PP2400059428 - 06.40.232.608.24.N1 294,000,000 4,410,000
57 PP2400059429 - 06.40.235.101.30.N1 32,000,000 480,000
58 PP2400059430 - 06.40.235.608.34.N1 462,000,000 6,930,000
59 PP2400059431 - 06.40.260.502.22.N4 9,560,000 143,400
60 PP2400059432 - 06.40.260.801.30.N4 1,200,000 18,000
61 PP2400059433 - 06.40.264.101.10.N4 47,800,000 717,000
62 PP2400059434 - 06.40.301.701.10.N4 39,900,000 598,500
63 PP2400059435 - 06.40.316.601.10.N4 7,700,000 115,500
64 PP2400059436 - 07.40.336.102.10.N2 34,300,000 514,500
65 PP2400059437 - 10.40.419.101.10.N4 10,284,000 154,260
66 PP2400059438 - 11.40.429.101.22.N4 23,100,000 346,500
67 PP2400059439 - 11.40.434.601.10.N4 140,000,000 2,100,000
68 PP2400059440 - 11.40.444.601.20.N4 59,600,000 894,000
69 PP2400059441 - 11.40.448.601.10.N4 6,000,000 90,000
70 PP2400059442 - 11.40.469.608.10.N1 34,360,000 515,400
71 PP2400059443 - 11.40.472.601.16.N4 366,000,000 5,490,000
72 PP2400059444 - 11.40.472.601.16.N5 411,000,000 6,165,000
73 PP2400059445 - 11.40.472.606.14.N2 725,000,000 10,875,000
74 PP2400059446 - 11.40.472.606.21.N2 750,000,000 11,250,000
75 PP2400059447 - 12.40.30.497.101.10.N1 262,500,000 3,937,500
76 PP2400059448 - 12.40.30.508.101.10.N4 289,800,000 4,347,000
77 PP2400059449 - 12.40.30.516.101.30.N1 600,000,000 9,000,000
78 PP2400059450 - 12.40.529.101.10.N2 127,250,000 1,908,750
79 PP2400059451 - 12.40.30.567.101.10.N2 268,750,000 4,031,250
80 PP2400059452 - 12.40.438.101.20.N4 512,000 7,680
81 PP2400059453 - 12.40.478.601.32.N4 2,500,000 37,500
82 PP2400059454 - 12.40.481.107.20.N2 28,140,000 422,100
83 PP2400059455 - 12.40.481.107.30.N1 162,300,000 2,434,500
84 PP2400059456 - 12.40.493.101.20.N1 21,900,000 328,500
85 PP2400059457 - 12.40.494.101.22.N1 72,000,000 1,080,000
86 PP2400059458 - 12.40.511.101.10.N1 900,000,000 13,500,000
87 PP2400059459 - 12.40.518.608.09.N4 16,800,000 252,000
88 PP2400059460 - 12.40.521.101.22.N1 113,600,000 1,704,000
89 PP2400059461 - 12.40.521.101.40.N1 197,670,000 2,965,050
90 PP2400059462 - 12.40.524.101.10.N2 439,200,000 6,588,000
91 PP2400059463 - 12.40.532.101.10.N4 640,000 9,600
92 PP2400059464 - 12.40.532.601.20.N4 1,600,000 24,000
93 PP2400059465 - 12.40.553.101.20.N4 59,000,000 885,000
94 PP2400059466 - 12.40.553.102.30.N2 210,000,000 3,150,000
95 PP2400059467 - 12.40.556.101.10.N4 113,400,000 1,701,000
96 PP2400059468 - 12.40.557.101.10.N2 1,245,000,000 18,675,000
97 PP2400059469 - 13.40.608.801.20.N4 6,278,000 94,170
98 PP2400059470 - 15.40.656.801.46.N4 35,850,000 537,750
99 PP2400059471 - 17.40.666.602.10.N1 472,000,000 7,080,000
100 PP2400059472 - 17.40.668.102.20.N2 96,000,000 1,440,000
101 PP2400059473 - 17.40.671.202.30.N4 116,000,000 1,740,000
102 PP2400059474 - 17.40.671.202.44.N4 117,000,000 1,755,000
103 PP2400059475 - 17.40.671.202.46.N4 259,000,000 3,885,000
104 PP2400059476 - 17.40.677.602.10.N4 12,180,000 182,700
105 PP2400059477 - 17.40.688.202.30.N4 861,000 12,915
106 PP2400059478 - 17.40.694.102.20.N2 24,900,000 373,500
107 PP2400059479 - 17.40.697.101.20.N3 59,220,000 888,300
108 PP2400059480 - 17.40.700.601.14.N4 2,500,000 37,500
109 PP2400059481 - 17.40.701.601.10.N4 161,460,000 2,421,900
110 PP2400059482 - 17.40.707.708.10.N4 13,860,000 207,900
111 PP2400059483 - 17.40.714.707.20.N4 5,197,500 77,963
112 PP2400059484 - 17.40.715.201.20.N4 462,000 6,930
113 PP2400059485 - 17.40.718.102.10.N4 14,800,000 222,000
114 PP2400059486 - 17.40.718.202.20.N4 78,750,000 1,181,250
115 PP2400059487 - 17.40.719.201.20.N4 134,400,000 2,016,000
116 PP2400059488 - 17.40.722.201.10.N1 28,912,000 433,680
117 PP2400059489 - 17.40.725.201.24.N4 2,292,000 34,380
118 PP2400059490 - 17.40.726.201.10.N4 62,400,000 936,000
119 PP2400059491 - 17.40.736.101.20.N1 31,600,000 474,000
120 PP2400059492 - 17.40.756.101.30.N2 56,500,000 847,500
121 PP2400059493 - 18.40.795.102.30.N1 10,400,000 156,000
122 PP2400059494 - 18.40.795.601.10.N1 15,120,000 226,800
123 PP2400059495 - 18.40.800.107.10.N1 240,000,000 3,600,000
124 PP2400059496 - 18.40.804.1.601.22.N1 29,500,000 442,500
125 PP2400059497 - 18.40.805.2.601.10.N1 208,000,000 3,120,000
126 PP2400059498 - 18.40.805.2.601.22.N1 180,000,000 2,700,000
127 PP2400059499 - 18.40.805.2.601.22.N5 148,500,000 2,227,500
128 PP2400059500 - 18.40.805.2.606.20.N5 380,000,000 5,700,000
129 PP2400059501 - 18.40.807.107.20.N3 114,100,000 1,711,500
130 PP2400059502 - 18.40.808.101.20.N3 1,155,000,000 17,325,000
131 PP2400059503 - 18.40.30.777.107.20.N4 299,500,000 4,492,500
132 PP2400059504 - 18.40.815.101.20.N4 5,880,000 88,200
133 PP2400059505 - 20.40.568.501.10.N1 13,600,000 204,000
134 PP2400059506 - 20.40.658.501.12.N4 2,520,000 37,800
135 PP2400059507 - 20.40.829.101.10.N2 13,200,000 198,000
136 PP2400059508 - 20.40.881.501.16.N4 224,100,000 3,361,500
137 PP2400059509 - 20.40.881.601.50.N4 100,000,000 1,500,000
138 PP2400059510 - 20.40.898.501.10.N1 2,025,000 30,375
139 PP2400059511 - 20.40.899.101.22.N2 29,760,000 446,400
140 PP2400059512 - 20.40.905.505.10.N4 1,312,500 19,688
141 PP2400059513 - 22.40.914.601.10.N4 34,625,000 519,375
142 PP2400059514 - 23.40.928.805.10.N4 28,980,000 434,700
143 PP2400059515 - 23.40.928.805.30.N4 25,796,400 386,946
144 PP2400059516 - 12.40.561.601.10.N1 101,430,000 1,521,450
145 PP2400059517 - 24.40.563.601.32.N4 11,340,000 170,100
146 PP2400059518 - 24.40.566.101.30.N4 78,750,000 1,181,250
147 PP2400059519 - 24.40.570.602.10.N4 580,000,000 8,700,000
