Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400185448-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400115760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 494,348,062,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.830.441.860,6 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400075549 - GE.L2.24.001 2,108,490,000 63,254,700
2 PP2400075550 - GE.L2.24.002 1,438,970,400 43,169,112
3 PP2400075551 - GE.L2.24.003 1,575,000,000 47,250,000
4 PP2400075552 - GE.L2.24.004 630,000,000 18,900,000
5 PP2400075553 - GE.L2.24.005 1,072,084,000 32,162,520
6 PP2400075554 - GE.L2.24.006 153,000,000 4,590,000
7 PP2400075555 - GE.L2.24.007 190,000,000 5,700,000
8 PP2400075556 - GE.L2.24.008 1,618,680,000 48,560,400
9 PP2400075557 - GE.L2.24.009 288,750,000 8,662,500
10 PP2400075558 - GE.L2.24.010 1,680,000,000 50,400,000
11 PP2400075559 - GE.L2.24.011 1,393,000,000 41,790,000
12 PP2400075560 - GE.L2.24.012 465,000,000 13,950,000
13 PP2400075561 - GE.L2.24.013 208,000,000 6,240,000
14 PP2400075562 - GE.L2.24.014 1,979,250,000 59,377,500
15 PP2400075563 - GE.L2.24.015 415,000,000 12,450,000
16 PP2400075564 - GE.L2.24.016 383,250,000 11,497,500
17 PP2400075565 - GE.L2.24.017 344,400,000 10,332,000
18 PP2400075566 - GE.L2.24.018 239,400,000 7,182,000
19 PP2400075567 - GE.L2.24.019 3,990,000,000 119,700,000
20 PP2400075568 - GE.L2.24.020 2,394,000,000 71,820,000
21 PP2400075569 - GE.L2.24.021 3,512,890,000 105,386,700
22 PP2400075570 - GE.L2.24.022 66,330,000 1,989,900
23 PP2400075571 - GE.L2.24.023 308,510,000 9,255,300
24 PP2400075572 - GE.L2.24.024 68,515,000 2,055,450
25 PP2400075573 - GE.L2.24.025 9,000,000 270,000
26 PP2400075574 - GE.L2.24.026 23,328,506,880 699,855,206
27 PP2400075575 - GE.L2.24.027 6,375,000 191,250
28 PP2400075576 - GE.L2.24.028 14,700,000 441,000
29 PP2400075577 - GE.L2.24.029 42,000,000 1,260,000
30 PP2400075578 - GE.L2.24.030 979,500,000 29,385,000
31 PP2400075579 - GE.L2.24.031 415,000,000 12,450,000
32 PP2400075580 - GE.L2.24.032 298,368,000 8,951,040
33 PP2400075581 - GE.L2.24.033 4,756,087,000 142,682,610
34 PP2400075582 - GE.L2.24.034 17,393,688,000 521,810,640
35 PP2400075583 - GE.L2.24.035 15,120,000,000 453,600,000
36 PP2400075584 - GE.L2.24.036 8,686,414,000 260,592,420
37 PP2400075585 - GE.L2.24.037 19,060,473,600 571,814,208
38 PP2400075586 - GE.L2.24.038 17,388,000,000 521,640,000
39 PP2400075587 - GE.L2.24.039 375,000,000 11,250,000
40 PP2400075588 - GE.L2.24.040 122,396,400 3,671,892
41 PP2400075589 - GE.L2.24.041 3,160,721,650 94,821,649
42 PP2400075590 - GE.L2.24.042 34,160,000 1,024,800
43 PP2400075591 - GE.L2.24.043 10,500,000 315,000
44 PP2400075592 - GE.L2.24.044 47,210,000 1,416,300
45 PP2400075593 - GE.L2.24.045 3,000,000,000 90,000,000
46 PP2400075594 - GE.L2.24.046 199,920,000 5,997,600
47 PP2400075595 - GE.L2.24.047 498,500,000 14,955,000
48 PP2400075596 - GE.L2.24.048 249,984,000 7,499,520
49 PP2400075597 - GE.L2.24.049 2,982,156,000 89,464,680
50 PP2400075598 - GE.L2.24.050 978,000,000 29,340,000
51 PP2400075599 - GE.L2.24.051 958,230,000 28,746,900
52 PP2400075600 - GE.L2.24.052 847,500,000 25,425,000
53 PP2400075601 - GE.L2.24.053 110,000 3,300
54 PP2400075602 - GE.L2.24.054 5,740,000 172,200
55 PP2400075603 - GE.L2.24.055 437,840,000 13,135,200
56 PP2400075604 - GE.L2.24.056 666,150,000 19,984,500
57 PP2400075605 - GE.L2.24.057 185,000,000 5,550,000
58 PP2400075606 - GE.L2.24.058 159,500,000 4,785,000
59 PP2400075607 - GE.L2.24.059 398,000,000 11,940,000
60 PP2400075608 - GE.L2.24.060 58,695,000 1,760,850
61 PP2400075609 - GE.L2.24.061 152,775,000 4,583,250
62 PP2400075610 - GE.L2.24.062 12,600,000 378,000
63 PP2400075611 - GE.L2.24.063 550,000,000 16,500,000
64 PP2400075612 - GE.L2.24.064 115,040,000 3,451,200
65 PP2400075613 - GE.L2.24.065 8,800,000 264,000
66 PP2400075614 - GE.L2.24.066 75,600,000 2,268,000
67 PP2400075615 - GE.L2.24.067 16,000,000 480,000
68 PP2400075616 - GE.L2.24.068 46,500,000 1,395,000
69 PP2400075617 - GE.L2.24.069 850,500,000 25,515,000
70 PP2400075618 - GE.L2.24.070 630,000,000 18,900,000
71 PP2400075619 - GE.L2.24.071 1,979,964,000 59,398,920
72 PP2400075620 - GE.L2.24.072 189,180,000 5,675,400
73 PP2400075621 - GE.L2.24.073 126,000,000 3,780,000
74 PP2400075622 - GE.L2.24.074 760,000,000 22,800,000
75 PP2400075623 - GE.L2.24.075 936,000,000 28,080,000
76 PP2400075624 - GE.L2.24.076 503,370,000 15,101,100
77 PP2400075625 - GE.L2.24.077 4,187,074,500 125,612,235
78 PP2400075626 - GE.L2.24.078 70,000,000 2,100,000
79 PP2400075627 - GE.L2.24.079 63,525,000 1,905,750
80 PP2400075628 - GE.L2.24.080 121,989,000 3,659,670
81 PP2400075629 - GE.L2.24.081 324,996,000 9,749,880
82 PP2400075630 - GE.L2.24.082 1,612,800,000 48,384,000
83 PP2400075631 - GE.L2.24.083 735,000,000 22,050,000
84 PP2400075632 - GE.L2.24.084 3,100,000,000 93,000,000
85 PP2400075633 - GE.L2.24.085 219,954,000 6,598,620
86 PP2400075634 - GE.L2.24.086 2,880,000,000 86,400,000
87 PP2400075635 - GE.L2.24.087 774,000,000 23,220,000
88 PP2400075636 - GE.L2.24.088 64,995,000 1,949,850
89 PP2400075637 - GE.L2.24.089 240,000,000 7,200,000
90 PP2400075638 - GE.L2.24.090 154,350,000 4,630,500
91 PP2400075639 - GE.L2.24.091 306,600,000 9,198,000
92 PP2400075640 - GE.L2.24.092 330,000,000 9,900,000
93 PP2400075641 - GE.L2.24.093 168,000,000 5,040,000
94 PP2400075642 - GE.L2.24.094 1,470,000,000 44,100,000
