Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400202688-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400122689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 162,563,982,535 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.438.459.738,025 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400085409 - GE001 294,000,000 4,410,000
2 PP2400085410 - GE002 1,000,000 15,000
3 PP2400085411 - GE003 660,000,000 9,900,000
4 PP2400085412 - GE004 360,000,000 5,400,000
5 PP2400085413 - GE005 120,000,000 1,800,000
6 PP2400085414 - GE006 580,000,000 8,700,000
7 PP2400085415 - GE007 25,000,000 375,000
8 PP2400085416 - GE008 14,400,000 216,000
9 PP2400085417 - GE009 472,500,000 7,087,500
10 PP2400085418 - GE010 9,870,000 148,050
11 PP2400085419 - GE011 420,000,000 6,300,000
12 PP2400085420 - GE012 67,725,000 1,015,875
13 PP2400085421 - GE013 204,000,000 3,060,000
14 PP2400085422 - GE014 580,000,000 8,700,000
15 PP2400085423 - GE015 630,000,000 9,450,000
16 PP2400085424 - GE016 402,500,000 6,037,500
17 PP2400085425 - GE017 208,000,000 3,120,000
18 PP2400085426 - GE018 360,000,000 5,400,000
19 PP2400085427 - GE019 630,000,000 9,450,000
20 PP2400085428 - GE020 410,000,000 6,150,000
21 PP2400085429 - GE021 558,900,000 8,383,500
22 PP2400085430 - GE022 286,000,000 4,290,000
23 PP2400085431 - GE023 336,000,000 5,040,000
24 PP2400085432 - GE024 51,000,000 765,000
25 PP2400085433 - GE025 276,317,190 4,144,757
26 PP2400085434 - GE026 42,180,000 632,700
27 PP2400085435 - GE027 120,000,000 1,800,000
28 PP2400085436 - GE028 380,000,000 5,700,000
29 PP2400085437 - GE029 924,000,000 13,860,000
30 PP2400085438 - GE030 396,000,000 5,940,000
31 PP2400085439 - GE031 50,000,000 750,000
32 PP2400085440 - GE032 350,000,000 5,250,000
33 PP2400085441 - GE033 4,200,000 63,000
34 PP2400085442 - GE034 32,000,000 480,000
35 PP2400085443 - GE035 344,000,000 5,160,000
36 PP2400085444 - GE036 83,600,000 1,254,000
37 PP2400085445 - GE037 7,200,000 108,000
38 PP2400085446 - GE038 24,320,000 364,800
39 PP2400085447 - GE039 10,500,000 157,500
40 PP2400085448 - GE040 249,350,000 3,740,250
41 PP2400085449 - GE041 256,710,000 3,850,650
42 PP2400085450 - GE042 427,850,000 6,417,750
43 PP2400085451 - GE043 698,000,000 10,470,000
44 PP2400085452 - GE044 1,260,000,000 18,900,000
45 PP2400085453 - GE045 74,250,000 1,113,750
46 PP2400085454 - GE046 187,500,000 2,812,500
47 PP2400085455 - GE047 617,020,000 9,255,300
48 PP2400085456 - GE048 550,000,000 8,250,000
49 PP2400085457 - GE049 947,400,000 14,211,000
50 PP2400085458 - GE050 150,000,000 2,250,000
51 PP2400085459 - GE051 105,000,000 1,575,000
52 PP2400085460 - GE052 537,500,000 8,062,500
53 PP2400085461 - GE053 11,700,000 175,500
54 PP2400085462 - GE054 8,280,000 124,200
55 PP2400085463 - GE055 21,000,000 315,000
56 PP2400085464 - GE056 52,500,000 787,500
57 PP2400085465 - GE057 111,000,000 1,665,000
58 PP2400085466 - GE058 48,750,000 731,250
59 PP2400085467 - GE059 18,000,000 270,000
60 PP2400085468 - GE060 89,430,000 1,341,450
61 PP2400085469 - GE061 17,340,000 260,100
62 PP2400085470 - GE062 34,650,000 519,750
63 PP2400085471 - GE063 15,750,000 236,250
64 PP2400085472 - GE064 82,084,800 1,231,272
65 PP2400085473 - GE065 8,510,000 127,650
66 PP2400085474 - GE066 90,000,000 1,350,000
67 PP2400085475 - GE067 25,207,900 378,118
68 PP2400085476 - GE068 37,800,000 567,000
69 PP2400085477 - GE069 208,500,000 3,127,500
70 PP2400085478 - GE070 405,000,000 6,075,000
71 PP2400085479 - GE071 240,000,000 3,600,000
72 PP2400085480 - GE072 220,000,000 3,300,000
73 PP2400085481 - GE073 220,000,000 3,300,000
74 PP2400085482 - GE074 111,000,000 1,665,000
75 PP2400085483 - GE075 79,214,625 1,188,219
76 PP2400085484 - GE076 99,418,800 1,491,282
77 PP2400085485 - GE077 11,670,000 175,050
78 PP2400085486 - GE078 31,080,000 466,200
79 PP2400085487 - GE079 44,100,000 661,500
80 PP2400085488 - GE080 126,000,000 1,890,000
81 PP2400085489 - GE081 504,000,000 7,560,000
82 PP2400085490 - GE082 12,600,000 189,000
83 PP2400085491 - GE083 92,400,000 1,386,000
84 PP2400085492 - GE084 3,352,000 50,280
85 PP2400085493 - GE085 14,500,000 217,500
86 PP2400085494 - GE086 5,320,000 79,800
87 PP2400085495 - GE087 67,725,000 1,015,875
88 PP2400085496 - GE088 150,150,000 2,252,250
89 PP2400085497 - GE089 288,750,000 4,331,250
90 PP2400085498 - GE090 17,370,000 260,550
91 PP2400085499 - GE091 6,930,000 103,950
92 PP2400085500 - GE092 660,000,000 9,900,000
93 PP2400085501 - GE093 598,500,000 8,977,500
94 PP2400085502 - GE094 289,800,000 4,347,000
95 PP2400085503 - GE095 357,600,000 5,364,000
96 PP2400085504 - GE096 9,280,000 139,200
97 PP2400085505 - GE097 1,039,500,000 15,592,500
98 PP2400085506 - GE098 8,190,000 122,850
99 PP2400085507 - GE099 174,930,000 2,623,950
100 PP2400085508 - GE100 112,000,000 1,680,000
101 PP2400085509 - GE101 145,000,000 2,175,000
102 PP2400085510 - GE102 257,850,000 3,867,750
103 PP2400085511 - GE103 945,000,000 14,175,000
104 PP2400085512 - GE104 600,000,000 9,000,000
105 PP2400085513 - GE105 720,000,000 10,800,000
106 PP2400085514 - GE106 426,000,000 6,390,000
107 PP2400085515 - GE107 129,800,000 1,947,000
108 PP2400085516 - GE108 668,800,000 10,032,000
109 PP2400085517 - GE109 800,000,000 12,000,000
110 PP2400085518 - GE110 2,760,000,000 41,400,000
111 PP2400085519 - GE111 5,920,000,000 88,800,000
112 PP2400085520 - GE112 855,000,000 12,825,000
113 PP2400085521 - GE113 1,150,000,000 17,250,000
114 PP2400085522 - GE114 1,249,920,000 18,748,800
115 PP2400085523 - GE115 640,000,000 9,600,000
116 PP2400085524 - GE116 1,110,000,000 16,650,000
117 PP2400085525 - GE117 69,300,000 1,039,500
118 PP2400085526 - GE118 26,250,000 393,750
119 PP2400085527 - GE119 120,000,000 1,800,000
120 PP2400085528 - GE120 23,000,000 345,000
121 PP2400085529 - GE121 16,000,000 240,000
122 PP2400085530 - GE122 234,000,000 3,510,000
123 PP2400085531 - GE123 17,200,000 258,000
124 PP2400085532 - GE124 25,552,800 383,292
125 PP2400085533 - GE125 242,550,000 3,638,250
126 PP2400085534 - GE126 515,700,000 7,735,500
127 PP2400085535 - GE127 9,200,000 138,000
128 PP2400085536 - GE128 780,000,000 11,700,000
129 PP2400085537 - GE129 3,780,000 56,700
130 PP2400085538 - GE130 79,170,000 1,187,550
131 PP2400085539 - GE131 4,020,000 60,300
132 PP2400085540 - GE132 378,000,000 5,670,000
133 PP2400085541 - GE133 1,619,919,000 24,298,785
134 PP2400085542 - GE134 7,200,000 108,000
135 PP2400085543 - GE135 32,838,000 492,570
136 PP2400085544 - GE136 8,953,000 134,295
137 PP2400085545 - GE137 450,000,000 6,750,000
138 PP2400085546 - GE138 510,300,000 7,654,500
139 PP2400085547 - GE139 168,000,000 2,520,000
140 PP2400085548 - GE140 420,000,000 6,300,000
141 PP2400085549 - GE141 880,000,000 13,200,000
142 PP2400085550 - GE142 150,000,000 2,250,000
143 PP2400085551 - GE143 20,700,000 310,500
144 PP2400085552 - GE144 660,000,000 9,900,000
145 PP2400085553 - GE145 97,100,000 1,456,500
146 PP2400085554 - GE146 161,280,000 2,419,200
147 PP2400085555 - GE147 406,120,000 6,091,800
148 PP2400085556 - GE148 188,130,000 2,821,950
149 PP2400085557 - GE149 179,550,000 2,693,250
150 PP2400085558 - GE150 22,000,000 330,000
151 PP2400085559 - GE151 31,500,000 472,500
152 PP2400085560 - GE152 232,000,000 3,480,000
153 PP2400085561 - GE153 21,500,000 322,500
154 PP2400085562 - GE154 3,250,000 48,750
155 PP2400085563 - GE155 24,000,000 360,000
156 PP2400085564 - GE156 5,629,500 84,442
157 PP2400085565 - GE157 230,820,000 3,462,300
158 PP2400085566 - GE158 280,000,000 4,200,000
159 PP2400085567 - GE159 8,100,000 121,500
160 PP2400085568 - GE160 83,850,000 1,257,750
161 PP2400085569 - GE161 2,460,000,000 36,900,000
162 PP2400085570 - GE162 430,000,000 6,450,000
163 PP2400085571 - GE163 99,750,000 1,496,250
164 PP2400085572 - GE164 2,100,000 31,500
165 PP2400085573 - GE165 8,389,500 125,842
166 PP2400085574 - GE166 26,530,000 397,950
167 PP2400085575 - GE167 17,800,000 267,000
168 PP2400085576 - GE168 680,148,600 10,202,229
169 PP2400085577 - GE169 23,453,400 351,801
170 PP2400085578 - GE170 1,190,000,000 17,850,000
171 PP2400085579 - GE171 130,000,000 1,950,000
172 PP2400085580 - GE172 286,000,000 4,290,000
173 PP2400085581 - GE173 130,000,000 1,950,000