148 PP2400059520 - 24.40.574.602.10.N5 57,750,000 866,250
149 PP2400059521 - 24.40.576.102.10.N2 240,000,000 3,600,000
150 PP2400059522 - 24.40.685.101.10.N2 44,000,000 660,000
151 PP2400059523 - 24.40.685.601.30.N4 242,000,000 3,630,000
152 PP2400059524 - 24.40.69.601.20.N1 54,000,000 810,000
153 PP2400059525 - 24.40.933.101.10.N1 22,680,000 340,200
154 PP2400059526 - 24.40.933.601.20.N1 880,000 13,200
155 PP2400059527 - 24.40.933.601.20.N4 1,050,000 15,750
156 PP2400059528 - 25.40.971.601.10.N1 14,524,000 217,860
157 PP2400059529 - 25.40.972.101.20.N4 53,400,000 801,000
158 PP2400059530 - 25.40.979.108.20.N4 40,100,000 601,500
159 PP2400059531 - 25.40.980.401.20.N4 35,785,000 536,775
160 PP2400059532 - 25.40.980.401.40.N4 71,400,000 1,071,000
161 PP2400059533 - 25.40.980.401.60.N1 10,071,800 151,077
162 PP2400059534 - 25.40.980.601.42.N4 57,500,000 862,500
163 PP2400059535 - 25.40.981.401.10.N4 12,600,000 189,000
164 PP2400059536 - 25.40.982.402.14.N2 90,000,000 1,350,000
165 PP2400059537 - 25.40.983.601.10.N4 2,400,000 36,000
166 PP2400059538 - 25.40.988.101.10.N1 90,000,000 1,350,000
167 PP2400059539 - 25.40.988.202.24.N4 8,980,000 134,700
168 PP2400059540 - 25.40.990.201.10.N4 86,820,000 1,302,300
169 PP2400059541 - 25.40.992.101.20.N4 20,000,000 300,000
170 PP2400059542 - 25.40.998.201.20.N1 132,000,000 1,980,000
171 PP2400059543 - 26.40.1005.107.20.N1 12,600,000 189,000
172 PP2400059544 - 26.40.1005.601.20.N4 1,360,000 20,400
173 PP2400059545 - 26.40.1007.101.10.N4 30,240,000 453,600
174 PP2400059546 - 26.40.1010.201.16.N4 54,000,000 810,000
175 PP2400059547 - 26.40.1010.201.20.N4 31,500,000 472,500
176 PP2400059548 - 26.40.1010.201.30.N4 2,940,000 44,100
177 PP2400059549 - 26.40.1011.608.10.N2 11,660,000 174,900
178 PP2400059550 - 26.40.1011.608.50.N1 357,000,000 5,355,000
179 PP2400059551 - 26.40.1011.608.52.N4 172,500,000 2,587,500
180 PP2400059552 - 26.40.1013.608.10.N2 167,670,000 2,515,050
181 PP2400059553 - 26.40.1013.608.60.N2 387,450,000 5,811,750
182 PP2400059554 - 26.40.1014.608.10.N4 1,350,000 20,250
183 PP2400059555 - 26.40.1015.601.10.N4 286,800 4,302
184 PP2400059556 - 26.40.1015.608.24.N4 50,400,000 756,000
185 PP2400059557 - 26.40.1015.608.32.N4 924,000 13,860
186 PP2400059558 - 26.40.1015.608.42.N4 1,249,500 18,743
187 PP2400059559 - 26.40.1020.608.20.N4 9,651,000 144,765
188 PP2400059560 - 26.40.1026.608.20.N4 199,250,000 2,988,750
189 PP2400059561 - 26.40.1027.608.14.N4 14,366,400 215,496
190 PP2400059562 - 26.40.1021.608.20.N4 184,290,000 2,764,350
191 PP2400059563 - 26.40.1021.608.26.N4 453,895,000 6,808,425
192 PP2400059564 - 26.40.1021.608.28.N4 528,000,000 7,920,000
193 PP2400059565 - 26.40.713.601.20.N4 290,000 4,350
194 PP2400059566 - 27.40.1033.101.10.N4 39,900,000 598,500
195 PP2400059567 - 27.40.1049.601.32.N4 3,696,000 55,440
196 PP2400059568 - 27.40.1050.101.40.N4 196,000,000 2,940,000
197 PP2400059569 - 27.40.1050.102.52.N4 275,000,000 4,125,000
198 PP2400059570 - 27.40.1050.601.44.N5 202,500,000 3,037,500
199 PP2400059571 - 27.40.1054.601.20.N4 5,670,000 85,050
200 PP2400059572 - 27.40.1055.106.10.N2 15,600,000 234,000
201 PP2400059573 - 27.40.1056.601.10.N4 4,900,000 73,500
202 PP2400059574 - 27.40.1063.601.10.N4 5,355,000 80,325
203 PP2400059575 - 16.40.30.661.101.10.N2 10,800,000 162,000
204 PP2400059576 - 22.40.918.601.10.N1 11,750,000 176,250
205 PP2400059577 - 22.40.921.101.10.N4 6,500,000 97,500
206 PP2400059578 - 01.40.12.601.30.N4 5,600,000 84,000
207 PP2400059579 - 01.40.12.601.34.N4 7,500,000 112,500
208 PP2400059580 - 02.40.47.601.10.N1 11,500,000 172,500
209 PP2400059581 - 02.40.39.601.40.N4 2,400,000 36,000
210 PP2400059582 - 01.40.832.601.10.N4 1,060,000 15,900
211 PP2400059583 - 01.40.838.601.10.N4 20,500,000 307,500
212 PP2400059584 - 02.40.33.101.30.N2 24,480,000 367,200
213 PP2400059585 - 18.40.801.101.20.N2 41,000,000 615,000
01.40.1.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059373
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.11.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059374
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.12.402.20.N1
Mã phần lô PP2400059375
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.13.601.12.N1
Mã phần lô PP2400059376
Giá từng phần lô 26,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.15.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059377
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.16.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059378
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.20.501.10.N1
Mã phần lô PP2400059379
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.21.608.20.N1
Mã phần lô PP2400059380
Giá từng phần lô 88,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,450
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.6.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059381
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.6.601.20.N1
Mã phần lô PP2400059382
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.835.602.10.N1
Mã phần lô PP2400059383
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.839.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059384
Giá từng phần lô 3,912,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,689
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.22.810.10.N1
Mã phần lô PP2400059385
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.28.102.20.N3
Mã phần lô PP2400059386