95 PP2400075643 - GE.L2.24.095 2,612,645,000 78,379,350
96 PP2400075644 - GE.L2.24.096 1,756,597,600 52,697,928
97 PP2400075645 - GE.L2.24.097 2,730,000,000 81,900,000
98 PP2400075646 - GE.L2.24.098 8,580,000,000 257,400,000
99 PP2400075647 - GE.L2.24.099 3,150,000,000 94,500,000
100 PP2400075648 - GE.L2.24.100 2,998,500,000 89,955,000
101 PP2400075649 - GE.L2.24.101 23,200,000 696,000
102 PP2400075650 - GE.L2.24.102 909,888,000 27,296,640
103 PP2400075651 - GE.L2.24.103 1,680,000,000 50,400,000
104 PP2400075652 - GE.L2.24.104 630,000,000 18,900,000
105 PP2400075653 - GE.L2.24.105 545,960,000 16,378,800
106 PP2400075654 - GE.L2.24.106 28,350,000 850,500
107 PP2400075655 - GE.L2.24.107 41,000,000 1,230,000
108 PP2400075656 - GE.L2.24.108 157,080,000 4,712,400
109 PP2400075657 - GE.L2.24.109 478,800,000 14,364,000
110 PP2400075658 - GE.L2.24.110 1,010,000,000 30,300,000
111 PP2400075659 - GE.L2.24.111 76,500,000 2,295,000
112 PP2400075660 - GE.L2.24.112 50,000,000 1,500,000
113 PP2400075661 - GE.L2.24.113 278,500,000 8,355,000
114 PP2400075662 - GE.L2.24.114 557,000,000 16,710,000
115 PP2400075663 - GE.L2.24.115 2,100,000 63,000
116 PP2400075664 - GE.L2.24.116 8,400,000 252,000
117 PP2400075665 - GE.L2.24.117 28,000,000 840,000
118 PP2400075666 - GE.L2.24.118 435,645,000 13,069,350
119 PP2400075667 - GE.L2.24.119 770,000,000 23,100,000
120 PP2400075668 - GE.L2.24.120 690,000,000 20,700,000
121 PP2400075669 - GE.L2.24.121 167,300,000 5,019,000
122 PP2400075670 - GE.L2.24.122 1,766,700,000 53,001,000
123 PP2400075671 - GE.L2.24.123 6,840,000 205,200
124 PP2400075672 - GE.L2.24.124 5,800,000 174,000
125 PP2400075673 - GE.L2.24.125 499,800,000 14,994,000
126 PP2400075674 - GE.L2.24.126 2,749,950,000 82,498,500
127 PP2400075675 - GE.L2.24.127 549,990,000 16,499,700
128 PP2400075676 - GE.L2.24.128 29,000,000 870,000
129 PP2400075677 - GE.L2.24.129 21,000,000 630,000
130 PP2400075678 - GE.L2.24.130 132,000 3,960
131 PP2400075679 - GE.L2.24.131 4,256,000 127,680
132 PP2400075680 - GE.L2.24.132 189,000,000 5,670,000
133 PP2400075681 - GE.L2.24.133 119,000,000 3,570,000
134 PP2400075682 - GE.L2.24.134 226,800,000 6,804,000
135 PP2400075683 - GE.L2.24.135 6,438,600,000 193,158,000
136 PP2400075684 - GE.L2.24.136 340,000,000 10,200,000
137 PP2400075685 - GE.L2.24.137 166,000,000 4,980,000
138 PP2400075686 - GE.L2.24.138 3,021,000,000 90,630,000
139 PP2400075687 - GE.L2.24.139 15,900,000 477,000
140 PP2400075688 - GE.L2.24.140 14,984,000 449,520
141 PP2400075689 - GE.L2.24.141 1,725,000,000 51,750,000
142 PP2400075690 - GE.L2.24.142 420,000,000 12,600,000
143 PP2400075691 - GE.L2.24.143 299,990,000 8,999,700
144 PP2400075692 - GE.L2.24.144 457,800,000 13,734,000
145 PP2400075693 - GE.L2.24.145 72,000,000 2,160,000
146 PP2400075694 - GE.L2.24.146 226,800,000 6,804,000
147 PP2400075695 - GE.L2.24.147 2,126,600,000 63,798,000
148 PP2400075696 - GE.L2.24.148 108,729,000 3,261,870
149 PP2400075697 - GE.L2.24.149 162,000,000 4,860,000
150 PP2400075698 - GE.L2.24.150 997,000 29,910
151 PP2400075699 - GE.L2.24.151 59,000,000 1,770,000
152 PP2400075700 - GE.L2.24.152 94,500,000 2,835,000
153 PP2400075701 - GE.L2.24.153 59,000,000 1,770,000
154 PP2400075702 - GE.L2.24.154 210,000,000 6,300,000
155 PP2400075703 - GE.L2.24.155 143,000,000 4,290,000
156 PP2400075704 - GE.L2.24.156 90,099,000 2,702,970
157 PP2400075705 - GE.L2.24.157 5,040,000 151,200
158 PP2400075706 - GE.L2.24.158 13,490,000 404,700
159 PP2400075707 - GE.L2.24.159 5,880,000 176,400
160 PP2400075708 - GE.L2.24.160 396,000,000 11,880,000
161 PP2400075709 - GE.L2.24.161 185,436,000 5,563,080
162 PP2400075710 - GE.L2.24.162 434,700,000 13,041,000
163 PP2400075711 - GE.L2.24.163 1,102,500,000 33,075,000
164 PP2400075712 - GE.L2.24.164 69,300,000 2,079,000
165 PP2400075713 - GE.L2.24.165 85,000,000 2,550,000
166 PP2400075714 - GE.L2.24.166 113,400,000 3,402,000
167 PP2400075715 - GE.L2.24.167 51,450,000 1,543,500
168 PP2400075716 - GE.L2.24.168 80,000,000 2,400,000
169 PP2400075717 - GE.L2.24.169 199,840,000 5,995,200
170 PP2400075718 - GE.L2.24.170 73,500,000 2,205,000
171 PP2400075719 - GE.L2.24.171 38,400,000 1,152,000
172 PP2400075720 - GE.L2.24.172 16,035,000 481,050
173 PP2400075721 - GE.L2.24.173 949,000,000 28,470,000
174 PP2400075722 - GE.L2.24.174 465,000,000 13,950,000
175 PP2400075723 - GE.L2.24.175 776,000,000 23,280,000
176 PP2400075724 - GE.L2.24.176 870,000,000 26,100,000
177 PP2400075725 - GE.L2.24.177 510,000,000 15,300,000
178 PP2400075726 - GE.L2.24.178 960,000,000 28,800,000
179 PP2400075727 - GE.L2.24.179 84,000,000 2,520,000
180 PP2400075728 - GE.L2.24.180 249,998,000 7,499,940
181 PP2400075729 - GE.L2.24.181 510,500,000 15,315,000
182 PP2400075730 - GE.L2.24.182 14,000,000 420,000
183 PP2400075731 - GE.L2.24.183 18,575,000 557,250
184 PP2400075732 - GE.L2.24.184 1,408,227,150 42,246,814
185 PP2400075733 - GE.L2.24.185 5,900,000 177,000
186 PP2400075734 - GE.L2.24.186 351,540,000 10,546,200
187 PP2400075735 - GE.L2.24.187 1,406,160,000 42,184,800
188 PP2400075736 - GE.L2.24.188 330,000,000 9,900,000
189 PP2400075737 - GE.L2.24.189 414,000,000 12,420,000
190 PP2400075738 - GE.L2.24.190 1,119,195,000 33,575,850
191 PP2400075739 - GE.L2.24.191 731,367,000 21,941,010
192 PP2400075740 - GE.L2.24.192 1,854,993,000 55,649,790
193 PP2400075741 - GE.L2.24.193 2,940,000,000 88,200,000
194 PP2400075742 - GE.L2.24.194 845,250,000 25,357,500
