Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400202849-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đông Anh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400123409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 24,708,739,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 370.631.094 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400086495 - G1.001 2,640,000 39,600
2 PP2400086496 - G1.002 68,250,000 1,023,750
3 PP2400086497 - G1.003 15,900,000 238,500
4 PP2400086498 - G1.004 80,796,000 1,211,940
5 PP2400086499 - G1.005 30,150,000 452,250
6 PP2400086500 - G1.006 23,400,000 351,000
7 PP2400086501 - G1.007 201,520,000 3,022,800
8 PP2400086502 - G1.008 105,000,000 1,575,000
9 PP2400086503 - G1.009 23,800,000 357,000
10 PP2400086504 - G1.010 118,750,000 1,781,250
11 PP2400086505 - G1.011 9,600,000 144,000
12 PP2400086506 - G1.012 7,000,000 105,000
13 PP2400086507 - G1.013 7,150,000 107,250
14 PP2400086508 - G1.014 147,000,000 2,205,000
15 PP2400086509 - G1.015 14,800,000 222,000
16 PP2400086510 - G1.016 34,500,000 517,500
17 PP2400086511 - G1.017 80,400,000 1,206,000
18 PP2400086512 - G1.018 6,000,000 90,000
19 PP2400086513 - G1.019 162,000,000 2,430,000
20 PP2400086514 - G1.020 7,050,000 105,750
21 PP2400086515 - G1.021 126,000,000 1,890,000
22 PP2400086516 - G1.022 1,176,000 17,640
23 PP2400086517 - G1.023 16,000,000 240,000
24 PP2400086518 - G1.024 35,000,000 525,000
25 PP2400086519 - G1.025 1,400,000 21,000
26 PP2400086520 - G1.026 315,000 4,725
27 PP2400086521 - G1.027 1,486,800 22,302
28 PP2400086522 - G1.028 1,228,500,000 18,427,500
29 PP2400086523 - G1.029 177,000,000 2,655,000
30 PP2400086524 - G1.030 196,760,000 2,951,400
31 PP2400086525 - G1.031 8,253,000 123,795
32 PP2400086526 - G1.032 47,300,000 709,500
33 PP2400086527 - G1.033 31,380,000 470,700
34 PP2400086528 - G1.034 155,736,000 2,336,040
35 PP2400086529 - G1.035 43,200,000 648,000
36 PP2400086530 - G1.036 159,200,000 2,388,000
37 PP2400086531 - G1.037 252,000,000 3,780,000
38 PP2400086532 - G1.038 26,964,000 404,460
39 PP2400086533 - G1.039 79,400,000 1,191,000
40 PP2400086534 - G1.040 77,490,000 1,162,350
41 PP2400086535 - G1.041 1,600,000 24,000
42 PP2400086536 - G1.042 113,400,000 1,701,000
43 PP2400086537 - G1.043 14,000,000 210,000
44 PP2400086538 - G1.044 725,000,000 10,875,000
45 PP2400086539 - G1.045 10,000,000 150,000
46 PP2400086540 - G1.046 42,450,000 636,750
47 PP2400086541 - G1.047 8,020,000 120,300
48 PP2400086542 - G1.048 4,500,000 67,500
49 PP2400086543 - G1.049 59,850,000 897,750
50 PP2400086544 - G1.050 390,000,000 5,850,000
51 PP2400086545 - G1.051 19,700,000 295,500
52 PP2400086546 - G1.052 510,000,000 7,650,000
53 PP2400086547 - G1.053 51,342,000 770,130
54 PP2400086548 - G1.054 240,000,000 3,600,000
55 PP2400086549 - G1.055 1,725,000,000 25,875,000
56 PP2400086550 - G1.056 350,000,000 5,250,000
57 PP2400086551 - G1.057 138,600,000 2,079,000
58 PP2400086552 - G1.058 213,000,000 3,195,000
59 PP2400086553 - G1.059 120,000,000 1,800,000
60 PP2400086554 - G1.060 75,000,000 1,125,000
61 PP2400086555 - G1.061 32,800,000 492,000
62 PP2400086556 - G1.062 287,000,000 4,305,000
63 PP2400086557 - G1.063 59,600,000 894,000
64 PP2400086558 - G1.064 197,670,000 2,965,050
65 PP2400086559 - G1.065 146,800,000 2,202,000
66 PP2400086560 - G1.066 345,000,000 5,175,000
67 PP2400086561 - G1.067 130,000,000 1,950,000
68 PP2400086562 - G1.068 45,360,000 680,400
69 PP2400086563 - G1.069 6,500,000 97,500
70 PP2400086564 - G1.070 2,700,000 40,500
71 PP2400086565 - G1.071 100,000,000 1,500,000
72 PP2400086566 - G1.072 622,500,000 9,337,500
73 PP2400086567 - G1.073 774,000,000 11,610,000
74 PP2400086568 - G1.074 111,000,000 1,665,000
75 PP2400086569 - G1.075 178,408,000 2,676,120
76 PP2400086570 - G1.076 119,700,000 1,795,500
77 PP2400086571 - G1.077 249,900,000 3,748,500
78 PP2400086572 - G1.078 229,000,000 3,435,000
79 PP2400086573 - G1.079 97,000,000 1,455,000
80 PP2400086574 - G1.080 3,120,000 46,800
81 PP2400086575 - G1.081 4,300,000 64,500
82 PP2400086576 - G1.082 59,220,000 888,300
83 PP2400086577 - G1.083 6,210,000 93,150
84 PP2400086578 - G1.084 62,160,000 932,400
85 PP2400086579 - G1.085 50,400,000 756,000
86 PP2400086580 - G1.086 9,240,000 138,600
87 PP2400086581 - G1.087 10,500,000 157,500
88 PP2400086582 - G1.088 336,000,000 5,040,000
89 PP2400086583 - G1.089 740,000,000 11,100,000
90 PP2400086584 - G1.090 750,000,000 11,250,000
91 PP2400086585 - G1.091 99,000,000 1,485,000
92 PP2400086586 - G1.092 297,000,000 4,455,000
93 PP2400086587 - G1.093 59,000,000 885,000
94 PP2400086588 - G1.094 104,000,000 1,560,000
95 PP2400086589 - G1.095 636,000,000 9,540,000
96 PP2400086590 - G1.096 912,000,000 13,680,000
97 PP2400086591 - G1.097 380,000,000 5,700,000
98 PP2400086592 - G1.098 1,180,000,000 17,700,000
99 PP2400086593 - G1.099 170,000,000 2,550,000
100 PP2400086594 - G1.100 170,000,000 2,550,000
101 PP2400086595 - G1.101 115,500,000 1,732,500
102 PP2400086596 - G1.102 80,250,000 1,203,750
103 PP2400086597 - G1.103 73,500,000 1,102,500
104 PP2400086598 - G1.104 22,050,000 330,750
105 PP2400086599 - G1.105 232,344,000 3,485,160
106 PP2400086600 - G1.106 5,600,000 84,000
107 PP2400086601 - G1.107 13,600,000 204,000
108 PP2400086602 - G1.108 6,600,000 99,000
109 PP2400086603 - G1.109 12,660,000 189,900
110 PP2400086604 - G1.110 32,000,000 480,000
111 PP2400086605 - G1.111 41,200,000 618,000
112 PP2400086606 - G1.112 12,600,000 189,000
113 PP2400086607 - G1.113 12,000,000 180,000
114 PP2400086608 - G1.114 154,000,000 2,310,000
115 PP2400086609 - G1.115 46,120,000 691,800
116 PP2400086610 - G1.116 288,000,000 4,320,000
117 PP2400086611 - G1.117 105,000,000 1,575,000
118 PP2400086612 - G1.118 144,000,000 2,160,000
119 PP2400086613 - G1.119 33,600,000 504,000
120 PP2400086614 - G1.120 42,000,000 630,000
121 PP2400086615 - G1.121 72,000,000 1,080,000
122 PP2400086616 - G1.122 176,400,000 2,646,000
123 PP2400086617 - G1.123 336,000,000 5,040,000
124 PP2400086618 - G1.124 36,330,000 544,950
125 PP2400086619 - G1.125 199,888,000 2,998,320
126 PP2400086620 - G1.126 85,050,000 1,275,750
127 PP2400086621 - G1.127 28,400,000 426,000