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.30.801.60.N1
Mã phần lô PP2400059387
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.48.601.40.N4
Mã phần lô PP2400059388
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.50.109.14.N2
Mã phần lô PP2400059389
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.54.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059390
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.56.602.10.N4
Mã phần lô PP2400059391
Giá từng phần lô 31,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.61.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059392
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,375
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.63.101.10.N3
Mã phần lô PP2400059393
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.64.101.20.N2
Mã phần lô PP2400059394
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.67.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059395
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.67.602.20.N4
Mã phần lô PP2400059396
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.73.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059397
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.40.82.202.30.N4
Mã phần lô PP2400059398
Giá từng phần lô 3,095,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,431
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.40.84.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059399
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.40.87.101.30.N3
Mã phần lô PP2400059400
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.40.105.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059401
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.40.114.601.12.N4
Mã phần lô PP2400059402
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.40.119.601.30.N4
Mã phần lô PP2400059403
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.40.136.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059404
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.40.136.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059405
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.154.101.20.N3
Mã phần lô PP2400059406
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.155.601.30.N1
Mã phần lô PP2400059407
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.155.601.30.N4
Mã phần lô PP2400059408
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,950
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.158.601.20.N1
Mã phần lô PP2400059409
Giá từng phần lô 309,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.161.102.30.N1
Mã phần lô PP2400059410
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.169.201.20.N3
Mã phần lô PP2400059411
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.172.601.32.N2
Mã phần lô PP2400059412
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.177.102.30.N3
Mã phần lô PP2400059413
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.182.601.20.N2
Mã phần lô PP2400059414
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.184.201.20.N3
Mã phần lô PP2400059415
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.185.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059416
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.203.501.10.N1
Mã phần lô PP2400059417
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.203.502.20.N1
Mã phần lô PP2400059418
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.203.507.40.N1
Mã phần lô PP2400059419
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.206.601.40.N4
Mã phần lô PP2400059420
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.216.101.20.N2
Mã phần lô PP2400059421
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.216.608.22.N4
Mã phần lô PP2400059422
Giá từng phần lô 104,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.219.102.42.N2
Mã phần lô PP2400059423
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.225.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059424
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.229.501.12.N1
Mã phần lô PP2400059425
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.229.608.42.N4
Mã phần lô PP2400059426
Giá từng phần lô 29,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,670
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.232.501.14.N4
Mã phần lô PP2400059427
Giá từng phần lô 19,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.232.608.24.N1
Mã phần lô PP2400059428
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.235.101.30.N1
Mã phần lô PP2400059429
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.235.608.34.N1
Mã phần lô PP2400059430
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.260.502.22.N4
Mã phần lô PP2400059431
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.260.801.30.N4
Mã phần lô PP2400059432
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.264.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059433
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.301.701.10.N4
Mã phần lô PP2400059434
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.40.316.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059435
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
07.40.336.102.10.N2
Mã phần lô PP2400059436
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
10.40.419.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059437