195 PP2400075743 - GE.L2.24.195 361,725,000 10,851,750
196 PP2400075744 - GE.L2.24.196 3,166,800,000 95,004,000
197 PP2400075745 - GE.L2.24.197 682,500,000 20,475,000
198 PP2400075746 - GE.L2.24.198 525,000,000 15,750,000
199 PP2400075747 - GE.L2.24.199 194,000,000 5,820,000
200 PP2400075748 - GE.L2.24.200 10,350,000 310,500
201 PP2400075749 - GE.L2.24.201 855,700,000 25,671,000
202 PP2400075750 - GE.L2.24.202 1,667,513,400 50,025,402
203 PP2400075751 - GE.L2.24.203 45,613,600,000 1,368,408,000
204 PP2400075752 - GE.L2.24.204 39,000,000 1,170,000
205 PP2400075753 - GE.L2.24.205 930,000 27,900
206 PP2400075754 - GE.L2.24.206 7,434,000 223,020
207 PP2400075755 - GE.L2.24.207 19,450,000 583,500
208 PP2400075756 - GE.L2.24.208 2,770,000 83,100
209 PP2400075757 - GE.L2.24.209 28,254,000 847,620
210 PP2400075758 - GE.L2.24.210 253,500,000 7,605,000
211 PP2400075759 - GE.L2.24.211 203,040,000 6,091,200
212 PP2400075760 - GE.L2.24.212 409,500,000 12,285,000
213 PP2400075761 - GE.L2.24.213 651,000,000 19,530,000
214 PP2400075762 - GE.L2.24.214 2,826,200,000 84,786,000
215 PP2400075763 - GE.L2.24.215 3,330,000,000 99,900,000
216 PP2400075764 - GE.L2.24.216 320,000,000 9,600,000
217 PP2400075765 - GE.L2.24.217 426,000,000 12,780,000
218 PP2400075766 - GE.L2.24.218 41,894,000 1,256,820
219 PP2400075767 - GE.L2.24.219 870,412,600 26,112,378
220 PP2400075768 - GE.L2.24.220 1,116,259,000 33,487,770
221 PP2400075769 - GE.L2.24.221 4,140,187,500 124,205,625
222 PP2400075770 - GE.L2.24.222 6,750,240,000 202,507,200
223 PP2400075771 - GE.L2.24.223 145,500,000 4,365,000
224 PP2400075772 - GE.L2.24.224 37,500,000 1,125,000
225 PP2400075773 - GE.L2.24.225 33,900,000 1,017,000
226 PP2400075774 - GE.L2.24.226 32,235,000 967,050
227 PP2400075775 - GE.L2.24.227 56,980,000 1,709,400
228 PP2400075776 - GE.L2.24.228 178,500,000 5,355,000
229 PP2400075777 - GE.L2.24.229 106,600,000 3,198,000
230 PP2400075778 - GE.L2.24.230 1,724,000,000 51,720,000
231 PP2400075779 - GE.L2.24.231 24,000,000 720,000
232 PP2400075780 - GE.L2.24.232 3,642,840,000 109,285,200
233 PP2400075781 - GE.L2.24.233 3,142,840,000 94,285,200
234 PP2400075782 - GE.L2.24.234 11,115,000,000 333,450,000
235 PP2400075783 - GE.L2.24.235 787,500,000 23,625,000
236 PP2400075784 - GE.L2.24.236 1,380,000,000 41,400,000
237 PP2400075785 - GE.L2.24.237 239,000,000 7,170,000
238 PP2400075786 - GE.L2.24.238 89,640,000 2,689,200
239 PP2400075787 - GE.L2.24.239 280,056,000 8,401,680
240 PP2400075788 - GE.L2.24.240 78,980,000 2,369,400
241 PP2400075789 - GE.L2.24.241 38,500,000 1,155,000
242 PP2400075790 - GE.L2.24.242 17,564,400,000 526,932,000
243 PP2400075791 - GE.L2.24.243 7,465,500,000 223,965,000
244 PP2400075792 - GE.L2.24.244 18,389,700,000 551,691,000
245 PP2400075793 - GE.L2.24.245 10,347,750,000 310,432,500
246 PP2400075794 - GE.L2.24.246 1,906,430,400 57,192,912
247 PP2400075795 - GE.L2.24.247 1,829,984,940 54,899,548
248 PP2400075796 - GE.L2.24.248 1,540,000,000 46,200,000
249 PP2400075797 - GE.L2.24.249 1,278,500,000 38,355,000
250 PP2400075798 - GE.L2.24.250 77,600,000 2,328,000
251 PP2400075799 - GE.L2.24.251 198,000,000 5,940,000
252 PP2400075800 - GE.L2.24.252 383,250,000 11,497,500
253 PP2400075801 - GE.L2.24.253 1,650,000,000 49,500,000
254 PP2400075802 - GE.L2.24.254 6,300,000,000 189,000,000
255 PP2400075803 - GE.L2.24.255 774,000,000 23,220,000
256 PP2400075804 - GE.L2.24.256 699,300,000 20,979,000
257 PP2400075805 - GE.L2.24.257 179,760,000 5,392,800
258 PP2400075806 - GE.L2.24.258 24,000,000,000 720,000,000
259 PP2400075807 - GE.L2.24.259 23,750,000,000 712,500,000
260 PP2400075808 - GE.L2.24.260 265,000,000 7,950,000
261 PP2400075809 - GE.L2.24.261 1,400,000,000 42,000,000
262 PP2400075810 - GE.L2.24.262 1,050,000,000 31,500,000
263 PP2400075811 - GE.L2.24.263 4,050,000,000 121,500,000
264 PP2400075812 - GE.L2.24.264 4,050,000,000 121,500,000
265 PP2400075813 - GE.L2.24.265 2,250,000,000 67,500,000
266 PP2400075814 - GE.L2.24.266 5,462,500,000 163,875,000
267 PP2400075815 - GE.L2.24.267 5,462,500,000 163,875,000
268 PP2400075816 - GE.L2.24.268 3,450,000,000 103,500,000
269 PP2400075817 - GE.L2.24.269 119,610,000 3,588,300
270 PP2400075818 - GE.L2.24.270 762,000,000 22,860,000
271 PP2400075819 - GE.L2.24.271 23,700,000 711,000
272 PP2400075820 - GE.L2.24.272 1,452,780,000 43,583,400
273 PP2400075821 - GE.L2.24.273 1,449,000,000 43,470,000
274 PP2400075822 - GE.L2.24.274 1,449,000,000 43,470,000
GE.L2.24.001
Mã phần lô PP2400075549
Giá từng phần lô 2,108,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,254,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.002
Mã phần lô PP2400075550
Giá từng phần lô 1,438,970,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,169,112
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.003
Mã phần lô PP2400075551
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.004
Mã phần lô PP2400075552
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.005
Mã phần lô PP2400075553
Giá từng phần lô 1,072,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,162,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.006
Mã phần lô PP2400075554
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.007
Mã phần lô PP2400075555
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.008
Mã phần lô PP2400075556