174 PP2400085582 - GE174 350,000,000 5,250,000
175 PP2400085583 - GE175 751,000,000 11,265,000
176 PP2400085584 - GE176 1,068,000,000 16,020,000
177 PP2400085585 - GE177 4,500,000 67,500
178 PP2400085586 - GE178 173,250,000 2,598,750
179 PP2400085587 - GE179 1,000,000,000 15,000,000
180 PP2400085588 - GE180 3,050,000,000 45,750,000
181 PP2400085589 - GE181 49,000,000 735,000
182 PP2400085590 - GE182 578,000,000 8,670,000
183 PP2400085591 - GE183 78,960,000 1,184,400
184 PP2400085592 - GE184 118,500,000 1,777,500
185 PP2400085593 - GE185 5,769,750 86,546
186 PP2400085594 - GE186 392,000,000 5,880,000
187 PP2400085595 - GE187 29,500,000 442,500
188 PP2400085596 - GE188 17,700,000 265,500
189 PP2400085597 - GE189 86,400,000 1,296,000
190 PP2400085598 - GE190 680,000,000 10,200,000
191 PP2400085599 - GE191 842,720,000 12,640,800
192 PP2400085600 - GE192 595,000,000 8,925,000
193 PP2400085601 - GE193 53,000,000 795,000
194 PP2400085602 - GE194 84,000,000 1,260,000
195 PP2400085603 - GE195 24,280,000 364,200
196 PP2400085604 - GE196 39,600,000 594,000
197 PP2400085605 - GE197 70,000,000 1,050,000
198 PP2400085606 - GE198 100,000,000 1,500,000
199 PP2400085607 - GE199 37,500,000 562,500
200 PP2400085608 - GE200 345,000,000 5,175,000
201 PP2400085609 - GE201 118,500,000 1,777,500
202 PP2400085610 - GE202 45,000,000 675,000
203 PP2400085611 - GE203 65,400,000 981,000
204 PP2400085612 - GE204 142,380,000 2,135,700
205 PP2400085613 - GE205 68,838,000 1,032,570
206 PP2400085614 - GE206 67,991,000 1,019,865
207 PP2400085615 - GE207 1,029,600,000 15,444,000
208 PP2400085616 - GE208 378,000,000 5,670,000
209 PP2400085617 - GE209 199,900,000 2,998,500
210 PP2400085618 - GE210 162,400,000 2,436,000
211 PP2400085619 - GE211 67,200,000 1,008,000
212 PP2400085620 - GE212 50,400,000 756,000
213 PP2400085621 - GE213 500,000,000 7,500,000
214 PP2400085622 - GE214 189,000,000 2,835,000
215 PP2400085623 - GE215 2,400,000,000 36,000,000
216 PP2400085624 - GE216 450,000,000 6,750,000
217 PP2400085625 - GE217 1,200,000,000 18,000,000
218 PP2400085626 - GE218 85,000,000 1,275,000
219 PP2400085627 - GE219 19,000,000 285,000
220 PP2400085628 - GE220 102,900,000 1,543,500
221 PP2400085629 - GE221 30,555,000 458,325
222 PP2400085630 - GE222 23,700,000 355,500
223 PP2400085631 - GE223 399,000,000 5,985,000
224 PP2400085632 - GE224 6,930,000 103,950
225 PP2400085633 - GE225 66,000,000 990,000
226 PP2400085634 - GE226 174,000,000 2,610,000
227 PP2400085635 - GE227 420,000 6,300
228 PP2400085636 - GE228 2,769,000,000 41,535,000
229 PP2400085637 - GE229 149,970,000 2,249,550
230 PP2400085638 - GE230 9,500,000 142,500
231 PP2400085639 - GE231 134,400,000 2,016,000
232 PP2400085640 - GE232 192,000,000 2,880,000
233 PP2400085641 - GE233 53,550,000 803,250
234 PP2400085642 - GE234 15,400,000 231,000
235 PP2400085643 - GE235 25,860,000 387,900
236 PP2400085644 - GE236 363,000,000 5,445,000
237 PP2400085645 - GE237 222,000,000 3,330,000
238 PP2400085646 - GE238 48,000,000 720,000
239 PP2400085647 - GE239 34,000,000 510,000
240 PP2400085648 - GE240 1,037,500,000 15,562,500
241 PP2400085649 - GE241 219,000,000 3,285,000
242 PP2400085650 - GE242 297,000,000 4,455,000
243 PP2400085651 - GE243 273,000,000 4,095,000
244 PP2400085652 - GE244 273,000,000 4,095,000
245 PP2400085653 - GE245 1,404,000,000 21,060,000
246 PP2400085654 - GE246 109,998,000 1,649,970
247 PP2400085655 - GE247 122,500,000 1,837,500
248 PP2400085656 - GE248 34,500,000 517,500
249 PP2400085657 - GE249 504,000,000 7,560,000
250 PP2400085658 - GE250 699,720,000 10,495,800
251 PP2400085659 - GE251 105,000,000 1,575,000
252 PP2400085660 - GE252 29,250,000 438,750
253 PP2400085661 - GE253 10,000,000 150,000
254 PP2400085662 - GE254 35,000,000 525,000
255 PP2400085663 - GE255 690,000 10,350
256 PP2400085664 - GE256 3,000,000 45,000
257 PP2400085665 - GE257 237,500,000 3,562,500
258 PP2400085666 - GE258 1,050,000,000 15,750,000
259 PP2400085667 - GE259 2,750,000 41,250
260 PP2400085668 - GE260 4,780,000 71,700
261 PP2400085669 - GE261 16,500,000 247,500
262 PP2400085670 - GE262 2,329,000,000 34,935,000
263 PP2400085671 - GE263 718,200,000 10,773,000
264 PP2400085672 - GE264 49,800,000 747,000
265 PP2400085673 - GE265 1,596,000 23,940
266 PP2400085674 - GE266 328,482,000 4,927,230
267 PP2400085675 - GE267 168,000,000 2,520,000
268 PP2400085676 - GE268 191,520,000 2,872,800
269 PP2400085677 - GE269 557,760,000 8,366,400
270 PP2400085678 - GE270 736,900,000 11,053,500
271 PP2400085679 - GE271 51,500,000 772,500
272 PP2400085680 - GE272 80,560,000 1,208,400
273 PP2400085681 - GE273 325,197,000 4,877,955
274 PP2400085682 - GE274 12,720,000 190,800
275 PP2400085683 - GE275 780,000,000 11,700,000
276 PP2400085684 - GE276 144,000,000 2,160,000
277 PP2400085685 - GE277 162,000,000 2,430,000
278 PP2400085686 - GE278 805,000,000 12,075,000
279 PP2400085687 - GE279 1,874,250,000 28,113,750
280 PP2400085688 - GE280 263,340,000 3,950,100
281 PP2400085689 - GE281 179,550,000 2,693,250
282 PP2400085690 - GE282 4,275,000 64,125
283 PP2400085691 - GE283 112,000,000 1,680,000
284 PP2400085692 - GE284 48,000,000 720,000
285 PP2400085693 - GE285 201,600,000 3,024,000
286 PP2400085694 - GE286 141,750,000 2,126,250
287 PP2400085695 - GE287 97,500,000 1,462,500
288 PP2400085696 - GE288 77,490,000 1,162,350
289 PP2400085697 - GE289 4,350,000 65,250
290 PP2400085698 - GE290 28,350,000 425,250
291 PP2400085699 - GE291 29,600,000 444,000
292 PP2400085700 - GE292 125,000,000 1,875,000
293 PP2400085701 - GE293 19,600,000 294,000
294 PP2400085702 - GE294 3,150,000 47,250
295 PP2400085703 - GE295 850,000,000 12,750,000
296 PP2400085704 - GE296 252,000,000 3,780,000
297 PP2400085705 - GE297 11,450,000 171,750
298 PP2400085706 - GE298 158,500,000 2,377,500
299 PP2400085707 - GE299 225,000,000 3,375,000
300 PP2400085708 - GE300 424,500,000 6,367,500
301 PP2400085709 - GE301 35,640,000 534,600
302 PP2400085710 - GE302 30,000,000 450,000
303 PP2400085711 - GE303 5,000,000 75,000
304 PP2400085712 - GE304 123,000,000 1,845,000
305 PP2400085713 - GE305 94,500,000 1,417,500
306 PP2400085714 - GE306 89,000,000 1,335,000
307 PP2400085715 - GE307 33,600,000 504,000
308 PP2400085716 - GE308 18,900,000 283,500
309 PP2400085717 - GE309 265,500,000 3,982,500
310 PP2400085718 - GE310 26,400,000 396,000
311 PP2400085719 - GE311 28,000,000 420,000
312 PP2400085720 - GE312 17,875,000 268,125
313 PP2400085721 - GE313 1,362,000,000 20,430,000
314 PP2400085722 - GE314 130,000,000 1,950,000
315 PP2400085723 - GE315 10,000,000 150,000
316 PP2400085724 - GE316 24,500,000 367,500
317 PP2400085725 - GE317 11,136,000 167,040
318 PP2400085726 - GE318 58,800,000 882,000
319 PP2400085727 - GE319 120,000,000 1,800,000
320 PP2400085728 - GE320 74,970,000 1,124,550
321 PP2400085729 - GE321 128,204,000 1,923,060
322 PP2400085730 - GE322 25,200,000 378,000
323 PP2400085731 - GE323 2,640,000 39,600
324 PP2400085732 - GE324 735,000,000 11,025,000
325 PP2400085733 - GE325 2,268,000,000 34,020,000
326 PP2400085734 - GE326 976,560,000 14,648,400
327 PP2400085735 - GE327 2,677,500,000 40,162,500
328 PP2400085736 - GE328 53,130,000 796,950
329 PP2400085737 - GE329 24,597,000 368,955
330 PP2400085738 - GE330 115,500,000 1,732,500
331 PP2400085739 - GE331 73,500,000 1,102,500
332 PP2400085740 - GE332 342,000,000 5,130,000
333 PP2400085741 - GE333 120,000,000 1,800,000
334 PP2400085742 - GE334 350,000,000 5,250,000
335 PP2400085743 - GE335 95,000,000 1,425,000
336 PP2400085744 - GE336 32,000,000 480,000
337 PP2400085745 - GE337 7,980,000 119,700
338 PP2400085746 - GE338 1,520,000,000 22,800,000
339 PP2400085747 - GE339 40,950,000 614,250
340 PP2400085748 - GE340 51,900,000 778,500
341 PP2400085749 - GE341 41,800,000 627,000
342 PP2400085750 - GE342 14,850,000 222,750
343 PP2400085751 - GE343 1,680,000,000 25,200,000
344 PP2400085752 - GE344 1,425,000,000 21,375,000
345 PP2400085753 - GE345 93,000,000 1,395,000
346 PP2400085754 - GE346 900,000,000 13,500,000
347 PP2400085755 - GE347 126,000,000 1,890,000
348 PP2400085756 - GE348 450,000,000 6,750,000
349 PP2400085757 - GE349 441,000,000 6,615,000
350 PP2400085758 - GE350 61,600,000 924,000