Giá từng phần lô 10,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,260
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.429.101.22.N4
Mã phần lô PP2400059438
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.434.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059439
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.444.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059440
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.448.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059441
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.469.608.10.N1
Mã phần lô PP2400059442
Giá từng phần lô 34,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.601.16.N4
Mã phần lô PP2400059443
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.601.16.N5
Mã phần lô PP2400059444
Giá từng phần lô 411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.606.14.N2
Mã phần lô PP2400059445
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11.40.472.606.21.N2
Mã phần lô PP2400059446
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.30.497.101.10.N1
Mã phần lô PP2400059447
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.30.508.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059448
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.30.516.101.30.N1
Mã phần lô PP2400059449
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.529.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059450
Giá từng phần lô 127,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.30.567.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059451
Giá từng phần lô 268,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.438.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059452
Giá từng phần lô 512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.478.601.32.N4
Mã phần lô PP2400059453
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.481.107.20.N2
Mã phần lô PP2400059454
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.481.107.30.N1
Mã phần lô PP2400059455
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.493.101.20.N1
Mã phần lô PP2400059456
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.494.101.22.N1
Mã phần lô PP2400059457
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.511.101.10.N1
Mã phần lô PP2400059458
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.518.608.09.N4
Mã phần lô PP2400059459
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.521.101.22.N1
Mã phần lô PP2400059460
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.521.101.40.N1
Mã phần lô PP2400059461
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.524.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059462
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.532.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059463
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.532.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059464
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.553.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059465
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.553.102.30.N2
Mã phần lô PP2400059466
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.556.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059467
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.557.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059468
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
13.40.608.801.20.N4
Mã phần lô PP2400059469
Giá từng phần lô 6,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,170
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
15.40.656.801.46.N4
Mã phần lô PP2400059470
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.666.602.10.N1
Mã phần lô PP2400059471
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.668.102.20.N2
Mã phần lô PP2400059472
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.671.202.30.N4
Mã phần lô PP2400059473
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.671.202.44.N4
Mã phần lô PP2400059474
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.671.202.46.N4
Mã phần lô PP2400059475
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.677.602.10.N4
Mã phần lô PP2400059476
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.688.202.30.N4
Mã phần lô PP2400059477
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.694.102.20.N2
Mã phần lô PP2400059478
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.697.101.20.N3
Mã phần lô PP2400059479
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.700.601.14.N4
Mã phần lô PP2400059480
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.701.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059481
Giá từng phần lô 161,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.707.708.10.N4
Mã phần lô PP2400059482
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.714.707.20.N4
Mã phần lô PP2400059483
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.715.201.20.N4
Mã phần lô PP2400059484
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.718.102.10.N4
Mã phần lô PP2400059485
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.718.202.20.N4
Mã phần lô PP2400059486
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.719.201.20.N4
Mã phần lô PP2400059487
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.722.201.10.N1
Mã phần lô PP2400059488
Giá từng phần lô 28,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,680