Giá từng phần lô 1,618,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,560,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.009
Mã phần lô PP2400075557
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.010
Mã phần lô PP2400075558
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.011
Mã phần lô PP2400075559
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.012
Mã phần lô PP2400075560
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.013
Mã phần lô PP2400075561
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.014
Mã phần lô PP2400075562
Giá từng phần lô 1,979,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.015
Mã phần lô PP2400075563
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.016
Mã phần lô PP2400075564
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.017
Mã phần lô PP2400075565
Giá từng phần lô 344,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.018
Mã phần lô PP2400075566
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.019
Mã phần lô PP2400075567
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.020
Mã phần lô PP2400075568
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.021
Mã phần lô PP2400075569
Giá từng phần lô 3,512,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,386,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.022
Mã phần lô PP2400075570
Giá từng phần lô 66,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.023
Mã phần lô PP2400075571
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,255,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.024
Mã phần lô PP2400075572
Giá từng phần lô 68,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.025
Mã phần lô PP2400075573
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.026
Mã phần lô PP2400075574
Giá từng phần lô 23,328,506,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,855,206
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.027
Mã phần lô PP2400075575
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.028
Mã phần lô PP2400075576
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.029
Mã phần lô PP2400075577
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.030
Mã phần lô PP2400075578
Giá từng phần lô 979,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.031
Mã phần lô PP2400075579
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.032
Mã phần lô PP2400075580
Giá từng phần lô 298,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,951,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.033
Mã phần lô PP2400075581
Giá từng phần lô 4,756,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,682,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.034
Mã phần lô PP2400075582
Giá từng phần lô 17,393,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,810,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.035
Mã phần lô PP2400075583
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.036
Mã phần lô PP2400075584
Giá từng phần lô 8,686,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,592,420
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.037
Mã phần lô PP2400075585
Giá từng phần lô 19,060,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,814,208
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.038
Mã phần lô PP2400075586
Giá từng phần lô 17,388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.039
Mã phần lô PP2400075587
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.040
Mã phần lô PP2400075588
Giá từng phần lô 122,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,892
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.041
Mã phần lô PP2400075589
Giá từng phần lô 3,160,721,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,821,649
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.042
Mã phần lô PP2400075590
Giá từng phần lô 34,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.043
Mã phần lô PP2400075591
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.044
Mã phần lô PP2400075592
Giá từng phần lô 47,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.045
Mã phần lô PP2400075593
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.046
Mã phần lô PP2400075594
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.047
Mã phần lô PP2400075595
Giá từng phần lô 498,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.048
Mã phần lô PP2400075596
Giá từng phần lô 249,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.049
Mã phần lô PP2400075597
Giá từng phần lô 2,982,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,464,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.050
Mã phần lô PP2400075598
Giá từng phần lô 978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.051
Mã phần lô PP2400075599
Giá từng phần lô 958,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,746,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.052
Mã phần lô PP2400075600
Giá từng phần lô 847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.053
Mã phần lô PP2400075601
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.054
Mã phần lô PP2400075602
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.055
Mã phần lô PP2400075603
Giá từng phần lô 437,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,135,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.056
Mã phần lô PP2400075604
Giá từng phần lô 666,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.057
Mã phần lô PP2400075605