351 PP2400085759 - GE351 318,000,000 4,770,000
352 PP2400085760 - GE352 623,500,000 9,352,500
353 PP2400085761 - GE353 141,625,000 2,124,375
354 PP2400085762 - GE354 4,050,000 60,750
355 PP2400085763 - GE355 32,000,000 480,000
356 PP2400085764 - GE356 1,240,000,000 18,600,000
357 PP2400085765 - GE357 1,080,000,000 16,200,000
358 PP2400085766 - GE358 54,800,000 822,000
359 PP2400085767 - GE359 346,500,000 5,197,500
360 PP2400085768 - GE360 19,800,000 297,000
361 PP2400085769 - GE361 44,877,000 673,155
362 PP2400085770 - GE362 283,500,000 4,252,500
363 PP2400085771 - GE363 37,800,000 567,000
364 PP2400085772 - GE364 147,000,000 2,205,000
365 PP2400085773 - GE365 11,400,000 171,000
366 PP2400085774 - GE366 522,000,000 7,830,000
367 PP2400085775 - GE367 11,290,000 169,350
368 PP2400085776 - GE368 4,489,700 67,345
369 PP2400085777 - GE369 3,402,000 51,030
370 PP2400085778 - GE370 72,000,000 1,080,000
371 PP2400085779 - GE371 47,250,000 708,750
372 PP2400085780 - GE372 915,600,000 13,734,000
373 PP2400085781 - GE373 66,150,000 992,250
374 PP2400085782 - GE374 43,500,000 652,500
375 PP2400085783 - GE375 91,500,000 1,372,500
376 PP2400085784 - GE376 60,300,000 904,500
377 PP2400085785 - GE377 58,380,000 875,700
378 PP2400085786 - GE378 56,350,000 845,250
379 PP2400085787 - GE379 38,380,000 575,700
380 PP2400085788 - GE380 856,000,000 12,840,000
381 PP2400085789 - GE381 357,600,000 5,364,000
382 PP2400085790 - GE382 197,670,000 2,965,050
383 PP2400085791 - GE383 98,835,000 1,482,525
384 PP2400085792 - GE384 568,000,000 8,520,000
385 PP2400085793 - GE385 249,000,000 3,735,000
386 PP2400085794 - GE386 80,000,000 1,200,000
387 PP2400085795 - GE387 58,500,000 877,500
388 PP2400085796 - GE388 280,000 4,200
389 PP2400085797 - GE389 44,604,000 669,060
390 PP2400085798 - GE390 583,500,000 8,752,500
391 PP2400085799 - GE391 400,000,000 6,000,000
392 PP2400085800 - GE392 405,000,000 6,075,000
393 PP2400085801 - GE393 8,250,000 123,750
394 PP2400085802 - GE394 9,600,000 144,000
395 PP2400085803 - GE395 974,925,000 14,623,875
396 PP2400085804 - GE396 1,000,000,000 15,000,000
397 PP2400085805 - GE397 740,000,000 11,100,000
398 PP2400085806 - GE398 69,485,000 1,042,275
399 PP2400085807 - GE399 63,750,000 956,250
400 PP2400085808 - GE400 120,200,000 1,803,000
401 PP2400085809 - GE401 1,075,500,000 16,132,500
402 PP2400085810 - GE402 660,000,000 9,900,000
403 PP2400085811 - GE403 170,000,000 2,550,000
404 PP2400085812 - GE404 810,000,000 12,150,000
405 PP2400085813 - GE405 774,000,000 11,610,000
406 PP2400085814 - GE406 249,900,000 3,748,500
407 PP2400085815 - GE407 550,000,000 8,250,000
408 PP2400085816 - GE408 120,000,000 1,800,000
409 PP2400085817 - GE409 3,675,000 55,125
410 PP2400085818 - GE410 14,848,000 222,720
411 PP2400085819 - GE411 40,300,000 604,500
412 PP2400085820 - GE412 11,814,000 177,210
413 PP2400085821 - GE413 93,555,000 1,403,325
414 PP2400085822 - GE414 647,500,000 9,712,500
415 PP2400085823 - GE415 6,000,000 90,000
416 PP2400085824 - GE416 120,000,000 1,800,000
417 PP2400085825 - GE417 448,000,000 6,720,000
418 PP2400085826 - GE418 160,000,000 2,400,000
419 PP2400085827 - GE419 399,000,000 5,985,000
420 PP2400085828 - GE420 548,100,000 8,221,500
421 PP2400085829 - GE421 30,000,000 450,000
422 PP2400085830 - GE422 220,500,000 3,307,500
423 PP2400085831 - GE423 102,400,000 1,536,000
424 PP2400085832 - GE424 75,000,000 1,125,000
425 PP2400085833 - GE425 113,400,000 1,701,000
426 PP2400085834 - GE426 218,250,000 3,273,750
427 PP2400085835 - GE427 55,000,000 825,000
428 PP2400085836 - GE428 35,910,000 538,650
429 PP2400085837 - GE429 200,000,000 3,000,000
430 PP2400085838 - GE430 756,000,000 11,340,000
431 PP2400085839 - GE431 154,350,000 2,315,250
432 PP2400085840 - GE432 45,000,000 675,000
433 PP2400085841 - GE433 135,660,000 2,034,900
434 PP2400085842 - GE434 140,000,000 2,100,000
435 PP2400085843 - GE435 214,620,000 3,219,300
436 PP2400085844 - GE436 425,000,000 6,375,000
437 PP2400085845 - GE437 649,500,000 9,742,500
438 PP2400085846 - GE438 95,700,000 1,435,500
439 PP2400085847 - GE439 122,500,000 1,837,500
440 PP2400085848 - GE440 26,650,000 399,750
441 PP2400085849 - GE441 906,000,000 13,590,000
442 PP2400085850 - GE442 267,000,000 4,005,000
443 PP2400085851 - GE443 480,000,000 7,200,000
444 PP2400085852 - GE444 575,000,000 8,625,000
445 PP2400085853 - GE445 140,000,000 2,100,000
446 PP2400085854 - GE446 16,875,000 253,125
447 PP2400085855 - GE447 153,300,000 2,299,500
448 PP2400085856 - GE448 94,500,000 1,417,500
449 PP2400085857 - GE449 787,500,000 11,812,500
450 PP2400085858 - GE450 5,450,000 81,750
451 PP2400085859 - GE451 8,100,000 121,500
452 PP2400085860 - GE452 24,000,000 360,000
453 PP2400085861 - GE453 35,000,000 525,000
454 PP2400085862 - GE454 49,000,000 735,000
455 PP2400085863 - GE455 79,000,000 1,185,000
456 PP2400085864 - GE456 2,610,000,000 39,150,000
457 PP2400085865 - GE457 29,050,000 435,750
458 PP2400085866 - GE458 89,355,000 1,340,325
459 PP2400085867 - GE459 1,489,740,000 22,346,100
460 PP2400085868 - GE460 3,200,000 48,000
461 PP2400085869 - GE461 177,600,000 2,664,000
462 PP2400085870 - GE462 132,300,000 1,984,500
463 PP2400085871 - GE463 80,000,000 1,200,000
464 PP2400085872 - GE464 900,000,000 13,500,000
465 PP2400085873 - GE465 576,000,000 8,640,000
466 PP2400085874 - GE466 342,500,000 5,137,500
467 PP2400085875 - GE467 4,220,000 63,300
468 PP2400085876 - GE468 11,956,000 179,340
469 PP2400085877 - GE469 900,000,000 13,500,000
470 PP2400085878 - GE470 160,020,000 2,400,300
471 PP2400085879 - GE471 495,000,000 7,425,000
472 PP2400085880 - GE472 600,000,000 9,000,000
473 PP2400085881 - GE473 23,650,000 354,750
474 PP2400085882 - GE474 52,300,000 784,500
475 PP2400085883 - GE475 155,720,970 2,335,814
476 PP2400085884 - GE476 9,300,000 139,500
477 PP2400085885 - GE477 31,500,000 472,500
478 PP2400085886 - GE478 35,000,000 525,000
479 PP2400085887 - GE479 309,960,000 4,649,400
480 PP2400085888 - GE480 32,000,000 480,000
481 PP2400085889 - GE481 14,000,000 210,000
482 PP2400085890 - GE482 162,300,000 2,434,500
483 PP2400085891 - GE483 567,000,000 8,505,000
484 PP2400085892 - GE484 260,000,000 3,900,000
485 PP2400085893 - GE485 924,000,000 13,860,000
486 PP2400085894 - GE486 255,700,000 3,835,500
487 PP2400085895 - GE487 6,750,000 101,250
488 PP2400085896 - GE488 26,600,000 399,000
489 PP2400085897 - GE489 48,000,000 720,000
490 PP2400085898 - GE490 103,000,000 1,545,000
491 PP2400085899 - GE491 55,990,000 839,850
492 PP2400085900 - GE492 247,900,000 3,718,500
493 PP2400085901 - GE493 48,000,000 720,000
494 PP2400085902 - GE494 343,200,000 5,148,000
495 PP2400085903 - GE495 199,500,000 2,992,500
496 PP2400085904 - GE496 576,000,000 8,640,000
497 PP2400085905 - GE497 220,000,000 3,300,000
498 PP2400085906 - GE498 378,000,000 5,670,000
499 PP2400085907 - GE499 378,000,000 5,670,000
500 PP2400085908 - GE500 615,000,000 9,225,000
501 PP2400085909 - GE501 119,700,000 1,795,500
502 PP2400085910 - GE502 15,050,000 225,750
503 PP2400085911 - GE503 16,000,000 240,000
504 PP2400085912 - GE504 4,410,000 66,150
505 PP2400085913 - GE505 450,000,000 6,750,000
506 PP2400085914 - GE506 270,000,000 4,050,000
507 PP2400085915 - GE507 3,580,000 53,700
508 PP2400085916 - GE508 12,600,000 189,000
509 PP2400085917 - GE509 185,000,000 2,775,000
510 PP2400085918 - GE510 8,568,000 128,520
511 PP2400085919 - GE511 1,170,000,000 17,550,000
512 PP2400085920 - GE512 492,500,000 7,387,500
513 PP2400085921 - GE513 1,300,000,000 19,500,000
514 PP2400085922 - GE514 52,000,000 780,000
515 PP2400085923 - GE515 55,200,000 828,000
GE001
Mã phần lô PP2400085409
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2400085410
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2400085411
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2400085412
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2400085413
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2400085414
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2400085415
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2400085416
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2400085417
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2400085418