128 PP2400086622 - G1.128 105,000,000 1,575,000
129 PP2400086623 - G1.129 80,640,000 1,209,600
130 PP2400086624 - G1.130 128,000,000 1,920,000
131 PP2400086625 - G1.131 85,198,800 1,277,982
132 PP2400086626 - G1.132 525,000 7,875
133 PP2400086627 - G1.133 25,830,000 387,450
134 PP2400086628 - G1.134 44,418,000 666,270
135 PP2400086629 - G1.135 12,810,000 192,150
136 PP2400086630 - G1.136 16,800,000 252,000
137 PP2400086631 - G1.137 1,160,000 17,400
138 PP2400086632 - G1.138 2,835,000 42,525
139 PP2400086633 - G1.139 8,988,000 134,820
140 PP2400086634 - G1.140 5,250,000 78,750
141 PP2400086635 - G1.141 300,000,000 4,500,000
142 PP2400086636 - G1.142 543,312,000 8,149,680
143 PP2400086637 - G1.143 55,800,000 837,000
144 PP2400086638 - G1.144 15,000,000 225,000
145 PP2400086639 - G1.145 213,900,000 3,208,500
146 PP2400086640 - G1.146 3,150,000 47,250
147 PP2400086641 - G1.147 100,000,000 1,500,000
148 PP2400086642 - G1.148 490,000,000 7,350,000
149 PP2400086643 - G1.149 39,000,000 585,000
150 PP2400086644 - G1.150 79,800,000 1,197,000
151 PP2400086645 - G1.151 630,000,000 9,450,000
152 PP2400086646 - G1.152 315,000,000 4,725,000
153 PP2400086647 - G1.153 175,000,000 2,625,000
154 PP2400086648 - G1.154 114,000,000 1,710,000
155 PP2400086649 - G1.155 11,814,000 177,210
156 PP2400086650 - G1.156 20,500,000 307,500
157 PP2400086651 - G1.157 283,500,000 4,252,500
G1.001
Mã phần lô PP2400086495
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2400086496
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2400086497
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2400086498
Giá từng phần lô 80,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2400086499
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2400086500
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2400086501
Giá từng phần lô 201,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2400086502
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2400086503
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2400086504
Giá từng phần lô 118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2400086505
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2400086506
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2400086507
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2400086508
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2400086509
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2400086510
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2400086511
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2400086512
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2400086513
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2400086514
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2400086515
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2400086516
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2400086517
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2400086518
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2400086519
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2400086520
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2400086521
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2400086522
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2400086523
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2400086524
Giá từng phần lô 196,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,951,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2400086525
Giá từng phần lô 8,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2400086526
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2400086527
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2400086528
Giá từng phần lô 155,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2400086529
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2400086530
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2400086531
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2400086532
Giá từng phần lô 26,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2400086533
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2400086534
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2400086535
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2400086536
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2400086537
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2400086538
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2400086539
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2400086540
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2400086541
Giá từng phần lô 8,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2400086542
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2400086543
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2400086544
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2400086545
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2400086546
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2400086547
Giá từng phần lô 51,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2400086548
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2400086549
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2400086550
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2400086551
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2400086552
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2400086553
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2400086554
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2400086555
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2400086556
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2400086557
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2400086558
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2400086559
Giá từng phần lô 146,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2400086560
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2400086561
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2400086562
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2400086563
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2400086564
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2400086565