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.058
Mã phần lô PP2400075606
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.059
Mã phần lô PP2400075607
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.060
Mã phần lô PP2400075608
Giá từng phần lô 58,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.061
Mã phần lô PP2400075609
Giá từng phần lô 152,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.062
Mã phần lô PP2400075610
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.063
Mã phần lô PP2400075611
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.064
Mã phần lô PP2400075612
Giá từng phần lô 115,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.065
Mã phần lô PP2400075613
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.066
Mã phần lô PP2400075614
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.067
Mã phần lô PP2400075615
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.068
Mã phần lô PP2400075616
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.069
Mã phần lô PP2400075617
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.070
Mã phần lô PP2400075618
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.071
Mã phần lô PP2400075619
Giá từng phần lô 1,979,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,398,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.072
Mã phần lô PP2400075620
Giá từng phần lô 189,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.073
Mã phần lô PP2400075621
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.074
Mã phần lô PP2400075622
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.075
Mã phần lô PP2400075623
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.076
Mã phần lô PP2400075624
Giá từng phần lô 503,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,101,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.077
Mã phần lô PP2400075625
Giá từng phần lô 4,187,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,612,235
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.078
Mã phần lô PP2400075626
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.079
Mã phần lô PP2400075627
Giá từng phần lô 63,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.080
Mã phần lô PP2400075628
Giá từng phần lô 121,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,670
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.081
Mã phần lô PP2400075629
Giá từng phần lô 324,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.082
Mã phần lô PP2400075630
Giá từng phần lô 1,612,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.083
Mã phần lô PP2400075631
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.084
Mã phần lô PP2400075632
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.085
Mã phần lô PP2400075633
Giá từng phần lô 219,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,598,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.086
Mã phần lô PP2400075634
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.087
Mã phần lô PP2400075635
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.088
Mã phần lô PP2400075636
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.089
Mã phần lô PP2400075637
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.090
Mã phần lô PP2400075638
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.091
Mã phần lô PP2400075639
Giá từng phần lô 306,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.092
Mã phần lô PP2400075640
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.093
Mã phần lô PP2400075641
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.094
Mã phần lô PP2400075642
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.095
Mã phần lô PP2400075643
Giá từng phần lô 2,612,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,379,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.096
Mã phần lô PP2400075644
Giá từng phần lô 1,756,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,697,928
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.097
Mã phần lô PP2400075645
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.098
Mã phần lô PP2400075646
Giá từng phần lô 8,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.099
Mã phần lô PP2400075647
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.100
Mã phần lô PP2400075648
Giá từng phần lô 2,998,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.101
Mã phần lô PP2400075649
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.102
Mã phần lô PP2400075650
Giá từng phần lô 909,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,296,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.103
Mã phần lô PP2400075651
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.104
Mã phần lô PP2400075652
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.105
Mã phần lô PP2400075653
Giá từng phần lô 545,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,378,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.106
Mã phần lô PP2400075654
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.107
Mã phần lô PP2400075655
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.108
Mã phần lô PP2400075656
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.109
Mã phần lô PP2400075657
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.110
Mã phần lô PP2400075658
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.111
Mã phần lô PP2400075659