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2400085419
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2400085420
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2400085421
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2400085422
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2400085423
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2400085424
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2400085425
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2400085426
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2400085427
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2400085428
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2400085429
Giá từng phần lô 558,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,383,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2400085430
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2400085431
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2400085432
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2400085433
Giá từng phần lô 276,317,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2400085434
Giá từng phần lô 42,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2400085435
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2400085436
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2400085437
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2400085438
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2400085439
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2400085440
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2400085441
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2400085442
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2400085443
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2400085444
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2400085445
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2400085446
Giá từng phần lô 24,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2400085447
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2400085448
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2400085449
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2400085450
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2400085451
Giá từng phần lô 698,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2400085452
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2400085453
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2400085454
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2400085455
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,255,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2400085456
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2400085457
Giá từng phần lô 947,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2400085458
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2400085459
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2400085460
Giá từng phần lô 537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2400085461
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2400085462
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2400085463
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2400085464
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2400085465
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2400085466
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2400085467
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2400085468
Giá từng phần lô 89,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2400085469
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2400085470
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2400085471
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2400085472
Giá từng phần lô 82,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2400085473
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2400085474
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2400085475
Giá từng phần lô 25,207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2400085476
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2400085477
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2400085478
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2400085479
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2400085480
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2400085481
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2400085482
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2400085483
Giá từng phần lô 79,214,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2400085484
Giá từng phần lô 99,418,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2400085485
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2400085486
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2400085487
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2400085488
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2400085489
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2400085490
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2400085491
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2400085492
Giá từng phần lô 3,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2400085493
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2400085494
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2400085495
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2400085496
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2400085497
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2400085498
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2400085499
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2400085500
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2400085501
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2400085502
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2400085503
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2400085504
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2400085505
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2400085506
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2400085507
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2400085508
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2400085509
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2400085510
Giá từng phần lô 257,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,867,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2400085511
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2400085512
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2400085513
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2400085514
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2400085515
Giá từng phần lô 129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2400085516
Giá từng phần lô 668,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2400085517
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2400085518
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2400085519
Giá từng phần lô 5,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2400085520
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2400085521
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2400085522
Giá từng phần lô 1,249,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2400085523
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2400085524
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2400085525
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2400085526
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2400085527
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2400085528
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2400085529
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2400085530
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2400085531
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2400085532
Giá từng phần lô 25,552,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2400085533
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2400085534
Giá từng phần lô 515,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2400085535
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2400085536