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.725.201.24.N4
Mã phần lô PP2400059489
Giá từng phần lô 2,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,380
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.726.201.10.N4
Mã phần lô PP2400059490
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.736.101.20.N1
Mã phần lô PP2400059491
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17.40.756.101.30.N2
Mã phần lô PP2400059492
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.795.102.30.N1
Mã phần lô PP2400059493
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.795.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059494
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.800.107.10.N1
Mã phần lô PP2400059495
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.804.1.601.22.N1
Mã phần lô PP2400059496
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.805.2.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059497
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.805.2.601.22.N1
Mã phần lô PP2400059498
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.805.2.601.22.N5
Mã phần lô PP2400059499
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.805.2.606.20.N5
Mã phần lô PP2400059500
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.807.107.20.N3
Mã phần lô PP2400059501
Giá từng phần lô 114,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.808.101.20.N3
Mã phần lô PP2400059502
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.30.777.107.20.N4
Mã phần lô PP2400059503
Giá từng phần lô 299,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.815.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059504
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.568.501.10.N1
Mã phần lô PP2400059505
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.658.501.12.N4
Mã phần lô PP2400059506
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.829.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059507
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.881.501.16.N4
Mã phần lô PP2400059508
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.881.601.50.N4
Mã phần lô PP2400059509
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.898.501.10.N1
Mã phần lô PP2400059510
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.899.101.22.N2
Mã phần lô PP2400059511
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20.40.905.505.10.N4
Mã phần lô PP2400059512
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,688
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22.40.914.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059513
Giá từng phần lô 34,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,375
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
23.40.928.805.10.N4
Mã phần lô PP2400059514
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
23.40.928.805.30.N4
Mã phần lô PP2400059515
Giá từng phần lô 25,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,946
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12.40.561.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059516
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.563.601.32.N4
Mã phần lô PP2400059517
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.566.101.30.N4
Mã phần lô PP2400059518
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.570.602.10.N4
Mã phần lô PP2400059519
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.574.602.10.N5
Mã phần lô PP2400059520
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.576.102.10.N2
Mã phần lô PP2400059521
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.685.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059522
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.685.601.30.N4
Mã phần lô PP2400059523
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.69.601.20.N1
Mã phần lô PP2400059524
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.933.101.10.N1
Mã phần lô PP2400059525
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.933.601.20.N1
Mã phần lô PP2400059526
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24.40.933.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059527
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.971.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059528
Giá từng phần lô 14,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,860
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.972.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059529
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.979.108.20.N4
Mã phần lô PP2400059530
Giá từng phần lô 40,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.401.20.N4
Mã phần lô PP2400059531
Giá từng phần lô 35,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,775
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.401.40.N4
Mã phần lô PP2400059532
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.401.60.N1
Mã phần lô PP2400059533
Giá từng phần lô 10,071,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,077
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.980.601.42.N4
Mã phần lô PP2400059534
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.981.401.10.N4
Mã phần lô PP2400059535
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.982.402.14.N2
Mã phần lô PP2400059536
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.983.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059537