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.112
Mã phần lô PP2400075660
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.113
Mã phần lô PP2400075661
Giá từng phần lô 278,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.114
Mã phần lô PP2400075662
Giá từng phần lô 557,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.115
Mã phần lô PP2400075663
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.116
Mã phần lô PP2400075664
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.117
Mã phần lô PP2400075665
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.118
Mã phần lô PP2400075666
Giá từng phần lô 435,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,069,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.119
Mã phần lô PP2400075667
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.120
Mã phần lô PP2400075668
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.121
Mã phần lô PP2400075669
Giá từng phần lô 167,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.122
Mã phần lô PP2400075670
Giá từng phần lô 1,766,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.123
Mã phần lô PP2400075671
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.124
Mã phần lô PP2400075672
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.125
Mã phần lô PP2400075673
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.126
Mã phần lô PP2400075674
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,498,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.127
Mã phần lô PP2400075675
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.128
Mã phần lô PP2400075676
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.129
Mã phần lô PP2400075677
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.130
Mã phần lô PP2400075678
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.131
Mã phần lô PP2400075679
Giá từng phần lô 4,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.132
Mã phần lô PP2400075680
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.133
Mã phần lô PP2400075681
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.134
Mã phần lô PP2400075682
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.135
Mã phần lô PP2400075683
Giá từng phần lô 6,438,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.136
Mã phần lô PP2400075684
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.137
Mã phần lô PP2400075685
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.138
Mã phần lô PP2400075686
Giá từng phần lô 3,021,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.139
Mã phần lô PP2400075687
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.140
Mã phần lô PP2400075688
Giá từng phần lô 14,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.141
Mã phần lô PP2400075689
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.142
Mã phần lô PP2400075690
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.143
Mã phần lô PP2400075691
Giá từng phần lô 299,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.144
Mã phần lô PP2400075692
Giá từng phần lô 457,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.145
Mã phần lô PP2400075693
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.146
Mã phần lô PP2400075694
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.147
Mã phần lô PP2400075695
Giá từng phần lô 2,126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.148
Mã phần lô PP2400075696
Giá từng phần lô 108,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,870
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.149
Mã phần lô PP2400075697
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.150
Mã phần lô PP2400075698
Giá từng phần lô 997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,910
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.151
Mã phần lô PP2400075699
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.152
Mã phần lô PP2400075700
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.153
Mã phần lô PP2400075701
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.154
Mã phần lô PP2400075702
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.155
Mã phần lô PP2400075703
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.156
Mã phần lô PP2400075704
Giá từng phần lô 90,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.157
Mã phần lô PP2400075705
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.158
Mã phần lô PP2400075706
Giá từng phần lô 13,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.159
Mã phần lô PP2400075707
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.160
Mã phần lô PP2400075708
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.161
Mã phần lô PP2400075709
Giá từng phần lô 185,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,563,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.162
Mã phần lô PP2400075710
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.163
Mã phần lô PP2400075711
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.164
Mã phần lô PP2400075712
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.165
Mã phần lô PP2400075713
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.166
Mã phần lô PP2400075714
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.167
Mã phần lô PP2400075715
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.168
Mã phần lô PP2400075716
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.169