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2400086566
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2400086567
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2400086568
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2400086569
Giá từng phần lô 178,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.076
Mã phần lô PP2400086570
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.077
Mã phần lô PP2400086571
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.078
Mã phần lô PP2400086572
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.079
Mã phần lô PP2400086573
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.080
Mã phần lô PP2400086574
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.081
Mã phần lô PP2400086575
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.082
Mã phần lô PP2400086576
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.083
Mã phần lô PP2400086577
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.084
Mã phần lô PP2400086578
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.085
Mã phần lô PP2400086579
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.086
Mã phần lô PP2400086580
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.087
Mã phần lô PP2400086581
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.088
Mã phần lô PP2400086582
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.089
Mã phần lô PP2400086583
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.090
Mã phần lô PP2400086584
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.091
Mã phần lô PP2400086585
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.092
Mã phần lô PP2400086586
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.093
Mã phần lô PP2400086587
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.094
Mã phần lô PP2400086588
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.095
Mã phần lô PP2400086589
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.096
Mã phần lô PP2400086590
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.097
Mã phần lô PP2400086591
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.098
Mã phần lô PP2400086592
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.099
Mã phần lô PP2400086593
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400086594
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400086595
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400086596
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400086597
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400086598
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400086599
Giá từng phần lô 232,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400086600
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400086601
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400086602
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400086603
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400086604
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400086605
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400086606
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400086607
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400086608
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400086609
Giá từng phần lô 46,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400086610
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400086611
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400086612
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400086613
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400086614
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400086615
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400086616
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400086617
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400086618
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400086619
Giá từng phần lô 199,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400086620
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400086621
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400086622
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400086623
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400086624
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400086625
Giá từng phần lô 85,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400086626
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400086627
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400086628
Giá từng phần lô 44,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400086629
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400086630
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400086631
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400086632
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400086633
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400086634
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400086635
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400086636
Giá từng phần lô 543,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,149,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400086637
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400086638
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400086639
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400086640
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400086641
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400086642
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400086643
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400086644
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400086645
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400086646
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400086647
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400086648
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400086649
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400086650
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400086651
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->