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2400085537
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2400085538
Giá từng phần lô 79,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2400085539
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2400085540
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2400085541
Giá từng phần lô 1,619,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,298,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2400085542
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2400085543
Giá từng phần lô 32,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2400085544
Giá từng phần lô 8,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2400085545
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2400085546
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2400085547
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2400085548
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2400085549
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2400085550
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2400085551
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2400085552
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2400085553
Giá từng phần lô 97,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2400085554
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2400085555
Giá từng phần lô 406,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2400085556
Giá từng phần lô 188,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2400085557
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2400085558
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2400085559
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2400085560
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2400085561
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2400085562
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2400085563
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2400085564
Giá từng phần lô 5,629,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2400085565
Giá từng phần lô 230,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2400085566
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2400085567
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2400085568
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2400085569
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2400085570
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2400085571
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2400085572
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2400085573
Giá từng phần lô 8,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2400085574
Giá từng phần lô 26,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2400085575
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2400085576
Giá từng phần lô 680,148,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,202,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2400085577
Giá từng phần lô 23,453,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2400085578
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2400085579
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2400085580
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2400085581
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2400085582
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2400085583
Giá từng phần lô 751,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2400085584
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2400085585
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2400085586
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2400085587
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2400085588
Giá từng phần lô 3,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2400085589
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2400085590
Giá từng phần lô 578,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2400085591
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2400085592
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2400085593
Giá từng phần lô 5,769,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2400085594
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2400085595
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2400085596
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2400085597
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2400085598
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2400085599
Giá từng phần lô 842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2400085600
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2400085601
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2400085602
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2400085603
Giá từng phần lô 24,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2400085604
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2400085605
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2400085606
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE199
Mã phần lô PP2400085607
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE200
Mã phần lô PP2400085608
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201
Mã phần lô PP2400085609
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202
Mã phần lô PP2400085610
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE203
Mã phần lô PP2400085611
Giá từng phần lô 65,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE204
Mã phần lô PP2400085612
Giá từng phần lô 142,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE205
Mã phần lô PP2400085613
Giá từng phần lô 68,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE206
Mã phần lô PP2400085614
Giá từng phần lô 67,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE207
Mã phần lô PP2400085615
Giá từng phần lô 1,029,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE208
Mã phần lô PP2400085616
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE209
Mã phần lô PP2400085617
Giá từng phần lô 199,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210
Mã phần lô PP2400085618
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211
Mã phần lô PP2400085619
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212
Mã phần lô PP2400085620
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213
Mã phần lô PP2400085621
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE214
Mã phần lô PP2400085622
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE215
Mã phần lô PP2400085623
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE216
Mã phần lô PP2400085624
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE217
Mã phần lô PP2400085625
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218
Mã phần lô PP2400085626
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE219
Mã phần lô PP2400085627
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE220
Mã phần lô PP2400085628
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE221
Mã phần lô PP2400085629
Giá từng phần lô 30,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE222
Mã phần lô PP2400085630
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE223
Mã phần lô PP2400085631
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE224
Mã phần lô PP2400085632
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE225
Mã phần lô PP2400085633
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE226
Mã phần lô PP2400085634
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227
Mã phần lô PP2400085635
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE228
Mã phần lô PP2400085636
Giá từng phần lô 2,769,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE229
Mã phần lô PP2400085637
Giá từng phần lô 149,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230
Mã phần lô PP2400085638
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE231
Mã phần lô PP2400085639
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE232
Mã phần lô PP2400085640
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE233
Mã phần lô PP2400085641
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234
Mã phần lô PP2400085642