Mã phần lô PP2400075717
Giá từng phần lô 199,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.170
Mã phần lô PP2400075718
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.171
Mã phần lô PP2400075719
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.172
Mã phần lô PP2400075720
Giá từng phần lô 16,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.173
Mã phần lô PP2400075721
Giá từng phần lô 949,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.174
Mã phần lô PP2400075722
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.175
Mã phần lô PP2400075723
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.176
Mã phần lô PP2400075724
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.177
Mã phần lô PP2400075725
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.178
Mã phần lô PP2400075726
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.179
Mã phần lô PP2400075727
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.180
Mã phần lô PP2400075728
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.181
Mã phần lô PP2400075729
Giá từng phần lô 510,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.182
Mã phần lô PP2400075730
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.183
Mã phần lô PP2400075731
Giá từng phần lô 18,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.184
Mã phần lô PP2400075732
Giá từng phần lô 1,408,227,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,246,814
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.185
Mã phần lô PP2400075733
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.186
Mã phần lô PP2400075734
Giá từng phần lô 351,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.187
Mã phần lô PP2400075735
Giá từng phần lô 1,406,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,184,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.188
Mã phần lô PP2400075736
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.189
Mã phần lô PP2400075737
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.190
Mã phần lô PP2400075738
Giá từng phần lô 1,119,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,575,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.191
Mã phần lô PP2400075739
Giá từng phần lô 731,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,941,010
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.192
Mã phần lô PP2400075740
Giá từng phần lô 1,854,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,649,790
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.193
Mã phần lô PP2400075741
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.194
Mã phần lô PP2400075742
Giá từng phần lô 845,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.195
Mã phần lô PP2400075743
Giá từng phần lô 361,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,851,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.196
Mã phần lô PP2400075744
Giá từng phần lô 3,166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.197
Mã phần lô PP2400075745
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.198
Mã phần lô PP2400075746
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.199
Mã phần lô PP2400075747
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.200
Mã phần lô PP2400075748
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.201
Mã phần lô PP2400075749
Giá từng phần lô 855,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.202
Mã phần lô PP2400075750
Giá từng phần lô 1,667,513,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,025,402
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.203
Mã phần lô PP2400075751
Giá từng phần lô 45,613,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.204
Mã phần lô PP2400075752
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.205
Mã phần lô PP2400075753
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.206
Mã phần lô PP2400075754
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.207
Mã phần lô PP2400075755
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.208
Mã phần lô PP2400075756
Giá từng phần lô 2,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.209
Mã phần lô PP2400075757
Giá từng phần lô 28,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.210
Mã phần lô PP2400075758
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.211
Mã phần lô PP2400075759
Giá từng phần lô 203,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.212
Mã phần lô PP2400075760
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.213
Mã phần lô PP2400075761
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.214
Mã phần lô PP2400075762
Giá từng phần lô 2,826,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.215
Mã phần lô PP2400075763
Giá từng phần lô 3,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.216
Mã phần lô PP2400075764
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.217
Mã phần lô PP2400075765
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.218
Mã phần lô PP2400075766
Giá từng phần lô 41,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.219
Mã phần lô PP2400075767
Giá từng phần lô 870,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,112,378
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.220
Mã phần lô PP2400075768
Giá từng phần lô 1,116,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,487,770
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.221