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.988.101.10.N1
Mã phần lô PP2400059538
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.988.202.24.N4
Mã phần lô PP2400059539
Giá từng phần lô 8,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,700
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.990.201.10.N4
Mã phần lô PP2400059540
Giá từng phần lô 86,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,300
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.992.101.20.N4
Mã phần lô PP2400059541
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25.40.998.201.20.N1
Mã phần lô PP2400059542
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1005.107.20.N1
Mã phần lô PP2400059543
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1005.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059544
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1007.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059545
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1010.201.16.N4
Mã phần lô PP2400059546
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1010.201.20.N4
Mã phần lô PP2400059547
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1010.201.30.N4
Mã phần lô PP2400059548
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1011.608.10.N2
Mã phần lô PP2400059549
Giá từng phần lô 11,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1011.608.50.N1
Mã phần lô PP2400059550
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1011.608.52.N4
Mã phần lô PP2400059551
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1013.608.10.N2
Mã phần lô PP2400059552
Giá từng phần lô 167,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1013.608.60.N2
Mã phần lô PP2400059553
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1014.608.10.N4
Mã phần lô PP2400059554
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1015.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059555
Giá từng phần lô 286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1015.608.24.N4
Mã phần lô PP2400059556
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1015.608.32.N4
Mã phần lô PP2400059557
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1015.608.42.N4
Mã phần lô PP2400059558
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,743
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1020.608.20.N4
Mã phần lô PP2400059559
Giá từng phần lô 9,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,765
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1026.608.20.N4
Mã phần lô PP2400059560
Giá từng phần lô 199,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,750
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1027.608.14.N4
Mã phần lô PP2400059561
Giá từng phần lô 14,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,496
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1021.608.20.N4
Mã phần lô PP2400059562
Giá từng phần lô 184,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1021.608.26.N4
Mã phần lô PP2400059563
Giá từng phần lô 453,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,808,425
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.1021.608.28.N4
Mã phần lô PP2400059564
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26.40.713.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059565
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1033.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059566
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1049.601.32.N4
Mã phần lô PP2400059567
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1050.101.40.N4
Mã phần lô PP2400059568
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1050.102.52.N4
Mã phần lô PP2400059569
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1050.601.44.N5
Mã phần lô PP2400059570
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1054.601.20.N4
Mã phần lô PP2400059571
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1055.106.10.N2
Mã phần lô PP2400059572
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1056.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059573
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
27.40.1063.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059574
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
16.40.30.661.101.10.N2
Mã phần lô PP2400059575
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22.40.918.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059576
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22.40.921.101.10.N4
Mã phần lô PP2400059577
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.12.601.30.N4
Mã phần lô PP2400059578
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.12.601.34.N4
Mã phần lô PP2400059579
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.47.601.10.N1
Mã phần lô PP2400059580
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.39.601.40.N4
Mã phần lô PP2400059581
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.832.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059582
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
01.40.838.601.10.N4
Mã phần lô PP2400059583
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.40.33.101.30.N2
Mã phần lô PP2400059584
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18.40.801.101.20.N2
Mã phần lô PP2400059585
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->