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235
Mã phần lô PP2400085643
Giá từng phần lô 25,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236
Mã phần lô PP2400085644
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237
Mã phần lô PP2400085645
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE238
Mã phần lô PP2400085646
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE239
Mã phần lô PP2400085647
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE240
Mã phần lô PP2400085648
Giá từng phần lô 1,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE241
Mã phần lô PP2400085649
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE242
Mã phần lô PP2400085650
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE243
Mã phần lô PP2400085651
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE244
Mã phần lô PP2400085652
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE245
Mã phần lô PP2400085653
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246
Mã phần lô PP2400085654
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE247
Mã phần lô PP2400085655
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE248
Mã phần lô PP2400085656
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE249
Mã phần lô PP2400085657
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE250
Mã phần lô PP2400085658
Giá từng phần lô 699,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251
Mã phần lô PP2400085659
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE252
Mã phần lô PP2400085660
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE253
Mã phần lô PP2400085661
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE254
Mã phần lô PP2400085662
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE255
Mã phần lô PP2400085663
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE256
Mã phần lô PP2400085664
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE257
Mã phần lô PP2400085665
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE258
Mã phần lô PP2400085666
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE259
Mã phần lô PP2400085667
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE260
Mã phần lô PP2400085668
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE261
Mã phần lô PP2400085669
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE262
Mã phần lô PP2400085670
Giá từng phần lô 2,329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE263
Mã phần lô PP2400085671
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE264
Mã phần lô PP2400085672
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE265
Mã phần lô PP2400085673
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE266
Mã phần lô PP2400085674
Giá từng phần lô 328,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267
Mã phần lô PP2400085675
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE268
Mã phần lô PP2400085676
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269
Mã phần lô PP2400085677
Giá từng phần lô 557,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE270
Mã phần lô PP2400085678
Giá từng phần lô 736,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,053,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE271
Mã phần lô PP2400085679
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE272
Mã phần lô PP2400085680
Giá từng phần lô 80,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE273
Mã phần lô PP2400085681
Giá từng phần lô 325,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,877,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE274
Mã phần lô PP2400085682
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE275
Mã phần lô PP2400085683
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE276
Mã phần lô PP2400085684
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE277
Mã phần lô PP2400085685
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE278
Mã phần lô PP2400085686
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279
Mã phần lô PP2400085687
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE280
Mã phần lô PP2400085688
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE281
Mã phần lô PP2400085689
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE282
Mã phần lô PP2400085690
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE283
Mã phần lô PP2400085691
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284
Mã phần lô PP2400085692
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE285
Mã phần lô PP2400085693
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE286
Mã phần lô PP2400085694
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE287
Mã phần lô PP2400085695
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE288
Mã phần lô PP2400085696
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE289
Mã phần lô PP2400085697
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE290
Mã phần lô PP2400085698
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE291
Mã phần lô PP2400085699
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE292
Mã phần lô PP2400085700
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293
Mã phần lô PP2400085701
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE294
Mã phần lô PP2400085702
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE295
Mã phần lô PP2400085703
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE296
Mã phần lô PP2400085704
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE297
Mã phần lô PP2400085705
Giá từng phần lô 11,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE298
Mã phần lô PP2400085706
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE299
Mã phần lô PP2400085707
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300
Mã phần lô PP2400085708
Giá từng phần lô 424,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE301
Mã phần lô PP2400085709
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE302
Mã phần lô PP2400085710
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE303
Mã phần lô PP2400085711
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE304
Mã phần lô PP2400085712
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE305
Mã phần lô PP2400085713
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE306
Mã phần lô PP2400085714
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE307
Mã phần lô PP2400085715
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE308
Mã phần lô PP2400085716
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309
Mã phần lô PP2400085717
Giá từng phần lô 265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE310
Mã phần lô PP2400085718
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE311
Mã phần lô PP2400085719
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE312
Mã phần lô PP2400085720
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE313
Mã phần lô PP2400085721
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE314
Mã phần lô PP2400085722
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE315
Mã phần lô PP2400085723
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE316
Mã phần lô PP2400085724
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE317
Mã phần lô PP2400085725
Giá từng phần lô 11,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE318
Mã phần lô PP2400085726
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE319
Mã phần lô PP2400085727
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE320
Mã phần lô PP2400085728
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE321
Mã phần lô PP2400085729
Giá từng phần lô 128,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE322
Mã phần lô PP2400085730
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE323
Mã phần lô PP2400085731
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE324
Mã phần lô PP2400085732
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE325
Mã phần lô PP2400085733
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE326
Mã phần lô PP2400085734
Giá từng phần lô 976,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,648,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE327
Mã phần lô PP2400085735
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE328
Mã phần lô PP2400085736