Mã phần lô PP2400075769
Giá từng phần lô 4,140,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,205,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.222
Mã phần lô PP2400075770
Giá từng phần lô 6,750,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,507,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.223
Mã phần lô PP2400075771
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.224
Mã phần lô PP2400075772
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.225
Mã phần lô PP2400075773
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.226
Mã phần lô PP2400075774
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.227
Mã phần lô PP2400075775
Giá từng phần lô 56,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.228
Mã phần lô PP2400075776
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.229
Mã phần lô PP2400075777
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.230
Mã phần lô PP2400075778
Giá từng phần lô 1,724,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.231
Mã phần lô PP2400075779
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.232
Mã phần lô PP2400075780
Giá từng phần lô 3,642,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.233
Mã phần lô PP2400075781
Giá từng phần lô 3,142,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.234
Mã phần lô PP2400075782
Giá từng phần lô 11,115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.235
Mã phần lô PP2400075783
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.236
Mã phần lô PP2400075784
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.237
Mã phần lô PP2400075785
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.238
Mã phần lô PP2400075786
Giá từng phần lô 89,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.239
Mã phần lô PP2400075787
Giá từng phần lô 280,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,401,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.240
Mã phần lô PP2400075788
Giá từng phần lô 78,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.241
Mã phần lô PP2400075789
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.242
Mã phần lô PP2400075790
Giá từng phần lô 17,564,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.243
Mã phần lô PP2400075791
Giá từng phần lô 7,465,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.244
Mã phần lô PP2400075792
Giá từng phần lô 18,389,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.245
Mã phần lô PP2400075793
Giá từng phần lô 10,347,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,432,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.246
Mã phần lô PP2400075794
Giá từng phần lô 1,906,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,192,912
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.247
Mã phần lô PP2400075795
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,899,548
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.248
Mã phần lô PP2400075796
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.249
Mã phần lô PP2400075797
Giá từng phần lô 1,278,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.250
Mã phần lô PP2400075798
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.251
Mã phần lô PP2400075799
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.252
Mã phần lô PP2400075800
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.253
Mã phần lô PP2400075801
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.254
Mã phần lô PP2400075802
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.255
Mã phần lô PP2400075803
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.256
Mã phần lô PP2400075804
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.257
Mã phần lô PP2400075805
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.258
Mã phần lô PP2400075806
Giá từng phần lô 24,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.259
Mã phần lô PP2400075807
Giá từng phần lô 23,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.260
Mã phần lô PP2400075808
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.261
Mã phần lô PP2400075809
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.262
Mã phần lô PP2400075810
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.263
Mã phần lô PP2400075811
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.264
Mã phần lô PP2400075812
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.265
Mã phần lô PP2400075813
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.266
Mã phần lô PP2400075814
Giá từng phần lô 5,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.267
Mã phần lô PP2400075815
Giá từng phần lô 5,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.268
Mã phần lô PP2400075816
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.269
Mã phần lô PP2400075817
Giá từng phần lô 119,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.270
Mã phần lô PP2400075818
Giá từng phần lô 762,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.271
Mã phần lô PP2400075819
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.272
Mã phần lô PP2400075820
Giá từng phần lô 1,452,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,583,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.273
Mã phần lô PP2400075821
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
GE.L2.24.274
Mã phần lô PP2400075822
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->