Giá từng phần lô 53,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE329
Mã phần lô PP2400085737
Giá từng phần lô 24,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE330
Mã phần lô PP2400085738
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE331
Mã phần lô PP2400085739
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE332
Mã phần lô PP2400085740
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE333
Mã phần lô PP2400085741
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE334
Mã phần lô PP2400085742
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE335
Mã phần lô PP2400085743
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE336
Mã phần lô PP2400085744
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE337
Mã phần lô PP2400085745
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE338
Mã phần lô PP2400085746
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE339
Mã phần lô PP2400085747
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340
Mã phần lô PP2400085748
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE341
Mã phần lô PP2400085749
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE342
Mã phần lô PP2400085750
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE343
Mã phần lô PP2400085751
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE344
Mã phần lô PP2400085752
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE345
Mã phần lô PP2400085753
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE346
Mã phần lô PP2400085754
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE347
Mã phần lô PP2400085755
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE348
Mã phần lô PP2400085756
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE349
Mã phần lô PP2400085757
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE350
Mã phần lô PP2400085758
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE351
Mã phần lô PP2400085759
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE352
Mã phần lô PP2400085760
Giá từng phần lô 623,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE353
Mã phần lô PP2400085761
Giá từng phần lô 141,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE354
Mã phần lô PP2400085762
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE355
Mã phần lô PP2400085763
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE356
Mã phần lô PP2400085764
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE357
Mã phần lô PP2400085765
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE358
Mã phần lô PP2400085766
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE359
Mã phần lô PP2400085767
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360
Mã phần lô PP2400085768
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE361
Mã phần lô PP2400085769
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE362
Mã phần lô PP2400085770
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE363
Mã phần lô PP2400085771
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE364
Mã phần lô PP2400085772
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE365
Mã phần lô PP2400085773
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE366
Mã phần lô PP2400085774
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE367
Mã phần lô PP2400085775
Giá từng phần lô 11,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE368
Mã phần lô PP2400085776
Giá từng phần lô 4,489,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE369
Mã phần lô PP2400085777
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE370
Mã phần lô PP2400085778
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE371
Mã phần lô PP2400085779
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE372
Mã phần lô PP2400085780
Giá từng phần lô 915,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE373
Mã phần lô PP2400085781
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE374
Mã phần lô PP2400085782
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375
Mã phần lô PP2400085783
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE376
Mã phần lô PP2400085784
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE377
Mã phần lô PP2400085785
Giá từng phần lô 58,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE378
Mã phần lô PP2400085786
Giá từng phần lô 56,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE379
Mã phần lô PP2400085787
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE380
Mã phần lô PP2400085788
Giá từng phần lô 856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE381
Mã phần lô PP2400085789
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE382
Mã phần lô PP2400085790
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE383
Mã phần lô PP2400085791
Giá từng phần lô 98,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE384
Mã phần lô PP2400085792
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE385
Mã phần lô PP2400085793
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE386
Mã phần lô PP2400085794
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE387
Mã phần lô PP2400085795
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE388
Mã phần lô PP2400085796
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE389
Mã phần lô PP2400085797
Giá từng phần lô 44,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390
Mã phần lô PP2400085798
Giá từng phần lô 583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,752,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE391
Mã phần lô PP2400085799
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE392
Mã phần lô PP2400085800
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE393
Mã phần lô PP2400085801
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE394
Mã phần lô PP2400085802
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE395
Mã phần lô PP2400085803
Giá từng phần lô 974,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,623,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE396
Mã phần lô PP2400085804
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE397
Mã phần lô PP2400085805
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE398
Mã phần lô PP2400085806
Giá từng phần lô 69,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE399
Mã phần lô PP2400085807
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE400
Mã phần lô PP2400085808
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE401
Mã phần lô PP2400085809
Giá từng phần lô 1,075,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE402
Mã phần lô PP2400085810
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE403
Mã phần lô PP2400085811
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE404
Mã phần lô PP2400085812
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE405
Mã phần lô PP2400085813
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE406
Mã phần lô PP2400085814
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE407
Mã phần lô PP2400085815
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE408
Mã phần lô PP2400085816
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE409
Mã phần lô PP2400085817
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE410
Mã phần lô PP2400085818
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE411
Mã phần lô PP2400085819
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE412
Mã phần lô PP2400085820
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE413
Mã phần lô PP2400085821
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE414
Mã phần lô PP2400085822
Giá từng phần lô 647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE415
Mã phần lô PP2400085823
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416
Mã phần lô PP2400085824
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE417
Mã phần lô PP2400085825
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE418
Mã phần lô PP2400085826
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE419
Mã phần lô PP2400085827
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE420
Mã phần lô PP2400085828
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE421
Mã phần lô PP2400085829
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE422
Mã phần lô PP2400085830
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE423
Mã phần lô PP2400085831
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE424
Mã phần lô PP2400085832
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE425
Mã phần lô PP2400085833
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE426
Mã phần lô PP2400085834
Giá từng phần lô 218,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,273,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE427
Mã phần lô PP2400085835
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE428
Mã phần lô PP2400085836
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE429
Mã phần lô PP2400085837
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE430
Mã phần lô PP2400085838
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431
Mã phần lô PP2400085839
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE432
Mã phần lô PP2400085840
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE433
Mã phần lô PP2400085841
Giá từng phần lô 135,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE434
Mã phần lô PP2400085842
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE435
Mã phần lô PP2400085843
Giá từng phần lô 214,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE436
Mã phần lô PP2400085844
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE437
Mã phần lô PP2400085845
Giá từng phần lô 649,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE438
Mã phần lô PP2400085846
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE439
Mã phần lô PP2400085847
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE440
Mã phần lô PP2400085848
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE441
Mã phần lô PP2400085849
Giá từng phần lô 906,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE442
Mã phần lô PP2400085850
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE443
Mã phần lô PP2400085851
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE444
Mã phần lô PP2400085852
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE445
Mã phần lô PP2400085853
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE446
Mã phần lô PP2400085854
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE447
Mã phần lô PP2400085855
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE448
Mã phần lô PP2400085856
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE449
Mã phần lô PP2400085857
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE450
Mã phần lô PP2400085858
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE451
Mã phần lô PP2400085859
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE452
Mã phần lô PP2400085860
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE453
Mã phần lô PP2400085861
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE454
Mã phần lô PP2400085862
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE455
Mã phần lô PP2400085863
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE456
Mã phần lô PP2400085864
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE457
Mã phần lô PP2400085865
Giá từng phần lô 29,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE458
Mã phần lô PP2400085866
Giá từng phần lô 89,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE459
Mã phần lô PP2400085867
Giá từng phần lô 1,489,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,346,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE460
Mã phần lô PP2400085868
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE461
Mã phần lô PP2400085869
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE462
Mã phần lô PP2400085870
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE463
Mã phần lô PP2400085871
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE464
Mã phần lô PP2400085872
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE465
Mã phần lô PP2400085873
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE466
Mã phần lô PP2400085874
Giá từng phần lô 342,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467
Mã phần lô PP2400085875
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE468
Mã phần lô PP2400085876
Giá từng phần lô 11,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE469
Mã phần lô PP2400085877
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE470
Mã phần lô PP2400085878
Giá từng phần lô 160,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE471
Mã phần lô PP2400085879
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472
Mã phần lô PP2400085880
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE473
Mã phần lô PP2400085881
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE474
Mã phần lô PP2400085882
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE475
Mã phần lô PP2400085883
Giá từng phần lô 155,720,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476
Mã phần lô PP2400085884
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE477
Mã phần lô PP2400085885
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478
Mã phần lô PP2400085886
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE479
Mã phần lô PP2400085887
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE480
Mã phần lô PP2400085888
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE481
Mã phần lô PP2400085889
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE482
Mã phần lô PP2400085890
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483
Mã phần lô PP2400085891
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE484
Mã phần lô PP2400085892
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485
Mã phần lô PP2400085893
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE486
Mã phần lô PP2400085894
Giá từng phần lô 255,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE487
Mã phần lô PP2400085895
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE488
Mã phần lô PP2400085896
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE489
Mã phần lô PP2400085897
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE490
Mã phần lô PP2400085898
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE491
Mã phần lô PP2400085899
Giá từng phần lô 55,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE492
Mã phần lô PP2400085900
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE493
Mã phần lô PP2400085901
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494
Mã phần lô PP2400085902
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE495
Mã phần lô PP2400085903
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE496
Mã phần lô PP2400085904
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE497
Mã phần lô PP2400085905
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE498
Mã phần lô PP2400085906
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE499
Mã phần lô PP2400085907
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE500
Mã phần lô PP2400085908
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE501
Mã phần lô PP2400085909
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE502
Mã phần lô PP2400085910
Giá từng phần lô 15,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE503
Mã phần lô PP2400085911
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE504
Mã phần lô PP2400085912
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE505
Mã phần lô PP2400085913
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE506
Mã phần lô PP2400085914
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE507
Mã phần lô PP2400085915
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE508
Mã phần lô PP2400085916
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE509
Mã phần lô PP2400085917
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE510
Mã phần lô PP2400085918
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE511
Mã phần lô PP2400085919
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE512
Mã phần lô PP2400085920
Giá từng phần lô 492,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE513
Mã phần lô PP2400085921
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE514
Mã phần lô PP2400085922
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE515
Mã phần lô PP2400085923
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->